Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Từ cuối thập niên 1960, các nghiên cứu tâm lý học giáo dục trên thế giới bắt đầu tập trung phân tích tương tác giữa người học và môi trường giáo dục nhằm xác định các yếu tố dự đoán kết quả học tập. Hướng tiếp cận nghiên cứu về phương pháp tiếp cận học tập của sinh viên (Students’ Approaches to Learning - SAL) được khởi xướng bởi Marton và Säljö (1976), phân định cách thức người học xử lý thông tin thành hai khuynh hướng cơ bản: tiếp cận sâu (tập trung thấu hiểu bản chất) và tiếp cận nông (tập trung ghi nhớ máy móc để đối phó thi cử). Tại Việt Nam, giáo dục đại học đối mặt với yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ thị trường lao động trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tuy nhiên, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề theo hướng tìm hiểu các yếu tố bên ngoài tác động đến kết quả học tập hoặc phân loại phong cách học tập (như mô hình VARK), thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đo lường trực tiếp xu hướng tiếp cận học tập sâu và nông của người học bằng các công cụ chuẩn hóa.
Nhằm bổ khuyết khoảng trống này, khóa luận tiến hành điều tra thực nghiệm tại Khoa Kinh tế - Quản trị Kinh doanh (Khoa KT-QTKD), Trường Đại học An Giang. Nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mô tả phương pháp tiếp cận học tập của sinh viên Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang.
- Phân tích mối quan hệ giữa phương pháp tiếp cận học tập với kết quả học tập và một số biến nhân khẩu học (giới tính, ngành học, số năm học) của sinh viên.
- Đề xuất các kiến nghị về phương pháp tiếp cận học tập nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao kết quả học tập.
Tương ứng với các mục tiêu trên, ba câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Sinh viên Khoa KT-QTKD sử dụng các cách tiếp cận học tập như thế nào?
- Phương pháp tiếp cận học tập có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập của sinh viên?
- Cần thực hiện những giải pháp gì để giúp sinh viên lựa chọn phương pháp tiếp cận học tập phù hợp, nâng cao kết quả học tập?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp tiếp cận học tập và kết quả học tập của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên chính quy các ngành thuộc Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang.
- Phạm vi không gian: Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu và hoàn thành từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết về phương pháp tiếp cận học tập và mô hình quá trình dạy - học trong giáo dục đại học:
- Khung lý thuyết tiếp cận học tập: Bắt nguồn từ lý thuyết của Marton và Säljö (1976), phát triển qua các công trình của Entwistle (1977, 2004) và Biggs (1987, 1993, 2001). Hai hướng tiếp cận chính gồm:
- Tiếp cận sâu (Deep Approach - DA): Người học chủ động tìm kiếm ý nghĩa nội dung, liên hệ kiến thức mới với kinh nghiệm thực tế, kiểm tra chứng cứ và tư duy phản biện.
- Tiếp cận nông (Surface Approach - SA): Người học xem việc học như một gánh nặng, tập trung vào học vẹt, ghi nhớ rời rạc các sự kiện nhằm đạt yêu cầu tối thiểu hoặc vượt qua bài kiểm tra mà không nắm vững bản chất.
| Tiêu chí |
Tiếp cận sâu (Deep Approach) |
Tiếp cận nông (Surface Approach) |
| Bản chất chiến lược |
Liên hệ ý tưởng với kiến thức và kinh nghiệm trước đây; tìm kiếm mẫu và nguyên tắc cơ bản. |
Xem khóa học gồm các phần kiến thức rời rạc, không liên quan; ghi nhớ sự kiện thụ động. |
| Xử lý thông tin |
Kiểm tra bằng chứng, đối chiếu kết luận, kiểm tra tính logic và lập luận một cách thận trọng. |
Tập trung giới hạn vào yêu cầu giáo trình tối thiểu; học vẹt theo quy trình định sẵn. |
| Mục tiêu học tập |
Thấu hiểu sâu sắc bản chất vấn đề và theo dõi sự tiến triển của hiểu biết cá nhân. |
Hoàn thành nhiệm vụ thi cử, né tránh thất bại, ít thấy giá trị hay ý nghĩa của việc học. |
- Mô hình 3Ps (Biggs, 1993, 2001): Mô tả hệ thống học tập qua ba thành phần:
- Presage (Định trước): Đặc điểm sinh viên (kinh nghiệm, động cơ ban đầu, năng lực) và bối cảnh giảng dạy (mục tiêu đào tạo, phương pháp giảng dạy, cách thức đánh giá).
