Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về con người và bản thể nhân cách luôn giữ vị trí trung tâm trong lịch sử tư tưởng triết học nhân loại. Bối cảnh đương đại với sự đan xen phức tạp giữa các thang giá trị truyền thống và hiện đại, cùng những biến động nhanh chóng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đã đặt ra những thách thức sâu sắc đối với sự phát triển nhân cách con người Việt Nam. Luận án tiến sĩ triết học của nghiên cứu sinh Phạm Thu Trang với tiêu đề "Quan điểm Mác-xít về nhân cách và ý nghĩa của nó trong nghiên cứu nhân cách con người Việt Nam" (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62 22 80 05; Người hướng dẫn: TS. Đặng Thị Lan) được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, đại diện cho một nỗ lực học thuật công phu nhằm tái định hình nền tảng bản thể luận và nhận thức luận trong nghiên cứu nhân cách.

Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cốt lõi: sự thiếu vắng một khung phương pháp luận triết học nhất quán để định hướng, kết nối các nghiên cứu thực nghiệm rời rạc về nhân cách ở Việt Nam. Dù các chương trình khoa học công nghệ cấp Nhà nước trọng điểm như KX-07 (giai đoạn 1990–1995 với các đề tài nhánh KX-07-04 của tác giả về đặc trưng nhân cách, KX-07-08 của Hoàng Đức Nhuận, KX-07-09 của GS. Lê Thi), Chương trình KHXH-04 (1995–2000), và Chương trình KX-05 (2001–2005 với đề tài KX-05.07 do GS. Phạm Minh Hạc chủ nhiệm) đã tích lũy khối lượng dữ liệu thực nghiệm đáng kể, song việc ứng dụng các bộ công cụ đo lường tâm lý học phương Tây (như thang đo nhân cách 16 yếu tố Cattell 16PF, trắc nghiệm NEO PI-R hay trắc nghiệm phóng chiếu TAT) vẫn còn thiếu cơ sở luận giải triết học thỏa đáng về bản chất xã hội của nhân cách. Đồng thời, nhiều nhà nghiên cứu còn áp dụng máy móc, ca ngợi một chiều hoặc hiểu chưa đầy đủ về lý luận Mác-xít.

Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác – Lênin đã thiết lập những luận điểm bản thể luận và nhận thức luận nào làm tiền đề lý luận cho việc nghiên cứu nhân cách con người?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc, đặc trưng và cơ chế vận động của nhân cách được xác lập như thế nào theo lập trường duy vật biện chứng khi xử lý mối quan hệ giữa tiền đề sinh học và tính quyết định xã hội?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ nguyên tắc phương pháp luận Mác-xít định hướng như thế nào cho việc giải mã những biến động, sự tha hóa và xác lập hệ giá trị chuẩn mực của nhân cách con người Việt Nam trong giai đoạn phát triển hiện nay?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng gồm:

  • Giả thuyết 1 (H1): Chủ nghĩa Mác – Lênin sở hữu một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, nhất quán về nhân cách xuất phát từ phạm trù "hoạt động thực tiễn" và "tổng hòa các quan hệ xã hội", bác bỏ quan điểm cho rằng chủ nghĩa Mác lãng quên con người cá nhân.
  • Giả thuyết 2 (H2): Nhân cách là một chỉnh thể sinh học – xã hội, trong đó yếu tố sinh học giữ vai trò tiền đề vật chất, còn các quan hệ xã hội và hoạt động thực tiễn giữ vai trò quy định bản chất và chiều hướng phát triển.
  • Giả thuyết 3 (H3): Việc vận dụng tích hợp ba nguyên tắc phương pháp luận Mác-xít (nguyên tắc hoạt động, nguyên tắc hệ thống, nguyên tắc lịch sử – cụ thể) cho phép kiến tạo mô hình nhân cách dân tộc toàn diện, khắc phục hiện tượng suy thoái đạo đức và tha hóa xã hội.

Phạm vi nghiên cứu của luận án được cấu trúc chặt chẽ qua 4 chương, 12 tiết, kế thừa và phân tích sâu sắc 144 tài liệu tham khảo chuyên ngành. Trọng tâm của luận án không dừng lại ở nhân cách cá nhân đơn lẻ mà hướng đến việc phân tích nhân cách con người Việt Nam trên cấp độ cộng đồng dân tộc trong tiến trình chuyển đổi kinh tế – xã hội.

Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy một bức tranh đa diện với ba dòng nghiên cứu chính:

Dòng nghiên cứu ngoài Mác-xít tại phương Tây trải qua sự biến chuyển sâu sắc từ các lý thuyết sinh học hóa, phân tâm học cổ điển đến các trường phái tâm lý học hiện đại. Sigmund Freud (1923) khởi xướng mô hình cấu trúc nhân cách dựa trên xung đột vô thức bản năng; Raymond Cattell (1965) phát triển lý thuyết đặc điểm với trắc nghiệm 16PF; Hans Eysenck đề xuất mô hình hoạt trường sinh học; trong khi B.F. Skinner (1971) cùng trường phái hành vi lại quy giản nhân cách về các phản xạ có điều kiện trước kích thích môi trường. Ngược lại, trường phái tâm lý học nhân văn và hiện sinh với Carl Rogers (1961) và Abraham Maslow (1970) tập trung vào tiềm năng tự hiện thực hóa cá nhân. Barry D. Smith và Harold J. Vetter (2005) cũng như Jeffrey Magnavita (2002) chỉ ra rằng các học thuyết phương Tây thường dao động giữa hai thái cực sai lầm: hoặc tuyệt đối hóa yếu tố di truyền sinh học nội tại, hoặc xem nhẹ mối quan hệ giai cấp và cấu trúc kinh tế - xã hội.

Dòng nghiên cứu Mác-xít quốc tế đạt được những thành tựu vượt bậc tại Liên Xô cũ và Tây Âu. Tại Liên bang Xô Viết, L.S. Vygotsky (1934) với lý thuyết văn hóa – lịch sử, S.L. Rubinstein (1946) và đặc biệt là A.N. Leontiev (1978) với tác phẩm kinh điển "Hoạt động, Ý thức, Nhân cách" đã xây dựng bộ máy khái niệm vững chắc, xem hoạt động là cơ sở nảy sinh và chuyển hóa tâm lý thành cấu trúc nhân cách. Tại Pháp, học giả Lucien Sève (1989) với công trình "Chủ nghĩa Mác và lý luận về nhân cách" (Marxisme et théorie de la personnalité) đã khai thác trực tiếp tác phẩm Tư bản của Karl Marx để xây dựng ma trận phân tích nhân cách theo cấu trúc hạ tầng – kiến trúc thượng tầng tâm lý, chứng minh tính quy định lịch sử của hành vi cá nhân.

Tại Việt Nam, nghiên cứu nhân cách được tiếp cận từ nhiều góc độ:

  1. Góc độ văn hóa – lịch sử: Đào Duy Anh, Phan Ngọc, Trần Quốc Vượng và Đỗ Lai Thúy (2005) qua tác phẩm "Văn hóa Việt Nam - nhìn từ mẫu người văn hóa" đã phác thảo các hình mẫu tiêu biểu như "con người làng xã", "con người vô ngã" thời Lý – Trần, "con người quân tử", "con người tài tử" và "con người cá nhân".
  2. Góc độ đạo đức học: Trần Sỹ Phán (1999), Lê Thị Thủy (2000), Cao Thu Hằng (2011) tập trung phân tích giáo dục chuẩn mực đạo đức, vai trò kế thừa giá trị truyền thống trong bối cảnh cơ chế thị trường (Nguyễn Văn Phúc, 1996).
  3. Góc độ tâm lý – xã hội học thực nghiệm: Phạm Minh Hạc, Lê Đức Phúc, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Quang Uẩn thực hiện nhiều trắc nghiệm lượng hóa các chiều kích nhân cách.

Luận án định vị chính xác điểm nghẽn học thuật: phê phán sự đối lập giả tạo giữa chủ nghĩa Mác và vấn đề con người cá nhân, đồng thời vượt qua các giới hạn mô tả thực chứng thuần túy bằng việc xác lập một khung phân tích triết học chỉnh thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án khẳng định và phát triển luận điểm nền tảng của Karl Marx trong Luận cương về Phoiơbắc (1845):

“Nhưng bản chất con người không phải là một cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những mối quan hệ xã hội”.

Đóng góp lý thuyết then chốt của công trình thể hiện ở 4 mệnh đề khoa học:

  • Mệnh đề 1 (P1): Bản chất nhân cách không phải là thực thể tĩnh tại có sẵn trong cấu trúc sinh học, mà là một quá trình lịch sử được sinh thành, biến đổi thông qua hoạt động thực tiễn cải biến thế giới tự nhiên và xã hội.
  • Mệnh đề 2 (P2): Con người vừa là sản phẩm vừa là chủ thể của hoàn cảnh lịch sử. Đúng như Karl Marx khẳng định:

    “Con người tạo ra hoàn cảnh đến mức nào thì hoàn cảnh cũng tạo ra con người đến mức ấy”.

