Phương pháp trinh bày luận văn bằng ms word 365 luận văn sau đại học

Hướng dẫn trình bày luận văn sau đại học chuẩn chỉnh bằng MS Word 365. Mẹo và thủ thuật giúp bạn định dạng luận văn chuyên nghiệp, khoa học.

Chuyên ngành

Nhi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn sau đại học

2022

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp trình bày luận văn Word 365 chuyên nghiệp

Trình bày luận văn sau đại học là một yêu cầu cơ bản nhưng mang tính quyết định đến giá trị của một công trình nghiên cứu. Việc soạn thảo văn bản khoa học không chỉ đòi hỏi nội dung sâu sắc mà còn cần một hình thức trình bày nhất quán, rõ ràng và chuyên nghiệp. Microsoft Word 365, với các công cụ nâng cao, là lựa chọn hàng đầu để thực hiện nhiệm vụ này. Nắm vững phương pháp trình bày luận văn bằng MS Word 365 giúp học viên cao học và nghiên cứu sinh tiết kiệm thời gian, tránh các lỗi định dạng không đáng có và nâng cao chất lượng tổng thể của luận văn. Một luận văn được định dạng đúng chuẩn không chỉ thể hiện sự tôn trọng hội đồng khoa học mà còn phản ánh sự cẩn trọng và nghiêm túc của tác giả. Các quy định về hình thức, từ căn chỉnh lề theo quy định đến cách trích dẫn tài liệu tham khảo APA, đều là những kỹ năng không thể thiếu. Việc áp dụng các tính năng tự động hóa của Word 365 sẽ giải phóng người viết khỏi các thao tác thủ công tốn thời gian, cho phép họ tập trung hoàn toàn vào nội dung nghiên cứu cốt lõi. Đây là nền tảng quan trọng để tạo ra một sản phẩm học thuật hoàn chỉnh và chất lượng.

1.1. Tầm quan trọng của việc định dạng luận văn Word đúng chuẩn

Việc định dạng luận văn Word đúng chuẩn mực học thuật là yêu cầu bắt buộc đối với các công trình nghiên cứu sau đại học. Một hình thức trình bày chuyên nghiệp, nhất quán không chỉ giúp người đọc dễ dàng theo dõi mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với hội đồng thẩm định. Theo các quy định chung, luận văn phải tuân thủ các tiêu chuẩn về kiểu chữ (thường là Times New Roman), cỡ chữ (13 hoặc 14), dãn dòng (1.5 lines), và căn chỉnh lề theo quy định (thường là lề trên 3.5cm, dưới 3cm, trái 3.5cm, phải 2cm). Sự thiếu nhất quán trong định dạng có thể tạo ra ấn tượng về một công trình được thực hiện cẩu thả, làm giảm giá trị của những phát hiện nghiên cứu. Hơn nữa, việc tuân thủ các quy tắc về soạn thảo văn bản khoa học giúp đảm bảo tính toàn vẹn và dễ đọc của tài liệu, từ cách đánh số trang, tạo tiêu đề cho đến quản lý danh mục. Đây là yếu tố cơ bản khẳng định tính nghiêm túc và chuyên nghiệp của tác giả.

1.2. Giới thiệu các công cụ mạnh mẽ của MS Word 365 cho học thuật

MS Word 365 cung cấp một bộ công cụ toàn diện được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc soạn thảo các tài liệu học thuật phức tạp. Công cụ quan trọng nhất là tính năng sử dụng Styles trong Word. Nó cho phép người dùng định nghĩa trước các định dạng cho tiêu đề (Heading 1, Heading 2), văn bản chính, trích dẫn, giúp toàn bộ tài liệu được nhất quán chỉ với vài cú nhấp chuột. Từ việc áp dụng Styles, người dùng có thể dễ dàng tạo ra cách làm mục lục tự động. Các công cụ khác bao gồm quản lý trích dẫn (Citations & Bibliography) để tạo danh mục tài liệu tham khảo, tính năng Captions để tạo danh mục bảng biểu, hình ảnh một cách tự động, và công cụ Section Break trong Word để tùy chỉnh đánh số trang trong Word hoặc định dạng Header and Footer luận văn cho từng phần riêng biệt. Việc khai thác hiệu quả các tính năng này giúp tự động hóa các quy trình phức tạp, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm đáng kể thời gian.

