Luận văn: Phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa tại Việt Nam - Thực trạng & Giải pháp

Luận văn phân tích chính sách tiền tệ và tài khóa Việt Nam. Tải file Word miễn phí làm tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành kinh tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC, BẢNG, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

prefix.1. Lý do chọn đề tài

prefix.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Phương pháp nghiên cứu

prefix.5. Tổng quan tài liệu nghiên cứu có liên quan

prefix.6. Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ Sự PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ

1.1. CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA

1.1.1. Chính sách tiền tệ

1.1.2. Chính sách tài khóa

1.2. PHỐI HỢP GIỮA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA

1.2.1. Phối hợp về thực hiện mục tiêu

1.2.2. Phối hợp về sử dụng các công cụ

1.3. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHỐI HỢP GIỮA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA

1.3.1. Vương quốc Anh

1.3.2. Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ Sự PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013- 2017

2.1. TỔNG QUAN NỀN KINH TẾ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013 - 2017

2.1.1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát

2.1.2. Tình hình xuất nhập khẩu và dự trữ ngoại hối quốc gia

2.1.3. Tình hình tăng trưởng vốn đầu tư toàn xã hội

2.1.4. Tình hình ngân sách nhà nước

2.2. THỰC TRẠNG PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013 - 2017

2.2.1. Phối hợp về mục tiêu

2.2.2. Phối hợp về công cụ

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013 - 2017

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ TẠI VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG KINH TẾ VĨ MÔ Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018 - 2020

3.1.1. Về tăng trưởng kinh tế

3.1.2. Về quản lý nền tài chính quốc gia

3.2. CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG SỰ PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA Ở VIỆT NAM

3.2.1. Tăng cường sự phối hợp thực hiện mục tiêu chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa trong dài hạn

3.2.2. Tăng cường sự phối hợp về công cụ thực hiện của các chính sách

3.2.3. Tăng cường công tác thông tin

3.2.4. Hoàn thiện nền tảng kỹ thuật

3.2.5. Tăng cường phối hợp với các chính sách vĩ mô khác

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn chính sách tiền tệ và tài khóa VN

Luận văn về phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa tại Việt Nam là một đề tài nghiên cứu khoa học quan trọng, phân tích hai công cụ điều hành kinh tế vĩ mô then chốt của quốc gia. Chính sách tiền tệ (CSTT), do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thực thi, tập trung vào việc kiểm soát cung tiền và lãi suất để kiềm chế lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Trong khi đó, chính sách tài khóa (CSTK), do Bộ Tài chính quản lý, sử dụng các công cụ thuế và chi tiêu công để tác động đến tổng cầu, phân phối lại thu nhập và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa hai chính sách này là vô cùng mật thiết và phụ thuộc lẫn nhau. Sự phối hợp thiếu đồng bộ có thể làm giảm hiệu lực chính sách, thậm chí gây ra những tác động tiêu cực, xung đột mục tiêu. Ngược lại, một cơ chế phối hợp nhịp nhàng sẽ giúp quốc gia đạt được mục tiêu kép: ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững. Nội dung các luận văn thạc sĩ thường đi sâu vào cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và giải pháp dựa trên dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam, đồng thời rút ra kinh nghiệm quốc tế. Việc tìm kiếm một mẫu luận văn hoàn chỉnh dưới dạng file doc giúp sinh viên, nhà nghiên cứu có được cái nhìn tổng thể về cấu trúc, phương pháp và nội dung cần triển khai, từ đó hoàn thành tốt bài khóa luận tốt nghiệp của mình.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về chính sách tiền tệ CSTT

Cơ sở lý luận của chính sách tiền tệ xác định đây là các quyết định về tiền tệ ở tầm quốc gia do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Mục tiêu cuối cùng bao gồm ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát), thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và tạo việc làm. Để đạt được các mục tiêu này, NHNN sử dụng các công cụ chính như nghiệp vụ thị trường mở (mua bán giấy tờ có giá), chính sách tái cấp vốn (thay đổi lãi suất điều hành), và quy định về dự trữ bắt buộc. Các công cụ này tác động đến lượng tiền cung ứng (ví dụ cung tiền M2) và lãi suất thị trường, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiêu dùng trong nền kinh tế. Luận văn thường hệ thống hóa các khái niệm này để làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng.

