Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quế (Cinnamomum cassia (L.) Presl) là một trong những cây dược liệu và gia vị truyền thống có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Trong y học cổ truyền, quế được xếp vào hàng "Tứ đại danh dược" (Sâm - Nhung - Quế - Phụ) với tác dụng bổ hỏa, hồi dương, ấm thận tỳ, thông huyết mạch và sát khuẩn. Y học hiện đại cũng chứng minh các hoạt chất trong quế có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, giảm đường huyết, chống oxy hóa và hỗ trợ điều trị bệnh lý thần kinh. Việt Nam là quốc gia xuất khẩu quế lớn thứ ba thế giới (sau Trung Quốc và Indonesia) với các vùng trồng quế tập trung quy mô lớn như Yên Bái, Quảng Nam, Quảng Ninh, Thanh Hóa.
Mặc dù có sản lượng xuất khẩu lớn, công tác chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng dược liệu quế ở nước ta còn nhiều bất cập. Theo Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Quế (vỏ thân, vỏ cành) hiện chỉ mới quy định chỉ tiêu hàm lượng tinh dầu (lớn hơn 1,0%), chưa có quy định định lượng hàm lượng các hợp chất hóa học cụ thể. Trong khi đó, các dược điển và tiêu chuẩn quốc tế như Dược điển Mỹ (USP), Dược điển Trung Quốc, Bộ tiêu chuẩn dược liệu Hồng Kông (HKCMMS) đều đã áp dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC/UPLC) để kiểm soát các hoạt chất chính như cinnamaldehyd, acid cinnamic hoặc procyanidin B2. Bên cạnh các hoạt chất mang lại tác dụng dược lý chính, coumarin (chromen-2-on) là một thành phần tự nhiên có trong quế nhưng có nguy cơ gây độc tính trên gan khi dùng liều cao, hiện đang bị kiểm soát nghiêm ngặt bởi Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR).
Khóa luận thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời acid cinnamic, cinnamaldehyd và chromen-2-on (coumarin) trong vỏ thân quế (Cinnamomum cassia) bằng phương pháp HPLC-DAD theo hướng dẫn của ICH.
- Ứng dụng phương pháp phân tích đã xây dựng để định lượng acid cinnamic, cinnamaldehyd và chromen-2-on (coumarin) trên 102 mẫu vỏ quế thu hái tại các vùng trồng trọng điểm ở Việt Nam, từ đó định hướng và đề xuất tiêu chuẩn hóa dược liệu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vỏ thân quế (Cinnamomum cassia (L.) Presl) và ba hợp chất đánh dấu (marker): coumarin, acid cinnamic, cinnamaldehyd.
- Phạm vi khảo sát: 102 mẫu vỏ quế thu hái trong 2 năm (2021 và 2022) tại 4 vùng trồng lớn gồm Yên Bái (65 mẫu), Quảng Nam (22 mẫu), Quảng Ninh (10 mẫu) và Thanh Hóa (5 mẫu), bao gồm các phân nhóm về dạng chế biến (quế đen, quế bào) và các dải bề dày vỏ khác nhau (<2 mm, 2–5 mm, >5 mm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung tham chiếu
- Khung lý thuyết phân tích: Khóa luận dựa trên lý thuyết sắc ký lỏng pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò dãy diod quang tử (DAD/PDA) để phân tách và định lượng các hợp chất phenylpropanoid và dẫn xuất lacton trong nền mẫu dược liệu phức tạp.
- Dược điển và tiêu chuẩn tham chiếu: Dược điển Việt Nam V, Dược điển Mỹ (USP 43 - chuyên luận Cinnamomum cassia Twig/Bark), Dược điển Trung Quốc (ấn bản 2015), Bộ tiêu chuẩn dược liệu Hồng Kông (HKCMMS), hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về tiêu chuẩn hóa dược liệu và hướng dẫn ICH Q2(R1) về thẩm định phương pháp phân tích.
- Đặc tính hóa học của các chất phân tích:
- Acid cinnamic: Acid (E)-3-phenylprop-2-enoic ($C_9H_8O_2$, M = 148,16 g/mol), dạng tinh thể không màu, hấp thụ cực đại ở bước sóng 273 nm.
- Cinnamaldehyd: (E)-3-phenylprop-2-enal ($C_9H_8O$, M = 132,15 g/mol), chất lỏng màu vàng, chiếm 60–90% tinh dầu quế, hấp thụ cực đại ở bước sóng 291 nm.
