Luận văn: Nhu cầu xem phim Nhật Bản của giới trẻ Hà Nội - Thực trạng và Dự báo xu hướng

Đánh giá thực trạng hoạt động của trung tâm thông tin thư viện Học viện Cán bộ Quản lý Xây dựng và Đô thị, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

209
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Phim Nhật Bản giới trẻ Hà Nội Một cái nhìn tổng quan

Điện ảnh Nhật Bản không phải là một khái niệm xa lạ với khán giả Việt Nam. Những năm 1990, các tác phẩm kinh điển như “Oshin” hay “Chuyện nữ tiếp viên hàng không” đã để lại dấu ấn sâu đậm, hình thành nên một ấn tượng tốt đẹp về con người và văn hóa Nhật Bản. Tuy nhiên, sự đổ bộ mạnh mẽ của phim ảnh Hàn Quốc và Trung Quốc vào cuối thập niên 90 đã khiến phim Nhật Bản dần vắng bóng. Ngày nay, trong bối cảnh bùng nổ của Internet và các nền tảng streaming, một luồng gió mới từ điện ảnh xứ sở hoa anh đào đang quay trở lại, chinh phục một thế hệ khán giả mới: giới trẻ Hà Nội. Nhóm đối tượng này, với độ tuổi từ 15 đến 29, có đặc điểm năng động, ham học hỏi và thành thạo công nghệ. Họ không còn phụ thuộc vào lịch phát sóng truyền hình mà chủ động tìm kiếm những món ăn tinh thần mới lạ, độc đáo. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Minh Huyền (2014) chỉ ra rằng, giới trẻ thủ đô đang có xu hướng lựa chọn phim Nhật Bản như một hình thức giải trí không thể thiếu. Sự gia tăng của các diễn đàn, các nhóm làm phụ đề, và các sự kiện như Liên hoan phim Nhật Bản thường niên là minh chứng rõ ràng cho nhu cầu ngày càng lớn này. Sự quan tâm này không chỉ dừng lại ở các phim anime hay phim hoạt hình Nhật Bản mà còn mở rộng sang cả j-dramalive-action, tạo nên một bức tranh đa dạng về thị hiếu của giới trẻ Việt.

1.1. Dấu ấn của điện ảnh Nhật Bản qua các thế hệ khán giả

Lịch sử tiếp nhận phim Nhật Bản tại Hà Nội có thể chia thành hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn đầu tiên là thời kỳ của những bộ phim truyền hình kinh điển, nơi hình ảnh con người Nhật cần cù, vượt khó đã trở thành biểu tượng. Từ “Oshin” đã trở thành một từ lóng phổ biến, cho thấy sức ảnh hưởng văn hóa sâu rộng. Giai đoạn thứ hai, bắt đầu từ khoảng năm 2009, đánh dấu sự trở lại mạnh mẽ thông qua môi trường Internet. Không còn bị giới hạn bởi truyền hình, giới trẻ Hà Nội có cơ hội tiếp cận với một nền điện ảnh phong phú hơn, từ phim tình cảm lãng mạn đến phim kinh dị J-Horror. Sự thay đổi trong phương thức tiếp cận đã tạo ra một thế hệ người hâm mộ mới, có gu thưởng thức đa dạng và chủ động hơn.

1.2. Đặc điểm của công chúng trẻ Hà Nội trong kỷ nguyên số

Giới trẻ Hà Nội ngày nay là thế hệ lớn lên cùng Internet và các thiết bị thông minh. Họ có trình độ học vấn cao, khả năng tiếp thu nhanh và luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới. Theo nghiên cứu, đây là nhóm đối tượng có xu hướng sử dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến làm kênh giải trí chính. Môi trường ảo không chỉ là nơi để xem phim mà còn là không gian để hình thành các cộng đồng yêu phim, nơi họ có thể thảo luận, review phim Nhật, và chia sẻ đam mê. Chính đặc điểm này đã phá vỡ thế độc quyền của truyền hình, tạo điều kiện cho các sản phẩm văn hóa như phim Nhật Bản tìm được chỗ đứng vững chắc và lan tỏa mạnh mẽ.

