Phong Cách Đàm Phán Kinh Tế Quốc Tế Của Thái Lan Và Sự Thích Ứng Của Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Topic international economicnegotiation style of thailandthinking strategy practice and theadaption, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

National Economics University

Chuyên ngành

International Economic Negotiations

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

assignment
99
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Phong Cách Đàm Phán Kinh Tế Quốc Tế Thái Lan

Thái Lan, một quốc gia có vị trí chiến lược trong khu vực ASEAN, nổi tiếng với phong cách đàm phán độc đáo. Phong cách đàm phán Thái Lan thường mang tính hòa nhã, tôn trọng đối tác và tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài. Sự kiên nhẫn và linh hoạt cũng là những yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, hiểu rõ văn hóa đàm phán Thái Lan là rất quan trọng để đạt được thành công trong các giao dịch kinh tế quốc tế. Hiệu quả đàm phán kinh tế quốc tế của Thái Lan đã được chứng minh qua nhiều năm hội nhập và phát triển. Tài liệu nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại trong cách tiếp cận của họ. Cần phân tích kỹ lưỡng để Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng một cách hiệu quả.

1.1. Văn Hóa Kinh Doanh Thái Lan Ảnh Hưởng đến Đàm Phán

Văn hóa kinh doanh Thái Lan ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức đàm phán. Chú trọng mối quan hệ cá nhân, tôn trọng thứ bậc, và tránh đối đầu trực tiếp là những đặc điểm nổi bật. Nguyên tắc “krengใจ” (e dè, tôn trọng cảm xúc của người khác) thường được ưu tiên. Sự hài hòa và thống nhất được đánh giá cao, điều này có nghĩa các nhà đàm phán có thể mất nhiều thời gian hơn để đi đến thỏa thuận so với các nền văn hóa khác.

1.2. Chiến Lược Đàm Phán Thái Lan Các Yếu Tố Thành Công

Chiến lược đàm phán Thái Lan thường bao gồm việc xây dựng mối quan hệ trước khi đi vào chi tiết kinh doanh. Sử dụng sự hài hước và nhún nhường để tạo không khí thoải mái. Họ thường tìm kiếm các giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win). Việc hiểu rõ các ưu tiên của đối tác và sẵn sàng thỏa hiệp là yếu tố then chốt để đạt được thỏa thuận thành công. Sự kiên nhẫn và khả năng lắng nghe cũng đóng vai trò quan trọng.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Phong Cách Đàm Phán Thái Lan vào Việt Nam

Việc áp dụng phong cách đàm phán Thái Lan vào môi trường Việt Nam đặt ra nhiều thách thức. Sự khác biệt về văn hóa, luật pháp và môi trường kinh doanh có thể tạo ra những rào cản nhất định. Rào cản trong đàm phán kinh tế quốc tế bao gồm sự khác biệt về tư duy, cách tiếp cận vấn đề và kỳ vọng. Cần có sự điều chỉnh phù hợp để thích ứng phong cách đàm phán quốc tế một cách hiệu quả. So sánh đàm phán Việt Nam và Thái Lan cho thấy nhiều điểm khác biệt, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong quá trình đàm phán.

2.1. Phân Tích Sự Khác Biệt Văn Hóa Trong Đàm Phán

Sự khác biệt về văn hóa giữa Việt Nam và Thái Lan có thể gây ra hiểu lầm và cản trở quá trình đàm phán. Ví dụ, cách thể hiện cảm xúc, mức độ trực tiếp trong giao tiếp và quan niệm về thời gian có thể khác nhau. Cần có sự nhạy bén văn hóa để hiểu và tôn trọng sự khác biệt này. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa đàm phán Thái Lan là cần thiết trước khi tham gia vào bất kỳ cuộc đàm phán nào.

2.2. Vấn Đề Pháp Lý và Quy Định Khi Hợp Tác Kinh Tế

Khung pháp lý và quy định của hai nước có thể khác nhau, tạo ra những khó khăn trong việc soạn thảo và thực thi hợp đồng. Cần có sự am hiểu về luật pháp quốc tế và luật pháp của cả hai nước để đảm bảo quyền lợi của các bên. Việc tư vấn với các chuyên gia pháp lý là cần thiết để tránh những rủi ro tiềm ẩn. Chính sách thương mại Thái Lan và Việt Nam cần được xem xét kỹ lưỡng.

