Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) trở thành một chiến lược tất yếu giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả sinh lời và khẳng định năng lực cạnh tranh quốc tế. Tại Việt Nam, sau giai đoạn phát triển nhanh chóng, thị trường viễn thông trong nước dần tiến tới ngưỡng bão hòa với sự hiện diện của 8 nhà cung cấp dịch vụ trên quy mô dân số 86 triệu người, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Bối cảnh này đòi hỏi các tập đoàn viễn thông nội địa phải tìm kiếm hướng đi mới tại các thị trường quốc tế nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng.
Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) đã triển khai chiến lược đầu tư ra nước ngoài, khởi đầu từ các thị trường láng giềng như Campuchia và Lào, sau đó tiếp tục mở rộng sang Haiti, Mozambique và Peru. Trong đó, dự án đầu tư mạng viễn thông Metfone tại Campuchia thông qua Công ty Viettel Cambodia Pte., Ltd (VTC) được xem là bước đi mang tính nền tảng, đem lại những kết quả kinh doanh cụ thể nhưng cũng đặt ra không ít rào cản về môi trường pháp lý, kỹ thuật và văn hóa bản địa. Nhằm tổng kết thực tiễn và đề xuất định hướng thúc đẩy hoạt động này, tác giả Ngô Thu Trang đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel - Trường hợp nghiên cứu: Dự án đầu tư tại Campuchia".
Văn bản xác định rõ mục đích nghiên cứu là phân tích và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động đầu tư ra nước ngoài của Viettel trên cơ sở đánh giá thực trạng dự án đầu tư tại Campuchia. Để đạt được mục đích trên, chuyên đề thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Giới thiệu khái quát về Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel, tình hình sản xuất kinh doanh và thực trạng hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình đầu tư ra nước ngoài của Viettel.
- Nghiên cứu một dự án đầu tư ra nước ngoài điển hình của Tập đoàn (dự án mạng Metfone tại thị trường Campuchia).
- Đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động đầu tư ra nước ngoài của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel trong giai đoạn tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và các dự án đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào thị trường Campuchia thông qua dự án của Công ty Viettel Cambodia (VTC), có so sánh đối chiếu với thị trường trong nước và một số thị trường quốc tế khác (Lào, Haiti, Mozambique, Peru).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2011, định hướng giải pháp cho giai đoạn 2012–2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chuyên đề vận dụng hệ thống lý luận về quản trị kinh doanh quốc tế, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và quản trị doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Các khái niệm, căn cứ pháp lý và mô hình tổ chức doanh nghiệp được sử dụng bao gồm:
- Khung pháp lý về doanh nghiệp và đầu tư của Việt Nam: Nghị định số 58/HĐBT ngày 01/06/1989, Quyết định số 2079/QĐ-TTg ngày 14/12/2009 về việc chuyển đổi Tổng công ty thành Tập đoàn Viễn thông Quân đội, các quyết định của Bộ Quốc phòng (QĐ-BQP) và hệ thống quy định quản lý đầu tư ra nước ngoài.
- Các khái niệm và thuật ngữ kỹ thuật viễn thông: VoIP (Voice over IP), BTS (Base Transceiver Station), ISP (Internet Service Provider), IXP (Internet Exchange Provider), ADSL, GSM băng tần 1800 MHz, công nghệ truyền dẫn SDH, DWDM, mạng di động thế hệ 2G và 3G.
- Tài liệu học thuật tham khảo nền tảng: Giáo trình Quản trị doanh nghiệp FDI (Tập I và Tập II) do PGS.TS. Nguyễn Thị Hường chủ biên (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2011).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và tài liệu quản trị nội bộ để rút ra các nhận định về thực trạng đầu tư.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Đi sâu mổ xẻ toàn diện dự án Viettel Cambodia (Metfone) từ khâu cấp phép, triển khai hạ tầng, chiến lược giá cước, quản trị nhân sự cho đến kết quả tài chính và thị phần.
