Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là một quốc gia đang phát triển với nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Trong canh tác nông nghiệp, hóa chất bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, trừ cỏ, diệt côn trùng, mối mọt) được sử dụng rộng rãi nhằm bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất cây trồng. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, hiện có khoảng 200 trong tổng số hơn 5.000 loại thuốc bảo vệ thực vật có khả năng gây ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Tuy nhiên, việc kiểm soát nông dân phun thuốc đúng liều lượng, đảm bảo thời gian cách ly an toàn vẫn còn nhiều bất cập; tình trạng thu hoạch chè chỉ sau 1 đến 2 ngày phun thuốc vẫn diễn ra nhằm mục đích kinh tế, tạo ra mối nguy ô nhiễm tồn dư hóa chất độc hại trong sản phẩm thương phẩm.
Cây chè (Camellia sinensis) là cây công nghiệp phổ biến mang lại giá trị xuất khẩu và tiêu dùng nội địa cao. Để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm trong nước và rào cản kỹ thuật của thị trường xuất khẩu, việc kiểm soát dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong chè là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp phân tích truyền thống (chiết lỏng - lỏng, phương pháp Mills của FDA) hoặc phương pháp QuEChERS thông thường gặp hạn chế khi cần xác định các hợp chất ở dải nồng độ vết và siêu vết (hàm lượng cực thấp). Do đó, khóa luận thực hiện đề tài nghiên cứu phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) có độ nhạy cao để phân tích đồng thời 3 hoạt chất độc hại bị cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt gồm Chlorpyrifos, $\alpha$-Endosulfan và Bifenthrin trên nền mẫu chè.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xây dựng và tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu, chiết tách dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nền mẫu chè (chè búp tươi và chè khô) dựa trên nguyên lý cải tiến phương pháp QuEChERS.
- Thiết lập điều kiện vận hành thiết bị sắc ký khí khối phổ (GC-MS) nhằm phân tích đồng thời 3 hoạt chất: Chlorpyrifos, $\alpha$-Endosulfan và Bifenthrin.
- Thẩm định phương pháp phân tích theo các tiêu chí kỹ thuật: giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ tuyến tính và khoảng tuyến tính, độ lặp lại ($S_r$), độ thu hồi (%R) và độ tái lập ($s_R$).
Đề tài đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Tại sao lựa chọn phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong chè?
- Làm thế nào để xác nhận và chứng minh giá trị sử dụng (thẩm định) của phương pháp phân tích này?
Đối tượng nghiên cứu là 3 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật (Chlorpyrifos, $\alpha$-Endosulfan, Bifenthrin) tồn dư trên nền mẫu chè. Phạm vi không gian thực nghiệm được triển khai tại Phòng thí nghiệm thuộc Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật và Đào tạo Chuyên ngành Chất lượng Nông Lâm Thủy sản Thái Nguyên (Mã số phòng kiểm nghiệm: VILAS 1098; phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên) kết hợp cùng Văn phòng Chương trình Tiên tiến và Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 08 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn kiểm nghiệm và nguyên lý hóa phân tích hiện đại:
- Quy định pháp lý và ngưỡng dư lượng: Thông tư số 50/2016/TT-BYT ngày 30/12/2016 của Bộ Y tế quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL) trong thực phẩm; Quyết định 2002/657/EC của Liên minh Châu Âu (EU) về tiêu chí nhận diện phổ khối (yêu cầu 1 ion mẹ và 3 ion con); Hướng dẫn thẩm định phương pháp của Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thức (AOAC 2007) và Tiêu chuẩn châu Âu CEN 15662.
