Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kiểm toán độc lập giữ vai trò thiết yếu trong việc kiểm tra, đánh giá và xác nhận tính trung thực, hợp lý của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC). Kết quả kiểm toán không chỉ bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp và các bên thứ ba sử dụng thông tin để đưa ra quyết định kinh tế, mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh Việt Nam tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và triển khai lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) của Bộ Tài chính, kiểm toán viên (KTV) đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về tính thận trọng, chính xác và hiệu quả trong việc đưa ra ý kiến kiểm toán.
Chất lượng kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào việc thu thập đầy đủ và thích hợp các bằng chứng kiểm toán (BCKT). Đây là cơ sở cốt lõi để KTV hình thành kết luận, đồng thời phải duy trì sự cân bằng giữa chất lượng kiểm toán, chi phí dịch vụ và áp lực thời gian. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY), tác giả thực hiện khóa luận nhằm làm rõ cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT tại doanh nghiệp kiểm toán thuộc nhóm Big 4.
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các khái niệm, yêu cầu pháp lý và hệ phương pháp thu thập BCKT theo chuẩn mực nghề nghiệp.
- Khảo sát thực tế việc vận dụng các phương pháp, công cụ thu thập BCKT tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.
- Phân tích và thực hành việc vận dụng các kỹ thuật thu thập BCKT của EY trên các phần hành cụ thể tại một đơn vị khách hàng thực tế (Công ty TNHH MTV Giải pháp và Công nghệ xử lý nước Veolia Việt Nam).
- Đưa ra nhận xét, đánh giá về ưu điểm, hạn chế trong thực tiễn tại EY và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình thu thập BCKT.
Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận thực hiện 3 nhiệm vụ/công việc chính:
- Thu thập thông tin, dữ liệu: Khai thác hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán Việt Nam và quốc tế, kết hợp tài liệu nội bộ và hồ sơ kiểm toán thực tế tại EY.
- Phỏng vấn: Trao đổi chuyên môn với các KTV có kinh nghiệm tại EY và tham vấn ý kiến của giảng viên hướng dẫn.
- Phân tích – Tổng hợp: Đánh giá hiệu quả thực tế của các thủ tục kiểm toán, tổng hợp số liệu thực nghiệm và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp và kỹ thuật thu thập BCKT trong giai đoạn thử nghiệm cơ bản (Substantive Tests).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chu trình nghiệp vụ trọng yếu gồm: Tiền và các khoản tương đương tiền; Nợ phải thu khách hàng (PTKH); Nợ phải trả người bán (PTNB); Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; Tài sản cố định (TSCĐ); cùng thủ tục chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho (HTK).
- Phạm vi không gian và dữ liệu: Thực tế hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, minh họa chi tiết qua hồ sơ kiểm toán niên độ 2020 tại khách hàng là Công ty TNHH MTV Giải pháp và Công nghệ xử lý nước Veolia Việt Nam (số liệu đã được mô phỏng để bảo đảm tính bảo mật thông tin khách hàng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS):
- VSA 500 & ISA 500 (Bằng chứng kiểm toán): Xác định BCKT là tất cả các tài liệu, thông tin do KTV thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán, làm căn cứ hình thành ý kiến kiểm toán. ISA 500 chỉ rõ nguồn gốc bằng chứng từ sổ cái, sổ chi tiết, nhật ký chung, hóa đơn, hợp đồng, bút toán điều chỉnh...
- VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán): Quy định yêu cầu KTV phải thu thập đầy đủ BCKT thích hợp nhằm giảm rủi ro kiểm toán xuống mức thấp có thể chấp nhận được.
- Tính đầy đủ (Sufficiency): Tiêu chuẩn đo lường số lượng BCKT, chịu ảnh hưởng bởi đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu và chất lượng của chính bằng chứng đó.
- Tính thích hợp (Appropriateness): Tiêu chuẩn đo lường chất lượng BCKT, gồm tính phù hợp (Relevance) với cơ sở dẫn liệu và độ tin cậy (Reliability). Độ tin cậy cao hơn khi bằng chứng có nguồn gốc độc lập bên ngoài đơn vị, được thu thập trực tiếp hoặc ở dạng văn bản gốc.
- VSA 501 & VSA 620: Hướng dẫn thu thập BCKT đặc biệt (kiểm kê hàng tồn kho, tranh chấp kiện tụng, thông tin bộ phận, sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán, bên liên quan, giả định hoạt động liên tục) và sử dụng công việc của chuyên gia độc lập hoặc KTV nội bộ.
- VAS 21 (Trình bày Báo cáo tài chính): Quy định nguyên tắc không bù trừ giữa tài sản và nợ phải trả.
Khóa luận hệ thống hóa 7 phương pháp thu thập BCKT chủ yếu theo chuẩn mực:
- Kiểm tra (Inspection): Gồm kiểm tra vật chất (kiểm kê tài sản hữu hình, máy móc, quỹ tiền mặt để xác minh sự hiện hữu) và kiểm tra tài liệu (đối chiếu sổ sách kế toán, chứng từ nội bộ và bên ngoài theo hai chiều: từ chứng từ vào sổ hoặc từ sổ tra ngược về chứng từ).
- Quan sát (Observation): Theo dõi một quy trình, thủ tục do nhân sự đơn vị thực hiện tại một thời điểm nhất định (như quan sát kiểm kê, quan sát thủ tục kiểm soát).
- Xác nhận bên ngoài (External Confirmation): Thu thập thư phúc đáp trực tiếp từ bên thứ ba độc lập (ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp, luật sư).
- Phỏng vấn (Inquiry): Tìm kiếm thông tin tài chính và phi tài chính bằng văn bản hoặc lời nói từ những người có hiểu biết bên trong hoặc ngoài đơn vị.
- Phân tích (Analytical Procedures): Đánh giá thông tin tài chính qua việc nghiên cứu các mối quan hệ giữa dữ liệu tài chính với nhau và giữa dữ liệu tài chính với dữ liệu phi tài chính, phân tích xu hướng, tỷ số và biến động so với kỳ trước hoặc kế hoạch.
- Thực hiện lại (Reperformance): KTV độc lập thực hiện lại các thủ tục, kiểm soát vốn thuộc hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) của đơn vị.
- Tính toán lại (Recalculation): Kiểm tra độ chính xác thuần túy về mặt số học của các chứng từ, bảng phân bổ, khấu hao, dự phòng và số tổng cộng trên sổ sách.
Phương pháp luận và công nghệ kiểm toán tại EY:
- Phương pháp kiểm toán toàn cầu (Global Audit Methodology - EY GAM): Chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn: (1) Lập kế hoạch và xác định rủi ro; (2) Xác định phương pháp và đánh giá rủi ro; (3) Thực hiện kiểm toán; (4) Đưa ra kết luận và lập báo cáo kiểm toán.
- Phần mềm quản lý EY Canvas: Nền tảng số hóa hỗ trợ thiết kế chương trình kiểm toán tự động, thực thi, lưu trữ và quản lý tập trung toàn bộ giấy tờ làm việc (working papers) và bằng chứng kiểm toán.
- Phần mềm chọn mẫu tự động EY Smart Sampling: Ứng dụng thuật toán chọn mẫu tự động dựa trên đánh giá rủi ro thực hiện (RRTH) và rủi ro kiểm soát (RRKS), tự động kết xuất mẫu kiểm toán đồng bộ với EY Canvas.
- Hệ thống xác lập các mức trọng yếu:
- Mức trọng yếu tổng thể BCTC (Plan Materiality - PM).
- Mức sai sót chấp nhận được cho từng khoản mục (Tolerable Error - TE): EY thường thiết lập bằng $75% \times \text{PM}$.
- Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (Summary Audit Difference - SAD): EY thường thiết lập bằng $5% \times \text{PM}$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu quản trị và phạm vi dịch vụ của EY:
- Lịch sử hình thành: Khởi nguồn từ Arthur Young & Co (thành lập 1894/1906) và Ernst & Ernst (thành lập 1903 tại Cleveland). Sau quá trình phát triển và sáp nhập vào năm 1989, Ernst & Young chính thức ra đời và lấy tên thương hiệu toàn cầu là EY từ năm 2013. Tại Việt Nam, EY thành lập ngày 11/03/1992, là công ty 100% vốn nước ngoài đầu tiên được cấp phép trong lĩnh vực kiểm toán và tư vấn, hiện sở hữu hơn 1.400 nhân sự với trụ sở chính tại TP.HCM và chi nhánh tại Hà Nội.
- Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc (Managing Partner), phân nhánh quản lý theo các bộ phận chức năng chuyên biệt: AABS (Dịch vụ Đảm bảo và Kiểm toán gồm Core Assurance và FSO - Kiểm toán định chế tài chính ngân hàng), TAX (Dịch vụ Thuế), TAS (Dịch vụ Tư vấn Giao dịch và Quản trị), ITRA (Kiểm toán Hệ thống Thông tin), và ADMIN (Hành chính, Kế toán, Nhân sự, IT).
- Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp 4 nhóm dịch vụ chính: Dịch vụ đảm bảo (Assurance: kiểm toán BCTC, soát xét BCTC, dịch vụ kiểm soát rủi ro công nghệ TSRS, kiểm soát rủi ro kinh doanh BRS); Dịch vụ tư vấn (Advisory); Dịch vụ tư vấn thuế (Tax); Dịch vụ tư vấn giao dịch (TAS).
- Khách hàng chính: Năm 2019, EY Việt Nam kiểm toán cho 225 đơn vị có lợi ích công chúng, bao gồm các tập đoàn và doanh nghiệp niêm yết lớn như: Vinhomes, Thế Giới Di Động, Hoàng Anh Gia Lai, Tập đoàn Hoa Sen, Gỗ Trường Thành, VPBank, Sacombank, Đất Xanh Group.
Chương 2: Thực trạng áp dụng các thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán trên một số phần hành tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật tại EY trên 5 phần hành trọng yếu và phân tích ca thực tế tại Công ty TNHH MTV Giải pháp và Công nghệ xử lý nước Veolia Việt Nam:
1. Kỹ thuật thu thập BCKT trên các phần hành tại EY:
- Khoản mục Tiền: Kết hợp kiểm tra vật chất (quan sát kiểm kê quỹ tiền mặt qua biên bản), kiểm tra tài liệu (đối chiếu sổ cái, sổ chi tiết, sổ phụ ngân hàng, ủy nhiệm chi, giấy báo nợ/có), gửi thư xác nhận (áp dụng 100% các ngân hàng có mở tài khoản, bao gồm tài khoản số dư bằng 0, xác nhận lãi suất, dư nợ vay, tài sản thế chấp) và thủ tục phân tích biến động.
- Khoản mục Nợ phải thu khách hàng (PTKH): Kiểm tra tài liệu (đối chiếu sổ sách với BCTC, phân tích bảng tuổi nợ, kiểm tra chứng từ nghiệp vụ lớn, nghiệp vụ xóa sổ hoặc cầm cố); gửi thư xác nhận (bắt buộc theo chọn mẫu); thực hiện thủ tục thay thế khi thư xác nhận không phản hồi (kiểm tra chứng từ thanh toán sau niên độ hoặc chứng từ gốc cấu thành số dư); phân tích vòng quay nợ và trích lập dự phòng khó đòi.
- Khoản mục Nợ phải trả người bán (PTNB): Kiểm tra tài liệu và tìm kiếm nợ tiềm tàng/nợ chưa ghi chép (kiểm tra hồ sơ mua hàng dở dang, hóa đơn và chứng từ thanh toán phát sinh đầu niên độ sau); gửi thư xác nhận (nếu ít nhà cung cấp gửi toàn bộ, nếu nhiều gửi nhà cung cấp chủ yếu); phân tích biến động hàng mua và tỷ lệ nợ ngắn hạn.
- Khoản mục Chi phí: Kiểm tra tài liệu tính đúng kỳ (Cut-off) trước và sau khóa sổ, kiểm tra chứng từ chi phí bất thường/chi phí giảm; phân tích biến động theo tháng/năm; áp dụng kỹ thuật ước tính độc lập đối với các khoản chi phí phát sinh cố định, đều đặn.
- Khoản mục Tài sản cố định (TSCĐ): Kiểm tra vật chất (chọn mẫu kiểm kê máy móc, thiết bị, nhà xưởng); kiểm tra tài liệu tăng giảm nguyên giá, hóa đơn mua mới, chi phí sửa chữa lớn; phân tích chi phí khấu hao lũy kế và giá trị còn lại.
2. Vận dụng thực tế tại Công ty TNHH MTV Veolia Việt Nam:
- Tổng quan đơn vị khách hàng: Veolia Việt Nam thành lập theo GCNĐT số 411043001047 ngày 23/05/2009 tại Quận Tân Bình, TP.HCM; hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, thi công công trình xử lý nước và phân phối vật tư ngành nước. Chế độ kế toán áp dụng: Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam, hình thức Nhật ký chung, đơn vị tiền tệ VND (làm tròn đến nghìn đồng).
- Thiết lập mức trọng yếu tại Veolia:
$$\text{PM} = 5.000.000\text{ nghìn VNĐ}$$
$$\text{TE} = 75% \times \text{PM} = 3.750.000\text{ nghìn VNĐ}$$
$$\text{SAD} = 5% \times \text{PM} = 257.000\text{ nghìn VNĐ (làm tròn từ } 250.000\text{ nghìn VNĐ)}$$
- Thực hành kiểm toán Khoản mục Tiền tại Veolia:
- Phân tích: Tổng số dư tiền năm 2020 giảm 58% so với 2019 do chủ trương giảm tiền mặt, chuyển sang tiền gửi không kỳ hạn (TGKKH). Số dư TGKKH bằng VNĐ tại Citibank tăng 83% (tăng 19.178 nghìn VNĐ) do khách hàng mới chỉ giao dịch qua ngân hàng này.
- Kiểm tra tài liệu: Đối chiếu sổ chi tiết với sổ phụ ngân hàng tài khoản TGKKH Citibank (VND và USD) khớp đúng $183.526$ nghìn VNĐ, chênh lệch bằng 0. Kiểm tra 2 chứng từ tiền đang chuyển cuối kỳ (JV2/200812, CPV/0812038) và giấy báo có đầu kỳ sau (BRV/0901044, JV2/200901).
- Tính toán lại ngoại tệ: Đánh giá lại $7.506$ USD theo tỷ giá liên ngân hàng ngày 31/12/2020 ($22.990$ VNĐ/USD) cho thấy chênh lệch 989 nghìn VNĐ ($<\text{SAD}$), KTV chấp nhận không điều chỉnh.
- Xác nhận bên ngoài: Gửi thư xác nhận 100% ngân hàng, thu hồi đầy đủ và khớp đúng sổ sách.
- Thực hành kiểm toán Khoản mục Nợ PTKH tại Veolia:
- Phân tích dữ liệu: Vòng quay nợ PTKH giảm từ 5,6 vòng (2019) xuống 5,3 vòng (2020), tương ứng kỳ thu tiền bình quân tăng từ 64,8 ngày lên 69,4 ngày. Nguyên nhân do nợ PTKH tăng 13% trong khi doanh thu thuần chỉ tăng 5%.
- Kiểm tra tài liệu: Phát hiện Veolia tự ý bù trừ số dư người mua trả tiền trước $11.000$ nghìn VNĐ vào nợ PTKH. KTV kết luận vi phạm VAS 21 và kiến nghị phân loại lại số tiền này sang phần Nợ phải trả trên Bảng CĐKT.
- Xác nhận công nợ: Chọn mẫu qua EY Smart Sampling cho các khoản nợ $>\text{SAD}$ và 100% các bên liên quan. Kết quả: Thư xác nhận các bên liên quan (OTV Philippines $905.964$ nghìn VNĐ, Veolia Water Technologies $144.742$ nghìn VNĐ...) và khách hàng lớn (Suntory Pepsico $470.365$ nghìn VNĐ, First Solar $134.468$ nghìn VNĐ) khớp đúng số liệu; các trường hợp không nhận được thư phúc đáp (Aquaone Hậu Giang $482.150$ nghìn VNĐ, Bosch Vietnam $94.000$ nghìn VNĐ) được KTV kiểm tra bổ sung bằng chứng từ thu tiền sau niên độ.
- Thực hành kiểm toán Khoản mục Chi phí QLDN tại Veolia:
- Phân tích xu hướng: Tổng chi phí QLDN giảm 8% ($821.902$ nghìn VNĐ) do tác động của đại dịch Covid-19: Chi phí điện nước giảm 16% vì nhân viên làm việc tại nhà (tháng 3 - 6/2020); chi phí đào tạo giảm 77% do chuyển sang đào tạo trực tuyến và dừng tuyển dụng mới; chi phí thuê văn phòng/bãi xe tăng 6% do phát sinh thêm chi phí thuê xe công tác các tháng cuối năm.
- Phân tích ước tính: KTV ước tính chi phí điện nước cả năm là $587.xxx$ nghìn VNĐ (dựa trên trung bình thực tế tháng 4, 7 và 12 là $48.032$ nghìn VNĐ/tháng), chênh lệch so với sổ sách là $4.xxx$ nghìn VNĐ ($<\text{SAD}$). Chi phí thuê văn phòng tính theo Hợp đồng số 01/2017/HDTMB/KTU-PL01 (6 tháng đầu $10.600$ USD, 6 tháng cuối $11.660$ USD, tỷ giá $23.015$ VNĐ/USD) cộng chi phí thuê thiết bị ($59.xxx$ nghìn VNĐ) cho chênh lệch $212.149$ VNĐ ($<\text{SAD}$), được KTV chấp nhận.
- Kiểm tra tài liệu: Chọn mẫu qua EY Smart Sampling đạt độ bao phủ $>70%$ giá trị chứng từ chi phí và thực hiện kiểm tra Cut-off trong biên độ 5 ngày trước/sau ngày khóa sổ.
Chương 3: Nhận xét và kiến nghị về sự vận dụng những phương pháp thu thập bằng chứng thực tế tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
- Nhận xét điểm mạnh: Chương trình kiểm toán được thiết kế khoa học, linh hoạt theo đặc thù ngành nghề của khách hàng; KTV xác định chính xác các vùng rủi ro trọng yếu giúp tối ưu hóa thời gian thực hiện; duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp nghiêm ngặt; ứng dụng chuyển đổi số toàn diện thông qua phần mềm EY Canvas và công cụ EY Smart Sampling giúp kiểm soát chất lượng bằng chứng và tăng tính khách quan của mẫu chọn.
- Kiến nghị hoàn thiện: Tăng cường quy trình theo dõi, quản lý và đốc thúc thư xác nhận bên ngoài nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thủ tục thay thế; tiếp tục tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu nâng cao kỹ năng xét đoán chuyên môn cho đội ngũ trợ lý kiểm toán đối với các ước tính kế toán phức tạp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các phát hiện kiểm toán và kết quả thử nghiệm cơ bản tại Công ty Veolia Việt Nam qua bảng số liệu sau:
| Khoản mục kiểm toán |
Phương pháp áp dụng chính |
Kết quả / Phát hiện thực tế |
Xử lý của KTV EY |
| Tiền & tương đương tiền |
Phân tích biến động, kiểm tra tài liệu, tính toán lại, gửi thư xác nhận |
- Sổ chi tiết và sổ phụ Citibank khớp đúng $183.526$ nghìn VNĐ. - Đánh giá lại ngoại tệ chênh lệch 989 nghìn VNĐ. |
Chấp nhận số liệu của đơn vị; chênh lệch $< \text{SAD}$ ($257.000$ nghìn VNĐ) nên bỏ qua. |
| Nợ phải thu khách hàng |
Phân tích tỷ số, kiểm tra tài liệu, gửi thư xác nhận, kiểm tra thu tiền sau niên độ |
- Vòng quay nợ giảm 7% (kỳ thu tiền 69,4 ngày). - Tự ý cấn trừ người mua trả tiền trước $11.000$ nghìn VNĐ vào nợ PTKH. |
Đề nghị bút toán điều chỉnh phân loại lại $11.000$ nghìn VNĐ sang Nợ phải trả theo VAS 21. |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
Phân tích xu hướng, thủ tục ước tính độc lập, kiểm tra tài liệu chọn mẫu ($>70%$), Cut-off 5 ngày |
- Chi phí giảm 8% do Covid-19 (điện nước giảm 16%, đào tạo giảm 77%). - Ước tính chi phí thuê chênh lệch $212.149$ VNĐ. |
Chấp nhận số liệu sổ sách; các chênh lệch phân tích đều nhỏ hơn ngưỡng SAD. |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa tường minh các chuẩn mực VSA và ISA liên quan đến BCKT, làm rõ mối quan hệ giữa đánh giá rủi ro, mức trọng yếu (PM, TE, SAD) và tính đầy đủ, thích hợp của bằng chứng.
- Về mặt thực tiễn: Phản ánh chân thực quy trình kiểm toán hiện đại tại một công ty Big 4, minh họa chi tiết cách thức kết hợp giữa các phương pháp truyền thống (kiểm tra chứng từ, gửi thư xác nhận, phỏng vấn) với công nghệ kiểm toán số (EY Canvas, EY Smart Sampling) thông qua hệ thống giấy tờ làm việc thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Do giới hạn thời gian thực tập và quyền hạn tiếp cận của sinh viên thực tập, khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu giai đoạn thử nghiệm cơ bản trên một số phần hành chủ yếu (Tiền, Phải thu, Phải trả, Chi phí QLDN, TSCĐ và Kiểm kê HTK), chưa bao quát toàn bộ các chu trình phức tạp khác như doanh thu hợp đồng xây dựng dài hạn, thuế hoãn lại hay các công cụ tài chính.
- Toàn bộ số liệu của đơn vị khách hàng phải chuyển đổi dưới dạng mô phỏng để tuân thủ cam kết bảo mật thông tin khách hàng của EY.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls) và đánh giá tính hữu hiệu của HTKSNB tự động trong môi trường ứng dụng ERP của khách hàng.
- Nghiên cứu kỹ thuật thu thập BCKT đối với các ước tính kế toán phức tạp và các khoản mục phi tài chính trong khuôn khổ chuẩn bị áp dụng Chuẩn mực IFRS toàn diện tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Giúp tiếp cận chi tiết phương pháp làm việc thực tế tại các công ty kiểm toán quốc tế thuộc nhóm Big 4, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn hành nghề.
- Trợ lý kiểm toán và người làm nghiên cứu ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị tại Chương 2 về:
- Công thức và phương pháp phân bổ các mức trọng yếu (PM, TE, SAD).
- Quy trình và kỹ thuật kiểm tra Cut-off, thiết lập bảng phân tích ước tính chi phí độc lập.
- Cách thức xử lý các tình huống kiểm toán đặc thù như: xử lý thư xác nhận không có phản hồi bằng kiểm tra thu tiền sau niên độ, phát hiện và xử lý lỗi bù trừ số dư sai chuẩn mực kế toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Các mức trọng yếu PM, TE và SAD tại EY được xác lập theo tỷ lệ nào và áp dụng cụ thể ra sao tại Công ty Veolia Việt Nam?
Tại EY, Mức trọng yếu tổng thể (PM) được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm của doanh thu, tài sản hoặc lợi nhuận; Mức sai sót chấp nhận được (TE) được tính bằng $75% \times \text{PM}$; và Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (SAD) được tính bằng $5% \times \text{PM}$. Cụ thể tại Veolia: $\text{PM} = 5.000.000$ nghìn VNĐ, $\text{TE} = 3.750.000$ nghìn VNĐ, và $\text{SAD} = 257.000$ nghìn VNĐ. Mọi sai lệch phát hiện nhỏ hơn SAD sẽ không cần điều chỉnh hay lưu vào hồ sơ tổng hợp sai sót.