III. Cách Việt Nam Thích Ứng Phong Cách Đàm Phán Quốc Tế Hiệu Quả

Để thích ứng phong cách đàm phán quốc tế, đặc biệt là phong cách Thái Lan, Việt Nam cần có những thay đổi chiến lược. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực đàm phán cho đội ngũ cán bộ, tăng cường hiểu biết về văn hóa kinh doanh của đối tác và xây dựng mối quan hệ tin cậy. Kinh nghiệm đàm phán quốc tế cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng và linh hoạt là yếu tố quan trọng. Việt Nam cần học hỏi bài học từ phong cách đàm phán Thái Lan để nâng cao hiệu quả trong các giao dịch kinh tế quốc tế.

3.1. Nâng Cao Năng Lực Giao Tiếp Trong Đàm Phán Quốc Tế

Năng lực giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt trong đàm phán quốc tế. Điều này bao gồm khả năng lắng nghe, đặt câu hỏi, trình bày quan điểm một cách rõ ràng và thuyết phục, và giải quyết xung đột. Cần chú trọng đào tạo kỹ năng giao tiếp đa văn hóa cho đội ngũ cán bộ. Sự am hiểu về ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu cũng rất quan trọng. Nghệ thuật đàm phán cần được trau dồi thường xuyên.

3.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Tin Cậy Với Đối Tác Thái Lan

Xây dựng mối quan hệ tin cậy là nền tảng cho thành công trong đàm phán. Điều này đòi hỏi sự chân thành, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau. Cần dành thời gian để tìm hiểu về đối tác, chia sẻ thông tin và xây dựng mối quan hệ cá nhân. Việc duy trì mối quan hệ sau khi đàm phán kết thúc cũng rất quan trọng. Giao tiếp trong đàm phán quốc tế cần thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến đối tác.

3.3. Hướng Dẫn Áp Dụng Phong Cách Lãnh Đạo Thái Lan trong Đàm Phán

Phong cách lãnh đạo Thái Lan thường mang tính hợp tác, tôn trọng ý kiến của các thành viên trong nhóm và tạo ra sự đồng thuận. Áp dụng phong cách này vào đàm phán có thể giúp tạo ra một không khí làm việc tích cực và hiệu quả. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và phong cách làm việc của Việt Nam. Cần tránh áp đặt và khuyến khích sự tham gia của tất cả các bên.

IV. Ứng Dụng Phong Cách Đàm Phán Kinh Tế Quốc Tế Của Thái Lan Vào Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ phong cách đàm phán kinh tế quốc tế của Thái Lan, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng và điều chỉnh phù hợp để áp dụng thành công vào môi trường Việt Nam. Áp dụng phong cách đàm phán Thái Lan vào Việt Nam đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về cả hai nền văn hóa. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đàm phán quốc tế là rất quan trọng.

4.1. Nghiên Cứu Các Hiệp Định Thương Mại Quốc Tế Của Thái Lan

Phân tích các hiệp định thương mại quốc tế mà Thái Lan đã tham gia có thể cung cấp những bài học quý giá về chiến lược đàm phán, các điều khoản quan trọng và cách giải quyết tranh chấp. Việc này giúp Việt Nam có thể chuẩn bị tốt hơn cho các cuộc đàm phán thương mại trong tương lai. Đàm phán thương mại quốc tế là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp quốc tế và các quy định thương mại.

4.2. Phân Tích Đầu Tư Nước Ngoài Tại Thái Lan Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu về đầu tư nước ngoài tại Thái Lan có thể giúp Việt Nam hiểu rõ hơn về các yếu tố thu hút đầu tư, các chính sách ưu đãi và những thách thức mà các nhà đầu tư nước ngoài gặp phải. Từ đó, Việt Nam có thể cải thiện môi trường đầu tư và thu hút nhiều hơn vốn đầu tư nước ngoài. Các thuận lợi trong đàm phán kinh tế quốc tế cần được khai thác tối đa.

