Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu tại Tập đoàn Petrolimex" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Ngô Trí Trung tại Trường Đại học Thương mại, bảo vệ năm 2021, thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Bích Loan.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xăng dầu là hàng hóa thiết yếu cho sản xuất, tiêu dùng, an ninh và quốc phòng, đồng thời là yếu tố đầu vào của nhiều ngành chưa thể thay thế. Hàng năm Việt Nam tiêu thụ khoảng gần 20 triệu tấn xăng dầu. Trước tháng 10/2018, Việt Nam phụ thuộc nhập khẩu khoảng 70% từ thị trường thế giới; đến thời điểm luận án được thực hiện, nguồn chế biến trong nước đã đáp ứng trên 80% nhu cầu, song giá bán trong nước vẫn lệ thuộc vào giá thế giới.

Trong giao dịch mua bán xăng dầu, rủi ro thị trường gồm ba loại: giá cả, tỷ giá hối đoái và lãi suất, trong đó rủi ro về giá có tác động lớn nhất đến hiệu quả kinh doanh. Sự kiện ngày 20/4/2020 — khi giá hợp đồng tương lai dầu WTI giao tháng 5/2020 giảm xuống -37,64 USD/thùng trong khoảng 20 phút — được tác giả dẫn làm bằng chứng về tính cấp bách của công tác phòng ngừa rủi ro giá.

Tại Việt Nam, công tác phòng ngừa rủi ro về giá chủ yếu dựa vào Quỹ bình ổn giá, mua hàng dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung. Việc sử dụng công cụ phòng vệ giá (Hedging) — giao dịch phái sinh — còn rất hạn chế, và các trường hợp đã áp dụng như Jetstar Pacific, Vietnam Airlines, Petrolimex Singapore đều bị thua lỗ. Mặc dù Nghị định 83 của Chính phủ, tại Điều 9, điểm 6 đã quy định doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu xăng dầu được áp dụng các công cụ phái sinh phù hợp với thông lệ quốc tế, song khung pháp lý vẫn chưa hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung: Xác lập khung lý thuyết phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh đối với doanh nghiệp xăng dầu; phân tích, đánh giá thực trạng tại Tập đoàn Petrolimex; đề xuất các giải pháp có tính khả thi cao.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan, xác định đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận phòng ngừa rủi ro về giá đối với doanh nghiệp xăng dầu trong nền kinh tế thị trường; rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế cho Petrolimex.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh tại Tập đoàn Petrolimex.
  4. Xây dựng các giải pháp đối với Petrolimex và kiến nghị với các cơ quan có thẩm quyền nhằm thúc đẩy sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro về giá.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Rủi ro về giá là gì? Quy trình và các công cụ phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh đối với doanh nghiệp xăng dầu là gì? Những yếu tố nào tác động đến biến động giá xăng dầu?
  2. Những bài học kinh nghiệm nào từ các doanh nghiệp, tập đoàn kinh doanh xăng dầu của một số nước đối với doanh nghiệp xăng dầu Việt Nam?
  3. Thực trạng phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu tại Tập đoàn Petrolimex là gì?
  4. Những quan điểm hiện nay về các công cụ phòng ngừa rủi ro về giá xăng dầu? Cần có những giải pháp và kiến nghị gì để công tác phòng ngừa rủi ro về giá tại Petrolimex thực thi có hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu tại Tập đoàn Petrolimex.
  • Phạm vi nội dung: Từ góc độ quản trị kinh doanh, tập trung vào phân phối xăng dầu, đặc biệt đi sâu vào công cụ phòng vệ giá (Hedging).
  • Phạm vi không gian: Tập đoàn Petrolimex, Công ty TNHH một thành viên Petrolimex Singapore và Công ty TNHH một thành viên Petrolimex Lào.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2011 — thời điểm Tổng Công ty Xăng dầu Việt Nam được cổ phần hóa và tái cấu trúc theo chủ trương của Chính phủ — đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tác giả tổng quan tài liệu theo ba nhóm chính:

Nhóm 1 — Nghiên cứu đối với tổ chức khai thác, chế biến, cung ứng, kinh doanh:

  • Clubley (1998) luận giải cơ sở sử dụng Hedging thông qua hợp đồng phái sinh, khẳng định hợp đồng tương lai là phương pháp phòng vệ giá phổ biến nhất.
  • Cuthbertson và Nitzsche (2001) nghiên cứu hợp đồng hoán đổi, chỉ ra công cụ này từ phòng vệ rủi ro lãi suất đã được mở rộng sang rủi ro giá trên nhiều hạng mục tài sản.
  • Jin và Jorion (2004) thực hiện nghiên cứu định lượng trên 119 đơn vị kinh doanh và sản xuất dầu mỏ Hoa Kỳ trong giai đoạn 1998–2001, kết luận việc sử dụng công cụ phòng vệ giá bảo đảm lợi nhuận doanh nghiệp ít bị ảnh hưởng hơn bởi biến động giá xăng dầu.
  • Li Xuepei (2015) nghiên cứu trường hợp tập đoàn Rio Tinto Group, phân tích hệ thống chiến lược sử dụng hợp đồng tương lai và hoán đổi để phòng ngừa rủi ro giá.
  • Hoàng Thị Đào, Nguyễn Đức Minh (2018) phân tích tầm quan trọng của quản trị rủi ro và khả năng áp dụng các mô hình phái sinh cho doanh nghiệp dầu khí Việt Nam.
  • Nguyễn Thành Luân, Nguyễn Thị Hậu và Phan Thị Thu Lan (2018) tổng quan ứng dụng công cụ phái sinh trong ngành dầu khí, trong bối cảnh Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.
  • Hoàng Thị Đào, Đoàn Tiến Quyết, Phạm Mai Chi và Nguyễn Thị Linh (2019) phân tích các rủi ro phổ biến trong doanh nghiệp dầu khí và đề xuất mô hình "Đơn vị Quản lý Rủi ro và Chiến lược Giá".

Nhóm 2 — Nghiên cứu đối với tổ chức sử dụng xăng dầu (vận tải, hàng không):

  • R. Kao (1999) nghiên cứu hiệu quả sử dụng hợp đồng tương lai để giảm thiểu biến động giá xăng dầu tại các tập đoàn hàng không Hoa Kỳ, kết luận Hedging có khả năng kiểm soát biến động giá trong biên độ khoảng 15–20%.
  • Dan Rogers và Better Simkins (2004) phân tích mô hình phòng vệ giá tại Southwest Airlines, chỉ ra nhiên liệu là khoản mục chi phí lớn thứ hai của hàng không (sau chi phí nhân sự), với mức chi phí trung bình đạt 0,7869 USD/gallon vào đầu những năm 2000.
  • Morrell (2005) nghiên cứu mức độ phổ biến của Hedging trong các tập đoàn hàng không, chỉ ra vai trò hỗ trợ kế toán trong phân bổ lợi nhuận giữa các giai đoạn.
  • Kimeu (2010) nghiên cứu tại Kenya Airways trong giai đoạn 6 năm liên tục, sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 18, kết luận có mối tương quan tích cực giữa phòng vệ giá và các chỉ số lợi nhuận.
  • Zhugri và Ali (2011), Đại học Gotland, Thụy Điển, nghiên cứu tập đoàn vận tải Gotlandsbolaget, chỉ ra tương quan tích cực giữa lợi nhuận vận tải và biến động giá xăng dầu.
  • Mathias Gerner và Ehud Ron (2013) nghiên cứu chiến lược phòng vệ giá tại một doanh nghiệp hàng không thông qua quyền chọn châu Á theo từng tháng.

Nhóm 3 — Nghiên cứu lý thuyết:

  • Natenberg (1994) phân tích bản chất và ứng dụng của Hedging, đặc biệt hợp đồng quyền chọn trong ngành năng lượng.
  • Loong (2000) đề xuất sử dụng hợp đồng kỳ hạn như công cụ tương hỗ với hợp đồng tương lai.
  • Hull (2003) định nghĩa Hedging là công cụ phái sinh mà giá trị phụ thuộc vào giá của các tài sản khác.
  • Kaminski (2004) định nghĩa phòng vệ giá là quá trình của bất kỳ đối tượng tham dự thị trường có dự định mua hoặc bán hàng hóa trong tương lai để kiểm soát biến động giá cả.
  • Mattus (2005) chỉ ra cách nhà sản xuất bán hàng hóa nhiên liệu áp dụng phòng vệ giá thông qua hợp đồng tương lai ngắn.
  • Lien và Tse (2006) liên hệ Hedging với tỷ giá ngoại hối so với giá hàng hóa.
  • Morell và Swan (2006) đánh giá hợp đồng phái sinh dầu mỏ tương lai phù hợp và hiệu quả trong Hedging.
  • Adams và Gerner (2012) sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng đánh giá tính thực tiễn của lý luận vào thị trường phái sinh, kết luận các phương pháp tiếp cận quy chuẩn chưa tối ưu cho biên độ thời gian từ 3 tháng trở xuống với xăng dầu thô.
  • Canes (2016) hệ thống hóa khái niệm và mô tả phòng vệ giá, phân tích bản chất hợp đồng tương lai trong thực tiễn.

