PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TẠI CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM

Tìm hiểu phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại Ernst & Young Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và thủ tục kiểm toán thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Các công việc thực hiện

1.4. Phạm vi của đề tài

1.5. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM

2.1. Lịch sử hình thành

2.1.1. EY toàn cầu

2.1.2. EY Việt Nam

2.2. Cơ cấu tổ chức

2.3. Lĩnh vực hoạt động

2.4. Dịch vụ tư vấn (Advisory)

2.5. Dịch vụ đảm bảo (Assurance)

2.6. Khách hàng chính

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CÁC THỦ TỤC THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRÊN MỘT SỐ PHẦN HÀNH TẠI CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM

3.1. Cơ sở luận về bằng chứng kiểm toán

3.1.1. Tổng quan về bằng chứng kiểm toán

3.1.1.1. Khái niệm

3.1.2. Yêu cầu

3.2. Các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán

3.3. Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán trên một số phần hành tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

3.3.1. Đôi nét về phần mềm ứng dụng EY Canvas

3.3.2. Cách thức chọn mẫu dựa trên phần mềm EY Smart Sampling tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

3.3.3. Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng tại EY đối với khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền

3.3.4. Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng tại EY đối với khoản mục phải thu khách hàng

3.3.5. Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng tại EY đối với khoản mục nợ phải trả người bán

3.3.6. Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng tại EY đối với khoản mục chi phí

3.3.7. Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng tại EY đối với khoản mục tài sản cố định

3.3.8. Vận dụng phương pháp thu thập bằng chứng vào thực tế Công ty Veolia Việt Nam tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

3.3.8.1. Giới thiệu tổng quan Công ty TNHH MTV giải pháp và công nghệ xử lý nước Veolia Việt Nam
3.3.8.2. Xác lập PM, TE và SAD cho Veolia
3.3.8.3. Các phương pháp thu thập bằng chứng tại Công ty TNHH MTV Veolia Việt Nam đối với khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền
3.3.8.4. Các phương pháp thu thập bằng chứng tại Công ty TNHH MTV Veolia Việt Nam đối với khoản mục nợ phải thu khách hàng
3.3.8.5. Các phương pháp thu thập bằng chứng tại Công ty TNHH MTV Veolia Việt Nam đối với khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp

4. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ VỀ SỰ VẬN DỤNG NHỮNG PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BẰNG CHỨNG THỰC TẾ TẠI CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM

4.1. Nhận xét về sự vận dụng những phương pháp thu thập bằng chứng thực tế tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

4.2. Một số kiến nghị về sự vận dụng các phương pháp thu thập bằng chứng tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán EY 55

Kiểm toán đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế thị trường, đánh giá độ tin cậy của thông tin trên báo cáo tài chính. Hoạt động kiểm toán không chỉ đảm bảo tính chính xác mà còn nâng cao chất lượng quản lý doanh nghiệp, thu hút vốn đầu tư. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS, kiểm toán càng trở nên quan trọng, đòi hỏi ý kiến kiểm toán thận trọng và chính xác. Báo cáo tài chính được kiểm toán phục vụ lợi ích của doanh nghiệp và các bên liên quan, giúp họ đưa ra quyết định dựa trên cơ sở đáng tin cậy. Chất lượng kiểm toán là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi các công ty kiểm toán phải thu thập bằng chứng đầy đủ và thích hợp. Việc này giúp duy trì sự cân bằng giữa chất lượng, chi phí và thời gian. Bài viết tập trung vào phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại Ernst & Young (EY) Việt Nam, giúp người đọc hiểu sâu hơn về lý thuyết và thực tiễn áp dụng. Theo chia sẻ của kiểm toán viên tại EY, quy trình thu thập bằng chứng luôn được cải tiến để bắt kịp sự thay đổi của nền kinh tế.

1.1. Tầm Quan Trọng của Bằng Chứng Kiểm Toán trong BCTC

Bằng chứng kiểm toán (BCKT) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý kiến kiểm toán về báo cáo tài chính. BCKT là tất cả các thông tin mà kiểm toán viên (KTV) thu thập được, bao gồm tài liệu, chứng từ, sổ kế toán và các nguồn khác. Những thông tin này cung cấp cơ sở để KTV đưa ra kết luận và ý kiến của mình. Việc thu thập BCKT đầy đủ và thích hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng kiểm toán. Theo VSA 500, BCKT phải liên quan đến cuộc kiểm toán và đáng tin cậy. Ví dụ, trong quá trình kiểm toán doanh thu, KTV sẽ thu thập hóa đơn bán hàng, hợp đồng và chứng từ thanh toán để xác minh tính chính xác và đầy đủ của doanh thu được ghi nhận. BCKT không chỉ giúp KTV đưa ra ý kiến khách quan mà còn giúp các bên liên quan tin tưởng vào báo cáo tài chính.

1.2. Vai Trò của EY Việt Nam trong Lĩnh Vực Kiểm Toán

EY Việt Nam, một trong những công ty kiểm toán hàng đầu tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao cho các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc về các chuẩn mực kế toán và kiểm toán, EY Việt Nam cam kết cung cấp các dịch vụ kiểm toán độc lập, khách quan và đáng tin cậy. EY Việt Nam không chỉ kiểm toán báo cáo tài chính mà còn cung cấp các dịch vụ tư vấn về kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro và tuân thủ. EY Việt Nam được nhiều tập đoàn lớn trên thế giới tin tưởng đồng hành như: Hewlett Packard, Verizon, General Motors, Coca Cola, Walmart, Amazon. Tại Việt Nam, EY hiện là đơn vị kiểm toán cho đa số các đơn vị có lợi ích công chúng (225 công ty năm 2019). Điều này giúp các doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút vốn đầu tư.

II. Thách Thức Trong Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Tại EY 59

Việc thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp luôn là một thách thức đối với các công ty kiểm toán, bao gồm cả EY. Thách thức đến từ nhiều yếu tố, bao gồm sự phức tạp của hoạt động kinh doanh, sự đa dạng của các loại hình giao dịch, và sự thay đổi liên tục của các chuẩn mực kế toán và kiểm toán. KTV cần phải có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng phân tích tốt và khả năng đánh giá rủi ro để thu thập được các bằng chứng đáng tin cậy. Ngoài ra, việc đảm bảo tính độc lập và khách quan trong quá trình thu thập bằng chứng cũng là một yêu cầu quan trọng. KTV cần phải tránh mọi xung đột lợi ích và không được phép bị ảnh hưởng bởi bất kỳ áp lực nào từ phía khách hàng. Theo chia sẻ từ các kiểm toán viên cấp cao tại EY, một trong những khó khăn lớn nhất là việc thu thập bằng chứng từ các đơn vị có hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém.

2.1. Rủi Ro Gian Lận và Sai Sót Trong Báo Cáo Tài Chính

Rủi ro gian lận và sai sót trong báo cáo tài chính là một trong những thách thức lớn nhất đối với KTV. Các hành vi gian lận có thể được thực hiện một cách tinh vi và khó phát hiện, đòi hỏi KTV phải có kỹ năng điều tra và phân tích chuyên sâu. Các sai sót có thể xảy ra do lỗi vô ý hoặc do sự thiếu hiểu biết về các chuẩn mực kế toán. Việc xác định và đánh giá rủi ro gian lận và sai sót là một bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán. KTV cần phải thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng, phỏng vấn ban quản lý và nhân viên, và thực hiện các thủ tục phân tích để xác định các khu vực có rủi ro cao. Theo chia sẻ từ một kiểm toán viên tại EY, việc phát hiện gian lận thường đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm của KTV.

2.2. Áp Lực Thời Gian và Chi Phí Trong Quá Trình Kiểm Toán

Áp lực thời gian và chi phí là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình kiểm toán. KTV thường phải hoàn thành công việc trong một thời gian ngắn với nguồn lực hạn chế. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ sót các thủ tục kiểm toán quan trọng hoặc thu thập bằng chứng không đầy đủ. Để đối phó với áp lực thời gian và chi phí, KTV cần phải lập kế hoạch kiểm toán chi tiết, phân công công việc hiệu quả và sử dụng các công cụ và kỹ thuật kiểm toán hiện đại. Ngoài ra, việc ưu tiên các khu vực có rủi ro cao và tập trung vào các giao dịch quan trọng cũng giúp KTV tiết kiệm thời gian và chi phí. Theo đại diện EY, việc ứng dụng công nghệ mới giúp kiểm toán viên tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả.

III. Phương Pháp Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Hiệu Quả Tại EY 58

Để vượt qua những thách thức nêu trên, EY đã phát triển và áp dụng nhiều phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán hiệu quả. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng công nghệ tiên tiến, áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu, và xây dựng đội ngũ KTV có trình độ chuyên môn cao. EY cũng chú trọng đến việc đào tạo và phát triển nhân viên để họ có thể đối phó với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và các chuẩn mực kiểm toán. Một trong những phương pháp quan trọng là việc đánh giá rủi ro một cách toàn diện và xây dựng kế hoạch kiểm toán phù hợp. Việc này giúp KTV tập trung vào các khu vực có rủi ro cao và thu thập bằng chứng một cách hiệu quả. Các phương pháp này tuân thủ theo các chuẩn mực kiểm toán quốc tế.

3.1. Sử Dụng Công Cụ Kiểm Toán và Phần Mềm Phân Tích Dữ Liệu

Việc sử dụng công cụ kiểm toán và phần mềm phân tích dữ liệu đã giúp KTV tăng cường khả năng thu thập và phân tích bằng chứng. Các công cụ này cho phép KTV kiểm tra một lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác, phát hiện các sai sót và gian lận tiềm ẩn. Ví dụ, các phần mềm phân tích dữ liệu có thể được sử dụng để so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau, xác định các giao dịch bất thường và phân tích xu hướng. Ngoài ra, các công cụ kiểm toán tự động cũng giúp KTV tiết kiệm thời gian và chi phí. EY sử dụng EY Canvas, một nền tảng kiểm toán số hóa, để quản lý quy trình kiểm toán và tăng cường khả năng hợp tác giữa các thành viên trong nhóm kiểm toán.

3.2. Áp Dụng Thủ Tục Kiểm Toán Chi Tiết và Chuẩn Mực

Việc áp dụng thủ tục kiểm toán chi tiết và chuẩn mực là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng kiểm toán. EY tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế và Việt Nam, đồng thời phát triển các thủ tục kiểm toán riêng phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp và ngành nghề. Các thủ tục kiểm toán bao gồm việc kiểm tra chứng từ, phỏng vấn nhân viên, quan sát hoạt động, và thực hiện các thủ tục phân tích. KTV cần phải tuân thủ các thủ tục kiểm toán một cách nghiêm ngặt để đảm bảo rằng bằng chứng thu thập được là đầy đủ và thích hợp. Ngoài ra, việc ghi chép và lưu trữ các bằng chứng kiểm toán một cách cẩn thận cũng là một yêu cầu quan trọng. Việc xác minh tính xác thực của bằng chứng kiểm toán là cực kỳ quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Khóa Luận Thu Thập Bằng Chứng Cho Khoản Mục Tiền 59

Nghiên cứu khóa luận tập trung vào việc thu thập bằng chứng cho khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền tại EY. Đây là một trong những khoản mục quan trọng trên báo cáo tài chính, đòi hỏi KTV phải thu thập bằng chứng đầy đủ và thích hợp để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Quá trình thu thập bằng chứng bao gồm việc kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu, và xác nhận từ ngân hàng. KTV cần phải đánh giá rủi ro gian lận và sai sót liên quan đến khoản mục tiền và thực hiện các thủ tục kiểm toán phù hợp. Theo nghiên cứu, việc sử dụng công nghệ và phần mềm phân tích dữ liệu giúp KTV thu thập bằng chứng một cách hiệu quả và chính xác. Phỏng vấn kiểm toán viên tại EY giúp khóa luận có thêm tính thực tế.

4.1. Các Phương Pháp Thu Thập Bằng Chứng cho Khoản Mục Tiền

Các phương pháp thu thập bằng chứng cho khoản mục tiền bao gồm việc kiểm tra các chứng từ gốc như phiếu thu, phiếu chi, sao kê ngân hàng. KTV cũng thực hiện đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và sao kê ngân hàng để phát hiện các sai lệch. Ngoài ra, KTV có thể gửi thư xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng đến ngân hàng để xác minh tính chính xác của số dư. Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với khoản mục tiền cũng là một bước quan trọng. KTV cần phải kiểm tra các quy trình phê duyệt chi tiêu, quản lý tiền mặt và đối chiếu ngân hàng để đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát.

4.2. Vận Dụng Kỹ Thuật Kiểm Toán Trong Thực Tế Tại Veolia Việt Nam

Trong quá trình kiểm toán tại Veolia Việt Nam, EY đã vận dụng các kỹ thuật kiểm toán tiên tiến để thu thập bằng chứng cho khoản mục tiền. KTV đã sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu để kiểm tra các giao dịch tiền và phát hiện các giao dịch bất thường. KTV cũng đã thực hiện phỏng vấn nhân viên kế toán và ban quản lý để thu thập thông tin về các quy trình quản lý tiền. Việc kết hợp các kỹ thuật kiểm toán khác nhau giúp KTV thu thập bằng chứng một cách toàn diện và đáng tin cậy. Việc đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán chi tiết cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng kiểm toán.

V. Nhận Xét Kiến Nghị Về Phương Pháp Thu Thập Tại EY 55

Qua quá trình nghiên cứu và thực tập tại EY Việt Nam, có thể thấy rằng EY đã áp dụng nhiều phương pháp thu thập tiên tiến và hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần được cải thiện để nâng cao hơn nữa chất lượng kiểm toán. Việc tăng cường đào tạo và phát triển nhân viên, đầu tư vào công nghệ mới, và cải thiện quy trình làm việc là những yếu tố quan trọng để EY tiếp tục duy trì vị thế là một trong những công ty kiểm toán hàng đầu. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác với khách hàng và các bên liên quan cũng giúp EY thu thập bằng chứng một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Theo chia sẻ của một số kiểm toán viên tại EY, sự chủ động trong việc tìm kiếm thông tin từ khách hàng là yếu tố then chốt.

5.1. Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện Quy Trình Thu Thập Bằng Chứng

Để hoàn thiện quy trình thu thập bằng chứng, cần tập trung vào việc tăng cường sử dụng công nghệ, cải thiện quy trình làm việc và nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên. Việc áp dụng các công cụ tự động hóa và phân tích dữ liệu giúp KTV tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường khả năng phát hiện gian lận và sai sót. Việc cải thiện quy trình làm việc giúp KTV làm việc hiệu quả hơn và tránh bỏ sót các thủ tục kiểm toán quan trọng. Cuối cùng, việc nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên giúp họ đối phó với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và các chuẩn mực kiểm toán. Cần có cơ chế giám sát hiệu quả quy trình.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Chuẩn Mực Kiểm Toán Trong Thực Tiễn

Chuẩn mực kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng kiểm toán và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán giúp KTV thực hiện công việc một cách khách quan, độc lập và chuyên nghiệp. Các chuẩn mực kiểm toán cung cấp hướng dẫn chi tiết về các thủ tục kiểm toán cần thực hiện, cách đánh giá rủi ro, và cách thu thập bằng chứng. Việc cập nhật và áp dụng các chuẩn mực kiểm toán mới nhất giúp KTV đối phó với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và các quy định pháp luật. Vì vậy, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn kiểm toán.

23/04/2025
Phương pháp thu thập bằng chứng kiểm r ntoán tại công ty tnhh ernst amp young r nviệt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM 1. Lịch sử hình thành 1. EY toàn cầu Năm 1894, công ty kế toán Stuart & Young được sáng lập bởi Arthur Young. Đến năm 1906, tách riêng ra thành công ty Arthur Young & Co.

Năm 1944, Clarkson Gordon & Co được sáp nhập vào Arthur Young & Co, mở rộng phạm vi hoạt động của Arthur Young ra hơn 100 quốc gia trên thế giới. Năm 1903, công ty Ernst & Ernst được thành lập ở Cleveland bởi Alwin C. Ernst và anh trai Theodore Ernst. Qua gần một thế kỷ hoạt động, Ernst & Ernst phát triển liên tục, sáp nhập với Whinney Smith & Whinney tạo thành Ernst & Whinney - công ty kế toán lớn thứ 4 thế giới bấy giờ.

Như vậy, sự ra đời của Ernst & Young ngày nay được hình thành do sự sáp nhập lớn trong ngành kế toán giữa hai công ty Ernst & Whinney và Arthur Young & Co vào năm 1989. Năm 2013, Ernst & Young quyết định lấy tên thương mại là EY và hoạt động cho đến nay. EY Việt Nam Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam được thành lập ngày 11 tháng 3 năm 1992, đây là công ty 100% vốn nước ngoài đầu tiên được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, kế toán – kiểm toán. EY Việt Nam nằm tại khu vực Asia Pacific với trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh và văn phòng tại Hà Nội và đã mở rộng sang khu vực Lào và Campuchia.

Hiện nay, EY Việt Nam với hơn 1400 nhân viên bản địa và chuyên gia nước ngoài có nhiều năm kinh nghiệm làm việc tại các tổ chức quốc tế trong nước và trên thế giới. Cơ cấu tổ chức Bộ máy tổ chức quản lý của công ty được phân cấp, phân nhiệm cụ thể. Người đứng đầu mỗi bộ phận chịu trách nhiệm về hoạt động của bộ phận mà mình quản lý và giữa các bộ phận có sự hỗ trợ lẫn nhau, gồm: 5 - Bộ phận AABS: Chuyên thực hiện dịch vụ kiểm toán, gồm nhiều nhóm kiểm toán, trong đó có 2 nhóm cốt lõi: Core Assurance (Kiểm toán doanh nghiệp) và FSO (Kiểm toán các tổ chức tài chính tín dụng). - Bộ phận TAX: Chuyên thực hiện các dịch vụ về thuế.

- Bộ phận TAS: Chuyên cung cấp các dịch vụ về tư vấn quản trị doanh nghiệp. - Bộ phận ITRA: Chuyên cung cấp dịch vụ kiểm toán hệ thống thông tin. - Bộ phận ADMIN: Thực hiện công việc nội bộ trong đơn vị, bao gồm nhân sự, văn phòng, kế toán và công nghệ thông tin (IT). Managing Partner AABS TAX TAS ADMIN Partner Partner Partner FC CEO Director Director Director Staff Staff Senior manager 1, 2 Senior manager Senior manager Manager 1, 2 Manager Manager Senior 1, 2, 3 Senior 1, 2, 3 Senior 1, 2, 3 Staff 1, 2 Staff 1, 2 Staff 1, 2 Hình 1: Cơ cấu tổ chức của EY Việt Nam 1.

Lĩnh vực hoạt động Hiện tại, EY Việt Nam đang cung cấp các loại hình dịch vụ chính như: - Dịch vụ đảm bảo (kiểm toán) - Dịch vụ tư vấn - Tư vấn thuế 6 - Tư vấn giao dịch Trong đó dịch vụ kiểm toán và đảm bảo vẫn chiếm tỉ lệ cao nhất trong doanh thu đối với các công ty có doanh thu từ việc kiểm toán trên BCTC, tiếp theo đó là các dịch vụ về tư vấn và tư vấn thuế. Ngoài ra, EY còn phối hợp với các đơn vị ban ngành tổ chức các sự kiện, hội thảo về thuế, xác định giá, chiến lược… đóng góp nhiều giá trị kinh tế, xã hội. Dịch vụ tư vấn (Advisory) Các dịch vụ về tư vấn doanh nghiệp như: nâng cao hiệu quả hoạt động về tài chính, chuỗi cung ứng, khách hàng; tư vấn về rủi ro, quản trị doanh nghiệp; phân tích nguồn lực để định hướng phát triển, chiến lược kinh doanh; kiểm toán, kiểm soát nội bộ; tư vấn bảo mật trong CNTT (ITRA); quản trị thông tin, kiểm soát rủi ro và tuân thủ đối với CNTT… EY Việt Nam luôn cố gắng đem lại sự tư vấn hiệu quả cao nhất cho việc kinh doanh của khách hàng thông qua sự hiểu biết chuyên sâu của các chuyên gia cùng với đó là những kinh nghiệm làm việc trong môi trường quốc tế chuyên nghiệp. Dịch vụ đảm bảo (Assurance) Các dịch vụ kiểm toán của EY bao gồm: - Kiểm toán báo cáo tài chính theo luật định và kiểm toán cho tập đoàn - Dịch vụ kiểm soát rủi ro công nghệ và bảo mật (TSRS) - Kiểm toán theo thủ tục thỏa thuận trước và kiểm toán cho mục đích đặc biệt - Soát xét báo cáo tài chính - Kiểm toán chẩn đoán - Dịch vụ kiểm soát rủi ro kinh doanh (BRS) Ngoài ra, EY Việt Nam còn cung cấp các dịch vụ khác như thực hiện việc soát xét về khả năng sát nhập, mua bán doanh nghiệp, soát xét BCTC hàng quý và thực hiện hợp nhất BCTC trong tập đoàn quốc tế.

Tư vấn thuế (Tax) Chuyên cung cấp các dịch vụ về thuế và liên quan đến thuế cho các doanh nghiệp, hỗ trợ trong việc xử lý báo cáo thuế, kê khai thuế. Bên cạnh đó, EY cũng hợp tác chặt chẽ với các văn phòng quốc tế để xem xét việc ảnh hưởng đến toàn bộ tập đoàn và các đơn vị trực thuộc tại mỗi quốc gia. Khách hàng chính Khách hàng chính của EY là những công ty có quy mô lớn trên thị trong mọi lĩnh vực như ngân hàng, thương mại, sản xuất, bảo hiểm, viễn thông, công nghiệp, xây dựng, dầu khí, nhà hàng, khách sạn…, bao gồm tất cả các loại hình doanh nghiệp như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, hợp đồng hợp tác kinh doanh, doanh nghiệp nhà nước, cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội trong nước và quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á. EY Global được rất nhiều các tập đoàn lớn trên thế giới tin tưởng đồng hành như: Hewlett Packard, Verizon, General Motors, Coca Cola, Walmart, Amazon.

Tại Việt Nam, EY hiện là đơn vị kiểm toán cho đa số các đơn vị có lợi ích công chúng (225 công ty năm 2019). Trong đó có nhiều công ty niêm yết lớn nổi bật như: Thế Giới Di Động, Hoàng Anh Gia Lai, Tập đoàn Hoa Sen, Gỗ Trường Thành, Vinhomes, VPBank, Sacombank, Đất Xanh Group. 8 Chương 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CÁC THỦ TỤC THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRÊN MỘT SỐ PHẦN HÀNH TẠI CÔNG TY TNHH ERNST & YOUNG VIỆT NAM 2. Cơ sở luận về bằng chứng kiểm toán 2.

Tổng quan về bằng chứng kiểm toán 2. Khái niệm Theo đoạn 5 Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) số 500: “Bằng chứng kiểm toán là tất cả các tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán và dựa trên các tài liệu, thông tin này, kiểm toán viên đưa ra kết luận và từ đó hình thành ý kiến kiểm toán”. Từ khái niệm có thể thấy được BCKT bao gồm các tài liệu, chứng từ, sổ kế toán, BCTC và các tài liệu, thông tin từ những nguồn khác. BCKT còn có thể là giấy xác nhận bên thứ ba, những thông tin, tài liệu khác bằng lời nói hay văn bản do KTV thu thập nhằm làm cơ sở cho ý kiến của mình về BCTC của đơn vị được kiểm toán.

Ngoài ra chúng ta phải lưu ý rằng tất cả tài liệu, thông tin mà KTV thu thập chưa hẳn là BCKT bởi vì chưa chắc tài liệu thông tin đó đã liên quan đến cuộc kiểm toán. KTV có thể thu thập bằng chứng từ: - Cuộc kiểm toán hiện hành và từ cuộc kiểm toán năm trước. - Tài liệu kế toán của đơn vị (như chứng từ, sổ kế toán) và các thông tin bên ngoài đơn vị như từ nhà cung cấp, luật sư, ngân hàng. Trong khi VSA 500 chỉ nêu khái quát BCKT là tài liệu, chứng từ, sổ kế toán, BCTC và những nguồn khác mà không nêu rõ cụ thể nên KTV khó tiếp cận, thì ISA 500 qui định rõ hơn những bằng chứng mà KTV thường thu thập.

Ví dụ: Những ghi chép trong sổ sách kế toán như sổ cái, sổ chi tiết, nhật ký chung, các hóa đơn, hợp đồng, những bút toán điều chỉnh, bảng phân bổ… 2. Yêu cầu BCKT có vai trò quan trọng và thực tế cho thấy, không phải thông tin nào cũng có thể sử dụng làm BCKT bởi vì BCKT được thu thập từ rất nhiều nguồn nên dẫn đến có những mâu thuẫn xảy ra và BCKT không phải chỉ là các tài liệu thông thường, vì vậy BCKT phải có những yêu cầu nhất định. Theo VSA 200 đoạn 05 “KTV đạt được sự đảm bảo hợp lý khi 9 đã thu thập được đầy đủ BCKT thích hợp nhằm giảm rủi ro kiểm toán (là rủi ro mà KTV đưa ra ý kiến không thích hợp khi BCTC còn có những sai sót trọng yếu) đến một mức độ thấp có thể chấp nhận được”. Đầy đủ Một trong số những yêu cầu quan trọng khi thu thập BCKT chính là sự đầy đủ.

Số lượng bằng chứng kiểm toán phụ thuộc vào việc đánh giá rủi ro có sai sót (rủi ro cao thì càng nhiều bằng chứng cần thu thập) của kiểm toán viên và chất lượng của bằng chứng kiểm toán (chất lượng càng cao thì càng ít bằng chứng kiểm toán). Ví dụ 1: Trong thủ tục kiểm toán PTKH, các BCKT là hợp đồng, hóa đơn đã phát hành, chứng từ chuyển giao hàng hóa là chưa đảm bảo hỗ trợ cho ý kiến của KTV về khoản mục này. KTV tăng số lượng BCKT thông qua thu thập xác nhận thanh toán từ phía KH của đơn vị được kiểm toán nhằm đảm bảo khoản doanh thu và khoản thu là hiện hữu. Ví dụ 2: Nếu rủi ro khai khống tiền gửi ngân hàng được đánh giá cao thì kểm toán viên không chỉ thu thập các chứng từ tiền gửi ngân hàng mà còn phải thu thập sổ phụ ngân hàng, thư xác nhận… Tuy nhiên, nhiều BCKT được thu thập không có nghĩa là chất lượng BCKT được đảm bảo bởi vì bằng chứng ấy có thể không liên quan đến cuộc kiểm toán.

Chính vì thế, KTV phải sử dụng xét đoán chuyên môn trong quá trình thu thập bằng chứng. KTV nên thu thập càng nhiều BCKT có ảnh hưởng trọng yếu đến cuộc kiểm toán mà cụ thể, khi xét đoán về tính đầy đủ của BCKT, KTV cần quan tâm đến các yếu tố sau: - Nguồn gốc và độ tin cậy của thông tin có sẵn. - Rủi ro sai sót tiềm tàng và rủi ro kiểm soát. - Tính trọng yếu của các khoản mục.

- Hiểu biết của KTV về đơn vị và môi trường của đơn vị, trong đó có kiểm soát nội bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán tại Ernst & Young Việt Nam: Nghiên Cứu Khóa Luận" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp thu thập bằng chứng trong quy trình kiểm toán, đặc biệt là trong bối cảnh của một trong những công ty kiểm toán hàng đầu thế giới. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các kỹ thuật và quy trình mà còn phân tích hiệu quả của chúng trong việc đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, giúp nâng cao chất lượng kiểm toán và tăng cường niềm tin của các bên liên quan.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hay phương pháp thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại công ty tnhh grant thornton việt nam. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp kiểm toán và cách thức áp dụng chúng trong thực tiễn, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quy trình kiểm toán tại các công ty lớn.