II. Các lỗi định dạng luận văn Word phổ biến học viên hay mắc phải

Quá trình trình bày luận văn bằng MS Word 365 tiềm ẩn nhiều thách thức, ngay cả đối với những người đã có kinh nghiệm. Nhiều học viên thường mắc phải các lỗi định dạng cơ bản nhưng lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính chuyên nghiệp của công trình. Các lỗi này thường xuất phát từ việc thực hiện định dạng thủ công thay vì tận dụng các công cụ tự động của Word. Ví dụ, việc tạo mục lục bằng cách gõ tay và chấm dòng dẫn đến sai lệch số trang khi nội dung thay đổi. Tương tự, việc đánh số trang không đồng nhất giữa các phần, hoặc không biết cách sử dụng section break trong word để tách phần phụ lục và phần nội dung chính, là một vấn đề phổ biến. Một lỗi nghiêm trọng khác là định dạng không nhất quán giữa các tiêu đề, bảng biểu, hình ảnh. Việc không sử dụng Styles trong Word dẫn đến tình trạng mỗi chương, mỗi mục lại có một kiểu định dạng khác nhau, gây khó khăn cho người đọc. Những sai sót này không chỉ làm giảm tính thẩm mỹ mà còn có thể bị hội đồng đánh giá thấp, cho thấy sự thiếu kỹ lưỡng trong quá trình hoàn thiện luận văn.

2.1. Thách thức trong việc duy trì định dạng nhất quán toàn văn bản

Thách thức lớn nhất khi soạn thảo một tài liệu dài như luận văn là duy trì sự nhất quán. Việc thay đổi một định dạng ở đầu tài liệu thường không tự động cập nhật cho các phần sau nếu không sử dụng công cụ phù hợp. Nhiều người thường định dạng từng tiêu đề, từng đoạn văn bản một cách thủ công. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ gây ra lỗi. Ví dụ, Heading 2 ở Chương 1 có thể có cỡ chữ 14, in đậm, nhưng ở Chương 3 lại là cỡ chữ 13, in nghiêng. Sự thiếu nhất quán này cũng xảy ra với cách tạo caption cho ảnh và bảng, khoảng cách giữa các đoạn, và cách trình bày danh mục. Gốc rễ của vấn đề này là việc bỏ qua tính năng định dạng heading thông qua Styles. Khi sử dụng Styles, mọi thay đổi trong định dạng của một Style sẽ được tự động áp dụng cho tất cả các đoạn văn bản sử dụng Style đó, đảm bảo tính đồng bộ tuyệt đối từ đầu đến cuối luận văn.

2.2. Sai sót khi tạo mục lục và danh mục bảng biểu hình ảnh thủ công

Việc tạo mục lục và các danh mục khác bằng phương pháp thủ công là một trong những sai lầm phổ biến và tai hại nhất. Khi nội dung luận văn được chỉnh sửa, thêm hoặc bớt, số trang của các mục sẽ thay đổi. Nếu mục lục được tạo thủ công, người viết phải dò lại toàn bộ tài liệu để cập nhật lại từng dòng, một công việc tẻ nhạt và cực kỳ dễ sai sót. Tình trạng tương tự xảy ra với danh mục bảng biểu và hình ảnh. Việc cập nhật mục lục tự động là một tính năng cốt lõi của Word, chỉ hoạt động khi người dùng đã áp dụng Styles cho tiêu đề và Captions cho đối tượng. Bằng cách sử dụng các tính năng này, việc làm mới toàn bộ mục lục, danh mục bảng biểu, hình ảnh chỉ mất vài giây. Việc bỏ qua các công cụ tự động này không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn làm tăng nguy cơ nộp một bản luận văn có số trang trong mục lục không khớp với nội dung thực tế.