- Coumarin (chromen-2-on): 2H-chromen-2-one ($C_9H_6O_2$, M = 146,14 g/mol), tinh thể màu trắng có mùi thơm, hấp thụ cực đại ở bước sóng 273 nm, giới hạn dung nạp hàng ngày (TDI) theo EFSA là 0,1 mg/kg thể trọng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp xử lý mẫu: Dược liệu vỏ quế được xay nhỏ, rây qua rây 250 µm. Cân chính xác khoảng 0,25 g bột dược liệu vào bình định mức 25 ml, thêm khoảng 20 ml dung môi chiết gồm hỗn hợp Methanol - Nước (tỷ lệ 7:3, v/v), tiến hành chiết siêu âm trong 30 phút ở nhiệt độ phòng. Thêm dung môi vừa đủ đến vạch, ly tâm dịch chiết với tốc độ 3000 vòng/phút trong 5 phút, sau đó lọc qua màng lọc PTFE 0,45 µm thu dịch tiêm sắc ký.
- Điều kiện sắc ký tối ưu:
- Thiết bị: Hệ thống sắc ký lỏng HPLC-DAD Shimadzu LC-40D XR với detector PDA và phần mềm LabSolutions.
- Pha tĩnh (cột sắc ký): Cột C18 kích thước 250 mm × 4,6 mm; kích thước hạt 5 µm.
- Pha động: Kênh A là dung dịch acid phosphoric 0,05% ($H_3PO_4$ 0,05% trong nước); Kênh B là Acetonitril (ACN).
- Chương trình rửa giải gradient áp suất thấp: 0 phút: 15% B; 15 phút: 25% B; 21 phút: 38% B; 30–38 phút: 40% B; 39–45 phút: 15% B.
- Tốc độ dòng: 1,0 ml/phút; Thể tích tiêm: 10 µl; Nhiệt độ cột: 25 °C; Bước sóng phát hiện: 280 nm.
- Quy trình thẩm định phương pháp: Đánh giá theo hướng dẫn ICH Q2(R1) gồm các chỉ tiêu: độ đặc hiệu (độ chọn lọc và độ tinh khiết pic), độ thích hợp hệ thống (RSD thời gian lưu, diện tích pic, số đĩa lý thuyết, hệ số kéo đuôi qua 6 lần tiêm), độ tuyến tính và khoảng tuyến tính (hệ số tương quan R, kiểm định P-value của hệ số chặn b bằng phần mềm Minitab 21), độ chính xác (độ lặp lại nội ngày $n=6$ và độ chính xác trung gian giữa 2 ngày $n=12$, kiểm định F-test), độ đúng (phương pháp thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ thấp - trung bình - cao, mỗi mức 3 lần lặp), giới hạn phát hiện (LOD, $S/N = 3$) và giới hạn định lượng (LOQ, $S/N = 10$).
- Phương pháp xác định độ ẩm: Sử dụng phương pháp chuẩn độ Karl-Fischer trên thiết bị Karl-Fisher V30 theo hướng dẫn chuyên luận Dược điển Mỹ.
- Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý bằng phần mềm LabSolutions, Minitab 21 và Microsoft Excel 365 để tính toán thống kê mô tả, kiểm định sai số hệ thống và phương sai thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng kết toàn diện các y văn về dược liệu quế, bao gồm đặc điểm thực vật, vùng phân bố chính tại Việt Nam (Yên Bái 81.000 ha, Quảng Ninh 6.000 ha, Quảng Nam 3.760 ha, Thanh Hóa 2.000 ha), các nhóm thành phần hóa học (khoảng 160 hợp chất đã được phân lập, chủ yếu là terpenoid và phenylpropanoid) và tác dụng sinh học theo y học cổ truyền lẫn hiện đại. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc hóa học, tính chất lý hóa và tác dụng dược lý của 3 chất trọng tâm: acid cinnamic, cinnamaldehyd và coumarin. Đồng thời, chương 1 rà soát các chuyên luận kiểm tra chất lượng vỏ quế trong Dược điển Việt Nam V, USP, Dược điển Trung Quốc, HKCMMS và tổng hợp các nghiên cứu định lượng quế bằng HPLC trong và ngoài nước, từ đó chỉ ra tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình định lượng đa chất đồng thời trên cột C18 thông dụng.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục hóa chất, dung môi đạt chuẩn HPLC (Merck), 7 chất chuẩn đối chiếu (acid cinnamic 99%, cinnamaldehyd 98%, coumarin 99,99%, 2-methoxycinnamic acid 98%, 2-methoxycinnamaldehyd 98,17%, cinnamyl alcohol 99,67%, procyanidin B2 98%) và danh mục trang thiết bị phân tích hiện đại. Tác giả thiết lập thiết kế nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh: quy trình chiết xuất mẫu bằng siêu âm 30 phút, phương pháp khảo sát lựa chọn pha động gradient và marker đánh dấu, các bước thực hiện thẩm định 6 chỉ tiêu theo ICH Q2(R1), phương pháp thu thập 102 mẫu vỏ quế thực tế tại 4 tỉnh và công thức tính toán hàm lượng hoạt chất quy về dược liệu khô kiệt.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
- Khảo sát và lựa chọn điều kiện sắc ký: So sánh hai hệ gradient tham khảo từ USP (hệ pha động $H_3PO_4$ 0,05% - ACN và hệ acid formic 0,1% - ACN). Hệ gradient 1 sử dụng $H_3PO_4$ 0,05% cho pic cân đối, đường nền ổn định. Sau khi tối ưu hóa tỷ lệ pha động, hệ thống đã tách hoàn toàn hỗn hợp 7 chất chuẩn với pic sắc ký gọn, đối xứng, không bị chồng lấn với pic dung môi.
| STT |
Tên chất chuẩn |
Thời gian lưu $t_R$ (phút) |
Diện tích pic (mAu.s) |
Hệ số kéo đuôi |
Độ phân giải $R_s$ |
| 1 |
Procyanidin B2 |
9,336 |
81.364 |
1,202 |
- |
| 2 |
Coumarin |
23,353 |
2.650.830 |
1,170 |
27,191 |
| 3 |
Cinnamyl alcohol |
25,875 |
289.967 |
1,149 |
3,701 |
| 4 |
Acid cinnamic |
26,407 |
4.892.531 |
1,142 |
3,804 |
| 5 |
Acid 2-methoxycinnamic |
28,509 |
3.050.681 |
1,124 |
4,664 |
| 6 |
Cinnamaldehyd |
29,967 |
2.234.674 |
1,156 |
2,312 |
| 7 |
2-Methoxycinnamaldehyd |
34,407 |
3.639.298 |
1,118 |
7,777 |
- Lựa chọn marker tiêu chuẩn hóa: Khảo sát sơ bộ hàm lượng 7 chất trên mẫu vỏ quế cho thấy cinnamaldehyd chiếm hàm lượng lớn nhất (trung bình 5,00%), acid cinnamic trung bình 0,07%, coumarin trung bình 0,71%, trong khi acid 2-methoxycinnamic không xuất hiện trong hầu hết các mẫu. Cinnamaldehyd và acid cinnamic quyết định mùi vị và hoạt tính chính, coumarin đại diện cho chỉ tiêu an toàn độc tính. Do đó, tác giả lựa chọn đồng thời 3 chất này làm marker tiêu chuẩn hóa.
