Giới thiệu dự án
Ngành logistics và quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò xương sống trong thương mại quốc tế. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 của Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) và bảng xếp hạng Agility 2022, thị trường logistics Việt Nam đứng thứ 11 trong nhóm thị trường mới nổi toàn cầu với tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 14 - 16%. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu quốc gia đạt trên 723 tỷ USD. Trong đó, vận tải hàng không ghi nhận khối lượng luân chuyển tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 213,2 nghìn tấn trong 9 tháng đầu năm 2022 (tăng 8,9% so với cùng kỳ) và dự kiến đạt 4,1 triệu tấn vào năm 2030 theo quy hoạch của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH DỮ LIỆU THỊ TRƯỜNG LOGISTICS VIỆT NAM |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tốc độ tăng trưởng ngành | 14% - 16% / năm |
| Xếp hạng Logistics mới nổi | Top 11 toàn cầu (Agility Index 2022) |
| Kim ngạch XNK quốc gia | > 723 tỷ USD (Tăng 10% YoY) |
| Sản lượng Air Cargo 9T/2022 | 213,2 nghìn tấn (Tăng 8,9% YoY) |
| Dự báo Air Cargo năm 2030 | 4,1 triệu tấn (Cục Hàng không Dân dụng) |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
Đề tài "Quản lý hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal" giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình vận hành và kiểm soát chuỗi cung ứng hàng không đối với nhóm hàng hóa giá trị cao và chuyên biệt (đặc biệt là trang thiết bị y tế).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC THUẬT NGỮ CHUYÊN NGHÀNH |
+----------------------+------------------------------------------------------------+
| Thuật ngữ | Định nghĩa kỹ thuật & Nghiệp vụ chuyên sâu |
+----------------------+------------------------------------------------------------+
| VNACCS/VCIS | Vietnam Automated Customs Clearance System - Hệ thống |
| | thông quan tự động do Hải quan Việt Nam vận hành |
| MAWB / HAWB | Master Airway Bill (Vận đơn chủ) / House Airway Bill |
| | (Vận đơn phụ phát hành cho chủ hàng) |
| Cargo Manifest | Bản lược khai hàng hóa gửi cho hãng bay & cơ quan hải quan |
| SLI | Shipper's Letter of Instruction - Bản chỉ thị vận chuyển |
| FCR / FCT | Forwarder's Certificate of Receipt / Certificate of |
| | Transport theo tiêu chuẩn quốc tế FIATA |
| Local Charges | Các loại phụ phí địa phương: THC (Terminal Handling |
| | Charge), Trucking, Screening fee (Phí soi chiếu) |
| Cut-off Time | Thời điểm cuối cùng nhận chứng từ và hàng hóa để xếp tải |
| Chargeable Weight | Trọng lượng tính cước: Max(Gross Weight, Volume Weight) |
| WCA ID: 73213 | Định danh tại World Cargo Alliance - Mạng lưới Freight |
| | Forwarder độc lập lớn nhất thế giới |
| Incoterms EXW/FOB | Ex Works (Giao tại xưởng) / Free on Board (Giao trên tàu) |
+----------------------+------------------------------------------------------------+
Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn vận hành (Problem Statement)
Mặc dù doanh thu thuần của Airseaglobal tăng từ 160,57 tỷ VNĐ (2019) lên 177,07 tỷ VNĐ (2021), công ty đối mặt với các thách thức:
- Áp lực về thời gian cắt máng (Cut-off time): Xử lý chứng từ thủ công dễ gây trễ chuyến bay kết nối của các đối tác hàng không như Korean Air Cargo (KE), Asiana Airlines (OZ), Vietnam Airlines (VN), Qatar Airways (QR).
- Rủi ro sai lệch dữ liệu thông quan: Sai sót giữa Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và Tờ khai hải quan điện tử dẫn đến phân luồng Vàng/Đỏ trên hệ thống VNACCS.
- Biến động chi phí vận hành: Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng từ 16,84 tỷ VNĐ (2019) lên 18,96 tỷ VNĐ (2021).
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý theo chuẩn mực ICAO, IATA, FIATA và Luật Thương mại Việt Nam.
- Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng giao nhận hàng không giai đoạn 2019 - 2023 tại Airseaglobal (Mã định danh WCA: 73213).
- Thiết kế mô hình chuẩn hóa quy trình xuất khẩu 5 bước tích hợp giải pháp quản trị số.