III. Hướng dẫn sử dụng Styles để định dạng luận văn Word tự động

Giải pháp nền tảng cho việc trình bày luận văn bằng MS Word 365 một cách hiệu quả và chuyên nghiệp chính là làm chủ tính năng Styles. Styles là một bộ các quy tắc định dạng được định nghĩa trước, bao gồm phông chữ, cỡ chữ, màu sắc, dãn dòng, và khoảng cách đoạn. Thay vì định dạng từng phần văn bản một cách thủ công, người viết chỉ cần áp dụng Style tương ứng. Ví dụ, tất cả các tiêu đề chương sẽ được áp dụng 'Heading 1', các mục nhỏ hơn áp dụng 'Heading 2', 'Heading 3', và nội dung chính áp dụng 'Normal'. Việc sử dụng Styles trong Word không chỉ đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối trên toàn bộ tài liệu mà còn là tiền đề để tự động hóa hàng loạt tác vụ khác. Khi toàn bộ cấu trúc luận văn được xây dựng dựa trên hệ thống Styles, việc tạo và cập nhật mục lục tự động trở nên vô cùng đơn giản. Hơn nữa, nó còn cho phép thay đổi giao diện của toàn bộ luận văn chỉ bằng cách chỉnh sửa định nghĩa của các Styles, giúp tiết kiệm hàng giờ làm việc.

3.1. Thiết lập và tùy chỉnh các cấp độ định dạng heading

Bước đầu tiên để làm chủ Styles là thiết lập các cấp độ tiêu đề (heading). Một mẫu luận văn thạc sĩ chuẩn thường yêu cầu ít nhất 3-4 cấp độ heading. Để tùy chỉnh, người dùng vào tab Home, tìm đến ô Styles, nhấp chuột phải vào một Style (ví dụ: Heading 1) và chọn 'Modify'. Trong hộp thoại Modify Style, có thể tùy chỉnh mọi thuộc tính: phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 14, in đậm, màu đen, căn lề trái. Tương tự, thiết lập cho Heading 2 (cỡ 13, in đậm), Heading 3 (cỡ 13, in đậm, in nghiêng). Điều quan trọng là phải thiết lập định dạng heading một cách nhất quán theo yêu cầu của cơ sở đào tạo. Sau khi thiết lập xong, chỉ cần đặt con trỏ vào dòng tiêu đề và nhấp vào Style tương ứng. Mọi tiêu đề cùng cấp sẽ có định dạng giống hệt nhau. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các lỗi định dạng thủ công và tạo ra một cấu trúc logic, rõ ràng cho toàn bộ văn bản.

3.2. Cách làm mục lục tự động cập nhật chỉ với vài cú nhấp chuột

Sau khi đã áp dụng các Styles cho tất cả tiêu đề trong luận văn, việc tạo mục lục tự động trở nên cực kỳ đơn giản. Đầu tiên, đặt con trỏ chuột tại vị trí muốn chèn mục lục (thường là sau trang bìa phụ và lời cảm ơn). Tiếp theo, vào tab 'References', chọn 'Table of Contents' và lựa chọn một trong các mẫu có sẵn. Word sẽ tự động quét toàn bộ tài liệu, tìm tất cả các đoạn văn bản đã được định dạng bằng Styles Heading (Heading 1, 2, 3...) và tạo ra một mục lục hoàn chỉnh với đúng tên tiêu đề và số trang tương ứng. Điểm ưu việt của cách làm mục lục tự động là khả năng cập nhật. Bất cứ khi nào nội dung thay đổi làm số trang dịch chuyển, chỉ cần nhấp chuột phải vào mục lục và chọn 'Update Field', sau đó chọn 'Update entire table'. Toàn bộ mục lục sẽ được làm mới trong tích tắc, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối và tiết kiệm thời gian so với việc chỉnh sửa thủ công.

