Luận văn: Ảnh hưởng của quan hệ chính trị đến khả năng sinh lời doanh nghiệp tại VN

Phân tích ảnh hưởng của quan hệ chính trị đến khả năng sinh lời doanh nghiệp. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết tại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mối quan hệ chính trị ảnh hưởng khả năng sinh lời DN VN

Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, vai trò của nhà nước vẫn còn sâu rộng, tạo ra một môi trường đặc thù nơi các mối quan hệ chính trị có thể trở thành một tài sản vô hình quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) về các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về vấn đề này. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện từ nghiên cứu, làm rõ cách thức và mức độ mà các kết nối chính trị tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp tại Việt Nam. Vấn đề cốt lõi là liệu những mối quan hệ này có thực sự tạo ra giá trị bền vững hay chỉ là lợi thế tạm thời đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn. Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, một doanh nghiệp được xem là có kết nối chính trị khi có thành viên trong ban lãnh đạo từng hoặc đang nắm giữ chức vụ trong các cơ quan nhà nước. Các kết nối này không chỉ mang lại lợi ích về thông tin mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận nguồn lực và nhận được các ưu đãi đầu tư. Tuy nhiên, mặt trái của vấn đề là nguy cơ phát sinh chi phí không chính thức, sự thiếu minh bạch chính sách, và các rủi ro chính trị khác. Lý thuyết thể chế chỉ ra rằng, ở những nơi khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện, các mối quan hệ không chính thức sẽ đóng vai trò thay thế để đảm bảo hoạt động kinh tế. Điều này giải thích tại sao quan hệ chính phủ lại có tầm quan trọng đặc biệt đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Việc phân tích các chỉ số tài chính như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) cho thấy một bức tranh đa chiều về hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp có và không có kết nối chính trị.

1.1. Định nghĩa quan hệ chính trị trong môi trường kinh doanh

Theo Faccio và cộng sự (2006), một doanh nghiệp được coi là có quan hệ chính trị khi một thành viên cấp cao hoặc cổ đông lớn của nó là một chính trị gia. Trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) định nghĩa cụ thể hơn: đó là doanh nghiệp có thành viên ban lãnh đạo (Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc) đã hoặc đang giữ chức vụ trong cơ quan Nhà nước. Định nghĩa này phản ánh thực tế của một nền kinh tế chuyển đổi, nơi nhiều lãnh đạo doanh nghiệp xuất thân từ các doanh nghiệp nhà nước được cổ phần hóa. Những mối liên hệ này tạo ra một kênh giao tiếp và ảnh hưởng không chính thức, giúp doanh nghiệp điều hướng các hàng rào pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp. Môi trường kinh doanh tại Việt Nam, dù đã cải thiện, vẫn còn những khoảng trống về thể chế. Điều này làm cho giá trị của các mối quan hệ cá nhân với quan chức chính phủ trở nên lớn hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Lý thuyết thể chế và vai trò trong kinh tế vĩ mô Việt Nam

Lý thuyết thể chế, do North (1990) khởi xướng, cho rằng các thể chế là “luật chơi” trong một xã hội. Khi các thể chế chính thức (pháp luật, quy định) yếu kém hoặc thực thi không hiệu quả, các thể chế không chính thức (quan hệ xã hội, mạng lưới chính trị) sẽ nổi lên như một cơ chế thay thế. Tại Việt Nam, lý thuyết này có giá trị giải thích cao. Trong giai đoạn chuyển đổi, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và chi phí tuân thủ còn cao. Do đó, các doanh nghiệp dựa vào quan hệ chính phủ để giảm thiểu sự không chắc chắn, thực thi hợp đồng và bảo vệ quyền sở hữu. Những kết nối này giúp lấp đầy khoảng trống thể chế, tạo điều kiện cho các giao dịch kinh tế diễn ra. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào cơ chế không chính thức này cũng có thể cản trở sự phát triển của một thể chế kinh tế minh bạch và cạnh tranh, tác động lâu dài đến kinh tế vĩ mô Việt Nam.