2. Quy định về việc gửi thư xác nhận bên ngoài đối với khoản mục Tiền gửi ngân hàng và Nợ phải trả người bán tại EY có điểm gì khác nhau?
Đối với khoản mục Tiền gửi ngân hàng, KTV EY bắt buộc gửi thư xác nhận tới 100% các ngân hàng mà khách hàng có mở tài khoản trong kỳ, kể cả các tài khoản có số dư bằng không. Đối với khoản mục Nợ phải trả người bán, nếu đơn vị có ít nhà cung cấp, KTV sẽ gửi toàn bộ; nếu đơn vị có nhiều nhà cung cấp, KTV chỉ gửi thư xác nhận cho các nhà cung cấp chủ yếu (bao gồm cả trường hợp số dư cuối kỳ bằng không).
3. Trong quá trình kiểm toán nợ phải thu tại Công ty Veolia, KTV EY đã phát hiện sai sót gì và xử lý như thế nào?
KTV phát hiện Veolia tự ý cấn trừ số dư người mua trả tiền trước trị giá $11.000$ nghìn VNĐ vào số dư nợ PTKH trên BCTC. Do vi phạm nguyên tắc không bù trừ theo VAS 21 ("Trình bày Báo cáo tài chính"), KTV EY đã yêu cầu đơn vị điều chỉnh lại, trình bày riêng biệt khoản $11.000$ nghìn VNĐ này vào phần Nợ phải trả trên Bảng cân đối kế toán.
4. KTV EY đã áp dụng thủ tục phân tích ước tính độc lập đối với những khoản chi phí nào tại Veolia?
KTV áp dụng thủ tục ước tính đối với hai khoản chi phí định kỳ: (1) Chi phí điện nước: tính trung bình thực tế 3 tháng (tháng 4, 7, 12) là $48.032$ nghìn VNĐ/tháng để ước tính chi phí cả năm là $587.xxx$ nghìn VNĐ, chênh lệch $4.xxx$ nghìn VNĐ so với sổ sách; (2) Chi phí thuê văn phòng: căn cứ Hợp đồng số 01/2017/HDTMB/KTU-PL01 (6 tháng đầu $10.600$ USD, 6 tháng cuối $11.660$ USD, tỷ giá $23.015$ VNĐ/USD) cộng chi phí thuê máy móc $59.xxx$ nghìn VNĐ để ước tính, ghi nhận chênh lệch $212.149$ VNĐ. Cả hai mức chênh lệch đều nhỏ hơn SAD nên được chấp nhận.
5. Nền tảng EY Canvas và công cụ EY Smart Sampling đóng vai trò gì trong hoạt động thu thập BCKT tại EY?
EY Canvas là phần mềm ứng dụng toàn cầu hỗ trợ KTV lập kế hoạch, tự động thiết kế chương trình kiểm toán, quản lý tiến độ và lưu trữ toàn bộ bằng chứng, giấy tờ làm việc điện tử. EY Smart Sampling là công cụ chọn mẫu tự động dựa trên mức độ rủi ro kiểm soát và rủi ro thực hiện, giúp lựa chọn các phần tử kiểm tra mang tính đại diện cao và tự động đồng bộ hóa kết quả làm việc vào hệ thống EY Canvas.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán theo chuẩn mực VSA/ISA và phản ánh chân thực thực trạng áp dụng phương pháp kiểm toán toàn cầu EY GAM tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các thử nghiệm cơ bản tại Công ty TNHH MTV Veolia Việt Nam, đề tài đã minh chứng rõ nét hiệu quả của việc kết hợp giữa xét đoán chuyên môn và công nghệ kiểm toán số (EY Canvas, EY Smart Sampling) trong việc tối ưu hóa chất lượng thu thập bằng chứng. Các nhận xét và giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và hành nghề kiểm toán độc lập.