1.2. Phân tích vai trò cốt lõi của chính sách tài khóa CSTK

Chính sách tài khóa là việc Chính phủ sử dụng hệ thống thu chi ngân sách nhà nước để điều tiết kinh tế. Hai công cụ chính là thuế và chi tiêu công. Thuế không chỉ tạo nguồn thu cho ngân sách mà còn điều tiết thu nhập và định hướng tiêu dùng, đầu tư. Chi tiêu công, bao gồm chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển, tác động trực tiếp đến tổng cầu. Khi kinh tế suy thoái, CSTK mở rộng (giảm thuế, tăng chi) sẽ kích thích tổng cầu. Ngược lại, khi lạm phát cao, CSTK thắt chặt (tăng thuế, giảm chi) giúp hạ nhiệt nền kinh tế. Các vấn đề như bội chi ngân sách và quản lý nợ công là những khía cạnh quan trọng được xem xét kỹ lưỡng trong các nghiên cứu.

1.3. Sự cấp thiết của việc phối hợp hai chính sách vĩ mô

Việc phối hợp chính sách là tất yếu vì CSTT và CSTK có tác động qua lại. Ví dụ, một CSTK mở rộng gây thâm hụt ngân sách lớn có thể buộc NHNN phải in tiền để tài trợ, làm gia tăng áp lực lạm phát và vô hiệu hóa nỗ lực của CSTT. Ngược lại, CSTT thắt chặt làm tăng lãi suất, có thể gây ra hiệu ứng "lấn át đầu tư", làm giảm hiệu quả của các gói kích thích tài khóa. Mục tiêu của sự phối hợp là tăng tính hiệu lực, khắc phục độ trễ của từng chính sách và giúp ổn định kỳ vọng của thị trường. Theo tài liệu nghiên cứu, Việt Nam đã ban hành các quy chế phối hợp giữa Bộ Tài chínhNHNN nhằm giải quyết vấn đề này.

II. Top thách thức trong phối hợp CSTT và CSTK tại VN

Phân tích thực trạng và giải pháp trong giai đoạn 2013-2017 cho thấy, dù đạt được nhiều thành tựu, việc phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa ở Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phối hợp mới chỉ mang tính tình thế, tập trung giải quyết các mục tiêu ưu tiên trong ngắn hạn (như kiềm chế lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng) mà chưa có sự đồng bộ trong chiến lược dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng chính sách có thể bị "giật cục", thiếu nhất quán. Hơn nữa, việc lựa chọn chính sách nào đóng vai trò chủ đạo và liều lượng tác động ra sao thường thiếu một cơ sở lý luận khoa học vững chắc, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm. Các luận văn thạc sĩ chỉ ra rằng, nền tảng kỹ thuật cho việc mô hình hóa và dự báo tác động của chính sách còn yếu. Việc cung cấp thông tin và trách nhiệm giải trình giữa các cơ quan hoạch định chính sách như Ngân hàng Nhà nướcBộ Tài chính chưa được thể chế hóa một cách rõ ràng và minh bạch. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả tổng thể trong việc ổn định kinh tế vĩ mô và đối phó với các cú sốc từ bên ngoài. Để có một cái nhìn sâu sắc, việc tham khảo các mẫu luận văn đã được bảo vệ thành công là một phương pháp hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong việc xác định mục tiêu chung dài hạn

Thực tiễn cho thấy, việc phối hợp CSTT và CSTK thường chỉ hướng đến giải quyết từng mục tiêu kinh tế vĩ mô ưu tiên tại một thời điểm nhất định. Ví dụ, giai đoạn cần kiềm chế lạm phát, cả hai chính sách cùng thắt chặt. Giai đoạn cần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cả hai cùng nới lỏng. Tuy nhiên, sự phối hợp để giải quyết đồng bộ các mục tiêu vĩ mô một cách bền vững trong dài hạn còn chưa thực sự rõ nét. Sự thiếu nhất quán này có thể tạo ra những xung đột tiềm ẩn, ví dụ như chính sách tài khóa mở rộng quá mức gây áp lực lên lạm phát và tỷ giá hối đoái, đi ngược lại mục tiêu của chính sách tiền tệ.

