Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số và tin học hóa toàn diện các hoạt động kinh tế – xã hội của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị đã trở thành nhu cầu thiết yếu nhằm thay thế các phương thức ghi chép sổ sách thủ công. Tại các cơ sở kinh doanh bán lẻ, việc lưu trữ và xử lý dữ liệu trên giấy tờ bộc lộ nhiều điểm hạn chế về tốc độ xử lý, độ chính xác và tính đồng bộ giữa các bộ phận.
Báo cáo chuyên đề học phần môn Công nghệ phần mềm tại Trường Đại học Điện Lực tập trung giải quyết bài toán quản trị vận hành thực tế tại cơ sở kinh doanh mỹ phẩm SkinLeLe. Thông tin khảo sát và xác định bài toán nghiên cứu bao gồm:
- Bối cảnh thực tiễn tại cơ sở: Cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe hoạt động tại địa chỉ 126A - 17A - Hoài Đức - Hà Nội, có diện tích mặt bằng 30m2 với cơ cấu nhân sự gồm 10 nhân viên và 2 cán bộ quản lý. Cửa hàng cung cấp danh mục mỹ phẩm đa dạng phục vụ nhiều nhóm đối tượng khách hàng.
- Vấn đề tồn tại:
- Quy trình quản lý phần lớn thực hiện theo phương pháp thủ công hoặc bán tự động.
- Khó khăn trong việc kiểm soát số lượng hàng hóa tồn kho và hóa đơn xuất bán khi phát sinh lượng giao dịch lớn.
- Quản lý thông tin nhân viên, dữ liệu khách hàng và lịch sử đơn hàng phân tán, thiếu liên kết.
- Quản lý kho hàng chưa triệt để, thiếu tích hợp hệ thống cảnh báo và giám sát hoạt động bán hàng, gây lãng phí thời gian vận hành.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát hiện trạng, phân tích và đặc tả các yêu cầu nghiệp vụ quản lý của cửa hàng SkinLeLe.
- Lập kế hoạch, ước lượng chi phí, thời gian và nhân lực cho dự án phần mềm.
- Xây dựng mô hình phân tích hệ thống qua chuẩn UML (Use Case, Activity Diagram).
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, giao diện người dùng và lập trình thử nghiệm các chức năng quản lý trên nền tảng ứng dụng máy tính.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý và các luồng nghiệp vụ vận hành (nhân sự, khách hàng, sản phẩm, hóa đơn) tại cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm.
- Phạm vi không gian: Cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe, Hoài Đức, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dự án thực hiện trong đợt học phần tháng 8 năm 2022 (tiến độ theo dõi từ ngày 30/08/2022 đến ngày 18/09/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng các nguyên lý cốt lõi của môn học Công nghệ phần mềm, tập trung vào quy trình phân tích, thiết kế hệ thống hướng đối tượng và quản lý dự án phần mềm quy mô nhỏ.
Khung lý thuyết và công cụ sử dụng
- Mô hình hóa hệ thống bằng UML (Unified Modeling Language): Sử dụng các biểu đồ Use Case (biểu đồ ca sử dụng) để xác định ranh giới hệ thống, tác nhân và hành vi; sử dụng Activity Diagram (biểu đồ hoạt động) để mô hình hóa tuần tự các bước xử lý nghiệp vụ và điều kiện rẽ nhánh.
- Công cụ thiết kế và lập trình:
- Phân tích & thiết kế: Phần mềm Rational Rose hỗ trợ vẽ sơ đồ Use Case và trình tự.
- Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Microsoft Visual Studio 2022.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server kết hợp công cụ quản trị SQL Server Management Studio (SSMS 18).
- Ngôn ngữ lập trình: C# trên nền tảng .NET Windows Forms (WinForms).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp khảo sát thực tế: Tiếp cận trực tiếp địa điểm kinh doanh, thu thập dữ liệu về cơ cấu nhân sự, diện tích, quy trình bán hàng và hiện trạng quản lý sổ sách tại cửa hàng SkinLeLe.
- Phương pháp phân tích và đặc tả yêu cầu: Phân loại yêu cầu người dùng thành yêu cầu chức năng (functional requirements) và yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements).
- Phương pháp quản trị dự án: Áp dụng kỹ thuật ước lượng công việc (Work Breakdown Structure), tính toán chi phí theo từng đầu việc, phân bổ quỹ thời gian theo ngày và lập bảng theo dõi tiến độ hoàn thành.
- Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa các bảng dữ liệu và xác lập quan hệ khóa chính – khóa ngoại cho các thực thể nhân viên, sản phẩm, khách hàng và hóa đơn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu dự án phần mềm
Chương này thiết lập nền tảng bài toán qua việc đánh giá hiện trạng cơ sở 30m2 tại Hoài Đức với 10 nhân viên và 2 quản lý. Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu quản lý bán tự động và xác định yêu cầu hệ thống mới cho 3 nhóm đối tượng:
- Khách hàng: Định hướng hỗ trợ đăng nhập, mua hàng online, nhận tư vấn tình trạng da và thanh toán qua tài khoản ngân hàng.
- Nhân viên: Đăng nhập hệ thống, quản lý thông tin khách hàng, tra cứu sản phẩm và lập hóa đơn bán hàng.
- Quản lý: Đăng nhập, kiểm soát thông tin nhân viên và quản lý thông tin nhà cung cấp sản phẩm.
Đặc tả nghiệp vụ chi tiết của 4 nhóm dữ liệu cốt lõi:
- Quản lý khách hàng: Thu thập và lưu trữ thông tin gồm họ tên, số điện thoại, địa chỉ.
- Quản lý sản phẩm mỹ phẩm: Quản lý tên sản phẩm, mã loại, đơn giá, lưu lượng (dung tích/khối lượng). Phân loại sản phẩm thành 4 nhóm chính:
- Trang điểm: Phấn, son, kem nền,...
- Giải pháp làn da: Dược mỹ phẩm đặc trị mụn đầu đen, mụn viêm, mụn ẩn, thâm mụn.
- Dưỡng da: Sữa rửa mặt, toner, serum, kem dưỡng ẩm, kem chống nắng.
- Chăm sóc cơ thể: Sữa tắm, tẩy tế bào chết body, dưỡng thể.
- Quản lý nhân viên: Lưu trữ hồ sơ gồm mã nhân viên, họ tên, ngày sinh, số chứng minh nhân dân, giới tính, đơn vị công tác, ngày vào làm, số điện thoại, quê quán, email, lương.
- Lập hóa đơn: Tạo lập, lưu trữ, xuất hóa đơn bán hàng và tự động cập nhật số lượng tồn kho.
Chương 1 cũng xác định các yêu cầu phi chức năng: bảo mật mật khẩu và dữ liệu cá nhân; sao lưu tự động 24/24 bằng hệ thống song hành, khả năng kết xuất thiết bị lưu trữ ngoài; giao diện thân thiện, chuẩn hóa theo UML; cùng yêu cầu cấu hình phần cứng tối thiểu (Intel Core i3, RAM 1GB, kết nối Internet, hệ điều hành Windows 7 trở lên).
Chương 2: Quản lý dự án
Tác giả cụ thể hóa việc lập kế hoạch dự án do 1 nhân sự thực hiện (sinh viên Phan Tiến Huy), bao gồm bảng ước lượng chi phí và bảng phân bổ thời gian cho từng hạng mục công việc.
