Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quản lý hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal" do sinh viên Trần Thị Tú Anh (mã sinh viên A36651, chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đình Toàn vào năm 2023.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển, phương thức vận tải hàng không giữ vị trí quan trọng đối với các lô hàng có giá trị cao, đòi hỏi tốc độ vận chuyển nhanh hoặc hàng hóa dễ hư hỏng. Đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal, nhu cầu sử dụng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không gia tăng liên tục. Tuy nhiên, hoạt động quản trị nghiệp vụ này đòi hỏi tính chuyên môn hóa cao trên các khía cạnh quản lý thời gian, chi phí, chất lượng và kiểm soát rủi ro (hư hỏng, mất mát, trễ chuyến, sai lệch chứng từ). Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường dịch vụ logistics cùng các yêu cầu ngày càng khắt khe của chủ hàng, doanh nghiệp cần rà soát và kiện toàn công tác quản lý vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal.
- Phân tích các thách thức, hạn chế và nguyên nhân của những khó khăn hiện hữu trong quá trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không cho công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động tại trụ sở chính, các chi nhánh/văn phòng đại diện của Airseaglobal (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) và các đầu mối logistics hàng không liên quan (sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, khảo sát và phân tích dữ liệu hoạt động, số liệu tài chính của doanh nghiệp giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các căn cứ pháp lý được tác giả hệ thống hóa bao gồm:
- Khái niệm và quy tắc giao nhận quốc tế: Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA - International Federation of Freight Forwarders Associations) về dịch vụ giao nhận; các quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) theo Công ước Chicago 1944.
- Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Điều 163 Luật Thương mại năm 1997; Luật Thương mại năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2019, điều chỉnh khái niệm dịch vụ logistics); Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14; Luật Hàng không dân dụng Việt Nam; Luật Hải quan Việt Nam.
- Tập quán thương mại quốc tế: Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (tác giả phân tích cụ thể điều kiện EXW - Ex Works và cơ cấu tính phụ phí local charge, phụ phí bến bãi THC, cước Air Freight).
Phương pháp nghiên cứu:
- Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định lượng được áp dụng để thống kê, so sánh, phân tích các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu tài sản - nguồn vốn) và các chỉ số sản lượng vận tải hàng không. Phương pháp định tính được sử dụng để phân tích quy trình vận hành chứng từ, khảo sát hiện trường, tổng hợp văn bản pháp luật và phỏng vấn chuyên môn.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ thứ cấp lấy từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2019–2021) do Phòng Kế toán và Phòng Vận hành Công ty Airseaglobal cung cấp; dữ liệu ngành từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 của Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA), số liệu thống kê của Cục Hàng không Việt Nam, xếp hạng thị trường Agility 2022 và tài liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng trong lĩnh vực vận tải quốc tế. Giao nhận vận tải được tiếp cận từ định nghĩa của FIATA và sự chuyển biến thuật ngữ từ Luật Thương mại 1997 sang dịch vụ logistics theo Luật Thương mại 2005. Tác giả phân loại ba vai trò điển hình của người giao nhận (Freight Forwarder):
- Đại lý (Agent) và bên môi giới hải quan (Customs Broker): hỗ trợ thông quan, thuê phương tiện, lưu cước theo ủy thác.
- Người chuyên chở (Carrier): trực tiếp ký hợp đồng vận tải với chủ hàng và chịu trách nhiệm toàn trình về tổn thất hàng hóa.
- Người gom hàng (Consolidator): gom hàng lẻ (LCL) thành hàng nguyên (FCL/nguyên mâm pallet) để tối ưu dung tích và giảm chi phí cước.
Tác giả khái quát quy trình chuẩn gồm 5 bước của nghiệp vụ giao nhận xuất khẩu đường không: (1) Nhận đơn đặt hàng; (2) Chuẩn bị hàng hóa, thông quan hải quan (phân luồng xanh, vàng, đỏ trên hệ thống điện tử; phát hành các chứng từ như FCR, FCT, hóa đơn thương mại Commercial Invoice, phiếu đóng gói Packing List, chứng nhận xuất xứ C/O, vận đơn chủ MAWB, vận đơn phụ HAWB); (3) Thông báo cho người nhận (thông tin lịch bay ETD, ETA); (4) Hạch toán lô hàng, tính toán cước phí và chi phí phát sinh; (5) Thanh toán và thanh lý hợp đồng. Bên cạnh đó, chương này tổng kết cơ cấu các hiệp hội nghề nghiệp quản lý và điều phối hoạt động logistics hàng không gồm ICAO, FIATA, IATA, AFFA, FAPAA, ACAAI ở cấp quốc tế, cùng các tổ chức trong nước như VLA (chiếm trên 60% thị phần cả nước với 500 hội viên năm 2021), VISABA, VNSC, VPA và VATA.
Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và phân tích hoạt động kinh doanh. Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal thành lập ngày 13/05/2011 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội, mã số thuế 0105308539, vốn điều lệ 30 tỷ đồng (tăng từ năm 2019). Doanh nghiệp do ông Nguyễn Thành Tân làm Chủ tịch Hội đồng quản trị và ông Đỗ Xuân Sơn làm Giám đốc điều hành. Cơ cấu tổ chức gồm 5 phòng chức năng: Phòng Quan hệ đại lý, Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng, Phòng Vận hành, Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh. Doanh nghiệp là thành viên của Mạng lưới Giao nhận Độc lập Toàn cầu WCA (ID: 73213), hợp tác với các hãng hàng không như Korean Air Cargo (KE), Asiana Airlines (OZ), Vietnam Airlines (VN), Qatar Airways (QR), Malaysia Airlines (MH) và các hãng tàu Maersk Lines, MSC, CMA-CGM. Lĩnh vực kinh doanh mũi nhọn của công ty là dịch vụ logistics chuyên sâu và thủ tục giấy phép, phân loại trang thiết bị y tế (đặt mục tiêu chiếm 30% thị phần thiết bị y tế toàn quốc vào cuối năm 2023).
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính: VNĐ) | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ | 160.570.986.706 | 171.910.968.529 | 177.068.297.585 |
| Giá vốn hàng bán | 117.567.438.905 | 125.369.523.514 | 126.623.218.749 |
| Lợi nhuận gộp | 43.003.547.801 | 46.541.445.015 | 50.445.078.836 |
| Chi phí tài chính | 1.848.513.388 | 1.574.986.749 | 125.998.940 |
| Chi phí quản lý kinh doanh | 16.843.652.620 | 18.238.567.923 | 18.968.110.640 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32.172.458.795 | 35.288.494.968 | 40.596.422.251 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 32.357.899.291 | 35.355.745.457 | 40.704.613.092 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 7.284.179.031 | 8.100.966.841 | 8.059.513.392 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25.073.720.260 | 27.254.778.616 | 32.645.099.699 |
Về bảng cân đối kế toán, tính đến ngày 31/12/2021, tổng tài sản của Airseaglobal đạt 166.842.577.926 VNĐ (tăng từ 153.992.820.648 VNĐ đầu kỳ). Trong đó, tài sản ngắn hạn đạt 46.373.820.251 VNĐ; tài sản dài hạn (chủ yếu là TSCĐ hữu hình sau hao mòn lũy kế) đạt 120.468.757.675 VNĐ. Nợ phải trả giảm từ 58.291.643.072 VNĐ xuống 52.462.478.765 VNĐ (toàn bộ là nợ ngắn hạn, doanh nghiệp không sử dụng nợ dài hạn). Vốn chủ sở hữu đạt 111.013.365.988 VNĐ, trong đó vốn góp chủ sở hữu là 82.555.200.000 VNĐ.
Quy trình giao nhận hàng không thực tế tại Airseaglobal được tác giả mô tả qua các khâu nghiệp vụ chuyên biệt:
- Tiếp nhận và phân loại khách hàng (khách hàng cũ/mới; phân tuyến qua nhân viên kinh doanh).
- Kiểm tra chứng từ xuất khẩu và điều kiện Incoterms (đặc biệt là EXW để tính phí trucking, pickup, THC bến bãi, phí hải quan, phí soi chiếu an ninh và cước Air Freight A/F).
- Đặt chỗ (Booking) với hãng hàng không, kiểm tra hạn cut-off, nhận Booking Confirmation và lập Shipper's Letter of Instruction.
- Đóng gói, vận chuyển nội địa ra kho sân bay, cân đo kích thước kiện, hoàn tất tờ khai gửi hàng và nộp tiền thương vụ cảng.
- Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS, theo dõi luồng thông quan (xanh/vàng/đỏ); phát hành MAWB, HAWB, Manifest.
- Gửi bộ hồ sơ Pre-alert cho đại lý giao nhận tại nước nhập khẩu để chuẩn bị thủ tục nhận hàng.
- Theo dõi hành trình chuyến bay, xử lý biến động delay/hủy chuyến trên cổng thông tin hãng hàng không.
- Quyết toán cước, thu hồi công nợ và lưu trữ hồ sơ.
Khóa luận chỉ ra các hạn chế trong quản trị: biến động khách quan từ dịch bệnh và giá nhiên liệu; rủi ro vận tải đường không (hư hại, trễ chuyến phát sinh bồi thường); thủ tục hải quan phức tạp; chi phí quản lý doanh nghiệp tăng cao; tốc độ tăng trưởng tài sản chưa theo kịp nhu cầu mở rộng; trình độ của nhân sự mới chưa đồng đều dẫn đến sai sót chứng từ.
