Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam hiện nay" được tác giả Nguyễn Văn Tùng thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Hữu Tráng, thuộc chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm (mã số 9 38 01 05).
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên quá trình này phát sinh nhiều diễn biến phức tạp. Cơ sở xác định tính cấp thiết gồm bốn khía cạnh:
- Nhận thức lý luận và thực tiễn bảo vệ quyền SHTT cũng như việc áp dụng pháp luật còn vướng mắc; có sự đan xen, xâm nhập giữa dấu hiệu vi phạm hành chính và tội phạm hình sự, dẫn đến khó khăn trong lựa chọn biện pháp xử lý.
- Chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước luôn đặt trọng tâm vào bảo vệ quyền SHTT và cải cách tư pháp nhằm nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT gia tăng với thủ đoạn tinh vi, gây thiệt hại nghiêm trọng; tỷ lệ tội phạm ẩn lớn; các hành vi diễn ra phổ biến từ hàng tiêu dùng thông thường đến hàng hóa thiết yếu (thuốc chữa bệnh, phân bón, thực phẩm, xăng dầu, thiết bị điện, mỹ phẩm). Thực tế công tác đấu tranh phần lớn dừng lại ở xử phạt vi phạm hành chính, thiếu tính răn đe, dẫn đến tái phạm kéo dài.
- Yêu cầu hoàn thiện chính sách pháp luật để tương thích với Hiệp định TRIPS và các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT, đánh giá quy định pháp luật hình sự và thực trạng hoạt động phòng ngừa, từ đó đề xuất hệ thống biện pháp tăng cường phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT ở Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành năm nội dung:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài; đánh giá kết quả, xác định nội dung kế thừa và các vấn đề cần tiếp tục giải quyết.
- Phân tích, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc điểm, mục đích, cơ sở, nguyên tắc, nội dung, biện pháp và chủ thể phòng ngừa.
- Đánh giá tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT giai đoạn 2012–2022; phân tích nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm.
- Đánh giá thực trạng phòng ngừa giai đoạn 2012–2022 trên các phương diện nhận thức, tổ chức chủ thể, cơ chế phối hợp và áp dụng biện pháp; chỉ ra hạn chế, yếu kém cùng nguyên nhân.
- Xây dựng dự báo tình hình tội phạm, nhận diện yếu tố tác động và đề xuất các biện pháp tăng cường phòng ngừa trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT; thực trạng quy định pháp luật; thực tiễn phòng ngừa tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 và các biện pháp tăng cường hiệu quả phòng ngừa.
- Phạm vi nội dung: Thuộc khoa học Tội phạm học, chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
- Phạm vi không gian: Toàn lãnh thổ Việt Nam.
- Tính pháp lý: Nghiên cứu quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1999 và BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Trọng tâm nghiên cứu là Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225) và Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226) thuộc Chương XVIII BLHS năm 2015 (BLHS năm 2015 đã phi tội phạm hóa Điều 170 BLHS năm 1999 về Tội vi phạm quy định về cấp văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp), cùng các tội phạm liên quan đến hàng giả tại các Điều 192, 193, 194, 195.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm tiếp cận: luật hình sự và tội phạm học.
Các công trình nghiên cứu ngoài nước
- Góc độ luật hình sự: Onimi Erekosima và Brian Koosed (2004) trong "Intellectual Property Crimes" phân tích cấu thành pháp lý, trách nhiệm hình sự của tổ chức và lượng hình theo án lệ Hoa Kỳ. Tài liệu "Sổ tay luật sư Hoa Kỳ" (USAM, 2007) do USAID công bố nêu các yếu tố xác định mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm và sự cần thiết truy cứu trách nhiệm hình sự khi chế tài dân sự bị xem là chi phí kinh doanh. "Mẫu cáo trạng và hướng dẫn của bồi thẩm đoàn về các hành vi giả mạo nhãn hiệu" (2007) diễn giải các yếu tố cấu thành theo Điều 18, Mục 2320 (a) BLHS Hoa Kỳ. Roderick Munday (2003) trong "Chứng cứ" phân tích tiêu chuẩn đánh giá nhân thân theo luật Anh. Neil Boister (2012) trong "Giới thiệu về luật hình sự xuyên quốc gia" phân tích xu hướng hình sự hóa tội phạm SHTT xuyên biên giới.