II. Thách thức khi phim Nhật Bản cạnh tranh tại thị trường HN

Mặc dù sức hút ngày càng tăng, phim Nhật Bản vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn tại thị trường Hà Nội. Thách thức đầu tiên và lớn nhất đến từ sự bão hòa của phim truyền hình nước ngoài, đặc biệt là từ Hàn Quốc và Trung Quốc. Các kênh truyền hình, từ trung ương đến địa phương, gần như phủ kín lịch phát sóng bằng các bộ phim dài tập với mô-típ quen thuộc. Tài liệu của Nguyễn Minh Huyền (2014) nhấn mạnh, sự lặp đi lặp lại về nội dung như chuyện tình tay ba, tranh đấu gia tộc đã gây ra cảm giác "bội thực" cho một bộ phận không nhỏ khán giả trẻ. Điều này vừa là cơ hội, vừa là thách thức, bởi phim Nhật Bản cần một chiến lược tiếp cận khác biệt để không bị hòa tan. Thách thức thứ hai nằm ở kênh phân phối chính thống. Tại các rạp chiếu phim Hà Nội, phim Hollywood chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng suất chiếu và doanh thu. Các nhà nhập khẩu thường ưu tiên những bom tấn thương mại an toàn thay vì mạo hiểm với các tác phẩm nghệ thuật kén khán giả hơn từ Nhật Bản. Điều này khiến giới trẻ Hà Nội yêu thích điện ảnh Nhật khó có cơ hội thưởng thức các tác phẩm mới một cách chính thống, buộc họ phải tìm đến các kênh không chính thức trên Internet. Rào cản này vô hình trung hạn chế khả năng mở rộng thị trường và tiếp cận công chúng đại trà của phim Nhật Bản.

2.1. Hiện tượng bão hòa của phim truyền hình Hàn Trung

Trong gần hai thập kỷ, phim Hàn Quốc và Trung Quốc đã thống trị màn ảnh nhỏ. Sự lặp lại các kịch bản tình yêu lãng mạn hoặc dã sử hoành tráng đã làm giảm sức hấp dẫn đối với khán giả trẻ, những người luôn đòi hỏi sự mới mẻ và sáng tạo. Khi một món ăn tinh thần được phục vụ quá lâu mà không có sự thay đổi, việc tìm kiếm "khẩu vị" mới là một nhu cầu tất yếu. Phim Nhật Bản, với cách kể chuyện độc đáo và đề tài đa dạng, đã trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn, đáp ứng được "cơn khát" nội dung mới của giới trẻ Hà Nội.

2.2. Rào cản tiếp cận phim Nhật tại rạp chiếu phim Hà Nội

Thực tế cho thấy, phim Mỹ chiếm tới 90% tổng số phim chiếu rạp và 75% doanh thu tại Hà Nội. Sự thống trị này khiến các nền điện ảnh khác, bao gồm cả Nhật Bản, có rất ít không gian để phát triển. Ngay cả những tác phẩm phim anime điện ảnh bom tấn của Nhật đôi khi cũng có suất chiếu hạn chế. Việc thiếu vắng các bộ j-drama hay live-action đặc sắc tại rạp đã tạo ra một khoảng trống lớn. Khán giả muốn xem phải chờ đợi các bản phát hành online, làm giảm trải nghiệm và khiến xu hướng xem phim Nhật chủ yếu phát triển trong các cộng đồng mạng thay vì lan rộng ra công chúng.