Chương 3: Triển vọng phát triển của ngành giao nhận nói chung và của Công ty Airseaglobal. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị
Chương 3 mở đầu bằng việc đánh giá tổng quan thị trường logistics Việt Nam: tốc độ tăng trưởng ngành đạt 14–16%/năm, kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2022 vượt 723 tỷ USD, thị trường logistics Việt Nam xếp thứ 11 trong nhóm thị trường mới nổi theo Agility 2022. Theo số liệu của Hiệp hội VALOMA, trong 9 tháng đầu năm 2022, khối lượng vận chuyển hàng hóa cả nước đạt 1,7 tỷ tấn (tăng 24,4%), trong đó vận tải hàng không đạt 213,2 nghìn tấn (tăng 8,9%).
| Cơ cấu vận tải theo phương thức 9 tháng đầu năm 2022 | Mức tăng trưởng so với cùng kỳ 2021 |
|---|---|
| Đường biển | Tăng 27,5% |
| Đường thủy nội địa | Tăng 26,3% |
| Đường bộ | Tăng 23,8% |
| Đường hàng không | Tăng 8,9% |
| Đường sắt | Tăng 6,1% |
Thị trường hàng không quốc tế tại Việt Nam ghi nhận hơn 30 hãng bay nước ngoài và 4 hãng nội địa (Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, Pacific Airlines) khai thác 96 đường bay quốc tế kết nối 21 quốc gia/vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, thách thức chung của ngành là chi phí vận tải hàng không cao, khống chế nghiêm ngặt về trọng tải/kích thước và hàng nguy hiểm; hạ tầng kho bãi hạn chế; nguồn nhân lực qua đào tạo chuyên sâu chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu (dự báo đến năm 2030 ngành cần trên 200.000 lao động); gần 50% doanh nghiệp gặp khó khăn với thủ tục hành chính.
Từ định hướng của Airseaglobal, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp quản trị:
- Tối ưu hóa quy trình giao nhận: ứng dụng cảm biến IoT theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và vị trí hàng hóa theo thời gian thực; tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu lịch sử chuyến bay, dự báo thời tiết và tình trạng tắc nghẽn để lựa chọn hành trình bay tối ưu.
- Phát triển và đào tạo nhân lực: thiết lập chương trình đào tạo nghiệp vụ an ninh hàng không, quy chuẩn hàng hóa đặc biệt, quy định hải quan quốc tế và tạo điều kiện thi chứng chỉ chuyên ngành.
- Cải thiện cơ sở hạ tầng và công nghệ: nâng cấp kho bãi (hệ thống thông gió, bảo quản hàng y tế, camera an ninh); đầu tư hệ thống quét mã vạch truy xuất nguồn gốc; số hóa kết nối liên thông dữ liệu giữa phòng Kinh doanh, Chứng từ và Vận hành.
- Mở rộng mạng lưới đối tác vận tải: đàm phán hợp đồng đại lý với các hãng hàng không mới để mở rộng tuyến bay; liên kết đối tác vận tải đường bộ, đường sắt tạo chuỗi dịch vụ đa phương thức.
- Tăng cường quản lý chất lượng: áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, chuẩn hóa quy trình kiểm tra hàng thực địa nhằm giảm sai sót hồ sơ.
- Nâng cao hệ thống quản lý khách hàng: ứng dụng phần mềm CRM quản trị thông tin khách hàng, phân loại tệp khách hàng theo doanh thu/loại hàng và hoàn thiện dịch vụ sau bán hàng.
Về kiến nghị vĩ mô, tác giả đề xuất:
- Đối với Nhà nước: Rà soát, đồng bộ hóa các văn bản dưới luật điều chỉnh hoạt động logistics; đơn giản hóa thủ tục hành chính xuất nhập khẩu; giữ ổn định các chính sách thuế và thủ tục hải quan.
- Đối với phát triển hạ tầng: Đẩy nhanh tiến độ thi công Cảng hàng không quốc tế Long Thành, tuyến đường cao tốc Bắc – Nam (Lạng Sơn – Cà Mau); nâng cấp hệ thống nhà ga hàng hóa và kho bãi tại Sân bay quốc tế Nội Bài và Tân Sơn Nhất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Cung cấp bức tranh tài chính và hoạt động thực tế của Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal trong giai đoạn 2019–2021: Doanh thu thuần tăng trưởng đều đặn từ 160,57 tỷ VNĐ (2019) lên 171,91 tỷ VNĐ (2020) và đạt 177,07 tỷ VNĐ (2021); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 25,07 tỷ VNĐ lên 27,25 tỷ VNĐ và 32,65 tỷ VNĐ. Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn giảm xuống 31,4% vào cuối năm 2021 mà không phát sinh nợ vay dài hạn.
