I. Mối quan hệ chính trị ảnh hưởng khả năng sinh lời DN VN
Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, vai trò của nhà nước vẫn còn sâu rộng, tạo ra một môi trường đặc thù nơi các mối quan hệ chính trị có thể trở thành một tài sản vô hình quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) về các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về vấn đề này. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện từ nghiên cứu, làm rõ cách thức và mức độ mà các kết nối chính trị tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp tại Việt Nam. Vấn đề cốt lõi là liệu những mối quan hệ này có thực sự tạo ra giá trị bền vững hay chỉ là lợi thế tạm thời đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn. Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, một doanh nghiệp được xem là có kết nối chính trị khi có thành viên trong ban lãnh đạo từng hoặc đang nắm giữ chức vụ trong các cơ quan nhà nước. Các kết nối này không chỉ mang lại lợi ích về thông tin mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận nguồn lực và nhận được các ưu đãi đầu tư. Tuy nhiên, mặt trái của vấn đề là nguy cơ phát sinh chi phí không chính thức, sự thiếu minh bạch chính sách, và các rủi ro chính trị khác. Lý thuyết thể chế chỉ ra rằng, ở những nơi khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện, các mối quan hệ không chính thức sẽ đóng vai trò thay thế để đảm bảo hoạt động kinh tế. Điều này giải thích tại sao quan hệ chính phủ lại có tầm quan trọng đặc biệt đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Việc phân tích các chỉ số tài chính như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) cho thấy một bức tranh đa chiều về hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp có và không có kết nối chính trị.
1.1. Định nghĩa quan hệ chính trị trong môi trường kinh doanh
Theo Faccio và cộng sự (2006), một doanh nghiệp được coi là có quan hệ chính trị khi một thành viên cấp cao hoặc cổ đông lớn của nó là một chính trị gia. Trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) định nghĩa cụ thể hơn: đó là doanh nghiệp có thành viên ban lãnh đạo (Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc) đã hoặc đang giữ chức vụ trong cơ quan Nhà nước. Định nghĩa này phản ánh thực tế của một nền kinh tế chuyển đổi, nơi nhiều lãnh đạo doanh nghiệp xuất thân từ các doanh nghiệp nhà nước được cổ phần hóa. Những mối liên hệ này tạo ra một kênh giao tiếp và ảnh hưởng không chính thức, giúp doanh nghiệp điều hướng các hàng rào pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp. Môi trường kinh doanh tại Việt Nam, dù đã cải thiện, vẫn còn những khoảng trống về thể chế. Điều này làm cho giá trị của các mối quan hệ cá nhân với quan chức chính phủ trở nên lớn hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp.
1.2. Lý thuyết thể chế và vai trò trong kinh tế vĩ mô Việt Nam
Lý thuyết thể chế, do North (1990) khởi xướng, cho rằng các thể chế là “luật chơi” trong một xã hội. Khi các thể chế chính thức (pháp luật, quy định) yếu kém hoặc thực thi không hiệu quả, các thể chế không chính thức (quan hệ xã hội, mạng lưới chính trị) sẽ nổi lên như một cơ chế thay thế. Tại Việt Nam, lý thuyết này có giá trị giải thích cao. Trong giai đoạn chuyển đổi, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và chi phí tuân thủ còn cao. Do đó, các doanh nghiệp dựa vào quan hệ chính phủ để giảm thiểu sự không chắc chắn, thực thi hợp đồng và bảo vệ quyền sở hữu. Những kết nối này giúp lấp đầy khoảng trống thể chế, tạo điều kiện cho các giao dịch kinh tế diễn ra. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào cơ chế không chính thức này cũng có thể cản trở sự phát triển của một thể chế kinh tế minh bạch và cạnh tranh, tác động lâu dài đến kinh tế vĩ mô Việt Nam.
