Luận văn: Điều kiện áp dụng phí bảo hiểm tiền gửi theo mức độ rủi ro

Luận văn thạc sĩ: Điều kiện áp dụng cơ chế tính phí bảo hiểm tiền gửi theo rủi ro. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế và điều kiện thực hiện.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phí BHTG theo rủi ro Giải pháp an toàn hệ thống tài chính

Phí bảo hiểm tiền gửi (BHTG) theo rủi ro là một cơ chế định giá tiên tiến, trong đó các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi sẽ nộp một mức phí tương ứng với mức độ rủi ro trong hoạt động của mình. Thay vì áp dụng một tỷ lệ phí BHTG đồng hạng cho tất cả, cơ chế này phân loại các tổ chức tín dụng (TCTD) dựa trên các chỉ số sức khỏe tài chính. Những tổ chức hoạt động an toàn, quản trị rủi ro tốt sẽ được hưởng mức phí thấp hơn, và ngược lại. Mục tiêu chính của phương pháp này là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích các ngân hàng nâng cao năng lực quản trị, giảm thiểu rủi ro đạo đức và góp phần củng cố an toàn hệ thống tài chính quốc gia. Theo Hiệp hội các nhà bảo hiểm tiền gửi quốc tế (IADI), đây được xem là thông lệ tốt và là xu hướng tất yếu của các hệ thống BHTG hiện đại. Tại Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) đang trong lộ trình nghiên cứu và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để chuyển đổi từ cơ chế phí đồng hạng sang cơ chế phí theo rủi ro, phù hợp với định hướng tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và hội nhập quốc tế. Việc chuyển đổi này không chỉ là một thay đổi về kỹ thuật tính phí mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao vai trò giám sát của DIV, bảo vệ người gửi tiền một cách chủ động và hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của phí bảo hiểm tiền gửi

Phí bảo hiểm tiền gửi là khoản tiền mà tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi (như ngân hàng thương mại, quỹ tín dụng nhân dân) phải nộp cho tổ chức BHTG. Mục đích của khoản phí này là hình thành một quỹ dự phòng tài chính. Quỹ này được sử dụng để chi trả cho người gửi tiền khi một TCTD lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán hoặc phá sản. Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi của Việt Nam, đây là một nghĩa vụ bắt buộc. Ý nghĩa của phí BHTG không chỉ dừng lại ở việc tạo lập quỹ, mà còn là công cụ chính sách quan trọng. Nó giúp hạn chế việc sử dụng ngân sách nhà nước để xử lý đổ vỡ ngân hàng, đồng thời thể hiện trách nhiệm của chính các TCTD đối với sự an toàn của hệ thống.

1.2. So sánh phí BHTG theo rủi ro và phí đồng hạng

Phí bảo hiểm đồng hạng là cơ chế áp dụng một tỷ lệ phí duy nhất cho tất cả các tổ chức, bất kể quy mô hay mức độ rủi ro. Ưu điểm của nó là đơn giản, dễ triển khai. Tuy nhiên, nó tạo ra sự bất bình đẳng, khi các ngân hàng an toàn phải "trả thay" cho các ngân hàng rủi ro cao, tiềm ẩn nguy cơ rủi ro đạo đức. Ngược lại, phí BHTG theo rủi ro định phí dựa trên kết quả đánh giá rủi ro tổ chức tín dụng. Phương pháp này công bằng hơn, tạo động lực cho các TCTD cải thiện quản trị, hoạt động an toàn hơn để được hưởng mức phí thấp. Mặc dù phức tạp hơn trong triển khai, cơ chế này phản ánh đúng quy luật thị trường và phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là các quốc gia có hệ thống tài chính phát triển.

