PHÒNG NGỪA CÁC TỘI PHẠM VỀ TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

264
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

1.5. Những điểm mới của luận án

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án

1.7. Kết cấu của luận án

2. PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

2.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu

2.4. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu

3. PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA CÁC TỘI PHẠM VỀ TÌNH DỤC

3.1.1. Khái niệm và ý nghĩa phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.2. Khái niệm phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.3. Ý nghĩa của phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.4. Các nguyên tắc phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.5. Cơ sở phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.5.1. Cơ sở chính trị - pháp lý
3.1.5.2. Cơ sở thực tiễn

3.1.6. Mục đích, nội dung và các biện pháp phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.6.1. Mục đích và nội dung phòng ngừa các tội phạm về tình dục
3.1.6.2. Các biện pháp phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.7. Chủ thể phòng ngừa các tội phạm về tình dục

3.1.7.1. Đảng lãnh đạo chính trị hệ thống phòng ngừa tội phạm
3.1.7.2. Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp. Chính phủ và Ủy ban nhân dân
3.1.7.3. Các cơ quan bảo vệ pháp luật: Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án
3.1.7.4. Các chủ thể phối hợp phòng ngừa CTPVTD như tổ chức, cộng đồng và công dân

3.2. THỰC TIỄN PHÒNG NGỪA CÁC TỘI PHẠM VỀ TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013-2023

3.2.1. Thực tiễn cơ sở chính trị - pháp lý phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.2. Cơ sở chính trị - pháp lý phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.3. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về cơ sở chính trị - pháp lý phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.4. Thực tiễn chủ thể và hoạt động phối kết hợp giữa các chủ thể phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.5. Kết quả đạt được về chủ thể và hoạt động phối kết hợp giữa các chủ thể phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.6. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế về chủ thể và hoạt động phối kết hợp giữa các chủ thể phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.7. Thực tiễn biện pháp phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023

3.2.7.1. Biện pháp chính trị, tư tưởng
3.2.7.2. Biện pháp pháp luật
3.2.7.3. Biện pháp kinh tế - xã hội
3.2.7.4. Biện pháp quản lý hành chính nhà nước
3.2.7.5. Biện pháp giáo dục
3.2.7.6. Biện pháp phòng ngừa nghiệp vụ

3.3. DỰ BÁO VÀ BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG PHÒNG NGỪA CÁC TỘI PHẠM VỀ TÌNH DỤC Ở VIỆT NAM

3.3.1. Dự báo các tội phạm về tình dục ở Việt Nam trong thời gian tới

3.3.2. Cơ sở dự báo các tội phạm về tình dục ở Việt Nam

3.3.3. Nội dung dự báo các tội phạm về tình dục ở Việt Nam trong thời gian tới

3.3.4. Biện pháp tăng cường phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam

3.3.4.1. Biện pháp chính trị, tư tưởng
3.3.4.2. Biện pháp pháp luật
3.3.4.3. Biện pháp kinh tế - xã hội
3.3.4.4. Biện pháp quản lý hành chính nhà nước
3.3.4.5. Biện pháp giáo dục
3.3.4.6. Biện pháp phòng ngừa nghiệp vụ
3.3.4.7. Biện pháp tăng cường đội ngũ chủ thể và hoạt động phối kết hợp giữa các chủ thể phòng ngừa các tội phạm về tình dục

4. KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

DANH MỤC CÁC BẢN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phòng Ngừa Tội Phạm Tình Dục Tại Việt Nam

Tình dục là một nhu cầu chính đáng và lành mạnh, đóng vai trò quan trọng trong đời sống thể chất và tinh thần của mỗi cá nhân. Quyền tình dục, một trong những quyền cơ bản, gắn liền với bảo vệ nhân phẩm và danh dự. Tuyên bố Bắc Kinh năm 1995 nhấn mạnh quyền của phụ nữ trong việc kiểm soát và quyết định các vấn đề liên quan đến tình dục một cách tự do và có trách nhiệm. Tuyên ngôn toàn cầu về quyền tình dục năm 1999 (sửa đổi 2014) xác định 16 quyền liên quan đến sức khỏe sinh sản, giáo dục và không bị phân biệt đối xử. Hiến pháp Việt Nam năm 2013, điều 20, khẳng định quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm. Các văn bản pháp luật như Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Trẻ em, Luật Bình đẳng giới cũng góp phần bảo vệ quyền này. Bộ luật Hình sự (BLHS) quy định nhiều tội phạm tình dục khác nhau. Theo Tòa án nhân dân tối cao, từ 2013-2023, trung bình mỗi năm xét xử 1.705 vụ án hình sự sơ thẩm với 1.840 bị cáo liên quan tội phạm tình dục. Việc bảo vệ quyền tình dục và phòng ngừa tội phạm là vô cùng cấp thiết.

1.1. Tầm quan trọng của Quyền Tình Dục trong Xã Hội Việt Nam

Quyền tình dục, mặc dù còn là một khái niệm tương đối mới mẻ ở Việt Nam, có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân và xã hội. Nó không chỉ bao gồm quyền tự do và an toàn trong các mối quan hệ tình cảm, mà còn bao gồm quyền được tiếp cận thông tin và dịch vụ liên quan đến sức khỏe sinh sản và tình dục. Việc nhận thức đúng đắn và bảo vệ quyền tình dục góp phần xây dựng một xã hội văn minh, bình đẳng và an toàn, đặc biệt là cho phụ nữ và trẻ em. Sự thiếu hiểu biết về quyền này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả việc gia tăng nguy cơ trở thành nạn nhân của tội phạm tình dục.

1.2. Các văn bản pháp lý bảo vệ Quyền Tình Dục ở Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam, từ Hiến pháp đến các luật chuyên ngành, từng bước ghi nhận và bảo vệ quyền tình dục. Bên cạnh đó, các chính sách quốc gia về bảo vệ trẻ em và phòng chống bạo lực giới cũng góp phần tạo nên một khung pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng để đảm bảo rằng quyền tình dục được tôn trọng và bảo vệ một cách hiệu quả. Đặc biệt, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền này.

II. Thực Trạng Thách Thức Phòng Ngừa Tội Phạm Tình Dục Hiện Nay

Thống kê cho thấy số lượng vụ án liên quan đến tội phạm tình dục ở Việt Nam vẫn còn cao và gây lo ngại. Các hành vi xâm hại không chỉ ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, mà còn gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc cho nạn nhân. Một trong những thách thức lớn là sự thiếu hiểu biết về quyền tình dục trong cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Sự ngại ngùng khi đề cập đến các vấn đề nhạy cảm này cũng gây khó khăn cho công tác tuyên truyền và giáo dục. Theo số liệu thống kê thụ lý và giải quyết các vụ án hình sự sơ thẩm tội phạm về tình dục của Toà án nhân dân tối cao, từ năm 2013 đến năm 2023 toà án các cấp đã thụ lý xét xử sơ thẩm trên phạm vi cả nước là 18.758 vụ. Trung bình cả nước mỗi năm, tòa án xét xử khoảng 1.705 vụ án hình sự sơ thẩm với 1.840 bị cáo bị kết án thực hiện CTPVTD. Điều này cho thấy sự phức tạp và phổ biến của vấn đề tội phạm tình dục trong xã hội.

2.1. Phân tích số liệu về Tội phạm Tình dục ở Việt Nam 2013 2023

Phân tích số liệu thống kê về tội phạm tình dục trong giai đoạn 2013-2023 cho thấy một bức tranh phức tạp. Bên cạnh số lượng vụ án được xét xử, cần chú ý đến các yếu tố như độ tuổi nạn nhân và thủ phạm, mối quan hệ giữa họ, và địa điểm xảy ra tội phạm. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm của tội phạm tình dục và xác định những nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Đồng thời, cũng cần phân tích các yếu tố xã hội và kinh tế có thể góp phần vào sự gia tăng của tội phạm tình dục, như nghèo đói, bất bình đẳng giới, và sự lan truyền của văn hóa phẩm đồi trụy.

2.2. Những Rào Cản Trong Việc Tiếp Cận Giáo Dục Giới Tính Toàn Diện

Giáo dục giới tính toàn diện là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa tội phạm tình dục. Tuy nhiên, việc triển khai giáo dục giới tính ở Việt Nam còn gặp nhiều rào cản. Nhiều bậc phụ huynh và giáo viên cảm thấy ngại ngùng khi đề cập đến các vấn đề nhạy cảm này, và chương trình giáo dục giới tính hiện hành còn thiếu tính thực tế và chưa đáp ứng được nhu cầu của học sinh. Điều này dẫn đến việc trẻ em và thanh thiếu niên thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ mình khỏi nguy cơ bị xâm hại.

III. Nghiên Cứu Luận Án Các Giải Pháp Phòng Ngừa Tội Phạm Hiệu Quả

Nghiên cứu luận án tiến sĩ luật học này tập trung vào việc đề xuất các giải pháp phòng ngừa tội phạm tình dục hiệu quả tại Việt Nam. Các giải pháp này dựa trên việc phân tích thực tiễn, đánh giá hiệu quả của các biện pháp hiện hành, và tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến việc tăng cường nhận thức cộng đồng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp can thiệp sớm đối với những người có nguy cơ phạm tội và hỗ trợ toàn diện cho nạn nhân.

3.1. Giải pháp nâng cao Nhận thức về Quyền Tình Dục và An Toàn Cá Nhân

Nâng cao nhận thức về quyền tình dục và an toàn cá nhân là một trong những giải pháp quan trọng nhất. Điều này bao gồm việc tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục trên các phương tiện truyền thông, trong trường học và cộng đồng. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc giúp mọi người hiểu rõ về quyền của mình, nhận biết các hành vi xâm hại, và biết cách ứng phó khi gặp tình huống nguy hiểm. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc trang bị kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ em và thanh thiếu niên.

3.2. Hoàn thiện khung pháp lý và Tăng cường Thực thi Luật Phòng Chống Tội Phạm

Khung pháp lý về phòng chống tội phạm tình dục cần được hoàn thiện để đảm bảo tính răn đe và khả năng bảo vệ nạn nhân. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn thiếu sót hoặc chưa phù hợp với thực tiễn, tăng cường chế tài đối với người phạm tội, và đảm bảo quyền của nạn nhân được bảo vệ một cách đầy đủ. Đồng thời, cần tăng cường công tác thực thi pháp luật, đảm bảo rằng các vụ án tội phạm tình dục được điều tra, truy tố và xét xử một cách nghiêm minh.

IV. Chính Sách Phòng Ngừa Vai trò của Gia đình Nhà trường Xã hội

Gia đình, nhà trường và xã hội đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa tội phạm tình dục. Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất để giáo dục trẻ em về giới tính, tình yêu và sự tôn trọng. Nhà trường có trách nhiệm cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để học sinh tự bảo vệ mình. Xã hội cần tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ, nơi mọi người có thể lên tiếng khi chứng kiến hoặc trở thành nạn nhân của tội phạm tình dục. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ba chủ thể này để tạo thành một mạng lưới phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

4.1. Giáo dục Gia đình về Giới tính và An toàn cho Trẻ em

Giáo dục gia đình về giới tính và an toàn cho trẻ em là một yếu tố then chốt trong việc phòng ngừa tội phạm tình dục. Cha mẹ cần chủ động trò chuyện với con cái về các vấn đề liên quan đến giới tính, tình yêu và sự tôn trọng. Họ cần dạy con biết cách nhận biết các hành vi xâm hại, cách từ chối và cách tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Đồng thời, cha mẹ cần tạo ra một môi trường an toàn và tin tưởng, nơi con cái có thể thoải mái chia sẻ những lo lắng và khó khăn của mình.

4.2. Nhà trường Xây dựng Chương trình Giáo dục Giới tính Toàn diện

Nhà trường cần xây dựng chương trình giáo dục giới tính toàn diện, phù hợp với lứa tuổi và văn hóa địa phương. Chương trình này cần cung cấp cho học sinh kiến thức về cơ thể, sức khỏe sinh sản, quyền tình dục, và các kỹ năng tự bảo vệ mình khỏi nguy cơ bị xâm hại. Đồng thời, chương trình cần giúp học sinh xây dựng thái độ tích cực về giới tính, tình yêu và sự tôn trọng, và khuyến khích họ lên tiếng khi chứng kiến hoặc trở thành nạn nhân của tội phạm tình dục.

V. Phòng Ngừa Tội Phạm Tình Dục Hợp tác Quốc tế và Ứng dụng CNTT

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và nguồn lực để phòng ngừa tội phạm tình dục. Việt Nam có thể học hỏi từ các quốc gia khác về các biện pháp hiệu quả, các mô hình can thiệp sớm, và các chính sách hỗ trợ nạn nhân. Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) cũng là một xu hướng quan trọng trong việc phòng ngừa tội phạm tình dục, đặc biệt là trên môi trường mạng. Cần tăng cường giám sát, kiểm soát nội dung trực tuyến, và nâng cao nhận thức của người dùng về an toàn trên mạng.

5.1. Học hỏi Kinh nghiệm Quốc tế về Phòng Ngừa Tội Phạm Tình Dục

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế là một cách hiệu quả để nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa tội phạm tình dục. Các quốc gia khác đã triển khai nhiều biện pháp sáng tạo và hiệu quả, như chương trình giáo dục giới tính toàn diện, mô hình can thiệp sớm đối với người có nguy cơ phạm tội, và các chính sách hỗ trợ nạn nhân. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này và điều chỉnh chúng cho phù hợp với điều kiện và đặc điểm của đất nước.

5.2. Ứng dụng CNTT để Phòng Ngừa Tội Phạm Tình Dục Trên Mạng

Ứng dụng CNTT là một công cụ quan trọng trong việc phòng ngừa tội phạm tình dục trên môi trường mạng. Điều này bao gồm việc tăng cường giám sát, kiểm soát nội dung trực tuyến, phát hiện và xử lý các trang web và tài khoản có nội dung đồi trụy hoặc xâm hại trẻ em, và nâng cao nhận thức của người dùng về an toàn trên mạng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng và các nhà cung cấp dịch vụ internet để xử lý kịp thời các vụ việc tội phạm tình dục xảy ra trên mạng.

VI. Phòng Ngừa Tội Phạm Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Phòng ngừa tội phạm tình dục là một nhiệm vụ cấp bách và phức tạp, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Nghiên cứu luận án này đã đưa ra một số giải pháp cụ thể, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu và giải quyết. Trong tương lai, cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tội phạm hiện hành, nghiên cứu các yếu tố nguy cơ mới, và xây dựng các mô hình can thiệp phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, và các tổ chức xã hội để tạo ra một hệ thống phòng ngừa tội phạm tình dục toàn diện và hiệu quả.

6.1. Đánh giá Hiệu quả của các Biện pháp Phòng Ngừa Tội Phạm

Đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tội phạm là một bước quan trọng để đảm bảo rằng các biện pháp này thực sự mang lại kết quả. Điều này đòi hỏi việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học, và sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp. Kết quả đánh giá sẽ giúp chúng ta điều chỉnh và cải thiện các biện pháp phòng ngừa tội phạm, và đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới trong Phòng Ngừa Tội Phạm Tình Dục

Có nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực phòng ngừa tội phạm tình dục. Một trong số đó là nghiên cứu về tác động của công nghệ đối với tội phạm tình dục, và phát triển các biện pháp phòng ngừa tội phạm trên môi trường mạng. Một hướng khác là nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ mới, như ảnh hưởng của văn hóa phẩm đồi trụy và sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng xã hội. Đồng thời, cần nghiên cứu các mô hình can thiệp phù hợp với từng nhóm đối tượng, như trẻ em, thanh thiếu niên, và người có nguy cơ phạm tội.