II. Thách thức lớn Rủi ro chính trị và các chi phí ẩn doanh nghiệp

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc duy trì các mối quan hệ chính trị cũng đặt ra nhiều thách thức và rủi ro cho doanh nghiệp. Đây là một con dao hai lưỡi. Sự thay đổi trong nhân sự chính trị hoặc đường lối chính sách có thể khiến các mối quan hệ hiện có trở nên vô giá trị, thậm chí là một gánh nặng. Các rủi ro chính trị này có thể gây ra sự gián đoạn đột ngột trong hoạt động kinh doanh và làm mất đi các lợi thế cạnh tranh đã có. Hơn nữa, vấn đề về chi phí đại diện thường xảy ra ở các doanh nghiệp có kết nối. Các nhà quản lý có thể ưu tiên các mục tiêu chính trị-xã hội, như duy trì việc làm ở một địa phương để nhận được sự ủng hộ chính trị, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Bằng chứng từ Boycko và cộng sự (1996) cho thấy các công ty nhà nước thường hoạt động kém hiệu quả vì tập trung vào mục tiêu chính trị. Tình trạng này cũng có thể xảy ra ở các doanh nghiệp có kết nối chặt chẽ với chính phủ. Mối quan hệ này còn có thể dẫn đến sự thiếu minh bạch. Nghiên cứu của Leuz và Oberholzer-Gee (2006) chỉ ra rằng các công ty có kết nối chính trị thường kém minh bạch hơn về tài chính, có thể nhằm che giấu các giao dịch không hiệu quả hoặc các hành vi trục lợi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư mà còn làm tăng nguy cơ tham nhũng và kinh doanh đi đôi với nhau, tạo ra một môi trường kinh doanh thiếu công bằng.

2.1. Phân tích các chi phí không chính thức và nguy cơ tham nhũng

Để duy trì các mối quan hệ, doanh nghiệp có thể phải gánh chịu những chi phí không chính thức đáng kể. Các chi phí này có thể tồn tại dưới nhiều hình thức, từ các khoản đóng góp cho các dự án địa phương đến các giao dịch ngầm. Chúng làm xói mòn lợi nhuận và tạo ra một sân chơi không bình đẳng, nơi các doanh nghiệp không có kết nối bị đặt vào thế bất lợi. Vấn đề tham nhũng và kinh doanh là một hệ quả tiêu cực, làm méo mó các quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực của nền kinh tế. Khi các hợp đồng và giấy phép được trao dựa trên quan hệ thay vì năng lực, hiệu quả kinh doanh tổng thể của cả nền kinh tế sẽ bị suy giảm. Điều này cũng làm giảm sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế, những người ưu tiên sự rõ ràng và công bằng.

2.2. Hàng rào pháp lý và vấn đề minh bạch chính sách

Doanh nghiệp có kết nối chính trị mạnh có thể được hưởng lợi từ việc các hàng rào pháp lý được áp dụng một cách có chọn lọc. Họ có thể dễ dàng vượt qua các thủ tục hành chính hoặc nhận được sự ưu ái trong các cuộc thanh tra, kiểm tra. Tuy nhiên, điều này tạo ra sự thiếu chắc chắn và khó đoán định cho toàn bộ thị trường. Sự thiếu minh bạch chính sách là một rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững. Khi các quy định không được áp dụng một cách nhất quán, các doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn. Các nhà đầu tư nước ngoài, theo Boubakri và cộng sự (2008), thường có xu hướng tránh các doanh nghiệp có kết nối chính trị vì lo ngại về sự thiếu minh bạch và các rủi ro quản trị. Do đó, việc cải thiện tính minh bạch và đảm bảo một hệ thống pháp lý công bằng là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