Nghiên cứu trong nước bao gồm: Đề tài của Đại học Kinh tế TP.HCM (2008) về nghiệp vụ phòng vệ giá xăng dầu; Hưng Đỗ (2013) về chính sách quản lý giá xăng dầu tại nền kinh tế chuyển đổi; Mai Thu Hiền (2013) về ứng dụng quyền chọn và giao sau trong quản trị rủi ro giá xăng dầu; Hồ Tuấn Vũ (2014) về ứng dụng công cụ phái sinh trong kinh doanh xăng dầu Việt Nam; Nguyễn Thanh Long (2015) về ảnh hưởng biến động giá xăng dầu đến nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2012–2014; Nguyễn Anh Tuấn (2018) về cơ chế quản lý nhà nước về giá xăng dầu; Bảo Trung (2009) về thị trường công cụ phái sinh ngoại hối; Nguyễn Phước Kinh Kha về phát triển giao dịch phái sinh hàng hóa phi tài chính tại Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định năm khoảng trống chính:

  1. Chưa có nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết phòng ngừa rủi ro về giá trong bối cảnh thị trường chưa có sự cạnh tranh đầy đủ, còn doanh nghiệp giữ vị trí thống lĩnh như Việt Nam.
  2. Chưa có nghiên cứu đầy đủ về toàn bộ các công cụ phòng ngừa rủi ro về giá (bao gồm mua hàng dự trữ, đa dạng hóa nguồn cung, Quỹ bình ổn giá và Hedging) trong bối cảnh Nhà nước còn quy định giá bán lẻ.
  3. Chưa có nghiên cứu luận giải căn nguyên tại sao các doanh nghiệp xăng dầu Việt Nam hạn chế sử dụng công cụ Hedging; khung pháp lý về giao dịch phái sinh vẫn chưa hoàn thiện.
  4. Chưa có nghiên cứu khảo sát trực tiếp về quy trình, việc phòng ngừa rủi ro về giá tại một doanh nghiệp xăng dầu cụ thể.
  5. Chưa có nghiên cứu đưa ra giải pháp cụ thể phòng ngừa rủi ro về giá tại Petrolimex và các giải pháp hỗ trợ vĩ mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm, khung phân tích

Luận án xây dựng khung lý thuyết xoay quanh các khái niệm và lý thuyết sau:

  • Rủi ro trong kinh doanh: tác giả phân biệt hai trường phái — trường phái truyền thống (rủi ro là tổn thất) và trường phái hiện đại (rủi ro trung hòa, có thể là cơ hội). Rủi ro được phân loại thành rủi ro kinh doanh, rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng. Các hình thức ứng phó gồm: tránh rủi ro, phòng ngừa hạn chế rủi ro, tự khắc phục và chuyển nhượng rủi ro.
  • Rủi ro về giá xăng dầu: định nghĩa là sự biến động giá hàng hóa gây thua lỗ cho bên Mua hoặc bên Bán. Tám yếu tố nhận diện rủi ro biến động giá được hệ thống hóa: (1) Tổng cầu nền kinh tế thế giới; (2) Sự co giãn của cầu xăng dầu theo giá; (3) Tài chính hóa thị trường xăng dầu; (4) Sự biến động của đồng USD; (5) Các sự kiện địa chính trị; (6) Chính sách OPEC; (7) Các yếu tố công nghệ và môi trường; (8) Kỳ vọng của nhà đầu tư.
  • Phòng vệ giá (Hedging): tác giả tham chiếu định nghĩa của Hull (2003), Kaminski (2004), Mattus (2005), Canes (2016). Bốn loại hợp đồng phái sinh cơ bản được phân tích: Hợp đồng kỳ hạn; Hợp đồng tương lai; Hợp đồng quyền chọn; Hợp đồng hoán đổi. Ngoài ra, một số loại đặc thù của ngành dầu cũng được đề cập: Hợp đồng Crack spread, Hợp đồng quyền chọn Calendar spread, Hợp đồng quy về cơ sở (Basis contracts), Hợp đồng Spark spread.
  • Mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM): được lựa chọn để kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc hạn chế sử dụng công cụ Hedging, với giả thuyết từ H1 đến H6.
  • Thang đo Likert được sử dụng trong bảng câu hỏi khảo sát, tham chiếu từ Syailanh (2014), Mona và Anik (2017), Omran (2017), Susanto và cộng sự (2019); sau sàng lọc còn 9 thang đo được chọn.

