Luận văn Thạc sỹ: Phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại theo pháp luật Việt Nam

Luận văn Thạc sỹ Luật phân tích quy định về phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại theo pháp luật Việt Nam, nêu lên bất cập và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lý luận về phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại

Trong lĩnh vực kinh doanh, hợp đồng là nền tảng của mọi giao dịch. Để đảm bảo các bên thực hiện đúng cam kết, pháp luật quy định các chế tài, trong đó phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại là một công cụ pháp lý quan trọng. Chế tài này được hiểu là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận. Đây không chỉ là một biện pháp răn đe mà còn là cơ chế bảo vệ quyền lợi cho bên bị vi phạm, giúp họ bù đắp phần nào những rủi ro khi đối tác không tuân thủ cam kết. Tuy nhiên, việc áp dụng chế tài này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là sự khác biệt giữa Bộ luật Dân sự 2015Luật Thương mại 2005. Việc nắm vững cơ sở lý luận, từ khái niệm, đặc điểm đến mục đích, vai trò của phạt vi phạm, là yêu cầu tiên quyết để các doanh nghiệp có thể xây dựng điều khoản hợp đồng chặt chẽ, tránh được các tranh chấp không đáng có và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Nội dung này thường là trọng tâm trong các công trình nghiên cứu như luận văn thạc sĩ luật học hoặc khóa luận tốt nghiệp luật kinh tế, nhằm hệ thống hóa và làm rõ bản chất pháp lý của chế tài này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của phạt vi phạm hợp đồng

Phạt vi phạm hợp đồng được định nghĩa tại Điều 300 Luật Thương mại 2005 là việc bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng nếu trong hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm. Đặc điểm quan trọng nhất của chế tài này là nó phải được các bên thỏa thuận trước bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị tương đương. Nếu không có thỏa thuận, bên bị vi phạm không có quyền yêu cầu phạt. Thứ hai, phạt vi phạm không yêu cầu phải có thiệt hại thực tế xảy ra. Chỉ cần có hành vi vi phạm nghĩa vụ, bên bị vi phạm đã có quyền áp dụng chế tài này, đây là điểm khác biệt cơ bản so với bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Thứ ba, mức phạt vi phạm hợp đồng trong lĩnh vực thương mại bị giới hạn không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Cuối cùng, bên vi phạm có thể được miễn trừ trách nhiệm trong hợp đồng nếu chứng minh được vi phạm xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi trong vi phạm hợp đồng của bên kia.

1.2. Phân biệt phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo luật định

Việc phân biệt phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng. Phạt vi phạm là một chế tài trong hợp đồng thương mại mang tính răn đe, dựa trên sự thỏa thuận của các bên và không phụ thuộc vào việc có thiệt hại thực tế hay không. Ngược lại, bồi thường thiệt hại là trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ nhằm mục đích bù đắp những tổn thất vật chất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải gánh chịu. Căn cứ áp dụng bồi thường thiệt hại là có hành vi vi phạm, có thiệt hại thực tế, và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại. Theo Điều 303 Luật Thương mại 2005, nếu các bên có thỏa thuận phạt vi phạm, bên bị vi phạm có quyền áp dụng cả phạt vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Điều này khác với quy định của Bộ luật Dân sự 2015, nơi mà nếu không có thỏa thuận khác, bên vi phạm chỉ phải nộp tiền phạt.

1.3. Cơ sở pháp lý điều chỉnh chế tài phạt vi phạm hiện hành

Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh chế tài phạt vi phạm hợp đồng chủ yếu dựa trên hai văn bản pháp luật chính: Bộ luật Dân sự 2015 (luật chung) và Luật Thương mại 2005 (luật chuyên ngành). BLDS 2015 tại Điều 418 cho phép các bên tự do thỏa thuận về mức phạt, thể hiện nguyên tắc tự do ý chí trong giao dịch dân sự. Tuy nhiên, LTM 2005 tại Điều 301 lại giới hạn mức phạt vi phạm hợp đồng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm đối với các hoạt động thương mại. Sự khác biệt này tạo ra những vướng mắc trong thực tiễn, đặc biệt khi xác định hợp đồng nào thuộc phạm vi điều chỉnh của LTM. Về nguyên tắc, khi giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại, các quy định của LTM 2005 sẽ được ưu tiên áp dụng. Việc hiểu rõ sự khác biệt và nguyên tắc áp dụng giữa hai văn bản này là rất cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp của các thỏa thuận phạt vi phạm.