IV. Phương pháp đánh số trang và tạo danh mục tự động hiệu quả

Quản lý số trang và các danh mục là một phần quan trọng trong phương pháp trình bày luận văn bằng MS Word 365. Một luận văn chuẩn thường yêu cầu các kiểu đánh số trang khác nhau: sử dụng chữ số La Mã (i, ii, iii) cho các phần đầu (lời cảm ơn, mục lục) và chữ số Ả Rập (1, 2, 3) cho phần nội dung chính. Để thực hiện điều này, cần phải sử dụng công cụ Section Break trong Word. Bằng cách chèn một 'Section Break (Next Page)' vào cuối phần mục lục, tài liệu sẽ được chia thành hai section riêng biệt, cho phép áp dụng định dạng Header and Footer luận văn và kiểu đánh số trang khác nhau cho mỗi section. Ngoài ra, việc tạo danh mục bảng biểu, hình ảnh cũng cần được tự động hóa. Khi chèn một hình ảnh hoặc bảng, thay vì gõ chú thích thủ công, hãy sử dụng tính năng 'Insert Caption'. Word sẽ tự động đánh số và cho phép tạo danh mục riêng cho bảng, biểu đồ, hình ảnh một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Hướng dẫn đánh số trang trong Word với nhiều định dạng khác nhau

Để thực hiện việc đánh số trang trong Word với các định dạng khác nhau, công cụ 'Section Break' là chìa khóa. Ví dụ, để đánh số La Mã cho các trang đầu, hãy đến cuối trang mục lục, vào tab 'Layout', chọn 'Breaks' -> 'Next Page'. Thao tác này sẽ tạo ra Section 2, bắt đầu từ chương 1. Bây giờ, di chuyển đến phần Header hoặc Footer của Section 2, trong tab 'Header & Footer', bỏ chọn 'Link to Previous'. Điều này cho phép Section 2 có định dạng khác với Section 1. Tại đây, có thể bắt đầu đánh số trang từ 1. Quay lại Section 1, cũng bỏ chọn 'Link to Previous' ở header/footer của nó, sau đó vào 'Page Number' -> 'Format Page Numbers' và chọn định dạng số La Mã (i, ii, iii). Kỹ thuật này đảm bảo luận văn tuân thủ đúng các yêu cầu về hình thức, phân tách rõ ràng giữa phần phụ và phần nội dung chính, thể hiện sự chuyên nghiệp trong kỹ năng soạn thảo văn bản khoa học.

4.2. Kỹ thuật tạo caption và danh mục bảng biểu hình ảnh tự động

Việc tạo danh mục bảng biểu, hình ảnh tự động bắt đầu từ bước chèn chú thích (caption) đúng cách. Sau khi chèn một hình ảnh, nhấp chuột phải vào nó và chọn 'Insert Caption'. Trong hộp thoại hiện ra, Word đề xuất nhãn 'Figure 1' (hoặc 'Hình 1'). Có thể chọn các nhãn khác như 'Bảng', 'Biểu đồ' hoặc tạo nhãn mới. Word sẽ tự động đánh số thứ tự. Sau khi đã thêm caption cho tất cả các hình ảnh và bảng biểu, hãy đến trang cần tạo danh mục. Vào tab 'References', chọn 'Insert Table of Figures'. Trong hộp thoại, chọn loại danh mục cần tạo (ví dụ: 'Hình') và nhấn OK. Word sẽ tạo ra một danh sách đầy đủ, bao gồm tên và số trang của từng hình. Tương tự, lặp lại quy trình để tạo danh mục cho bảng, biểu đồ. Khi có thay đổi, chỉ cần nhấp chuột phải và chọn 'Update Field' để cập nhật mục lục tự động cho các danh mục này, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.