Quy trình phòng ngừa rủi ro về giá

Tác giả xác lập quy trình gồm 3 bước: (1) Nhận diện các yếu tố rủi ro; (2) Phân tích, đánh giá rủi ro về giá; (3) Kiểm soát và xử lý rủi ro về giá.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính kết hợp định lượng).

Phương pháp định tính:

  • Phương pháp suy diễn: tổng hợp lý thuyết, kế thừa các biến từ nghiên cứu trước, xây dựng mô hình khảo sát.
  • Phỏng vấn sâu chuyên gia: phỏng vấn trực tiếp các lãnh đạo, cán bộ chuyên môn từ Petrolimex, Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), Ngân hàng Nhà nước (Vụ Chính sách tiền tệ, Vụ Thanh toán), Bộ Tài chính (Cục Quản lý Giá), BIDV (Phòng Phát triển và Quản lý Sản phẩm Phái sinh), Bộ Công Thương (Vụ Thị trường Trong nước).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: văn bản pháp lý (Luật, Nghị định, Thông tư), báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của Petrolimex, số liệu từ Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam. Các văn bản pháp lý trực tiếp được tham chiếu bao gồm: Nghị định 83, Nghị định 158, Nghị định 51, Thông tư 40, Thông tư 38.

Phương pháp định lượng:

  • Khảo sát bằng bảng hỏi với 4 phần (nhân khẩu học; nguồn cung xăng dầu; nhận diện/phân tích/đánh giá/kiểm soát rủi ro gồm 13 biến; sử dụng Hedging gồm 23 biến) tại Petrolimex và các đơn vị thành viên.
  • Khảo sát nguyên nhân hạn chế và nhu cầu hỗ trợ sử dụng Hedging đối với 38 doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đầu mối.
  • Phương pháp chọn mẫu: thuận tiện phi xác suất và phát triển mầm (tham chiếu Nguyễn Đình Thọ, 2013).
  • Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS22 và AMOS22: kiểm định Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận ≥ 0,6; tốt khi ≥ 0,8; tương quan biến-tổng > 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO ≥ 0,5; hệ số tải nhân tố ≥ 0,5; tổng phương sai trích ≥ 0,5; Eigenvalue > 1), phân tích nhân tố khẳng định CFA (Chi-square/df ≤ 3; TLI, CFI ≥ 0,9; RMSEA ≤ 0,08), mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
  • Phần mềm CQG Desktop được giới thiệu như công cụ theo dõi và dự báo giá thị trường phái sinh, với các chức năng bảng giá, đồ thị, đồ thị dạng nến (minh họa hợp đồng Dầu thô WTI kỳ hạn tháng 01/2021).
  • Xử lý và tổng hợp dữ liệu trên Word, Excel, Microsoft 2010; phương pháp tính bình quân giá trị số tương ứng (tham chiếu Graham & Harvey, 2001).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 thực hiện hai nhiệm vụ song song: tổng quan tài liệu và trình bày thiết kế nghiên cứu. Về tổng quan, tác giả phân loại các nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ thể (tổ chức khai thác/chế biến/kinh doanh; tổ chức sử dụng; nghiên cứu lý thuyết), xác định năm khoảng trống chưa được giải quyết. Về phương pháp, quy trình nghiên cứu 5 bước được trình bày từ luận giải tính cấp thiết, tổng quan, xác lập khung lý thuyết, thu thập dữ liệu đến phân tích và diễn giải kết quả. Chương này cũng trình bày chi tiết các tiêu chí kỹ thuật của EFA, CFA và SEM làm cơ sở cho phân tích ở Chương 3.

