Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là nhóm dược chất hạ sốt, giảm đau và kháng viêm được ứng dụng rộng rãi trong điều trị lâm sàng thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (COX). Trong nhóm này, diclofenac là hoạt chất kinh điển với nhiều dạng muối và chế phẩm thương mại. Tuy nhiên, phân tử diclofenac dạng liên kết có tính acid yếu (pKa = 3,80 ở 25 °C), tính thân dầu cao (log P = 4,0) và độ hòa tan trong nước rất kém (6 × 10⁻⁵ M ở 25 °C), gây cản trở đáng kể đến khả năng hấp thu và phân bố sinh học. Để khắc phục nhược điểm này, dạng muối diclofenac epolamin (kết hợp giữa diclofenac và N-(2-hydroxyethyl)pyrrolidin) đã được phát triển. Gốc epolamin đóng vai trò như một cation không có hoạt tính dược lý nhưng giúp cân bằng các gốc thân nước và kỵ nước trong cấu trúc tinh thể, đồng thời tạo đặc tính hoạt động bề mặt giúp giảm sức căng liên bề mặt và tăng quá trình hydrat hóa của lớp sừng ở da.

Nhờ những ưu điểm vượt trội về độ tan và tính thấm (tốc độ hấp thu vào huyết tương nhanh hơn 1,4 lần so với diclofenac natri), diclofenac epolamin được ứng dụng phổ biến nhất trong các công thức miếng dán tại chỗ nồng độ 1,3% (DETP) dùng điều trị viêm xương khớp đầu gối, chấn thương thể thao nhẹ và đau mãn tính, giúp duy trì nồng độ thuốc tại mô đích trong khi giảm thiểu các phản ứng có hại (ADR) toàn thân trên đường tiêu hóa và tim mạch. Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng tăng và hướng tới mục tiêu tự chủ nguồn dược chất tổng hợp trong nước thuộc khuôn khổ đề tài nghiên cứu khoa học cấp thành phố, việc chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nguyên liệu diclofenac epolamin là yêu cầu cấp thiết. Tại thời điểm nghiên cứu, các dược điển chính thống trong nước và quốc tế chưa ban hành chuyên luận riêng về định lượng nguyên liệu diclofenac epolamin, và trong nước cũng chưa có công bố về phương pháp định lượng dạng nguyên liệu này.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng được phương pháp định lượng nguyên liệu diclofenac epolamin bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Thẩm định đầy đủ phương pháp định lượng đã xây dựng theo các tiêu chuẩn phân tích hiện hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu bột nguyên liệu diclofenac epolamin được tổng hợp tại Bộ môn Kỹ thuật Hóa dược và Chiết xuất trực thuộc Trường Đại học Dược Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia và Khoa Kiểm nghiệm Nguyên liệu - Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm thẩm định hoàn thành trong năm 2024 (các phép đo độ lặp lại và độ chính xác trung gian được ghi nhận vào tháng 4 năm 2024; khóa luận nghiệm thu tháng 5 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và căn cứ tiêu chuẩn

