Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ ASEAN - Mỹ trong thập niên đầu thế kỷ XXI" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Quyết (MSSV: 33602061, niên khóa 2007 - 2011) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Cảnh Huệ tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài tập trung nghiên cứu diễn trình phát triển trong quan hệ đối ngoại giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ trong giai đoạn 2001 - 2010.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967, nhưng phải đến năm 1977 quan hệ chính thức giữa ASEAN và Mỹ mới được thiết lập. Trải qua nhiều thăng trầm trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, bước sang thập niên đầu thế kỷ XXI, bối cảnh thế giới có những chuyển biến sâu sắc dưới tác động của toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương nói chung và Đông Nam Á nói riêng đã trở thành tâm điểm thu hút chiến lược của các cường quốc và trung tâm kinh tế - chính trị lớn.

Việc nghiên cứu mối quan hệ ASEAN - Mỹ trong giai đoạn này giúp làm rõ sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của một siêu cường đối với một tổ chức khu vực đang trên đà phát triển năng động, đồng thời trang bị kiến thức lịch sử thế giới hiện đại phục vụ công tác giảng dạy và rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học chuyên ngành Lịch sử.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm gồm:

  1. Tổng quan lịch sử hình thành, phát triển của ASEAN và mối quan hệ ASEAN - Mỹ từ năm 1967 đến trước năm 2001.
  2. Phân tích bối cảnh quốc tế, khu vực và chiến lược toàn cầu mới của Mỹ tác động đến quan hệ song phương và đa phương trong thập niên đầu thế kỷ XXI (2001 - 2010).
  3. Làm rõ thực trạng quan hệ ASEAN - Mỹ trên hai trụ cột chính: kinh tế (thương mại, đầu tư) và chính trị - quân sự (chống khủng bố, an ninh hàng hải tại eo biển Malacca, vấn đề Biển Đông).
  4. Đánh giá tính chất, đặc điểm, thành tựu, hạn chế của mối quan hệ này, đồng thời điểm qua tác động đối với quan hệ Việt Nam - Mỹ giai đoạn 2001 - 2010.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa tổ chức ASEAN và Hoa Kỳ trên bình diện đa phương và một số mối liên hệ song phương tiêu biểu.
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại địa bàn các nước thành viên ASEAN và Hoa Kỳ, đặt trong không gian địa - chính trị khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2001 - 2010 (thập niên đầu thế kỷ XXI), có mở rộng khảo sát giai đoạn tiền đề từ 1967 đến 2000 để tạo cơ sở so sánh lịch sử.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở phương pháp luận

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhìn nhận các hiện tượng ngoại giao và quan hệ quốc tế trong mối liên hệ phổ biến, vận động và biến đổi theo các quy luật khách quan của lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện các sự kiện, quá trình đàm phán, ký kết văn kiện, các chuyến thăm ngoại giao và diễn tập quân sự theo đúng trình tự thời gian khách quan.
  • Phương pháp logic: Phân tích các sự kiện lịch sử dưới dạng khái quát hóa, bóc tách các mối liên hệ bản chất, rút ra đặc điểm và quy luật vận động của chính sách đối ngoại Mỹ và phản ứng của khối ASEAN.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Đối chiếu các giai đoạn lịch sử (trước và sau năm 2001), so sánh mức độ can dự của Mỹ với các nước lớn khác (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ), tổng hợp các chỉ số định lượng về thương mại và đầu tư.
  • Phương pháp phân loại và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các nguồn tư liệu thành văn bản, báo cáo và kỷ yếu khoa học.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

Tư liệu của khóa luận được khai thác từ các nguồn chính thống:

  • Các tạp chí khoa học chuyên ngành: Nghiên cứu Đông Nam Á, Nghiên cứu Quốc tế, Châu Mỹ ngày nay, Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương, Những vấn đề kinh tế thế giới.
  • Các công trình nghiên cứu đi trước của TS. Lê Khương Thùy, GS.VS. Nguyễn Duy Quý, TS. Nguyễn Trần Quế.
  • Báo chí, bản tin thông tấn: Thông tấn xã Việt Nam, Báo Tuổi trẻ, Báo Thanh niên, Báo Thế giới và Việt Nam.
  • Các văn kiện pháp lý và tài liệu chuyên khảo: Tuyên bố Bangkok (1967), Hiệp ước TAC (1976), Tuyên bố DOC (2002), Tuyên bố Tầm nhìn chung ASEAN - Hoa Kỳ (2005), Hiệp định khung TIFA (2006) và Tuyên bố chung Hội nghị cấp cao ASEAN - Hoa Kỳ lần thứ 2 (2010).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về quan hệ ASEAN - Mỹ trước thế kỉ XXI

Chương I trình bày có hệ thống hai nội dung lớn: quá trình thành lập, phát triển của ASEAN và diễn trình quan hệ ASEAN - Mỹ từ năm 1967 đến năm 2000.

1. Quá trình thành lập và phát triển của ASEAN

  • Các thể nghiệm đầu tiên: Cuối thập niên 50 - đầu thập niên 60 của thế kỷ XX, khu vực xuất hiện các mô hình thử nghiệm như Hiệp hội Đông Nam Á (ASA, thành lập ngày 31/3/1961 gồm Thái Lan, Mã Lai, Philippines) và MAPHILINDO (thành lập tháng 8/1963 gồm Malaya, Philippines, Indonesia). Tuy nhiên, cả hai tổ chức nhanh chóng tan rã do tranh chấp chủ quyền lãnh thổ (vấn đề Sabah giữa Philippines và Malaysia; chính sách đối đầu Konfrontasi của Indonesia).
  • Sự ra đời của ASEAN: Ngày 8/8/1967, Ngoại trưởng 5 nước (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan) ký Tuyên bố Bangkok thành lập ASEAN, xác định 7 tôn chỉ mục đích về hợp tác kinh tế, văn hóa, khoa học, kỹ thuật và duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
  • Các dấu mốc phát triển:
    • Thập niên đầu tiên (1967 - 1976): Vượt qua khủng hoảng nội bộ, hòa giải mâu thuẫn giữa Malaysia - Philippines và Indonesia - Singapore.
    • Hội nghị Cấp cao Bali (1976): Đặt nền tảng hợp tác chính trị - an ninh thông qua Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) và Tuyên bố Hòa hợp ASEAN.
    • Thời kỳ Hậu Chiến tranh Lạnh: Hội nghị Cấp cao Singapore (1992) ký kết Hiệp định Ưu đãi thuế quan hiệu lực chung (CEPT) lập AFTA; Hội nghị Cấp cao Bangkok (1995) ký Hiệp ước về khu vực phi vũ khí hạt nhân (SEANWFZ) và kết nạp Việt Nam (28/7/1995); thông qua Tầm nhìn 2020 vào tháng 12/1997.

2. Quan hệ ASEAN - Mỹ giai đoạn 1967 - 2000

Khóa luận phân chia quan hệ hai bên trước năm 2001 thành 3 giai đoạn nhỏ:

  • Giai đoạn 1967 - 1975: Mỹ tiếp cận Đông Nam Á chủ yếu qua quan hệ song phương và các liên minh quân sự; sử dụng viện trợ quân sự làm công cụ chính phục vụ Chiến tranh Việt Nam.
  • Giai đoạn cuối thập niên 70 thế kỷ XX: Sau thất bại ở Việt Nam (1975), Mỹ thực hiện chính sách "duy trì nguyên trạng", khai thác quan hệ tam giác Mỹ - Xô - Trung; chính thức thiết lập đối thoại với ASEAN vào năm 1977 nhưng vẫn áp dụng chính sách song trùng nhằm duy trì tầm ảnh hưởng kinh tế - an ninh.
  • Giai đoạn 1979 - 2000: Xu thế đối thoại thay thế đối đầu. Các nước ASEAN từng bước nâng cao tính độc lập, từ chối việc bị biến thành một khối quân sự của phương Tây và thúc đẩy liên kết khu vực tự chủ.