  • Mệnh đề 3 (P3): Trong xã hội phân chia giai cấp, nhân cách tất yếu mang dấu ấn giai cấp thông qua vai trò và vị thế của cá nhân trong hệ thống quan hệ sản xuất. V.I. Lenin nhấn mạnh tính quy định khách quan của cấu trúc xã hội lên nhân cách: lý luận đấu tranh giai cấp chính là phương pháp khoa học quy tụ yếu tố cá nhân vào yếu tố xã hội.
  • Mệnh đề 4 (P4): Mục tiêu tối thượng của chủ nghĩa cộng sản là giải phóng con người khỏi sự tha hóa lao động, hiện thực hóa nguyên lý trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản: sự phát triển tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp ba nguồn lý thuyết kinh điển: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Marx – Engels), Tâm lý học hoạt động Xô Viết (Leontiev – Rubinstein) và Lý luận nhân cách Mác-xít hiện đại (Lucien Sève) nhằm thiết lập khung phân tích tam phân gồm 3 nguyên tắc phương pháp luận:

  1. Nguyên tắc hoạt động: Hoạt động thực tiễn (lao động sản xuất, hoạt động chính trị – xã hội, thực nghiệm khoa học) là phương thức tồn tại căn bản, là cơ chế chuyển hóa các giá trị khách quan của xã hội thành cấu trúc tâm lý bên trong của nhân cách.
  2. Nguyên tắc hệ thống: Nhân cách là một chỉnh thể toàn vẹn gồm các phân hệ: định hướng giá trị, năng lực – kỹ năng, phẩm chất đạo đức – nếp sống, chịu sự chi phối bởi hệ thống kinh tế, chính trị, văn hóa của hình thái kinh tế – xã hội.
  3. Nguyên tắc lịch sử – cụ thể: Phân tích nhân cách phải đặt trong điều kiện thời gian, không gian, bối cảnh lịch sử và phương thức sản xuất xác định, tránh việc quy chụp các mô hình nhân cách trừu tượng, phi lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng vững trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu triển khai theo mô hình đa tầng:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích tác động của các quy luật kinh tế – xã hội, quan hệ sở hữu và biến đổi kiến trúc thượng tầng đến nhân cách cộng đồng.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát vai trò của các thiết chế trung gian như thiết chế gia đình, nhà trường, cộng đồng làng xã và môi trường văn hóa.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Khám phá động cơ, thái độ, ý thức tự đánh giá và hành vi thực tiễn của cá nhân trong tương tác xã hội.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng các chuẩn mực phương pháp luận triết học chặt chẽ:

  • Phương pháp thống nhất lịch sử và logic: Theo dõi sự tiến triển tư tưởng của Karl Marx từ Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, Luận cương về Phoiơbắc, Hệ tư tưởng Đức đến bộ Tư bản để khôi phục tính nhất quán trong quan điểm về nhân cách.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp và quy nạp – diễn dịch: Hệ thống hóa các luồng quan điểm phức tạp từ 144 công trình tham khảo để khái quát thành các nguyên lý bản thể luận.
  • Phương pháp so sánh triết học: Đối chiếu triệt để giữa mô hình duy vật lịch sử với các mô hình tâm lý học phi Mác-xít phương Tây và các quan niệm duy tâm, siêu hình trước Marx.
  • Kỹ thuật tam giác giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Kết hợp lý luận triết học Mác – Lênin, tâm lý học hoạt động Xô Viết, xã hội học và nhân học văn hóa Việt Nam nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị nội dung (construct validity).

Data và phân tích

Dữ liệu của luận án là hệ thống văn bản kinh điển và các báo cáo tổng kết thực nghiệm cấp quốc gia:

  • Khối văn bản kinh điển: Khảo sát chuyên sâu các tác phẩm của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin, Hồ Chí Minh, các văn kiện Đại hội Đảng (đặc biệt là Văn kiện Đại hội XII).
  • Khối dữ liệu thứ cấp từ các đề tài cấp Nhà nước: Tổng hợp, tái phân tích kết quả điều tra xã hội học từ Chương trình KX-07 (Đề tài KX-07-04 về hệ giá trị nhân cách; KX-07-08 về giáo dục học đường; KX-07-09 về gia đình của GS. Lê Thi), Chương trình KHXH-04 và Đề tài KX-05.07.
  • Phân tích đối sánh các công cụ đo lường: Đánh giá phê phán việc sử dụng bảng câu hỏi trắc nghiệm Cattell 16PF (16 nhân tố nhân cách) và thang đo 5 nhân tố NEO PI-R, chỉ rõ những giới hạn khi các công cụ này thiếu điểm tựa phương pháp luận duy vật biện chứng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bác bỏ định kiến về sự "bỏ rơi con người" trong chủ nghĩa Mác: Luận án chứng minh rằng học thuyết Mác không hề quy giản con người thành một phạm trù kinh tế thuần túy, mà luôn coi con người hiện thực là khởi điểm và đích đến cuối cùng của sự giải phóng xã hội. Đúng như Karl Marx đã khẳng định:

    “Bản chất của "con người đặc thù" không phải là râu của nó, không phải là máu của nó, không phải là bản chất thể xác trừu tượng của nó, mà là phẩm chất xã hội của nó”.

