Giáo trình đồ họa raster Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội năm 2024

Tài liệu nội bộ về đồ họa raster cung cấp kiến thức nền tảng về cấu trúc điểm ảnh, độ phân giải và ứng dụng thực tiễn trong thiết kế xử lý ảnh kỹ thuật số.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Thể loại

Giáo trình

2024

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ

Đồ họa raster đại diện cho phương pháp xử lý hình ảnh dựa trên ma trận điểm ảnh hai chiều. Mỗi điểm ảnh chứa thông tin cụ thể về màu sắc và tọa độ vị trí không gian. Đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức căn bản phục vụ công tác giảng dạy kỹ thuật đồ họa. Tài liệu định rõ cấu trúc dữ liệu bitmap cùng các thông số kỹ thuật cốt lõi. Độ phân giải hình ảnh quyết định trực tiếp chất lượng hiển thị trên màn hình và ấn phẩm in ấn. Mật độ điểm ảnh trên mỗi inch càng cao thì độ chi tiết hình ảnh càng rõ nét. Giáo trình giới thiệu giao diện làm việc tiêu chuẩn của phần mềm Adobe Photoshop. Cấu trúc cửa sổ công cụ, thanh thuộc tính và không gian thao tác được phân chia mạch lạc. Hệ thống tài liệu giúp học viên nắm bắt nhanh chóng tư duy thiết kế ảnh số. Mọi quy chuẩn kỹ thuật đều tuân thủ nghiêm ngặt theo khung chương trình đào tạo nghề hiện đại. Việc nắm vững nền tảng raster tạo cơ sở vững chắc cho các kỹ năng biên tập phức tạp hơn.

1.1. Bản chất điểm ảnh và cấu trúc bitmap

Hình ảnh raster cấu thành từ mạng lưới các ô vuông pixel siêu nhỏ. Từng pixel mang một giá trị quang phổ màu độc lập. Kích thước tập tin raster phụ thuộc tỷ lệ thuận vào tổng số lượng điểm ảnh. Hiện tượng răng cưa xuất hiện khi phóng to kích thước vượt quá giới hạn độ phân giải gốc. Không gian màu RGB phục vụ môi trường hiển thị kỹ thuật số. Ngược lại, hệ màu CMYK vận hành tối ưu trong quy trình in ấn thực tế. Tài liệu hướng dẫn thiết lập chỉ số DPI chuẩn xác ngay từ giai đoạn khởi tạo tệp mới. Thao tác này hạn chế tối đa việc suy giảm chất lượng dữ liệu trong quá trình lưu trữ và tái bản sản phẩm.

1.2. Môi trường làm việc và thanh điều hướng

Không gian làm việc Photoshop cung cấp bố cục trực quan cho chuyên viên đồ họa. Thanh tùy chọn Properties phản ánh các tham số động theo từng thao tác lệnh cụ thể. Hộp công cụ Tool Box bố trí các nhóm chức năng lựa chọn, chỉnh sửa và vẽ hình một cách khoa học. Thanh trạng thái Status Bar cung cấp số liệu trực tiếp về dung lượng tệp và tỷ lệ hiển thị. Việc lưu trữ không gian làm việc tùy chỉnh giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý tác vụ hàng ngày. Trình duyệt File Browser cho phép duyệt và sắp xếp tệp ảnh nguồn nhanh chóng. Thao tác điều hướng mượt mà bảo đảm tiến độ thực hiện các dự án thiết kế phức tạp.

II. Phân tích đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ chuẩn

Việc xử lý đồ họa bitmap thường đối mặt với các vấn đề kiểm soát sắc độ và cấu trúc đa lớp. Đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ phân tích chi tiết sự mất cân bằng giữa các vùng tối và sáng. Biểu đồ Histogram đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán dải sắc độ của tệp ảnh. Khi vùng sáng hoặc vùng tối bị cắt cụt, chi tiết bề mặt sẽ biến mất vĩnh viễn. Ngoài ra, việc tổ chức lớp thiếu kỷ luật dẫn đến tình trạng mất kiểm soát cây thư mục thiết kế. Tệp làm việc trở nên cồng kềnh, gây khó khăn cho quá trình cộng tác chuyên môn. Các sai sót trong việc cô lập vùng chọn bằng công cụ Lasso hoặc Magic Wand dễ tạo viền thô kệch. Sự sai lệch tương phản làm suy giảm tính mỹ thuật tổng thể của tác phẩm đồ họa. Tài liệu làm rõ nguyên nhân gây méo ảnh và suy hao chất lượng khi biến đổi hình học liên tục. Việc nhận diện đúng các lỗi kỹ thuật nền tảng là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa quy trình chế bản.