- Chi tiết hóa quy trình 8 bước giao nhận hàng không đặc thù của doanh nghiệp logistics tư nhân, chỉ rõ các điểm kiểm soát chứng từ then chốt (kiểm tra điều kiện EXW, phát hành HAWB/MAWB, truyền tờ khai VNACCS, phát hành hồ sơ Pre-alert).
- Đóng góp thực tiễn thông qua hệ thống giải pháp gắn với bối cảnh chuyển đổi số của ngành logistics (đề xuất áp dụng IoT trong giám sát nhiệt độ thiết bị y tế, chuẩn hóa quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 và triển khai hệ thống CRM).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu điển hình (case study) tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal với phân khúc thế mạnh là trang thiết bị y tế, chưa đối sánh trực tiếp dữ liệu với các đối thủ cạnh tranh cùng quy mô trên thị trường. Các giải pháp công nghệ hiện đại (IoT, AI) được đề xuất ở dạng định hướng chiến lược, chưa xây dựng bảng tính chi tiết về chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn cho doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng trên mẫu số đông các doanh nghiệp forwarder hàng không tại khu vực phía Bắc; lượng hóa chi phí vận hành logistics khi tích hợp đồng bộ công nghệ số vào quy trình xử lý hàng xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại làm tài liệu tham khảo về quy trình giao nhận hàng không thực tế và phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp vận tải.
- Cán bộ nhân viên chứng từ, nhân viên hiện trường (operations) mới gia nhập ngành logistics muốn tìm hiểu cụ thể các bước xử lý chứng từ vận tải hàng không (từ khâu nhận booking, khai báo VNACCS đến xử lý Pre-alert và Manifest).
- Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ nghiên cứu các định hướng cải tiến hệ thống CRM, quản lý rủi ro trễ hủy chuyến và kiểm soát chi phí vận hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu tài chính của Công ty Airseaglobal trong giai đoạn nào?
Khóa luận sử dụng số liệu Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán chính thức trong 3 năm liên tiếp từ năm 2019 đến năm 2021 do Phòng Kế toán doanh nghiệp cung cấp.
2. Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ tạo nên thế mạnh riêng biệt của Airseaglobal là gì?
Bên cạnh dịch vụ logistics tổng hợp, thế mạnh cốt lõi mang lại lợi nhuận lớn cho công ty là các dịch vụ xin giấy phép nhập khẩu, phân loại trang thiết bị y tế và đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế loại BCD, với mục tiêu chiếm 30% thị phần thiết bị y tế toàn quốc vào cuối năm 2023.
3. Mã ID thành viên của Airseaglobal trong mạng lưới logistics toàn cầu WCA là bao nhiêu?
Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal là thành viên của Mạng lưới Giao nhận Độc lập Toàn cầu WCA (World Cargo Alliance) với mã định danh thành viên (ID) là 73213.
4. Trong quy trình giao nhận hàng không tại Airseaglobal, bộ hồ sơ Pre-alert có vai trò gì?
Hồ sơ Pre-alert được phòng Chứng từ gửi trước cho đại lý giao nhận tại nước nhập khẩu kèm thông tin lịch bay để đối tác nước ngoài xác minh dữ liệu hàng hóa, chuẩn bị kế hoạch thông quan và đón nhận lô hàng, tránh tình trạng bị động hoặc sai lệch thông tin khi hàng hạ cánh.
5. Vì sao điều kiện Incoterms EXW lại đòi hỏi phòng Chứng từ của công ty phải tính toán nhiều loại chi phí?
Với điều kiện EXW (Giao tại xưởng), công ty giao nhận thay mặt chủ hàng thu xếp toàn bộ chặng vận tải, do đó phải tổng hợp hai nhóm chi phí: phụ phí địa phương local charge đầu xuất (trucking vận chuyển nội địa, pickup gom hàng, phí hải quan, phí soi chiếu an ninh, phí xếp dỡ bến bãi THC/terminal) và cước vận tải hàng không Air Freight (A/F).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Trần Thị Tú Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng không và pháp luật điều chỉnh logistics tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng vận hành cùng số liệu tài chính giai đoạn 2019–2021 tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal, công trình đã làm rõ các ưu điểm cũng như nút thắt về quy trình, chi phí và nhân lực của doanh nghiệp. Hệ thống 6 giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và các kiến nghị vĩ mô được xây dựng bám sát thực tiễn ngành logistics hàng không trong giai đoạn phục hồi kinh tế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác nghiên cứu học thuật và thực hành nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế.