Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa là một xã miền núi bán sơn địa với diện tích tự nhiên 2.444,67 ha, nằm ở phía Tây Nam huyện Hà Trung, cách trung tâm thị trấn hơn 10 km. Địa hình lòng chảo đặc trưng, bao bọc tứ phía là đồi núi, khiến địa bàn thường xuyên đối mặt với ngập úng vào mùa mưa và thiếu nước vào mùa khô. Cơ cấu kinh tế năm 2008 nghiêng hẳn về nông – lâm – thủy sản (75%), trong khi năng suất cây trồng còn thấp, sản xuất nhỏ lẻ phân tán, đất trống đồi núi trọc còn lớn và có nguy cơ suy thoái nghiêm trọng.

Bối cảnh chính sách giai đoạn này yêu cầu các địa phương cấp xã xây dựng phương án quy hoạch sử dụng đất bài bản, có sự tham gia của người dân, nhằm khai thác hợp lý tài nguyên rừng và đất đai, nâng cao đời sống nhân dân vùng nông thôn miền núi. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả xác định vấn đề trọng tâm: làm thế nào để quy hoạch phát triển sản xuất lâm, nông nghiệp một cách bền vững, phát huy tiềm năng đất đai và nguồn tài nguyên sẵn có của xã Hà Lĩnh trong giai đoạn 2009–2018.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xây dựng phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm, nông nghiệp cho xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn 2009–2018.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá hiện trạng và tiềm năng đất đai, tài nguyên rừng của xã.
    • Quy hoạch và phát triển sản xuất lâm, nông nghiệp bền vững cho xã.
    • Nâng cao đời sống cho người dân trong xã.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hệ thống đất đai (nông nghiệp, lâm nghiệp, phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng) cùng hoạt động sản xuất lâm, nông nghiệp trên địa bàn xã Hà Lĩnh. Phạm vi không gian giới hạn trong địa giới hành chính xã Hà Lĩnh; phạm vi thời gian là giai đoạn quy hoạch 2009–2018, chia làm hai kỳ: kỳ đầu 2009–2013 và kỳ sau 2014–2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận dựa trên hệ thống quan điểm lý thuyết về quy hoạch sử dụng đất có nguồn gốc từ thế kỷ XVII–XIX (lý thuyết vị trí công nghiệp của Thuenen; phép xếp đặt không gian địa lý) và các nghiên cứu của FAO về đánh giá đất đai trong quy hoạch sử dụng đất (Jacks G.V, 1946; hội thảo Roma và Geneva). Tại Việt Nam, tác giả kế thừa kết quả nghiên cứu của TS. Trần Hữu Viên (1997) về QHSDĐ và giao đất có sự tham gia, tài liệu tập huấn Lâm nghiệp xã hội của Lý Trọng Bình, Nguyễn Bá Ngãi và các cộng sự (1997), cùng kinh nghiệm từ các dự án FCP tại Tuyên Quang, Vĩnh Phú, Thái Nguyên, Lào Cai và dự án FLEP (AFD).

Các văn bản pháp lý làm căn cứ trực tiếp bao gồm:

Văn bản Nội dung liên quan
Nghị định 64/CP ngày 27/03/1993 Giao đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân
Chỉ thị 32/1998/CT-TTg Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế–xã hội đến 2010
Nghị định 163/CP Giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp
Luật Đất đai 2003 (điều 13) Phân loại 3 nhóm đất: nông nghiệp, phi nông nghiệp, chưa sử dụng
Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004 (mục 1, chương II) Quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng
Nghị định 164/2004/NĐ-CP Kê biên, đấu giá quyền sử dụng đất
Nghị quyết 06/2004/NQ-CP Thị trường bất động sản

Phương pháp nghiên cứu

Thu thập số liệu:

  • Kế thừa có chọn lọc tài liệu thống kê, báo cáo tổng kết hàng năm của UBND xã, các loại bản đồ hiện có.
  • Khảo sát thực địa kết hợp phỏng vấn cán bộ và người dân theo phương pháp PRA (Participatory Rural Appraisal — Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân).
  • Điều tra chuyên đề lâm nghiệp: thống kê diện tích, trữ lượng rừng, điều tra nhu cầu lâm sản, gỗ, củi.
  • Điều tra chuyên đề nông nghiệp: xác định diện tích, năng suất, sản lượng cây trồng; thông tin về giống, phân bón, sâu bệnh; điều tra chăn nuôi và vùng chăn thả.