| Giai đoạn |
Công việc chính |
Mô tả công việc |
Chi phí ước lượng (VND) |
Thời gian thực hiện |
| Quản lý dự án |
Khảo sát yêu cầu dự án |
Thu thập dữ liệu cần thiết về dự án |
500.000 |
1 ngày |
|
Bắt đầu dự án |
Triển khai và thiết lập dự án |
500.000 |
1 ngày |
|
Lập kế hoạch phạm vi |
Lập kế hoạch chi tiết cho phạm vi làm việc |
300.000 |
1 ngày |
|
Viết báo cáo tổng kết dự án |
Tổng kết toàn bộ quá trình quản lý dự án |
400.000 |
1 ngày |
| Phân tích và thiết kế hệ thống |
Đặc tả chi tiết yêu cầu |
Mô tả chi tiết yêu cầu, chức năng phần mềm |
300.000 |
1 ngày |
|
Mô tả hệ thống qua sơ đồ Use Case |
Xây dựng sơ đồ Use Case và Sequence bằng Rational Rose |
800.000 |
1 ngày |
|
Thiết kế cơ sở dữ liệu |
Xây dựng các trường dữ liệu cần thiết |
500.000 |
1 ngày |
|
Thiết kế giao diện phần mềm |
Xây dựng các chức năng chính cho phần mềm bán hàng |
1.000 |
1 ngày |
|
Viết bài phân tích chi tiết |
Viết báo cáo trình bày phân tích và thiết kế |
200.000 |
1 ngày |
| Module thống kê sản phẩm |
Phân tích yêu cầu module |
Xây dựng chi tiết nhiệm vụ chính của hệ thống |
700.000 |
1 ngày |
|
Thiết kế module cùng sự kiện |
Xây dựng chức năng |
400.000 |
1 ngày |
|
Xây dựng code |
Xử lý các tính năng khi thao tác |
1.000 |
1 ngày |
|
Cài đặt module |
Demo module khi xây dựng |
400.000 |
1 ngày |
|
Kiểm thử cho module |
Kiểm tra giao diện, độ chính xác và tìm lỗi |
300.000 |
1 ngày |
|
Viết báo cáo hoàn thiện |
Trình bày báo cáo chi tiết thiết kế module |
500.000 |
1 ngày |
| Tích hợp và hoàn thành sản phẩm |
Tích hợp các module |
Lắp ghép các module lại hoàn chỉnh |
600.000 |
1 ngày |
|
Kiểm thử phần mềm |
Test lại toàn bộ hệ thống đã xây dựng |
300.000 |
1 ngày |
|
Fix code |
Tìm kiếm các lỗi phát sinh khi thực thi |
200.000 |
1 ngày |
| Đóng gói phần mềm |
Viết báo cáo hướng dẫn |
Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm |
200.000 |
1 ngày |
|
Lên kế hoạch bảo trì |
Đề ra kết quả bảo trì |
0 |
1 ngày |
|
Kết thúc dự án |
Tổng kết quá trình làm ra dự án |
0 |
1 ngày |
Lịch theo dõi tiến độ tổng thể được xác lập từ ngày 30/08/2022 đến ngày 18/09/2022 với việc phân chia các mốc công việc từ khảo sát mô hình, phân tích nghiệp vụ, thiết kế CSDL, xây dựng form giao diện, lập trình sự kiện đến kiểm thử và tích hợp bảo trì.
Chương 3: Phân tích
Chương 3 là phần trọng tâm về kỹ thuật phân tích phần mềm. Hệ thống xác định rõ 2 tác nhân chính (Actors) và phân quyền các ca sử dụng (Use Cases):
| Tác nhân (Actor) |
Quyền hạn / Ca sử dụng (Use Case) đảm nhận |
| Người quản lý (Admin) |
Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý nhân viên (Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm) |
| Nhân viên (User) |
Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý sản phẩm, Quản lý khách hàng, Lập hóa đơn (Tạo hóa đơn, Xuất hóa đơn) |
Tác giả mô tả chi tiết dòng sự kiện chính, dòng sự kiện phụ và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho từng chức năng:
- Đăng nhập, đăng xuất: Xác thực dữ liệu đầu vào với cơ sở dữ liệu. Nếu dữ liệu trùng khớp, hệ thống phân luồng kiểm tra quyền truy cập: vai trò User điều hướng sang giao diện nhân viên; vai trò Admin điều hướng sang giao diện người quản lý.
- Quản lý nhân viên: Người quản lý thực hiện thao tác thêm nhân viên (nhập Mã NV, Tên NV, Số điện thoại, Địa chỉ, Lương), sửa thông tin nhân viên, xóa nhân viên theo mã và tìm kiếm thông tin nhân viên theo mã.
- Quản lý sản phẩm: Nhân viên thao tác thêm sản phẩm (Mã SP, Tên SP, Loại, Số lượng, Giá), sửa thông tin, xóa sản phẩm theo mã và tìm kiếm sản phẩm.
- Quản lý khách hàng: Nhân viên nhập thông tin thêm mới (Mã KH, Tên KH, Số điện thoại, Địa chỉ), sửa, xóa và tìm kiếm hồ sơ khách hàng.
- Lập hóa đơn: Nhân viên thực hiện tạo mới hóa đơn (Mã HĐ, Mã SP, Mã KH, Ngày lập, Số lượng, Thành tiền), kiểm tra tính hợp lệ và lưu vào cơ sở dữ liệu; chức năng xuất hóa đơn hỗ trợ tra cứu và trích xuất thông tin theo tên khách hàng và ngày lập.