V. Kết Luận Tương Lai Thương Mại Quốc Tế Việt Nam Với Phong Cách Đàm Phán

Việc học hỏi và thích ứng phong cách đàm phán quốc tế, đặc biệt là từ các nước trong khu vực như Thái Lan, có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của thương mại quốc tế Việt Nam. Hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đòi hỏi sự thay đổi và cải tiến liên tục trong cách tiếp cận đàm phán. Phân tích đàm phán kinh tế quốc tế cần được thực hiện thường xuyên để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược. Thành công trong đàm phán sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Đánh Giá Tiềm Năng Phát Triển Quan Hệ Kinh Tế Việt Nam Thái Lan

Mối quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Thái Lan có tiềm năng phát triển rất lớn. Hai nước có nhiều điểm tương đồng về văn hóa và kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác. Cần tận dụng tối đa các cơ hội hợp tác để thúc đẩy thương mại và đầu tư song phương. ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa hai nước.

5.2. Hướng Dẫn Xây Dựng Chiến Lược Đàm Phán Kinh Tế Quốc Tế Hiệu Quả

Xây dựng chiến lược đàm phán kinh tế quốc tế hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, am hiểu về đối tác và khả năng linh hoạt. Cần xác định rõ mục tiêu đàm phán, thu thập thông tin về đối tác, phân tích các điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng các phương án đàm phán khác nhau. Việc đánh giá rủi ro và có kế hoạch dự phòng cũng rất quan trọng.

23/05/2025
Topic international economicnegotiation style of thailandthinking strategy practice and theadaption of vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VĂN HÓA ĐÀM PHÁN KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH. Văn hóa đàm phán kinh tế quốc tế.44 Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang 1. Vai trò văn hóa đàm phán đến nội dung và kết quả đàm phán.

Các yếu tố cấu thành. Giá trị và triết lý. Phong tục và thói quen. Các yếu tố khác.

Những yếu tố tác động. Yếu tố quốc tế. Yếu tố quốc gia. Yếu tố doanh nghiệp.50 CHƯƠNG 2: VĂN HÓA ĐÀM PHÁN KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA THÁI LAN.

Tình hình kinh tế quốc tế của thái lan từ 1978 đến 2022. Xuất nhập khẩu. Đầu tư quốc tế. Các giao dịch kinh tế quốc tế khác.

Các hiệp định và thỏa thuận quốc tế được đàm phán thành công. Tình hình văn hóa đàm phán kinh tế quốc tế thái lan. Ngôn ngữ đàm phán. Giá trị và triết lý.

Phong tục và thói quen. Các yếu tố khác. Đánh giá văn hóa đàm phán kinh tế quốc tế ở thái lan. Đánh giá văn hóa đàm phán kinh tế quốc tế ở Thái Lan.

Nguyên nhân hạn chế.68 CHƯƠNG 3:PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ CỦA VIỆT NAM TRONG ĐÀM PHÁN KINH TẾ QUỐC TẾ VỚI THÁI LAN. Văn hóa đàm phán kinh tế quốc tế của việt nam. Giá trị và triết lý. Phong tục và thói quen.

Các yếu tố khác.73 Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B Docum Discover more from: hội nhập ktqt HNKTQT Đại học Kinh tế Quốc dân 600 documents Go to course Đề Cương Ôn Premium Tài liệu ôn thi Premium DE Cuong ON Premium CASE Study Premium Tập Môn Hội… Hội nhập kinh t… TAP BIEN… about 2 firms 54 16 11 6 hội hội hội hội 100% (3) 100% (3) 83% (6) 100% nhậ… nhậ… nhậ… nhậ… International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang 3. Sự tương đồng và khác biệt trong văn hóa đàm phán kinh tế quốc tế của việt nam và thái lan và và kết quả quan hệ kinh tế quốc tế hai nước. Điểm tương đồng.

Sự khác biệt. Kết quả quan hệ kinh tế quốc tế của hai nước. Giải pháp cho việc thích ứng với kinh tế quốc tế với thái lan. Giải pháp Chính phủ.