- Góc độ tội phạm học và chính sách: Can Uea (1989) nghiên cứu nguyên nhân xã hội và tác động đô thị hóa đối với tội phạm tại Nhật Bản. Larry Siegel (2014) trong "Criminology - The Core" khảo sát quan hệ giữa nạn nhân và người phạm tội cùng nguy cơ tái phạm. Hennessy Hayes và Tim Prenzler (2014) phân tích nguyên nhân tội phạm từ môi trường xã hội và chính sách pháp luật. James W. Osterburg và Richard H. Ward (2013) nghiên cứu phương pháp điều tra hình sự dựa trên nguồn thông tin truyền thông. Stephen R. nghiên cứu phòng ngừa qua kiểm soát cơ hội tiếp cận. Fiona Brookman (2010) trong "Handbook on crime" tổng hợp các dạng tội phạm hàng giả, tội phạm mạng. J. Kelly Strader (2011) và David O. Friedrichs (2010) phân tích tội phạm cổ cồn trắng và trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Petter Gottschalk (2010) phân loại tội phạm tài chính. Interpol công bố cẩm nang "Against Organized Crime". Motoo Noguchi (1998) nghiên cứu tội phạm kinh tế ở Nhật Bản. Sean Lavin cùng các cộng sự (2019) nghiên cứu toàn diện các tội phạm SHTT. Peter N. Fowler, Teerin Charoenpot, Cheepchanok Chernkwanma (2015) khảo sát SHTT tại khu vực ASEAN. Các báo cáo chuyên đề của Europol (2017, 2019) và IPO (2017/18) cung cấp dữ liệu về tội phạm SHTT trên không gian mạng Darknet và đánh giá mối đe dọa. Nicole Leeper Piquero và Tamara Hubanova cùng các cộng sự (2020) nghiên cứu nguyên tắc tội phạm học đặc biệt trong phòng ngừa tội phạm SHTT.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Góc độ luật hình sự và SHTT: Các công trình bình luận khoa học BLHS của GS. Nguyễn Ngọc Hòa (2018), tập thể tác giả do PGS. Trần Văn Luyện chủ biên (2017), Nguyễn Ngọc Điệp (2017), TS. Nguyễn Đức Mai (2018), PGS. Cao Thị Oanh và TS. Lê Đăng Doanh (2017). Các luận án tiến sĩ của Nguyễn Chí Công (2016), Trần Văn Hải (2021), Phạm Tài Tuệ (2019), Hà Thị Nguyệt Thu (2018), cùng các bài viết của Lê Đình Duy (2018), Mai Thị Thanh Nhung (2022). Các nghiên cứu thực thi SHTT của Viện Khoa học Pháp lý (PGS. Lê Hồng Hạnh và ThS. Đinh Thị Mai Phương, 2004), Lê Xuân Thảo (2005), Trần Văn Nam (2014), TS. Vũ Thị Phương Lan (2018), Nguyễn Thanh Tùng (2016), Hứa Thị Hồng (2016), Nguyễn Phương Thảo (2018), Trần Nguyên Cường (2018).
- Góc độ tội phạm học và phòng ngừa: Giáo trình của GS. Võ Khánh Vinh (Đại học Huế), GS. Đỗ Ngọc Quang (Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001), sách chuyên khảo của GS. Nguyễn Xuân Yêm (2001), GS. Đào Trí Úc (1994). Các luận án tiến sĩ của Nguyễn Vĩnh Diện (2014) về thực thi quyền SHTT của lực lượng Công an nhân dân, Lê Việt Long (2009) về đấu tranh phòng chống tội xâm phạm SHTT, Nguyễn Đức Nga (2008) về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, Trần Ngọc Việt (2001) về tội làm và buôn bán hàng giả.
| Nhóm nghiên cứu |
Công trình / Tác giả tiêu biểu |
Trọng tâm nội dung |
| Quốc tế - Luật hình sự |
Onimi Erekosima & Brian Koosed (2004), USAM (2007), Neil Boister (2012) |
Dấu hiệu định tội, truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân, yếu tố xuyên quốc gia. |
| Quốc tế - Tội phạm học |
Larry Siegel (2014), Europol & EUIPO (2017, 2019), Tamara Hubanova và cs (2020) |
Mối quan hệ nạn nhân - thủ phạm, tội phạm mạng/Darknet, nguyên tắc phòng ngừa đặc biệt. |
| Trong nước - Luật hình sự |
GS. Nguyễn Ngọc Hòa (2018), Trần Văn Hải (2021), Hà Thị Nguyệt Thu (2018) |
Cấu thành tội phạm Điều 225, 226 BLHS 2015; phân định ranh giới hành chính - hình sự. |
| Trong nước - Tội phạm học |
GS. Nguyễn Xuân Yêm (2001), Lê Việt Long (2009), Nguyễn Vĩnh Diện (2014) |
Lý luận phòng ngừa tội phạm, hoạt động thực thi của lực lượng Công an nhân dân. |
Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận đơn lẻ dưới góc độ luật hình sự thực định hoặc nghiên cứu thực thi mang tính ngành hẹp, chưa bao quát bức tranh toàn cảnh về tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT sau khi BLHS năm 2015 có hiệu lực; thiếu vắng công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống dưới góc độ tội phạm học về nguyên nhân, điều kiện, thực trạng các biện pháp phòng ngừa và dự báo tình hình tội phạm này trong giai đoạn 2012–2022 tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
- Quyền sở hữu trí tuệ: Được xác định theo khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và Điều 2 (viii) Công ước Stockholm năm 1967, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.