- Kết quả thẩm định phương pháp phân tích:
| Chỉ tiêu thẩm định |
Coumarin |
Acid cinnamic |
Cinnamaldehyd |
| Độ đặc hiệu (Độ tinh khiết pic / Hệ số Match) |
99,73% / 0,9990 |
99,52% / 0,9968 |
99,97% / 1,0000 |
| Độ phù hợp hệ thống ($RSD_{tR}$ / $RSD_{Area}$) |
0,04% / 0,1% |
0,05% / 0,6% |
0,1% / 0,1% |
| Số đĩa lý thuyết ($N$) / Hệ số kéo đuôi |
56.996 / 1,241 |
86.547 / 1,200 |
51.860 / 1,245 |
| Khoảng tuyến tính (µg/ml) |
8,09 – 323,55 |
2,25 – 119,78 |
32,88 – 526,11 |
| Phương trình đường chuẩn |
$y = 45660x + 3704,3$ |
$y = 93740x - 2742,4$ |
$y = 130563x + 364434$ |
| Hệ số tương quan ($R$) / Giá trị P-value của $b$ |
1,0000 / 0,799 |
1,0000 / 0,766 |
0,9998 / 0,144 |
| Độ lặp lại nội ngày ($RSD$, $n=6$) |
1,0% – 1,4% |
1,1% – 1,3% |
1,5% – 1,7% |
| Độ chính xác trung gian ($RSD$, $n=12$) |
1,1% |
1,2% |
1,9% |
| Kiểm định F-test ($F_{TN}$ so với $F_{LT} = 5,05$) |
2,08 |
4,26 |
1,34 |
| Độ đúng - Tỷ lệ thu hồi trung bình ($RSD$) |
102,3% (0,6%) |
98,5% (0,4%) |
99,4% (0,6%) |
| Giới hạn phát hiện (LOD, µg/ml) |
0,07 |
0,04 |
0,03 |
| Giới hạn định lượng (LOQ, µg/ml) |
0,23 |
0,12 |
0,10 |
- Ứng dụng định lượng trên 102 mẫu vỏ quế: Độ ẩm xác định bằng phương pháp Karl-Fischer phân bố phổ biến từ 9–15% (riêng Thanh Hóa có mẫu lên đến 29,9%, trung bình 22,1%). Kết quả phân tích hàm lượng các hoạt chất (tính trên dược liệu khô kiệt) thể hiện sự phân hóa rõ rệt theo địa lý, bề dày và loại quế:
| Nhóm phân tích |
Số mẫu ($n$) |
Coumarin (%) (Min – Max / TB) |
Acid cinnamic (%) (Min – Max / TB) |
Cinnamaldehyd (%) (Min – Max / TB) |
| Theo tỉnh |
|
|
|
|
| Yên Bái |
65 |
0,07 – 2,58 / 0,90 |
0,01 – 0,16 / 0,06 |
1,36 – 9,83 / 3,91 |
| Quảng Nam |
22 |
0,17 – 1,66 / 0,70 |
0,03 – 0,19 / 0,08 |
2,15 – 7,84 / 4,30 |
| Quảng Ninh |
10 |
0,06 – 0,18 / 0,11 |
0,06 – 0,08 / 0,07 |
2,00 – 2,87 / 2,34 |
| Thanh Hóa |
5 |
0,15 – 0,29 / 0,23 |
0,23 – 0,41 / 0,31 |
0,92 – 1,43 / 1,16 |
| Theo dạng quế |
|
|
|
|
| Quế đen |
84 |
0,06 – 2,58 / 0,72 |
0,01 – 0,41 / 0,08 |
0,92 – 9,83 / 3,59 |
| Quế bào |
18 |
0,07 – 2,15 / 0,96 |
0,01 – 0,16 / 0,06 |
2,64 – 6,16 / 3,94 |
| Theo năm thu hái |
|
|
|
|
| Năm 2022 |
77 |
0,07 – 2,58 / 0,87 |
0,01 – 0,19 / 0,06 |
1,36 – 7,39 / 3,85 |
| Năm 2021 |
35 |
0,06 – 2,57 / 0,56 |
0,03 – 0,41 / 0,10 |
0,92 – 9,83 / 3,42 |
| Theo bề dày vỏ |
|
|
|
|
| > 5 mm |
13 |
0,46 – 2,57 / 1,26 |
0,03 – 0,15 / 0,09 |
2,15 – 9,83 / 5,14 |
| 2 – 5 mm |
58 |
0,06 – 2,58 / 0,74 |
0,01 – 0,19 / 0,06 |
2,00 – 6,27 / 3,65 |
| < 2 mm |
31 |
0,07 – 1,65 / 0,60 |
0,01 – 0,41 / 0,10 |
0,92 – 5,53 / 3,04 |
- Bàn luận và đề xuất dự thảo tiêu chuẩn:
- Phương pháp chiết siêu âm với hỗn hợp MeOH-Nước (7:3) trong 30 phút có quy trình đơn giản, tiết kiệm thời gian hơn nhiều so với phương pháp chiết hồi lưu hay Soxhlet. Việc ứng dụng cột C18 thông dụng ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm) trên máy HPLC-DAD khắc phục được nhược điểm của phương pháp UPLC trong Dược điển Mỹ (dùng cột hạt nhỏ 1,5 µm đắt tiền, khó áp dụng tại các cơ sở kiểm nghiệm thông thường).