V. Bí quyết trích dẫn tài liệu tham khảo APA và quản lý nguồn

Trích dẫn tài liệu tham khảo là một yêu cầu học thuật bắt buộc, thể hiện sự minh bạch và tôn trọng bản quyền trí tuệ. Word 365 cung cấp công cụ 'Citations & Bibliography' mạnh mẽ để quản lý nguồn và tự động tạo danh mục tài liệu tham khảo theo nhiều chuẩn khác nhau, trong đó phổ biến là APA, Chicago, MLA. Việc trích dẫn tài liệu tham khảo APA đúng chuẩn đòi hỏi sự chính xác về định dạng, từ cách ghi tên tác giả, năm xuất bản đến tên tạp chí. Sử dụng công cụ của Word giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Mỗi khi tham khảo một nguồn, người viết chỉ cần nhập thông tin của nguồn đó vào 'Source Manager' một lần. Sau đó, khi cần trích dẫn trong văn bản, chỉ cần chọn nguồn từ danh sách có sẵn. Cuối cùng, Word có thể tự động tạo ra một danh mục tài liệu tham khảo hoàn chỉnh, được sắp xếp đúng thứ tự và định dạng chuẩn xác. Đây là một phương pháp trình bày luận văn hiệu quả, giúp đảm bảo tính toàn vẹn học thuật cho công trình nghiên cứu.

5.1. Sử dụng công cụ Citations Bibliography để quản lý nguồn

Để bắt đầu, truy cập tab 'References' và nhấp vào 'Manage Sources'. Cửa sổ 'Source Manager' sẽ hiện ra. Tại đây, nhấp 'New' để thêm một nguồn tham khảo mới. Người dùng cần chọn loại nguồn (sách, bài báo, trang web,...), sau đó điền đầy đủ thông tin vào các trường tương ứng như tác giả, tên tác phẩm, năm, nhà xuất bản. Sau khi lưu, nguồn này sẽ nằm trong danh sách chính và có thể được tái sử dụng trong toàn bộ tài liệu. Việc quản lý tập trung này giúp đảm bảo thông tin của mỗi nguồn là nhất quán và chính xác. Khi cần trích dẫn trong văn bản, đặt con trỏ tại vị trí cần thiết, vào 'References' -> 'Insert Citation' và chọn nguồn tương ứng. Word sẽ tự động chèn trích dẫn theo định dạng đã chọn (ví dụ: (Tác giả, Năm)).

5.2. Cách tạo danh mục tài liệu tham khảo tự động theo chuẩn APA

Sau khi đã chèn tất cả các trích dẫn cần thiết vào văn bản bằng công cụ của Word, việc tạo danh mục tài liệu tham khảo chỉ mất vài giây. Di chuyển đến trang cuối của luận văn, nơi đặt danh mục tài liệu tham khảo. Trong tab 'References', nhấp vào 'Bibliography' và chọn một trong các mẫu có sẵn. Word sẽ tự động tạo một danh sách đầy đủ tất cả các nguồn đã được trích dẫn trong tài liệu, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái và định dạng đúng theo chuẩn đã chọn trước đó (ví dụ: APA). Nếu có bất kỳ sự bổ sung hay thay đổi nào về nguồn, chỉ cần cập nhật danh sách này bằng cách nhấp vào nó và chọn 'Update Citations and Bibliography'. Kỹ thuật này đảm bảo việc trích dẫn tài liệu tham khảo APA luôn chính xác, chuyên nghiệp và tuân thủ các quy định học thuật khắt khe.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu: Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu; Chương 3: Kết quả nghiên cứu; Chương 4: Bàn luận; Kết luận và kiến nghị. Riêng phần kết luận và kiến nghị không được viết đưới dạng tóm tắt mà phải ghi đầy đủ toàn văn kết luận và kiến nghị của Luận văn.2 Về hình thức Tóm tắt Luận văn phải được in chụp với số lượng ít nhất 50 bản trở lên, kích thước 140x210mm (khổ giấy A4 gấp đôi). Tóm tắt Luận văn phải được trình bày rõ ràng, mạch lạc, sạch sẽ, không được tây xóa. Đánh số các bảng, biểu đồ, sơ đỗ, hình vẽ phải có cùng số thứ tự như trong Luận văn.