III. Phương pháp tận dụng quan hệ chính phủ để tăng khả năng sinh lời

Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và trên thế giới đã chỉ ra nhiều cách thức mà doanh nghiệp có thể chuyển hóa quan hệ chính trị thành lợi nhuận tài chính. Lợi ích rõ ràng nhất là việc tiếp cận nguồn lực một cách thuận lợi hơn. Các doanh nghiệp này thường được các ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng quốc doanh, cấp tín dụng với điều kiện ưu đãi hơn. Điều này giúp giảm chi phí vốn và tăng cường khả năng đầu tư mở rộng sản xuất. Bên cạnh đó, các kết nối chính trị còn mở ra cơ hội tham gia vào các dự án lớn của chính phủ, các hợp đồng mua sắm công, và được nhận các ưu đãi đầu tư đặc biệt như miễn giảm thuế, tiền thuê đất. Faccio và cộng sự (2006) còn cung cấp bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp có kết nối có khả năng nhận được sự cứu trợ từ nhà nước cao hơn khi gặp khó khăn tài chính. Đây là một dạng “bảo hiểm” ngầm làm giảm rủi ro cho doanh nghiệp và các nhà đầu tư. Hơn nữa, thông qua vận động hành lang, các doanh nghiệp này có thể tác động đến quá trình xây dựng chính sách nhà nước, tạo ra một khuôn khổ pháp lý có lợi cho ngành hoặc cho chính công ty mình. Mặc dù các hoạt động lobby chính sách tại Việt Nam không chính thức như ở các nước phương Tây, ảnh hưởng của các nhóm lợi ích có quan hệ tốt với chính phủ lên thể chế kinh tế là không thể phủ nhận.

3.1. Lợi thế tiếp cận nguồn lực và các ưu đãi đầu tư độc quyền

Một trong những lợi ích hữu hình nhất của kết nối chính trị là khả năng tiếp cận nguồn lực thiết yếu. Điều này bao gồm việc được giao đất ở những vị trí đắc địa, được cấp giấy phép khai thác tài nguyên, hoặc nhận được hạn ngạch sản xuất/xuất khẩu. Những lợi thế này tạo ra một rào cản gia nhập thị trường đối với các đối thủ cạnh tranh. Thêm vào đó, các ưu đãi đầu tư như thuế suất thấp hơn, thủ tục hải quan nhanh chóng, hay được ưu tiên trong các dự án cơ sở hạ tầng có thể trực tiếp làm tăng biên lợi nhuận. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực được quản lý chặt chẽ như bất động sản, năng lượng, hay tài nguyên, việc có quan hệ chính phủ tốt gần như là một điều kiện tiên quyết để thành công.

3.2. Vai trò của vận động hành lang trong việc định hình chính sách

Hoạt động vận động hành lang (lobbying) cho phép doanh nghiệp tham gia vào quá trình hoạch định chính sách nhà nước. Các doanh nghiệp có kết nối có thể cung cấp thông tin, đưa ra các khuyến nghị, hoặc tham gia vào các ủy ban tư vấn, từ đó định hướng các quy định theo hướng có lợi. Ví dụ, họ có thể vận động để áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật gây khó khăn cho hàng nhập khẩu cạnh tranh, hoặc đề xuất các chính sách thuế có lợi cho sản phẩm của mình. Mặc dù có thể mang lại lợi ích cho một nhóm doanh nghiệp, việc lobby chính sách nếu không được quản lý minh bạch có thể làm tổn hại đến lợi ích chung và tính cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế, tạo ra các doanh nghiệp sân sau phụ thuộc vào ưu đãi thay vì năng lực.