III. Bí quyết phim Nhật Bản chinh phục giới trẻ Hà Nội hiệu quả

Sức hấp dẫn của phim Nhật Bản đối với giới trẻ Hà Nội không phải là ngẫu nhiên. Nó đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố độc đáo, đáp ứng đúng nhu cầu và tâm lý của thế hệ khán giả mới. Một trong những nguyên nhân chủ quan quan trọng nhất là sự gắn kết giữa việc xem phim và mục đích cá nhân, đặc biệt là học tiếng Nhật. Mối quan hệ Việt Nam - Nhật Bản ngày càng phát triển đã thúc đẩy nhu cầu học ngôn ngữ này để du học và làm việc. Xem phim trở thành một phương pháp học tập trực quan, sinh động và hiệu quả. Thông qua các bộ j-drama về đời sống, giới trẻ Việt có thể "tắm mình" trong ngôn ngữ, học cách phát âm chuẩn và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa Nhật Bản trong giao tiếp. Bên cạnh đó, sự đa dạng về thể loại là một thế mạnh không thể phủ nhận. Điện ảnh Nhật không đóng khung trong bất kỳ công thức nào. Khán giả có thể dễ dàng tìm thấy một bộ phim học đường Nhật nhẹ nhàng, một tác phẩm phim tình cảm lãng mạn sâu lắng, hay một bộ phim kinh dị J-Horror ám ảnh. Sự phong phú này cho phép mỗi cá nhân tìm thấy thể loại phù hợp với sở thích của mình, điều mà các nền điện ảnh khác đang dần trở nên một màu khó có thể làm được. Chính sự khác biệt và chiều sâu trong nội dung đã giúp phim Nhật Bản tạo ra một lượng fan trung thành và ngày càng lớn mạnh.

3.1. Nhu cầu học tiếng Nhật và khám phá văn hóa Nhật Bản

Việc xem phim Nhật Bản được xem là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học tiếng Nhật. Luận văn của Nguyễn Minh Huyền (2014) trích dẫn chia sẻ của người tham gia khảo sát: “chính người bán tài liệu đó đã khuyên mình nên xem cả phim Nhật để việc học tiếng Nhật đạt được hiệu quả tốt hơn.” Thông qua phim ảnh, người học không chỉ cải thiện kỹ năng nghe mà còn tiếp thu được cách sử dụng kính ngữ, từ lóng và các sắc thái văn hóa tinh tế trong đời sống hàng ngày của người Nhật. Đây là một cách tiếp cận văn hóa Nhật Bản tự nhiên và hấp dẫn.

3.2. Sự đa dạng thể loại Từ phim học đường đến J Horror

Điểm mạnh của điện ảnh Nhật là sự phá cách và không ngừng thử nghiệm. Nếu phim học đường Nhật mang đến những câu chuyện trong sáng về tuổi trẻ, thì j-drama về nghề nghiệp lại khai thác sâu sắc các vấn đề xã hội. Trong khi đó, phim kinh dị J-Horror tạo ra một trường phái riêng với nỗi sợ hãi đến từ tâm lý. Sự đa dạng này đảm bảo rằng phim Nhật Bản luôn có những sản phẩm mới mẻ, đáp ứng được thị hiếu thay đổi liên tục của giới trẻ Hà Nội, giúp họ không bao giờ cảm thấy nhàm chán.

IV. Top 3 thể loại phim Nhật Bản được giới trẻ Hà Nội ưa chuộng

Khảo sát về nhu cầu xem phim Nhật Bản của giới trẻ Hà Nội cho thấy sự quan tâm đặc biệt đến một số dòng phim đặc trưng. Đứng đầu trong số đó là các bộ phim chuyển thể (live-action) từ mangaanime. Với một nền công nghiệp truyện tranh và hoạt hình khổng lồ, Nhật Bản sở hữu một kho kịch bản gốc vô tận. Các nhà sản xuất đã tận dụng lợi thế này để tạo ra hàng loạt phim live-action, vừa thỏa mãn cộng đồng otaku trung thành, vừa đảm bảo lợi ích thương mại. Sức hút của dòng phim này đến từ sự tò mò muốn thấy các nhân vật yêu thích bước ra đời thực. Thể loại thứ hai có sức ảnh hưởng lớn là Tokusatsu, dòng phim siêu anh hùng với các kỹ xảo đặc biệt. Những cái tên như Super Sentai (5 anh em siêu nhân) hay Kamen Rider đã gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ và vẫn duy trì được một lượng fan đông đảo. Các bộ phim này không chỉ mang tính giải trí mà còn truyền tải những thông điệp về chính nghĩa và lòng dũng cảm. Một hiện tượng gây tranh cãi nhưng không thể bỏ qua là phim người lớn (JAV). Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tò mò về giới tính và ảnh hưởng từ truyền thông đã khiến một bộ phận giới trẻ tìm đến dòng phim này, dẫn đến những hành vi lệch chuẩn và cái nhìn sai lệch về các giá trị văn hóa.