- Khảo sát thực tế 102 mẫu cho thấy mẫu quế tại Quảng Nam và Yên Bái có hàm lượng cinnamaldehyd cao vượt trội; mẫu tại Quảng Ninh có hàm lượng coumarin rất thấp (trung bình 0,11%). Mẫu có bề dày vỏ lớn (>5 mm) cho hàm lượng cinnamaldehyd cao nhất (trung bình 5,14%). Toàn bộ mẫu đều có hàm lượng coumarin nằm trong ngưỡng cho phép của Châu Âu (0,06–2,58% so với mức trần quy định 0,5–5%).
- Tác giả đề xuất dự thảo bổ sung mục Định lượng vào chuyên luận Quế (vỏ thân) của Dược điển Việt Nam với yêu cầu: Dược liệu phải chứa ít nhất tổng 2,0% cinnamaldehyd và acid cinnamic tính theo dược liệu khô kiệt; số đĩa lý thuyết không được ít hơn 40.000; đồng thời kiểm soát hàm lượng coumarin để giám sát nguy cơ gây tác dụng không mong muốn khi dùng quá liều.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xây dựng thành công quy trình xử lý mẫu tối ưu (chiết siêu âm 30 phút bằng dung môi Methanol - Nước 7:3) và hệ điều kiện sắc ký HPLC-DAD gradient trên cột C18 tách đồng thời 3 chất phân tích trong thời gian 45 phút.
- Thẩm định đầy đủ phương pháp theo tiêu chuẩn ICH Q2(R1): độ thu hồi đạt 98,5–102,3% với RSD < 0,7%; độ lặp lại và độ chính xác trung gian có RSD < 2,0%; độ tuyến tính đạt hệ số $R \ge 0,9998$ không mắc sai số hệ thống ($P > 0,05$); giới hạn phát hiện LOD đạt 0,03–0,07 µg/ml và LOQ đạt 0,10–0,23 µg/ml.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về hàm lượng coumarin (0,06–2,58%), acid cinnamic (0,01–0,41%) và cinnamaldehyd (0,98–9,83%) trên 102 mẫu vỏ quế đại diện cho 4 vùng trồng lớn tại Việt Nam.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
- Khắc phục hạn chế của các phương pháp quốc tế: Trong khi USP sử dụng cột UPLC chi phí cao khó áp dụng đại trà, Dược điển Trung Quốc chỉ định lượng đơn lẻ cinnamaldehyd, HKCMMS chỉ định lượng 2 chất cinnamaldehyd và acid cinnamic, nghiên cứu này đã tích hợp định lượng đồng thời cả 3 hoạt chất (bao gồm coumarin) trên thiết bị HPLC thông thường.
- Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu phân tích thực tế để xây dựng dự thảo tiêu chuẩn định lượng hoạt chất cho chuyên luận Quế trong Dược điển Việt Nam, đề xuất mức giới hạn tổng hàm lượng cinnamaldehyd và acid cinnamic $\ge 2,0%$.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Số lượng mẫu thu thập giữa các địa phương chưa hoàn toàn cân đối (Yên Bái chiếm 65 mẫu trong khi Thanh Hóa chỉ có 5 mẫu); các mẫu thu thập tại Thanh Hóa có độ ẩm ban đầu khá cao (trung bình 22,1%, cực đại 29,9%) do cách thức thu hái và bảo quản tại địa phương, làm ảnh hưởng đến hàm lượng hoạt chất ban đầu so với các vùng khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng khảo sát cỡ mẫu tại các tỉnh miền Trung và miền Nam (như Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Bà Rịa - Vũng Tàu); nghiên cứu sâu hơn về sự biến động hàm lượng hoạt chất theo mùa thu hái và phương pháp sau thu hoạch; phối hợp chặt chẽ với Hội đồng Dược điển Việt Nam để hoàn thiện và đưa dự thảo tiêu chuẩn vào thực tiễn kiểm nghiệm quốc gia.
Giá trị tham khảo
- Đối với các cơ sở kiểm nghiệm và viện nghiên cứu: Cung cấp một quy trình phân tích định lượng HPLC-DAD đã được thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn ICH, sử dụng trang thiết bị và hóa chất phổ biến, có tính ứng dụng cao và dễ triển khai tại mọi phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc, dược liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Đối với các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu dược liệu: Cung cấp số liệu tham khảo về đặc tính hóa học và chất lượng quế tại từng vùng trồng (Yên Bái, Quảng Nam có hàm lượng cinnamaldehyd cao; Quảng Ninh có hàm lượng coumarin thấp), hỗ trợ phân loại nguồn nguyên liệu phục vụ tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Châu Âu và Mỹ.
