Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục (Mã số: 9.14) với đề tài "Quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA" do nghiên cứu sinh Hoàng Thị Thu Huyền thực hiện tại Học viện Quản lý Giáo dục, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hoàng Yến và Lê Thị Ngọc Thúy (bảo vệ năm 2023).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống chính sách phát triển của Việt Nam, giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu (Nghị quyết Trung ương 3 khóa VII năm 1993, Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI năm 2013, Nghị quyết số 35/NQ-CP ngày 04/06/2019 và Nghị quyết 44/NQ-CP ngày 04/06/2014). Nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng cho giáo dục và đào tạo giai đoạn 2020–2025 ước tính khoảng 5–7 tỷ USD. Trong giai đoạn 2015–2020, ngân sách Trung ương đã bố trí nguồn vốn ODA cho giáo dục và đào tạo khoảng 5.400 tỷ đồng (gồm vốn đầu tư xây dựng cơ bản trung hạn và vốn sự nghiệp). Đề xuất kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021–2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo dự kiến khoảng 17.000 tỷ đồng (trong đó vốn nước ngoài là 12.000 tỷ đồng, gấp hai lần giai đoạn trước).
Tuy nhiên, thực tiễn quản lý các dự án ODA giáo dục bộc lộ nhiều hạn chế: thời gian thực hiện bị kéo dài hoặc phải gia hạn mới giải ngân hết vốn cam kết; kết quả đầu ra chưa đạt kỳ vọng; tiến độ thiếu đồng bộ; mô hình tổ chức của các Ban Quản lý dự án chưa chuyên môn hóa (nhân sự chủ chốt thường kiêm nhiệm hoặc điều động từ đơn vị chuyên môn, thiếu kỹ năng chuyên sâu về thiết kế, thẩm định, đấu thầu); công tác lập kế hoạch chưa sát thực tế; kiểm tra, giám sát, đánh giá chưa đầy đủ; quy trình thủ tục phê duyệt, tiếp nhận, điều chỉnh dự án còn phức tạp. Vì vậy, việc nghiên cứu các biện pháp quản lý dự án ODA trong giáo dục theo hướng tiếp cận khoa học là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA và công tác quản lý các dự án này, đề xuất các biện pháp quản lý nhằm khắc phục hạn chế, nâng cao hiệu quả thực hiện dự án trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 4.1: Quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA bao gồm những nguyên tắc, nội dung nào?
- Câu hỏi 4.2: Thực trạng hoạt động và quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA hiện nay như thế nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA hiện nay?
- Câu hỏi 4.3: Cần phải có các biện pháp quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA như thế nào cho hiệu quả trong giai đoạn hiện nay?
- Giả thuyết khoa học: Việc quản lý các dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA hiện nay còn tồn tại nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến kết quả thực hiện dự án. Nếu đề xuất và thực hiện được các biện pháp đổi mới quản lý theo hướng hoàn thiện cơ chế và quy trình quản lý, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân sự tham gia quản lý và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dự án thì sẽ giúp nâng cao hiệu quả thực hiện các dự án, đảm bảo mục tiêu phát triển giáo dục trong giai đoạn hiện nay.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xây dựng cơ sở lý luận về quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA.
- Đề xuất một số biện pháp quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA.
- Khảo nghiệm nhằm kiểm chứng sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý đã đề xuất.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động thực hiện dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA.
- Đối tượng nghiên cứu: Quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Tập trung vào các dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại do Ban Quản lý các dự án thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo làm chủ thể quản lý. Nội dung quản lý được tiếp cận theo 5 khâu vòng đời dự án: (1) Khởi tạo dự án, (2) Hoạch định dự án, (3) Thực hiện dự án, (4) Kiểm soát dự án, (5) Đóng dự án.
- Mẫu và địa bàn khảo sát: Tập trung khảo sát 02 dự án giáo dục phổ thông giai đoạn 2015–2022 có đối tượng thụ hưởng là trẻ em (gồm trẻ em bình thường và trẻ em khuyết tật): Dự án "Học tập cho trẻ em" (2017–2021) do UNICEF tài trợ và Dự án "Nâng cao chất lượng giáo dục học sinh khiếm thính thông qua ngôn ngữ ký hiệu - QIPEDC" (2019–2022) do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ.