4.1. Sức hấp dẫn của phim chuyển thể live action từ manga

Nhật Bản là quốc gia đi đầu trong việc chuyển thể manga thành phim. Việc một bộ truyện tranh nổi tiếng được dựng thành live-action luôn tạo ra một làn sóng quan tâm mạnh mẽ trong cộng đồng yêu phim và cộng đồng otaku. Mặc dù các phiên bản làm lại của Đài Loan hay Hàn Quốc cũng xuất hiện, nhưng phiên bản gốc của Nhật thường được đánh giá cao hơn về việc tôn trọng nguyên tác và chiều sâu nhân vật. Đây là thể loại chủ lực, giữ chân một lượng lớn người hâm mộ phim Nhật Bản tại Hà Nội.

4.2. Dòng phim Tokusatsu và cộng đồng người hâm mộ trung thành

Tokusatsu là một phần không thể thiếu của văn hóa Nhật Bản đại chúng. Dù thường bị nhắm đến đối tượng trẻ em, dòng phim này vẫn có một cộng đồng fan người lớn hùng hậu. Sức sống bền bỉ của nó cho thấy nhu cầu về những câu chuyện anh hùng, thiện-ác rõ ràng vẫn luôn tồn tại. Tại Hà Nội, các hội nhóm về Tokusatsu hoạt động khá sôi nổi, thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu và cosplay, cho thấy sự gắn kết chặt chẽ của cộng đồng này.

4.3. Phim người lớn Nhật Bản và những hành vi lệch chuẩn

Đây là một mảng tối trong bức tranh nhu cầu xem phim. Theo tài liệu nghiên cứu, việc tiếp cận dễ dàng qua Internet cùng với sự thiếu hụt giáo dục giới tính đã đẩy một bộ phận thanh thiếu niên (chủ yếu là nam giới) tìm đến phim khiêu dâm. Sự tò mò và mong muốn khám phá giới tính là nguyên nhân chính. Hiện tượng này đặt ra một bài toán đáng báo động về việc định hướng thẩm mỹ và giáo dục đạo đức cho giới trẻ trong bối cảnh văn hóa mở cửa và hội nhập.

V. Phân tích xu hướng xem phim Nhật Bản của giới trẻ hiện đại

Xu hướng xem phim Nhật Bản của giới trẻ Hà Nội hiện nay được định hình rõ nét bởi sự phát triển của công nghệ và các nền tảng trực tuyến. Thay vì chờ đợi trên truyền hình hay ra rạp, giới trẻ chủ động tìm kiếm và thưởng thức các tác phẩm yêu thích qua các kênh kỹ thuật số. Các nền tảng streaming lớn như NetflixBilibili đã trở thành những kênh phân phối quan trọng, mang phim Nhật Bản đến gần hơn với khán giả Việt Nam một cách hợp pháp và có chất lượng cao. Netflix mạnh về các bộ phim điện ảnh, live-action và các series độc quyền, trong khi Bilibili là thiên đường của phim animephim hoạt hình Nhật Bản. Sự tiện lợi và kho nội dung khổng lồ của các nền tảng này đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng xem phim trực tuyến. Song song với đó, sự phát triển của các cộng đồng yêu phim trên mạng xã hội như Facebook đóng vai trò then chốt. Các fanpage và group không chỉ là nơi cập nhật thông tin, chia sẻ link phim mà còn là một không gian văn hóa, nơi các thành viên review phim Nhật, thảo luận về nhạc phim anime, và tổ chức các hoạt động offline. Những cộng đồng này tạo ra sự gắn kết, biến việc xem phim từ một hoạt động cá nhân thành một trải nghiệm xã hội, qua đó giúp lan tỏa tình yêu với văn hóa Nhật Bản một cách tự nhiên và bền vững.

5.1. Vai trò của nền tảng trực tuyến Netflix Bilibili

Sự xuất hiện của NetflixBilibili đã thay đổi hoàn toàn cách giới trẻ Hà Nội tiếp cận phim Nhật Bản. Các nền tảng này cung cấp phụ đề tiếng Việt chất lượng, hình ảnh sắc nét, và kho phim được cập nhật liên tục. Điều này giải quyết được vấn đề rào cản ngôn ngữ và chất lượng thấp của các trang phim lậu. Việc trả phí để xem phim đang dần trở thành một thói quen, cho thấy sự trưởng thành trong ý thức về bản quyền của một bộ phận khán giả trẻ.