Chương 4: Thiết kế
Chương 4 thể hiện kết quả thiết kế hệ thống bao gồm:
- Thiết kế giao diện đăng nhập và giao diện màn hình chính của ứng dụng bán hàng.
- Thiết kế cấu trúc lưu trữ dữ liệu thông qua biểu đồ quan hệ thực thể (Database Diagram) trong SQL Server, mô tả liên kết giữa các bảng Nhân viên, Sản phẩm, Khách hàng, Hóa đơn và Chi tiết hóa đơn.
Chương 5: Lập trình
Chương 5 trình bày việc hiện thực hóa các phân tích, thiết kế thành phần mềm thực thi:
- Ngôn ngữ lập trình: C# trên nền tảng .NET WinForms.
- Công cụ phát triển: Microsoft Visual Studio 2022.
- Hệ quản trị CSDL: Microsoft SQL Server Management Studio 18.
- Minh chứng kết quả lập trình: Kết nối CSDL SQL Server, giao diện form thao tác và mã nguồn xử lý các sự kiện thêm, sửa, xóa dữ liệu.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống quản lý cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng máy tính (Desktop Application) tương tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu quan hệ.
[ Giao diện Người dùng WinForms (C#) ]
[ Cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server ]
Kiến trúc phân quyền và luồng xử lý
- Xác thực và phân quyền: Hệ thống tách biệt luồng xử lý sau khi đăng nhập thành công. Căn cứ vào trường quyền truy cập lưu trong CSDL, hệ thống tải giao diện quản trị (Admin) dành riêng cho chủ cửa hàng hoặc giao diện tác nghiệp (User) dành cho nhân viên bán hàng.
- Kiểm tra ràng buộc dữ liệu: Tại tất cả các form thêm/sửa/xóa, hệ thống thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu trước khi gửi câu lệnh truy vấn xuống SQL Server (kiểm tra trường rỗng, kiểm tra trùng lặp khóa chính, kiểm tra định dạng số cho trường giá, số lượng và lương).
- Cập nhật dữ liệu hóa đơn: Khi tạo mới hóa đơn bán hàng, hệ thống liên kết dữ liệu giữa khách hàng, sản phẩm và tự động tính toán tổng thành tiền trước khi lưu trữ và cho phép xuất bản in.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hoàn thành báo cáo phân tích và thiết kế hệ thống quản lý bán hàng mỹ phẩm SkinLeLe theo đúng chuẩn mô hình hóa UML.
- Xây dựng được 5 module nghiệp vụ: Xác thực người dùng, Quản lý nhân viên, Quản lý sản phẩm mỹ phẩm, Quản lý khách hàng và Quản lý lập/xuất hóa đơn.
- Lập bảng ước lượng chi tiết về chi phí, nhân lực (1 người) và thời gian biểu thực hiện từ ngày 30/08/2022 đến ngày 18/09/2022.
- Thiết kế hoàn chỉnh sơ đồ Use Case, 13 biểu đồ hoạt động (Activity Diagrams) cho từng chức năng chi tiết và sơ đồ quan hệ CSDL trên MS SQL Server.
- Cài đặt và lập trình thành công giao diện Windows Forms kết nối cơ sở dữ liệu trên Visual Studio 2022.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa toàn bộ quy trình vận hành và danh mục sản phẩm của một cửa hàng mỹ phẩm bán lẻ có quy mô 30m2 với 10 nhân viên.
- Phân loại rõ ràng 4 nhóm sản phẩm chăm sóc sắc đẹp đặc thù (Trang điểm, Dược mỹ phẩm điều trị da, Dưỡng da, Chăm sóc body) phục vụ chuẩn hóa nhập liệu.
- Cung cấp tài liệu phân tích nghiệp vụ hoàn chỉnh làm cơ sở tin học hóa cho cửa hàng SkinLeLe, giúp khắc phục tình trạng sai sót do quản lý thủ công trước đây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài là đồ án chuyên đề học phần cá nhân (1 sinh viên thực hiện), thời gian triển khai ngắn (từ 30/08/2022 đến 18/09/2022).