2.2. Thiếu nền tảng kỹ thuật và cơ sở khoa học lựa chọn

Một hạn chế cố hữu được nhiều đề tài nghiên cứu khoa học chỉ ra là việc thiếu cơ sở khoa học trong việc quyết định nên sử dụng CSTT hay CSTK làm công cụ chủ đạo trong từng bối cảnh kinh tế. Các quyết định thường chưa dựa trên các mô hình định lượng tin cậy để đo lường liều lượng và tác động của chính sách đến tổng cầu. Việc thiếu một nền tảng kỹ thuật vững chắc khiến cho các nhà hoạch định chính sách gặp khó khăn trong việc dự báo và đánh giá hiệu quả, dẫn đến các phản ứng chính sách có thể chậm trễ hoặc chưa tối ưu.

III. Hướng dẫn phối hợp CSTT và CSTK để ổn định vĩ mô

Để nâng cao hiệu quả điều hành, các luận văn thạc sĩ về chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa đã đề xuất nhiều giải pháp mang tính hệ thống. Trọng tâm là phải tăng cường sự phối hợp cả về mục tiêu và công cụ. Về mục tiêu, cần có sự thống nhất giữa Ngân hàng Nhà nướcBộ Tài chính trong việc xác định mục tiêu vĩ mô ưu tiên trong từng thời kỳ, đồng thời phải tuân thủ kỷ luật chung để đạt được mục tiêu đó, tránh tình trạng "trống đánh xuôi, kèn thổi ngược". Về công cụ, sự phối hợp cần thể hiện rõ trong việc quản lý ngân sách và phát hành trái phiếu chính phủ. Ví dụ, việc phát hành trái phiếu chính phủ phải được tính toán về khối lượng và thời điểm để không gây áp lực lên mặt bằng lãi suất điều hành và không làm "hút cạn" nguồn vốn của khu vực tư nhân. Hơn nữa, cần thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin định kỳ, minh bạch về các chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng như dự báo lạm phát, thu chi ngân sách nhà nước, và tình hình nợ công. Điều này giúp cả hai cơ quan có đầy đủ dữ liệu để ra quyết định, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô một cách bền vững. Các giải pháp này là nội dung cốt lõi trong phần đề xuất của các khóa luận tốt nghiệp và nghiên cứu chuyên sâu.

3.1. Phối hợp mục tiêu kiềm chế lạm phát và tăng trưởng

Sự phối hợp về mục tiêu đòi hỏi một cam kết chính trị rõ ràng. Khi mục tiêu ưu tiên là kiềm chế lạm phát, CSTK phải thắt chặt thông qua việc kiểm soát bội chi ngân sách và tăng cường hiệu quả chi tiêu công, hỗ trợ cho CSTT thắt chặt của NHNN. Ngược lại, khi cần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, CSTT nới lỏng (giảm lãi suất) cần được đi kèm với các chính sách tài khóa hỗ trợ doanh nghiệp và đầu tư (như miễn, giảm thuế), tạo ra một cú hích đồng bộ cho nền kinh tế.

3.2. Phối hợp sử dụng công cụ điều hành chính sách

Phối hợp về công cụ là hoạt động mang tính kỹ thuật cao. Ví dụ, NHNN thực hiện nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng. Hoạt động này cần được phối hợp nhịp nhàng với lịch phát hành trái phiếu của Kho bạc Nhà nước (thuộc Bộ Tài chính). Nếu Kho bạc phát hành một lượng lớn trái phiếu, rút tiền về, trong khi NHNN không bơm tiền ra kịp thời qua thị trường mở, lãi suất liên ngân hàng có thể tăng đột biến, ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường. Do đó, sự phối hợp giữa hai công cụ này là cực kỳ quan trọng để giữ ổn định thị trường tiền tệ.