5.2. Sự hình thành và phát triển của cộng đồng yêu phim Nhật

Các cộng đồng mạng là chất xúc tác quan trọng cho sự phát triển của làn sóng hâm mộ phim Nhật Bản. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Huyền (2014) đã chỉ ra vai trò của fanpage “Phim Nhật” như một địa bàn khảo sát chính. Ngày nay, các cộng đồng này còn lớn mạnh hơn, trở thành nơi định hình thị hiếu và tạo ra các trào lưu. Từ những buổi offline cosplay đến các nhóm dịch thuật phi lợi nhuận, chính những người hâm mộ đang góp phần xây dựng một hệ sinh thái văn hóa sôi động và bền vững xung quanh phim Nhật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Luật điện ảnh, “Phim” được định nghĩa như sau: Phim là tác phẩm điện ảnh bao gồm phim truyện, phim tài liệu, phim khoa học, phim hoạt hình. Phim nhựa là phim được sản xuất bằng phương tiện kỹ thuật điện ảnh, được ghi trên vật liệu phim nhựa để chiếu trên màn ảnh thông qua máy chiếu phim. Phim vi-đi-ô là phim sản xuất bằng phương tiện kỹ thuật vi-đi- ô, được ghi trên băng từ, đĩa từ và các vật liệu ghi hình khác để phát thông qua thiết bị vi-đi-ô. Phim truyền hình là phim vi-đi-ô để phát trên sóng truyền hình [26].

Tuy nhiên hàm nghĩa “Film” theo tiếng Pháp gốc tiếng Anh không bao trùm rộng như “Phim” của Tiếng Việt mà chỉ gói gọn trong những tác phẩm được làm để chiếu trên màn ảnh của các rạp chiếu phim hay còn gọi là phim điện ảnh do bắt nguồn từ việc hai anh em nhà Lumière tổ chức chiếu phim chuyển động (motion picture) vào ngày 28 tháng 12 năm 1895. Vì vậy, “Film” còn được gọi là “Motion Picture”. “Motion Picture” là chuỗi hình ảnh liên tiếp của các đối tượng đang chuyển động được quay lại bởi một máy quay được thiết kế đặc biệt gọi là máy quay điện ảnh (motion-picture camera) và chiếu lên màn ảnh nhanh liên tiếp bằng máy chiếu điện ảnh (motion-picture projector) nhằm tạo ra ảo giác của sự chuyển động tự nhiên. Tức là những phim truyền hình, phim video sẽ không được tính là “film”.

Những liên hoan phim lớn trên thế giới như Liên hoan phim điện ảnh Cannes (Cannes International Film Festival), Liên hoan phim điện ảnh quốc tế Busan (Pusan International Film Festival) hay Liên hoan phim điện ảnh quốc tế Berlin (Berlin International Film Festival) chỉ dành cho phim điện ảnh mà không có hạng mục dành cho phim truyền hình nhưng lâu nay sang tiếng Việt luôn bị dịch giản lược là “phim”, chẳng hạn chỉ còn “Liên hoan phim Cannes”. “Film” còn có cách gọi khác là “Picture” hay “Movie” được dùng phổ biến ở Mỹ trong khi đó một bộ phim truyền hình dài tập được gọi riêng là “Television series” hoặc “Drama”. Như vậy, trong tiếng Anh, về mặt từ vựng đã có sự phân biệt rõ ràng. Vì sao các liên hoan phim và các lễ trao giải thưởng lớn ở nước ngoài lại có sự tách bạch giữa phim truyền hình và phim điện ảnh ? Bởi theo quan niệm phương Tây, chỉ có “Film” mới là tác phẩm nghệ thuật của Điện ảnh, bộ môn nghệ thuật thứ 7 nếu xét về phương diện nghệ thuật.