2.1. Sai lệch dải sắc độ và độ tương phản

Sự mất cân đối ánh sáng biểu hiện rõ rệt qua các điểm ảnh cực hạn trên đồ thị. Hiện tượng cháy sáng làm mất hoàn toàn chi tiết tại vùng Highlight. Ngược lại, bóng tối quá mức khiến vùng Shadow biến thành mảng đen đồng nhất không thể phục hồi. Lệnh Auto Contrast tự động phân bố lại các điểm tối nhất và sáng nhất thành đen trắng tuyệt đối. Tuy nhiên, can thiệp tự động thường gây gắt màu và mất cân bằng sắc thái trung gian Midtones. Tài liệu nhấn mạnh việc đọc thông số Input Levels để kiểm soát biến thiên quang phổ. Người biên tập cần xác định đúng ngưỡng phân bổ nhằm duy trì độ chuyển tiếp tự nhiên cho bức ảnh.

2.2. Xung đột quản lý phân lớp và nhóm đối tượng

Khi số lượng lớp gia tăng, việc thiếu đặt tên chuẩn xác gây chậm trễ tiến độ làm việc. Các lớp đè lấn lên nhau làm sai lệch thứ tự hiển thị của các chi tiết đồ họa. Tình trạng thao tác nhầm trên lớp đang khóa hoặc lớp ẩn diễn ra phổ biến. Việc không sử dụng Group Layer khiến danh sách bảng Layers Panel trở nên mất kiểm soát. Học viên thường gặp khó khăn khi căn chỉnh vị trí tương đối giữa nhiều phần tử độc lập. Thêm vào đó, việc lạm dụng hợp nhất lớp vĩnh viễn triệt tiêu khả năng chỉnh sửa tham số sau này. Cấu trúc tệp không chuẩn hóa làm giảm tính linh hoạt trong quá trình bàn giao dự án.

III. Phương pháp xử lý đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ

Để khắc phục các hạn chế kỹ thuật, giáo trình đề xuất quy trình chỉnh sửa phi phá hủy bài bản. Đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ cung cấp các công cụ kiểm soát dải quang phổ chuẩn xác. Hộp thoại Levels cho phép di chuyển các mấu trượt Shadow, Midtones và Highlight theo dữ liệu biểu đồ. Người thực hiện có thể cân chỉnh độ sáng vùng trung gian mà không làm biến dạng hai đầu dải sắc độ. Hệ thống phím tắt Move Tool và tổ hợp lệnh Ctrl với các dấu ngoặc vuông hỗ trợ hoán đổi thứ bậc lớp nhanh chóng. Thao tác nhóm lớp bằng tổ hợp Ctrl G giúp tinh gọn cây cấu trúc và đồng bộ quản lý thuộc tính. Việc tích hợp Layer Mask và Adjustment Layer bảo vệ vẹn nguyên các pixel gốc ban đầu. Ngoài ra, kỹ thuật phục hồi với Healing Brush và Clone Stamp giúp làm sạch tì vết bề mặt hoàn hảo. Quy chuẩn hóa thao tác là chìa khóa nâng cao chất lượng sản phẩm đồ họa kỹ thuật.

3.1. Kỹ thuật cân chỉnh biểu đồ Levels và màu sắc

Hộp thoại Levels cung cấp khả năng can thiệp định lượng vào ba phân vùng ánh sáng. Thao tác kéo tam giác màu đen bên trái tiến vào biên đồ thị xác lập điểm đen tuyệt đối. Kéo tam giác màu trắng bên phải giúp mở rộng biên độ sáng tối đa mà không gây cháy màu. Mấu trượt trung tâm đóng vai trò điều tiết giá trị gamma cho dải Midtones mượt mà. Bên cạnh đó, công cụ Unsharp Mask tăng cường độ sắc nét cục bộ dọc theo các đường biên tương phản. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cân bằng màu và gia tăng độ nét mang lại độ sâu chân thực cho hình ảnh kỹ thuật số.