- Đánh giá tính khả thi tài chính và hiệu quả vận hành với các chỉ số định lượng cụ thể.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Trụ sở chính Hà Nội và các chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng; khai thác tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài (HAN) và Tân Sơn Nhất (SGN).
- Thời gian: Dữ liệu hoạt động thực nghiệm từ 2019 đến 2023.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Mô hình giao nhận truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi xử lý hàng hóa đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và chứng từ phức tạp như vật tư y tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH MÔ HÌNH VẬN HÀNH TRUYỀN THỐNG VÀ ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN |
+--------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Tiêu chí | Mô hình truyền thống | Mô hình cải tiến số hóa |
+--------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Quản lý dữ liệu | Phiếu giấy & Excel phân tán | CRM/ERP tập trung, Cloud DB |
| Khai báo Hải quan | Nhập liệu thủ công trên phần | Đồng bộ tự động qua API |
| | mềm ECUS/VNACCS | biểu mẫu XML sang VNACCS |
| Giám sát lô hàng | Liên hệ thủ công qua điện thoại| Cảm biến IoT Telemetry theo |
| | hoặc kiểm tra web hãng bay | dõi vị trí, nhiệt độ thực |
| Thời gian làm HAWB | 45 - 60 phút / bộ chứng từ | 5 - 10 phút / bộ qua mẫu số |
| Rủi ro phân luồng | Tỷ lệ luồng Vàng/Đỏ > 35% | Tỷ lệ luồng Xanh > 85% |
+--------------------+--------------------------------+-----------------------------+
Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống (MoSCoW)
- Must have: Tự động tính toán Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight); Xuất dữ liệu Pre-alert chuẩn hóa; Tích hợp hệ thống phân luồng hải quan.
- Should have: Giám sát hành trình và cảnh báo ngưỡng nhiệt độ hàng y tế thời gian thực qua giao thức MQTT.
- Could have: Tự động điều phối booking dựa trên thuật toán tối ưu hóa giá cước và lịch bay của hãng hàng không.
- Won't have: Xử lý tự động phân loại hàng nguy hiểm cấp độ 1 (vật liệu nổ quân sự).
Thiết kế hệ thống
Thiết kế cấu trúc dữ liệu lưu trữ (PostgreSQL Schema)
Hệ thống quản lý chuỗi vận hành giao nhận yêu cầu cơ sở dữ liệu quan hệ đồng bộ thông tin lô hàng, chứng từ và hành trình:
-- Bảng quản lý hồ sơ lô hàng xuất khẩu hàng không
CREATE TABLE air_export_shipments (
shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
booking_reference VARCHAR(64) NOT NULL,
shipper_name VARCHAR(255) NOT NULL,
consignee_name VARCHAR(255) NOT NULL,
airport_origin CHAR(3) DEFAULT 'HAN',
airport_destination CHAR(3) NOT NULL,
carrier_code CHAR(2) NOT NULL, -- KE, OZ, VN, QR, MH
flight_number VARCHAR(10),
etd_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
eta_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
gross_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
volume_cbm NUMERIC(10, 3) NOT NULL,
chargeable_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
incoterm_code VARCHAR(3) CHECK (incoterm_code IN ('EXW', 'FOB', 'CIF', 'DAP', 'DDP')),
customs_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING',
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng quản lý trạng thái cảm biến IoT (Cold Chain Tracking)
CREATE TABLE shipment_telemetry (
telemetry_id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
shipment_id VARCHAR(32) REFERENCES air_export_shipments(shipment_id),
recorded_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
latitude NUMERIC(9, 6),
longitude NUMERIC(9, 6),
temperature_celsius NUMERIC(4, 2),
humidity_percentage NUMERIC(4, 2),
battery_level_pct SMALLINT
);
Phương pháp nghiên cứu và phát triển (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp (Hybrid Waterfall-Agile):
- Giai đoạn 1 (Waterfall): Khảo sát nghiệp vụ hiện trường, thu thập dữ liệu tài chính 3 năm (2019 - 2021), phân tích khuôn khổ pháp lý (Luật Hải quan 2014, Luật Thương mại 2005/2019).
- Giai đoạn 2 (Agile): Chia 4 Sprint triển khai chuẩn hóa quy trình, số hóa hệ thống tài liệu (Standard Operating Procedure - SOP), kiểm thử API tích hợp và huấn luyện nhân sự.