Chương II: Quan hệ ASEAN - Mỹ trong thập niên đầu thế kỉ XXI trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị - quân sự

Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích bối cảnh lịch sử mới cùng thực trạng triển khai quan hệ trên các mặt kinh tế, chính trị và an ninh - quân sự.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Bối cảnh thế giới: Toàn cầu hóa kinh tế, tài chính và thương mại diễn ra mạnh mẽ; sự hình thành cấu trúc mạng kinh tế toàn cầu; sự phân cực và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn.
  • Bối cảnh khu vực Đông Nam Á: Hậu quả cuộc khủng hoảng tài chính 1997; bất ổn chính trị tại một số quốc gia; sự nổi lên của chủ nghĩa khủng bố và các nhóm Hồi giáo cực đoan (Jemaah Islamiyah, Abu Sayyaf, Laskar Jihad); sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.
  • Chiến lược toàn cầu mới của Mỹ: Chuyển dịch trọng tâm chiến lược sang Châu Á - Thái Bình Dương nhằm xác lập vai trò lãnh đạo, ngăn ngừa các đối thủ tiềm tàng đe dọa vị thế siêu cường.

2. Quan hệ kinh tế

  • Hợp tác thương mại: Thương mại hai chiều liên tục gia tăng, vượt ngưỡng 100 tỷ USD và đưa ASEAN trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5, thị trường xuất khẩu lớn thứ 4 của Mỹ.
Năm Giá trị thương mại hai chiều (Tỷ USD)
2001 107
2002 120
2003 130
2004 136
2005 150
2006 168
2007 170
2008 180

Năm 2008, xuất khẩu của Mỹ sang ASEAN vượt 66 tỷ USD. Năm 2009, ASEAN là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Mỹ tại Châu Á với 68 tỷ USD (chỉ sau Trung Quốc).

  • Hợp tác đầu tư (FDI): Dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Mỹ vào ASEAN tăng trưởng đáng kể qua các năm:
Năm Vốn đầu tư của Mỹ vào ASEAN (Tỷ USD)
2002 53
2003 88,7
2006 88
2008 150
2009 130
2010 153
  • Các sáng kiến và khuôn khổ kinh tế:
    • Tháng 4/2002: Đại diện Thương mại Mỹ Robert Zoellick họp cùng các Bộ trưởng Kinh tế ASEAN tại Bangkok, mở đường cho việc xây dựng kế hoạch hợp tác kinh tế dài hạn.
    • Ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) Mỹ - Singapore (2003).
    • Triển khai Sáng kiến Vì sự năng động ASEAN (EAI), Kế hoạch Hợp tác ASEAN (ACP), Chương trình Hỗ trợ và Đào tạo Kỹ thuật ASEAN - Mỹ giai đoạn 2 (TATF, trị giá 20 triệu USD), Chương trình Viễn cảnh Phát triển ASEAN (ADVANCE, trị giá 150 triệu USD).
    • Ký kết Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA) ngày 25/6/2006.
    • Thúc đẩy đàm phán Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP).

3. Quan hệ Chính trị - Quân sự

  • Quan hệ Chính trị:

    • Mỹ tăng cường tiếp xúc ngoại giao cấp cao: Ngoại trưởng Colin Powell thăm khu vực (2002), Tổng thống George W. Bush công du 6 nước ASEAN (10/2003), Thứ trưởng Ngoại giao Robert Zoellick thăm 6 nước Đông Nam Á (tháng 5/2005).
    • Mở rộng quan hệ với các quốc gia Đông Dương: Đón tiếp Phó Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Lào Thongloun Sisoulith (13/7/2010); tổ chức tập trận gìn giữ hòa bình Angkor Sentinel tại Campuchia (17/7/2010); đẩy mạnh tiếp xúc quốc phòng với Việt Nam.
    • Vấn đề Myanmar: Mỹ áp đặt trừng phạt kinh tế, phong tỏa tài sản và hạn chế visa đối với chính quyền quân sự Myanmar do các cáo buộc về nhân quyền, giam giữ bà Aung San Suu Kyi và nghi vấn vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, các nước ASEAN duy trì nguyên tắc không can thiệp, buộc Mỹ sau đó phải nới lỏng tiếp cận ngoại giao linh hoạt hơn.
    • Thể chế hóa quan hệ cấp cao: Hội nghị Cấp cao Hoa Kỳ - ASEAN lần thứ nhất (11/2009 tại Singapore) và Hội nghị Cấp cao lần thứ hai (24/9/2010 tại New York) do Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch nước Việt Nam Nguyễn Minh Triết đồng chủ trì.
  • Quan hệ Quân sự và An ninh:

    • Chống khủng bố: Sau sự kiện 11/9/2001, Mỹ xác định Đông Nam Á là "Mặt trận thứ hai chống khủng bố". Ký "Tuyên bố chung về hợp tác chống khủng bố" ngày 1/8/2002. Mỹ tăng cường viện trợ an ninh cho Philippines (năm 2001: 30,08 triệu USD; năm 2003: 114,46 triệu USD; gói hỗ trợ kinh tế - an ninh 460 triệu USD cuối năm 2001). Năm 2003, Mỹ công nhận Philippines và Thái Lan là "Đồng minh quan trọng ngoài NATO".
    • Tập trận chung: Phối hợp tổ chức hàng loạt cuộc tập trận quy mô lớn như Balikatan, Cobra Gold, CARAT, Summer Pulse (2004).
    • An ninh Eo biển Malacca: Eo biển rộng 600 dặm vuông, giữ vị trí huyết mạch hàng hải thế giới. Năm 2003, eo biển này ghi nhận 189 vụ cướp biển (chiếm 40% toàn cầu). Tháng 4/2004, Mỹ đề xuất "Sáng kiến An ninh Hàng hải Khu vực" (RMSI) định triển khai lực lượng đặc nhiệm tuần tra, nhưng vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ Malaysia và Indonesia nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia.
    • Vấn đề Biển Đông: Biển Đông có diện tích 648.000 km², trữ lượng dầu mỏ ước tính 18 tỷ tấn và ngư trường dồi dào. Khóa luận nêu rõ các vụ việc căng thẳng như vụ bãi đá Vành Khăn (1995), vụ đụng độ giữa tàu khảo sát hải quân USNS Impeccable của Mỹ và tàu Trung Quốc (8/3/2009). Tháng 7/2009, Mỹ ký kết Hiệp ước TAC; tháng 7/2010, tại Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) ở Hà Nội, Ngoại trưởng Mỹ Hillary Clinton tuyên bố tự do hàng hải và hòa bình tại Biển Đông là "lợi ích quốc gia" của Hoa Kỳ.

Chương III: Đánh giá quan hệ ASEAN - Mỹ trong thập niên đầu thế kỉ XXI

Chương III tổng kết những nét bản chất, đánh giá tác động chiến lược và khảo sát thực tiễn quan hệ Việt Nam - Mỹ giai đoạn 2001 - 2010.