II. Thách thức lớn Rủi ro chính trị và các chi phí ẩn doanh nghiệp
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc duy trì các mối quan hệ chính trị cũng đặt ra nhiều thách thức và rủi ro cho doanh nghiệp. Đây là một con dao hai lưỡi. Sự thay đổi trong nhân sự chính trị hoặc đường lối chính sách có thể khiến các mối quan hệ hiện có trở nên vô giá trị, thậm chí là một gánh nặng. Các rủi ro chính trị này có thể gây ra sự gián đoạn đột ngột trong hoạt động kinh doanh và làm mất đi các lợi thế cạnh tranh đã có. Hơn nữa, vấn đề về chi phí đại diện thường xảy ra ở các doanh nghiệp có kết nối. Các nhà quản lý có thể ưu tiên các mục tiêu chính trị-xã hội, như duy trì việc làm ở một địa phương để nhận được sự ủng hộ chính trị, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Bằng chứng từ Boycko và cộng sự (1996) cho thấy các công ty nhà nước thường hoạt động kém hiệu quả vì tập trung vào mục tiêu chính trị. Tình trạng này cũng có thể xảy ra ở các doanh nghiệp có kết nối chặt chẽ với chính phủ. Mối quan hệ này còn có thể dẫn đến sự thiếu minh bạch. Nghiên cứu của Leuz và Oberholzer-Gee (2006) chỉ ra rằng các công ty có kết nối chính trị thường kém minh bạch hơn về tài chính, có thể nhằm che giấu các giao dịch không hiệu quả hoặc các hành vi trục lợi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư mà còn làm tăng nguy cơ tham nhũng và kinh doanh đi đôi với nhau, tạo ra một môi trường kinh doanh thiếu công bằng.
2.1. Phân tích các chi phí không chính thức và nguy cơ tham nhũng
Để duy trì các mối quan hệ, doanh nghiệp có thể phải gánh chịu những chi phí không chính thức đáng kể. Các chi phí này có thể tồn tại dưới nhiều hình thức, từ các khoản đóng góp cho các dự án địa phương đến các giao dịch ngầm. Chúng làm xói mòn lợi nhuận và tạo ra một sân chơi không bình đẳng, nơi các doanh nghiệp không có kết nối bị đặt vào thế bất lợi. Vấn đề tham nhũng và kinh doanh là một hệ quả tiêu cực, làm méo mó các quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực của nền kinh tế. Khi các hợp đồng và giấy phép được trao dựa trên quan hệ thay vì năng lực, hiệu quả kinh doanh tổng thể của cả nền kinh tế sẽ bị suy giảm. Điều này cũng làm giảm sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế, những người ưu tiên sự rõ ràng và công bằng.
2.2. Hàng rào pháp lý và vấn đề minh bạch chính sách
Doanh nghiệp có kết nối chính trị mạnh có thể được hưởng lợi từ việc các hàng rào pháp lý được áp dụng một cách có chọn lọc. Họ có thể dễ dàng vượt qua các thủ tục hành chính hoặc nhận được sự ưu ái trong các cuộc thanh tra, kiểm tra. Tuy nhiên, điều này tạo ra sự thiếu chắc chắn và khó đoán định cho toàn bộ thị trường. Sự thiếu minh bạch chính sách là một rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững. Khi các quy định không được áp dụng một cách nhất quán, các doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn. Các nhà đầu tư nước ngoài, theo Boubakri và cộng sự (2008), thường có xu hướng tránh các doanh nghiệp có kết nối chính trị vì lo ngại về sự thiếu minh bạch và các rủi ro quản trị. Do đó, việc cải thiện tính minh bạch và đảm bảo một hệ thống pháp lý công bằng là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
III. Phương pháp tận dụng quan hệ chính phủ để tăng khả năng sinh lời
Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và trên thế giới đã chỉ ra nhiều cách thức mà doanh nghiệp có thể chuyển hóa quan hệ chính trị thành lợi nhuận tài chính. Lợi ích rõ ràng nhất là việc tiếp cận nguồn lực một cách thuận lợi hơn. Các doanh nghiệp này thường được các ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng quốc doanh, cấp tín dụng với điều kiện ưu đãi hơn. Điều này giúp giảm chi phí vốn và tăng cường khả năng đầu tư mở rộng sản xuất. Bên cạnh đó, các kết nối chính trị còn mở ra cơ hội tham gia vào các dự án lớn của chính phủ, các hợp đồng mua sắm công, và được nhận các ưu đãi đầu tư đặc biệt như miễn giảm thuế, tiền thuê đất. Faccio và cộng sự (2006) còn cung cấp bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp có kết nối có khả năng nhận được sự cứu trợ từ nhà nước cao hơn khi gặp khó khăn tài chính. Đây là một dạng “bảo hiểm” ngầm làm giảm rủi ro cho doanh nghiệp và các nhà đầu tư. Hơn nữa, thông qua vận động hành lang, các doanh nghiệp này có thể tác động đến quá trình xây dựng chính sách nhà nước, tạo ra một khuôn khổ pháp lý có lợi cho ngành hoặc cho chính công ty mình. Mặc dù các hoạt động lobby chính sách tại Việt Nam không chính thức như ở các nước phương Tây, ảnh hưởng của các nhóm lợi ích có quan hệ tốt với chính phủ lên thể chế kinh tế là không thể phủ nhận.