- Thời gian nghiên cứu: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2015–2022; đề xuất biện pháp định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:
Các hướng nghiên cứu về ODA và hiệu quả viện trợ
- Tiếp cận lý thuyết quốc tế: Shahriar Rahman Kibriya (2011) phân chia ODA theo 3 quan điểm: lạc quan (Jeffrey Sachs, 2005), thực dụng (Burnside và Dollar, 2000), và bi quan (Easterly, 2006). Jin-Wook Choi (2011) phân tích ODA dưới góc độ lý tưởng và thực dụng. Anne Maurits van der Veen (2000) tiếp cận ODA qua 4 thuyết: thực dụng, thể chế, tự do và kiến tạo. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1969, 2000, 2002) xác định tiêu chuẩn ODA với thành tố viện trợ không hoàn lại tối thiểu 25%.
- Mối quan hệ ODA và tăng trưởng: Hansen & Tarp (2000) khẳng định tác động tích cực của ODA đến GDP; Bundhoo (2017) chỉ ra hiệu quả ODA phụ thuộc vào môi trường chính trị và thể chế tiếp nhận; Chanboreth & Hach (2008) tại Campuchia chỉ ra 5 điều kiện nâng cao hiệu quả ODA; Tun Lin Moe (2011) phân tích tác động của ODA đến chỉ số phát triển con người và giáo dục tại 8 quốc gia Nam Á sau 15 năm.
- Nghiên cứu ODA tại Việt Nam: Hoàng Minh (2019), Hữu Đệ (2019), Vũ Thị Bạch Tuyết & Nguyễn Tiến Thuận (2019) phân tích khái niệm, đặc trưng ưu đãi, tính ràng buộc và khả năng gây nợ; Nguyễn Quyết (2014) chứng minh tác động tích cực của ODA tới tăng trưởng ngắn và dài hạn; Nguyễn Thị Lan Anh (2015) đánh giá hiệu quả ODA tại khu vực Tây Bắc; Trần Thị Hồng Thủy (2015) và Bùi Đình Viên (2016) nghiên cứu ODA khi Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình; Lê Hải Hà (2016) nghiên cứu ODA không hoàn lại của Liên Hợp Quốc giai đoạn 2006–2013; Nguyễn Hữu Dũng (2008, 2017) nghiên cứu sử dụng vốn ODA của Ngân hàng Thế giới và các tổ chức quốc tế sau khủng hoảng tài chính.
Các hướng nghiên cứu về quản lý dự án và quản lý đầu tư công
- Quản trị đầu tư công quốc tế: Chakraborty và Dabla-Norris (2011), Flyvbjerg (2005, 2007) chỉ ra thất thoát và vượt chi do yếu kém trong giám sát, đánh giá; Tuan Minh Le, Anerd Rajaram, Nataliya Biletska, Jim Brumby (WB, 2005–2007) đề xuất khung quản lý đầu tư công gồm 8 nội dung; Era Dabla-Norris, Jim Brumby, Annette Kyobe, Zac Mills, Chris Papageorgiou (IMF, 2011) xây dựng chỉ số hiệu quả đầu tư công qua 4 giai đoạn tại 71 quốc gia; Hassan Hakimian & Erhun Kula phân tích kỹ thuật thẩm định chi phí - lợi ích công; Liesbet Steer & Cecelie Wathne (ODI, 2009) nghiên cứu trách nhiệm giải trình tại 19 quốc gia.
- Quản lý dự án ODA tại Việt Nam: Chương trình CCBP của Bộ Kế hoạch và Đầu tư; Đề tài cấp Bộ của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2013) về giải ngân vốn đối ứng; Lê Ngọc Mỹ (2004), Tôn Thanh Tâm (2005), Nguyễn Văn Tuấn (2010) nghiên cứu quản lý nhà nước về ODA; Trần Đình Nam và cộng sự (2016) xác định 3 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến hiệu quả dự án ODA (năng lực quản lý, khả năng thích ứng, khả năng tài chính); Nguyễn Hải Hưng (2022) xác định 3 tiêu chí đánh giá công tác quản lý ODA tại Bộ Giáo dục và Đào tạo (thời gian thực hiện, tỷ lệ giải ngân, số lượng/chất lượng kết quả cam kết).