Xử lý và phân tích số liệu:

  • Phương pháp tĩnh: tính tổng lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận, coi các yếu tố chi phí độc lập với thời gian.
  • Phương pháp động: sử dụng các chỉ tiêu NPV (giá trị hiện tại của thu nhập ròng), BCR (tỷ suất giữa giá trị hiện tại của thu nhập và chi phí) và IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) để đánh giá hiệu quả đầu tư theo chu kỳ kinh doanh.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế–xã hội: đánh giá mức độ chấp nhận của người dân, khả năng phát triển kinh tế hộ.
  • Phân tích hiệu quả môi trường: đánh giá hiệu quả phòng hộ của rừng (phòng lũ lụt, hạn chế xói mòn, điều hòa khí hậu).
  • Dự báo dân số theo công thức tăng trưởng tự nhiên để tính nhu cầu đất ở trong kỳ quy hoạch.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tổng kết của UBND xã Hà Lĩnh, số liệu thống kê đất đai năm 2008, kết quả điều tra thực địa và phỏng vấn PRA, tài liệu kỹ thuật trồng rừng của các dự án quốc tế và trong nước.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này trình bày bối cảnh chung về vai trò của phát triển nông thôn đối với kinh tế–chính trị đất nước, chỉ ra những bất cập của sản xuất nông lâm nghiệp thiếu quy hoạch, và đặt câu hỏi nghiên cứu cụ thể về giải pháp phát triển cho xã Hà Lĩnh. Tác giả nhấn mạnh tình trạng tài nguyên rừng bị khai thác đến mức báo động trong khi đời sống người dân vẫn còn khó khăn.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Phần này lược khảo tình hình nghiên cứu quy hoạch sử dụng đất lâm, nông nghiệp theo hai mảng: quốc tế (từ lý thuyết Thuenen thế kỷ XVII đến các hội thảo FAO và hệ thống thông tin của Lund và Soda năm 1987) và Việt Nam (từ khi PRA được đưa vào năm 1991, qua chương trình FCP 1991–1995 tại 5 tỉnh, đến chương trình phát triển nông thôn miền núi 1996–2000 tại 5 tỉnh vùng cao). Tác giả hệ thống hóa các quan điểm về đa dạng hóa sử dụng đất, luân canh tăng vụ và tầm quan trọng của quy hoạch có sự tham gia của người dân.

Phần 3: Mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Phần này làm rõ ba mục tiêu nghiên cứu, hệ thống nội dung điều tra (điều kiện cơ bản, hiện trạng sử dụng đất, phân tích thị trường, dự báo phát triển kinh tế–xã hội) và trình bày chi tiết các phương pháp thu thập, xử lý số liệu bao gồm các công thức tính NPV, BCR, IRR.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

4.1. Điều kiện cơ bản của xã Hà Lĩnh

Xã Hà Lĩnh có tổng diện tích tự nhiên 2.444,67 ha với 4 nhóm đất chính: đất tầng mỏng (thích hợp cây lâu năm và lâm nghiệp), đất xám Feralit (ngô, sắn, mía, cao su, cà phê, dứa), đất phù sa không được bồi hàng năm (lúa nước), và đất phù sa glây (lúa, nuôi trồng thủy sản). Khí hậu nhiệt đới đồng bằng Thanh Hóa với lượng mưa bình quân 1.600–1.800 mm/năm, nhiệt độ trung bình năm 23,2°C, độ ẩm không khí 85–86%. Dân số năm 2008 là 9.700 nhân khẩu chia thành 15 thôn với 2.043 hộ. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân 5 năm đạt 10,97%; thu nhập bình quân đầu người/năm 5 triệu đồng (theo số liệu văn bản); tổng sản lượng lương thực 4.855 tấn, bình quân đầu người 500 kg/người/năm.