- Nguyên lý sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS): Kết hợp khả năng phân tách hỗn hợp bay hơi của sắc ký khí (sử dụng khí mang trơ Heli, cột mao quản DB-5MS) và khả năng định danh chính xác theo tỷ lệ khối lượng trên điện tích ($m/z$) của đầu dò khối phổ bẫy ion (Polaris Q MS) với nguồn ion hóa va chạm electron (EI 70 eV).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm kỹ thuật chuẩn bị mẫu, chiết tách pha rắn phân tán cải tiến từ QuEChERS và thẩm định thống kê hóa phân tích:
[Mẫu chè (2 g)] + [10 ml nước siêu sạch] (để yên 30 phút)
[Chiết: 10 ml Acetonitrile chứa 1% Acid Acetic] (lắc 30 phút)
[Làm lạnh sâu dịch nổi ở -20°C (2 giờ / qua đêm) để loại sáp, lipid]
[Lấy 4 ml dịch nổi, thổi khô bằng dòng khí N2 dưới 40°C]
Phương pháp tính toán và xử lý số liệu thẩm định:
- Tỷ lệ ion ($R$): $R = \frac{100 \times A_1}{A_2} \ (%)$, trong đó $A_1$ là diện tích pic ion phụ có cường độ cao, $A_2$ là diện tích pic ion phụ có cường độ thấp hơn.
- Đường chuẩn tuyến tính: Thiết lập theo phương trình hồi quy tuyến tính bậc nhất $RF = ax + b$, với $RF$ là diện tích pic tín hiệu định lượng ($Q$), $x$ là nồng độ chất chuẩn, yêu cầu hệ số tương quan $r^2 \ge 0,998$.
- Độ lặp lại ($S_r$): Độ lệch chuẩn lặp lại tính theo công thức:
$$S_r = \sqrt{\frac{\sum (x_i - \bar{x})^2}{n - 1}}$$
với $n = 10$ lần lặp tại nồng độ $20,\mu\text{g/kg}$.
- Độ thu hồi ($R_m$): $R_m = \frac{\bar{X} - \bar{X}{uns}}{X{spike}} \times 100%$, khảo sát tại 4 mức nồng độ: $20,\mu\text{g/kg}$, $200,\mu\text{g/kg}$, $400,\mu\text{g/kg}$ và $800,\mu\text{g/kg}$.
- Độ tái lập ($s_R$): Thực hiện bởi ít nhất 2 kiểm nghiệm viên độc lập trên các mẫu thêm chuẩn đồng nhất ở 4 dải nồng độ, tính theo công thức:
$$s_R = \sqrt{\frac{\sum (a_i - b_i)^2}{2k}}$$
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thực nghiệm sơ cấp, được phân tích trực tiếp trên hệ thống máy GC-MS tại phòng kiểm nghiệm VILAS 1098.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu (Introduction)
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trên cây chè tại Việt Nam. Phân tích thực trạng lạm dụng thuốc BVTV, việc rút ngắn thời gian cách ly trước khi thu hái lá chè gây nguy cơ ngộ độc cấp tính và mãn tính cho người tiêu dùng. Trình bày hạn chế của các phương pháp phân tích cũ khi không thể định lượng chính xác ở nồng độ cực thấp. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và giới hạn của đề tài do hạn chế về thời gian và cỡ mẫu.
Phần II: Tổng quan tài liệu (Document Review)
Chương này tổng hợp các kiến thức nền tảng và cơ sở pháp lý liên quan đến đối tượng nghiên cứu:
- Tổng quan về cây chè: Đặc tính sinh trưởng của cây chè (Camellia sinensis), các giai đoạn phát triển (cây con 3-4 năm, giai đoạn kinh doanh năng suất cao 20-30 năm), chu kỳ thu hoạch theo mùa (mùa xuân 2 lần, mùa hè - thu 1 lần/tháng, mùa đông 3 tháng/lần) và thành phần hóa học phức tạp trong búp chè (polyphenol, amino acid, enzym, sắc tố, carbohydrate, methylxanthine, khoáng chất, hợp chất bay hơi).
- Đặc tính 3 loại thuốc BVTV nghiên cứu:
- Chlorpyrifos: Công thức phân tử $C_9H_{11}Cl_3NO_3PS$, nhóm lân hữu cơ, ức chế enzyme acetylcholinesterase gây tổn thương hệ thần kinh, co giật, suy hô hấp; theo Thông tư 50/2016/TT-BYT có mã CODE 17, ADI 0–0,01 mg/kg thể trọng, MRL trong chè là 2 mg/kg.