- Khái niệm các tội xâm phạm quyền SHTT: Là những hành vi nguy hiểm đáng kể cho xã hội được quy định trong BLHS, do người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện với lỗi cố ý, xâm phạm đến quan hệ sở hữu tài sản trí tuệ và theo quy định của BLHS phải chịu hình phạt.
- Đặc điểm pháp lý và tội phạm học: Tội phạm có tính gây thiệt hại cho trật tự quản lý kinh tế; nguồn luật điều chỉnh duy nhất là BLHS (Điều 225, 226); chủ thể gồm cả cá nhân (từ đủ 16 tuổi trở lên) và pháp nhân thương mại; hình thức lỗi bắt buộc là lỗi cố ý; biện pháp xử lý mang tính cưỡng chế nghiêm khắc nhất.
- Khái niệm tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT: Là hiện tượng xã hội, pháp lý - hình sự mang tính lịch sử và giai cấp, bao gồm tổng thể thống nhất các tội xâm phạm quyền SHTT do các cá nhân hoặc pháp nhân thương mại thực hiện tại Việt Nam trong một khoảng thời gian xác định.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam, kết hợp cách tiếp cận đa ngành giữa luật học với chính trị học, giáo dục học, đạo đức học, xã hội học và tâm lý học. Các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý số liệu mặt lượng để phân tích bản chất, quy luật mặt chất của tội phạm trên toàn quốc.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Tổng hợp báo cáo công tác, chuyên đề thực tiễn phòng ngừa tội phạm SHTT.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, bình luận, quy nạp, diễn dịch: Đánh giá tình hình, làm rõ nguyên nhân, điều kiện và thực trạng hoạt động phòng ngừa.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích hệ thống văn bản pháp luật, án văn và tài liệu khoa học liên quan.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các nhà khoa học có chuyên môn sâu trong lĩnh vực pháp lý và tội phạm học.
- Phương pháp nghiên cứu điển hình: Phân tích các vụ án cụ thể để làm rõ phương thức, thủ đoạn phạm tội và quy trình xử lý.
- Phương pháp trao đổi, tọa đàm: Thu thập dữ liệu thực tế thông qua hội thảo, tọa đàm với cán bộ các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thực thi.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này đánh giá các công trình nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra các điểm đồng thuận trong khoa học pháp lý (khái niệm tội phạm SHTT, dấu hiệu pháp lý, hệ thống chủ thể phòng ngừa, các nhóm biện pháp phòng ngừa chung và chuyên ngành). Đồng thời, chương 1 xác định những vấn đề còn tranh luận về dấu hiệu định tội, ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự, cũng như khoảng trống về dữ liệu thực tiễn tội phạm học tại Việt Nam trong giai đoạn mới.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam
Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về phòng ngừa tình hình tội phạm SHTT:
- Xác định mục đích phòng ngừa: (1) hạn chế, triệt tiêu nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm; (2) ngăn chặn kịp thời hành vi phạm tội, xử lý nghiêm minh người phạm tội và ngăn ngừa tái phạm; (3) bảo vệ quyền sở hữu tài sản trí tuệ và quyền con người.
- Phân tích cơ sở chính trị và cơ sở thực tiễn của hoạt động phòng ngừa. Tác giả dẫn chứng thực trạng giảm nghèo theo chuẩn World Bank (tỷ lệ sống dưới 1,90 USD/ngày giảm từ 18,6% năm 2008 xuống 1,8% năm 2018; mức 3,2 USD/ngày giảm bình quân 17,63%/năm; mức 5,5 USD/ngày giảm 11,71%/năm). Dữ liệu này chỉ ra khó khăn kinh tế và việc làm là điều kiện làm nảy sinh vi phạm.