IV. Cách áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào chính sách VN

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần không thể thiếu trong các luận văn thạc sĩ về chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Vương quốc Anh hay các nước trong khu vực như Hàn Quốc, Trung Quốc đều có những bài học quý giá. Một kinh nghiệm phổ biến là thiết lập các ủy ban phối hợp chính sách chính thức, nơi đại diện của Ngân hàng Nhà nướcBộ Tài chính có thể thảo luận, chia sẻ thông tin và đi đến đồng thuận về các mục tiêu vĩ mô. Trung Quốc có Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia đóng vai trò điều phối. Bài học thứ hai là tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các ngân hàng trung ương độc lập thường công bố rõ ràng mục tiêu lạm phát, trong khi chính phủ công khai các kế hoạch về thu chi ngân sách nhà nước và lộ trình quản lý nợ công. Sự minh bạch này giúp định hướng kỳ vọng của thị trường và tăng cường kỷ luật chính sách. Việt Nam có thể học hỏi cách xây dựng các khuôn khổ pháp lý rõ ràng, đảm bảo tính độc lập tương đối cho NHNN trong điều hành CSTT, đồng thời nâng cao kỷ luật tài khóa để tạo nền tảng vững chắc cho việc ổn định kinh tế vĩ mô.

4.1. Bài học về cơ chế phối hợp chính sách từ các nước

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cơ chế phối hợp thường được thể chế hóa thông qua các ủy ban liên ngành. Các ủy ban này không chỉ là nơi trao đổi thông tin mà còn là nơi đưa ra các khuyến nghị chính sách chung cho chính phủ. Ví dụ, Nhật Bản và Hàn Quốc đã sử dụng các gói kích thích kinh tế kết hợp cả biện pháp tài khóa (giảm thuế, tăng chi tiêu) và tiền tệ (giữ lãi suất thấp) một cách đồng bộ để vực dậy nền kinh tế sau khủng hoảng. Điều này cho thấy sự cần thiết của một cơ quan điều phối chung để đảm bảo các chính sách không triệt tiêu lẫn nhau.

4.2. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình

Một bài học quan trọng khác là việc xây dựng lòng tin của thị trường thông qua minh bạch hóa chính sách. Khi Ngân hàng Nhà nước công bố rõ ràng lộ trình điều hành tỷ giá hối đoáilãi suất điều hành, và Bộ Tài chính minh bạch về kế hoạch vay nợ, doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ có cơ sở để ra quyết định. Điều này giúp giảm thiểu các cú sốc do thông tin bất ngờ và làm tăng hiệu quả truyền dẫn của chính sách. Đây là một giải pháp quan trọng mà các luận văn thường đề xuất cho Việt Nam.

V. Bí quyết tải miễn phí luận văn File Word và tài liệu

Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu, việc tìm kiếm một mẫu luận văn hoàn chỉnh về chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là nhu cầu thiết yếu. Để tải miễn phí tài liệu chất lượng dưới dạng file doc (Word), có một số phương pháp hiệu quả. Trước hết, hãy truy cập vào thư viện số của các trường đại học lớn có chuyên ngành kinh tế, tài chính - ngân hàng. Nhiều trường công khai kho khóa luận tốt nghiệpluận văn thạc sĩ của sinh viên các khóa trước. Sử dụng các từ khóa tìm kiếm như "phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa luận văn pdf", "luận văn thạc sĩ CSTT và CSTK file word" sẽ cho ra kết quả liên quan. Bên cạnh đó, các diễn đàn học thuật và các nhóm nghiên cứu trên mạng xã hội cũng là nơi chia sẻ tài liệu quý giá. Tuy nhiên, cần lưu ý kiểm tra tính xác thực và chất lượng của tài liệu. Một mẫu luận văn tốt không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp định hình cấu trúc, cách trích dẫn và trình bày một đề tài nghiên cứu khoa học chuẩn mực, từ đó hỗ trợ đắc lực cho việc hoàn thiện nghiên cứu của bản thân.

5.1. Hướng dẫn tìm và tải mẫu luận văn thạc sĩ chất lượng

Để tìm được mẫu luận văn chất lượng, hãy ưu tiên các nguồn từ thư viện của các trường đại học hàng đầu như Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế TP.HCM. Các tài liệu này đã qua hội đồng chấm điểm, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Khi tìm kiếm, hãy chú ý đến tên đề tài, người hướng dẫn và năm bảo vệ để đảm bảo tính cập nhật của thông tin. Sau khi tải miễn phí tài liệu, hãy sử dụng nó như một tài liệu tham khảo về cấu trúc và phương pháp, tuyệt đối tránh sao chép để đảm bảo tính liêm chính trong học thuật.