- $\alpha$-Endosulfan: Công thức phân tử $C_9H_6Cl_6O_3S$, nhóm clo hữu cơ (cyclodiene OCPs), độc tính thần kinh cao, liều tử vong qua đường tiêu hóa là 260 mg/kg; theo Thông tư 50/2016/TT-BYT có mã CODE 39, ADI 0,006 mg/kg thể trọng, MRL trong chè là 10 mg/kg (hoạt chất đã bị cấm sử dụng tại Việt Nam từ năm 2011 theo Thông tư của Bộ NN&PTNT).
- Bifenthrin: Công thức phân tử $C_{23}H_{22}ClF_3O_3$, nhóm pyrethroid cúc tổng hợp thế hệ mới, độc tính tiếp xúc và vị độc; theo Thông tư 50/2016/TT-BYT có mã CODE 178, ADI 0–0,01 mg/kg thể trọng, MRL trong chè là 30 mg/kg.
- Các phương pháp phân tích dư lượng: So sánh phương pháp truyền thống (chiết lỏng - lỏng bằng acetonitrile và ete dầu hỏa theo FDA/Mills, nhược điểm là làm thất thoát các hợp chất lân hữu cơ phân cực trung bình) với phương pháp QuEChERS (Anastassiades và Lehotay, 2003; AOAC 2007; CEN 15662) và nguyên lý hoạt động của hệ thống sắc ký khí khối phổ GC-MS.
Phần III: Vật liệu, thiết bị và phương pháp nghiên cứu (Materials, Equipment and Methods)
Chi tiết hóa danh mục hóa chất, thiết bị và quy trình thực nghiệm:
- Hóa chất và chất chuẩn: Chuẩn phân tích Chlorpyrifos, Bifenthrin, $\alpha$-Endosulfan từ hãng Dr. Ehrenstorfer có độ tinh khiết 99,99%. Dung môi và chất hấp phụ gồm Acetonitrile (ACN), Acetic acid, Methanol, Acetone, Formic acid, n-Hexane, $NaCl$, $CH_3COONa$, $MgSO_4$ khan, chất hấp phụ làm sạch pha rắn phân tán PSA (Primary secondary amine), C18 hạt nhồi 35–75 $\mu$m, GCB (Graphite carbon black).
- Hệ thống thiết bị GC-MS: Máy sắc ký khí Trace GC Ultra kết hợp đầu dò khối phổ ion Polaris Q MS, hệ thống tiêm mẫu tự động Compipal, bơm chân không. Cột mao quản DB-5MS (dài 30 m, đường kính trong 0,25 mm, độ dày màng pha tĩnh 0,25 $\mu$m).
- Thông số vận hành thiết bị: Khí mang Heli tinh khiết tốc độ dòng 1 ml/phút; chế độ tiêm không chia dòng (splitless), thể tích tiêm 1 $\mu$l; nhiệt độ buồng tiêm $250^\circ\text{C}$. Chương trình nhiệt độ lò cột: giữ $50^\circ\text{C}$ (1 phút) $\rightarrow$ tăng đến $125^\circ\text{C}$ $\rightarrow$ tăng $10^\circ\text{C}$/phút lên $300^\circ\text{C}$ (giữ 10 phút). Nhiệt độ đường chuyển (transfer line) $200^\circ\text{C}$, nhiệt độ nguồn ion $200^\circ\text{C}$, năng lượng ion hóa va chạm electron EI chế độ 70 eV, chế độ ghi ion chọn lọc SIR.