II. Thách thức từ phí bảo hiểm đồng hạng Rủi ro tiềm ẩn là gì

Cơ chế phí bảo hiểm đồng hạng mà Việt Nam đang áp dụng, dù có ưu điểm về sự đơn giản trong giai đoạn đầu, đã bộc lộ nhiều hạn chế khi hệ thống tài chính ngày càng phát triển và phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ "rủi ro đạo đức" (moral hazard). Khi tất cả các tổ chức đều trả cùng một mức phí, những ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao để theo đuổi lợi nhuận lớn không phải chịu thêm chi phí cho hành vi của mình. Gánh nặng này được san sẻ đều cho cả những ngân hàng hoạt động thận trọng. Điều này vô hình trung không khuyến khích các TCTD đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro hiện đại. Hơn nữa, cơ chế đồng hạng không tạo ra sự phân hóa, khiến người gửi tiền và các nhà đầu tư thiếu thông tin tin cậy để đánh giá mức độ an toàn của một ngân hàng. Sự thiếu minh bạch này có thể làm giảm kỷ luật thị trường và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn khi có biến động. Việc duy trì cơ chế này trong dài hạn có thể làm chậm quá trình tái cơ cấu tổ chức tín dụng và không phù hợp với các chuẩn mực quốc tế như Basel, gây khó khăn cho việc hội nhập của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

2.1. Vấn đề rủi ro đạo đức trong hệ thống ngân hàng

Rủi ro đạo đức xảy ra khi một bên được bảo vệ khỏi rủi ro lại có xu hướng hành xử khác đi so với khi họ phải chịu toàn bộ rủi ro. Trong bối cảnh BHTG, cơ chế phí đồng hạng tạo ra một "tấm lưới an toàn" đồng đều. Các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi yếu kém, có năng lực quản trị thấp có thể mạo hiểm đầu tư vào các tài sản rủi ro cao, vì nếu thành công họ hưởng lợi lớn, còn nếu thất bại, gánh nặng đã có quỹ BHTG và cả hệ thống chia sẻ. Điều này làm suy yếu động lực tự giám sát và quản lý rủi ro của chính các ngân hàng, tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh và tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống.

2.2. Sự thiếu công bằng và động lực cạnh tranh

Cơ chế phí đồng hạng tạo ra sự bất bình đẳng cơ bản: các tổ chức hoạt động tốt, thận trọng phải trợ cấp cho các tổ chức yếu kém, rủi ro cao. Điều này không chỉ không công bằng về mặt tài chính mà còn triệt tiêu động lực cạnh tranh lành mạnh. Các ngân hàng đầu tư mạnh vào công nghệ, quản trị rủi ro, duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao và chất lượng tài sản tốt không nhận được "phần thưởng" xứng đáng dưới dạng chi phí BHTG thấp hơn. Ngược lại, các ngân hàng yếu kém không phải chịu "hình phạt" tương xứng. Hậu quả là thị trường thiếu đi một cơ chế sàng lọc hiệu quả, khiến các TCTD yếu kém có thể tồn tại dai dẳng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của toàn ngành.

III. Hướng dẫn tính phí BHTG theo rủi ro Mô hình CAMELS là gì

Phương pháp tính phí BHTG theo rủi ro đòi hỏi một hệ thống đánh giá rủi ro tổ chức tín dụng toàn diện và khách quan. Một trong những mô hình phổ biến và được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới là hệ thống CAMELS. Đây là hệ thống xếp hạng được các cơ quan giám sát ngân hàng tại Mỹ và nhiều quốc gia khác sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính và hoạt động của một TCTD. CAMELS là viết tắt của sáu yếu tố trọng yếu: Capital Adequacy (Mức độ an toàn vốn), Asset Quality (Chất lượng tài sản), Management (Năng lực quản trị), Earnings (Kết quả hoạt động kinh doanh), Liquidity (Khả năng thanh khoản), và Sensitivity to Market Risk (Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường). Dựa trên kết quả chấm điểm của từng yếu tố, TCTD sẽ được xếp vào các nhóm rủi ro khác nhau. Mỗi nhóm sẽ tương ứng với một tỷ lệ phí BHTG cụ thể. Cách tính phí bảo hiểm tiền gửi này đảm bảo rằng các ngân hàng có vốn mạnh, tài sản chất lượng, quản trị hiệu quả và lợi nhuận bền vững sẽ trả phí thấp hơn. Đây là một phương pháp lượng hóa rủi ro một cách có hệ thống, tạo cơ sở minh bạch cho việc định phí.