14/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, Phần tổng quan, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục, Luận án bao gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề lý luận về phòng ngừa các tội phạm về tình dục Chƣơng 2: Thực tiễn phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023 Chƣơng 3: Dự báo và biện pháp tăng cƣờng phòng ngừa các tội phạm về tình dục ở Việt Nam 7 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Trên diễn đàn khoa học pháp lý trong nƣớc, có nhiều công trình khoa học đề cập đến vấn đề phòng ngừa CTPVTD nói chung hay tội phạm về tình dục đối với trẻ em, hoặc một tội phạm cụ thể trong nhóm, ở một mức độ nhất định các nghiên cứu cũng liên quan trực tiếp đến phạm vi của đề tài. Nhóm công trình nghiên cứu có liên quan đến lý luận về phòng ngừa các tội phạm về tình dục Lý luận phòng ngừa CTPVTD cũng dựa trên nền tảng lý luận phòng ngừa tội phạm nói chung. Vì vậy, nghiên cứu sinh đã tiếp cận vấn đề lý luận về phòng ngừa các tội phạm này dựa trên lý thuyết về phòng ngừa tội phạm – một vấn đề lý luận cơ bản và quan trọng của Tội phạm học.

Đây là nội dung đƣợc nhấn mạnh trong giáo trình Tội phạm học của các cơ sở đào tạo luật và nhiều công trình nghiên cứu ở nƣớc ta8. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu trên đều tƣơng đối thống nhất với việc nhận định về lý thuyết phòng ngừa tội phạm: Thứ nhất, về khái niệm và ý nghĩa: Bản chất của phòng ngừa tội phạm là việc áp dụng tổng thể các biện pháp nhằm hạn chế, ngăn ngừa sự hình thành các thành tố tạo thành nguyên nhân của tội phạm hoặc làm cho các thành tố này không phát huy đƣợc tác dụng để loại trừ dần nguyên nhân của tội phạm, ngăn ngừa tội phạm xảy ra. Ý nghĩa của phòng ngừa tội phạm đƣợc thể hiện trên nhiều phƣơng diện khác nhau nhƣ kinh tế, văn hóa, xã hội. 8 Giáo trình của Trƣờng Đại học Luật Hà Nội, NX Tƣ pháp, 2022; Giáo trình Tội phạm học (Dành cho đào tạo trình độ đại học) của Học viện An ninh nhân dân, 2022; Giáo trình của Trƣờng Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh, NXB Hồng Đức, 2013; Giáo trình Tội phạm học của Đại học Huế, Trung tâm đào tạo từ xa, NXB Công an nhân dân, 2008 do GS.

Võ Khánh Vinh (Chủ biên); Sách chuyên khảo: “Tội phạm học, Luật hình sự và Luật tố tụng hình sự Việt Nam”, NX chính trị Quốc gia, 1994, GS. Đào Trí Úc (Chủ biên); Đề tài KX.14 do Bộ Nội vụ, Tổng cục cảnh sát Nhân dân về: “Tội phạm ở Việt Nam: Thực trạng, nguyên nhân và giải pháp”, NXB Công an nhân dân, Hà Nội, 1994; “Tội phạm học Việt Nam: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, NXB Công an nhân dân, 2000 của GS. Võ Khánh Vinh, GS. Đào Trí Úc, Nguyễn Mạnh Kháng (Biên soạn); “Tội phạm học hiện đại và phòng ngừa tội phạm”, 2001 của GS.TS Nguyễn Xuân Yêm; “Tội phạm và cấu thành tội phạm”, NXB Công an nhân dân, 2015 của GS.

Nguyễn Ngọc Hoà và “Tội phạm học đương đại”, NX Tƣ pháp, 2019 của PGS. Dƣơng Tuyết Miên. Các bài báo: “Phòng ngừa tội phạm trong Tội phạm học”, Tạp chí Luật học, số 6, 2007 của GS. Nguyễn Ngọc Hòa; “Phòng ngừa tình hình tội phạm”, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 5, 2008 của PGS.