- Đối với sinh viên và nghiên cứu sinh ngành Dược/Hóa phân tích: Tài liệu mẫu mực về phương pháp luận xây dựng, thẩm định quy trình sắc ký lỏng và kỹ thuật xử lý thống kê nâng cao (kiểm định F-test, P-value đường chuẩn qua Minitab).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lại chọn đồng thời 3 chất coumarin, acid cinnamic và cinnamaldehyd để định lượng?
Cinnamaldehyd là hợp chất phenylpropanoid chiếm hàm lượng cao nhất (60–90% tinh dầu) và cùng với acid cinnamic quyết định mùi thơm, hương vị cùng các tác dụng dược lý chính của vỏ quế. Coumarin là hợp chất tự nhiên có mặt trong quế nhưng có nguy cơ gây độc tính trên gan ở liều cao và là tiêu chí bắt buộc phải kiểm soát theo quy định của Châu Âu (ngưỡng 5–50 mg/kg). Định lượng đồng thời 3 chất giúp đánh giá toàn diện cả về hoạt tính trị liệu lẫn độ an toàn của dược liệu.
2. Điều kiện sắc ký tối ưu được lựa chọn trong khóa luận là gì?
Phương pháp sử dụng cột pha đảo C18 ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm), nhiệt độ cột 25 °C, thể tích tiêm 10 µl, tốc độ dòng 1,0 ml/phút, detector PDA phát hiện ở bước sóng 280 nm. Pha động gồm dung dịch $H_3PO_4$ 0,05% (kênh A) và Acetonitril (kênh B) chạy theo chương trình rửa giải gradient áp suất thấp trong 45 phút.
3. Kết quả khảo sát 102 mẫu vỏ quế thực tế tại các tỉnh cho thấy hàm lượng các chất dao động như thế nào?
Trên 102 mẫu khảo sát, hàm lượng coumarin dao động từ 0,06% đến 2,58% (trung bình cao nhất ở Yên Bái 0,90%, thấp nhất ở Quảng Ninh 0,11%); hàm lượng acid cinnamic dao động từ 0,01% đến 0,41% (trung bình cao nhất ở Thanh Hóa 0,31%, thấp nhất ở Yên Bái 0,06%); hàm lượng cinnamaldehyd dao động từ 0,92% đến 9,83% (trung bình cao nhất ở Quảng Nam 4,30%, Yên Bái 3,91%, thấp nhất ở Thanh Hóa 1,16%).
4. Khóa luận đề xuất mức giới hạn nào cho tiêu chuẩn chất lượng vỏ quế tại Việt Nam?
Tác giả đề xuất dự thảo tiêu chuẩn bổ sung vào chuyên luận Quế (vỏ thân) của Dược điển Việt Nam với yêu cầu: Dược liệu quế khô phải chứa ít nhất tổng 2,0% hàm lượng cinnamaldehyd và acid cinnamic tính theo dược liệu khô kiệt, đồng thời kiểm soát hàm lượng coumarin để đảm bảo an toàn sử dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Ngọc Phan đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp định lượng đồng thời coumarin, acid cinnamic và cinnamaldehyd trong vỏ thân quế bằng kỹ thuật HPLC-DAD trên cột C18 thông dụng với độ đặc hiệu, độ đúng, độ lặp lại và độ tuyến tính cao theo tiêu chuẩn ICH Q2(R1). Việc ứng dụng quy trình phân tích trên 102 mẫu dược liệu thực tế đã cung cấp bức tranh toàn diện về sự phân bố hàm lượng các hoạt chất chính theo vùng địa lý, bề dày vỏ và loại quế tại Việt Nam. Trên cơ sở thực nghiệm vững chắc, đề tài đã đề xuất dự thảo bổ sung chỉ tiêu định lượng hoạt chất với ngưỡng tổng cinnamaldehyd và acid cinnamic $\ge 2,0%$ vào Dược điển Việt Nam, góp phần nâng cao giá trị kiểm soát chất lượng và thúc đẩy tiêu chuẩn hóa dược liệu quế trong nước hướng tới hội nhập quốc tế.