3.1. Lợi thế tiếp cận nguồn lực và các ưu đãi đầu tư độc quyền
Một trong những lợi ích hữu hình nhất của kết nối chính trị là khả năng tiếp cận nguồn lực thiết yếu. Điều này bao gồm việc được giao đất ở những vị trí đắc địa, được cấp giấy phép khai thác tài nguyên, hoặc nhận được hạn ngạch sản xuất/xuất khẩu. Những lợi thế này tạo ra một rào cản gia nhập thị trường đối với các đối thủ cạnh tranh. Thêm vào đó, các ưu đãi đầu tư như thuế suất thấp hơn, thủ tục hải quan nhanh chóng, hay được ưu tiên trong các dự án cơ sở hạ tầng có thể trực tiếp làm tăng biên lợi nhuận. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực được quản lý chặt chẽ như bất động sản, năng lượng, hay tài nguyên, việc có quan hệ chính phủ tốt gần như là một điều kiện tiên quyết để thành công.
3.2. Vai trò của vận động hành lang trong việc định hình chính sách
Hoạt động vận động hành lang (lobbying) cho phép doanh nghiệp tham gia vào quá trình hoạch định chính sách nhà nước. Các doanh nghiệp có kết nối có thể cung cấp thông tin, đưa ra các khuyến nghị, hoặc tham gia vào các ủy ban tư vấn, từ đó định hướng các quy định theo hướng có lợi. Ví dụ, họ có thể vận động để áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật gây khó khăn cho hàng nhập khẩu cạnh tranh, hoặc đề xuất các chính sách thuế có lợi cho sản phẩm của mình. Mặc dù có thể mang lại lợi ích cho một nhóm doanh nghiệp, việc lobby chính sách nếu không được quản lý minh bạch có thể làm tổn hại đến lợi ích chung và tính cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế, tạo ra các doanh nghiệp sân sau phụ thuộc vào ưu đãi thay vì năng lực.
IV. Bằng chứng thực nghiệm Quan hệ chính trị và lợi nhuận DN VN
Để vượt qua các lập luận lý thuyết, nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) đã cung cấp những bằng chứng định lượng cụ thể về mối liên hệ giữa quan hệ chính trị và khả năng sinh lời của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng một bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 280 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2011-2017. Phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để kiểm soát các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính và vốn luân chuyển, qua đó cô lập tác động thực sự của biến kết nối chính trị. Kết quả nghiên cứu là một sự khẳng định mạnh mẽ cho giả thuyết rằng các kết nối chính trị mang lại lợi ích tài chính. Các phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách khi đánh giá hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến nó trong kinh tế vĩ mô Việt Nam. Phân tích thống kê mô tả cũng cho thấy các doanh nghiệp có kết nối chính trị thường có quy mô lớn hơn và tỷ lệ đòn bẩy thấp hơn so với các doanh nghiệp không có kết nối, cho thấy họ có cấu trúc tài chính vững vàng hơn.
