Trần ngọc phan xây dựng phương pháp định lượng acid cinnamic cinnamaldehyde chromen 2 one trong vỏ thân quế cinnamomum cassia l j presl định hướng tiêu chuẩn hóa dược liệu khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Bài viết trình bày phương pháp định lượng acid cinnamic, cinnamaldehyde, chromen-2-one trong vỏ quế Cinnamomum cassia, hướng tới tiêu chuẩn hóa dược liệu.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

66
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về dược liệu vỏ quế

1.2. Đặc điểm và phân bố quế ở Việt Nam

1.3. Bộ phận dùng

1.4. Thành phần hoá học

1.5. Công dụng và tác dụng sinh học

1.6. Phân tích thành phần có hoạt tính sinh học

1.6.1. Đặc điểm một số chất có hoạt tính sinh học trong quế

1.6.1.1. Acid cinnamic
1.6.1.2. Cinnamaldehyd
1.6.1.3. Coumarin (chromen-2-on)

1.6.2. Các nghiên cứu đánh giá chất lượng của quế

1.6.2.1. Các chuyên luận dược điển
1.6.2.2. Các nghiên cứu định lượng bằng HPLC

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Chất đối chiếu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Lựa chọn điều kiện phân tích

2.5.2. Thẩm định phương pháp phân tích

2.5.3. Ứng dụng phương pháp định lượng mẫu vỏ quế, từ đó định hướng tiêu chuẩn hóa dược liệu

2.5.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Lựa chọn marker tiêu chuẩn hóa dược liệu và điều kiện sắc ký

3.1.1. Lựa chọn điều kiện sắc ký

3.1.2. Lựa chọn marker tiêu chuẩn hóa dược liệu

3.2. Thẩm định phương pháp

3.2.1. Độ phù hợp hệ thống

3.2.2. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng

3.3. Ứng dụng phương pháp định lượng mẫu vỏ quế, từ đó định hướng tiêu chuẩn hóa dược liệu

3.3.1. Cỡ mẫu nghiên cứu

3.3.2. Xác định độ ẩm

3.3.3. Xây dựng tiêu chuẩn hàm lượng coumarin, acid cinnamic, cinnamaldehyd trong vỏ quế

3.3.4. Xây dựng phương pháp phân tích coumarin, acid cinnamic, cinnamaldehyd bằng HPLC

3.3.5. Thẩm định phương pháp phân tích

3.3.6. Ứng dụng phương pháp phân tích mẫu vỏ quế từ đó định hướng tiêu chuẩn hóa dược liệu

3.4. Đề xuất xây dựng dự thảo tiêu chuẩn

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phương Pháp Định Lượng Acid Cinnamic Cinnamaldehyde Chromen 2 One Trong Vỏ Quế Cinnamomum Cassia

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng phương pháp định lượng ba hợp chất chính trong vỏ quế Cinnamomum cassia: acid cinnamic, cinnamaldehyde, và chromen-2-one. Mục tiêu chính là hướng tới tiêu chuẩn hóa dược liệu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong sử dụng. Phương pháp HPLC được lựa chọn do độ chính xác cao và khả năng ứng dụng rộng rãi trong các phòng kiểm nghiệm. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hàm lượng các hợp chất mà còn đề xuất các tiêu chuẩn để áp dụng trong thực tế.

1.1. Acid Cinnamic

Acid cinnamic là một hợp chất quan trọng trong vỏ quế, có hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, chống oxy hóa, và chống viêm. Nghiên cứu sử dụng HPLC để định lượng acid cinnamic với điều kiện sắc ký tối ưu, đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao. Kết quả cho thấy hàm lượng acid cinnamic trong các mẫu vỏ quế từ các vùng khác nhau có sự biến động đáng kể, phản ánh ảnh hưởng của điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng.

1.2. Cinnamaldehyde

Cinnamaldehyde là thành phần chính trong tinh dầu vỏ quế, chiếm tỷ lệ cao và quyết định mùi hương đặc trưng. Phương pháp HPLC được áp dụng để định lượng cinnamaldehyde với độ nhạy cao, phát hiện được ở nồng độ thấp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hàm lượng cinnamaldehyde trong vỏ quế từ các vùng như Yên Bái và Quảng Ninh có sự khác biệt, phản ánh chất lượng dược liệu khác nhau.