Tóm tắt Luận văn được trình bày nhiều nhất trong 24 trang, in trên 2 mặt giấy: Kiêu chữ Times New Roman II của hệ soạn thảo WIindword hoặc tương đương. Mật độ chữ bình thường, chế độ dẫn dòng là Exactly 17pt. Lễ trên, lề dưới, lề phải, lề trái đều là 2cm. Các bảng, biêu trình bày theo chiều ngang khổ giấy thì đầu bảng là lề trái của trang.

Số trang được đánh ở giữa lề trên của mỗi trang giấy. Hình thức và nội dung bìa 1, bìa 2 và bìa 3 của tóm tắt Luận văn xem phân phụ lục 6.3 Trích yếu Luận văn 1.1 Yêu cầu Bản trích yếu cần phản ánh trung thực và khách quan những nội dung chính của Luận văn, cần phải diễn đạt chính xác, ngắn gọn, súc tích và sử dụng các thuật ngữ đã được tiêu chuẩn hóa. Bản trích yêu Luận văn không dài quá 2 trang giấy A4. Phần kết quả của Luận văn dài khoảng 200-300 chữ.2 Cầu trúc của bản trích yếu TRÍCH YÊU LUẬN VĂN a).

Phan mé dau: + Ho tén NCS. + Tên đề tài Luận văn. + Chuyên ngành: Mã số. + Người hướng dẫn (chức danh khoa học, học vị).

+ Cơ sở đào tạo: Đại học Y Dược TP. Phần nội dung: + Mục đích và đối tượng nghiên cứu. + Các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng. + Các kết quả chính và kết luận.

Cuối bản trích yếu có chữ ký của NCS và người hướng dẫn.4 Những thay dối trong quá trình đào tao Thay đôi đề tài Luận văn: trong nửa thời gian đầu đào tạo NCS (phụ lục 16). Bồ sung hoặc thay đôi người hướng dẫn: chậm nhất một năm trước khi hết hạn (Phụ lục 18). Chuyên cơ sở đảo tạo: thời gian học tập còn ít nhất một năm. Gia hạn thời gian học tập NCS: trước khi hết hạn ba tháng.

Tất cả những thay đổi trên NCS phải làm đơn xin phép với lý do chính đáng và trong đơn phải có ý kiến của người hướng dẫn và bộ môn quản lý NCS. CHƯƠNG 2 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 2,1. Phân tích dược triệu chứng lâm sàng và cận lâm sảng theo độ sâu của bỏng. Trình bày được cách sơ cứu và đều trị bỏng và di chứng.

Nội dung Bỏng là một tốn thương tại chỗ của da chủ yếu hay gặp là do nhiệt, nhưng biểu hiện bệnh lý lại là toàn thân (do đó người ta còn gọi là bệnh bỏng). Những trường hợp bỏng rộng, sâu thường đe dọa đến tính mạng, nhất là ở trẻ em đễ có nguy cơ tử vong do rối loạn nước, điện giải cấp tỉnh và nhiễm độc, hoặc nếu qua được thì cong đề lại di chứng.1 Đặc điểm giải phẫu và tô chức học của da - Da là cơ quan lớn nhất trong cơ thể, chiếm 15% trọng lượng thê trạng và bao phủ toàn cơ thê. Bình thường diện ích đa người lớn, người Việt Nam khoảng 1. - Da có nhiều chức năng: Làm âm cơ thê, tạo cảm giác và bảo vệ cơ thê.

Gốc lông G nà Mạch máu Thần kinh + Tuyến mồ hôi. ổmðỡ dưới da © Hình 2.1: Cầu tạo lớp da Trong cầu tạo lớp da hình 1 chỉ có lớp biêu bì là có khả năng tái sinh thực sự. Khi da bị tôn thương thì hàng rào báo vệ bên ngoài bị hư hại và môi trường bên trong cong bị biến đổi theo. Có thê sự biến đôi này rất nang né, phức tạp.2 Dich té học 18% 16% 14% 12% 10% 8% 6% 4% 2% | % ° - Trẻ sơ sinh- Trẻ < 6 tháng- 6 - 12 thang- 12- 24 thang- 2- 3 tuổi 4mỗi - Trẻ 5 tuổi m Diện tích da ở DMC 8 Diện tích đaở chí đưới Biểu đồ 2.1: Biêu đô A - Bong nhiệt xuất hiện từ khi con người biết tạo ra lửa, sử dụng lửa.