4.1. Phân tích dữ liệu từ 280 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE
Mẫu nghiên cứu bao gồm 1960 quan sát từ 280 công ty trong 7 năm, bao phủ nhiều ngành kinh tế quan trọng. Biến quan hệ chính trị (POL) được xác định là một biến giả, nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp có ít nhất một thành viên lãnh đạo từng làm việc cho cơ quan nhà nước, và 0 trong trường hợp ngược lại. Kết quả thống kê cho thấy khoảng 22,14% doanh nghiệp trong mẫu có kết nối chính trị. Về khả năng sinh lời, các doanh nghiệp có kết nối chính trị thể hiện các chỉ số ROA và ROE trung bình cao hơn một cách rõ rệt so với nhóm còn lại. Cụ thể, ROA trung bình của nhóm có kết nối là 0,0808 so với 0,0602 của nhóm không kết nối. Sự khác biệt này là cơ sở ban đầu để tiến hành kiểm định hồi quy sâu hơn, nhằm xác nhận mối quan hệ nhân quả sau khi đã kiểm soát các yếu tố khác.
4.2. Kết quả hồi quy FGLS Tác động của chính sách được xác nhận
Kết quả hồi quy FGLS là phần cốt lõi của nghiên cứu, cho thấy một mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa kết nối chính trị và khả năng sinh lời. Sau khi kiểm soát các biến về quy mô (SIZE), đòn bẩy (LEV) và vốn luân chuyển (NWC), biến quan hệ chính trị (POL) vẫn có hệ số dương. Cụ thể, một doanh nghiệp có kết nối chính trị có tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cao hơn 0,66% và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao hơn 1,88% so với doanh nghiệp không có kết nối. Mức ý nghĩa thống kê 1% khẳng định kết quả này không phải là ngẫu nhiên. Điều này chứng tỏ rằng các tác động của chính sách ưu đãi và các lợi thế từ quan hệ chính phủ đã được chuyển hóa thành kết quả tài chính cụ thể, làm tăng hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
V. Xây dựng chiến lược trong môi trường kinh doanh Việt Nam
Từ những bằng chứng thực nghiệm, các doanh nghiệp tại Việt Nam cần xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thực tế môi trường kinh doanh đặc thù. Đối với các doanh nghiệp đã có quan hệ chính trị, thách thức là làm sao để tận dụng lợi thế một cách bền vững, tránh phụ thuộc và các rủi ro liên quan. Họ cần tập trung sử dụng các nguồn lực ưu đãi để đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi, thay vì chỉ dựa vào các “ô dù” chính trị. Đối với các doanh nghiệp không có kết nối, chiến lược phải tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Họ cần xây dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên sự đổi mới, chất lượng sản phẩm, hiệu quả vận hành và quản trị doanh nghiệp minh bạch. Việc theo dõi các chỉ số như Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) có thể giúp doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư có môi trường thể chế tốt hơn, ít đòi hỏi các mối quan hệ không chính thức. Các nhà đầu tư khi phân tích doanh nghiệp cũng cần xem xét yếu tố kết nối chính trị như một biến số quan trọng, đánh giá cả cơ hội và rủi ro mà nó mang lại. Một kết nối mạnh có thể là tín hiệu tích cực trong ngắn hạn nhưng cũng có thể là một rủi ro tiềm tàng về quản trị và sự ổn định dài hạn.
5.1. Giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp không có quan hệ chính phủ
Các doanh nghiệp không có quan hệ chính phủ mạnh cần chủ động xây dựng các chiến lược phòng vệ. Thứ nhất, tập trung vào quản trị doanh nghiệp xuất sắc và minh bạch tài chính. Điều này giúp thu hút các nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ đầu tư nước ngoài, những người coi trọng sự rõ ràng. Thứ hai, xây dựng thương hiệu mạnh và lòng trung thành của khách hàng để tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững mà các ưu đãi chính sách khó có thể thay thế. Thứ ba, tích cực tham gia các hiệp hội ngành nghề để có tiếng nói chung, cùng nhau vận động hành lang cho một môi trường kinh doanh công bằng và cải thiện thể chế kinh tế. Việc này giúp tạo ra sức mạnh tập thể để đối phó với các chính sách bất lợi và thúc đẩy cải cách.