- Quy trình chuẩn bị mẫu và đường chuẩn: Quy trình pha dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm, chuẩn trung gian 10 ppm, dải chuẩn làm việc trên nền mẫu (matrix-matched calibration) từ 100 đến 1000 ppb (tương ứng các mức nồng độ spike 100, 200, 400, 800, 1000 $\mu$l cho chè tươi và điều chỉnh thể tích tương ứng cho chè khô).
| Dải nồng độ chuẩn làm việc |
STD1 |
STD2 |
STD3 |
STD4 |
STD5 |
| Nồng độ (ppb) |
100 |
200 |
400 |
800 |
1000 |
| Lượng chuẩn thêm vào 10 ppm ($\mu$l) - Chè tươi |
100 |
200 |
400 |
800 |
1000 |
| Lượng chuẩn thêm vào 10 ppm ($\mu$l) - Chè khô |
20 |
40 |
80 |
160 |
200 |
| Lượng chuẩn thêm vào 2 ppm ($\mu$l) - Chè khô |
100 |
200 |
400 |
800 |
1000 |
Phần IV: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)
Trình bày kết quả đánh giá các thông số giá trị sử dụng của phương pháp:
- Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Dựa trên tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đường nền $S/N \ge 3$ và phân tích lặp lại 10 lần mẫu trắng thêm chuẩn tại mức nồng độ thấp. Kết quả thực nghiệm xác định LOD của Chlorpyrifos là 4,5 $\mu$g/kg (LOQ = 13,5 $\mu$g/kg); $\alpha$-Endosulfan có LOD là 5,08 $\mu$g/kg (LOQ = 15,25 $\mu$g/kg); Bifenthrin có LOD là 2,x $\mu$g/kg. Giới hạn công bố chung của phương pháp cho cả 3 chất đạt LOD = 10 $\mu$g/kg và LOQ = 20–30 $\mu$g/kg, đáp ứng đầy đủ tiêu chí của AOAC và Quyết định 2002/657/EC.
- Độ tuyến tính: Khảo sát đường chuẩn trên nền mẫu trắng trong dải nồng độ 20–400 $\mu$g/kg. Cả 3 chất đều thể hiện độ tuyến tính cao với hệ số tương quan $r^2 \ge 0,998$.
- Độ lặp lại và độ thu hồi: Thử nghiệm lặp lại 10 lần trên mẫu thêm chuẩn ở nồng độ $20,\mu\text{g/kg}$ cho thấy độ biến thiên RSD% < 10% (đạt tiêu chuẩn AOAC yêu cầu RSD% $\le 22,3%$ tại mức $20,\mu\text{g/kg}$). Hiệu suất thu hồi (%R) của 3 hoạt chất nằm trong dải 95–105% (kết luận ghi nhận dải 100–110%).
- Độ tái lập: Thực nghiệm tiêm mẫu tại 4 mức nồng độ ($20,\mu\text{g/kg}$, $200,\mu\text{g/kg}$, $400,\mu\text{g/kg}$, $800,\mu\text{g/kg}$) với 10 lần lặp bởi 2 kiểm nghiệm viên cho thấy độ thu hồi tái lập xấp xỉ 100%, phù hợp tiêu chuẩn AOAC.
Phần V: Kết luận (Conclusion)
Tóm tắt các kết quả đạt được về tính khả thi, độ chính xác, độ nhạy cao của phương pháp GC-MS trong việc định lượng đồng thời 3 hoạt chất Chlorpyrifos, $\alpha$-Endosulfan, Bifenthrin trong mẫu chè, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm nghiệm thực phẩm hiện hành.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời 3 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật trên nền mẫu chè bằng kỹ thuật GC-MS với các thông số thẩm định định lượng cụ thể:
| Thông số thẩm định |
Chlorpyrifos |
$\alpha$-Endosulfan |
Bifenthrin |
Tiêu chuẩn so chiếu |
| Giới hạn phát hiện thực nghiệm (LOD) |
4,50 $\mu$g/kg |
5,08 $\mu$g/kg |
< 3,00 $\mu$g/kg |
$S/N \ge 3$ (AOAC) |
| Giới hạn định lượng thực nghiệm (LOQ) |
13,50 $\mu$g/kg |
15,25 $\mu$g/kg |
< 10,00 $\mu$g/kg |
$\text{LOQ} = 3 \times \text{LOD}$ |
| LOD / LOQ công bố của phương pháp |
10 $\mu$g/kg / 30 $\mu$g/kg |
10 $\mu$g/kg / 30 $\mu$g/kg |
10 $\mu$g/kg / 30 $\mu$g/kg |
Phù hợp kiểm nghiệm vết |
| Khoảng tuyến tính khảo sát |