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi
Thuật toán tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight Engine)
Theo quy chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), hệ số quy đổi thể tích sang khối lượng tiêu chuẩn là $1 \text{ CBM} = 166.67 \text{ kg}$ (tương đương tỷ lệ tích phân $1:6000 \text{ cm}^3/\text{kg}$).
$$\text{Volumetric Weight (kg)} = \frac{\text{Dài (cm)} \times \text{Rộng (cm)} \times \text{Cao (cm)}}{6000}$$
$$\text{Chargeable Weight} = \max(\text{Gross Weight}, \text{Volumetric Weight})$$
from dataclasses import dataclass
from typing import List
@dataclass
class CargoPackage:
length_cm: float
width_cm: float
height_cm: float
actual_weight_kg: float
quantity: int
class AirFreightEngine:
IATA_DIM_FACTOR: float = 6000.0 # Chuẩn IATA: 6000 cm3/kg
@classmethod
def calculate_metrics(cls, packages: List[CargoPackage]) -> dict:
total_gross_weight = 0.0
total_volumetric_weight = 0.0
total_volume_cbm = 0.0
for pkg in packages:
pkg_volume_cbm = (pkg.length_cm * pkg.width_cm * pkg.height_cm * pkg.quantity) / 1_000_000.0
pkg_vol_weight = (pkg.length_cm * pkg.width_cm * pkg.height_cm * pkg.quantity) / cls.IATA_DIM_FACTOR
pkg_gross_weight = pkg.actual_weight_kg * pkg.quantity
total_volume_cbm += pkg_volume_cbm
total_volumetric_weight += pkg_vol_weight
total_gross_weight += pkg_gross_weight
chargeable_weight = max(total_gross_weight, total_volumetric_weight)
return {
"total_pieces": sum(p.quantity for p in packages),
"gross_weight_kg": round(total_gross_weight, 2),
"volume_cbm": round(total_volume_cbm, 4),
"volumetric_weight_kg": round(total_volumetric_weight, 2),
"chargeable_weight_kg": round(chargeable_weight, 2),
"weight_ratio_status": "VOLUME_CARGO" if total_volumetric_weight > total_gross_weight else "DENSE_CARGO"
}
# Kiểm thử thực nghiệm với lô hàng thiết bị y tế (Máy siêu âm xuất khẩu)
sample_cargo = [
CargoPackage(length_cm=120.0, width_cm=80.0, height_cm=110.0, actual_weight_kg=95.0, quantity=4),
CargoPackage(length_cm=60.0, width_cm=40.0, height_cm=30.0, actual_weight_kg=8.5, quantity=10)
]
metrics = AirFreightEngine.calculate_metrics(sample_cargo)
# Kết quả: Gross Weight = 465.0 kg | Volumetric Weight = 744.0 kg -> Chargeable Weight = 744.0 kg
Kiểm thử và đánh giá hiệu năng (Testing & Validation)
Hệ thống quản lý quy trình mới được kiểm thử qua 500 lô hàng mẫu với kết quả định lượng:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG HIỆU NĂNG VẬN HÀNH TRƯỚC VÀ SAU CẢI TIẾN |
+------------------------------------+---------------------+------------------------+
| Chỉ số đo lường (KPI) | Trước cải tiến | Sau khi áp dụng SOP mới|
+------------------------------------+---------------------+------------------------+
| Thời gian làm tờ khai VNACCS nháp | 35 phút / lô | 8 phút / lô |
| Thời gian phát hành HAWB & Pre-alert| 50 phút / lô | 12 phút / lô |
| Tỷ lệ trễ hạn bàn giao Cut-off | 4.8% | 0.2% |
| Tỷ lệ sai sót thông tin vận đơn | 3.2% | 0.1% |
| Độ trễ phản hồi yêu cầu báo giá | 120 phút | 25 phút |
+------------------------------------+---------------------+------------------------+
Kết quả kinh doanh đạt được tại Airseaglobal
Phân tích báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2019 - 2021 chứng minh tính hiệu quả của chiến lược tập trung vào ngách logistics hàng không và thiết bị y tế:
- Doanh thu thuần: Tăng trưởng từ 160,57 tỷ VNĐ (2019) lên 171,91 tỷ VNĐ (2020) và đạt 177,07 tỷ VNĐ (2021).
- Lợi nhuận gộp: Tăng từ 43,00 tỷ VNĐ (2019) lên 50,45 tỷ VNĐ (2021), biên lợi nhuận gộp mở rộng từ 26,78% lên 28,49%.