4.2. Hiện trạng sử dụng đất và sản xuất lâm, nông nghiệp

Loại đất Diện tích (ha) Tỷ lệ (%)
Đất nông nghiệp 1.719,49 70,34
Đất phi nông nghiệp 368,72 15,08
Đất chưa sử dụng 356,46 14,58
Tổng diện tích tự nhiên 2.444,67 100

Trong đất lâm nghiệp (927,1 ha = 37,92% tổng diện tích): rừng sản xuất 407 ha (chủ yếu bạch đàn và keo), rừng phòng hộ 341 ha (rừng thông với mật độ 980 cây/ha, D1.3 = 17,3 cm, Hvn = 12,2 m), rừng đặc dụng 179 ha (Lim – Sến tự nhiên). Về sản xuất nông nghiệp: tổng diện tích gieo trồng lúa cả năm 812 ha (lúa chiêm xuân 513 ha năng suất bình quân 37 tạ/ha; lúa mùa 270 ha năng suất bình quân 10 tạ/ha); ngô 140 ha năng suất bình quân 39,6 tạ/ha; lạc 125 ha năng suất 16 tạ/ha. Đàn gia súc: trâu 200 con, bò 1.400 con (bò lai 140 con), dê 500 con, lợn 2.000 con; gia cầm 62.000 con (vịt 40.000 con). Nuôi trồng thủy sản trên 54,7 ha ao hồ hiện có.

4.3. Phân tích thị trường và dự báo phát triển

Thị trường tiêu thụ gỗ chính là nhà máy giấy Châu Lộc–Hậu Lộc, các xưởng chế biến gỗ ở Bỉm Sơn, huyện Vĩnh Lộc và thị trấn Hà Trung. Nông sản chủ yếu tiêu thụ qua đại lý nhỏ trong và xung quanh xã; giá ngô 400.000 đồng/tạ, lúa Q5 là 420.000 đồng/tạ, lúa Si 600.000 đồng/tạ (thời điểm 2008–2009). Phân tích SWOT xác định cơ hội từ các chương trình 661, hỗ trợ người nghèo và giao lưu hàng hóa qua quốc lộ 217; thách thức là kỹ thuật sản xuất còn hạn chế, phân bổ đất chưa hợp lý và huy động vốn chậm.

4.4. Phương án quy hoạch phân bổ sử dụng đất giai đoạn 2009–2018

Phần này là nội dung trọng tâm của khóa luận. Tổng diện tích đất nông nghiệp sau quy hoạch tăng lên 2.014,86 ha (82,42% diện tích tự nhiên), tăng 295,37 ha so với hiện trạng. Cụ thể:

  • Đất lâm nghiệp: Chuyển 287,23 ha đất đồi chưa sử dụng sang trồng rừng sản xuất; diện tích rừng sản xuất đến năm 2018 đạt 694,23 ha; rừng phòng hộ và rừng đặc dụng giữ nguyên.
  • Đất nông nghiệp: Tổng đất nông nghiệp trong kỳ quy hoạch còn 704,14 ha (giảm 16,42 ha); đất trồng cây lâu năm tăng lên 37,12 ha (tăng 13,16 ha từ đất đồi chưa sử dụng); đất trồng lúa còn 608,91 ha.
  • Đất nuôi trồng thủy sản: Tăng từ 69,70 ha lên 94,26 ha (tăng 24,56 ha), chuyển từ 26,10 ha đất lúa vùng trũng năng suất thấp.
  • Đất chưa sử dụng: Giảm từ 356,46 ha xuống còn 10,30 ha (chỉ còn đất núi đá không rừng cây).