5.2. Các nguồn số liệu và tài liệu tham khảo tin cậy

Một luận văn giá trị đòi hỏi nguồn số liệu đáng tin cậy. Các nguồn chính thống bao gồm website của Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, và các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB). Các báo cáo thường niên, thống kê kinh tế vĩ mô từ những cơ quan này là cơ sở dữ liệu quan trọng để phân tích thực trạng và giải pháp. Ngoài ra, các tạp chí khoa học chuyên ngành như Tạp chí Ngân hàng, Tạp chí Tài chính cũng là nguồn tham khảo học thuật uy tín cho đề tài nghiên cứu khoa học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1327 phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa ở vn thực trạng và giải pháp luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ PHỐI HỢP CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ 1. CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA 1. Chính sách tiền tệ 1. Khái niệm CSTT là một trong những chính sách kinh tế của quốc gia, nó được xây dựng và khởi động từ NHTW.

NHTW thực hiện CSTT thông qua các công cụ của mình nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô của quốc gia. Chính sách tiền tệ đóng vai trò là một bộ phận quan trọng và không thể thiếu trong hệ thống chính sách kinh tế vĩ mô cũng như trong quá trình điều hành vĩ mô của Nhà nước. Tuy nhiên, tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế và góc độ nghiên cứu, ta có thể định nghĩa Chính sách tiền tệ theo nghĩa rộng và Chính sách tiền tệ theo nghĩa hẹp; Chính sách tiền tệ của ngân hàng Trung ương và Chính sách tiền tệ quốc gia. Có thể hiểu CSTT là chính sách kinh tế vĩ mô, thông qua các công cụ của mình, NHTW chủ động thay đổi cung ứng tiền hoặc lãi suất (lãi suất liên ngân hàng mục tiêu) nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế xã hội đề ra hoặc theo định nghĩa CSTT lấy từ luật NHNN Việt Nam 2010 (Tại khoản 1 điều 3): “CSTT quốc gia là các quyết định về tiền tệ ở tầm quốc gia của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm quyết định mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền biểu hiện bằng chỉ tiêu lạm phát, quyết định sử dụng các công cụ và biện pháp để thực hiện mục tiêu đề ra 1.

Mục tiêu của chính sách tiền tệ a. Mục tiêu cuối cùng Tùy vào tình hình kinh tế xã hội của mỗi quốc gia khác nhau mà mỗi nước sẽ theo đuổi những mục tiêu khác nhau, nhưng chủ yếu thường là mức 10 tăng trưởng kinh tế, công ăn việc làm, tỷ lệ lạm phát, xuất nhập khẩu .Do lạm phát cao ảnh hưởng xấu đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô nên ở hầu hết các nước, kiểm soát lạm phát là mục tiêu hàng đầu và dài hạn của CSTT: Thứ nhất; Mục tiêu ổn định giá cả Keynes cho rằng: việc tăng nhanh cung tiền tệ sẽ làm cho mức giá cả tăng kéo dài với tỷ lệ cao, do vậy gây nên lạm phát. Theo Karl Marx: “lạm phát là hiện tượng tiền giấy tràn ngập các kênh lưu thông tiền tệ, vượt quá nhu cầu của nền kinh tế thực làm cho tiền tệ bị mất giá và phân phối lại thu nhập quốc dân”. Khi lạm phát tăng sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế, làm cho nền kinh tế phát triển quá nóng dễ lâm vào khủng hoảng, đời sống của người dân khó khăn.

[3] Các NHTW thường lượng hoá mục tiêu này bằng chỉ số CPI. NHTW sẽ cam kết thực hiện chỉ tiêu CPI để ổn định giá trị tiền tệ trong dài hạn. Tuy nhiên, theo đuổi mục tiêu ổn định giá cả không đồng nghĩa với tỷ lệ lạm phát bằng 0. Những nghiên cứu cho thấy khi cố gắng duy trì lạm phát ở gần mức 0, nền kinh tế dễ rơi vào tình trạng giảm phát gây hậu quả còn nghiêm trọng hơn, đó làm nền kinh tế suy thoái.