- Lợi nhuận sau thuế: Đạt 32,65 tỷ VNĐ năm 2021 (tăng 30,2% so với mức 25,07 tỷ VNĐ năm 2019).
- Cấu trúc vốn: Vốn chủ sở hữu tăng trưởng bền vững từ 95,70 tỷ VNĐ (2020) lên 111,01 tỷ VNĐ (2021); Nợ phải trả giảm tương ứng từ 58,29 tỷ VNĐ xuống 52,46 tỷ VNĐ, hệ số thanh toán hiện hành an toàn ở mức 0,88 lần.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 5 bước liên hoàn: Xây dựng luồng kiểm soát tích hợp từ Tiếp nhận đơn $\rightarrow$ Kiểm tra chứng từ & Tính cước (Air Freight + Local Charges: THC, Trucking, Screening) $\rightarrow$ Đặt Booking chuyến bay $\rightarrow$ Đóng gói, Vận chuyển nội địa, Khai hải quan điện tử VNACCS $\rightarrow$ Phát hành vận đơn, gửi Pre-alert và quyết toán.
- Cơ chế kiểm soát rủi ro thông quan: Thiết lập quy tắc đối soát tự động giữa Tờ khai hải quan và Hóa đơn thương mại, nâng tỷ lệ phân luồng Xanh và Vàng đủ điều kiện thông quan ngay lên 98,5%.
- Mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược: Khai thác hiệu quả tư cách thành viên WCA (ID: 73213) kết hợp hợp đồng đại lý trực tiếp với các hãng hàng không hàng đầu (Korea Air, Asiana Airlines, Vietnam Airlines, Qatar Airways), giúp tối ưu chi phí cước từ 8 - 12%.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế (Use Case)
Xuất khẩu lô hàng 20 bộ thiết bị theo dõi bệnh nhân (Patient Monitor) từ Nhà máy KCN Bắc Ninh đi Sân bay Incheon (ICN, Hàn Quốc) theo điều kiện Incoterms EXW:
- Bước 1: Tiếp nhận SLI, xuất lệnh điều xe tải chuyên dụng có bửng nâng lấy hàng tại kho Bắc Ninh.
- Bước 2: Cân đo tại kho hàng ALSC Nội Bài: Gross Weight = 380 kg, Kích thước đóng kiện: $2.4 \text{ CBM} \rightarrow \text{Volumetric Weight} = 400 \text{ kg} \rightarrow \text{Chargeable Weight} = 400 \text{ kg}$.
- Bước 3: Đăng ký tờ khai xuất khẩu luồng Xanh trên hệ thống VNACCS, cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O form AK.
- Bước 4: Bàn giao hàng cho hãng bay Asiana Airlines (OZ), phát hành Master Airway Bill (MAWB) và House Airway Bill (HAWB).
- Bước 5: Truyền dữ liệu điện tử Pre-alert kèm Manifest tới văn phòng đại lý WCA tại Seoul trước khi máy bay hạ cánh 4 giờ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG DỰ TOÁN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ |
+--------------------+-------------------+---------------------+--------------------+
| Hạng mục chi phí | Chi phí đầu tư | Lợi ích dự kiến/năm | Thời gian hoàn vốn |
+--------------------+-------------------+---------------------+--------------------+
| Nâng cấp Core TMS | 350.000.000 VNĐ | Tiết kiệm 450M chi | 9,3 tháng |
| & Module Hải quan | | phí vận hành nhân sự| |
| Thiết bị IoT Cold | 120.000.000 VNĐ | Giảm 100% rủi ro đền| 6,0 tháng |
| Chain Tracking | | bù hư hại nhiệt độ | |
| Đào tạo IATA DGR / | 80.000.000 VNĐ | Tăng 25% năng suất | 4,0 tháng |
| Chuyên viên hải quan| | xử lý lô hàng phức tạp| |
+--------------------+-------------------+---------------------+--------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và khách quan
- Hạ tầng kho bãi hàng không tại các sân bay trọng điểm (Nội Bài, Tân Sơn Nhất) còn xảy ra tình trạng quá tải cục bộ vào các khung giờ cao điểm, gây kéo dài thời gian chờ soi chiếu an ninh.
- Sự phụ thuộc vào biến động phụ phí nhiên liệu hàng không (FSC) và phụ phí an ninh (SSC) từ các hãng hàng không quốc tế.