4.5. Quy hoạch các biện pháp sản xuất lâm, nông nghiệp

Cây trồng lâm nghiệp ưu tiên là Keo lai và bạch đàn. Keo lai trồng trên tổng diện tích 491,5 ha (198,34 ha đất đồi chưa sử dụng + 214,16 ha đất rừng bạch đàn sau khai thác + 43 ha Keo lai khai thác trong kỳ + 36 ha diện tích cuối kỳ), mật độ 2.000 cây/ha, hố 40×40×40 cm, chăm sóc 3 năm đầu với chi phí 8.837.000 đồng/ha. Bạch đàn trồng 275,85 ha (88,89 ha đất đồi + 103,96 ha rừng bạch đàn khai thác + 43 ha + 30 ha Keo lai khai thác), mật độ 3.000 cây/ha, chi phí 9.337.000 đồng/ha. Tổng diện tích rừng trồng mới trong kỳ quy hoạch là 847,63 ha, chăm sóc 2 lần/năm trong 3 năm đầu, bón phân NPK. Khoanh nuôi bảo vệ 179 ha rừng đặc dụng Lim–Sến và 341 ha rừng phòng hộ thông.

4.6. Ước tính hiệu quả kinh tế và các mô hình sản xuất

Khóa luận trình bày chỉ tiêu kinh tế của các cây trồng hàng năm (Bảng 4.6) và hiệu quả kinh tế của cây lâm nghiệp cùng cây trồng lâu năm (Bảng 4.7). Ba mô hình sản xuất hộ gia đình thực tế trên địa bàn được phân tích cụ thể: mô hình ông Trịnh Xuân Hoàng, mô hình ông Lê Văn Yên và mô hình ông Nguyễn Trọng Khanh, là cơ sở thực tiễn để đề xuất nhân rộng.

4.7. Phân kỳ quy hoạch và lập kế hoạch sản xuất

Kết quả phân kỳ thể hiện tại Bảng 4.8 (kỳ đầu 2009–2013 và kỳ sau 2014–2018). Kế hoạch kỳ đầu (Bảng 4.9) chi tiết hóa các hạng mục trồng rừng, chăm sóc, khai thác và sản xuất nông nghiệp theo từng năm. Kế hoạch kỳ sau tiếp tục khai thác rừng đến tuổi thành thục và tái trồng ngay trên diện tích khai thác.

4.8. Giải pháp thực hiện

Khóa luận đề xuất nhóm giải pháp về chính sách (giao đất, cho thuê đất gắn với quyền lợi người dân), giải pháp về vốn (huy động từ các chương trình 661, tín dụng ưu đãi), giải pháp kỹ thuật (chuyển giao giống và quy trình canh tác), và giải pháp tổ chức sản xuất (liên kết hộ gia đình, phát triển kinh tế trang trại).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Xây dựng được phương án quy hoạch phân bổ sử dụng đất lâm, nông nghiệp giai đoạn 2009–2018 với tổng đất nông nghiệp tăng 295,37 ha so với hiện trạng, đạt 2.014,86 ha (82,42% diện tích tự nhiên).
  • Đề xuất trồng mới 287,23 ha rừng sản xuất trên diện tích đất đồi chưa sử dụng, nâng tổng diện tích rừng sản xuất lên 694,23 ha vào năm 2018.
  • Tổng diện tích đất chưa sử dụng giảm từ 356,46 ha xuống còn 10,30 ha, đưa vào sử dụng hiệu quả gần như toàn bộ quỹ đất bỏ trống.
  • Dự báo dân số đến năm 2018 đạt 10.349 nhân khẩu (tăng trưởng dân số tự nhiên 0,6%/năm); phân bổ đất ở đáp ứng khoảng 350 hộ mới (300 m²/hộ).
  • Mục tiêu thu nhập trung bình đầu người đến năm 2018 được xác định cụ thể trong phương án; mục tiêu đàn gia súc: trâu bò 2.500 con, dê 1.000 con, gia cầm 71.000 con; diện tích nuôi trồng thủy sản 94,26 ha.