  • Đặc tính hóa lý và dược lý: Diclofenac epolamin có tên khoa học là N-(2-hydroxyethyl)pyrrolidinium (2-((2,6-dichlorophenyl)amino)phenyl)acetat, công thức phân tử C₂₀H₂₄Cl₂N₂O₃, khối lượng phân tử 411,3 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 104 °C. Dược chất có tính ức chế chọn lọc trên COX-2, ức chế sinh tổng hợp prostaglandin và thromboxan A2. Về mặt quang phổ và tách sắc ký, phân tử diclofenac có hệ liên hợp cho độ hấp thụ tử ngoại cực đại, trong khi gốc epolamin bị rửa giải nhanh và không hấp thụ ánh sáng ở vùng bước sóng UV khảo sát.
  • Nguyên lý phân tích: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) trên pha tĩnh không phân cực (cột liên kết alkyl C8) và pha động phân cực, phân tách các chất dựa trên sự khác biệt về hệ số phân bố giữa hai pha. Định lượng được tiến hành theo phương pháp chuẩn ngoại (External Standard Method).
  • Khung hướng dẫn thẩm định: Quy trình thẩm định phương pháp phân tích tuân thủ theo hướng dẫn của Hội đồng quốc tế về hài hòa các thủ tục đăng ký dược phẩm sử dụng cho người (ICH Q2(R1)) và Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thức quốc tế (AOAC International 2016). Các thông số tham chiếu điều kiện sắc ký được kế thừa từ Dược điển Châu Âu (EP 11.0) và Dược điển Việt Nam V (DĐVN V).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Khảo sát điều kiện sắc ký: Thực nghiệm lựa chọn cột phân tích, thành phần pha động, tỷ lệ đệm phosphat/methanol, pH dung dịch đệm và bước sóng phát hiện tối ưu dựa trên thời gian lưu ($t_R$), số đĩa lý thuyết ($N$), hệ số đối xứng pic ($F$) và độ phân giải ($R_s$) đối với pic tạp chuẩn.
  • Quy trình thẩm định:
    • Tính thích hợp hệ thống: Tiêm 6 lần lặp lại dung dịch chuẩn nồng độ 50 µg/ml và 1 lần dung dịch phân giải chứa chuẩn đối chiếu diclofenac for system suitability EPRS (chứa tạp A và F). Đánh giá độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của diện tích pic, thời gian lưu và độ phân giải giữa pic tạp F và diclofenac.
    • Độ đặc hiệu: So sánh sắc ký đồ của mẫu trắng (pha động), dung dịch mẫu chuẩn và dung dịch mẫu thử; đánh giá độ tinh khiết quang phổ qua hệ số tương đồng phổ (Match factor) tại đỉnh pic trên detector DAD.
    • Độ tuyến tính: Khảo sát 5 mức nồng độ chuẩn tương ứng 60%, 80%, 100%, 120%, 140% nồng độ làm việc (30,414 µg/ml đến 70,966 µg/ml). Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính $y = ax + b$, tính hệ số tương quan ($R$) và phần trăm hệ số chắn (%Y).
    • Độ đúng: Đánh giá qua phương pháp thêm chuẩn trên 3 mức nồng độ (80%, 100%, 120%), mỗi mức tiến hành 3 mẫu thử độc lập ($n=9$). Tính tỷ lệ thu hồi ($R%$) và RSD của tỷ lệ thu hồi.
    • Độ lặp lại và độ chính xác trung gian: Đánh giá độ lặp lại trên 6 mẫu thử độc lập ở nồng độ 100% do kiểm nghiệm viên 1 thực hiện trên máy HPLC Agilent 1260. Độ chính xác trung gian được thực hiện bởi kiểm nghiệm viên 2, tiến hành vào ngày khác trên hệ thống máy HPLC Shimadzu LC-20 ($n=6$).
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu sắc ký được thu thập bằng phần mềm Agilent OpenLab. Các tham số thống kê gồm giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), độ lệch chuẩn tương đối ($RSD%$) và kiểm định Fisher (test F so sánh phương sai thực nghiệm $F_{tn}$ với phương sai lý thuyết $F_{lt}$) được tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Trang thiết bị, hóa chất và nguồn dữ liệu