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về quản lý dự án ODA giáo dục tiếp cận vòng đời dự án |
| kết hợp quản lý theo kết quả đầu ra (Outcome Based Management). |
| 2. Chưa có khung hệ thống thông tin quản lý và quy trình phối hợp vệ tinh giữa cơ quan |
| chủ quản và đơn vị thụ hưởng trong bối cảnh Việt Nam đạt mức thu nhập trung bình. |
| 3. Thiếu bộ tiêu chí đánh giá toàn diện hoạt động quản lý dự án ODA ngành giáo dục. |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
- Quản lý và Quản lý giáo dục: Kế thừa quan điểm của K. Marx, F.W. Taylor (chuẩn hóa, chuyên môn hóa), H. Fayol (5 chức năng: dự đoán/lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển, phối hợp, kiểm tra), Nguyễn Quốc Chí & Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2012), Nguyễn Ngọc Quang, Phạm Minh Hạc, Đặng Quốc Bảo, Trần Kiểm.
- Vốn ODA: Khái niệm theo OECD (1969), WB (1999) và Điều 3 Nghị định số 114/2021/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam (xác định ODA không hoàn lại và ODA vốn vay với thành tố ưu đãi tối thiểu 25%–35%).
- Dự án và Quản lý dự án: Tiếp cận từ Viện Quản lý Dự án Quốc tế (PMI), Tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000, Nghị định 177/1994, Luật Đầu tư 2014, Nghị định 114/2021/NĐ-CP, J. Westland, Võ Kim Sơn, Nguyễn Quốc Duy.
- 5 cách tiếp cận nghiên cứu của luận án:
- Tiếp cận hệ thống: Đặt quản lý dự án ODA giáo dục trong tổng thể chính sách đầu tư công của Chính phủ.
- Tiếp cận quản lý vòng đời dự án: Vận dụng chu trình 5 khâu: Khởi tạo (Initiating) $\rightarrow$ Lập kế hoạch (Planning) $\rightarrow$ Thực hiện (Executing) $\rightarrow$ Giám sát và kiểm soát (Monitoring & Controlling) $\rightarrow$ Đóng dự án (Closing).
- Tiếp cận chức năng quản lý: Đi sâu vào 4 chức năng của Ban Quản lý các dự án (Lập kế hoạch, Tổ chức, Chỉ đạo, Kiểm tra - Đánh giá).
- Tiếp cận quản lý theo kết quả đầu ra (Outcome Based Management): Xem xét chuỗi logic nhân quả: Đầu vào (Inputs) $\rightarrow$ Hoạt động (Activities) $\rightarrow$ Đầu ra (Outputs) $\rightarrow$ Kết quả (Outcomes/PDO) $\rightarrow$ Tác động (Impacts), gắn liền với chỉ số kết quả trung gian (IRI) và chỉ số liên kết giải ngân (DLI) (minh họa qua Chương trình ETEP).
- Tiếp cận kinh tế giáo dục: Vận dụng các đòn bẩy kinh tế và phân bổ nguồn lực hiệu quả trong giáo dục.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
| Nhóm phương pháp |
Phương pháp cụ thể |
Mục đích và nội dung thực hiện |
| Nghiên cứu lý luận |
Hồi cứu, tổng kết, phân tích, tổng hợp tài liệu |
Hệ thống hóa quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật, văn bản quy phạm về ODA và quản lý giáo dục. |
| Nghiên cứu thực tiễn |
Điều tra bằng phiếu hỏi |
Thu thập thông tin từ cán bộ quản lý (CBQL), công chức, viên chức cơ quan chủ quản và đơn vị thụ hưởng. |
|
Phỏng vấn sâu |
Thu thập ý kiến chuyên gia, CBQL nhà nước, giảng viên, giáo viên, nhân viên tại đơn vị thụ hưởng. |
|
Phương pháp quan sát |
Quan sát trực tiếp các hoạt động quản lý, vận hành dự án ODA tại cơ quan chủ quản và cơ sở tiếp nhận. |
|
Nghiên cứu sản phẩm hoạt động |
Phân tích văn kiện dự án, kế hoạch hoạt động, báo cáo giải ngân, báo cáo kết thúc và sản phẩm chuyên môn. |
|
Phương pháp chuyên gia |
Xin ý kiến định hướng từ các nhà khoa học, chuyên gia ODA và quản lý giáo dục. |
|
Khảo nghiệm và thử nghiệm |
Khảo nghiệm tính cấp thiết/khả thi của 5 biện pháp; thử nghiệm 01 biện pháp bồi dưỡng năng lực. |
| Phương pháp thống kê |
Xử lý số liệu toán thống kê |
Tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, tương quan, thứ bậc bằng phần mềm SPSS và WINDERM. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA
Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về dự án ODA giáo dục và hoạt động quản lý các dự án này:
- Bản chất và đặc điểm dự án ODA giáo dục: Là tập hợp các đề xuất có kế hoạch sử dụng nguồn viện trợ phát triển chính thức nhằm đạt mục tiêu giáo dục. Luận án xác định 3 lĩnh vực kết quả đầu ra cốt lõi:
- Lĩnh vực 1: Tăng cường cơ sở vật chất trường học, đổi mới trang thiết bị dạy và học.