- Về thực tiễn xử lý, dẫn số liệu thống kê từ Chương trình 168: năm 2020 các lực lượng chức năng đã xử phạt 1.300 vụ xâm phạm quyền SHTT với tổng số tiền 25 tỷ đồng (xâm phạm nhãn hiệu, tên thương mại, sáng chế, bí mật kinh doanh và vi phạm trên Internet); trong đó 95% số vụ chỉ dừng lại ở xử lý vi phạm hành chính, thể hiện sự hạn chế về hiệu quả răn đe hình sự.
- Hệ thống hóa chủ thể phòng ngừa (các cơ quan Đảng, Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, các cơ quan quản lý chuyên ngành, tổ chức xã hội và công dân) cùng các nhóm biện pháp phòng ngừa (tuyên truyền, kinh tế - xã hội, văn hóa - giáo dục, tổ chức - quản lý và các biện pháp tố tụng chống tội phạm).
Chương 3: Thực tiễn phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam
Chương này tập trung đánh giá kết quả đạt được và chỉ ra các hạn chế trong thực tiễn triển khai sáu nhóm nội dung phòng ngừa:
- Tổ chức lực lượng: Hệ thống cơ quan chuyên trách được củng cố nhưng năng lực chuyên môn của cán bộ còn chưa đồng đều, đào tạo còn mang tính thời vụ, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ giám định và phát hiện tội phạm công nghệ cao còn thiếu.
- Tuyên truyền, giáo dục pháp luật: Hoạt động tuyên truyền đã được triển khai nhưng hình thức chưa đa dạng, chưa tạo được ý thức tự giác sâu rộng trong cộng đồng người tiêu dùng và doanh nghiệp.
- Biện pháp kinh tế: Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận nguồn vốn và đăng ký bảo hộ tài sản trí tuệ còn gặp rào cản.
- Biện pháp văn hóa - giáo dục: Ý thức tôn trọng quyền tác giả và tài sản trí tuệ trong xã hội chưa cao, thói quen tiêu dùng hàng giả giá rẻ còn phổ biến.
- Biện pháp tổ chức - quản lý: Hoạt động thanh tra, kiểm tra thị trường còn chồng chéo; sự phối hợp giữa cơ quan Hải quan, Quản lý thị trường, Thanh tra chuyên ngành và lực lượng Công an kinh tế tại các điểm nóng (đặc biệt là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) chưa đồng bộ.
- Biện pháp chống tội phạm: Hoạt động điều tra, truy tố, xét xử đối với các hành vi xâm phạm quyền SHTT chiếm tỷ lệ rất thấp so với tổng số vụ việc phát hiện (đa số chuyển xử lý hành chính); công tác thu thập chứng cứ chứng minh yếu tố "quy mô thương mại" hoặc "thu lợi bất chính" gặp nhiều vướng mắc.
Chương 4: Dự báo và các biện pháp tăng cường phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam
Chương 4 đưa ra dự báo khoa học dựa trên các yếu tố phát triển kinh tế số, thương mại điện tử và quá trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Luận án đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Tăng cường giáo dục pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa các tội xâm phạm quyền SHTT.
- Khắc phục hạn chế trong phát triển kinh tế - xã hội, tạo việc làm và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các cơ chế bảo hộ hợp pháp.
- Khắc phục hạn chế trong văn hóa, giáo dục, xây dựng đạo đức kinh doanh và văn hóa tôn trọng tài sản trí tuệ.
- Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, tăng cường phối hợp liên ngành giữa Quản lý thị trường, Hải quan, Thanh tra khoa học công nghệ và Công an.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động chống tội phạm của các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án), chú trọng điều tra các vụ án có tổ chức, sử dụng công nghệ cao.
- Hoàn thiện các quy định của pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự và văn bản hướng dẫn áp dụng nhằm giải quyết vướng mắc về định lượng thu lợi bất chính, quy mô thương mại.
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin, đào tạo cán bộ và tương trợ tư pháp phòng ngừa tội phạm xuyên biên giới.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác định 5 điểm đóng góp mới về mặt khoa học:
- Về mặt lý luận: Bổ sung, hoàn thiện và hệ thống hóa lý luận về phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT trong khoa học Tội phạm học tại Việt Nam, làm rõ khái niệm, đặc điểm, mục đích, nguyên tắc và hệ thống chủ thể phòng ngừa.
- Về nhận diện tình hình tội phạm: Phân tích, làm rõ các thông số phần hiện và phần ẩn của tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT giai đoạn 2012–2022; xác định nguyên nhân và điều kiện kinh tế - xã hội, quản lý nhà nước dẫn đến loại tội phạm này.
