Giáo trình chế bản điện tử và xử lý ảnh Photoshop - Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội

Giáo trình chế bản điện tử của Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội cung cấp kiến thức nền tảng về đồ họa bitmap, vector và kỹ thuật xử lý hình ảnh Photoshop cơ bản.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Thể loại

Giáo trình

2024

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình chế bản điện tử Cao đẳng Cơ điện Hà Nội

Giáo trình chế bản điện tử của Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội là cẩm nang học tập nền tảng do Khoa Công nghệ thông tin biên soạn. Tài liệu phục vụ công tác giảng dạy kỹ thuật xử lý hình ảnh và thiết kế xuất bản. Nội dung bài giảng được thiết kế logic gồm mười ba bài học chuyên đề. Mỗi bài học tập trung vào một nhóm kỹ năng thao tác cụ thể trên máy tính. Hệ thống bài học bắt đầu từ lý thuyết bản chất hiển thị ảnh số đến các kỹ thuật xử lý nâng cao. Sinh viên được trang bị kiến thức phân biệt đồ họa raster và đồ họa vector. Giáo trình cũng hướng dẫn chi tiết cách làm quen với không gian làm việc của Adobe Photoshop. Những nguyên tắc thiết lập độ phân giải chuẩn cho in ấn xuất bản cũng được nhấn mạnh rõ ràng. Tài liệu giúp người học định hình tư duy thẩm mỹ và năng lực kỹ thuật vững chắc. Đây là bước đệm then chốt cho ngành công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc chương trình đào tạo

Chương trình hướng tới mục tiêu xây dựng nền tảng đồ họa máy tính vững chắc cho người học. Nội dung phân chia thành các chủ đề từ sơ cấp đến nâng cao. Phần đầu tập trung làm chủ giao diện, bảng lệnh và công cụ cơ bản. Phần tiếp theo khai thác kỹ thuật tạo vùng chọn phức tạp, quản lý lớp và mặt nạ. Sinh viên còn được tiếp cận kỹ năng chấm sửa khuyết điểm hình ảnh, cân bằng màu sắc và làm chủ văn bản nghệ thuật. Cấu trúc bài giảng gắn liền với các ví dụ thực hành cụ thể. Mỗi đơn vị bài học đều đi kèm hệ thống câu hỏi cùng bài tập mô phỏng tình huống thực tế trong xưởng in.

1.2. Phân biệt đồ họa Bitmap và đồ họa Vector

Đồ họa bitmap cấu thành từ các điểm ảnh pixel xếp theo dạng lưới. Dạng ảnh này thích hợp diễn tả màu sắc chuyển tiếp mềm mại như ảnh chụp đời thực. Tuy nhiên việc phóng đại kích thước thường gây vỡ hạt và răng cưa mép biên. Ngược lại đồ họa vector được xây dựng từ các công thức toán học với đường thẳng và đường cong. Ảnh vector cho phép co giãn kích thước tùy ý mà không làm suy giảm chất lượng. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng giúp người làm chế bản nhận diện chính xác từng định dạng tệp. Việc phối hợp linh hoạt hai loại đồ họa này giúp sản phẩm in ấn luôn đạt độ sắc nét cao nhất.

II. Thách thức kỹ thuật chế bản điện tử Cao đẳng Cơ điện Hà Nội

Quá trình chế bản điện tử đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ khâu xử lý đồ họa đến xuất bản in. Nhiều sinh viên thường gặp trở ngại khi làm việc với các tệp dữ liệu dung lượng lớn. Sai lệch không gian màu giữa hiển thị màn hình RGB và máy in công nghiệp CMYK gây ảnh hưởng xấu đến bản in thành phẩm. Hiện tượng vỡ hạt do thiết lập sai độ phân giải ppi cũng thường xuyên xảy ra. Ngoài ra việc lạm dụng quá nhiều thao tác mà không quản lý lịch sử xử lý khiến việc khôi phục dữ liệu gặp bế tắc. Một lỗi phổ biến khác là kỹ thuật cắt ghép thủ công thiếu tự nhiên. Người học dễ bỏ qua các chi tiết biên mềm của sợi tóc hay vùng bóng mờ. Hậu quả là hình ảnh tạo ra thô ráp và thiếu tính chân thực. Bên cạnh đó, việc sắp xếp hệ thống layer lộn xộn gây cản trở rất lớn cho công việc nhóm. Tình trạng này khiến tiến độ chỉnh sửa ấn phẩm bị trì hoãn và giảm hiệu suất công việc.