- Lĩnh vực 2: Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên và CBQL giáo dục các cấp.
- Lĩnh vực 3: Tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho học sinh diện thiệt thòi (dân tộc thiểu số, vùng khó khăn, học sinh khuyết tật).
- Cơ chế quản lý theo kết quả: Vận hành thông qua hệ thống chỉ tiêu: Mục tiêu phát triển dự án (PDO), Chỉ số kết quả trung gian (IRI) và Chỉ số liên kết giải ngân (DLI).
- Nội dung và nguyên tắc quản lý: Thực hiện qua 4 chức năng quản lý gắn với 5 giai đoạn vòng đời dự án (khởi tạo, hoạch định, thực hiện, kiểm soát, đóng dự án).
- 6 yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dự án ODA giáo dục:
- Mức độ ổn định của thể chế chính trị và kinh tế - xã hội.
- Chính sách và hành lang pháp lý của Nhà nước về thực hiện dự án ODA.
- Trình độ và năng lực của đội ngũ tham gia quản lý điều hành và thực hiện dự án.
- Khả năng bố trí vốn, lập kế hoạch vốn và thanh quyết toán.
- Sự tham gia của các cấp, ngành, địa phương và đối tượng thụ hưởng trực tiếp.
- Hệ thống công nghệ thông tin giám sát dự án.
Chương 2: Cơ sở thực tiễn quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA
Chương 2 trình bày kinh nghiệm quốc tế, phân tích dữ liệu khảo sát thực trạng quản lý dự án ODA tại Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2015–2022, tập trung vào 02 dự án điển hình ("Học tập cho trẻ em" và "QIPEDC"):
- Kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết các bài học quản trị dự án ODA từ một số quốc gia và rút ra bài học vận dụng cho Việt Nam về phân cấp quản lý, phối hợp liên ngành và kiểm soát tài chính.
- Thực trạng thực hiện và quản lý dự án:
- Về vòng đời dự án: Đánh giá mức độ thực hiện từng khâu từ khởi tạo, lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, giám sát, nghiệm thu và bàn giao.
- Về mức độ đạt được: Phân tích thực trạng theo 4 tiêu chí chuẩn: Mức độ phù hợp, Mức độ hiệu quả, Mức độ tác động, và Mức độ bền vững của dự án.
- Về năng lực quản lý và nhân sự: Khảo sát nhận thức và thực trạng năng lực đội ngũ CBQL, công chức, viên chức; nhu cầu đào tạo bồi dưỡng chuyên môn về quản trị dự án ODA; công tác chỉ đạo, giám sát của cơ quan chủ quản; mức độ thường xuyên trong kiểm tra, đánh giá.
- Đánh giá điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân:
- Điểm mạnh: Đóng góp tích cực vào việc cải thiện điều kiện dạy học, nâng cấp trang thiết bị, tập huấn giáo viên, hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh khó khăn và học sinh khuyết tật.
- Hạn chế: Tiến độ thực hiện và giải ngân chậm; nhiều dự án phải gia hạn; quy trình chuẩn bị và phê duyệt phức tạp; hệ thống chỉ số đánh giá chưa đồng bộ.
- Nguyên nhân: Hệ thống văn bản hướng dẫn còn chồng chéo giữa quy định trong nước và nhà tài trợ; năng lực chuyên môn của nhân sự Ban Quản lý dự án chưa đáp ứng yêu cầu; thiếu công cụ và phần mềm quản lý thông tin dự án tập trung.