Các bộ phim điện ảnh mang dấu ấn người nghệ sỹ sáng tạo ra nó hơn phim truyền hình ở hiệu năng tạo hình và thẩm mỹ cao của hai kênh nghe - nhìn khi phim được chiếu trên màn ảnh lớn ở rạp. Chính vì vậy không thể đòi hỏi quá cao những yếu tố nghệ thuật ở một bộ phim truyền hình được sản xuất đại trà. Nguyên nghĩa “Điện ảnh” là “Cinéma” đã nói lên hình thức chiếu phim phải ở các rạp chiếu phim. Như vậy, “Film” không thể trộn lẫn giữa phim điện ảnh và phim truyền hình.

Hai từ “phim” và “film” không thể qui đồng. Từ “phim nhựa” trong tiếng Việt mới là “Film” nhưng nó cũng chỉ mang tính tương đối vì “Film” hiện nay không chỉ sản xuất bằng chất liệu “nhựa”. Trong bài, từ “phim” được người viết sử dụng theo nghĩa rộng không chỉ để dành riêng cho phim điện ảnh mà nó bao gồm phim truyền hình, phim điện ảnh và phim video. Khái niệm nhu cầu xem phim Có nhiều khái niệm và cách phân chia khác nhau về nhu cầu.

Để phù hợp với đề tài nghiên cứu, người viết chọn quan niệm từ Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, “Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau” [28]. Con người được tạo ra bởi các yếu tố thể chất, tinh thần và xã hội. Vì vậy để đảm bảo sự tồn tại và phát triển, con người cần phải được thỏa mãn 3 loại nhu cầu vật chất, nhu cầu tinh thần và nhu cầu xã hội.

Trong xã hội chưa phát triển, trình độ sản xuất còn thấp, con người chủ yếu quan tâm thỏa mãn nhu cầu sinh tồn của bản thân như ăn, mặc, ở và đi lại. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, điều kiện vật chất ngày được nâng cao cộng với guồng quay gấp gáp của xã hội, cuộc sống của con người trở nên phức tạp hơn. Con người xã hội hiện đại, nhất là con người đô thị đang chịu không ít áp lực từ công việc, học hành căng thẳng cùng những bận tâm vướng mắc trong mối quan hệ xã hội không thể chia sẻ cùng ai dẫn đến nhu cầu bức thiết cần được giảm tải trí óc và giải phóng tinh thần. Bên cạnh đó, con người không ngừng tìm kiếm những sản phẩm nhằm thỏa mãn sự khát khao hướng tới cái đẹp và sáng tạo.

Những tác phẩm điện ảnh đã góp phần giúp con người rót đầy vào tâm hồn trí tuệ, nhận thức và cảm xúc thẩm mỹ. Một bộ phim không chỉ mang lại cho con người sự sảng khoái, thoát ly khỏi cuộc sống thực tại mà còn cung cấp những thông tin giá trị giúp con người làm phong phú thêm vốn sống. Thông qua bộ phim, con người được kết nối với con người, con người phát triển con người, những nhân vật và câu chuyện tình huống, diễn biến trong phim làm người xem rút ra được bài học và thái độ sống sao cho đúng đắn. Có thể coi nhu cầu xem phim là sự đòi hỏi khách quan của con người đối với việc tiếp nhận và sử dụng, thưởng thức phim nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần của cá nhân.

Khái niệm thời gian rỗi Thời gian xem phim thường gắn với thời gian rỗi. Theo nhà xã hội học danh tiếng người Pháp, Joffre Dumazedier viết trong cuốn “Hướng tới một xã hội giải trí” (Toward a Society of Leisure), thời gian rỗi là thời gian hoạt động - ngoài các nghĩa vụ nghề nghiệp, gia đình và xã hội - mà cá nhân làm theo ý muốn để thư giãn, tiêu khiển hoặc mở mang kiến thức và tham gia các hoạt động xã hội tự nguyện, tự do thực hiện khả năng sáng tạo của mình. Còn trong “Từ điển xã hội học” (A Dictionary of Sociology) của tác giả Henry Pratt Fairchild, thời gian rỗi là thời gian tự do sau khi đã phục vụ những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Theo “Từ điển xã hội học” (A Dictionary of Sociology) của đồng tác giả John Scott và Gordon Marshall do nhà xuất bản Đại học Oxford phát hành vào năm 2009, thời gian rỗi có nghĩa là khoảng thời gian rút khỏi các hoạt động thường xuyên như làm việc và hoạt động mang tính chất thư giãn, đánh giá cao bởi cá nhân.