2.1. Lỗi xử lý màu sắc và sai số phân giải in ấn

Sai số về màu sắc là vấn đề nhức nhối trong ngành in ấn công nghiệp. Màn hình máy tính hiển thị trên cơ sở hệ màu cộng RGB phát quang. Trong khi đó thiết bị in ấn lại hoạt động theo hệ màu trừ CMYK phản xạ ánh sáng. Việc thiếu kiểm soát chế độ màu ngay từ đầu dẫn đến hiện tượng bản in bị xỉn màu và mất chi tiết vùng tối. Bên cạnh đó sự nhầm lẫn giữa thông số ppi trên màn hình và dpi của máy in thường tạo ra những sản phẩm mờ nhòe. Kỹ thuật viên thiếu kinh nghiệm hay áp dụng độ phân giải thấp 72 ppi cho bản in khổ lớn thay vì chuẩn 300 ppi bắt buộc.

2.2. Trở ngại khi khôi phục thao tác sai sót

Trong quá trình thiết kế phức tạp, việc phát sinh sai sót thao tác diễn ra liên tục. Phần mềm Photoshop mặc định chỉ lưu trữ hữu hạn hai mươi trạng thái gần nhất trong bảng History. Nếu thao tác quá nhanh mà không kiểm soát, các trạng thái trước đó sẽ bị ghi đè và biến mất vĩnh viễn. Nhiều người học không nắm rõ cách mở rộng bộ nhớ đệm hay tạo ảnh chụp Snapshot để lưu mốc an toàn. Khi xuất hiện sự cố nhầm lẫn nghiêm trọng, việc cứu vãn bản thảo trở nên bất khả thi. Điều này thường dẫn đến nguy cơ phải làm lại dự án từ đầu, tiêu tốn thời gian và công sức thiết kế.

III. Phương pháp học giáo trình chế bản điện tử Cao đẳng Cơ điện

Giáo trình mang đến các giải pháp kỹ thuật toàn diện nhằm xử lý triệt để các tồn tại thực tế. Giáo trình hướng dẫn phương pháp làm chủ các công cụ cốt lõi một cách khoa học. Người học được đào tạo bài bản về bảng History và kỹ thuật chụp ảnh Snapshot để đóng băng trạng thái an toàn. Việc tối ưu bộ nhớ đệm trong phần tùy chọn Preferences giúp bảo vệ dữ liệu xuyên suốt quá trình thiết kế. Đối với kỹ thuật chọn lọc vùng ảnh phức tạp, giáo trình đưa ra giải pháp kết hợp giữa Quick Mask và công cụ Pen dạng Vector. Sự kết hợp này mang lại đường biên cắt chính xác tuyệt đối từng chi tiết nhỏ. Ngoài ra kỹ thuật sử dụng Layer Mask và Adjustment Layer cho phép chỉnh sửa không phá hủy cấu trúc gốc của bức ảnh. Sinh viên dễ dàng thay đổi sắc độ hoặc phục hồi điểm ảnh ban đầu bất cứ lúc nào. Việc khai thác Palette Actions còn giúp tự động hóa hàng loạt thao tác lặp lại, tối ưu năng suất làm việc.

3.1. Quản lý bảng History và kỹ thuật tạo Snapshot

Bảng History cho phép kiểm soát toàn bộ chuỗi tác vụ chỉnh sửa trên không gian làm việc. Người dùng có thể thiết lập số lượng bước hoàn tác tối ưu thông qua bảng tùy chọn Performance. Để bảo toàn tiến độ qua từng phân đoạn quan trọng, tính năng Snapshot đóng vai trò như một bản chụp nhanh cứu cánh. Việc lưu trữ một hoặc nhiều Snapshot giúp khôi phục bản vẽ về trạng thái định trước mà không sợ mất dữ liệu. Kết hợp công cụ History Brush với trạng thái nguồn chỉ định mở ra khả năng phục hồi màu sắc từng vùng chọn riêng lẻ, nâng cao độ an toàn cho file thiết kế.