- Khoảng 5665 trước công nguyên khi con người biết làm ra đồ gốm và dùng nồi ấm bằng sành, sứ để đun nấu, bỏng do nhiệt wot bat đầu xuất hiện. - Tai nạn, hỏa hoạn, thiên tai (núi lửa). gây ra bỏng là thường xuyên, khi mà nền công nghiệp quay càng phát triên thì nguy cơ bỏng càng xuất hiện nhiều hơn. Bỏng do tai nạn sinh hoạt thường chiếm 60 - 65%, đứng thứ hai là bỏng do tai nạn lao động.

Tác nhân gây bỏng chủ yếu là do nhiệt: Theo Lê Thế Trung bỏng do nhiệt ướt chiếm 39 - 61%, nhiệt khô 27 - 49%, - Việc điều trị bỏng thi dau tiên chỉ chú ý đến việc dùng loại thuốc gi đó để bôi, dap lên vết bỏng, chứ chưa có quan tâm đến hồi sức phòng chống sốc bỏng. Đến khi có sự phát hiện của vi khuẩn và sử dụng kháng sinh thì chủ yếu là dùng kháng sinh đấp, bôi lên vết bỏng. - Vấn đề hồi sức bỏng được quan tâm nhiều nhất từ trong chiến tranh thế giới thứ 2 (1939 - 1945): Đặc biệt là bù lại khối lượng định truyền ngay trong những ngày đầu. - Việc phẫu thuật bỏng cũng đã đặt ra khi vết bỏng sâu, khó liền sẹo hoặc di chứng của bỏng cũng là những đều được nghiên cứu, thực hành và ngày càng có nhiều đến bộ trong lĩnh vực này.3 Đánh giá mức độ tôn thương bỏng Bỏng là một loại tôn thương đặc biệt do các yếu tổ lý hóa gây nên, tôn thương da là chủ yếu và những rối loạn tôn thương phức tạp toàn thân.

Đánh giá mức độ tôn thương bỏng là xác định tình trạng nặng nhẹ của bệnh, dựa vào 5 định luật sau: 2.1 Tác nhân gây bỏng - Có rất nhiều tác nhân gây bỏng: Mức độ huỷ hoại của tác nhân càng mạnh, thời gian tiếp xúc với tác nhân càng lâu thì bỏng càng nặng. - Nhiệt độ cao đến 45°C đã đe đọa tôn thương đa, khoảng 55°C thương tôn bỏng còn có thể hồi phục, trên 65°C đa đã bị hoại tử.2: Thêm hình ví dụ a). Bong nhiét - Bong nước sôi. - Bong do lửa cháy.

- Bỏng do kim loại nóng chảy, nung đỏ. Điện thế cao, ra lửa điện gây tôn thương bỏng tại chỗ và gây ra những rối loạn về thé dich. - Một số yếu tố vật lý như nắng hè, tia hồ quang, tia x, ra phóng xạ tác dụng mạnh kéo dài xẽ gây bỏng và rối loạn cầu tạo của da. Bỏng hóa chất - Axit mạnh pH dưới 4, kiểm mạnh pH trên 10, phospho trắng làm bỏng tại chỗ và gây nhiễm độc toàn thân.