Chương 2: Cơ sở lý luận phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh đối với doanh nghiệp xăng dầu

Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn luận án. Tác giả hệ thống hóa khái niệm rủi ro theo hai trường phái, phân loại rủi ro trong kinh doanh, đặc điểm của rủi ro (bất ngờ, gây tổn thất, ngoài mong đợi) và bốn hình thức ứng phó với rủi ro.

Phần trung tâm trình bày quy trình phòng ngừa rủi ro về giá gồm 3 bước và bốn công cụ phòng ngừa:

  1. Mua hàng hóa dự trữ khi giá thế giới biến động.
  2. Đa dạng hóa nguồn cung ứng xăng dầu.
  3. Lập Quỹ dự phòng tài chính — Quỹ bình ổn giá xăng dầu (BOG).
  4. Phòng vệ giá (Hedging) — giao dịch phái sinh.
Công cụ Đặc điểm chính
Mua hàng dự trữ Áp dụng khi giá thế giới có dấu hiệu biến động tăng
Đa dạng hóa nguồn cung Tạo nguồn cung với mức giá thấp nhất
Quỹ bình ổn giá (BOG) Công cụ quản lý từ phía Nhà nước; còn nhiều ý kiến trái chiều
Hedging — giao dịch phái sinh Phổ biến trên thế giới; còn hạn chế tại Việt Nam

Tám yếu tố nhận diện biến động giá xăng dầu được phân tích chi tiết, từ tổng cầu nền kinh tế thế giới đến kỳ vọng của nhà đầu tư.

Phần cuối chương trình bày kinh nghiệm phòng ngừa rủi ro về giá của các doanh nghiệp xăng dầu một số nước (Thái Lan — PTT Public Company Limited; Malaysia — Petroliam Nasional Berhad; Đài Loan — CPC Corporation) và rút ra bài học cho Petrolimex.

Chương 3: Thực trạng phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu tại Tập đoàn Petrolimex

Chương 3 là chương thực nghiệm trung tâm, trình bày theo bốn nội dung lớn.

Tổng quan Petrolimex: Tác giả khái quát sự hình thành và phát triển từ khi cổ phần hóa (2011) đến khi trở thành công ty đại chúng (2012). Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2020 được tổng hợp tại Bảng 3.1.

Cơ chế giá bán lẻ xăng dầu trong nước: Tác giả phân tích cơ chế quản lý giá hiện hành, trong đó Nhà nước vẫn quy định giá bán lẻ, tạo ra đặc thù khác biệt so với các thị trường cạnh tranh hoàn toàn.

Thực trạng phòng ngừa rủi ro về giá tại Petrolimex: Tác giả phân tích cơ sở pháp lý vận hành công cụ Hedging trong kinh doanh hàng hóa, đánh giá thực trạng sử dụng từng công cụ. Trường hợp Petrolimex Singapore được nêu như bài học thất bại trong sử dụng Hedging.

Kết quả khảo sát định lượng:

  • Mô hình SEM với các giả thuyết H1–H6 được kiểm định bằng SPSS22 và AMOS22 để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc hạn chế sử dụng Hedging.
  • Khảo sát trực tiếp tại Petrolimex về công tác nhận diện, phân tích, đánh giá và kiểm soát rủi ro về giá.
  • Khảo sát 38 doanh nghiệp đầu mối về nguyên nhân hạn chế và nhu cầu hỗ trợ sử dụng Hedging.
  • Khảo sát về Quỹ bình ổn giá (BOG): thu thập ý kiến trái chiều từ các cơ quan chức năng, Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam và chuyên gia kinh tế độc lập.
  • Kết quả khảo sát nhu cầu doanh nghiệp cần hỗ trợ từ phía Nhà nước để thúc đẩy giao dịch phái sinh, theo thứ tự ưu tiên.

Sơ đồ 3.3 trình bày mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hạn chế sử dụng công cụ Hedging.