  2. Luận giải cơ chế chuyển hóa sinh học – xã hội trong cấu trúc nhân cách: Yếu tố sinh học giữ vai trò tiền đề vật chất, hệ thần kinh và thể tạng tạo giới hạn sinh lý; tuy nhiên, phương thức hoạt động và các quan hệ xã hội mới là nhân tố quyết định chiều hướng, nội dung và chất lượng của nhân cách.
  3. Chỉ ra nguồn gốc của sự tha hóa và suy thoái nhân cách trong kinh tế thị trường: Sự suy thoái đạo đức, lối sống thực dụng và ô nhiễm môi trường văn hóa hiện nay bắt nguồn từ mặt trái của quy luật giá trị, sự phân hóa giàu nghèo và xung đột giữa các hệ giá trị, chứ không phải do bản tính tự nhiên của con người bị đảo lộn.
  4. Tái cấu trúc mô hình nhân cách con người Việt Nam: Nhận diện sự chuyển biến từ "mẫu người làng xã" khép kín, phụ thuộc cộng đồng sang mẫu người hiện đại: có bản lĩnh chính trị, tinh thần yêu nước, trách nhiệm công dân, tính chủ động sáng tạo và tôn trọng pháp luật.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn xác về con người, cá nhân, cá tính và nhân cách; làm phong phú thêm kho tàng lý luận triết học Mác – Lênin tại Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung chỉ dẫn 3 nguyên tắc (Hoạt động – Hệ thống – Lịch sử cụ thể) giúp các ngành tâm lý học, giáo dục học, xã hội học xây dựng các công cụ đo lường và thực nghiệm chuẩn xác hơn.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực thi Nghị quyết Đại hội XII của Đảng về xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện; kiến nghị cải cách đồng bộ 3 thiết chế giáo dục: Gia đình – Nhà trường – Xã hội nhằm hoàn thiện hệ giá trị văn hóa chuẩn mực.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế học thuật:

  • Tính khái quát hóa triết học cao: Do tập trung vào cấp độ lý luận bản thể luận và phương pháp luận, công trình chưa trực tiếp tiến hành các cuộc khảo sát thực nghiệm xã hội học quy mô lớn độc lập với các chương trình sẵn có.
  • Giới hạn phạm vi cấp độ cộng đồng: Luận án chủ yếu xem xét nhân cách con người Việt Nam dưới góc độ nhân cách cộng đồng dân tộc, chưa đi sâu phân tích sự khác biệt đặc thù của từng nhóm nhân cách chuyên biệt (như nhân cách doanh nhân, nhân cách cán bộ lãnh đạo, nhân cách thanh niên đô thị).
  • Độ mở của việc lượng hóa: Khung lý thuyết Mác-xít chưa được chuyển hóa thành một bộ chỉ số định lượng (quantitative metrics) có thể đo lường trực tiếp trong các nghiên cứu tâm lý học ứng dụng.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:

  1. Xây dựng bộ công cụ trắc nghiệm nhân cách thuần Việt dựa trên nền tảng lý thuyết hoạt động Mác-xít, thay thế dần các trắc nghiệm nhập khẩu từ phương Tây.
  2. Nghiên cứu sự tha hóa nhân cách trong kỷ nguyên số và không gian mạng xã hội ảo dưới lăng kính học thuyết tha hóa của Karl Marx.
  3. Khảo sát biến đổi nhân cách của giai cấp công nhân và thế hệ trẻ Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
  4. Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (cross-cultural analysis) về sự biến đổi nhân cách giữa các quốc gia đang phát triển trong tiến trình toàn cầu hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Triết học, Tâm lý học, Xã hội học và Giáo dục học; nâng cao chất lượng trích dẫn học thuật trong các công trình nghiên cứu về con người.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp trực tiếp vào quá trình hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam theo tinh thần các Nghị quyết Trung ương.
  • Lợi ích xã hội: Định hướng công tác giáo dục đạo đức, lối sống lành mạnh, củng cố bản lĩnh văn hóa, ngăn chặn nguy cơ "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" và suy thoái đạo đức trong đời sống xã hội.
  • Giá trị quốc tế: Khẳng định sức sống và giá trị khoa học bền vững của chủ nghĩa Mác trong việc giải quyết các vấn đề nhân học đương đại tại các quốc gia phương Đông.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu nhân cách đa tầng, khắc phục lối tư duy thực chứng siêu hình hoặc giáo điều xơ cứng.
  • Giới học giả triết học và khoa học xã hội: Sở hữu khung tham chiếu lý luận vững chắc để phân tích các hiện tượng tâm lý – xã hội phức tạp.
  • Nhà hoạch định chính sách và quản lý giáo dục: Có cơ sở khoa học để thiết kế chương trình giáo dục công dân, giáo dục đạo đức và văn hóa học đường.
  • Đội ngũ chuyên gia công tác tư tưởng, văn hóa: Nhận thức rõ cơ chế hình thành nhân cách để xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, nâng cao sức đề kháng văn hóa trước các luồng tư tưởng độc hại.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết kinh điển nào?
Trả lời: Luận án đã hệ thống hóa và phát triển sáng tạo luận điểm thứ 6 trong Luận cương về Phoiơbắc của Karl Marx ("bản chất con người là tổng hòa những mối quan hệ xã hội") thành một hệ thống lý luận nhân cách hoàn chỉnh. Luận án chỉ ra rằng nhân cách không phải là bản thể tĩnh tại mà là một chỉnh thể động, được kiến tạo thông qua hoạt động thực tiễn lịch sử, giải quyết triệt để sự bế tắc của các quan điểm siêu hình xem nhẹ yếu tố xã hội hoặc phủ nhận vai trò cá nhân.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm thuần túy (như các đề tài sử dụng trắc nghiệm Cattell 16PF trong Chương trình KHXH-04) và các nghiên cứu văn hóa mô tả (như công trình của Đỗ Lai Thúy, 2005), luận án đã thiết lập một khung phương pháp luận triết học tích hợp ba nguyên tắc: Hoạt động – Hệ thống – Lịch sử cụ thể. Khung phương pháp này vừa có khả năng định hướng cho việc giải thích dữ liệu định lượng, vừa cung cấp công cụ phân tích sâu sắc các biến đổi xã hội vĩ mô.

3. Phát hiện bất ngờ nhất của nghiên cứu là gì?
Trả lời: Luận án chứng minh rằng sự suy thoái nhân cách và xói mòn đạo đức trong xã hội hiện đại không bắt nguồn từ sự "đảo lộn bản tính con người" mà là hệ quả tất yếu của quá trình tha hóa lao động và áp lực của các quan hệ sản xuất hàng hóa trong nền kinh tế thị trường khi thiếu sự điều tiết đồng bộ về mặt văn hóa – thể chế.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp tường minh quy trình 3 bước vận dụng các nguyên tắc phương pháp luận Mác-xít để nghiên cứu nhân cách một nhóm xã hội cụ thể: (1) Phân tích phương thức hoạt động thực tiễn chủ đạo; (2) Khảo sát mạng lưới các quan hệ xã hội mà đối tượng tham gia; (3) Định vị đối tượng trong tiến trình lịch sử – văn hóa cụ thể của dân tộc.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trả lời: Trọng tâm 10 năm tới là xây dựng lý thuyết nhân cách Mác-xít ứng dụng trong bối cảnh xã hội số, tập trung giải quyết vấn đề tha hóa con người trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế nền tảng và quá trình chuyển đổi số toàn diện tại Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục rằng chủ nghĩa Mác – Lênin sở hữu hệ thống quan điểm lý luận nhất quán, sâu sắc và mang tính nhân văn cao cả về con người và nhân cách.
  2. Công trình làm sáng rõ bản chất của nhân cách với tư cách là một thực thể sinh học – xã hội, hình thành và phát triển thông qua hoạt động thực tiễn và sự quy định của các quan hệ xã hội.
  3. Luận án thiết lập thành công hệ thống 3 nguyên tắc phương pháp luận cốt lõi: nguyên tắc hoạt động, nguyên tắc hệ thống và nguyên tắc lịch sử – cụ thể cho nghiên cứu nhân cách.
  4. Vận dụng hiệu quả lý luận Mác-xít để giải mã những biến động, mâu thuẫn và chỉ ra phương hướng khắc phục sự suy thoái nhân cách con người Việt Nam trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới kết hợp giữa triết học duy vật biện chứng, tâm lý học hoạt động và xã hội học thực nghiệm.
  6. Để lại giá trị học thuật bền vững, đóng góp thiết thực vào chiến lược xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế bền vững.