  • Về bản chất quan hệ: Quan hệ ASEAN - Mỹ mang tính chất vừa hợp tác vừa kiềm chế lẫn nhau. Mỹ hướng tới việc duy trì hiện diện chiến lược, bảo vệ các tuyến hàng hải tự do, kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc và lôi kéo các nước Đông Nam Á vào quỹ đạo chính sách của mình. Ngược lại, các nước ASEAN tận dụng nguồn vốn, khoa học - công nghệ và thị trường khổng lồ của Mỹ để phát triển kinh tế, đồng thời dựa vào chiếc ô an ninh của Mỹ để tạo thế cân bằng lực lượng giữa các nước lớn.
  • Về tính độc lập tự chủ của ASEAN: Khối ASEAN ngày càng khẳng định vai trò trung tâm trong các cấu trúc khu vực, kiên trì nguyên tắc đồng thuận, không để bị biến thành công cụ chính trị - quân sự đơn phương của Hoa Kỳ.
  • Quan hệ Việt Nam - Mỹ (2001 - 2010): Sau khi ký kết Hiệp định Thương mại Song phương (BTA, có hiệu lực từ 12/2001), kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng nhanh chóng. Về an ninh - quốc phòng, hai bên từng bước thiết lập cơ chế đối thoại, hợp tác phòng chống ma túy, tội phạm xuyên quốc gia và xử lý các vấn đề an ninh hàng hải khu vực.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ diễn trình hợp tác ASEAN - Mỹ trong thập niên đầu thế kỷ XXI, chỉ ra sự chuyển biến từ chính sách can dự có phần lơ là sang chiến lược tái can dự chủ động, toàn diện và thể chế hóa dưới hai nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush và giai đoạn đầu của Tổng thống Barack Obama.
  2. Cung cấp hệ thống số liệu định lượng cụ thể, có đối chiếu về tăng trưởng thương mại hai chiều (tăng từ 107 tỷ USD năm 2001 lên 180 tỷ USD năm 2008) và tổng vốn FDI của Mỹ vào ASEAN (tăng từ 53 tỷ USD năm 2002 lên 153 tỷ USD năm 2010).
  3. Làm rõ các nút thắt chính trị - an ninh phức tạp giữa hai bên, bao gồm phản ứng của các quốc gia ven biển đối với Sáng kiến RMSI tại eo biển Malacca, sự khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề Myanmar, và sự dịch chuyển lập trường của Hoa Kỳ trong vấn đề Biển Đông.

Đóng góp khoa học

  • Tổng hợp nguồn dữ liệu báo chí, tạp chí và văn kiện ngoại giao rải rác giai đoạn 2001 - 2010 thành một công trình nghiên cứu khóa luận có cấu trúc hoàn chỉnh.
  • Làm rõ cơ chế vận hành đa phương của khối ASEAN trong việc giữ vững quyền tự chủ trước sức ép chính sách từ một cường quốc hàng đầu thế giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nguồn tư liệu nghiên cứu chủ yếu dựa vào các bài viết trên báo chí, tạp chí chuyên ngành trong nước và các văn bản tuyên bố chung công khai, chưa tiếp cận được hệ thống văn thư ngoại giao giải mật hoặc dữ liệu lưu trữ gốc từ phía chính quyền Hoa Kỳ.
  • Thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2011) trùng với thời điểm các cơ chế hợp tác mới (như tiến trình tham gia sâu vào TPP, Thượng đỉnh Đông Á mở rộng) mới bắt đầu triển khai, do đó chưa đánh giá được toàn diện tác động dài hạn của các cơ chế này.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu giai đoạn từ năm 2011 trở đi khi Hoa Kỳ chính thức công bố chiến lược "Tái cân bằng" (Pivot to Asia).
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại không gian biển Đông Nam Á đối với tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN sau năm 2015.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Đông Nam Á học: Cung cấp tư liệu chi tiết về lịch sử ngoại giao khu vực giai đoạn 2001 - 2010.
  • Người nghiên cứu về an ninh hàng hải và chính sách đối ngoại: Cung cấp thông tin tham khảo giá trị tại các mục phân tích về eo biển Malacca, vấn đề Biển Đông và các thỏa thuận thương mại khung (TIFA, FTA).
  • Phần phụ lục đáng tham khảo: Bản dịch Tuyên bố chung Hội nghị các nhà lãnh đạo ASEAN - Hoa Kỳ lần thứ 2 ngày 25/9/2010 và bảng giải thích các từ viết tắt chuyên ngành ngoại giao - kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia lịch sử quan hệ ASEAN - Mỹ trước năm 2001 thành những giai đoạn nào?