Dƣơng Tuyết Miên; “Khái niệm phòng ngừa tội phạm dưới góc độ Tội phạm học”, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Kinh tế - Luật, số 24, 2008 của PGS. Trịnh Tiến Việt. 8 Thứ hai, các nguyên tắc phòng ngừa tội phạm đƣợc thực hiện trên cơ sở các nguyên tắc hiến định trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nƣớc nhƣ: nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc nhân đạo và các nguyên tắc khác nhƣ đảm bảo sự phối hợp giữa các chủ thể, nguyên tắc khoa học tiến bộ. Thứ ba, mục đích của phòng ngừa tội phạm là hƣớng đến việc ngăn ngừa, hạn chế tội phạm, không làm cho tội phạm xảy ra, không để cho thành viên của xã hội phải chịu hậu quả do hành vi phạm tội gây ra cũng nhƣ đảm bảo an ninh, trật tự an toàn xã hội, hƣớng đến sự phát triển bền vững.

Thứ tƣ, khi đề cập đến nội dung phòng ngừa tội phạm có quan điểm cho rằng cần hƣớng đến con ngƣời đã hoặc có nguy cơ phạm tội, hƣớng tới ngƣời hoặc tổ chức có khả năng trở thành nạn nhân của tội phạm và hƣớng tới khả năng phát sinh “tình huống tiệu cực”9. Cũng có quan điểm khẳng định nhiều hƣớng khác nhau khi phòng ngừa nhƣ phát triển xã hội, xây dựng quy hoạch, tăng cƣờng vai trò và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, phát huy vai trò của cá nhân, hoàn thiện pháp luật10. Nhìn chung, nội dung phòng ngừa phải giải quyết đƣợc vấn đề nguyên nhân của tội phạm, khắc phục đƣợc những tồn tại, hạn chế trong hoạt động phòng ngừa tội phạm, đồng thời gắn liền với các biện pháp phòng ngừa. Thứ năm, biện pháp phòng ngừa có thể đƣợc phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau: Nếu theo nội dung có thể phân chia thành các biện pháp kinh tế - xã hội; biện pháp văn hóa, giáo dục; biện pháp tổ chức và quản lý; biện pháp pháp luật.

Nếu theo phạm vi có thể phân chia thành biện pháp phòng ngừa vi mô và biện pháp phòng ngừa vĩ mô. Nếu theo đối tƣợng có thể phân chia thành biện pháp phòng ngừa chung, biện pháp phòng ngừa theo nhóm tội; biện pháp phòng ngừa theo chủ thể, hoặc biện pháp phòng ngừa theo tội danh cụ thể. Thứ sáu, chủ thể phòng ngừa tội phạm gắn liền với biện pháp phòng ngừa do đó, chủ thể cũng đƣợc xác định và phân biệt theo nhiều nhóm khác nhau, có thể là những chủ thể có trách nhiệm thực hiện các hoạt động quản lý hành chính nhà nƣớc, các chủ thể có trách nhiệm trong hoạt động đấu tranh chống tội phạm, các chủ thể có trách nhiệm trong hoạt động kiểm tra, giám sát, phát hiện vi phạm và tội 9 Trƣờng Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Tội phạm học, NXB Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 10 Dƣơng Tuyết Miên (2013), Tội phạm học đương đại, NXB Chính trị Hành chính, Hà Nội, tr.

Có thể là những chủ thể thực hiện vai trò của tƣ pháp hình sự, chủ thể thực hiện vai trò lập pháp, chủ thể quản lý nhà nƣớc, tổ chức và công dân12. Ở nƣớc ta, chủ thể phòng ngừa tội phạm thƣờng đƣợc xác định là các tổ chức Đảng, các chủ thể quản lý quyền lực nhà nƣớc và vai trò đặc biệt của các cơ quan bảo vệ pháp luật, các tổ chức và công dân. Hay nói cách khác, chủ thể phòng ngừa tội phạm là mọi cá nhân, cơ quan, tổ chức trong xã hội. Trong các nghiên cứu lý luận về phòng ngừa tội phạm còn chỉ rõ mối quan hệ mật thiết giữa “phòng ngừa tội phạm” và “đấu tranh chống tội phạm”.