3.1. Phân tích các tiêu chí trong hệ thống CAMELS

Hệ thống CAMELS đánh giá toàn diện một TCTD qua 6 trụ cột. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đo lường khả năng chống đỡ của ngân hàng trước các tổn thất. Chất lượng tài sản phản ánh rủi ro tín dụng thông qua tỷ lệ nợ xấu. Năng lực quản trị đánh giá hiệu quả của hội đồng quản trị và ban điều hành. Kết quả hoạt động kinh doanh xem xét khả năng sinh lời và tính bền vững của lợi nhuận. Khả năng thanh khoản đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Cuối cùng, Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường đánh giá tác động của biến động lãi suất, tỷ giá đến ngân hàng. Mỗi tiêu chí được chấm điểm và tổng hợp lại để đưa ra xếp hạng ngân hàng tổng thể.

3.2. Quy trình xác định mức phí bảo hiểm dựa trên xếp hạng

Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu định kỳ từ các TCTD. Các cơ quan giám sát, bao gồm Ngân hàng Nhà nướcBảo hiểm tiền gửi Việt Nam, sẽ phân tích và chấm điểm các TCTD theo mô hình CAMELS hoặc một mô hình tương tự đã được chuẩn hóa. Dựa trên tổng điểm, các TCTD được phân vào các nhóm rủi ro (ví dụ: Nhóm I - Rủi ro thấp, Nhóm II - Rủi ro trung bình, Nhóm III - Rủi ro cao). Cuối cùng, Hội đồng quản trị của tổ chức BHTG sẽ quyết định một ma trận phí, ấn định các mức tỷ lệ phí BHTG khác nhau cho từng nhóm. Quy trình này đòi hỏi sự minh bạch về phương pháp luận và dữ liệu đầu vào để đảm bảo tính công bằng và được các tổ chức tham gia chấp nhận.

IV. Điều kiện áp dụng phí BHTG theo rủi ro tại Việt Nam là gì

Để chuyển đổi thành công sang cơ chế tính phí BHTG theo rủi ro, Việt Nam cần đáp ứng một loạt điều kiện tiên quyết cả về pháp lý, tổ chức và kỹ thuật. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan trong mạng an toàn tài chính. Theo luận văn của tác giả Lê Thị Minh Trang, các điều kiện này là nền tảng để đảm bảo hệ thống mới hoạt động hiệu quả, minh bạch và công bằng. Thứ nhất, về mặt pháp lý, cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm tiền gửi và các văn bản hướng dẫn để tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho việc thu phí dựa trên rủi ro. Thứ hai, về mặt tổ chức, cần tăng cường cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin giữa Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) và Ngân hàng Nhà nước (NHNN), đặc biệt là kết quả thanh tra, giám sát và xếp hạng ngân hàng. Cuối cùng, về mặt kỹ thuật, DIV cần xây dựng và hoàn thiện một mô hình đánh giá rủi ro phù hợp với đặc thù của hệ thống TCTD Việt Nam, đồng thời nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ để có thể vận hành hệ thống phức tạp này.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế phối hợp

Điều kiện tiên quyết là phải có một khung pháp lý vững chắc. Luật Bảo hiểm tiền gửi hiện hành cần được rà soát để bổ sung các điều khoản cho phép DIV áp dụng các mức phí khác nhau dựa trên mức độ rủi ro của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. Bên cạnh đó, cần xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết về tiêu chí, phương pháp và quy trình đánh giá, phân loại TCTD. Quan trọng không kém là thiết lập một cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin chính thức, hiệu quả giữa DIV, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (thuộc NHNN) và các thành viên khác trong mạng an toàn tài chính, tránh chồng chéo và đảm bảo dữ liệu đánh giá là nhất quán, cập nhật.