- Process (Quá trình): Cách thức sinh viên thực hiện nhiệm vụ học tập thông qua tiếp cận sâu hoặc tiếp cận nông.
- Product (Sản phẩm): Kết quả học tập đạt được về số lượng, kỹ năng và chất lượng hiểu biết.
- Mô hình "củ hành" (Ak, 2008): Tích hợp cùng mô hình 3Ps nhằm giải thích mức độ tác động giữa đặc điểm cá nhân, bối cảnh học tập, phong cách nhận thức và chiến lược học tập đến kết quả đầu ra.
Nghiên cứu sử dụng thang đo rút gọn từ Bảng câu hỏi về quá trình học tập (Study Process Questionnaire - SPQ) của Biggs (1987, 2001). Cấu trúc thang đo gồm 2 khái niệm bậc 1 và 4 thành tố bậc 2 với 20 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = "hoàn toàn không đúng/hiếm khi đúng" đến 5 = "luôn luôn đúng"):
- Tiếp cận sâu (DA) gồm: Động cơ tiếp cận sâu (Deep Motive - DM) và Chiến lược tiếp cận sâu (Deep Strategy - DS).
- Tiếp cận nông (SA) gồm: Động cơ tiếp cận nông (Surface Motive - SM) và Chiến lược tiếp cận nông (Surface Strategy - SS).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp kỹ thuật định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc với cỡ mẫu $n = 15$ sinh viên nhằm khám phá nhận thức ban đầu, kiểm tra sự phù hợp của mô hình và hiệu chỉnh, Việt hóa bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện bằng bảng hỏi giấy và biểu mẫu Google Form với cỡ mẫu thu về hợp lệ $n = 374$ sinh viên theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ đồng nhất phương sai Levene, phân tích phương sai One-Way ANOVA, kiểm định Welch (khi vi phạm phương sai đồng nhất) và kiểm định sâu Post Hoc Tests.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo số liệu sinh viên và cấu trúc chương trình đào tạo từ Phòng Đào tạo, Trường Đại học An Giang.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu phương pháp tiếp cận học tập của sinh viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang, phạm vi thời gian từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022. Tác giả cũng nêu khái quát quy trình nghiên cứu hỗn hợp và ý nghĩa đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu cho nhà trường và người học.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng quan có hệ thống các lý thuyết nền tảng về phương pháp tiếp cận học tập (SAL), làm rõ đặc tính của hai hình thức tiếp cận sâu và tiếp cận nông. Tác giả phân tích chi tiết mô hình 3Ps của Biggs (1993, 2001) và mô hình tích hợp của Ak (2008). Đồng thời, chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Vũ Mộng Đóa, 2005; Lê Thị Thanh Thu và cộng sự, 2011; Nguyễn Thị Thu An và cộng sự, 2016) và quốc tế (Zeegers, 2001; Senemoglu, 2011; Balter và cộng sự, 2013; Trigwell và Han, 2012; Qureshi & Ullah, 2014; Zain và cộng sự, 2013; Dasari, 2009; Aharony, 2006). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về thang đo SPQ đối với sinh viên khối ngành kinh tế tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả bối cảnh đào tạo của Khoa KT-QTKD tại thời điểm nghiên cứu với 5 ngành đào tạo: Quản trị Kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Marketing và Kinh tế Quốc tế. Quy mô sinh viên toàn khoa gồm 2.906 sinh viên (từ khóa DH19 đến DH22), đội ngũ giảng viên gồm 49 cán bộ (3 Tiến sĩ, 46 Thạc sĩ). Tác giả xây dựng khung phân tích và phát biểu 4 giả thuyết:
- $H1a$: Sinh viên năm học càng cao càng có xu hướng sử dụng phương pháp tiếp cận sâu.
- $H1b$: Sinh viên nam có xu hướng tiếp cận sâu, sinh viên nữ có xu hướng tiếp cận nông.
- $H1c$: Sinh viên theo học các ngành khác nhau có phương pháp tiếp cận học tập khác nhau.
- $H2$: Sinh viên sử dụng phương pháp tiếp cận sâu có kết quả học tập tốt hơn.
Chương này cũng xác định quy trình nghiên cứu qua 2 pha: định tính ($n = 15$) và định lượng ($n = 374$), công bố chi tiết bảng 20 câu hỏi khảo sát và quy tắc tính điểm các thang đo DA, SA, DM, DS, SM, SS.
| Khối kiến thức trong chương trình đào tạo |
Kế toán (DH21-DH22) |
Kinh tế Quốc tế (DH21-DH22) |
Marketing (DH21-DH22) |
Quản trị Kinh doanh (DH21-DH22) |
Tài chính - Ngân hàng (DH21-DH22) |
| Giáo dục đại cương |
27,48% |
27,48% |
27,70% |
27,70% |
29,01% |
| Cơ sở ngành |
20,61% |
31,30% |
27,00% |
27,00% |
22,14% |
| Chuyên ngành |
40,46% |
29,77% |
34,30% |
34,30% |
37,40% |
| Thực tập, khóa luận tốt nghiệp |
11,45% |
11,45% |
11,00% |
10,90% |
11,45% |
| Ngành đào tạo |
Sinh viên Năm 1 |
Sinh viên Năm 2 |
Sinh viên Năm 3 |
Sinh viên Năm 4 |
Tổng số sinh viên |
Tỷ lệ cơ cấu |
| Kế toán |
193 |
241 |
144 |
103 |
681 |
23% |
| Kinh tế Quốc tế |
138 |
95 |
93 |
51 |
377 |
13% |
| Marketing |
132 |
155 |
70 |
69 |
426 |
15% |
| Tài chính – Ngân hàng |
199 |
157 |
131 |
122 |
609 |
21% |
| Quản trị Kinh doanh |
207 |
314 |
158 |
134 |
813 |
28% |
| Tổng cộng toàn khoa |
869 |
962 |
596 |
479 |
2.906 |
100% |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày chi tiết kết quả từ hai bước nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn 15 sinh viên (từ SV1 đến SV15, phân bổ đủ 5 ngành và 4 mức xếp loại GPA) cho thấy 11/15 sinh viên từng nghe qua khái niệm cách học, nhưng 15/15 sinh viên chưa từng nghe đến thuật ngữ học "sâu" hay "nông". Khi được giải thích, 12/15 sinh viên diễn đạt sát nghĩa bản chất của hai phương pháp. Toàn bộ 15/15 sinh viên khẳng định phương pháp học tập tác động trực tiếp đến kết quả học tập và tích lũy kỹ năng nghề nghiệp. Khảo sát định tính ghi nhận nhận định sơ bộ rằng sinh viên nữ thường có xu hướng tiếp cận sâu hơn nam giới.
- Nghiên cứu định lượng: Tổng hợp 374 phiếu khảo sát hợp lệ. Kết quả thống kê mô tả cho thấy sinh viên Khoa KT-QTKD sử dụng phương pháp tiếp cận sâu (DA) chiếm ưu thế rõ rệt, trong khi phương pháp tiếp cận nông (SA) chiếm tỷ trọng không đáng kể. Đáng chú ý, phân tích dữ liệu chỉ ra sinh viên đồng thời sử dụng kết hợp cả hai phương pháp tiếp cận tùy thuộc vào yêu cầu của từng môn học cụ thể.
- Kiểm định khác biệt One-Way ANOVA:
- Giới tính: Phân tích định lượng chỉ ra nam giới có xu hướng sử dụng phương pháp tiếp cận nông cao hơn nữ giới (ngược với nhận định ban đầu của nghiên cứu định tính).
- Ngành học: Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về động cơ tiếp cận nông (SM) giữa các ngành đào tạo.
- Khóa học (năm học): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với phương pháp tiếp cận sâu (DA) cùng hai thành tố động cơ (DM) và chiến lược tiếp cận sâu (DS) giữa các khóa sinh viên.
- Kết quả học tập (GPA): Sinh viên có điểm GPA tích lũy ở mức cao có xu hướng sử dụng phương pháp, động cơ và chiến lược tiếp cận sâu (DA, DM, DS) cao hơn nhóm có GPA thấp; ngược lại, nhóm sinh viên có kết quả học tập thấp thể hiện động cơ và chiến lược tiếp cận nông (SM, SS) rõ nét hơn. Tuy nhiên, kiểm định tổng thể chưa tìm thấy bằng chứng thống kê khẳng định phương pháp tiếp cận học tập tác động trực tiếp làm thay đổi kết quả học tập cuối cùng.
| Ngành đào tạo |
Tổng số SV toàn khoa |
Tỷ lệ mẫu dự kiến (15%) |
Mẫu khảo sát phát ra |
Mẫu hợp lệ thu về (hồi đáp 85%) |
| Kế toán |
681 |
15% |
102 |
88 |
| Kinh tế Quốc tế |
377 |
15% |
64 |
56 |
| Tài chính – Ngân hàng |
609 |
15% |
91 |
78 |
| Quản trị Kinh doanh |
813 |
15% |
122 |
105 |
| Marketing |
426 |
15% |
57 |
47 |
| Tổng cộng |
2.906 |
15% |
436 |
374 |
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 tóm tắt các phát hiện chính, đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây trên thế giới. Tác giả thảo luận nguyên nhân sinh viên sử dụng linh hoạt cả tiếp cận sâu và tiếp cận nông xuất phát từ áp lực khối lượng môn học và hình thức kiểm tra đánh giá. Từ đó, chương đưa ra hệ thống kiến nghị cho người học và nhà trường nhằm thúc đẩy phương pháp tiếp cận sâu, đồng thời trình bày các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và phạm vi khảo sát của đề tài.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng tiếp cận học tập: Sinh viên Khoa KT-QTKD thể hiện xu hướng tiếp cận sâu (DA) nhiều hơn, phương pháp tiếp cận nông (SA) chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Tuy nhiên, người học không hoàn toàn loại trừ một phương pháp duy nhất mà có sự đan xen giữa hai cách tiếp cận trong quá trình xử lý các học phần khác nhau.
- Khác biệt theo giới tính: Trái ngược với kết quả phỏng vấn định tính cho rằng nữ giới chăm chỉ và học sâu hơn, dữ liệu khảo sát định lượng ($n = 374$) chỉ ra sinh viên nam sử dụng phương pháp tiếp cận nông là chủ yếu.
- Khác biệt theo năm học và ngành học: Phương pháp tiếp cận sâu (DA) cùng các thành tố động cơ sâu (DM) và chiến lược sâu (DS) có sự gia tăng và khác biệt rõ rệt giữa sinh viên các khóa; động cơ tiếp cận nông (SM) có sự phân hóa đáng kể giữa 5 ngành đào tạo.
- Khác biệt theo điểm trung bình tích lũy (GPA): Sinh viên có điểm tích lũy học tập càng cao thì mức độ sử dụng phương pháp, động cơ và chiến lược tiếp cận sâu càng lớn; ngược lại, sinh viên có GPA thấp thể hiện động cơ và chiến lược tiếp cận nông cao hơn. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm để kết luận phương pháp tiếp cận học tập là nguyên nhân quyết định tạo ra sự khác biệt về kết quả học tập.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với sinh viên: Cần chủ động nhận diện phương pháp học tập của bản thân; chuyển dịch từ động cơ đối phó thi cử sang tìm hiểu bản chất môn học; rèn luyện thói quen đọc trước giáo trình, liên hệ kiến thức thực tế và nâng cao tinh thần tự học.
- Đối với giảng viên và nhà trường: Đổi mới phương pháp đánh giá học phần theo hướng giảm kiểm tra ghi nhớ máy móc, tăng cường bài tập tình huống, thuyết trình và dự án thực hành; xây dựng môi trường học tập kích thích sự tò mò học thuật và hỗ trợ nguồn học liệu mở.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về SAL, mô hình 3Ps của Biggs và mô hình củ hành của Ak; thực hiện kiểm định và Việt hóa thang đo SPQ 20 biến quan sát trong bối cảnh đào tạo đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng học tập của sinh viên tại Trường Đại học An Giang, hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục và giảng viên có cơ sở điều chỉnh chương trình và phương pháp đào tạo phù hợp với giá trị cốt lõi "Chính trực - Tận tâm - Sáng tạo".
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài mới chỉ khảo sát sinh viên trong phạm vi Khoa Kinh tế - Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học An Giang, chưa mở rộng ra các khoa chuyên ngành khác hoặc các trường đại học khác trong khu vực.
- Phương pháp phân tích: Khóa luận chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và so sánh sự khác biệt trung bình bằng kiểm định One-Way ANOVA, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu các tác động nhân quả phức tạp giữa các thành tố.