3.2. Ứng dụng kênh Channel và kỹ thuật mặt nạ Mask

Hệ thống mặt nạ Mask và bảng Channel cung cấp giải pháp bóc tách đối tượng với độ chi tiết cao. Quick Mask cho phép chuyển đổi tức thì giữa chế độ vẽ cọ và vùng chọn thông qua phím tắt tiêu chuẩn. Việc áp dụng Layer Mask màu đen hoặc màu trắng hỗ trợ che giấu hoặc hiển thị linh hoạt từng phần tử đồ họa. Điểm vượt trội của phương pháp này nằm ở tính năng bảo tồn điểm ảnh gốc nguyên vẹn. Khi kết hợp cùng Vector Mask, đường cắt giữ được độ sắc sảo tuyệt đối trên mọi độ phân giải. Kỹ thuật này đáp ứng trọn vẹn những yêu cầu khắt khe trong xử lý ảnh in ấn thương mại.

IV. Ứng dụng thực tế giáo trình chế bản điện tử Cao đẳng Cơ điện

Giáo trình chế bản điện tử giữ vai trò cầu nối vững chắc giữa lý thuyết giảng dạy và yêu cầu tuyển dụng thực tế. Toàn bộ kiến thức trong giáo trình phản ánh chính xác các quy trình sản xuất ấn phẩm thương mại hiện nay. Sinh viên sau khi hoàn thành khóa học có khả năng đảm nhận tốt nhiều vị trí chuyên môn. Các công việc tiêu biểu bao gồm kỹ thuật viên chế bản in ấn, chuyên viên xử lý ảnh nghệ thuật và thiết kế truyền thông số. Việc thành thạo các bộ lọc hiệu ứng kết hợp công cụ tự động hóa Actions giúp rút ngắn tối đa thời gian hoàn thiện ấn phẩm. Người học tự tin xử lý trọn gói từ khâu tiếp nhận ảnh thô đến đóng gói tệp xuất bản chuẩn mực. Khả năng làm chủ Photoshop theo định hướng giáo trình đem lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường lao động. Nguồn tài liệu nội bộ này tiếp tục khẳng định chất lượng đào tạo gắn liền với thực tiễn sản xuất của trường.

4.1. Quy trình sản xuất ấn phẩm tại nhà in hiện đại

Quy trình chế bản thực tế đòi hỏi sự chuẩn hóa từng công đoạn kỹ thuật. Sinh viên áp dụng kiến thức để kiểm tra định dạng tập tin và không gian màu trước khi gửi xuất phim hoặc ghi bản kẽm. Các thao tác căn chỉnh kích thước, dàn trang và thiết lập thông số tram in đều được tối ưu hóa. Nhờ vận dụng chính xác các bước xử lý hình ảnh, tỷ lệ lỗi sai hỏng vật tư in ấn giảm đi đáng kể. Các sản phẩm catalogue, tờ rơi, bao bì sản phẩm được sản xuất với độ bền màu cao và chi tiết sắc nét, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ đối tác.

4.2. Cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên ngành thiết kế

Kỹ năng chế bản điện tử tạo ra ưu thế nghề nghiệp vượt trội cho sinh viên tốt nghiệp. Nhu cầu nhân lực thiết kế thành thạo kỹ thuật in ấn tại các doanh nghiệp truyền thông luôn ở mức cao. Người học có thể làm việc tại các nhà xuất bản, công ty quảng cáo hoặc tòa soạn báo chí. Bên cạnh đó, việc nắm vững tư duy thiết kế và công cụ còn mở ra cơ hội phát triển độc lập như một chuyên gia tự do. Sinh viên có thể nhận thầu các dự án nhận diện thương hiệu hay phục chế ảnh kỹ thuật số với mức thu nhập cạnh tranh và ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN GIÁO TRÌNH CHẾ BẢN ĐIỆN TỬ (Lưu hành nội bộ) Hà Nội năm 2024 MỤC LỤC BÀI 1: ĐỒ HỌA BITMAP VÀ ĐỒ HỌA VECTOR, ĐỘ PHÂN GIẢI. Độ phân giải hình ảnh. Độ phân giải màn hình. Điều chỉnh kích thước và độ phân giải của hình ảnh trong Photoshop .5 BÀI 2: KHẢO SÁT VÙNG LÀM VIỆC CỦA PHOTOSHOP.