- Phương pháp thống kê, so sánh và đối chiếu: Đánh giá số liệu tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, số lượng trạm BTS, tỷ lệ nội địa hóa lao động qua từng năm (2006–2011) và so sánh tương quan với các đối thủ cạnh tranh tại thị trường sở tại.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tổng kết các năm của Viettel (2011), Báo cáo kết quả kinh doanh của Công ty Viettel Cambodia Pte., Ltd (2011), số liệu công bố từ Tổng cục Viễn thông - Bộ Bưu chính Viễn thông Campuchia, Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam, cổng thông tin điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (Viettel Global) và các báo cáo phân tích thị trường viễn thông quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Khái quát về Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu quản trị và bức tranh tài chính - kỹ thuật tổng thể của Viettel từ khi thành lập đến năm 2010:
- Quá trình phát triển: Khởi đầu từ Tổng công ty Điện tử thiết bị thông tin (thành lập ngày 01/06/1989 theo Nghị định 58/HĐBT, tên giao dịch SIGELCO), đổi tên thành Công ty Điện tử Viễn thông Quân đội (14/07/1995), chuyển về trực thuộc Bộ Quốc phòng (01/07/2004), thành lập Tổng công ty Viễn thông Quân đội (06/04/2005 theo Quyết định 45/2005/QĐ-BQP), và chính thức trở thành Tập đoàn Viễn thông Quân đội theo Quyết định số 2079/QĐ-TTg ngày 14/12/2009 với mức vốn điều lệ 50.000 tỷ đồng.
- Mô hình tổ chức đặc thù: Là doanh nghiệp kinh tế quốc phòng 100% vốn nhà nước do Bộ Quốc phòng thực hiện quyền sở hữu, không thành lập Hội đồng quản trị mà Đảng ủy Tập đoàn thực hiện chức năng tương đương. Cơ cấu điều hành gồm Tổng Giám đốc và 5 Phó Tổng Giám đốc quản lý khối cơ quan tập đoàn, 74 đơn vị phụ thuộc, 2 công ty TNHH MTV sở hữu 100% vốn, 11 công ty cổ phần sở hữu trên 50% vốn và 7 công ty liên doanh liên kết nắm giữ dưới 50% vốn điều lệ.
- Tình hình sản xuất kinh doanh: Doanh thu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, từ 54 tỷ đồng năm 2000 lên 91.134 tỷ đồng vào năm 2010 (đứng thứ 4 về doanh thu trong khối tập đoàn nhà nước). Lợi nhuận năm 2010 đạt xấp xỉ 16.000 tỷ đồng.
- Quy mô hạ tầng mạng lưới tại Việt Nam (năm 2010): Lắp đặt mới trên 16.300 trạm BTS 2G và 3G (chiếm 45% tổng số trạm của 7 doanh nghiệp viễn thông trong nước), kéo mới hơn 32.000 km cáp quang để nâng tổng chiều dài toàn mạng lên hơn 120.000 km, hoàn thành quang hóa 82% số xã, phường trên cả nước.
Mốc thời gian phát triển chính của Viettel (1989 - 2009):
01/06/1989 (SIGELCO) -> 14/07/1995 (Viettel) -> 06/04/2005 (Tổng công ty) -> 14/12/2009 (Tập đoàn, Vốn: 50.000 tỷ đồng)
CHƯƠNG 2: Thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Viettel – Trường hợp nghiên cứu tại Campuchia
Chương 2 là nội dung trọng tâm của chuyên đề, phân tích toàn diện hoạt động đầu tư quốc tế của Viettel với trọng tâm là dự án Metfone (Công ty VTC) tại Campuchia:
- Khái quát các dự án nước ngoài: Đến năm 2011, Viettel hiện diện tại 5 quốc gia:
- Campuchia và Lào (2009): Tổng vốn đầu tư 250 triệu USD, mang lại doanh thu trên 80 triệu USD ngay trong giai đoạn đầu.
- Haiti (2010): Mua lại 60% cổ phần Teleco thành lập liên doanh Natcom, nâng số trạm BTS từ 150 trạm (2010) lên 400 trạm (cuối 2011).