1.3. Chromen 2 One

Chromen-2-one (coumarin) là hợp chất có hoạt tính sinh học nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây độc nếu sử dụng quá liều. Nghiên cứu sử dụng HPLC để định lượng chromen-2-one, đảm bảo kiểm soát hàm lượng trong vỏ quế. Kết quả cho thấy hàm lượng coumarin trong các mẫu vỏ quế từ các tỉnh khác nhau dao động, cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

II. Tiêu Chuẩn Hóa Dược Liệu Vỏ Quế

Nghiên cứu hướng tới việc tiêu chuẩn hóa dược liệu vỏ quế thông qua việc xác định hàm lượng các hợp chất chính như acid cinnamic, cinnamaldehyde, và chromen-2-one. Việc xây dựng các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng dược liệu mà còn hỗ trợ quá trình sản xuất và xuất khẩu. Nghiên cứu đề xuất các chỉ tiêu cụ thể dựa trên kết quả phân tích từ các mẫu vỏ quế thu thập từ các vùng khác nhau tại Việt Nam.

2.1. Xây Dựng Tiêu Chuẩn Hàm Lượng

Nghiên cứu đề xuất các tiêu chuẩn hàm lượng cho acid cinnamic, cinnamaldehyde, và chromen-2-one trong vỏ quế, dựa trên kết quả phân tích từ các mẫu thu thập. Các tiêu chuẩn này được xây dựng để đảm bảo chất lượng dược liệu, phù hợp với yêu cầu của Dược điển Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế.

2.2. Ứng Dụng Trong Thực Tế

Các tiêu chuẩn được đề xuất có thể áp dụng trong thực tế để kiểm soát chất lượng vỏ quế trong sản xuất dược liệu và thực phẩm chức năng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế của vỏ quế và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

III. Phân Tích Hóa Học Và Chiết Xuất

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích hóa họcchiết xuất để tách và định lượng các hợp chất trong vỏ quế. Phương pháp HPLC được sử dụng để phân tích các hợp chất với độ chính xác cao, đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng đề xuất các phương pháp chiết xuất tối ưu để thu được hàm lượng cao các hợp chất có hoạt tính sinh học.

3.1. Phương Pháp Chiết Xuất

Nghiên cứu đề xuất phương pháp chiết xuất tối ưu để thu được hàm lượng cao acid cinnamic, cinnamaldehyde, và chromen-2-one từ vỏ quế. Phương pháp này bao gồm sử dụng dung môi thích hợp và điều kiện chiết xuất tối ưu, đảm bảo hiệu suất cao và tiết kiệm thời gian.

3.2. Phân Tích Hóa Học

Phương pháp HPLC được sử dụng để phân tích các hợp chất trong vỏ quế với độ chính xác cao. Nghiên cứu cũng đánh giá độ lặp lại và độ chính xác của phương pháp, đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy và có thể áp dụng trong thực tế.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về dược liệu vỏ quế 1. Đặc điểm và phân bố quế ở Việt Nam Quế là một loài cây đặc sản riêng của vùng nhiệt đới, chỉ thích hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhiệt độ thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển là 20-30 ºC. Lượng mưa thích hợp cho cây sinh trưởng phát triển là 2000-3000 mm/năm, độ ẩm 85 %.

Quế có thể mọc được trên nhiều loại đất có nguồn gốc đá mẹ khác nhau, đất ẩm nhiều mùn, tới xốp, đất đỏ, đất cát pha, đất đồi núi, đất chua, đất nghèo dinh dưỡng nhưng thoát nước. Quế là cây gỗ ưa sáng nhưng ở giai đoạn còn non cây cần được che bóng [8]. Điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và kỹ thuật canh tác tại các vùng khác nhau là khác nhau vì thế chất lượng quế tại các địa phương là rất khác nhau. Theo tài liệu, quế có ở Việt Nam cách đây khoảng hơn 2000 năm, các triều đại phong kiến đã coi “quế Giao Chỉ” (Giao Chỉ là tên nước Việt Cổ) như là sản vật quý để trao đổi và triều cống.