Từ các hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên, mở rộng không gian nghiên cứu đa trường và áp dụng phân tích theo chiều dọc (longitudinal study) kết hợp các mô hình kinh tế lượng nâng cao.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Quản lý giáo dục và Sư phạm khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người học, phương pháp học tập và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả đào tạo.
- Giảng viên đại học trong việc tham khảo cấu trúc đo lường mức độ tiếp cận học tập của người học để thiết kế hoạt động giảng dạy và bài thi đánh giá phù hợp.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống 20 biến quan sát của thang đo SPQ đã được Việt hóa (Chương 3), bảng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về SAL (Chương 2), cùng quy trình kiểm định sự khác biệt bằng kiểm định Levene, One-Way ANOVA và Welch trên phần mềm SPSS.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng thang đo nào để khảo sát phương pháp tiếp cận học tập của sinh viên?
Nghiên cứu sử dụng thang đo SPQ (Study Process Questionnaire) gồm 20 mục hỏi kế thừa từ Biggs (1987, 2001), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Cấu trúc thang đo phân tích hai bậc: bậc 1 gồm Tiếp cận sâu (DA) và Tiếp cận nông (SA); bậc 2 gồm 4 thành tố: Động cơ tiếp cận sâu (DM), Chiến lược tiếp cận sâu (DS), Động cơ tiếp cận nông (SM) và Chiến lược tiếp cận nông (SS).
Cỡ mẫu nghiên cứu định tính và định lượng được xác định như thế nào?
Nghiên cứu định tính được tiến hành với $n = 15$ sinh viên thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc nhằm thăm dò và hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng tiến hành phát 436 phiếu (chiếm 15% tổng số 2.906 sinh viên toàn khoa) và thu về $n = 374$ phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 85%), phân bổ thuận tiện theo 5 ngành học của Khoa KT-QTKD.
Khóa luận ghi nhận sự khác biệt nào giữa sinh viên có GPA cao và GPA thấp?
Kết quả kiểm định cho thấy sinh viên có điểm trung bình tích lũy (GPA) càng cao thì điểm trung bình của phương pháp tiếp cận sâu (DA), động cơ sâu (DM) và chiến lược sâu (DS) càng cao so với nhóm có GPA thấp. Ngược lại, sinh viên có GPA thấp thể hiện mức độ sử dụng động cơ nông (SM) và chiến lược nông (SS) cao hơn rõ rệt.
Kết quả kiểm định về yếu tố giới tính có điểm gì đáng lưu ý?
Ở giai đoạn nghiên cứu định tính ($n = 15$), các đáp viên nhận định sinh viên nữ có thói quen học tập đều đặn và có xu hướng tiếp cận sâu hơn. Tuy nhiên, khi phân tích định lượng trên diện rộng ($n = 374$), kết quả phân tích phương sai chỉ ra sinh viên nam sử dụng phương pháp tiếp cận nông là chủ yếu.
Quy mô sinh viên và giảng viên của Khoa KT-QTKD tại thời điểm nghiên cứu ra sao?
Tại thời điểm nghiên cứu (tháng 05/2022), Khoa KT-QTKD quản lý 2.906 sinh viên chính quy thuộc 5 ngành: Quản trị Kinh doanh (813 SV, 28%), Kế toán (681 SV, 23%), Tài chính – Ngân hàng (609 SV, 21%), Marketing (426 SV, 15%) và Kinh tế Quốc tế (377 SV, 13%). Đội ngũ giảng viên của khoa gồm 49 cán bộ (3 Tiến sĩ và 46 Thạc sĩ), phân bổ ở 3 bộ môn chuyên môn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Dương Văn Quang đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phương pháp tiếp cận học tập và vận dụng thành công thang đo SPQ 20 biến để đánh giá thực nghiệm tại Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang. Kết quả nghiên cứu xác định sinh viên trong khoa ưu tiên sử dụng phương pháp tiếp cận sâu, đồng thời ghi nhận sự phân hóa có ý nghĩa thống kê về các thành tố tiếp cận học tập theo giới tính, khóa học, ngành học và mức điểm tích lũy GPA. Mặc dù còn hạn chế về phương pháp chọn mẫu thuận tiện, công trình đã đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc cải tiến hoạt động giảng dạy và nâng cao nhận thức học tập của người học.