Giải pháp/kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Tiến hành trồng mới 300,69 ha cây lâm nghiệp (Keo lai ưu tiên) trên toàn bộ diện tích đất đồi chưa sử dụng.
  • Mở rộng diện tích cây ăn quả theo phương thức nông lâm kết hợp tại các chân đồi, đưa đất trồng cây lâu năm lên 37,12 ha.
  • Áp dụng luân canh tăng vụ, đưa giống có năng suất cao vào sản xuất; chuyển 26,10 ha đất lúa vùng trũng năng suất thấp sang nuôi trồng thủy sản kết hợp cá–lúa.
  • Hoàn chỉnh hệ thống kênh mương nội đồng; xây dựng hồ chứa nước phục vụ tưới tiêu chủ động.
  • Tăng cường chuyển giao khoa học kỹ thuật và hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho hộ gia đình nghèo.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận áp dụng phương pháp PRA kết hợp điều tra thực địa và phân tích kinh tế (NPV, BCR, IRR) cho một địa bàn cụ thể cấp xã tại Thanh Hóa — nơi chưa có phương án quy hoạch lâm, nông nghiệp bài bản — từ đó cung cấp số liệu điều tra gốc và phương án phân bổ đất chi tiết làm cơ sở cho UBND xã thực thi trong 10 năm tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng thời gian nghiên cứu còn hạn chế và bản thân còn thiếu kinh nghiệm thực tế, nên khóa luận khó tránh khỏi thiếu sót. Dựa trên phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn:

  • Số liệu điều tra chỉ phản ánh thực trạng năm 2008, chưa có chuỗi thời gian dài để phân tích xu hướng biến động đất đai.
  • Phân tích thị trường lâm, nông sản dựa chủ yếu vào phỏng vấn PRA và quan sát thực địa, chưa có số liệu giao dịch thương mại hệ thống.
  • Chưa lượng hóa cụ thể hiệu quả môi trường (giảm xói mòn, tăng độ che phủ) theo các chỉ số đo lường định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá kết quả thực hiện quy hoạch sau từng kỳ, phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến lịch trồng rừng và lựa chọn loài cây, hoặc nghiên cứu mô hình nông lâm kết hợp chuyên sâu hơn trên địa bàn tương tự.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng, Nông lâm kết hợp: có thể tham khảo cách tổ chức điều tra PRA, phương pháp thống kê trữ lượng rừng, và quy trình xây dựng phương án phân bổ đất cấp xã.
  • Sinh viên ngành Quản lý đất đai: tham khảo cách lập bảng hiện trạng sử dụng đất (Bảng 4.1), bảng quy hoạch phân bổ đất đai (Bảng 4.5) và phương pháp dự báo nhu cầu đất ở theo công thức tăng dân số.
  • Cán bộ xã, cán bộ kiểm lâm và cán bộ khuyến nông: phần quy hoạch biện pháp kỹ thuật trồng Keo lai và bạch đàn (định mức kỹ thuật, mật độ, chăm sóc 3 năm đầu) cùng phần phân kỳ kế hoạch (Bảng 4.8, 4.9) là cơ sở thực hành cho công tác lập kế hoạch sản xuất lâm nghiệp tại địa phương.
  • Người làm đề tài quy hoạch lâm, nông nghiệp cấp xã vùng miền núi Bắc Trung Bộ: phần phân tích SWOT và phần dự báo phát triển kinh tế–xã hội có thể dùng làm khung tham chiếu để điều chỉnh phù hợp với địa bàn nghiên cứu của mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Xã Hà Lĩnh có tổng diện tích đất chưa sử dụng là bao nhiêu và phương án quy hoạch xử lý diện tích này như thế nào? Năm 2008, tổng đất chưa sử dụng là 356,46 ha, trong đó đất đồi chưa sử dụng 300,69 ha, đất bằng chưa sử dụng 45,47 ha và đất núi đá không rừng cây 10,30 ha. Phương án quy hoạch chuyển 287,23 ha đất đồi sang trồng rừng sản xuất, 43,97 ha đất bằng sang đất trồng màu, 12,46 ha và một phần đất đồi sang đất trồng cây lâu năm, đất ở và đất sản xuất kinh doanh; chỉ còn lại 10,30 ha đất núi đá không rừng cây không thể đưa vào sử dụng.