IV. Bằng chứng thực nghiệm Quan hệ chính trị và lợi nhuận DN VN

Để vượt qua các lập luận lý thuyết, nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) đã cung cấp những bằng chứng định lượng cụ thể về mối liên hệ giữa quan hệ chính trị và khả năng sinh lời của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng một bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 280 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2011-2017. Phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để kiểm soát các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính và vốn luân chuyển, qua đó cô lập tác động thực sự của biến kết nối chính trị. Kết quả nghiên cứu là một sự khẳng định mạnh mẽ cho giả thuyết rằng các kết nối chính trị mang lại lợi ích tài chính. Các phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách khi đánh giá hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến nó trong kinh tế vĩ mô Việt Nam. Phân tích thống kê mô tả cũng cho thấy các doanh nghiệp có kết nối chính trị thường có quy mô lớn hơn và tỷ lệ đòn bẩy thấp hơn so với các doanh nghiệp không có kết nối, cho thấy họ có cấu trúc tài chính vững vàng hơn.

4.1. Phân tích dữ liệu từ 280 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE

Mẫu nghiên cứu bao gồm 1960 quan sát từ 280 công ty trong 7 năm, bao phủ nhiều ngành kinh tế quan trọng. Biến quan hệ chính trị (POL) được xác định là một biến giả, nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp có ít nhất một thành viên lãnh đạo từng làm việc cho cơ quan nhà nước, và 0 trong trường hợp ngược lại. Kết quả thống kê cho thấy khoảng 22,14% doanh nghiệp trong mẫu có kết nối chính trị. Về khả năng sinh lời, các doanh nghiệp có kết nối chính trị thể hiện các chỉ số ROA và ROE trung bình cao hơn một cách rõ rệt so với nhóm còn lại. Cụ thể, ROA trung bình của nhóm có kết nối là 0,0808 so với 0,0602 của nhóm không kết nối. Sự khác biệt này là cơ sở ban đầu để tiến hành kiểm định hồi quy sâu hơn, nhằm xác nhận mối quan hệ nhân quả sau khi đã kiểm soát các yếu tố khác.

4.2. Kết quả hồi quy FGLS Tác động của chính sách được xác nhận

Kết quả hồi quy FGLS là phần cốt lõi của nghiên cứu, cho thấy một mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa kết nối chính trị và khả năng sinh lời. Sau khi kiểm soát các biến về quy mô (SIZE), đòn bẩy (LEV) và vốn luân chuyển (NWC), biến quan hệ chính trị (POL) vẫn có hệ số dương. Cụ thể, một doanh nghiệp có kết nối chính trị có tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cao hơn 0,66% và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao hơn 1,88% so với doanh nghiệp không có kết nối. Mức ý nghĩa thống kê 1% khẳng định kết quả này không phải là ngẫu nhiên. Điều này chứng tỏ rằng các tác động của chính sách ưu đãi và các lợi thế từ quan hệ chính phủ đã được chuyển hóa thành kết quả tài chính cụ thể, làm tăng hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

V. Xây dựng chiến lược trong môi trường kinh doanh Việt Nam

Từ những bằng chứng thực nghiệm, các doanh nghiệp tại Việt Nam cần xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thực tế môi trường kinh doanh đặc thù. Đối với các doanh nghiệp đã có quan hệ chính trị, thách thức là làm sao để tận dụng lợi thế một cách bền vững, tránh phụ thuộc và các rủi ro liên quan. Họ cần tập trung sử dụng các nguồn lực ưu đãi để đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi, thay vì chỉ dựa vào các “ô dù” chính trị. Đối với các doanh nghiệp không có kết nối, chiến lược phải tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Họ cần xây dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên sự đổi mới, chất lượng sản phẩm, hiệu quả vận hành và quản trị doanh nghiệp minh bạch. Việc theo dõi các chỉ số như Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) có thể giúp doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư có môi trường thể chế tốt hơn, ít đòi hỏi các mối quan hệ không chính thức. Các nhà đầu tư khi phân tích doanh nghiệp cũng cần xem xét yếu tố kết nối chính trị như một biến số quan trọng, đánh giá cả cơ hội và rủi ro mà nó mang lại. Một kết nối mạnh có thể là tín hiệu tích cực trong ngắn hạn nhưng cũng có thể là một rủi ro tiềm tàng về quản trị và sự ổn định dài hạn.