3.2. Quản trị phân tầng với Layer Mask và Group

Cấu trúc bảng điều khiển Layers Panel đòi hỏi sự sắp đặt logic thông qua hệ thống nhóm chuyên biệt. Người vận hành chỉ cần giữ phím Shift hoặc Ctrl để chọn hàng loạt lớp rồi nhấn tổ hợp Ctrl G. Thao tác nhấp chuột vào biểu tượng con mắt hỗ trợ việc ẩn hoặc hiện tức thời từng thành phần. Giữ phím Alt kết hợp nhấp chuột vào biểu tượng mắt cho phép cô lập hiển thị một lớp duy nhất. Thêm vào đó, việc áp dụng Layer Mask cho phép xóa mờ chi tiết thừa mà vẫn bảo toàn điểm ảnh gốc. Việc thu gọn hoặc mở rộng cây thư mục giúp màn hình làm việc luôn ngăn nắp và khoa học.

IV. Ứng dụng thực tiễn đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ

Hệ thống kỹ năng biên tập ảnh raster mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong thiết kế truyền thông và giao diện người dùng. Đồ họa raster tài liệu lưu hành nội bộ định hướng học viên triển khai layout website thương mại điện tử và trang tin tức chuyên nghiệp. Công cụ Slice Tool hỗ trợ cắt lát giao diện thành các phân vùng tối ưu hóa cho môi trường website. Tốc độ tải trang được cải thiện rõ rệt nhờ việc phân chia kích thước hợp lý cho từng thành phần đồ họa. Đồng thời, giáo trình trang bị phương pháp tạo lập Action tự động hóa nhằm đẩy nhanh tiến độ xử lý hàng loạt tệp tin. Các nguyên lý in ấn đa màu và chuyển đổi Grayscale kênh màu bảo đảm độ tương thích tuyệt đối trên ấn phẩm thực tế. Nền tảng học thuật vững chắc từ tài liệu tạo bệ phóng hoàn hảo cho các chuyên viên thiết kế đồ họa trong tương lai. Kỹ năng kiểm soát dữ liệu bitmap trở thành lợi thế cạnh tranh vượt trội trong kỷ nguyên số.

4.1. Thiết kế giao diện web và kỹ thuật cắt lát Slice

Việc ứng dụng Photoshop trong tạo hình giao diện website đòi hỏi sự chính xác từng điểm ảnh. Công cụ Slice cho phép chia nhỏ bản phác thảo giao diện thành các phần tử đồ họa độc lập. Mỗi lát cắt đều có thể gán siêu liên kết URL và tối ưu dung lượng riêng biệt. Quá trình xuất bản thông qua ImageReady bảo đảm giảm thiểu tối đa độ trễ băng thông khi tải trang. Các nút bấm, biểu ngữ và khung nội dung đều duy trì được độ sắc nét chuẩn mực. Phương pháp này thiết lập cầu nối chuyển giao mượt mà giữa nhà thiết kế và kỹ sư lập trình front-end.

4.2. Tự động hóa tiến trình và chuẩn hóa xuất bản in ấn

Tính năng Action trong Photoshop giúp ghi lại các chuỗi thao tác xử lý phức tạp để tái sử dụng. Kỹ thuật này giải phóng thời gian khi phải xử lý số lượng lớn ảnh cùng thông số. Bên cạnh tự động hóa, tài liệu còn chuẩn hóa quy trình phân tách kênh màu Channels cho kỹ thuật in ấn. Việc chuyển đổi linh hoạt giữa hệ RGB sang Grayscale hoặc CMYK bảo đảm không sai lệch sắc thái bản in. Các điểm Đen và Trắng được ấn định cụ thể nhằm duy trì độ tương phản tối ưu trên chất liệu giấy. Những quy chuẩn này giúp hoàn thiện sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN -------------------- GIÁO TRÌNH ĐỒ HỌA RASTER (Tài liệu lưu hành nội bộ) Hà Nội, 2024 Mục lục BÀI 1: CĂN BẢN VỀ ĐỒ HỌA RASTER. Giới thiệu về đồ họa Raster. Làm quen với giao diện photoshop. Cửa sổ làm việc.