4.2. Nâng cao năng lực tổ chức và kỹ thuật cho DIV

Việc vận hành hệ thống phí theo rủi ro đòi hỏi DIV phải có đủ năng lực về con người và công nghệ. Cần xây dựng một hệ thống thông tin quản lý hiện đại, có khả năng thu thập, xử lý và phân tích một khối lượng lớn dữ liệu tài chính. Đội ngũ cán bộ của DIV cần được đào tạo chuyên sâu về các mô hình đánh giá rủi ro tổ chức tín dụng, bao gồm cả hệ thống CAMELS và các phương pháp định lượng khác. Việc xây dựng một mô hình xếp hạng rủi ro riêng, phù hợp với bối cảnh Việt Nam là một nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp, cần có sự tham vấn của các chuyên gia trong và ngoài nước để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

4.3. Minh bạch hóa thông tin và chuẩn mực kế toán

Hệ thống phí theo rủi ro chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi dữ liệu đầu vào là chính xác và đáng tin cậy. Do đó, một điều kiện quan trọng là phải nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính của các TCTD. Cần yêu cầu các TCTD tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và từng bước tiệm cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Hệ thống kiểm toán độc lập phải được tăng cường để đảm bảo tính xác thực của các số liệu báo cáo, từ đó giúp việc xếp hạng ngân hàng và tính phí được thực hiện một cách khách quan, công bằng.

V. Top 3 kinh nghiệm quốc tế về phí BHTG theo mức độ rủi ro

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia đã áp dụng thành công cơ chế phí BHTG theo rủi ro là bài học quý giá cho Việt Nam. Các mô hình này cung cấp những gợi ý thực tiễn về cách tính phí bảo hiểm tiền gửi, xây dựng hệ thống giám sát và lộ trình chuyển đổi. Điển hình là Mỹ, Canada và Malaysia. Tổng công ty BHTG Liên bang Mỹ (FDIC) là tổ chức tiên phong, chuyển đổi sang hệ thống phí theo rủi ro từ năm 1993 sau cuộc khủng hoảng tiết kiệm và cho vay. Họ sử dụng một mô hình phức hợp kết hợp cả hệ thống CAMELS và các chỉ số thị trường để phân loại ngân hàng. Canada (CDIC) cũng áp dụng hệ thống phí phân biệt từ năm 1999, với bốn nhóm phí dựa trên một hệ thống tính điểm chi tiết. Đáng chú ý, Malaysia (PIDM), dù thành lập sau nhưng đã nhanh chóng áp dụng cơ chế này, cho thấy đây là một xu hướng tất yếu. Các kinh nghiệm này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của một khung pháp lý mạnh, sự độc lập của tổ chức BHTG, và một hệ thống giám sát hiệu quả để đảm bảo cơ chế hoạt động thành công, góp phần vào an toàn hệ thống tài chính.

5.1. Bài học từ FDIC Mỹ Tiên phong và toàn diện

FDIC của Mỹ là một trong những mô hình thành công nhất. Họ không chỉ dựa vào xếp hạng giám sát (CAMELS) mà còn tích hợp các chỉ số tài chính và thông tin thị trường để đánh giá các ngân hàng lớn. Mức phí được điều chỉnh linh hoạt dựa trên quy mô quỹ BHTG. Khi quỹ đạt đến một tỷ lệ dự trữ nhất định, mức phí có thể được giảm. Bài học lớn nhất từ Mỹ là sự cần thiết của một hệ thống đánh giá đa chiều, linh hoạt và một cơ chế cho phép tổ chức BHTG có đủ quyền hạn để can thiệp sớm vào các TCTD có vấn đề, thay vì chỉ thực hiện chi trả sau khi đổ vỡ.

5.2. Kinh nghiệm từ CDIC Canada Hệ thống tính điểm rõ ràng

Tổng công ty BHTG Canada (CDIC) sử dụng một hệ thống tính điểm minh bạch để xếp các tổ chức thành viên vào bốn loại phí. Hệ thống này bao gồm cả các chỉ tiêu định lượng (vốn, lợi nhuận, chất lượng tài sản) và chỉ tiêu định tính (kết quả kiểm tra của cơ quan giám sát). Sự rõ ràng trong phương pháp luận giúp các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi hiểu rõ cách họ được đánh giá và biết cần cải thiện những gì để giảm mức phí. Điều này tạo ra một cơ chế khuyến khích rất hiệu quả. Kinh nghiệm của Canada cho thấy tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch hóa quy trình tính phí.