- Mozambique (2010): Thành lập mạng Movitel với tổng vốn đầu tư gần 400 triệu USD, kế hoạch triển khai 4.500 trạm 2G và 1.200 trạm 3G.
- Peru (2011): Trúng thầu ngày 27/01/2011, xúc tiến đầu tư ban đầu 27 triệu USD.
- Tiến trình dự án Metfone tại Campuchia:
- Tháng 05/2006: Thành lập Công ty Viettel Cambodia Pte., Ltd với vốn điều lệ ban đầu 5.000 USD (đến tháng 04/2007 tăng lên 5.000.000 USD).
- Tháng 06/2006 & 08/2006: Cấp phép VoIP; sau 2 tháng khai thác đã chiếm gần 20% thị phần thoại quốc tế.
- Tháng 11/2006: Được cấp phép di động GSM 1800 MHz (thời hạn 30 năm) và giấy phép ISP/IXP (thời hạn 35 năm).
- Tháng 02/2009: Chính thức khai trương mạng di động Metfone tại Phnom Penh và 23 tỉnh/thành phố; đạt 500.000 thuê bao sau 3 tháng thử nghiệm.
- Tháng 07/2010 & 12/2010: Khai trương mạng 3G; cuối năm 2010 vươn lên vị trí số 1 thị trường Campuchia với 42% thị phần và bắt đầu chuyển lợi nhuận về nước.
- Tháng 11/2011: Đạt giải thưởng "Nhà mạng tốt nhất tại thị trường đang phát triển".
- Kết quả kinh doanh và chỉ tiêu hạ tầng của VTC:
- Doanh thu tăng từ 3 triệu USD (2007), 7 triệu USD (2008), 58 triệu USD (2009), 162 triệu USD (2010) lên 255 triệu USD (2011), cao gấp 1,6 lần doanh thu của nhà mạng đứng thứ hai là Cellcard. Lợi nhuận năm 2010 đạt 3,8–4 triệu USD và tăng lên 39,3–40 triệu USD vào năm 2011.
- Hạ tầng mạng lưới: Triển khai 16.000 km cáp quang (chiếm 80% trong tổng số 20.300 km cáp toàn Campuchia, sử dụng công nghệ SDH/DWDM dung lượng trục 400 Gbps), sở hữu hơn 5.500 trạm BTS (chiếm 45% toàn quốc).
- Thị phần: Đạt 48% thị phần di động (vượt qua 8 đối thủ gồm Mobitel, Hello GSM, Mfone, qb, Star-Cell, Excel, Smart Mobile, Beeline); chiếm 89% thị phần cố định (339.000 thuê bao) và 70% thị phần Internet băng rộng (94.000 thuê bao).
- Đóng góp vào thị trường: Đưa mật độ di động Campuchia từ 15% lên 100%, điện thoại cố định từ 0,2% (hoặc 2%) lên 20-21%, Internet băng rộng từ 0,5% lên 4%.
- Cơ cấu nhân sự: Tỷ lệ lao động người Việt Nam giảm dần từ trên 18,6% xuống 12,7%, còn 10% vào cuối năm 2011 và mục tiêu đạt 5% năm 2012.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Khó khăn thực tế: Thiếu hụt điện lưới nghiêm trọng (50% trạm BTS không có điện lưới, phải dùng máy nổ và ắc quy), giao thông hiểm trở (còn 207 xã chưa thể phủ sóng), giá cước cạnh tranh bị ép xuống thấp (1-2 cent/phút so với 8 cent/phút ở Việt Nam), rào cản ngôn ngữ Khmer và biến động nhân sự bản địa tại các trung tâm kinh doanh tỉnh.
- Nguyên nhân cơ bản: Hệ thống tài liệu quản trị và ứng dụng CNTT nội bộ chưa được chuẩn hóa đa ngôn ngữ (chủ yếu dùng tiếng Việt); khung pháp lý đầu tư ra nước ngoài của hai nước còn rườm rà, quan liêu; một bộ phận cán bộ người Việt còn yếu về ngoại ngữ và năng lực quản lý thích ứng văn hóa bản địa.