- Về đánh giá thực tiễn: Đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng các biện pháp phòng ngừa, chỉ ra các hạn chế căn bản (đặc biệt là tình trạng hành chính hóa các hành vi vi phạm hình sự) và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Về công tác dự báo: Xây dựng các dự báo có căn cứ khoa học về diễn biến của tội phạm SHTT trong bối cảnh bùng nổ công nghệ số và thực thi các cam kết quốc tế.
- Về giải pháp: Đề xuất hệ thống 7 nhóm biện pháp đồng bộ, từ nâng cao nhận thức, hoàn thiện thể chế quản lý, đổi mới hoạt động tố tụng hình sự đến tăng cường hợp tác quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do giới hạn phạm vi nghiên cứu chuyên sâu về khoa học Tội phạm học giai đoạn 2012–2022, luận án tập trung phân tích hai tội danh cốt lõi tại Điều 225 và Điều 226 BLHS năm 2015, chưa đi sâu giải quyết toàn diện các khía cạnh dân sự, hành chính chuyên ngành hay pháp luật quốc tế về sở hữu trí tuệ ngoài phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp được xác định gồm:
- Tiếp tục theo dõi, cập nhật tình hình tội phạm SHTT phát sinh trên môi trường Internet, mạng xã hội và không gian số sau năm 2022.
- Nghiên cứu cơ chế chuyên biệt về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong các vụ án xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
- Hoàn thiện quy trình giám định tư pháp kỹ thuật số đối với các chứng cứ điện tử trong hoạt động xử lý tội phạm sở hữu trí tuệ.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo phục vụ các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên ngành luật: Tham khảo khung lý thuyết tội phạm học, phương pháp phân tích thực tiễn và hệ thống tài liệu tổng quan trong nước và quốc tế về tội phạm SHTT.
- Cán bộ cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Vận dụng các luận cứ phân tích dấu hiệu pháp lý, phương thức phân biệt ranh giới hành chính - hình sự và kinh nghiệm thu thập chứng cứ chứng minh lỗi cố ý, quy mô thương mại.
- Cán bộ cơ quan quản lý nhà nước và thực thi pháp luật (Hải quan, Quản lý thị trường, Thanh tra SHTT, Cục SHTT): Sử dụng các phát hiện thực tiễn để hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành, nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra và ngăn chặn hàng giả, hàng xâm phạm quyền SHTT từ cửa khẩu đến thị trường nội địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tập trung nghiên cứu những tội danh cụ thể nào theo Bộ luật Hình sự hiện hành?
Luận án tập trung nghiên cứu hai tội danh chính được quy định tại Chương XVIII BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) là: Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225) và Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226). Đồng thời, luận án liên hệ đối chiếu với nhóm tội phạm về hàng giả tại các Điều 192, 193, 194, 195.
2. Dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2012–2022 phản ánh thực trạng xử lý vi phạm quyền SHTT tại Việt Nam như thế nào?
Dữ liệu chỉ ra rằng việc xử lý vi phạm quyền SHTT phần lớn dừng lại ở xử phạt vi phạm hành chính. Điển hình theo báo cáo Chương trình 168 năm 2020, trong số 1.300 vụ việc xâm phạm quyền SHTT bị xử phạt với tổng số tiền 25 tỷ đồng, có đến 95% số vụ được giải quyết bằng biện pháp hành chính, tỷ lệ xử lý hình sự rất thấp.
3. Khái niệm các tội xâm phạm quyền SHTT được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa các tội xâm phạm quyền SHTT là những hành vi nguy hiểm đáng kể cho xã hội được quy định trong BLHS, do người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý, xâm phạm đến quan hệ sở hữu tài sản trí tuệ và theo quy định của BLHS phải chịu hình phạt.
4. Luận án đề xuất bao nhiêu nhóm biện pháp nhằm tăng cường phòng ngừa tình hình tội phạm này?
Luận án đề xuất hệ thống 7 nhóm biện pháp: (1) Nâng cao nhận thức và giáo dục pháp luật; (2) Khắc phục hạn chế kinh tế - xã hội; (3) Khắc phục hạn chế văn hóa - giáo dục; (4) Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước; (5) Tăng cường hoạt động chống tội phạm của cơ quan tiến hành tố tụng; (6) Hoàn thiện quy định pháp luật; (7) Đẩy mạnh hợp tác quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Tùng là công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống về phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền SHTT tại Việt Nam dưới góc độ Tội phạm học. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và cách tiếp cận đa ngành, công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng tội phạm và đánh giá hiệu quả áp dụng các biện pháp phòng ngừa giai đoạn 2012–2022. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực tố tụng và tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong điều kiện hội nhập quốc tế.