Ở nước ta, cây Quế trồng ở tỉnh miền núi phía bắc, phân bố rải rác đến miền nam, gồm các tỉnh Quảng Ninh, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Bắc Giang, Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang, Hà Tây, Ninh Bình, Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hoà, Bà Rịa-Vũng Tàu. Trong đó có một số vùng trồng Quế tập trung và đã được hình thành từ lâu đời: Yên Bái (gần 81000 ha); Quảng Ninh (diện tích 6000 ha); Thanh Hóa (Thường Xuân với diện tích 2000 ha); Quảng Nam (Trà My, Phước Sơn với diện tích 3760 ha) và Quảng Ngãi (Trà Bồng với diện tích 4000 ha). Đặc điểm dược liệu quế ở Việt Nam: - Vỏ quế thường có các nốt sần nhỏ, bên ngoài có màu xám xanh, có vết loang địa y. - Bên trong lòng vỏ quế có màu vàng nhạt đến vàng sậm.

- Vỏ quế thân, bột quế có mùi thơm nồng đặc trưng không ngái có vị cay ngọt pha lẫn vị đắng nhẹ. - Chất lượng quế có sự khác nhau giữa từng vùng: Quế Văn Yên có độ ẩm thấp, chỉ số khúc xạ tinh dầu cao và hàm lượng cinnamaldehyd cao. Quế Quảng Ninh có hàm lượng coumarin thấp hơn so với các vùng khác. Bộ phận dùng Vỏ thân, vỏ cành non được phơi hoặc sấy khô.

Vỏ thân được phơi khô trong bóng râm (Quế nhục). Tinh dầu từ cành hoặc lá [10]. Ngày nay, người ta sử dụng rất nhiều bộ phận của quế để phục vụ đời sống và sản xuất như vỏ, lá, rễ, cành.Tuy nhiên, vỏ quế là bộ phận 2 được sử dụng nhiều nhất để làm thuốc cũng như là nguyên liệu cho các ngành công nghiệp sản xuất tinh dầu, mĩ phẩm, gia vị. Thành phần hoá học Các nghiên cứu cho thấy có khoảng 160 chất được phân lập từ các bộ phận vỏ thân, lá, cành của cây quế.

Trong đó terpenoid là nhóm có nhiều chất nhất trong cây với 12 monoterpen, 25 diterpenoid và 27 sesquiterpenoid. Phenylpropanoid là thành phần có hoạt tính sinh học với sự xuất hiện của 16 hợp chất (cinnamaldehyd, acid cinnamic…). Ngoài ra trong cây còn có 24 hợp chất thuộc nhóm glycoside, 26 hợp chất nhóm lignan, 9 hợp chất nhóm lactone và các hợp chất khác [18],[19]. Quế là loài cây có chứa tinh dầu.

Các nghiên cứu trên thế giới chỉ ra rằng hàm lượng tinh dầu quế trong vỏ quế khá cao (2,7-3,11 %), ở lá và cành non thấp hơn [18],[22]. Tinh dầu từ vỏ có màu vàng nâu nhạt, sánh, vị cay, thơm, ngọt, nóng, nặng hơn nước, với 41 hợp chất dễ bay hơi. Chất chiếm thành phần cao nhất trong tinh dầu quế phải nhắc đến là cinnamaldehyd với hàm lượng dao động 60-80 % [26]. Công dụng và tác dụng sinh học Theo Đông y: Quế có vị ngọt, cay, mùi thơm, tính rất nóng, có tác dụng bổ hỏa, hồi dương, ấm thận tỳ, thông huyết mạch, trừ tàn tích.

Quế được dùng làm thuốc cấp cứu bệnh do hàn như chân tay lạnh (cảm lạnh), mạch chậm nhỏ, hôn mê, đau bụng trúng thực, phong tê bại, đau bụng lạnh, chữa tiêu hóa kém, tả lỵ, tiêu chảy, thũng do tiểu tiện bất lợi, kinh bế, rắn cắn, ung thư [10]. Quế đã được sử dụng rộng rãi trong Đông y và trong y học hiện đại với nhiều bài thuốc và tác dụng khác nhau: kích thích tiêu hóa, chống ung thư, chống viêm, giảm đau, an thần [10], kháng khuẩn, chống nấm [10],[32], giảm lượng đường trong máu [21],[34], tăng huyết áp, hỗ trợ điều trị bệnh lý thần kinh [28], chống oxy hóa [10]. Phân tích thành phần có hoạt tính sinh học 1. Đặc điểm một số chất có hoạt tính sinh học trong quế 1.