Chương 3: Một số biện pháp quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA
Chương 3 đề xuất hệ thống 5 biện pháp quản lý dựa trên 4 nguyên tắc chỉ đạo:
- Nguyên tắc 1: Đảm bảo tính kế thừa và phát triển.
- Nguyên tắc 2: Đảm bảo tính đồng bộ trong thực hiện.
- Nguyên tắc 3: Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả.
- Nguyên tắc 4: Đảm bảo đúng pháp luật và thẩm quyền.
| Tên biện pháp |
Nội dung và giải pháp kỹ thuật cốt lõi |
| Biện pháp 1 |
Chỉ đạo hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và cơ chế quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA (chuẩn hóa thể chế, phân định rõ thẩm quyền). |
| Biện pháp 2 |
Tổ chức hoàn thiện quy trình quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA (tích hợp 5 khâu vòng đời với quản lý tài chính công và giám sát kết quả). |
| Biện pháp 3 |
Tổ chức xây dựng khung hệ thống quản lý thông tin dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA (ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi tiến độ và báo cáo). |
| Biện pháp 4 |
Tổ chức bồi dưỡng, tập huấn năng lực thực hiện dự án và quản lý dự án cho cán bộ quản lý và viên chức tham gia dự án. |
| Biện pháp 5 |
Chỉ đạo xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí đánh giá dự án và quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA. |
- Khảo nghiệm và Thử nghiệm sư phạm:
- Khảo nghiệm: Lấy ý kiến chuyên gia, CBQL về tính cấp thiết và tính khả thi của cả 5 biện pháp (kết quả xử lý thống kê khẳng định mức độ cấp thiết và khả thi cao, có mối tương quan thuận giữa hai tiêu chí).
- Thử nghiệm biện pháp 4: Tổ chức bồi dưỡng năng lực quản lý dự án cho đội ngũ CBQL và viên chức tham gia dự án. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng về chương trình/tài liệu và so sánh năng lực trước - sau thử nghiệm cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về nhận thức và kỹ năng thực hành quản lý dự án.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng và hoàn thiện khung lý thuyết về quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA dựa trên sự tích hợp giữa tiếp cận quản lý vòng đời dự án (5 khâu) và tiếp cận quản lý theo kết quả đầu ra (Outcome Based Management).
- Làm rõ cấu trúc 3 lĩnh vực kết quả đầu ra đặc thù trong giáo dục cùng hệ thống chỉ báo theo dõi (PDO, IRI, DLI) gắn với 4 chức năng quản lý của cơ quan chủ quản.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng có cơ sở số liệu về hoạt động và công tác quản lý các dự án ODA không hoàn lại ngành giáo dục giai đoạn 2015–2022 thông qua điều tra khảo sát thực tế (với 2 dự án trọng điểm "Học tập cho trẻ em" và "QIPEDC").
- Đề xuất hệ thống 5 biện pháp quản lý có tính đồng bộ, kèm theo khung hệ thống quản lý thông tin, quy trình cải tiến và bộ tiêu chí đánh giá.
- Cung cấp tài liệu tham khảo cho Ban Quản lý các dự án thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ sở giáo dục thụ hưởng và các nhà hoạch định chính sách đầu tư công giáo dục.
Kiến nghị đề xuất
- Đối với Chính phủ và các Bộ ngành liên quan (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Tiếp tục rà soát, đơn giản hóa thủ tục hành chính tiếp nhận và phê duyệt ODA viện trợ không hoàn lại; bảo đảm vốn đối ứng kịp thời.
- Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Chỉ đạo chuẩn hóa quy trình quản lý dự án theo vòng đời; xây dựng hệ thống thông tin giám sát dự án tập trung; ban hành bộ tiêu chí đánh giá nội bộ; định kỳ tổ chức bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ quản lý dự án cho đội ngũ nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Nghiên cứu chỉ giới hạn ở các dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại do Ban Quản lý các dự án thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo trực tiếp quản lý.
- Địa bàn và khách thể khảo sát thực trạng chuyên sâu tập trung vào 02 dự án giáo dục phổ thông ("Học tập cho trẻ em" giai đoạn 2017–2021 và "QIPEDC" giai đoạn 2019–2022), chưa bao quát toàn bộ các dự án vốn vay hoặc các dự án thuộc khối giáo dục đại học.