- Bài học kinh nghiệm rút ra: (1) Lựa chọn thị trường đầu tư hợp lý (thị trường nghèo, địa hình phức tạp nhưng có quan hệ chính trị tốt với Việt Nam); (2) Ưu tiên kỹ thuật đi trước kinh doanh theo sau; (3) Gắn liền kinh doanh với trách nhiệm xã hội (tài trợ 5 triệu USD cung cấp Internet miễn phí cho hơn 1.000 trường học trong 5 năm, chương trình mổ tim); (4) Chú trọng bản địa hóa nguồn nhân lực.
CHƯƠNG 3: Phương hướng và một số giải pháp thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài của Viettel
Chương 3 dự báo bối cảnh thị trường viễn thông quốc tế và đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp cùng kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Cơ hội kinh doanh toàn cầu: Dự báo giai đoạn 2012–2015, các phân khúc viễn thông mới tạo ra 215 tỷ USD doanh thu toàn cầu; trong đó băng rộng di động đóng góp 92 tỷ USD, băng rộng cố định 51 tỷ USD, dịch vụ IP 9,2 tỷ USD, tiêu dùng nội dung số 1,5 tỷ USD và thiết bị truyền dẫn/chuyển mạch IP/DWDM đóng góp 7,7 tỷ USD.
- Định hướng của Viettel: Tiếp tục mở rộng thâm nhập các thị trường tiềm năng mới như Myanmar, Triều Tiên và Cuba thông qua đấu thầu giấy phép hoặc mua bán - sáp nhập (M&A) các nhà mạng nhỏ có sẵn giấy phép.
- Năm nhóm giải pháp cho Viettel:
- Xây dựng quan hệ đối tác: Tăng cường liên minh với các đối tác bản địa và các doanh nghiệp trong nước (như phối hợp dùng chung hạ tầng với VNPT khi tiếp cận thị trường Myanmar nhằm tránh lãng phí nguồn lực).
- Tấn công mạnh các thị trường tiềm năng: Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường, phân khúc khách hàng thu nhập thấp; định kỳ bảo dưỡng trạm BTS, Node truyền dẫn, tổng đài DSLAM; cập nhật công nghệ mới.
- Hoàn thiện công tác quản lý dự án: Nâng cao năng lực tài chính, thành lập bộ phận quản lý chi phí chuyên trách; ban hành định mức số ngày tối đa đưa tài sản mua sắm vào sử dụng; tăng cường nhân sự pháp chế để kiểm soát việc tuân thủ pháp luật sở tại.
- Nghiên cứu sâu môi trường đầu tư sở tại: Tìm hiểu tập quán văn hóa, quy chuẩn hành chính để phòng tránh rủi ro đình trệ dự án.
- Phát triển nguồn nhân lực và làm chủ công nghệ: Thuê chuyên gia quốc tế để chuyển giao công nghệ; quy định tiêu chuẩn cử cán bộ đi nước ngoài; xây dựng đội ngũ kỹ sư phần mềm nhằm tự phát triển, vận hành hệ thống và xuất khẩu phần mềm, giảm phụ thuộc vào các nhà cung cấp thiết bị nước ngoài.
- Kiến nghị đối với Chính phủ:
- Chính sách hỗ trợ vốn và thông tin: Hỗ trợ vay vốn qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (tối thiểu 30% tổng vốn dự án với lãi suất ưu đãi); cho phép bảo lãnh vay vốn tại các ngân hàng thương mại vượt mức 15% vốn điều lệ đối với các dự án tại Lào, Campuchia; thiết lập kênh cung cấp thông tin pháp lý, thị trường từ các cơ quan ngoại giao.
- Chính sách thuế và viện trợ: Áp dụng chính sách ưu đãi thuế cho dự án đầu tư ra nước ngoài tương đương dự án trong nước; gắn các chương trình viện trợ quốc tế của Chính phủ với việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam đầu tư.