Vùng làm việc trong Photoshop. Các lệnh cơ bản trong Photoshop .12 BÀI 3: LÀM VIỆC VỚI VÙNG CHỌN. Các công cụ chọn vùng cơ bản. Các lệnh khác cho vùng chọn .20 BÀI 4: KHÔI PHỤC CÁC THAO TÁC SAI SÓT.

Hiển thị Palette History. Trả về trạng thái trước đó của hình ảnh. Xóa một hoặc nhiều trạng thái của History. Tạo một ảnh chụp nhanh .26 BÀI 5: HIỆU CHỈNH VÀ CHẤM SỬA HÌNH ẢNH.

Dịch chuyển, sao chép và dán vùng chọn. Biến đổi các đối tượng trong không gian 2 chiều. Các công cụ chấm sửa hình ảnh .28 BÀI 6: TÔ VẼ HÌNH ẢNH. Màu tiền cảnh và màu hậu cảnh.

Các công cụ tô vẽ. Tô đầy và tô viền cho các vùng chọn và các lớp .39 BÀI 7: ĐIỀU CHỈNH MÀU VÀ TÔNG MÀU. Chế độ màu và chiều sâu màu. Các lệnh chỉnh màu trong Photoshop .41 BÀI 8: SỬ DỤNG KÊNH VÀ MẶT NẠ.

Các điều cơ bản về kênh và mặt nạ. Sử dụng Palette chanel. Cách sử dụng, lưu và tải mặt nạ .50 BÀI 9: SỬ DỤNG LỚP. Sử dụng Palette layer.

Tạo lớp mới. Các thao tác với lớp. Sử dụng các mặt nạ lớp. Lớp điều chỉnh .58 BÀI 10: CÔNG CỤ VĂN BẢN.

Hiệu chỉnh văn bản. Định dạng Font chữ. Áp dụng các hiệu ứng cho văn bản .65 BÀI 11: CÔNG CỤ VẼ PEN VÀ CÁC CÔNG CỤ VẼ HÌNH VECTƠ. Sử dụng Palette path.

Công cụ Pen. Các công cụ vẽ hình thể Vectơ. ÁP DỤNG CÁC HIỆU ỨNG CHO HÌNH ẢNH. Dust và Scratches.

Một số bộ lọc khác .80 BÀI 13: TỰ ĐỘNG HÓA CÁC TÁC VỤ. Sử dụng Palette actions. Các định dạng tập tin .90 DANH MỤC CÁC PHÍM TẮT TRONG PHOTOSHOP .92 BÀI 1: ĐỒ HỌA BITMAP VÀ ĐỒ HỌA VECTOR, ĐỘ PHÂN GIẢI Đồ họa trong máy tính sử dụng hai dạng đồ họa chính là đồ họa Vector (ảnh Vector) và đồ họa Bitmap (ảnh Bitmap), một file ảnh trong Photoshop có thể chứa cả hai dạng đồ họa Vector và Bitmap. Đồ họa Bitmap Đồ họa Bitmap (ảnh Bitmap) gọi là ảnh raster, ảnh này được tạo nên bởi một tập hợp các phần tử ảnh (pixel).

Mỗi pixel xác định vị trí và một giá trị khác nhau. Các điểm ảnh sẽ sắp xếp theo lưới và chứa thông số màu nhất định tạo thành ảnh bitmap. Khi làm việc với ảnh bitmap chúng ta sẽ chỉnh sửa một nhóm các pixel chứ không phải với các nhóm đối tượng hoặc hình thể. Đồ họa bitmap có khả năng diễn tả rất tinh tế mức độ chuyển dần của màu, nên nó thích hợp với cho các ảnh có tông màu chuyển tiếp cho các ảnh chụp.

Tuy nhiên với một File ảnh Bitmap có những điểm bất lợi là chỉ chứa cố định một số lượng Pixel. Vì vậy chúng có thể bị mất độ chi tiết và thể hiện các biên lởm chởm, răng cưa khi chúng ta phóng lớn ảnh trên màn hình hoặc in ra với độ phân giải kém. Ảnh đồ họa bitmap là loại ảnh đã xuất ra dưới dạng ảnh. Nếu ảnh bitmap nhỏ khi phóng to sẽ bị bể ảnh, trông mờ đi.