Thanh trạng thái. Thanh công cụ. Thanh thuộc tính. Không gian làm việc (Workspaces).

Cách sử dụng File Brower. Khởi động Adobe Photoshop. Cách sử dụng. Cơ bản về chỉnh sửa ảnh.

Nhưng bước cơ bản để xử lý ảnh:. Độ phân giải và kích thước hình. Chỉnh hình và Crop một hình. Điều chỉnh tông màu.

Thay thế màu của hình. Điều chỉnh Lightness với công cụ Dodge. Điều chỉnh Saturation với công cụ Sponge. Áp dụng bộ lọc Unsharp Mask.

Làm nét một tấm hình. Làm việc với các vùng chọn. Nhóm công cụ Marquee Tool. Nhóm công cụ Lasoo Tool.

Nhóm công cụ Magic Wand. Công cụ Quick Selection Tool. Cơ bản về Layer .Tính chất của Layer.Phân loại Layer trong Photoshop. Các thao tác cơ bản trên Layer.

Nhân bản Layer.Thay đổi vị trí các Layer. Ẩn/hiện Layer trong Photoshop. Nhóm các Layer trong Photoshop. Mở rộng/ Thu gọn Group Layer.

Masks và Channels. LÀM VIỆC VỚI CÁC CÔNG CỤ. Chấm sửa ảnh bằng công cụ Clone Stamp. Dùng công cụ Clone Stamp.

Dùng công cụ Pattern Stamp. Áp dụng một mẫu tô (pattern). Sử dụng công cụ Healing Brush và Patch. Công cụ Painting và Editing.

Thiết lập vùng làm việc tuỳ chọn. Hoà trộn ảnh với nền. Vẽ bóng và các điểm sáng tại các vùng không trong suốt. Làm mềm đường viền của các nét vẽ.

Thay đổi hình ảnh với công cụ History. Vẽ với Brush chuyên dụng. Cơ bản về công cụ Pen. Giới thiệu về Path và công cụ Pen.

Stroke và Fill path. Vector Masks, Paths và Shapes. Thêm một Shape mang màu sắc cho hình. Những kỹ thuật Layer tiên tiến trên photoshop CS6.

Tạo một đường để xén một layer. Tạo một Layer mask từ Vector path. Tạo một tập hợp layer (Layer sets). Sử dụng Adjustment Layer (Photoshop).

SỬ DỤNG HIỆU ỨNG VÀ CÁCH THIẾT ĐẶT HÌNH ẢNH. Tạo hiệu ứng đặc biệt. Mở và cắt (crop) một tấm hình. Thao tác tạo một Action.

Cách in ấn 2 màu sắc. Sử dụng các channel và Channel palette. Sử dụng kênh để thay đổi màu sang dạng grayscale. Gán các giá trị cho điểm Đen và Trắng.

Làm sắc nét hình ảnh. Sắp xếp các đối tượng lớp trong ImageReady. Nhân đôi và căn chỉnh Layer. Khởi tạo nhóm layer.

Nhân đôi và canh lề các nhóm layer. Biến đổi một layer group. Tạo lập liên kết trong một tấm hình. Cắt lát một tấm ảnh trong Photoshop.

Dùng công cụ Slice để khởi tạo các slices. Tạo lập thêm nhiều user slices. Thiết lập các tùy chọn cho slice trong Photoshop. Làm việc với slices trong ImageReady .Thiết lập các tùy chọn slice trong ImageReady.

Tạo lập một layer-based slice. SỬ DỤNG PHOTOSHOP ĐỂ THIẾT KẾ GIAO DIỆN WEBSITE. Thiết kế giao diện website bán hàng. Thiết kế giao diện website tin tức.