  • Thiết bị phân tích: Hệ thống HPLC Agilent 1260 kết nối đầu dò DAD; hệ thống HPLC Shimadzu LC-20 kết nối đầu dò PAD; cột sắc ký Apollo C8 (250 × 4,6 mm; kích thước hạt 5 µm); cân phân tích Mettler Toledo MS105 (độ chính xác 0,01 mg) và GF-244A (độ chính xác 0,0001 mg); bể rửa siêu âm JP-100; màng lọc cellulose acetate 0,45 µm.
  • Hóa chất và chất chuẩn: Chất chuẩn Diclofenac for system suitability European Pharmacopoeia Reference Standard (EPRS, chứa tạp A và F, hàm lượng 1 mg, SKS 02559); chất chuẩn Diclofenac epolamin tinh khiết 100,00% (Toronto Research Chemicals - Canada, lô 1-SM-18-3); Acid phosphoric 85% ($D = 1,71 \text{ g/cm}^3$, Scharlau - Tây Ban Nha); Natri dihydrophosphat dihydrat ($\text{NaH}_2\text{PO}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}$, Trung Quốc); Methanol dùng cho HPLC (Mỹ) và nước cất tinh khiết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học về phân tử diclofenac epolamin, kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao và các quy định thẩm định phân tích:

  • Cấu trúc và dược lý học: Trình bày chi tiết công thức phân tử, cấu tạo muối amin của diclofenac, cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), dược động học hấp thu qua da, thể tích phân bố thấp ưu tiên tại mô viêm và dịch khớp (nồng độ trong hoạt dịch đạt 36% so với huyết tương), quá trình chuyển hóa qua gan liên hợp glucuronide/sulfat và thải trừ qua thận.
  • Kỹ thuật sắc ký pha đảo: Trình bày lý thuyết phân tách trên pha tĩnh alkyl phân cực thấp, ảnh hưởng của dung môi pha động (methanol, acetonitril, nước, dung dịch đệm), các công thức xác định hệ số phân bố ($K$), hệ số dung lượng ($k'$), hệ số chọn lọc ($\alpha$), số đĩa lý thuyết ($N$), hệ số kéo đuôi ($F$) và độ phân giải ($R_s$).
  • Tổng quan các phương pháp định lượng trước đây: Phân tích và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu đã công bố về định lượng diclofenac epolamin trong các dạng bào chế (gel, miếng dán Flector EP Tissugel, dung dịch lỏng) và mẫu sinh học. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng cột C18 để định lượng trong chế phẩm hoặc đo độ thấm qua da động vật, chưa có phương pháp tiêu chuẩn hóa riêng biệt cho nguyên liệu tổng hợp ban đầu.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng mẫu thử, nguồn gốc hóa chất, thông số kỹ thuật của thiết bị và quy trình thực nghiệm:

  • Chuẩn bị pha động: Pha dung dịch đệm phosphat pH 2,5 bằng cách hòa tan 0,8 g $\text{NaH}_2\text{PO}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ trong nước, thêm 3 ml dung dịch $\text{H}_3\text{PO}_4$ 85% (tương đương 0,5 g), định mức thành 1000 ml, chỉnh pH về 2,5 và phối trộn với methanol theo tỷ lệ thể tích 34:66, lọc qua màng 0,45 µm.
  • Chuẩn bị mẫu phân tích: Mẫu chuẩn gốc và mẫu thử gốc được pha trong pha động ở nồng độ khoảng 1000 µg/ml có hỗ trợ rung siêu âm 10 phút, sau đó pha loãng về nồng độ làm việc xấp xỉ 50 µg/ml.
  • Tiêu chuẩn chấp nhận khi thẩm định: Đưa ra các chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe dựa trên ICH và AOAC: $R_s \ge 4,0$; RSD thời gian lưu $\le 1,0%$; RSD diện tích pic $\le 1,3% - 2,0%$; hệ số tương quan tuyến tính $R \ge 0,995$; phần trăm hệ số chắn $%Y \le 2,0%$; tỷ lệ thu hồi độ đúng trong khoảng 98,0% - 102,0% với RSD $\le 2,0%$; RSD độ lặp lại và độ chính xác trung gian $\le 2,0%$ (RSD gộp 2 kiểm nghiệm viên $\le 1,0%$).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa điều kiện phân tích và các bước thẩm định:

  • Xác lập điều kiện sắc ký: Lựa chọn thành công cột Apollo C8 (250 × 4,6 mm; 5 µm), bước sóng UV 254 nm, tốc độ dòng 1,0 ml/phút, thể tích tiêm 20 µl, nhiệt độ cột 25 °C, pha động đệm phosphat pH 2,5 - methanol (34:66, tt/tt). Thời gian lưu của pic diclofenac đạt khoảng 17,96 phút với hệ số kéo đuôi $F = 1,1$.
  • Kết quả thẩm định tính thích hợp hệ thống:
Lần tiêm Thời gian lưu $t_R$ (phút) Diện tích pic $S$ (mAU·s)
1 17,945 797.255
2 17,987 796.505
3 17,931 797.121
4 17,953 797.891
5 17,970 796.221
6 17,986 795.871
Trung bình 17,962 796.811
RSD (%) 0,1% 0,1%

Ghi chú: Độ phân giải $R_s$ giữa pic tạp F và pic diclofenac trên sắc ký đồ dung dịch phân giải đạt 6,75 (vượt tiêu chuẩn yêu cầu $\ge 4,0$).

  • Kết quả thẩm định độ đặc hiệu: Sắc ký đồ mẫu trắng hoàn toàn không có pic tại vùng thời gian lưu của diclofenac epolamin. Phổ hấp thụ UV-Vis của pic mẫu thử trùng khít hoàn toàn với phổ của mẫu chuẩn tại đỉnh pic với hệ số tương đồng Match factor đạt 0,9999 ($\ge 0,999$).
  • Kết quả thẩm định độ tuyến tính:
Ký hiệu mẫu Nồng độ ($\mu\text{g/ml}$) Diện tích pic ($S$, mAU·s)
S1 (60%) 30,414 490.415
S2 (80%) 40,552 658.151
S3 (100%) 50,690 810.703
S4 (120%) 60,828 987.364
S5 (140%) 70,966 1.132.744

Phương trình hồi quy tuyến tính: $y = 15919x + 8939,9$ với hệ số tương quan $R = 0,9997$ ($R^2 = 0,9994$) và $%Y = 1,1%$ (đạt yêu cầu $\le 2,0%$).

  • Kết quả thẩm định độ đúng (tỷ lệ thu hồi):
Mức nồng độ Khối lượng cân (mg) Diện tích pic (mAU·s) Tỷ lệ thu hồi (%) RSD (%)
80% (mẫu 1) 40,40 645.191 100,2% -
80% (mẫu 2) 40,26 641.996 100,0% -
80% (mẫu 3) 40,38 639.556 99,4% 0,4% (TB: 99,9%)
100% (mẫu 4) 51,82 825.137 99,9% -
100% (mẫu 5) 51,90 831.225 100,5% -
100% (mẫu 6) 51,56 821.791 100,0% 0,3% (TB: 100,1%)
120% (mẫu 7) 61,44 981.825 100,3% -
120% (mẫu 8) 61,09 976.362 100,3% -
120% (mẫu 9) 61,55 980.295 99,9% 0,2% (TB: 100,2%)

Tỷ lệ thu hồi trung bình của toàn bộ 9 mẫu đạt từ 99,4% đến 100,5%, RSD trung bình của cả 3 mức nồng độ là 0,3% (đạt yêu cầu $\le 2,0%$).

  • Kết quả độ lặp lại và độ chính xác trung gian:
STT Kiểm nghiệm viên 1 (15/4/2024, Agilent 1260) - Hàm lượng (%) Kiểm nghiệm viên 2 (17/4/2024, Shimadzu LC-20) - Hàm lượng (%)
1 99,9% 99,8%
2 100,2% 99,6%
3 99,8% 100,0%
4 100,3% 100,1%
5 99,8% 100,0%
6 99,9% 100,1%
TB 100,0% 99,9%
RSD (%) 0,2% 0,2%