- Hoàn thiện khung pháp lý: Đơn giản hóa thủ tục thẩm định dự án theo cơ chế "liên thông một cửa"; phân cấp thẩm quyền cấp phép dự án quy mô vừa và nhỏ cho chính quyền địa phương; nghiên cứu ban hành Luật Đầu tư ra nước ngoài riêng hoặc xây dựng chương độc lập trong Luật Đầu tư.
Kết quả và đóng góp
1. Bảng tổng hợp số liệu kết quả kinh doanh của Viettel Cambodia (VTC / Metfone)
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và hoạt động của VTC giai đoạn 2007–2011 được công bố trong văn bản:
| Chỉ tiêu |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
| Doanh thu kế hoạch (USD) |
- |
- |
100 triệu |
200 triệu |
300 triệu |
| Doanh thu thực tế (USD) |
3 triệu |
7 triệu |
58 triệu |
162 triệu |
255 triệu |
| Tăng trưởng doanh thu thực tế (%) |
- |
126% |
667% (hoặc 728%) |
179% (gấp 2,8 lần) |
57% - 58% |
| Lợi nhuận thực tế (USD) |
Chưa có |
Chưa có |
Âm / Chưa có |
3,8 – 4 triệu |
39,3 – 40 triệu |
| Thị phần di động tại Campuchia (%) |
- |
- |
Đứng thứ 2 |
42% |
48% (Số 1) |
| Số lượng trạm BTS lũy kế |
- |
- |
>2.000 trạm |
>3.000 trạm |
5.500 trạm (45% toàn quốc) |
| Chiều dài cáp quang lũy kế (km) |
- |
- |
11.000 km |
>10.000 km |
16.000 km (80% toàn quốc) |
| Tỷ lệ nhân viên người Việt (%) |
- |
- |
>18,6% |
12,7% |
10% (Mục tiêu 2012: 5%) |
2. Các đóng góp chính của đề tài
- Tổng kết mô hình thực tiễn: Khái quát thành công quy trình mở rộng thị trường viễn thông quốc tế của Viettel theo triết lý "hạ tầng đi trước, kinh doanh theo sau", biến mạng viễn thông thành dịch vụ phổ cập giá rẻ tại thị trường đang phát triển.
- Chỉ ra các điểm nghẽn quản trị: Phân tích cụ thể các hạn chế về chuẩn hóa quy trình song ngữ, rào cản văn hóa Khmer, tình trạng thiếu điện lưới cho trạm BTS và rủi ro cạnh tranh giá cước.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Xây dựng hệ thống giải pháp 5 điểm cho doanh nghiệp và các đề xuất hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách tín dụng đầu tư ra nước ngoài cho các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Đề tài chủ yếu tập trung phân tích sâu một trường hợp điển hình là thị trường Campuchia giai đoạn 2006–2011. Các thị trường mới như Haiti, Mozambique, Peru thời điểm 2011–2012 mới dừng lại ở giai đoạn bắt đầu triển khai, số liệu tài chính chưa đủ chu kỳ để phân tích dài hạn.
- Hướng mở nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá hiệu quả đầu tư tại các thị trường có khoảng cách địa lý và khác biệt văn hóa lớn hơn ở khu vực Châu Phi (Mozambique) và Châu Mỹ Latinh (Haiti, Peru).
- Nghiên cứu mô hình liên doanh, M&A và liên kết dùng chung cơ sở hạ tầng viễn thông giữa các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam khi cùng thâm nhập một quốc gia mới (ví dụ trường hợp Myanmar).
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại khi nghiên cứu về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, phương thức quản trị dự án FDI và quản trị đa văn hóa.