5.3. Mô hình của PIDM Malaysia Chuyển đổi nhanh chóng

BHTG Malaysia (PIDM) là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phí theo rủi ro ngay từ giai đoạn đầu phát triển. Sau một thời gian ngắn áp dụng phí đồng hạng, họ đã nhanh chóng nghiên cứu và triển khai hệ thống phí khác biệt (DPS) vào năm 2011. Mô hình của họ cũng dựa trên việc chấm điểm các chỉ tiêu định lượng và định tính, tương tự Canada. Bài học từ Malaysia cho thấy việc chuyển đổi sang phí theo rủi ro là khả thi ngay cả với các hệ thống BHTG tương đối non trẻ, miễn là có sự quyết tâm chính trị, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kỹ thuật và một lộ trình triển khai hợp lý.

VI. Tương lai phí BHTG theo rủi ro và lộ trình cho Việt Nam

Việc áp dụng phí BHTG theo rủi ro là một mục tiêu chiến lược và tất yếu đối với hệ thống tài chính Việt Nam trong quá trình hội nhập và phát triển. Chuyển đổi thành công cơ chế này sẽ mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao hiệu quả hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, vừa thúc đẩy các TCTD quản trị rủi ro tốt hơn, góp phần củng cố niềm tin công chúng và sự ổn định vĩ mô. Lộ trình triển khai cần được xây dựng một cách cẩn trọng, theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng mô hình đánh giá thí điểm và tăng cường năng lực cho DIV. Giai đoạn tiếp theo sẽ là áp dụng thí điểm cho một nhóm TCTD trước khi nhân rộng ra toàn hệ thống. Các kiến nghị chính sách cần tập trung vào việc sửa đổi Luật Bảo hiểm tiền gửi, ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể, và quan trọng nhất là thiết lập một cơ chế chia sẻ thông tin hiệu quả giữa Ngân hàng Nhà nước và DIV. Đây là chìa khóa để đảm bảo quá trình tái cơ cấu tổ chức tín dụng diễn ra thành công và hệ thống ngân hàng phát triển an toàn, bền vững.

6.1. Xây dựng lộ trình chuyển đổi theo từng giai đoạn

Một lộ trình hợp lý có thể bao gồm 3 giai đoạn. Giai đoạn 1 (Chuẩn bị): Tập trung hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng và thử nghiệm nội bộ mô hình đánh giá rủi ro tổ chức tín dụng, đào tạo nhân lực. Giai đoạn 2 (Thí điểm): Áp dụng song song cả hai cơ chế phí (đồng hạng và theo rủi ro) hoặc áp dụng thí điểm với một nhóm nhỏ các TCTD tự nguyện tham gia. Giai đoạn này giúp đánh giá tác động và hiệu chỉnh mô hình. Giai đoạn 3 (Triển khai toàn diện): Chính thức áp dụng cơ chế phí theo rủi ro cho tất cả các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi sau khi đã hoàn thiện mô hình và quy trình từ giai đoạn thí điểm.

6.2. Kiến nghị chính sách cho Quốc hội và các cơ quan liên quan

Để lộ trình thành công, cần có các kiến nghị cụ thể. Đối với Quốc hội và Chính phủ, cần sớm đưa vào chương trình nghị sự việc sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm tiền gửi. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tăng cường vai trò giám sát, chuẩn hóa hệ thống xếp hạng ngân hàng và xây dựng quy chế chia sẻ thông tin bắt buộc với DIV. Đối với bản thân DIV, cần chủ động nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế, xây dựng đề án chi tiết về mô hình và lộ trình chuyển đổi để trình các cấp có thẩm quyền phê duyệt. Sự đồng thuận và phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan là yếu tố quyết định sự thành công của cải cách quan trọng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ điều kiện để áp dụng cơ chế tính phí bảo hiểm gửi tiền theo mức độ rủi ro