Giá trị định lượng trung bình của cả hai kiểm nghiệm viên là 100,0% ($n=12$), với RSD gộp là 0,2% (đạt yêu cầu $\le 1,0%$). Kiểm định Fisher cho thấy phương sai thực nghiệm $F_{tn} = 1,4$ nhỏ hơn phương sai lý thuyết $F_{lt} = 5,1$ ở mức ý nghĩa $p = 0,05$, khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai ngày phân tích trên hai hệ thống máy khác nhau.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã thiết lập hoàn chỉnh bộ thông số sắc ký tối ưu cho phép định lượng nguyên liệu diclofenac epolamin với độ phân giải cao ($R_s = 6,75$), hệ số đối xứng pic đẹp ($F = 1,1$), thời gian phân tích hợp lý ($t_R \approx 17,96$ phút).
  • Thẩm định thành công toàn bộ các chỉ tiêu theo chuẩn ICH và AOAC: độ thích hợp hệ thống có RSD diện tích pic và thời gian lưu đều đạt 0,1%; độ đặc hiệu đạt hệ số Match factor 0,9999; khoảng tuyến tính rộng từ 30,414 đến 70,966 µg/ml ($R = 0,9997$); độ đúng thu hồi đạt 99,4% - 100,5% (RSD = 0,3%); độ lặp lại và độ chính xác trung gian có RSD đều đạt 0,2%.
  • Ứng dụng quy trình định lượng trên mẫu nguyên liệu diclofenac epolamin tự tổng hợp trong nước cho kết quả hàm lượng hoạt chất đạt từ 99,5% đến 100,3%.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp phương pháp phân tích định lượng nguyên liệu diclofenac epolamin bằng HPLC đầu tiên được nghiên cứu và thẩm định chi tiết tại Việt Nam.
  • Kết quả định lượng mẫu thử thực tế (99,5% - 100,3%) tiệm cận tiêu chuẩn nguyên liệu diclofenac natri quy định trong Dược điển Việt Nam V (99,0% - 101,0%), tạo cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng để xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) phục vụ sản xuất và kiểm soát chất lượng nguyên liệu dược chất tổng hợp trong nước.
  • Quy trình sử dụng các hóa chất, dung môi thông dụng (đệm phosphat, methanol) và điều kiện đẳng dòng đơn giản, giúp các phòng kiểm nghiệm và viện nghiên cứu dễ dàng ứng dụng mà không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Do cation epolamin bị rửa giải rất nhanh ở đầu cột sắc ký pha đảo và không có cấu trúc hấp thụ quang ở bước sóng tử ngoại 254 nm, phương pháp HPLC-UV này chủ yếu đo lường đáp ứng quang học của khung phân tử diclofenac. Do đó, phương pháp chưa thể phân biệt trực tiếp giữa muối diclofenac epolamin và muối diclofenac natri nếu chỉ dựa vào thời gian lưu và phổ UV; việc định danh tuyệt đối dạng muối cần kết hợp thêm các kỹ thuật phổ đặc hiệu khác theo khuyến cáo của AOAC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Tiếp tục hoàn thiện hồ sơ xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) toàn diện cho nguyên liệu diclofenac epolamin tổng hợp trong nước.
    2. Mở rộng ứng dụng phương pháp để phân tích và đánh giá chất lượng các dạng thuốc thành phẩm chứa diclofenac epolamin trên thị trường (dạng miếng dán 1,3%, dạng gel 1%), đồng thời khảo sát sự ảnh hưởng của các hệ tá dược giải phóng qua da đến quy trình định lượng.
    3. Áp dụng quy trình đã thẩm định để khảo sát chất lượng các lô nguyên liệu diclofenac epolamin thương mại nhập khẩu lưu hành trên thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc, Hóa dược và Công nghệ Dược phẩm; các kiểm nghiệm viên tại các trung tâm kiểm nghiệm thuốc và phòng kiểm nghiệm chất lượng (QC/R&D) của các nhà máy dược phẩm.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình xử lý mẫu và pha hệ đệm phosphat pH 2,5 kết hợp methanol cho sắc ký pha đảo trên cột C8.
    • Thiết kế đề cương thẩm định phương pháp phân tích định lượng hoạt chất theo chuẩn quốc tế ICH Q2(R1) và AOAC 2016, đặc biệt là cách thức trình bày bảng dữ liệu thực nghiệm, tính toán độ thu hồi thêm chuẩn và xử lý thống kê kiểm định test F trên hai hệ thống máy HPLC khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn cột Apollo C8 thay vì các cột C18 thông dụng trong các công bố trước đây?
Dựa trên khảo sát tham chiếu chuyên luận phân tích các dẫn chất diclofenac trong Dược điển Châu Âu (EP 11.0) và điều kiện trang thiết bị thực tế, cột Apollo C8 (250 × 4,6 mm; 5 µm) mang lại ái lực phân tách tối ưu giữa diclofenac và các tạp chất liên quan (tạp A, tạp F), cho pic sắc ký sắc nét, hệ số đối xứng cao ($F = 1,1$) và thời gian lưu hợp lý ($t_R \approx 17,96$ phút) mà không bị lưu giữ quá mạnh như trên khung silica C18.