Giải pháp doanh nghiệp.81 REFERENCES Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang LIST OF ABBREVIATION Abbrevation Meaning AFTA ASEAN Free Trade Area AI Artificial Intelligence ASEAN Association of Southeast Asian Nations BOI Board of Investment of Thailand CAFTA China-Thailand Free Trade Agreement Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific CPTPP Partnership EVFTA European-Vietnam Free Trade Agreement FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Product IT Information Technology JTEPA Japan-Thailand Economic Partnership Agreement METI Ministry of Trade ODA Official Development Assistance OECD Organization for Economic Cooperation and Development OFDI Outward foreign direct investment RCEP Regional Comprehensive Economic Partnership STEM Science, Technology, Engineering and Mathematics TAFTA Thailand-Australia Free Trade Agreement Thai-Vietnam Thailand-Vietnam Free Trade Agreement FTA UK-VFTA UK-Vietnam Free Trade Agreement United Nations Educational, Scientific and Cultural UNESCO Organization USDA United States Department of Agriculture WTO World Trade Organization DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang Cụm từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Khu vực mậu dịch tự do AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á BOI Board of Investment of Thailand Ban đầu tư Thái Lan China-Thailand Free Trade Hiệp định thương mại tự do CAFTA Agreement Trung Quốc - Thái Lan Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện CPTPP Agreement for Trans-Pacific và Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương Hiệp định thương mại tự do European-Vietnam Free Trade EVFTA Liên minh Châu Âu - Việt Agreement Nam FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa IT Information Technology Công nghệ thông tin Japan-Thailand Economic Hiệp định Đối tác Kinh tế JTEPA Partnership Agreement Nhật Bản - Thái Lan Ministry of Economy, Trade and Bộ Kinh tế, Thương mại và METI Industry Công nghiệp ODA Official Development Assistance Hỗ trợ Phát triển Chính thức Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát OECD Cooperation and Development triển Kinh tế Hoạt động đầu tư trực tiếp ra OFDI Outward foreign direct investment nước ngoài Regional Comprehensive Economic Hiệp định Đối tác Kinh tế RCEP Partnership Toàn diện Khu vực STEM Science, Technology, Engineering Khoa học, Công nghệ, Kỹ Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang Cụm từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt and Mathematics thuật và Toán học Thailand-Australia Free Trade Hiệp định thương mại tự do TAFTA Agreement Thái Lan - Australia Thai- Thailand-Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Vietnam Agreement Thái Lan - Việt Nam FTA Hiệp định thương mại tự do UK-VFTA UK-Vietnam Free Trade Agreement UK - Việt Nam Tổ chức Giáo dục, Khoa học United Nations Educational, UNESCO và Văn hóa của Liên Hợp Scientific and Cultural Organization Quốc United States Department of USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture Tổ chức Thương mại Thế WTO World Trade Organization giới Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc.

Nguyen Thuong Lang LIST OF TABLES AND FIGURES Tables Table 1: Cultural Differences in Negotiation between.4 Thailand and Vietnam.1: Rice exports by key rice exporting countries from 2018 to 2020.2: Development of rice exports in Thailand to importing countries in 2010-2020 (tons/year).1: Xuất khẩu gạo của các nước xuất khẩu gạo chủ lực từ 2018 đến 2020 .2: Diễn biến xuất khẩu gạo của Thái Lan sang các nước nhập khẩu giai đoạn 2010-2020 (tấn/năm).52 Figures Figure 1: Growth rate of the real GDP from 2018 to 2028.1: Import Chart of Thailand from 1990 to 2021.2: Thailand’s Top 10 Import Categories.3: Thailand’s Top 10 Import Partners.4: Foreign Direct Investment, Net Inflows into Vietnam and Thailand (1997- 2013).5: Growing outward investments in Thailand and ASEAN Outward FDI stock (% of GDP).1: Biểu đồ nhập khẩu của Thái Lan từ 1990 đến 2021.2: 10 mặt hàng nhập khẩu hàng đầu của Thái Lan.3: 10 đối tác nhập khẩu hàng đầu của Thái Lan.4: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, dòng vốn ròng vào Việt Nam và Thái Lan (1997-2013).5: Tăng trưởng đầu tư ra nước ngoài ở Thái Lan và ASEAN Vốn FDI ra nước ngoài (% GDP).61 Student: Pham Quang Vu Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang INTRODUCTION 1. The Urgency Of The Topic In the context of increasing globalization, trade between countries is growing rapidly. Countries are always looking to expand their trade activities through the formation of agreements, participation in organizations, or signing bilateral and multilateral agreements.

However, at bilateral and even more multilateral negotiation tables, countries are always trying to find the most favorable agreement for their country, which can lead to conflicting interests between the parties. Therefore, negotiation in international trade plays a crucial role in balancing the interests of the parties involved in the negotiation, thus achieving a win-win agreement. In a negotiation with a composition of many parties from different countries, it is essential to understand and appreciate how countries approach and interact through negotiation. This is because differences in values, perspectives, and negotiation methods can lead to both misunderstandings and conflicts.