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và Cơ sở lý luận của cơ chế tính phí bảo hiểm tiền gửi. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng cơ chế tính phí BHTG tại Việt Nam. Chƣơng 4: Xây dựng các điều kiện để áp dụng cơ chế tính phí BHTG theo mức độ rủi ro.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CƠ CHẾ TÍNH PHÍ BẢO HIỂM TIỀN GỬI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong những năm gần đây đã có nhiều đề tài và đề án nghiên cứu về vấn đề Cơ chế tính phí bảo hiểm tiền gửi trong nƣớc và trên thế giới. Các công trình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu quốc tế Công trình nghiên cứu “Recent reforms of Deposit Insurance System in the United states: reason, results, and Recommendation for the European Union” – “Những cải cách hiện hành của hệ thống BHTG Mỹ: Nguyên nhân, kết quả và Khuyến nghị cho Thị trƣờng chung Châu Âu” – Tác giả: Konzad Szelag, Ngân hàng trung ƣơng Ba Lan, tháng 5, năm 2009. Công trình này nghiên cứu nguyên nhân và kết quả của cuộc cải cách toàn diện hệ thống BHTG Mỹ qua hai lần khủng hoảng kinh tế Mỹ năm 2005 và 2008, qua đó đƣa ra các khuyến nghị đối với hệ thồng BHTG Châu Âu.

Đề tài: “New Deposit Insurance System in East Asia: - “Hệ thống BHTG mới tại Đông Á” – Tác giả: David K.Walker, Trung tâm nghiên cứu và đào tạo, Ngân hàng Trung ƣơng các nƣớc Đông Nam Á, năm 2006. Đề tài nghiên cứu đặc điểm của các hệ thống BHTG đã đƣợc thành lập hoặc đang đƣợc xây dựng tại các nƣớc Châu Á nhƣ Nhật Bản, Philipine, Việt Nam, Thái Lan. So sánh điểm tƣơng đồng và khác biệt giữa các cơ chế BHTG, rút ra những thông lệ tốt mà BHTG một số nƣớc đã thực hiện, đồng thời đƣa ra các khuyến nghị để xây dựng hệ thống BHTG hiệu quả. Năm 2014, trung tâm đào tạo của IMF tại Singapore lần đầu tiên đƣa nội dung BHTG vào chủ đề đào tạo về Ngân hàng và ổn định tài chính cho các học viên trong khu vực.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các công trình nghiên cứu trong nước BHTG là một lĩnh vực mới tại Việt Nam và đã có một số nghiên cứu về BHTG nhƣng chủ yếu tập trung vào Luật BHTG; Cơ chế hoạt động của BHTG, hoạt động giám sát của BHTG… dƣới dạng luận văn Thạc Sỹ. Ngoài ra cũng có rất nhiều đăng trên các báo, tạp chí đề cập đến vấn đề vai trò, nhiệm vụ, mô hình BHTG …Có thể kể đến các bài viết của các chuyên gia kinh tế, chuyên gia pháp lý đăng trên các tạp chí nghiên cứu của Ngân hàng và tổ chức bảo hiểm. Một số đề tài nghiên cứu tiêu biểu về BHTG ở Việt Nam nhƣ: Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Lệ (2015) tại ĐHKT – ĐHQG HN với đề tài “Hoạt động BHTG Việt Nam”.

Luận văn nghiên cứu tổng quan về hoạt động BHTG của Việt Nam và các nƣớc trên thế giới, đƣa ra những kinh nghiệm của một số nƣớc trên thế giới và kiến nghị giải pháp nhằm nâng cao hoạt động BHTG Việt Nam. Tuy nhiên bài nghiên cứu tập trung nghiên cứu về hoạt động BHTG mà không đi sâu vào cơ chế tính phí BHTG theo mức độ rủi ro. Luận văn thạc sỹ của Lê Thị Vân Anh (2010) tại Học viện Tài chính với đề tài “giải pháp hoàn thiện cơ chế BHTG ở Việt Nam” đã nghiên cứu tổng quan và kinh nghiệm quốc tế về BHTG, đánh giá các kết quả đạt đƣợc cũng nhƣ hạn chế từ phân tích thực trạng hoạt động của BHTG ở Việt Nam và đƣa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế BHTG ở Việt Nam. Tuy nhiên bài luận văn mới chỉ đi sâu vào nghiệp vụ BHTG nói chung mà chƣa phân tích cụ thể cơ chế tính phí BHTG đặc biệt là cơ chế tính phí BHTG theo mức độ rủi ro.