Khái niệm hành vi lệch chuẩn Hành vi lệch chuẩn là những hành vi đi ngược lại những chuẩn mực và qui tắc xã hội. Hành vi lệch chuẩn có tính tương đối theo từng bối cảnh lịch sử và giữa các cộng đồng xã hội khác nhau. Trong điều kiện giao lưu văn hóa ngày càng mở rộng, thiết chế xã hội lỏng lẻo hơn, con người có cơ hội bộc lộ những nhu cầu, hành vi mà trước khi chuẩn mực xã hội không cho phép. Chẳng hạn như những vấn đề vốn là đề tài cấm kỵ nơi công cộng như quan hệ tình dục giờ đây đã được bàn tán cởi mở và thông thoáng hơn.

Tuy nhiên hành vi xem phim khiêu dâm được coi là hợp pháp ở Nhật Bản nhưng đối với nước ta, phim khiêu dâm là một sản phẩm đồi trụy độc hại. Xét trên khía cạnh luật pháp, căn cứ vào điều 253 Bộ luật hình sự, người làm ra, sao chép, lưu hành, vận chuyển, mua bán, tàng trữ nhằm phổ biến sách, báo, tranh, ảnh, phim, nhạc hoặc những vật phẩm khác có tính chất đồi trụy, cũng như có hành vi khác truyền bá văn hóa phẩm đồi trụy là vi phạm pháp luật. Xem phim khiêu dâm có nguy cơ tiềm ẩn khôn lường do sự thiếu giáo dục giới tính, tu dưỡng đạo đức cá nhân và vi phạm thuần mỹ tục Việt Nam. Phân loại nhu cầu xem phim Với mỗi người, mỗi độ tuổi khác nhau lại có sự đòi hỏi khác nhau về các yếu tố nội dung và hình thức của bộ phim.

Đặc biệt là tuổi trẻ luôn khát khao chinh phục, tìm hiểu cái mới nên có nhiều biến động trong nhu cầu, hôm nay họ có thể xem một vài bộ phim trùng lặp motip nhưng ngày mai họ muốn xem phim có ý tưởng mới, thể loại mới, đề tài mới, cốt truyện mới. Nếu không có sự cập nhật, đổi mới liên tục thì khó thu hút người trẻ. Điều đó làm nên sự phong phú đa dạng của nhu cầu xem phim. Mỗi cá nhân có những nhu cầu xem phim rất khác nhau và thay đổi theo thời gian, không gian và theo sự biến động của xã hội.

Hiện chưa có một công trình nghiên cứu nào so sánh nhu cầu xem phim theo nhóm tuổi và giới tính của người Việt Nam nhưng có thể tham khảo những con số thống kê từ báo cáo thường niên của Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ - Motion Picture Association of America (MPAA), độ tuổi xem phim nhiều nhất là 18-24 tuổi và số lượng nữ giới đến rạp chiếu phim hàng năm luôn nhỉnh hơn nam giới [58]. Nữ giới cũng là đối tượng dành thời gian xem TV nhiều hơn, chủ yếu là các bộ phim truyền hình dài tập và các chương trình truyền hình thực tế. Thời báo Daily Miror (www.uk) cho biết phụ nữ dành ra 32 giờ/tuần xem TV trong khi nam giới dành 28 giờ/tuần tập trung vào các trận bóng đá, phim hài và phim hành động [65]. Tính cách khác biệt giữa hai giới có liên quan chặt chẽ đến nhu cầu xem phim.

Nữ giới thiên về cảm xúc, ưa những hoạt động tĩnh nội gắn với sinh hoạt, thẩm mỹ như xem phim, nghe nhạc, đọc sách còn nam giới lại ưa những hoạt động thể chất hướng ngoại như các trò chơi vận động thể thao sôi nổi. Độ tuổi cũng là yếu tố tác động đến sự biến đổi của nhu cầu xem phim. Thời gian làm con người chín chắn và trưởng thành hơn nên khi độ tuổi tăng dần lên, người xem có những thay đổi nhất định trong thói quen, nhu cầu và có xu hướng đòi hỏi nội dung có chiều sâu hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