In an international trade negotiation, each party involved has different starting points, bringing different perspectives, lifestyles, thoughts, goals, and missions to the negotiating table. Therefore, to avoid unnecessary misunderstandings and conflicts, as well as to increase the persuasiveness of the negotiator, it is essential to understand the culture and negotiation style of a country. Regarding the research subject, Thailand is a Southeast Asian nation with a population exceeding 71 million, making it the second most populous country in Southeast Asia and the 20th worldwide. Thailand actively participates in international organizations including the United Nations, the Association of Southeast Asian Nations (ASEAN), and the World Trade Organization (WTO).

The country has extensive diplomatic relations with nations across the globe. Vietnam stands as an important partner to Thailand within the region. Thailand boasts a developed market economy, ranking as the second- largest economy in Southeast Asia after Indonesia. In 2022, Thailand's GDP reached $1.482 trillion USD, with a per capita GDP of $7,631 USD.

The country relies on agriculture, with key crops including rice, rubber, sugar cane, and fruits. Its industrial sector is robust, with significant industries such as food processing, automobile manufacturing, electronics, and textiles. Thailand is renowned for its tourism, attracting around 20 million international visitors in 2022. Student: Pham Quang Vu 1 Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc.

Nguyen Thuong Lang Figure 1: Growth rate of the real GDP from 2018 to 2028 Source: Statista, 2023 Vietnam, on the other hand, is among the emerging economies experiencing rapid development globally. With consistently high annual GDP growth rates, the nation's per capita income falls within the lower middle-income range. Abundant labor resources and significant export potential contribute to Vietnam's trade surplus, which has grown over recent years. The Vietnamese government's efforts to promote trade, especially through participation in trade agreements like EVFTA, UK-VFTA, and CPTPP, have played a role in these achievements.

Among its cooperative partners, Australia holds considerable potential due to geographic and demographic similarities.2: Vietnam's Trade Balance, 2012 - 2022 Source: data.org Student: Pham Quang Vu 2 Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang Given these reasons, the author has chosen the topic "International Economic Negotiation Style (Thinking, Strategies, Practices) of Thailand and Vietnam's Adaptation" with the goal of analyzing and comparing the negotiation styles of Thailand and Vietnam. This research aims to propose strategies for Vietnam to adapt to Thailand's negotiation style in the context of international economic integration. The Research Overview Several prior studies have highlighted distinct characteristics in the negotiation styles of Vietnam and Thailand.

Nguyen Thi Thanh Thuy (2019) identified three fundamental differences in the international economic negotiation styles of Vietnam and Thailand, including: Negotiation Style: Vietnamese individuals often employ a direct and straightforward negotiation style, while Thai counterparts prefer an indirect and diplomatic approach. Vietnamese negotiators tend to address issues head-on, whereas Thai negotiators tend to avoid conflicts and contradictions. Relationship Building Approach: Vietnamese negotiators emphasize the importance of building personal relationships during negotiations, while Thai negotiators prioritize establishing professional relationships. Vietnamese negotiators prefer face-to-face meetings, while Thai negotiators often opt for communication through phone or email.

Language and Gestures: Vietnamese negotiators typically use direct language and strong gestures during negotiations, whereas Thai negotiators employ friendly language and gentle gestures. In another study, Nguyen Thi Phuong Thao (2021) also highlighted differences between the international economic negotiation styles of Vietnam and Thailand, which include: Perceptions of Time: Vietnamese individuals value time and tend to be hasty during negotiations, while Thai individuals prioritize comfort and tend to delay negotiations. Value System: Vietnamese individuals value collective and community- oriented values, while Thai individuals emphasize personal and family values. Notions of Hierarchy: Vietnamese individuals place significance on hierarchy and status, while Thai individuals value equality.

Student: Pham Quang Vu 3 Class:International Economics EEP 62B International Economic Negotiation Instructor: Assoc. Nguyen Thuong Lang Table 1: Cultural Differences in Negotiation between Thailand and Vietnam Characteristic Thailand Vietnam Negotiation style Indirect, tactful Direct, straightforward Ways of building Build professional Build personal relationships relationships relationships Language and gestures Use friendly language, Use formal language, gentle gestures strong gestures Concept of value Personal values Collective and community values Concept of hierarchy Value equality Value hierarchy and status Ways of responding Respond indirectly, Respond directly, tactfully straightforwardly Source: Tran Thi Thu Trang, 2022.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