5.1. Giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp không có quan hệ chính phủ

Các doanh nghiệp không có quan hệ chính phủ mạnh cần chủ động xây dựng các chiến lược phòng vệ. Thứ nhất, tập trung vào quản trị doanh nghiệp xuất sắc và minh bạch tài chính. Điều này giúp thu hút các nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ đầu tư nước ngoài, những người coi trọng sự rõ ràng. Thứ hai, xây dựng thương hiệu mạnh và lòng trung thành của khách hàng để tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững mà các ưu đãi chính sách khó có thể thay thế. Thứ ba, tích cực tham gia các hiệp hội ngành nghề để có tiếng nói chung, cùng nhau vận động hành lang cho một môi trường kinh doanh công bằng và cải thiện thể chế kinh tế. Việc này giúp tạo ra sức mạnh tập thể để đối phó với các chính sách bất lợi và thúc đẩy cải cách.

5.2. Quản trị các doanh nghiệp sân sau Thách thức và cơ hội

Khái niệm doanh nghiệp sân sau thường ám chỉ các công ty hưởng lợi một cách không chính đáng từ các mối quan hệ chính trị. Việc quản trị các doanh nghiệp này đối mặt với thách thức lớn về chi phí đại diện và rủi ro đạo đức. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ cơ hội, các doanh nghiệp này có thể tận dụng vị thế của mình để đi đầu trong các lĩnh vực kinh tế chiến lược, tạo ra các tập đoàn kinh tế mạnh cho quốc gia. Điều kiện tiên quyết là họ phải chuyển đổi từ mô hình dựa vào quan hệ sang mô hình dựa vào năng lực. Điều này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ về quản trị minh bạch, tách biệt giữa lợi ích cá nhân của người lãnh đạo và lợi ích của công ty, đồng thời đầu tư thực chất vào R&D và nguồn nhân lực để đảm bảo sự phát triển bền vững sau khi các mối quan hệ chính trị thay đổi.

VI. Tương lai nào cho quan hệ chính trị trong kinh doanh tại VN

Nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc Nhung (2019) đã xác nhận vai trò quan trọng của quan hệ chính trị đối với khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong giai đoạn 2011-2017. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, cùng với cam kết của chính phủ trong việc cải cách thể chế và chống tham nhũng, có thể sẽ làm giảm dần tầm quan trọng của các mối quan hệ không chính thức. Theo lý thuyết thể chế, khi các định chế chính thức trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn, vai trò của các mối quan hệ cá nhân sẽ suy giảm. Tương lai của môi trường kinh doanh Việt Nam sẽ phụ thuộc vào tốc độ và hiệu quả của các cải cách này. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, được thực thi công bằng sẽ khuyến khích doanh nghiệp cạnh tranh bằng năng lực thực sự. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế mà còn tạo ra một sân chơi bình đẳng, thu hút thêm các nguồn vốn đầu tư chất lượng cao từ trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị cho một tương lai nơi sự đổi mới và hiệu quả quản trị sẽ là chìa khóa thành công, thay vì chỉ dựa vào các mối quan hệ chính phủ.