Các định dạng mở rộng ảnh bitmap là:. Đồ họa Vector Đồ họa Vector (Ảnh Vector) được làm từ khái niệm vector trong toán học. Chúng tạo ra bởi tập hợp các đường vector (đường thằng và đường cong) với nhau, không phụ thuộc vào độ phân giải, có thể phóng to, thu nhỏ. File ảnh Vector có chất lượng tốt và dung lượng rất nhẹ.

Ưu điểm khác của ảnh vector là chúng không bị giới hạn trong hình chữ nhật như bitmap. Các đối tượng vector có thể đặt chồng lên các đối tượng khác, và đối tượng bên dưới vẫn được nhìn thấy. Vector có rất nhiều ưu điểm, nhưng nhược điểm chính của nó là không phù hợp để tạo ra các ảnh “thực”. Ảnh vector thường được cấu thành từ các khối màu hoặc gradient, nhưng chúng không miêu tả được tông màu liên tục của một bức ảnh.

Đó là lý do tại sao chúng ta thấy ảnh vector giống với phim hoạt hình. Nhưng sự thay đổi về công nghệ phần mềm giúp cho ảnh vector tạo ra những hỗn hợp hình ảnh mềm mại, rõ ràng và bóng bẩy mà các thế hệ cũ không có được. Ảnh vector thường xuất phát từ phần mềm. Bạn không thể scan hình ảnh và lưu lại dưới dạng file vector mà không sử dụng phần mềm chuyển đổi chuyên dụng.

Ngược lại, ảnh vector có thể được chuyển đổi dễ dàng sang bitmap. Quá trình này được gọi là rasterizing. Khi chúng ta chuyển đổi ảnh vector sang bitmap, chúng ta có thể chỉ định độ phân giải cho ảnh bitmap. Điều quan trọng là luôn lưu file gốc vector trước khi chuyển đổi nó sang bitmap; một khi chuyển đổi sang ảnh bitmap, ảnh sẽ mất tất cả các phẩm chất tuyệt vời khi ở trạng thái vector.

Các định dạng mở rộng ảnh vector là:. Những định dạng này thường đi kèm với phần mềm thiết kế. Độ phân giải hình ảnh Khái niệm độ phân giải hình ảnh là độ phân giải ảnh dùng để chỉ lượng thông tin được chứa đựng trong một tập tin ảnh kỹ thuật số được hiển thị trên các thiết bị hoặc khi in ra và được đo bằng pixel. Nói một cách tổng quát hơn thì độ phân giải của bức ảnh càng cao sẽ giúp cho việc hiển thị trên website hoặc trang in càng chi tiết và mượt mà hơn.

Chính vì vậy, những vài bức ảnh có độ phân giải rất cao có thể chứa nhiều pixel hơn mức mà mắt thường có thể nhìn thấy được. Độ phân giải màn hình Đó là số lượng điểm ảnh hiển thị trong một đơn vị chiều dài của màn hình, thường được tính bằng dotperinch (dpi). Độ phân giải màn hình phụ thuộc vào kích thước màn hình và số pixel phân bố trên màn hình. Độ phân giải tiêu biểu của một màn hình PC là 96 dpi, còn màn hình Max OS là 72 dpi.

Photoshop chuyển đổi trực tiếp số pixel của tập tin ảnh ra số pixel trên màn hình, do đó khi tập ảnh có độ phân giải cao hơn độ phân giải của màn hình thì số pixel của tập ảnh lớn hơn số pixel của màn hình, cho nên màn hình sẽ hiển thị tập ảnh đó lớn hơn kích thước của nó. Ví dụ: Khi hiển thị tập ảnh 1x1 inch có độ phân giải là 144 ppi trên màn hình 72 dpi thì nó sẽ xuất hiện trên màn hình với kích cỡ là 2x2 inch. Bởi vì màn hình chỉ có thể hiển thị 72dpi trong chiều dài một inch nên nó phải sử dụng đúng hai inch để hiển thị 144 dpi. Điều chỉnh kích thước và độ phân giải của hình ảnh trong Photoshop Để điều chỉnh kích thước cũng như độ phân giải file ảnh ta vào menu Image.