Một mức lạm phát vừa phải được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực tới mức tăng trưởng kinh tế. Thứ hai; Mục tiêu tăng trưởng kinh tế Từ quan niệm K.Marx ta có thể hiểu: tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của tổng sản phẩm, dịch vụ xã hội và thu nhập của các hộ gia đình và chính phủ. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế là chỉ số phản ánh mức tăng lên của GDP năm nay so với GDP năm trước khi cả hai cùng được tính trên cơ sở mức giá của năm trước. Một nền kinh tế tăng trưởng quá nóng thường kéo theo lạm phát cao, một nền kinh tế suy thoái thường kéo theo giảm phát, cả hai trường hợp này đều bất lợi.

[14] Một sự tăng trưởng kinh tế ổn định sẽ góp phần tạo ra một môi trường 11 kinh doanh thuận lợi, trên cơ sở đó các doanh nghiệp có thể đưa ra một kế hoạch kinh doanh đúng đắn, đẩy mạnh đầu tư, tạo công ăn việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Thông qua CSTT mà thay đổi lãi suất, qua đó tác động đến tiết kiệm và đầu tư, từ đó tác động đến tăng trưởng kinh tế. Thứ ba; Mục tiêu việc làm cao Việc làm cao là mục tiêu của tất cả các chính sách kinh tế vĩ mô, trong đó có CSTT, việc làm cao có ý nghĩa quan trọng bởi vì: - Thiếu công ăn việc làm dẫn đến dư thừa lao động và các nguồn lực (nhà máy đóng cửa, máy móc thiết bị bỏ không), giảm tốc độ tăng trưởng, giảm sản lượng, hậu quả là giảm GDP. - Thất nghiệp gây nên tình trạng căng thẳng cho cá nhân và gia đình,.

gia tăng các tệ nạn xã hội như trộm, cướp,. Ở các nước phát triển tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên vào khoảng từ 4,5-6%. Hiển nhiên mục tiêu tăng trưởng kinh tế và việc làm cao có mối quan hệ mật thiết bởi các doanh nghiệp đầu tư vốn càng nhiều, mở rộng sản xuất thì thất nghiệp càng giảm nhưng trước hết các chính sách có thể hướng về mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư trực tiếp và người dân tiết kiệm, trên cơ sở đó sẽ đạt được mục tiêu việc làm cao. Thứ tư; Mục tiêu ổn định thị trường tài chính Thị trường tài chính là nơi tạo ra nguồn vốn cho phát triển kinh tế, luân chuyển vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế.

Với vai trò quan trọng như vậy, sự ổn định của thị trường tài chính có ý nghĩa rất lớn đối với nền kinh tế các quốc gia. NHTW với khả năng tác động tới khối lượng tín dụng và lãi suất có thể đem lại sự ổn định cho thị trường tài chính. Thứ năm; Mục tiêu ổn định lãi suất Lãi suất là một biến số kinh tế vĩ mô quan trọng trong nền kinh tế, ảnh 12 hưởng tới quyết định chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư của các tổ chức và cá nhân. Lãi suất biến động thất thường sẽ gây khó khăn cho các tổ chức và cá nhân trong việc dự tính chi tiêu hay lập kế hoạch kinh doanh.

Do đó, ổn định lãi suất là một mục tiêu quan trọng mà các NHTW hướng tới nhằm góp phần ổn định môi trường kinh tế vĩ mô. Thứ sáu; Mục tiêu ổn định tỷ giá hối đoái Trong điều kiện mở cửa kinh tế, các luồng hàng hoá và tiền vốn gắn liền với việc chuyển đổi giữa đồng nội tệ và ngoại tê. Việc ngăn ngừa những biến động mạnh và bất thường trong tỷ giá sẽ giúp các hoạt động kinh tế đối ngoại được hiệu quả hơn, ngoài ra tỷ giá còn ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh của hàng hoá trong nước với nước ngoài về mặt giá cả. Mục tiêu trung gian NHTW không thể sử dụng các công cụ của mình để tác động trực tiếp và ngay lập tức đến mục tiêu cuối cùng.