II. Top 4 vướng mắc khi áp dụng quy định phạt vi phạm hợp đồng

Mặc dù là một chế tài phổ biến, quy định về phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan tài phán. Những thách thức này không chỉ đến từ sự thiếu thống nhất trong hệ thống pháp luật mà còn từ những quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn giao thương năng động. Một trong những vấn đề lớn nhất là mâu thuẫn giữa quy định của luật chung (Bộ luật Dân sự) và luật chuyên ngành (Luật Thương mại) về giới hạn mức phạt, tạo ra một “vùng xám” pháp lý. Thêm vào đó, việc xác định “giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm” để tính mức phạt 8% thường rất phức tạp và mang tính chủ quan, dễ dẫn đến tranh cãi kéo dài. Các nhà nghiên cứu trong nhiều luận văn thạc sĩ luật học đã chỉ ra rằng, việc thiếu quy định về nghĩa vụ hạn chế tổn thất của bên bị vi phạm khi yêu cầu phạt cũng là một điểm yếu, có thể khuyến khích thái độ trông chờ vào vi phạm để hưởng lợi. Những vướng mắc này làm giảm tính hiệu quả và khả năng dự đoán của chế tài phạt vi phạm, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.

2.1. Mâu thuẫn giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005

Bất cập lớn nhất hiện nay là sự mâu thuẫn trong quy định về mức phạt vi phạm hợp đồng giữa hai văn bản pháp luật quan trọng. Bộ luật Dân sự 2015 đề cao quyền tự do thỏa thuận, không giới hạn mức phạt tối đa. Trong khi đó, Luật Thương mại 2005 lại áp đặt một “trần” cứng là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Sự không thống nhất này gây ra lúng túng trong thực tiễn áp dụng: doanh nghiệp không biết nên tuân theo quy định nào, còn tòa án lại gặp khó trong việc xác định luật áp dụng cho các giao dịch có tính chất hỗn hợp. Hậu quả pháp lý của vi phạm hợp đồng có thể trở nên khó lường, phụ thuộc vào việc tòa án diễn giải bản chất của hợp đồng là dân sự hay thương mại. Mâu thuẫn này làm suy yếu nguyên tắc pháp quyền và tính nhất quán của hệ thống pháp luật, là một chủ đề thường được phân tích sâu trong các khóa luận tốt nghiệp luật kinh tế.

2.2. Khó khăn trong việc xác định giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm

Điều 301 LTM 2005 yêu cầu tính mức phạt 8% dựa trên “giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm”. Đây là một quy định tưởng chừng rõ ràng nhưng lại rất khó áp dụng trên thực tế. Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, việc xác định giá trị này có thể tương đối dễ dàng nếu vi phạm liên quan đến việc giao thiếu hàng. Tuy nhiên, đối với hợp đồng dịch vụ hoặc các hợp đồng có nghĩa vụ phi tài chính (như bảo mật thông tin, không cạnh tranh), việc lượng hóa “giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm” là một thách thức lớn. Việc xác định này thường phụ thuộc vào cách diễn giải chủ quan của các bên hoặc của hội đồng xét xử, làm mất đi ưu điểm của phạt vi phạm là sự rõ ràng và có thể dự đoán trước. Điều này làm phức tạp hóa quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng và tăng chi phí tố tụng cho các bên.

2.3. Thiếu quy định về nghĩa vụ hạn chế tổn thất của bên bị vi phạm

Luật Thương mại 2005 có quy định về nghĩa vụ hạn chế tổn thất đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, nhưng lại không có quy định tương tự cho chế tài phạt vi phạm. Sự thiếu sót này có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực. Bên bị vi phạm, khi biết chắc chắn sẽ nhận được một khoản tiền phạt cố định bất kể thiệt hại thực tế, có thể sẽ không có động lực để áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm giảm thiểu thiệt hại. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực xã hội mà còn có thể tạo ra tình huống bên bị vi phạm mong muốn vi phạm xảy ra để hưởng lợi từ khoản phạt. Việc bổ sung quy định về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ hạn chế tổn thất cho cả chế tài phạt vi phạm sẽ tạo ra sự cân bằng và công bằng hơn giữa các bên, thúc đẩy hành vi thiện chí và hợp tác.