Bong do vôi tôi néng Vừa do nhiệt vừa do hóa chất (kiềm).2 Vi tri bi bong Cùng một tác nhân chung gây bỏng, ở những vị trí khác nhau trên cơ thê lại có mức độ nặng nhẹ khác nhau, bỏng nặng là ở những chỗ da mỏng những vùng dễ nhiễm trùng, những nơi có chức năng quan trọng. Ví dụ như đầu mặt cô, nách, bàn ngón.3 Thể tạng bệnh nhân Cùng một hoàn cảnh bị bỏng nhự nhau như bệnh nhân là trẻ em, người già yếu, người có bệnh mãn tính như tim mạch, tiết niệu.4 Diện tích vết bỏng - Diện tích vết bỏng được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa bề mặt của nó với bề mặt đa toàn thân. Nhu vay, bong càng rộng thị càng nặng. - Người lớn bỏng trên 20% là nặng, bỏng trên 30% là rất nặng.

- Trẻ em bỏng trên 10% là nặng, trên 20% là bỏng rất nặng. Có nhiều cách tính diện tích vết bỏng, thường đùng 3 công thức sau: a4). Công thức con số 9 Người ta chia diện tích da trên cơ thê bệnh nhân thành những phần tương đối bằng nhau, mỗi phần đó chiếm khoảng 9% diện tích da toàn thân, những phần da nhỏ hơn thì dùng các số 1, 3, 6%. Kéét quả nghiền c tu TH2 | || B Jf c Sơ đồ 2.1: Sơ đồ kết quả nghiên cứu B Hình 2.3: Sơ đồ cách tính diện tích bóng theo "Công thức con số 9" - Đầu (3) mặt (3) cô (3).9 + 9 - Thân trước.

9+9 - Da vùng sinh dục.1: Công thức con số 9 Công thức này áp dụng cho bệnh nhân là người lớn và trẻ lớn > 5 tuôi, điện bỏng rộng, bỏng đồng đều. - Ở trẻ em dưới 5 tuôi, giữa các vị trí thường cân đối, trừ ở đầu mặt cô (ĐMC) và chỉ dưới có sự không tương xứng, tùy theo tuôi.1: Bảng phân loại điện tích da của trẻ < 5 tuôi ¬ Diện tích da ở Tuôi Diện tích da ở chỉ dưới DMC - Tré so sinh 15 % 12% Tudi _—- ở Diện tích đa ở chỉ dưới - Trẻ < 6 tháng 14% 13% - 6 - 12 thang 13% 14% - 12 - 24 tháng 12% 15% -2-3 trôi 11% 16% - 3-4 tudi 10 % 17% - Trẻ 5 tuôi 9% 18 % b). Công thức con số 3 Được áp dụng theo cách tính cơ bản của công thức số 9 nhưng được chia nhỏ ra cho phù hợp và cách tính được nhanh chóng - cách xác định như sau: 1 %: Da bộ sinh dục ngoài, da mu tay, mu chân. 3 %: Da một bàn tay, 1 ban chan, da đầu phần có tóc, da mặt, da cổ, 1 cang tay, 1 canh tay.

6 %: 1 cang chan, da 6 2 méng. 9 %: 1 chỉ trên, | dui, đầu mặt cổ, 1 nửa thân có thê là nửa trên, đó thể là nửa dưới, có thể nửa trái, phải, phía trước hoặc sau. 18 %: 1 chi dưới, l thân trước, l thân sau. * Công thức lòng ban tay: Người ta quy ước lòng ban tay là 1% diện tích da toàn thân Cách tính này áp dụng theo diện bỏng nhỏ ra rác nhiều vị trí (hiện nay ít áp dụng).

* Công thức ô vuông: Hiện nay it ap dung vì phải đo được diện bỏng chính xác bao nhiêu cmˆ sau đó phải tính được diện tích da của cơ thể và từ đó tính được % diện bóng.5 Độ sâu tốn thương bỏng Độ sâu của bỏng là tôn thương giải phẫu trên bề dày của da do bỏng gây nên. Như vậy tôn thương càng sâu thì bỏng càng nặng. [ Kết quả nghiên cứu ( THỊ | | ( TH2| | A | 8 Sơ đồ 2.2: Biéu dé A Có nhiều cách chia độ sâu của bỏng, thường dùng cách chia làm 5 độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