Có quan điểm cho rằng phòng ngừa tội phạm rộng hơn đấu tranh chống tội phạm, và ngƣợc lại cũng có quan điểm cho rằng đấu tranh chống tội phạm bao hàm phòng ngừa tội phạm. Tuy nhiên, dƣới góc độ Tội phạm học, chống tội phạm là một biện pháp phòng ngừa tội phạm đặc biệt. Chính vì vậy, đa số các tài liệu ở nƣớc ta khi nghiên cứu về phòng ngừa tội phạm thƣờng sẽ sử dụng số liệu từ các cơ quan thực hiện hoạt động chống tội phạm và tập trung vào nhóm chủ thể này khi đánh giá thực trạng phòng ngừa tội phạm. Bên cạnh các công trình tiếp cận lý thuyết chung về phòng ngừa tội phạm, trong các công trình nghiên cứu liên quan đến phòng ngừa nhóm tội phạm cũng đề cập ở những mức độ khác nhau về khái niệm phòng ngừa các tội phạm đó.

Cụ thể: Luận án: “Các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa bàn miền Tây Nam Bộ: Tình hình, nguyên nhân và phòng ngừa” của TS. Diệp Huyền Thảo bảo vệ năm 2020 tại Học viện Khoa học xã hội đã kế thừa khái niệm về phòng ngừa tội phạm theo quan điểm của GS. Võ Khánh Vinh và xác định: “Việc phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em là hệ thống nhiều mức độ các biện pháp mang tính chất Nhà nước, xã hội, và Nhà nước – xã hội nhằm khắc phục các nguyên nhân và điều kiện của tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em hoặc làm vô hiệu hóa (là yếu; hạn chế) chúng và bằng cách đó làm giảm và dần dần kiểm soát tình hình tội phạm”13. Tuy nhiên, cách diễn đạt của tác giả về khái niệm phòng ngừa tội phạm khi sử dụng từ “việc” cũng nhƣ đƣa ra một khái niệm mới là “kiểm soát” trong “phòng ngừa” sẽ gây khó hiểu và trừu tƣợng hơn khi tiếp cận.

11 Trƣờng Đại học Luật Hà Nội (2022), tlđd, tr. 12 Dƣơng Tuyết Miên (2013), Tội phạm học đương đại, NXB Chính trị Hành chính, Hà Nội, tr. 13 Diệp Huyền Thảo (2020), tlđd, tr. 10 Luận án: “Phòng ngừa các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” bảo vệ năm 2021 của TS.

Lê Văn Lƣơng tại Học viện Khoa học xã hội cũng đã xây dựng khung lý thuyết cơ bản về phòng ngừa tội phạm tình dục đối với nạn nhân là trẻ em. Trong đó, tác giả xác định khái niệm phòng ngừa nhóm tội phạm này dựa trên quy định của quốc tế trong Công ƣớc của Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 1989 và chủ trƣơng, chính sách của nhà nƣớc ta về việc tăng cƣờng bảo vệ trẻ em, đặc biệt là quy định của BLHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 cũng nhƣ thực trạng hoạt động phòng ngừa các tội xâm phạm tình dục trẻ em ở thành phố Hồ Chí Minh trong những năm gần đây trên cơ sở tiếp thu lý thuyết về phòng ngừa tội phạm nói chung: Về khái niệm, tác giả kế thừa quan điểm về phòng ngừa tội phạm trong Giáo trình Tội phạm học của Trƣờng Đại học Luật Hà Nội và khẳng định: “Phòng ngừa các tội xâm phạm tình dục trẻ em là hoạt động có tính chủ động và tổng hợp của Nhà nước, xã hội và mọi công dân hướng tới việc hạn chế, ngăn ngừa sự hình thành các thành tố tạo thành nguyên nhân của tội phạm hoặc làm cho các thành tố này không phát huy được tác dụng để loại trừ dần nguyên nhân của tội phạm, ngăn ngừa tội phạm xâm phạm tình dục trẻ em xảy ra”14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