- Nhà quản trị doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp bài học kinh nghiệm về phương thức đầu tư mạng lưới "bỏ qua chủ thầu, trực tiếp triển khai ghép gói", phương pháp quản lý chi phí nguồn điện trạm BTS (sử dụng máy nổ, ắc quy thay vì pin mặt trời đắt đỏ) và chiến lược bản địa hóa nhân sự.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Gợi mở căn cứ thực tiễn phục vụ việc sửa đổi khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, cơ chế tín dụng ưu đãi và cải cách thủ tục "liên thông một cửa".
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ ban đầu của Công ty Viettel Cambodia (VTC) khi mới thành lập là bao nhiêu và thay đổi như thế nào?
Khi thành lập vào tháng 05/2006, vốn điều lệ của VTC là 5.000 USD. Đến tháng 04/2007, khi được bổ sung các ngành nghề kinh doanh thiết lập mạng VoIP, dịch vụ Internet và thông tin di động, vốn điều lệ của công ty được nâng lên mức 5.000.000 USD.
2. Chiến lược đầu tư hạ tầng mạng lưới của Metfone tại Campuchia có điểm gì khác biệt so với các đối thủ?
Viettel áp dụng chủ trương "Kỹ thuật đi trước, kinh doanh theo sau", tự đứng ra thuê đối tác thi công trực tiếp thay vì giao trọn gói cho tổng thầu nhằm phân tích chi tiết từng hạng mục và ghép gói mua sắm thiết bị chung với Viettel Việt Nam để hạ giá thành. Đối với hệ thống cấp nguồn tại các vùng sâu vùng xa chưa có điện lưới, Viettel đầu tư máy nổ và dàn ắc quy vừa đủ cấu hình thay vì sử dụng pin mặt trời đắt đỏ, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và vận hành.
3. Kết quả kinh doanh của Metfone thay đổi như thế nào sau 3 năm chính thức khai trương (2009–2011)?
Năm 2009, doanh thu thực tế đạt 58 triệu USD (chưa có lợi nhuận). Năm 2010, doanh thu đạt 162 triệu USD và bắt đầu có lợi nhuận 3,8–4 triệu USD. Đến hết năm 2011, doanh thu đạt 255 triệu USD và lợi nhuận đạt 39,3–40 triệu USD, đưa Metfone trở thành nhà mạng số 1 tại Campuchia với 48% thị phần di động.
4. Khó khăn lớn nhất về nhân lực mà Viettel gặp phải tại thị trường Campuchia là gì?
Khó khăn lớn nhất là rào cản ngôn ngữ Khmer trong giao tiếp nội bộ và truyền thông; tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên bản xứ tại các trung tâm kinh doanh cấp tỉnh tương đối cao; đồng thời đội ngũ cán bộ nòng cốt người Việt Nam ban đầu còn hạn chế về ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Khmer) và chưa am hiểu sâu sắc phong tục, tập quán văn hóa bản địa.
5. Tác giả đã đưa ra những kiến nghị cụ thể nào với Chính phủ về chính sách tài chính cho doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài?
Tác giả kiến nghị Nhà nước hỗ trợ nguồn vốn cho các dự án viễn thông ở nước ngoài thông qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam với mức vay tối thiểu 30% tổng vốn dự án với lãi suất ưu đãi; cho phép các ngân hàng thương mại trong nước bảo lãnh vay vốn vượt mức 15% vốn điều lệ đối với các dự án tại Lào và Campuchia; đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi thuế đầu tư ra nước ngoài bình đẳng như các dự án đầu tư trong nước.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Ngô Thu Trang đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel trong giai đoạn 2006–2011, tập trung vào điển cứu dự án Metfone tại Campuchia. Nghiên cứu chứng minh tính đúng đắn của chiến lược ưu tiên hạ tầng, phổ cập dịch vụ viễn thông giá rẻ gắn với trách nhiệm xã hội và chính sách nội địa hóa nhân lực. Đồng thời, hệ thống giải pháp quản trị nội bộ và các kiến nghị chính sách được đề xuất trong công trình là nguồn tư liệu có giá trị tham khảo rõ ràng cho các doanh nghiệp Việt Nam trên hành trình mở rộng đầu tư ra thị trường quốc tế.