Acid cinnamic Hình 1.1 Công thức cấu tạo của acid cinnamic Tên IUPAC: Acid (E)-3-Phenylprop-2-enoic 3 Công thức phân tử: C9H8O2 (M = 148,159 g/mol). Tên khác: trans-acid cinnamic, acid phenylacrylic, acid cinnamylic, acid 3- phenylacrylic, acid (E)-cinnamic, acid benzenepropenoic, acid isocinnamic. Tính chất: • Chất kết tinh không màu. Ít tan trong nước (0.546 mg/ml), dễ tan trong dung môi hữu cơ: ether, diethyl ether, chloroform, dầu, pyridin hòa tan trong cồn • Nhiệt độ nóng chảy: 133 oC, nhiệt độ sôi: 298 - 300 °C ở 760 mmHg.

• Tỷ trọng: 1,185 g/cm3; áp suất hóa hơi: 0,005 mmHg ở 25 °C; chỉ số khúc xạ: 1,616. • Hợp chất có tính acid yếu, pKa: 4,45. • Bước sóng hấp thụ cực đại 273 nm [30]. Acid trans-cinnamic được sử dụng trong hương liệu, chàm tổng hợp và một số dược phẩm [37].

Acid trans-cinnamic có tác dụng dược lý như: Chống nấm, kháng khuẩn [41], có hiệu quả chống lại sự tổn thương da, ngoài ra còn có tính chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư, và chống sốt rét [9]. Cinnamaldehyd Hình 1.2 Công thức cấu tạo của cinnamaldehyd Tên IUPAC: (E)-3-Phenylprop-2-enal Công thức phân tử: C9H8O (M = 132,15 g/mol) Tên khác: Cinnamaldehyde, trans-cinnamaldehyde, cinnamic aldehyde. Tính chất: • Dầu màu vàng, ít tan trong nước (1,42mg/ml ở 25 °C), hòa tan trong cloroform, ether, không hòa tan trong dầu hỏa. • Nhiệt độ nóng chảy: −7,5 °C, nhiệt độ sôi: 253 °C, tỷ trọng: 1,048 - 1,052 g/ml ở 25 °C, áp suất hóa hơi: 0.005 mmHg ở 25°C, chỉ số khúc xạ: 1,6195.

• Bước sóng hấp phụ cực đại: 291 nm [31]. Cinnamaldehyd là một phenylpropanoid, đây là thành phần chính trong C. cassia, trong tinh dầu cinnamaldehyd có nồng độ khoảng 90%. Định lượng cinnamaldehyd bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao [40].

Cinnamaldehyd được sử dụng trong hương liệu làm kẹo cao su, đồ uống, kem, kẹo và cũng được sử dụng trong nước hoa. Cinnamaldehyd có khả năng khử trùng, có tác dụng 4 đuổi muỗi rất hiệu quả [27]. Ngoài ra, còn có đặc tính chống viêm, kháng khuẩn và kháng nấm [33],[36]. Coumarin (chromen-2-on) Hình 1.3 Công thức cấu tạo của coumarin (chromen-2-on) Tên IUPAC: 2H-coumarine Tên gọi khác: Rattex, coumarinic anhydrid, 2H-1-benzopyran-2-on… Công thức phân tử: C9H6O2 Khối lượng phân tử: 146,14 g/mol Tính chất: • Tinh thể không màu hoặc màu trắng, mùi thơm dễ chịu, có mùi hoa quế • Nhiệt độ nóng chảy: 71 °C • Độ tan trong nước: 0,19 g/100 mL ở 20 °C, hòa tan trong ethanol, rất tan trong ether và chloroform • Bước sóng hấp thụ cực đại 273 nm [29].

Coumarin và dẫn xuất có hoạt tính sinh học như chống đông máu, kháng khuẩn, kháng virus chống viêm, chống oxy hóa, chống ung thư và ức chế enzym. Liều cao coumarin được phát hiện là có nguy cơ gây độc cho gan, tuy nhiên có thể giúp giảm nguy cơ gây ung thư và bệnh lý về thần kinh và tim mạch [17]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Viện Đánh giá rủi ro Liên Bang Đức (BfR) đã thiết lập lượng coumarin có thể chấp nhận được hàng ngày (TDI) là 0,1 mg/kg [16]. Theo quy định Châu Âu, mức tối đa của coumarin tự nhiên có trong hương liệu được đặt trong khoảng 5-50 mg/kg (tương đương 0,5 - 5 %) [13].