121 BÀI 1: CĂN BẢN VỀ ĐỒ HỌA RASTER 1. Giới thiệu về đồ họa Raster Trong đồ họa máy tính, một ảnh đồ họa raster hay bitmap là một cấu trúc dữ liệu biểu diễn một lưới hình chữ nhật màu của các pixel(pel), có thể xem trực tiếp qua màn hình, giấy, hoặc các thiết bị hiển thị. Ảnh raster được lưu trong các tập tin ảnh bằng nhiều định dạng khác nhau (như gif, bmp, png,. Ảnh bitmap, một single-bit raster, tương ứng với bit-for-bit với một hình ảnh hiển thị trên một màn hình, nói chung trong cùng một định dạng được sử dụng để lưu trữ trong bộ nhớ video của màn hình, hoặc có thể là một bitmap độc lập với thiết bị.

Một hình ảnh raster là kỹ thuật được đặc trưng bởi chiều rộng và chiều cao của hình ảnh theo pixel và bằng số bit trên mỗi điểm ảnh (hoặc chiều sâu màu sắc, mà quyết định số lượng màu sắc nó có thể đại diện). Phần mềm xử lý đồ họa hiện nay là phần mềm Adode Photoshop 2. Làm quen với giao diện photoshop 1 Giao diện Photoshop CS6 2. Cửa sổ làm việc Cửa sổ làm việc là vùng lớn nhất nằm giữa giao diện, nơi hình ảnh được hiển thị và là nơi để chúng ta chỉnh sửa hình ảnh.

Khu vực màu tối xung quanh bức ảnh cũng thuộc cửa sổ làm việc. Cửa sổ làm việc, nơi hiển thị hình ảnh. ▪ Tab cửa sổ làm việc 2 Ở góc trên bên trái cửa sổ làm việc là tab hiển thị Tên, định dạng file và mức thu phóng hiện tại (120%). Tab cũng giúp chuyển đổi giữa các cửa sổ làm việc khi mở nhiều ảnh trong Photoshop.

Tab cửa sổ làm việc 2. Thanh trạng thái Ở phía dưới cùng bên trái của cửa sổ làm việc là thanh trạng thái. Hiển thị độ thu phóng hiện tại (phóng to 120%) và các thuộc tính như chế độ màu, kích thước file…chúng ta có thể xem các thuộc tính như hình dưới: Mức thu phóng hiện tại và các thuộc tính của ảnh Nhấp và giữ chuột vào thanh trạng thái để xem thông tin bổ sung về hình ảnh, như Chiều rộng và Chiều cao, Độ phân giải và thông tin màu (Kênh): 3 Nhấn và giữ chuột để xem thêm thông tin kích thước, độ phân giải… 2. Thanh công cụ Phía bên trái cửa sổ làm việc là Thanh công cụ (hay còn gọi là toolbox hoặc Tools panel), nơi chứa các công cụ thao tác của Photoshop.

Bao gồm nhóm công cụ lựa chọn – di chuyển, nhóm công cụ vẽ và chỉnh sửa hình ảnh, viết và vẽ vector, tùy chỉnh màu nền. Thanh công cụ trong Photoshop. 4 ▪ Mở rộng thanh công cụ Thanh công cụ mặc định có dạng 1 cột nên nhìn rất dài. Nhấp vào mũi tên đôi ở trên cùng sẽ mở rộng Thanh công cụ thành 2 cột ngắn hơn.

Thanh công cụ có thể để dạng 1 cột hoặc 2 cột. ▪ Mở các công cụ ẩn Photoshop bao gồm rất nhiều công cụ. Trên thực tế, có nhiều công cụ thuộc các chức năng giống nhau sẽ bị ẩn hay được lồng ghép vào nhau. Để mở công cụ ẩn, nhấn và giữ biểu tượng của công cụ để xem thêm các công cụ bên trong.

5 Hều hết các biểu tượng trên thanh công cụ sẽ có thêm nhiều công cụ khác bên trong. Thanh thuộc tính Trực tiếp hỗ trợ cho Thanh công cụ là Thanh Thuộc tính của Photoshop. Thanh thuộc tính sẽ thay đổi tùy theo công cụ đang được chọn trên thanh công cụ. Thuộc tính của công cụ được chọn xuất hiện trong thanh Options.