Chương 4: Giải pháp phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu tại Tập đoàn Petrolimex

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp dựa trên kết quả phân tích ở Chương 3, gồm hai nhóm:

Nhóm giải pháp đối với Petrolimex: Tác giả đề xuất các quan điểm và định hướng phòng ngừa rủi ro về giá, sau đó cụ thể hóa các bước triển khai tại Tập đoàn trong việc hoàn thiện quy trình và sử dụng các công cụ phòng ngừa, đặc biệt là Hedging. Hướng dẫn sử dụng phần mềm CQG Desktop — bao gồm bảng giá mở rộng, đồ thị dạng nến hợp đồng Dầu thô WTI, thang giá và chức năng quan sát khối lượng đang chờ khớp — được trình bày như một nội dung thực hành cụ thể trong ứng dụng giao dịch phái sinh.

Nhóm giải pháp hỗ trợ vĩ mô: Tác giả đề xuất kiến nghị riêng theo từng cơ quan:

  • Chính phủ: định hướng chung về khung pháp lý cho giao dịch phái sinh hàng hóa.
  • Bộ Công Thương: sửa đổi, hoàn thiện cơ chế quản lý thị trường xăng dầu.
  • Ngân hàng Nhà nước: hoàn thiện quy định cung cấp dịch vụ giao dịch phái sinh.
  • Bộ Tài chính: hoàn thiện cơ chế quản lý Quỹ bình ổn giá và chính sách thuế liên quan.
  • Đối với Petrolimex: các kiến nghị cụ thể trong triển khai sử dụng công cụ Hedging.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận

  • Bổ sung, hoàn thiện và xác lập khung lý thuyết phòng ngừa rủi ro về giá trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp xăng dầu, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt ở thị trường chưa có sự cạnh tranh đầy đủ và còn doanh nghiệp thống lĩnh.
  • Hệ thống hóa và làm rõ các yếu tố tác động đến biến động giá xăng dầu ảnh hưởng đến việc phòng ngừa rủi ro về giá.

Đóng góp về thực tiễn

  • Phân tích, đánh giá thực trạng phòng ngừa rủi ro về giá tại Petrolimex một cách có căn cứ, bao gồm: (i) quy trình phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh; (ii) các công cụ phòng ngừa rủi ro về giá, đặc biệt công cụ Hedging.
  • Làm rõ những kết quả, bất cập và nguyên nhân hạn chế trong thực hiện quy trình và sử dụng công cụ phòng ngừa.
  • Phân tích các quan điểm trái chiều về Quỹ bình ổn giá xăng dầu và công cụ Hedging.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa rủi ro về giá đối với Petrolimex, trong đó mỗi giải pháp chỉ rõ các nội dung cụ thể cần triển khai.
  • Đề xuất các kiến nghị với Chính phủ, Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính nhằm thúc đẩy sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi không gian của luận án được giới hạn trong Tập đoàn Petrolimex, Petrolimex Singapore và Petrolimex Lào, không bao quát toàn bộ các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu Việt Nam. Phạm vi nội dung chỉ tập trung vào kinh doanh phân phối, không nghiên cứu hoạt động khai thác hay chế biến. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất có thể hạn chế tính đại diện của mẫu khảo sát.

Văn bản không nêu cụ thể hướng nghiên cứu tiếp theo. Dựa trên phạm vi đã xác định, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ 38 doanh nghiệp đầu mối, hoặc nghiên cứu tác động của khung pháp lý hoàn thiện đến mức độ sử dụng Hedging sau khi có sửa đổi Nghị định 83.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp, Kinh tế năng lượng: Chương 2 cung cấp khung lý thuyết hệ thống về phòng ngừa rủi ro về giá; Chương 1 trình bày các tiêu chí kỹ thuật SEM, EFA, CFA, CQG Desktop.
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên tại Petrolimex và các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đầu mối: Chương 3 (thực trạng và kết quả khảo sát) và Chương 4 (giải pháp cụ thể) trực tiếp phục vụ công tác quản trị rủi ro.
  • Người làm chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán: phần kiến nghị vĩ mô tại Chương 4 và phần phân tích quan điểm trái chiều về Quỹ bình ổn giá phục vụ thiết kế khung pháp lý cho thị trường phái sinh hàng hóa.
  • Các tổ chức trong lĩnh vực hàng không, vận tải: tổng quan tài liệu quốc tế tại Chương 1 tập hợp các nghiên cứu điển hình về Hedging trong các ngành sử dụng nhiên liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định bao nhiêu yếu tố nhận diện rủi ro biến động giá xăng dầu và đó là những yếu tố nào?