20 – 400 $\mu$g/kg |
20 – 400 $\mu$g/kg |
20 – 400 $\mu$g/kg |
Matrix-matched curve |
| Hệ số tương quan hồi quy ($r^2$) |
$\ge 0,998$ |
$\ge 0,998$ |
$\ge 0,998$ |
Yêu cầu $r^2 \ge 0,99$ |
| Hiệu suất thu hồi trung bình (%R) |
95 – 105% |
95 – 105% |
95 – 105% |
AOAC (80 – 115%) |
| Độ lặp lại (Độ biến thiên RSD%) |
< 10% |
< 10% |
< 10% |
AOAC ($\le 22,3%$ tại $20,\mu\text{g/kg}$) |
| Tiêu chí nhận diện ion khối phổ |
1 ion mẹ + 3 ion con |
1 ion mẹ + 3 ion con |
1 ion mẹ + 3 ion con |
Đạt chuẩn 2002/657/EC |
Đóng góp của khóa luận:
- Cải tiến quy trình chuẩn bị mẫu QuEChERS kết hợp kỹ thuật làm lạnh sâu (-20°C) và làm sạch d-SPE phối hợp đa chất hấp phụ (PSA, C18, GCB) giúp loại bỏ triệt để chất màu (chlorophyll), sáp và polyphenol trong nền mẫu chè phức tạp.
- Chứng minh phương pháp có độ chọn lọc và độ nhạy vượt trội so với các phương pháp trích ly truyền thống, cho phép định lượng chính xác ở mức ppb ($10,\mu\text{g/kg}$), thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng MRL quy định tại Thông tư 50/2016/TT-BYT (2–30 mg/kg).
- Quy trình rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu, tiết kiệm dung môi hữu cơ độc hại và có khả năng ứng dụng thực tế tại các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 (VILAS).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được nêu trong văn bản: Do giới hạn về thời gian nghiên cứu và khả năng đáp ứng mẫu thực tế, dung lượng và số lượng mẫu khảo sát còn hạn chế. Nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát sâu trên nhiều giống chè khác nhau hoặc các vùng trồng có tính chất thổ nhưỡng, tập quán canh tác đặc thù.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi thẩm định trên các nền mẫu nông sản phức tạp khác; khảo sát thêm các nhóm hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật mới phát sinh trong danh mục quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Hóa phân tích, Quản lý Chất lượng Nông lâm thủy sản, Công nghệ Sinh học tham khảo phương pháp tối ưu hóa thiết bị GC-MS và kỹ thuật xử lý nền mẫu thực vật chứa hàm lượng polyphenol/sắc tố cao.
- Kỹ thuật viên tại các phòng thử nghiệm, trung tâm kiểm định chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm (VILAS/ISO 17025) áp dụng quy trình chiết xuất d-SPE và bộ thông số thẩm định (LOD, LOQ, đường chuẩn ma trận, độ thu hồi) để xây dựng Standard Operating Procedure (SOP) phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
- Phần đáng tham khảo nhất là: Quy trình chiết tách chi tiết (mục Preparation of sample and standard), thông số cài đặt chương trình nhiệt GC và đầu dò khối phổ Polaris Q MS (Bảng 3.2), cùng các công thức toán học tính toán thẩm định phương pháp theo tiêu chuẩn quốc tế 2002/657/EC và AOAC.
Câu hỏi thường gặp
1. Ba hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật được khảo sát trong nghiên cứu có ngưỡng dư lượng tối đa (MRL) theo Thông tư 50/2016/TT-BYT là bao nhiêu?
Theo Thông tư số 50/2016/TT-BYT và phụ lục ban hành kèm theo, ngưỡng MRL trong sản phẩm chè được quy định: Chlorpyrifos (Mã CODE 17) có MRL là 2 mg/kg; $\alpha$-Endosulfan (Mã CODE 39) có MRL là 10 mg/kg; Bifenthrin (Mã CODE 178) có MRL là 30 mg/kg.