Khóa luận phân chia thành 3 giai đoạn nhỏ:

  • 1967 - 1975: Mỹ chủ yếu tiếp cận song phương, dùng viện trợ quân sự phục vụ mục tiêu chiến tranh Việt Nam.
  • Cuối thập niên 70: Sau năm 1975, Mỹ duy trì nguyên trạng, khai thác tam giác Mỹ - Xô - Trung và thiết lập quan hệ chính thức với ASEAN năm 1977.
  • 1979 - 2000: Xu thế đối thoại thay thế đối đầu, ASEAN củng cố vị thế độc lập tự chủ trong quan hệ với phương Tây.

2. Tăng trưởng kinh tế giữa ASEAN và Mỹ trong giai đoạn 2001 - 2008 đạt được các con số cụ thể nào?

Theo số liệu thống kê trong khóa luận:

  • Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 107 tỷ USD (2001) lên 180 tỷ USD (2008), tăng 168%.
  • Xuất khẩu của Mỹ vào ASEAN năm 2008 vượt 66 tỷ USD.
  • Vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Mỹ vào ASEAN tăng từ 53 tỷ USD (2002) lên 153 tỷ USD (2010).

3. Sáng kiến an ninh hàng hải khu vực (RMSI) của Mỹ năm 2004 tại eo biển Malacca gặp phải trở ngại gì?

Tháng 4/2004, Đô đốc Thomas Fargo đề xuất sáng kiến RMSI đưa lực lượng thủy quân lục chiến và đặc nhiệm Mỹ đến tuần tra eo biển Malacca. Kế hoạch này bị hai nước ven biển là Malaysia và Indonesia phản đối mạnh mẽ vì cho rằng an ninh eo biển thuộc chủ quyền và trách nhiệm của các quốc gia trong khu vực, việc triển khai lực lượng quân sự nước ngoài có thể xâm phạm chủ quyền và phản tác dụng.

4. Lập trường của Mỹ đối với vấn đề Biển Đông có sự thay đổi quan trọng nào vào tháng 7/2010?

Tại Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) tổ chức tại Hà Nội vào tháng 7/2010, Ngoại trưởng Mỹ Hillary Clinton đã chính thức tuyên bố việc duy trì tự do hàng hải, tôn trọng luật pháp quốc tế và giải quyết hòa bình các tranh chấp tại Biển Đông nằm trong "lợi ích quốc gia" của Hoa Kỳ.

5. Sự kiện thể chế hóa đối thoại cấp cao nào diễn ra vào tháng 9/2010?

Ngày 24/9/2010, tại New York (Hoa Kỳ), Chủ tịch nước Việt Nam Nguyễn Minh Triết (trên cương vị Chủ tịch ASEAN 2010) đã cùng Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama đồng chủ trì Hội nghị Cấp cao ASEAN - Hoa Kỳ lần thứ hai, ra Tuyên bố chung khẳng định cam kết nâng cấp quan hệ đối tác tăng cường giữa hai bên lên tầm cao mới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quyết đã tái hiện toàn diện bức tranh quan hệ ASEAN - Mỹ trong thập niên đầu thế kỷ XXI trên cả hai phương diện kinh tế và chính trị - quân sự. Công trình làm nổi bật tính thực dụng và mục tiêu chiến lược của Hoa Kỳ trong nỗ lực can dự trở lại khu vực Đông Nam Á, đồng thời khẳng định bản lĩnh tự chủ và vai trò trung tâm của ASEAN trong việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Đây là công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao có cấu trúc mạch lạc, nguồn số liệu rõ ràng và có giá trị tham khảo học thuật thiết thực.