6.1. Gợi ý chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch môi trường KD

Từ kết quả nghiên cứu, một số gợi ý chính sách có thể được đưa ra. Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, và tăng cường ứng dụng công nghệ để giảm thiểu không gian cho các chi phí không chính thức. Việc công khai, minh bạch chính sách và các quy hoạch, dự án đầu tư sẽ giúp tất cả doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận thông tin và tham gia một cách công bằng. Tăng cường năng lực và tính độc lập của các cơ quan tư pháp và thanh tra là yếu tố cốt lõi để đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh. Các chính sách cần được thiết kế để thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh, hạn chế việc tạo ra các ưu đãi đầu tư có tính chọn lọc gây méo mó thị trường. Việc này sẽ giúp cải thiện Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và năng lực cạnh tranh quốc gia.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu này, dù có giá trị, vẫn tồn tại một số hạn chế. Việc đo lường quan hệ chính trị bằng biến giả (có hoặc không) chưa phản ánh được mức độ và cường độ của các mối quan hệ. Dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2011-2017, chưa bao quát được những thay đổi gần đây trong chính sách, đặc biệt là chiến dịch chống tham nhũng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng theo nhiều hướng. Ví dụ, xây dựng một chỉ số đa chiều để đo lường sức mạnh của kết nối chính trị, hoặc xem xét tác động của nó đến các khía cạnh phi tài chính như hoạt động đổi mới sáng tạo, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Phân tích tác động của các sự kiện chính trị cụ thể (như thay đổi nhân sự cấp cao) lên giá trị cổ phiếu của các công ty liên quan cũng là một hướng đi hứa hẹn, giúp hiểu sâu hơn về động lực của môi trường kinh doanh Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế ảnh hưởng của quan hệ chính trị đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp bằng chứng thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài Trong chương này tác giả sẽ tóm lược về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm Chương này sẽ trình bày khái niệm, lý thuyết liên quan và các bằng chứng thực nghiệm từ những nghiên cứu trước về ưu khuyết điểm của công ty quan hệ chính trị và sự tác động của yếu tố kết nối chính trị đến yếu tố khả năng sinh lời. Phương pháp nghiên cứu Nội dung chính của chương này tác giả sẽ trình bày về cơ sở dữ liệu và phương pháp thực hiện nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu Trình bày kết quả nghiên cứu về tác động của quan hệ chính trị đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam, cụ thể là các doanh nghiệp phi tài chính hiện niêm yết. Đồng thời, thảo luận về kết quả hồi quy đạt được giống hay khác so với những nghiên cứu trước đã đưa ra. Kết luận Trình bày kết luận nghiên cứu của đề tài thực hiện dựa trên lý thuyết, giả thuyết và các nghiên cứu trước đó. Ngoài ra, đưa ra các khuyến nghị, chính sách cho nhà đầu tư và nhà quản lý cũng như nêu lên những hạn chế mà nghiên cứu gặp phải để các bài nghiên cứu sau hoàn thiện hơn.

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp Khả năng sinh lời là một loại chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá khả năng của một doanh nghiệp trong việc tạo ra thu nhập trong một thời gian nhất định trên cơ sở chi phí bỏ ra. Khả năng sinh lời có thể được định nghĩa là thước đo cuối cùng của sự thành công trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự thành công này được xác định bởi tầm quan trọng của lợi nhuận thuần kế toán (Pimentel và cộng sự, 2005).

Dựa vào khả năng sinh lời của doanh nghiệp, các nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư của mình. Khả năng sinh lời là kết quả của việc sử dụng hiệu quả tài sản và nguồn lực của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu kinh tế. Thông qua đánh giá khả năng sinh lời, doanh nghiệp biết được điểm mạnh cần phát huy và hạn chế điểm yếu, từ đó doanh nghiệp đưa ra biện pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động. Vì vậy, khả năng sinh lời được sử dụng phổ biến như thước đo hiệu quả tài chính của một công ty cũng như là thước đo tương đối hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, phân tích tỷ số tài chính là một trong những thước đo phổ biến đối với nhà quản trị. Doanh nghiệp phân tích các chỉ tiêu phản ánh mức độ sử dụng nguồn lực đầu vào so với kết quả kinh doanh đạt được như: Tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng sinh lợi trên mỗi đồng tài sản của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này càng cao hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp càng tốt. Lợi nhuận sau thuế Tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) = Tổng tài sản 7 ROA cho thấy doanh nghiệp với số tài sản lớn hơn sẽ có thể kiếm được mức thu nhập cao hơn và đo lường khả năng quản lý tạo ra lợi nhuận dựa vào nguồn lực của công ty.

Tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường khả năng sinh lợi trên mỗi đồng vốn của cổ đông thường. Tỷ số này biểu hiện mức độ sử dụng hiệu quả đồng vốn của cổ đông. Lợi nhuận sau thuế Tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) = Vốn chủ sở hữu Dựa vào phân tích Dupont, phương trình mở rộng thể hiện sự phụ thuộc của khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE) vào khả năng sinh lời của doanh thu, số vòng quay tổng tài sản và tỷ lệ nợ. Lợi nhuận sau thuế Doanh thu thuần Tổng tài sản ROE = x x Doanh thu thuần Tổng tài sản Tổng tài sản – Nợ Chỉ tiêu này có ý nghĩa quan trọng là xác định mục tiêu kinh doanh tối đa hoá lợi nhuận hay tối đa hoá quy mô.

Tỷ số này càng cao cho thấy lợi nhuận cao và ít sử dụng nợ. Nếu doanh nghiệp đang thua lỗ, lợi nhuận sau thuế âm thì sử dụng nợ sẽ làm tăng sự thua lỗ của doanh nghiệp. Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cho biết với một đồng doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ sẽ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ số càng lớn thì hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp càng cao.

Lợi nhuận sau thuế Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS) = Doanh thu Tuy nhiên, tỷ số này phụ thuộc vào đặc điểm kinh doanh của từng ngành. Khi theo dõi tình hình sinh lợi của doanh nghiệp, tỷ số này thường được so sánh với tỷ số bình quân của toàn ngành. Quan hệ chính trị Một số bài nghiên cứu đã đưa ra định nghĩa cũng như cách thức đo lường mối quan hệ chính trị. Theo Faccio và cộng sự (2006), khi một hoặc nhiều thành viên cấp cao (chủ tịch hội đồng quản trị, phó chủ tịch hội đồng quản trị, giám đốc điều hành hay thư ký hội đồng quản trị) hoặc cổ đông lớn (cổ đông có quyền biểu quyết hoặc kiểm soát từ 10% cổ phần) của một doanh nghiệp là tổng thống, thủ tướng, một bộ trưởng trong cơ quan Chính phủ hoặc thành viên Quốc hội thì doanh nghiệp này được xem là doanh nghiệp có kết nối chính trị.

Nghiên cứu của Boubakri và cộng sự (2008) cũng đưa ra quan niệm về doanh nghiệp quan hệ chính trị khi hội đồng quản trị hay ban giám đốc của doanh nghiệp có một cựu chính trị gia hoặc một chính trị gia. Trong khi đó, Wong (2010) xác định công ty có mối quan hệ chính trị là công ty có các bên liên quan đồng thời nắm giữ một vị trí trong Ủy ban bầu cử, cơ quan lập hiến bầu ra giám đốc điều hành của thành phố. Thêm một cách đo lường mối quan hệ chính trị của Wang, Dao và Kang (2018), bài nghiên cứu này sử dụng lượt truy cập vào trang web của quan chức Chính phủ như một phép đo lường kết nối chính trị của doanh nghiệp. Lý thuyết thể chế Theo lý thuyết thể chế, các thể chế hỗ trợ cho hoạt động hiệu quả của cơ chế thị trường (North, 1990) và khi các thể chế chính thức thất bại, các cơ chế quản trị không chính thức như quan hệ xã hội, đóng vai trò thay thế để tạo thuận lợi cho hoạt động kinh tế (Peng, 2003).

Lý thuyết thể chế cũng dự đoán rằng quan hệ xã hội đóng vai trò là một hình thức quản trị quan trọng trong các giai đoạn chuyển đổi sớm ở các nền kinh tế mới nổi, trong đó các thể chế hỗ trợ cho thị trường. Khi các nền kinh tế mới nổi có định hướng thị trường hơn và các thể chế hỗ trợ thị trường được phát triển tốt hơn, doanh nghiệp sẽ ít dựa vào mối quan hệ xã hội để điều phối hoạt động (North, 2005; Peng, 2003). Quan điểm này cho thấy tác động của quan hệ xã hội phụ thuộc vào bối cảnh thể chế. 9 Khi khuôn khổ thể chế pháp lý không áp dụng các hình phạt hiệu quả, các hành vi cạnh tranh bất hợp pháp hoặc không công bằng (ví dụ: quảng cáo sai, vi phạm bản quyền, vi phạm hợp đồng, giả mạo) chiếm ưu thế trên thị trường và phá vỡ trật tự kinh tế (Ho, 2001).