Anh hưởng của CSTT chỉ xuất hiện sau một thời gian nhất định. Ở các nước phát triển, tác động của CSTT lên tăng trưởng kinh tế phải mất một năm, còn lên lạm phát phải đến hai năm. Đối với những nước đang phát triển độ trễ sẽ ngắn hơn. Do vậy, NHTW muốn đợi các dấu hiệu về lạm phát, tỷ giá, thất nghiệp và tăng trưởng để điều chỉnh các công cụ của mình thì sẽ quá trễ.

Để khắc phục được hạn chế này, NHTW cần xác định mục tiêu trung gian trước khi đạt được mục tiêu cuối cùng. Gọi là mục tiêu trung gian bởi vì NHTW không kiểm soát trực tiếp được các chỉ tiêu này, nó nằm ở giữa mục tiêu hoạt động và mục tiêu cuối cùng. Tiêu chí để chọn chỉ tiêu mục tiêu trung gian là: Phải đo lường được: chỉ tiêu của mục tiêu trung gian phải đo lường được chính xác và nhanh chóng, điều này là cần thiết vì chỉ tiêu trung gian chỉ có ích đối với NHTW nếu nó báo hiệu được tình trạng CSTT nhanh hơn mục tiêu cuối cùng 13 NHTW phải kiểm soát được: vì nếu NHTW không kiểm soát được một chỉ tiêu trung gian, dù biết chỉ tiêu bị lệch hướng thì NHTW cũng không làm gì được, điều này là phản tác dụng và làm cho mọi cố gắng của NHTW trở nên không có mục đích. Có mối liên hệ chặt chẽ đối với mục tiêu cuối cùng: do khả năng ảnh hưởng đến các mục tiêu cuối cùng là rất quan trọng nên chỉ tiêu trung gian phải dự báo được những diễn biến của mục tiêu cuối cùng.

NHTW không thể cùng một lúc tác động cả hai chỉ tiêu trên vì hai chỉ tiêu trên không thể dung hòa với nhau nên NHTW chỉ có thể tác động vào một trong hai. Chỉ tiêu mức cung tiền và chỉ tiêu lãi suất có những mặt ưu nhược điểm riêng như: Lãi suất thị trường là lãi suất danh nghĩa được đo lường nhanh chóng và chính xác nhưng nó không phản ánh đúng lượng phí vay thực tế. Phí vay thực tế (lãi suất thực tế) này được đo lường chính xác hơn bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa - tỷ lệ lạm phát (i r = I - πe) và lãi suất thực tế thì khó đo lường vì chúng ta khó xác định được lạm phát dự tính. Còn đối với chỉ tiêu tổng lượng tiền cung ứng, việc cố định mức tăng của tổng lượng tiền cho phép lãi suất biến động đáp ứng những thay đổi của tiêu dung và đầu tư mà không xuất phát từ lý do lãi suất, do đó giảm sự biến động của tổng cầu.

Vì thế mục tiêu tổng lượng tiền thích hợp với một nền kinh tế có tổng cầu biến động mạnh bởi các lý do ngoài lãi suất. Thực tế, các nước ưu tiên tăng trưởng sẽ chú trọng mục tiêu trung gian là lãi suất, còn các nước ưu tiên mục tiêu ổn định giá cả sẽ chú trọng mục tiêu trung gian là tổng lượng tiền cung ứng. Mục tiêu hoạt động Mục tiêu hoạt động bao gồm các chỉ tiêu phản ứng tức thời với sự điều chỉnh của công cụ CSTT. Các tiêu chuẩn lựa chọn chỉ tiêu hoạt động cũng 14 tượng tự như tiêu chuẩn lựa chọn chỉ tiêu trung gian.

[3] Phải đo lường được: nhằm tránh những suy đoán thiếu chính xác làm sai lệch dấu hiệu của chính sách tiền tệ. NHTWphải kiểm soát được: NHTW phải có khả năng kiểm soát tốt chỉ tiêu lựa chọn làm mục tiêu hoạt động bởi vì nếu không kiểm soát được chỉ tiêu này thì NHTW không thể điều chỉnh nó về trạng thái mong muốn mỗi khi nó trật ra ngoài quỹ đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