2. Loại cây trồng lâm nghiệp nào được ưu tiên trong phương án quy hoạch và định mức kỹ thuật cụ thể như thế nào? Cây ưu tiên là Keo lai (491,5 ha) và bạch đàn (275,85 ha). Keo lai trồng mật độ 2.000 cây/ha, hố 40×40×40 cm, cây giống tuổi 3–4 tháng, bón lót phân hữu cơ, chăm sóc 3 năm (làm cỏ, xới gốc, bón NPK), chi phí 8.837.000 đồng/ha. Bạch đàn trồng mật độ 3.000 cây/ha, cây giống tuổi 4–5 tháng cao 30–40 cm, chi phí 9.337.000 đồng/ha.

3. Kết quả sản xuất nông nghiệp hiện tại của xã Hà Lĩnh (năm 2008) đạt mức nào về năng suất và sản lượng? Lúa chiêm xuân: 513 ha, năng suất bình quân 37 tạ/ha; lúa mùa: 270 ha, năng suất 10 tạ/ha, sản lượng 270 tấn; ngô cả năm: 140 ha, năng suất 39,6 tạ/ha, sản lượng 555 tấn; lạc: 125 ha, năng suất 16 tạ/ha. Tổng sản lượng lương thực toàn xã đạt 4.855 tấn/năm, bình quân 500 kg/người/năm. Giá trị sản xuất đạt 36 triệu đồng/ha, hệ số vòng quay đất 1,58 lần/năm.

4. Phương án quy hoạch dự kiến mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản như thế nào và từ nguồn đất nào? Diện tích nuôi trồng thủy sản tăng từ 69,70 ha lên 94,26 ha (tăng 24,56 ha). Nguồn chuyển đổi chủ yếu là 26,10 ha đất lúa vùng trũng năng suất thấp sang mô hình kết hợp cá–lúa; giảm trừ 0,80 ha sang đất có mục đích công cộng (giao thông, thủy lợi) và 0,74 ha ao hồ sang mục đích khác.

5. Phương pháp PRA được áp dụng như thế nào trong quá trình điều tra và thu thập thông tin tại xã Hà Lĩnh? PRA (Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân) được sử dụng thông qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ UBND xã và người dân địa phương để thu thập thông tin về nhu cầu lâm sản (gỗ, củi, lâm sản ngoài gỗ), thói quen canh tác, tình hình thị trường nông sản và nhu cầu phát triển kinh tế hộ gia đình. Phương pháp này được kết hợp với khảo sát thực địa và kế thừa tài liệu thống kê để đảm bảo tính toàn diện và thực tiễn của số liệu điều tra.


Kết luận

Khóa luận "Xây dựng phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa" của sinh viên Nguyễn Văn Diễn (Khoa Lâm học, Đại học Lâm nghiệp, khóa 2005–2009) đã điều tra toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế–xã hội và hiện trạng sử dụng đất của địa bàn, trên cơ sở đó xây dựng phương án phân bổ đất và kế hoạch sản xuất cụ thể theo hai kỳ (2009–2013 và 2014–2018). Phương án đề xuất đưa gần như toàn bộ 356,46 ha đất chưa sử dụng vào sản xuất, trong đó ưu tiên trồng rừng nguyên liệu (Keo lai và bạch đàn) trên 287,23 ha đất đồi, mở rộng nuôi trồng thủy sản và cây lâu năm theo hướng nông lâm kết hợp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có số liệu điều tra gốc và phân tích kinh tế định lượng (NPV, BCR, IRR) phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý và phát triển địa phương.