Các hạn chế này sẽ đƣợc khắc phục trong đề tài “ Cơ chế tính phí BHTG theo mức độ rủi ro” Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Hoàn (2014) tại ĐHKT – ĐHQG HN với đề tài “Kiểm soát rủi ro trong triển khai chính sách của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam tại chi nhánh Bảo hiểm tiền gửi Hà Nội” đã đƣa ra cái nhìn khá sâu sắc về tổ chức BHTGVN nói chung và BHTG chi nhánh khu vực Hà Nội rói riêng, tìm hiểu về những rủi ro thực tế phát sinh trong quá trình triển khai chính sách BHTG. Tuy bài luận văn có nêu ra đƣợc một số kinh nghiệm quốc tế từ thu phí BHTG xong chƣa 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiên cứu cụ thể cơ chế tính phí BHTG tại Việt Nam và đƣa ra giải pháp hoàn thiện cơ chế tính phí BHTG tại Việt Nam. Nhận xét về tổng quan nghiên cứu 1. Những giá trị đạt được Các công trình trên đã chi tiế t và hê ̣ thố ng hóa đƣơ ̣c các khái niê ̣m và đinh ̣ nghiã về BHTG nói chung cũng hnƣ cơ chế hoạt động của BHTG, cơ chế thu phí BHTG.

Các công trình cũng chỉ ra đƣợc các nghiệp vụ, hoạt động và cũng chỉ ra đƣợc thực tế những rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai chính sách BHTG. Một số công trình nghiên cứu cũng đã nghiên cứu kinh nghiệm quốc tề về hoạt động của BHTG. Từ đó các công trình trên cũng đã đƣa ra các biện pháp cơ bản cùng những khuyến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế BHTG ở Việt Nam 1. Những hạn chế còn tồn tại Đa số các công trình nghiên cứu trên tập trung chủ yếu nghiên cứu về cơ chế, chính sách BHTG nói chung.

Chƣa đề cập đến quỹ BHTG – nhân tố quan trọng trong việc xử lý khi hệ thống TC – NH gặp sự cố, trong đó phí BHTG là nguồn cấu thành nên quỹ. Việc nâng cao năng lực hoạt động của BHTG Việt Nam, hoàn thiện cơ chế BHTG Việt Nam, vấn đề cấp bách cần nghiên cứu đó là hoàn thiện cơ chế tính phí BHTG. Hiện nay vẫn chƣa có một nghiên cứu nào nghiên cứu sâu về dề tài này. Kết luận về tổng quan nghiên cứu Từ những hạn chế đã nêu trên về tổng quan tình hình nhiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu ở đây đó chính là cơ chế tính phí BHTG theo mức độ rủi ro – cần có một nghiên cứu chuyên sâu về đề tài này nhằm có cái nhìn tổng quát nhất về phí BHTG theo mức độ rủi ro và các điều kiện cần có để áp dụng cơ chế tính phí theo mức độ rủi ro. Các hạn chế trên đã đƣợc khắc phục trong đề tài “Cơ chế tính phí bảo hiểm theo mức độ rủi ro” của tác giả.2 Tổng quan về BHTG 1.1 Khái niệm về BHTG BHTG là thuật ngữ đã xuất hiện từ khá lâu nhƣng cho đến nay vẫn chƣa có một khái niệm nào thống nhất về nó. Hiện nay, pháp luật của các nƣớc thƣờng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com không đƣa ra khái niệm về BHTG nói chung mà chỉ xác định mục tiêu, liệt kê các hoạt động của BHTG. Theo tài liệu Bảo hiểm tiền gửi và quản lý khủng hoảng do Qũy tiền tệ Quốc tế phát hành năm 1996 của tác giả Carl Johan Lindgren và Gilian Garcia thì BHTG đƣợc hiểu là “Một cơ chế có giới hạn nhưng chính thức cung cấp sự bảo đảm mang tính chất pháp lý cho cá khoản gốc (và thường cả lãi) của các khoản tiền gửi [6] Theo Luật BHTG Canada năm 2010 thì BHTG đƣợc hiểu là “bảo hiểm cho những tổn thất một phần hoặc toàn bộ số tiền gửi” [7].