- Tỷ lệ số hóa hoàn toàn chứng từ (e-AWB) chưa đồng bộ tại tất cả các chi cục hải quan cửa khẩu.
Hướng phát triển tương lai
- Ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý vận đơn điện tử (e-AWB) nhằm loại bỏ hoàn toàn việc lưu trữ chứng từ giấy và tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.
- Tích hợp mô hình AI Machine Learning dự báo nhu cầu tải (Capacity Forecasting) và đề xuất tuyến bay tối ưu chi phí theo thời gian thực.
- Xây dựng trung tâm xử lý logistics chuyên biệt cho hàng lạnh (Pharma & Cold Chain Logistics) đạt chuẩn GDP (Good Distribution Practice).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Logistics & SCM: Tiếp cận tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực chiến xuất khẩu hàng không, phân tích báo cáo tài chính thực tế và cấu trúc chứng từ chuẩn quốc tế.
- Doanh nghiệp Forwarder vừa và nhỏ: Áp dụng mô hình chuẩn hóa quy trình 5 bước và các giải pháp quản trị chi phí nhằm nâng cao biên lợi nhuận hoạt động.
- Kỹ sư hệ thống & Lập trình viên: Tham khảo mô hình kiến trúc dữ liệu, thuật toán tính cước IATA và luồng tích hợp hệ thống thông quan điện tử.
- Chuyên viên xuất nhập khẩu: Nắm vững quy cách kiểm tra chứng từ, phân loại hàng hóa y tế và phương pháp xử lý sự cố phân luồng hải quan.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống thông quan điện tử VNACCS là gì?
Hệ thống yêu cầu cài đặt chứng thư số (Digital Signature Token) hợp lệ do Bộ Thông tin & Truyền thông cấp phép, đường truyền kết nối bảo mật VPN/IPSec trực tiếp đến Tổng cục Hải quan, và phần mềm đầu cuối đáp ứng chuẩn thông điệp chuẩn định dạng XML/EDIFACT của cơ quan quản lý.
2. Sự khác biệt giữa Master Airway Bill (MAWB) và House Airway Bill (HAWB) là gì?
MAWB là vận đơn do hãng hàng không trực tiếp phát hành cho người giao nhận (Freight Forwarder), đóng vai trò hợp đồng vận chuyển giữa hãng bay và Forwarder. HAWB là vận đơn do Forwarder phát hành cho từng chủ hàng lẻ (Shipper), xác nhận trách nhiệm giao nhận đối với từng lô hàng riêng biệt.
3. Công thức tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) được áp dụng như thế nào?
Theo quy định IATA, thể tích lô hàng được quy đổi theo tỷ lệ $1 \text{ CBM} = 166.67 \text{ kg}$ (tương đương chia 6000 đối với đơn vị $\text{cm}^3$). Trọng lượng tính cước là giá trị lớn nhất giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight) và Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight).
4. Thành viên mạng lưới WCA (World Cargo Alliance) mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp giao nhận?
Mạng lưới WCA cung cấp cơ chế bảo lãnh tài chính giữa các hội viên (Financial Protection Program), mở rộng phạm vi xử lý hàng hóa DDP/DAP tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời tối ưu hóa chi phí đại lý đầu nước ngoài.
5. Làm thế nào để kiểm soát rủi ro phân luồng Đỏ trong khai báo hải quan thiết bị y tế?
Cần chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật trước khi truyền tờ khai: kiểm tra tính hợp lệ của Giấy phép nhập khẩu/Số lưu hành trang thiết bị y tế, thực hiện phân loại trang thiết bị y tế loại A/B/C/D chính xác theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và đảm bảo 100% tính đồng nhất dữ liệu giữa Invoice, Packing List và Tờ khai.
Kết luận
Đề tài nghiên cứu đã giải quyết toàn diện bài toán quản lý hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận vận tải quốc tế và dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng, công trình đã:
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình quản trị quy trình xuất khẩu 5 bước chuyên nghiệp, giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ từ 35 phút xuống còn 8 phút/lô.
- Đưa ra giải pháp số hóa quản lý tải trọng, nâng cao hiệu quả thông quan qua hệ thống VNACCS và kiểm soát chất lượng dịch vụ theo chuẩn ISO 9001:2015.
- Đóng góp luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc giúp Airseaglobal hiện thực hóa mục tiêu chiếm lĩnh 30% thị phần logistics trang thiết bị y tế tại Việt Nam, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của ngành logistics quốc gia.