- Chỉ tiến hành thử nghiệm thực tế đối với 01 biện pháp (Biện pháp 4 về tập huấn, bồi dưỡng năng lực).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chương trình, dự án ODA vốn vay ưu đãi và các dự án giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp.
- Nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn hậu dự án (sau khi dự án đóng và bàn giao cho địa phương).
- Thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm Bộ tiêu chí đánh giá dự án (Biện pháp 5) và Khung hệ thống thông tin quản lý dự án (Biện pháp 3) trên diện rộng.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Ban Quản lý các dự án - Bộ Giáo dục và Đào tạo: Tham khảo trực tiếp quy trình quản lý dự án cải tiến theo vòng đời, khung hệ thống thông tin quản lý dự án và bộ tiêu chí đánh giá kết quả thực hiện dự án ODA.
- Cán bộ quản lý tại các cơ sở giáo dục thụ hưởng: Nắm vững các yêu cầu, vai trò và quy trình phối hợp triển khai dự án ODA, đặc biệt là các chương trình bồi dưỡng giáo viên và hỗ trợ học sinh khuyết tật/học sinh vùng khó khăn.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản lý giáo dục / Quản lý công: Sử dụng khung phân tích lý luận về quản lý theo kết quả đầu ra (OBM), chu trình vòng đời dự án ODA và phương pháp xử lý dữ liệu khảo nghiệm, thử nghiệm bằng SPSS/WINDERM trong nghiên cứu khoa học giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận quản lý dự án ODA giáo dục dựa trên những lý thuyết nền tảng nào?
Luận án kết hợp 5 cách tiếp cận lý thuyết: Tiếp cận hệ thống, Tiếp cận quản lý vòng đời dự án (5 khâu), Tiếp cận chức năng quản lý (4 chức năng), Tiếp cận quản lý theo kết quả đầu ra (Outcome Based Management với chuỗi Đầu vào - Hoạt động - Đầu ra - Kết quả - Tác động), và Tiếp cận kinh tế giáo dục.
2. Hai dự án giáo dục cụ thể nào được tác giả chọn làm mẫu khảo sát thực trạng chuyên sâu?
Luận án khảo sát thực trạng chuyên sâu tại 02 dự án giáo dục phổ thông giai đoạn 2015–2022:
- Dự án "Học tập cho trẻ em" (thực hiện 2017–2021) do Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) tài trợ.
- Dự án "Nâng cao chất lượng giáo dục học sinh khiếm thính thông qua ngôn ngữ ký hiệu - QIPEDC" (thực hiện 2019–2022) do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ.
3. Tác giả đề xuất bao nhiêu biện pháp quản lý và biện pháp nào đã được đưa vào thử nghiệm thực tế?
Tác giả đề xuất 5 biện pháp quản lý đồng bộ (gồm hoàn thiện thể chế, hoàn thiện quy trình, xây dựng hệ thống thông tin, bồi dưỡng năng lực nhân sự, và ban hành bộ tiêu chí đánh giá). Trong đó, Biện pháp 4 ("Tổ chức bồi dưỡng, tập huấn năng lực thực hiện dự án và quản lý dự án cho cán bộ quản lý và viên chức tham gia dự án") đã được tổ chức thử nghiệm thực tế và đánh giá hiệu quả trước - sau thử nghiệm.
4. Những phần mềm nào được sử dụng để xử lý dữ liệu khảo sát trong luận án?
Tác giả sử dụng hai phần mềm thống kê chuyên dụng là SPSS và WINDERM để nhập liệu, tính toán điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định tương quan và xếp thứ bậc các biến số khảo sát, khảo nghiệm và thử nghiệm.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý dự án phát triển giáo dục sử dụng nguồn vốn ODA theo cách tiếp cận vòng đời và quản lý theo kết quả đầu ra. Thông qua việc khảo sát thực trạng giai đoạn 2015–2022 trên các dự án do UNICEF và WB tài trợ, công trình đã làm rõ những điểm mạnh cũng như các bất cập tồn tại trong công tác quản lý ODA ngành giáo dục. Hệ thống 5 biện pháp quản lý được đề xuất có căn cứ khoa học, bám sát thực tiễn quản lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo và được chứng minh tính khả thi qua khảo nghiệm và thử nghiệm. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản lý các chương trình, dự án hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục hiện nay.