Các nghiên cứu đánh giá chất lượng của quế 1. Các chuyên luận dược điển Dược điển là bộ tài liệu được các đơn vị nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất áp dụng để đánh giá, kiểm tra chất lượng thuốc, dược liệu và nguyên liệu làm thuốc ở mỗi quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, Dược điển Việt Nam V xuất bản năm 2017, có hiệu lực từ năm 2018 là bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc và dược liệu. - Dược điển Mỹ: 5 Dược điển Mỹ USP định lượng procyanidin B2 , coumarin , 2- hydroxycinnamaldehyd, cinnamic acid, cinnamaldehyd và 2-methoxycinnamaldehyd trong vỏ quế Cinnamomum cassia bằng UPLC với cột tách L1 (2,1 mm x 10 cm; 1,5 µm), pha động gồm dung dịch acid formic 0,1% và ACN chạy chế độ gradient, phát hiện ở bước sóng 280 nm.

Mẫu thử được chiết với hỗn hợp MeOH: nước (7:3) siêu âm 30 phút ở nhiệt độ phòng [35]. Đối vởi mẫu thử là quế chi Cinnamomum cassia định lượng coumarin, cinnamyl alcohol, cinnamic acid, 2-methoxycinnamic acid, cinnamaldehyd và 2- methoxycinnamaldehyd. Mẫu thử được chiết siêu âm với hỗn hợp MeOH- nước (7:3, v/v) trong 30 phút ở nhiệt độ phòng. Điều kiện sắc ký: Cột L1 (4,6 mm x 25 cm, 5 µm) pha động gồm dung dịch acid phosphoric 0,05 % và ACN chế độ gradient, bước sóng phát hiện 256 nm, tốc độ dòng 1 ml/phút, thể tích tiêm mẫu 10 µl [35].

- Dược điển Trung Quốc 2015: Trong chuyên luận Cinnamomi Cortex đã đưa ra phương pháp định lượng cinnamaldehyd. Chương trình chạy đẳng dòng với điều kiện sắc ký: Cột C18 (250 x 4,6 mm; 5 µm), pha động: ACN: nước (35:75); phát hiện ở bước sóng UV 290nm. Mẫu thử được chiết siêu âm bằng MeOH [14]. - Bộ tiêu chuẩn dược liệu Hồng Kông: Trong chuyên luận Cinnamomi Cortex đã đưa ra chỉ tiêu định lượng hoạt chất trong vỏ thân của cây quế.

Cụ thể, phương pháp chọn 2 chất đối chiếu là cinnamaldehyd và acid cinnamic với điều kiện sắc ký như sau: Cột C18 (250 x 4,6 mm; 5 µm), pha động: ACN: 0,5 % acid acetic, rửa giải gradient; phát hiện ở bước sóng UV 290 nm. Mẫu thử được chiết siêu âm bằng ethanol 70 % [20]. Các nghiên cứu định lượng bằng HPLC Một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước được sử dụng để định lượng các thành phần được liệt kê trong bảng 1.1 Một số phương pháp định lượng các thành phần hóa học trong quế bằng HPLC Dung T Đối Chất phân TL môi Điều kiện sắc ký T tượng tích TK chiết 1 Vỏ quế Coumarin MeOH + Pha động: ACN - Acid acetic 0,05% [12] 80% (25%: 75%, v/v). + Tốc độ dòng 1,0 ml/phút.

6 + Pha tĩnh: Phenomenex, C18 250×4. +  = 278 nm, nhiệt độ cột 25oC. 2 Vỏ quế Acid cinnamic MeOH + Cột C8 (150 mm x 4,6 mm; 5 µm). giờ + Tốc độ dòng 1,0 ml/phút.

+Thể tích tiêm mẫu 20 µl.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Phương Pháp Định Lượng Acid Cinnamic, Cinnamaldehyde, Chromen-2-One Trong Vỏ Quế Cinnamomum Cassia - Hướng Tới Tiêu Chuẩn Hóa Dược Liệu là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc xác định và định lượng các hợp chất quan trọng trong vỏ quế, bao gồm acid cinnamic, cinnamaldehyde và chromen-2-one. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp phương pháp phân tích chính xác mà còn hướng tới mục tiêu tiêu chuẩn hóa dược liệu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong ứng dụng y học và dược phẩm. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, dược sĩ và những người quan tâm đến việc phát triển các sản phẩm từ thảo dược.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp chiết tách và phân tích thành phần hóa học trong thảo dược, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chiết tách và xác định thành phần hóa học một số dịch chiết lá dâm bụt hibiscus rosa sinensis. Tài liệu này cung cấp góc nhìn chi tiết về quy trình và kỹ thuật phân tích, giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của các phương pháp khoa học trong nghiên cứu dược liệu.