Image size chỉ cho phép định lại kích thước và độ phân giải, không có cắt xén. Bấm Ctrl + Alt + I (Windows) Option + Command + I (Mac) hoặc từ Menu: Image/Image size. Thông thường, ảnh càng lớn thì không chỉ chiếm dụng nhiều không gian lưu trữ mà còn hiển thị lớn trên màn hình máy tính hoặc khi in ra. Document size: Width và Hight là kích thước rộng và cao của file ảnh theo đơn vị tính hiển thị.

Để thay đổi đơn vị tính, chúng ta vào Menu / Preferences / Units & Rulers chọn lại đơn vị trong khung Rulers, đơn vị tính này sẽ trở thành mặc định. Resolution cho biết độ phân giải của file ảnh hiện tại. Chọn Constrain Proportions là thay đổi kích thước theo đúng tỷ lệ gốc, khi thay đổi một kích thước thì kích thước chiều kia tự động thay đổi theo tỷ lệ ảnh. Resample Image cho định lại độ phân giải khi thay đổi size.

Khi tăng kích thước file ảnh lớn gấp đôi thì độ phân giải sẽ giảm 1/2, ví dụ file ảnh kích thước 10 x 10cm tại độ phân giải 72 ppi, khi tăng kích thước lên 20 x 20cm thì độ phân giải tự động giảm xuống 36 ppi nếu không chọn Resample Image, nếu chọn thì độ phân giải giữ nguyên 72 ppi và Photoshop bù độ phân giải nội suy, dĩ nhiên là chất lượng ảnh suy giảm. CÂU HỎI LUYỆN TẬP Câu 1. Đồ hoạ Bitmap là gì? Hãy phân biệt giữa đồ hoạ bitmap và đồ hoạ vector. Kể tên một số phần mềm đồ hoạ bitmap.

Câu 2: So sánh độ phân giải màn hình và độ phân giải hình ảnh. Câu 3: Trình bày các bước điều chỉnh kích thước và độ phân giải hình ảnh. DANH MỤC THIẾT BỊ VẬT TƯ STT Tên Thiết bị Đơn vị Số lượng Ghi chú Máy tính có cái đặt phần mềm Photoshop 1 Bộ 20 CS6, Unikey 4.0, Team View 12 2 Máy chiếu Cái 01 3 Thiết bị điều khiển từ xa Cái 01 BÀI 2: KHẢO SÁT VÙNG LÀM VIỆC CỦA PHOTOSHOP 1. Vùng làm việc trong Photoshop 1.

Thanh tiêu đề Thanh tiêu đề là thanh thứ nhất chứa tên chương trình (Application Name Adobe Photoshop) - Cực tiểu (Minimize): thu màn hình nhỏ lại trong biểu tượng Adobe Photoshop - Cực đại (Maximize) - Đóng chương trình (Close) 1. Thanh menu lệnh Thanh Menu lệnh (Menu bar) chứa các trình đơn dropdown (sổ xuống) là thanh thứ hai trên màn hình chứa các trình đơn trong Photoshop. Thanh thuộc tính Thanh thuộc tính là thanh thứ ba luôn luôn thay đổi lệnh mỗi khi thay đổi việc chọn công cụ. Thanh này chứa những lệnh hỗ trợ cho công cụ làm việc.

Ví dụ: Khi chọn công cụ Rectangular Marquee thì trên thanh này xuất hiện Option Rectangular Marquee. Hộp công cụ Hộp công cụ (thanh công cụ) là thanh chứa các công cụ trong Photoshop, xuất hiện ở bên trái màn hình. Một số công cụ trong hộp này có các tùy chọn xuất hiện trên thanh Options. Những công cụ này giúp chúng ta tạo vùng chọn, nhập văn bản, tô vẽ, hiệu chỉnh, di chuyển chú thích và xem hình ảnh.

Số còn lại cho phép thay đổi màu tiền cảnh (foreground), màu nền (Background) và sự chuyển đổi qua lại giữa chương trình Photoshop và ImageReady là một chương trình hỗ trợ cho việc thiết kế ảnh động. Để chọn công cụ trong Photoshop ta có thể nhấp chọn trực tiếp công cụ đó trên thanh công cụ hoặc có thể chọn bằng phím tắt của công cụ đó trên bàn phím.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