Tám yếu tố được hệ thống hóa: (1) Tổng cầu nền kinh tế thế giới về xăng dầu; (2) Sự co giãn của cầu xăng dầu theo giá; (3) Tài chính hóa thị trường xăng dầu; (4) Sự biến động của đồng USD; (5) Các sự kiện địa chính trị; (6) Chính sách OPEC và các nước sản xuất dầu lớn; (7) Các yếu tố công nghệ và môi trường; (8) Kỳ vọng của nhà đầu tư trên thị trường xăng dầu.

2. Kết quả nghiên cứu của R. Kao (1999) về hiệu quả của Hedging đối với tập đoàn hàng không Hoa Kỳ là gì?

Sau khi kiểm soát các yếu tố mang tính thời vụ, xu hướng và các cú sốc trong kinh doanh, sử dụng công cụ Hedging có khả năng kiểm soát các biến động về giá trong biên độ khoảng 15–20%, đồng thời có tiềm năng giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng sinh lời về lâu dài với nguồn thu ổn định.

3. Luận án khảo sát bao nhiêu doanh nghiệp xăng dầu đầu mối và sử dụng phần mềm nào để phân tích?

Tác giả khảo sát 38 doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đầu mối về nguyên nhân hạn chế và nhu cầu hỗ trợ trong việc sử dụng công cụ Hedging. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm SPSS22 và AMOS22. Số liệu được xử lý và tổng hợp bổ sung trên Word, Excel và Microsoft 2010.

4. Tại sao các doanh nghiệp xăng dầu Việt Nam hạn chế sử dụng công cụ Hedging, theo luận án?

Luận án chỉ ra ba nhóm nguyên nhân chính: (i) Khung pháp lý về thị trường hàng hóa phái sinh còn nhiều hạn chế, thiếu sót và bất cập trong triển khai; (ii) Bài học thất bại từ các trường hợp Jetstar Pacific, Vietnam Airlines và Petrolimex Singapore khiến doanh nghiệp dè dặt; (iii) Hạn chế về nhân lực am hiểu công cụ phái sinh — công cụ này đòi hỏi năng lực phân tích dữ liệu quá khứ kết hợp các công cụ xác suất thống kê trong dự báo giá cả.

5. Phần mềm CQG Desktop được đề cập trong luận án với mục đích gì?

CQG Desktop được giới thiệu tại Chương 4 như một công cụ thực hành để theo dõi diễn biến và dự báo giá trên thị trường phái sinh. Các chức năng được minh họa bao gồm: bảng giá cơ bản, bảng giá mở rộng, đồ thị dạng nến (có minh họa hợp đồng Dầu thô WTI kỳ hạn tháng 01/2021), thang giá cho phép quan sát khối lượng đang chờ khớp, và các nút điều chỉnh đồ thị. Đây là phần hướng dẫn thực tế hỗ trợ Petrolimex trong triển khai giao dịch phái sinh.


Kết luận

Luận án cung cấp một khảo cứu có hệ thống về phòng ngừa rủi ro về giá trong kinh doanh xăng dầu tại Tập đoàn Petrolimex, từ xây dựng khung lý thuyết, tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước, đến phân tích thực trạng qua khảo sát định lượng trực tiếp tại doanh nghiệp. Điểm đặc thù của nghiên cứu là đặt vấn đề trong bối cảnh thị trường xăng dầu Việt Nam chưa có sự cạnh tranh đầy đủ, nơi cơ chế giá bán lẻ vẫn do Nhà nước quy định và công cụ Hedging chưa được vận dụng đáng kể. Bên cạnh phân tích thực trạng, luận án đề xuất hệ thống giải pháp kép — vừa tại cấp doanh nghiệp Petrolimex, vừa tại cấp vĩ mô thông qua các cơ quan quản lý — nhằm tạo điều kiện thực thi phòng vệ giá một cách đồng bộ. Kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng chính sách trong giai đoạn 2011–2020 và có tính tham chiếu cho các doanh nghiệp xăng dầu đầu mối và cơ quan hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện khung pháp lý giao dịch phái sinh hàng hóa tại Việt Nam.