5.2. Quản trị các doanh nghiệp sân sau Thách thức và cơ hội
Khái niệm doanh nghiệp sân sau thường ám chỉ các công ty hưởng lợi một cách không chính đáng từ các mối quan hệ chính trị. Việc quản trị các doanh nghiệp này đối mặt với thách thức lớn về chi phí đại diện và rủi ro đạo đức. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ cơ hội, các doanh nghiệp này có thể tận dụng vị thế của mình để đi đầu trong các lĩnh vực kinh tế chiến lược, tạo ra các tập đoàn kinh tế mạnh cho quốc gia. Điều kiện tiên quyết là họ phải chuyển đổi từ mô hình dựa vào quan hệ sang mô hình dựa vào năng lực. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ về quản trị minh bạch, tách biệt giữa lợi ích cá nhân của người lãnh đạo và lợi ích của công ty, đồng thời đầu tư thực chất vào R&D và nguồn nhân lực để đảm bảo sự phát triển bền vững sau khi các mối quan hệ chính trị thay đổi.
VI. Tương lai nào cho quan hệ chính trị trong kinh doanh tại VN
Nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) đã xác nhận vai trò quan trọng của quan hệ chính trị đối với khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong giai đoạn 2011-2017. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, cùng với cam kết của chính phủ trong việc cải cách thể chế và chống tham nhũng, có thể sẽ làm giảm dần tầm quan trọng của các mối quan hệ không chính thức. Theo lý thuyết thể chế, khi các định chế chính thức trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn, vai trò của các mối quan hệ cá nhân sẽ suy giảm. Tương lai của môi trường kinh doanh Việt Nam sẽ phụ thuộc vào tốc độ và hiệu quả của các cải cách này. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, được thực thi công bằng sẽ khuyến khích doanh nghiệp cạnh tranh bằng năng lực thực sự. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế mà còn tạo ra một sân chơi bình đẳng, thu hút thêm các nguồn vốn đầu tư chất lượng cao từ trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị cho một tương lai nơi sự đổi mới và hiệu quả quản trị sẽ là chìa khóa thành công, thay vì chỉ dựa vào các mối quan hệ chính phủ.
6.1. Gợi ý chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch môi trường KD
Từ kết quả nghiên cứu, một số gợi ý chính sách có thể được đưa ra. Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, và tăng cường ứng dụng công nghệ để giảm thiểu không gian cho các chi phí không chính thức. Việc công khai, minh bạch chính sách và các quy hoạch, dự án đầu tư sẽ giúp tất cả doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận thông tin và tham gia một cách công bằng. Tăng cường năng lực và tính độc lập của các cơ quan tư pháp và thanh tra là yếu tố cốt lõi để đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh. Các chính sách cần được thiết kế để thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh, hạn chế việc tạo ra các ưu đãi đầu tư có tính chọn lọc gây méo mó thị trường. Việc này sẽ giúp cải thiện Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và năng lực cạnh tranh quốc gia.
6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu này, dù có giá trị, vẫn tồn tại một số hạn chế. Việc đo lường quan hệ chính trị bằng biến giả (có hoặc không) chưa phản ánh được mức độ và cường độ của các mối quan hệ. Dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2011-2017, chưa bao quát được những thay đổi gần đây trong chính sách, đặc biệt là chiến dịch chống tham nhũng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng theo nhiều hướng. Ví dụ, xây dựng một chỉ số đa chiều để đo lường sức mạnh của kết nối chính trị, hoặc xem xét tác động của nó đến các khía cạnh phi tài chính như hoạt động đổi mới sáng tạo, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Phân tích tác động của các sự kiện chính trị cụ thể (như thay đổi nhân sự cấp cao) lên giá trị cổ phiếu của các công ty liên quan cũng là một hướng đi hứa hẹn, giúp hiểu sâu hơn về động lực của môi trường kinh doanh Việt Nam.