- Ứng dụng xây dựng trên nền tảng Windows Forms chạy cục bộ (Desktop App), chưa triển khai phân hệ Web hay cổng mua hàng online và thanh toán trực tuyến qua ngân hàng như mục tiêu định hướng cho phía khách hàng.
- Chưa tích hợp hệ thống giám sát và cảnh báo tự động tồn kho theo thời gian thực.
- Hướng phát triển:
- Phát triển cổng thông tin mua sắm trực tuyến (Web/Mobile App) đồng bộ dữ liệu với phần mềm quản lý tại cửa hàng.
- Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và hệ thống tư vấn phân tích tình trạng da tự động cho khách hàng.
- Mở rộng chức năng quản lý chuỗi nhiều chi nhánh và kết nối các nhà cung cấp mỹ phẩm.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề học phần này có giá trị tham khảo cụ thể cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ phần mềm, Hệ thống thông tin tại các trường đại học khối kỹ thuật tham khảo cách cấu trúc báo cáo môn học Công nghệ phần mềm.
- Tài liệu mẫu về phương pháp xây dựng biểu đồ Use Case, đặc tả dòng sự kiện chính/phụ và biểu đồ hoạt động chi tiết cho bài toán quản lý bán hàng bán lẻ.
- Tham khảo phương pháp lập bảng phân rã công việc, ước lượng chi phí và thời gian triển khai dự án công nghệ thông tin quy mô nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở khảo sát thực tế của đề tài có quy mô và cơ cấu nhân sự như thế nào?
Cơ sở được khảo sát là Cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe, tọa lạc tại 126A - 17A - Hoài Đức - Hà Nội, có diện tích mặt bằng 30m2 với cơ cấu vận hành gồm 10 nhân viên bán hàng và 2 cán bộ quản lý.
2. Hệ thống phân chia bao nhiêu nhóm tác nhân và quyền hạn cụ thể ra sao?
Hệ thống xác định 2 tác nhân (Actor):
- Người quản lý: Có quyền Đăng nhập, Đăng xuất và thực hiện toàn bộ nghiệp vụ Quản lý nhân viên (Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm).
- Nhân viên: Có quyền Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý sản phẩm, Quản lý khách hàng và Lập/Xuất hóa đơn bán hàng.
3. Danh mục sản phẩm mỹ phẩm trong hệ thống được phân loại theo các nhóm nào?
Sản phẩm được phân loại thành 4 nhóm nghiệp vụ chính: Trang điểm (phấn, son, kem nền,...); Giải pháp làn da (dược mỹ phẩm cho da mụn đầu đen, mụn viêm, mụn ẩn, thâm mụn); Dưỡng da (sữa rửa mặt, toner, serum, kem dưỡng, kem chống nắng); Chăm sóc cơ thể (sữa tắm, tẩy tế bào chết body, dưỡng thể).
4. Kế hoạch quản lý dự án được ước lượng về nhân sự và thời gian như thế nào?
Dự án do 1 nhân sự thực hiện (sinh viên Phan Tiến Huy), lịch theo dõi tiến độ diễn ra từ ngày 30/08/2022 đến ngày 18/09/2022 với thời gian ước lượng cho từng đầu việc nhỏ là 1 ngày.
5. Công nghệ và cấu hình phần cứng tối thiểu được lựa chọn để phát triển hệ thống là gì?
Phần mềm phát triển bằng ngôn ngữ C# (.NET WinForms) trên Visual Studio 2022, CSDL Microsoft SQL Server (SSMS 18), sơ đồ phân tích vẽ bằng Rational Rose. Yêu cầu phần cứng máy tính: CPU Intel Core i3, RAM 1GB, kết nối Internet và hệ điều hành Windows 7 trở lên.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề học phần "Quản lý cửa hàng mỹ phẩm SkinLeLe tại Hoài Đức, Hà Nội" của sinh viên Phan Tiến Huy (Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Điện Lực) đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích và mô hình hóa thành công hệ thống quản lý bán lẻ mỹ phẩm theo chuẩn UML. Đề tài xây dựng đầy đủ các sơ đồ Use Case, biểu đồ hoạt động và cấu trúc CSDL phục vụ quản lý nhân sự, sản phẩm, khách hàng và hóa đơn bán hàng. Kết quả lập trình ứng dụng C# WinForms kết nối SQL Server đáp ứng các nghiệp vụ cơ bản, cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho môn học Công nghệ phần mềm.