2. Độ phân giải giữa pic diclofenac và pic tạp chất chuẩn đạt giá trị bao nhiêu và có đáp ứng yêu cầu không?
Khi tiêm mẫu chuẩn Diclofenac for system suitability EPRS, độ phân giải ($R_s$) giữa pic tạp F và pic diclofenac thực nghiệm đạt 6,75. Giá trị này vượt trội so với tiêu chuẩn chấp nhận theo khuyến cáo của ICH và Dược điển Châu Âu ($R_s \ge 4,0$), chứng minh hệ thống có khả năng phân tách tạp chất rất tốt.

3. Vì sao phương pháp HPLC-DAD chưa thể phân biệt hoàn toàn giữa muối diclofenac epolamin và diclofenac natri?
Gốc epolamin (N-(2-hydroxyethyl)pyrrolidine) trong muối tan ra dưới dạng ion trong pha động phân cực, bị rửa giải rất nhanh ở gần thời gian chết ($t_0$) và không có nhóm mang màu để hấp thụ quang tử ngoại ở bước sóng 254 nm. Tín hiệu pic ghi nhận được tại $t_R = 17,96$ phút thực chất là khung diclofenac, do đó phổ UV và thời gian lưu của hai dạng muối này trên hệ thống RP-HPLC là tương tự nhau nếu không phối hợp thêm phép thử định tính gốc amin/cation.

4. Kết quả kiểm định thống kê Fisher (test F) giữa hai kiểm nghiệm viên cho thấy điều gì?
Kiểm định test F giữa kiểm nghiệm viên 1 (ngày 15/4/2024 trên máy Agilent 1260) và kiểm nghiệm viên 2 (ngày 17/4/2024 trên máy Shimadzu LC-20) cho giá trị $F_{tn} = 1,4 < F_{lt} = 5,1$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. Điều này chứng minh phương sai giữa hai ngày và hai thiết bị khác nhau không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê, khẳng định phương pháp có độ chính xác trung gian cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình định lượng nguyên liệu diclofenac epolamin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) pha đảo trên cột Apollo C8 với đầu dò UV ở bước sóng 254 nm. Phương pháp đạt đầy đủ mọi tiêu chuẩn thẩm định khắt khe theo hướng dẫn của ICH và AOAC International về tính thích hợp hệ thống, độ đặc hiệu, độ tuyến tính ($R = 0,9997$), độ đúng (tỷ lệ thu hồi 99,4% - 100,5%), độ lặp lại và độ chính xác trung gian (RSD đều đạt 0,2%). Kết quả kiểm nghiệm mẫu nguyên liệu tự tổng hợp trong nước đạt hàm lượng 99,5% - 100,3%, cung cấp cơ sở khoa học và thực nghiệm vững chắc phục vụ việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cho dược chất diclofenac epolamin tại Việt Nam.