Nếu chọn vào công cụ khác, ví dụ công cụ text (chèn văn bản): Chọn công cụ văn bản trong Photoshop Sau đó, các tùy chọn trên thanh thuộc tính cũng sẽ thay đổi theo để phục vụ cho việc định dạng văn bản. Thanh Menu Thanh menu là thanh tổng quát các chức năng và quản lý trong Photoshop, để có thể hiểu rõ hết cách nhanh nhất đó là chúng ta phải tìm hiểu và thực hành đủ mới có thể quen hết các tính năng trên thanh menu. Thanh Menu nằm ngang phía trên cùng. Các bảng Panel Phía bên phải cửa sổ làm việc của Photoshop là tập hợp của các bảng Panels, cho phép lựa chọn nhanh các lệnh và các tùy chọn, có nhiều panel khác nhau và chức năng khác nhau.

Bảng quan trọng nhất là bảng Layer. Là nơi chúng ta sẽ thêm bớt, điều chỉnh layer và là nơi làm việc nhiều nhất. Ngoài ra còn nhiều bảng khác như màu sắc, adjustment…. sẽ được nói đến ở các bài khác: 7 Các Panel được đặt theo cột dọc bên phải của Photoshop.

▪ Mở thêm các Panel khác Theo mặc định, chỉ có vài bảng được hiển thị lúc đầu. Nhưng có rất nhiều bảng khác có sẵn trong Photoshop. Chúng ta hiển thị thêm bảng bằng cách vào menu Windows: Chọn mục Window trên thanh Menu. Để chọn bảng cần hiển thị, nhấp vào tên tương ứng.

Dấu kiểm ở bên trái tên bảng có nghĩa là bảng đã được mở. Tất cả các bảng của Photoshop có thể được mở từ menu Window. Không gian làm việc (Workspaces) Mặc định, Photoshop dùng không gian làm việc cơ bản nhất là Essentials, là một không gian làm việc chung, đa năng, thích hợp cho nhiều công việc khác nhau. Ngoài ra còn các không gian làm việc khác để lựa chọn sao cho phù hợp với từng chuyên môn công việc.

Chúng ta có thể chuyển đổi giữa các không gian làm việc bằng cách sử dụng tùy chọn Workspace ở phía trên bên phải của Photoshop. Nhấp vào biểu tượng Workspace để xem tất cả các không gian làm việc khác. Essentials là một không gian làm việc chung và đa chức năng. Nếu chuyên về design web thì có thể chọn Graphic and Web.

Đối với chỉnh sửa hình ảnh, nên chọn workspace Photography… Dùng menu Workspace để chuyển đổi giữa các kiểu không gian làm việc. ▪ Quản lý Workspace trên thanh menu Ngoài cách dùng icon rất thuận tiện, chúng ta cũng có thể quản lý Workspace bằng cách dùng menu Window: Quản lý Workspace, vào Window > Workspace 9 Trong đó, có một chức năng hay được dùng nhất đó là Reset ” tên workspace” cho phép dùng ta khôi phục lại mặc định trạng thái ban đầu của không gian làm việc tương ứng. Cách sử dụng File Brower File Browser trên thanh tuỳ biến công cụ của Photoshop mở, đóng hoặc hiển thị File Browser lên trước. File Browser cũng có một vài tính năng giống với Window Explorer của Windows khi xử lý các tệp tin và thư mục.

Những thay đổi được làm trong File Browser sẽ thay đổi đến bản thân tệp tin đó, chứ không chỉ trong Photoshop. File Browser giúp tìm một tấm hình cụ thể nào đó đơn giản đến mức nào. Không giống như các Photoshop Palette, File Browser có một thanh menu thay vì một Menu Palette. Khởi động Adobe Photoshop Ấn tổ hợp Ctrl+Alt+Shift (Windows)/ Command+Option+Shift (Mac OS) để trả về các thiết lập mặc định.

Khi hộp thoại hiện ra, chọn Yes để xác nhận, No để hoãn lại việc xác lập chế độ màu màn hình của bạn, và Close để đóng Welcome Screen. Nhấp nút File Browser ( ) trên thanh tùy chọn công cụ để mở trình duyệt File Browser. (Tuỳ chọn) Nhấn phím Tap để ẩn hộp công cụ và tất cả các Palette chỉ để lại cửa sổ File Browser. Bước này chỉ để làm cho vùng làm việc của bạn được rộng rãi, vì trong bài hoc này chúng ta sẽ không sử dụng đến những Palette đó.

Nếu bạn muốn mở lại những 10 Palette đó, nhấn phím Tab lần nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