BHTG Việt Nam hình thành và hoạt động từ những năm 2000 thì đến năm 2012 Luật BHTG đƣợc ban hành. Theo quy định của Luật thì BHTG là sự bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho người được BHTG trong hạn mức trả tiền bảo hiểm khi tổ chức tham gia BHTG lâm vào tình trạng mất khả năng chi trả tiền gửi cho người gưi tiền hoặc bị phá sản [16]. Xét về tính chất, BHTG là loại hình bảo hiểm bắt buộc và hoạt động không vì mục đích kinh doanh, tìm kiếm lợi nhuận, mà phục vụ cho chính sách kinh tế quốc gia, vì quyền lợi của ngƣời gửi tiền và nhằm tƣơng hỗ giữa các thành viên tham gia BHTG. Trên thế giới, hầu hết các hệ thống BHTG đều do chính phủ thành lập hoặc là một bộ phận của NHTW, do đó tổ chức BHTG là định chế an toàn, có thể tạo lập và duy trì đƣợc lòng tin của ngƣời gửi tiền ngay cả trong thời điểm khó khăn nhất.

Có BHTG, nghĩa là chính phủ bảo đảm an toàn các khoản tiền gửi, nhờ vậy ngƣời gửi tiền hoàn toàn yên tâm khi gửi tiền vào các tổ chức nhận tiền gửi. Ngoài việc bảo vệ ngƣời gửi tiền, BHTG còn có mục đích là ngăn ngừa những vụ hoảng loạn của NH, đảm bảo an toàn, ổn định hoạt động hệ thống TC-NH, góp phần ổn định và phát triển kinh tế.2 Đối tượng tham gia BHTG Tổ chức tham gia BHTG: Là các ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng có hoạt động huy động tiền gửi, nhƣ: ngân hàng, công ty tài chính, ngân hàng hợp tác, các tổ chức tài chính vi mô. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khi tham gia BHTG, các tổ chức này có trách nhiệm đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG và đƣợc quyền yêu cầu tổ chức BHTG chi trả tiền bảo hiểm cho ngƣời gửi tiền tại tổ chức đó trong trƣờng hợp tổ chức đó bị mất khả năng thanh toán và bị cơ quan có thẩm quyền chấm dứt hoạt động. Mục tiêu của BHTG đó là thực hiện tốt nhiệm vụ bảo vệ ngƣời gửi tiền, góp phần duy trì sự ổn định của các tổ chức tín dụng, đảm bảo sự phát triển an toàn lành mạnh của hoạt động ngân hàng.3 Khái quát về quá trình hình thành và phát triển của BHTG trên thế giới Nhìn lại lịch sử phát triển kinh tế, khi các quốc gia chƣa hình thành tổ chức BHTG thì họ cũng đã sử dụng công cụ “bảo vệ ngầm”.

Hình thức “bảo vệ ngầm” là việc Chính phủ hay ngân hàng trung ƣơng (NHTW) không có cam kết công khai sẽ đảm bảo hoàn trả tiền gửi cho ngƣời gửi tiền nếu xảy ra hiện tƣợng đóng cửa ngân hàng và ngân hàng đó không có khả năng thanh toán cho ngƣời gửi tiền. Tuy nhiên, việc bảo vệ ngầm đó không thực sự mang lại lợi ích cho quốc gia cũng nhƣ không mang lại niềm tin của công chúng đối với hệ thống tài chính ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