Với các thể chế pháp lý không đầy đủ, doanh nghiệp cảm thấy khó khăn hoặc tốn kém khi tuân theo quy trình pháp lý thông thường để có được sự bảo vệ chống lại các hành vi đó (McMillan và Woodruff, 1999). Trong tình huống như vậy, quan hệ chính trị cung cấp một cơ chế thực thi thông qua sự tăng cường tính hợp pháp và chính trị. Với việc kết nối chính trị mạnh mẽ, nhà quản lý có thể nhờ vào quan chức Chính phủ để thực hiện hợp đồng kinh doanh hoặc ngăn chặn hành vi trái pháp luật. Khi các biện pháp thực thi pháp lý không hiệu quả, doanh nghiệp có mối liên hệ chính trị chặt chẽ có thể khai thác sức mạnh của mối liên hệ này và sự tham gia của Chính phủ vào các sự cố này để giải quyết hiệu quả hơn quy trình pháp lý (Ambler và Witzel, 2004).

Hơn nữa, việc thực thi không hiệu quả làm gia tăng đáng kể chi phí của hành động pháp lý chống lại các hành vi bất hợp pháp (Johnson, McMillan và Woodruff, 2002), khiến quan hệ chính trị trở nên quan trọng hơn trong việc hỗ trợ các giao dịch và ngăn chặn cạnh tranh bất hợp pháp. Các nghiên cứu thực nghiệm Công ty quan hệ chính trị có nhiều ưu đãi và thuận lợi hơn doanh nghiệp không có kết nối chính trị. Faccio và cộng sự (2006) đưa ra bằng chứng rằng cơ hội nhận được sự cứu trợ của doanh nghiệp có kết nối lớn hơn doanh nghiệp không có kết nối khi công ty khó khăn về tài chính. Hơn nữa, Boubakri và cộng sự (2012) cho rằng nhà đầu tư yêu cầu một chi phí sử dụng vốn thấp hơn đối với các doanh nghiệp có kết nối, do họ tin các doanh nghiệp này ít rủi ro hơn so với doanh nghiệp không có kết nối.

Dinc (2005), Cull và Xu (2005), và Khwaja và Mian (2005) cho thấy các ưu đãi tín dụng thường dành cho các công ty tư nhân kết nối chính trị, trong khi Faccio và cộng sự (2006) cho thấy, bất cứ khi nào cần, họ cũng có thể tin tưởng vào Chính phủ để bảo lãnh cho họ. Cùng quan điểm, Faccio (2006a) báo cáo rằng khi các nhà quản lý đảm nhận các vị trí chính trị hàng đầu sẽ cải thiện giá trị của doanh nghiệp 10 và Faccio (2006b) chứng minh đòn bẩy cao hơn, thị phần lớn hơn và thuế suất thấp hơn cho các công ty kết nối chính trị so với các công ty không kết nối. Các nghiên cứu ở một quốc gia cũng phát hiện ra rằng các kết nối chính trị có liên quan đến giá trị doanh nghiệp (Fisman, 2001; Ramalho, 2003; Ferguson và Voth, 2006). Ngược lại, quan hệ chính trị có thể gây bất lợi cho doanh nghiệp.

Boubakri và cộng sự (2008) nghiên cứu về công ty tư nhân hoá mới, minh họa rằng không có động lực thúc đẩy nhà quản lý của doanh nghiệp kết nối tối đa hóa giá trị cho cổ đông và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Bài nghiên cứu cũng lưu ý rằng nhà đầu tư nước ngoài không muốn đầu tư vào doanh nghiệp tư nhân có kết nối chính trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