2. Quy trình xử lý và làm sạch mẫu chè trước khi phân tích GC-MS sử dụng các hóa chất và chất hấp phụ nào?
Quy trình sử dụng dung môi chiết là Acetonitrile chứa 1% Acid Acetic; tách pha bằng hỗn hợp muối M1 ($5,\text{g}\ \text{NaCl}$, $0,5,\text{g}\ \text{CH}_3\text{COONa}$, $\text{MgSO}_4$ khan); làm lạnh sâu ở ngăn đông 2 giờ để đông kết tạp chất; làm sạch pha rắn phân tán (d-SPE) bằng hỗn hợp M2 gồm chất hấp phụ amin bậc một và bậc hai (PSA), C18 ($35\text{–}75,\mu\text{m}$), than hoạt tính dạng graphit (GCB) và $\text{MgSO}_4$; sau đó thổi khô bằng khí $N_2$ dưới $40^\circ\text{C}$ và hòa tan lại bằng hỗn hợp n-Hexane : Acetone (tỷ lệ 9:1).
3. Điều kiện vận hành sắc ký khí và đầu dò khối phổ (GC-MS) được thiết lập như thế nào?
Sử dụng cột phân tích DB-5MS ($30,\text{m} \times 0,25,\text{mm} \times 0,25,\mu\text{m}$), khí mang Heli tốc độ $1,\text{ml/phút}$, tiêm không chia dòng (splitless) thể tích $1,\mu\text{l}$ ở $250^\circ\text{C}$. Chương trình nhiệt độ: $50^\circ\text{C}$ (1 phút) $\rightarrow$ $125^\circ\text{C}$ $\rightarrow$ tăng $10^\circ\text{C/phút}$ lên $300^\circ\text{C}$ (giữ 10 phút). Đầu dò MS hoạt động ở chế độ ion hóa va chạm electron (EI, 70 eV), nhiệt độ nguồn ion và đường dẫn transfer line đều duy trì ở $200^\circ\text{C}$, chế độ ghi ion chọn lọc SIR.
4. Kết quả thẩm định giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và độ thu hồi của phương pháp đạt được là bao nhiêu?
Phương pháp đạt giới hạn phát hiện LOD công bố là $10,\mu\text{g/kg}$ (thực nghiệm: Chlorpyrifos 4,5 $\mu$g/kg; $\alpha$-Endosulfan 5,08 $\mu$g/kg; Bifenthrin < 3 $\mu$g/kg) với tỷ lệ $S/N \ge 3$; giới hạn định lượng LOQ công bố là $30,\mu\text{g/kg}$. Hiệu suất thu hồi trung bình đạt từ 95% đến 105% (hoặc 100–110% trong tóm tắt kết luận), hệ số tương quan tuyến tính $r^2 \ge 0,998$ trong khoảng 20–400 $\mu$g/kg và độ lệch chuẩn tương đối RSD% dưới 10%.
5. Tiêu chí nhận diện cấu trúc phân tử trên khối phổ tuân theo quy định nào?
Phương pháp đáp ứng tiêu chuẩn định danh theo Quyết định 2002/657/EC của Liên minh Châu Âu, yêu cầu tại giới hạn phát hiện phải luôn nhận diện được chính xác 1 ion mẹ (parent ion) và 3 ion con (daughter ions) đặc trưng cho từng hoạt chất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hương Ly đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) có độ nhạy cao để xác định đồng thời 3 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật Chlorpyrifos, $\alpha$-Endosulfan và Bifenthrin trong mẫu chè. Phương pháp đạt độ tin cậy cao với LOD là $10,\mu\text{g/kg}$, LOQ là $30,\mu\text{g/kg}$, độ thu hồi 95–105%, hệ số tuyến tính $r^2 \ge 0,998$ và độ biến thiên dưới 10%, hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế của AOAC và Quyết định 2002/657/EC. Kết quả thực nghiệm tại phòng kiểm nghiệm VILAS 1098 khẳng định quy trình phân tích nhanh gọn, chính xác, có tính ứng dụng thực tiễn cao trong công tác kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm nông sản.