III. Phương pháp cải cách Hủy bỏ phạt vi phạm áp dụng bồi thường ước tính

Trước những bất cập cố hữu của chế định phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại, nhiều chuyên gia và công trình nghiên cứu đã đề xuất một giải pháp mang tính đột phá: hủy bỏ chế tài phạt vi phạm trong Luật Thương mại và thay thế bằng chế định bồi thường thiệt hại ước tính (liquidated damages). Hướng tiếp cận này dựa trên quan điểm kinh tế học pháp luật, cho rằng mục tiêu chính của luật hợp đồng không phải là trừng phạt hành vi vi phạm, mà là đảm bảo hiệu quả kinh tế và bù đắp thỏa đáng cho bên bị thiệt hại. Chế định phạt vi phạm, với tính chất răn đe và mức phạt bị giới hạn một cách cứng nhắc, đôi khi cản trở “sự vi phạm có lợi” (efficient breach) – trường hợp vi phạm hợp đồng để theo đuổi một cơ hội khác tốt hơn, mang lại lợi ích tổng thể lớn hơn cho xã hội sau khi đã bồi thường đầy đủ cho bên bị vi phạm. Việc chuyển sang cơ chế bồi thường thiệt hại ước tính sẽ giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là trong hệ thống thông luật, đồng thời giải quyết triệt để các mâu thuẫn và vướng mắc hiện tại.

3.1. Luận cứ kinh tế cho việc hủy bỏ chế tài phạt vi phạm

Từ góc độ kinh tế, một quy định pháp luật hiệu quả là quy định giúp tối ưu hóa lợi ích xã hội và giảm thiểu chi phí giao dịch. Chế tài phạt vi phạm hiện hành, đặc biệt là giới hạn 8%, có thể không đủ sức răn đe đối với những vi phạm mang lại lợi nhuận lớn, nhưng lại quá nghiêm khắc đối với những vi phạm nhỏ không gây thiệt hại. Điều này làm méo mó các quyết định kinh doanh. Việc hủy bỏ chế tài này và thay bằng bồi thường thiệt hại ước tính sẽ khuyến khích các bên tập trung vào việc bù đắp tổn thất thực sự. Lý thuyết “vi phạm có lợi” cho rằng, nếu bên vi phạm có thể kiếm được lợi nhuận từ một hợp đồng khác lớn hơn khoản bồi thường phải trả cho bên bị vi phạm, thì hành vi vi phạm đó nên được cho phép vì nó giúp phân bổ lại nguồn lực một cách hiệu quả hơn trong nền kinh tế. Đây là một cách tiếp cận thực tế, phù hợp với bản chất tìm kiếm lợi nhuận của hoạt động thương mại.

3.2. Bồi thường thiệt hại ước tính Giải pháp thay thế ưu việt

Bồi thường thiệt hại ước tính là việc các bên thỏa thuận trước một khoản tiền hợp lý để bồi thường cho những thiệt hại dự kiến có thể xảy ra do vi phạm hợp đồng. Khác với phạt vi phạm, bản chất của nó là sự bù đắp, không phải trừng phạt. Ưu điểm của cơ chế này là các bên có thể chủ động lượng hóa rủi ro, đặc biệt trong các trường hợp khó chứng minh thiệt hại thực tế. Nó giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cho việc giải quyết tranh chấp hợp đồng. Để được công nhận, khoản bồi thường ước tính phải là một ước tính hợp lý về thiệt hại có thể xảy ra tại thời điểm giao kết hợp đồng, không phải một con số quá lớn nhằm mục đích răn đe. Việc áp dụng chế định này sẽ giải quyết được bài toán mâu thuẫn giữa BLDS và LTM, đồng thời tạo ra một cơ chế linh hoạt và công bằng hơn, phù hợp với thực tiễn xét xử hiện đại.

IV. Phân tích thực tiễn xét xử và các án lệ về phạt vi phạm hợp đồng

Việc nghiên cứu thực tiễn xét xử và các án lệ về phạt vi phạm hợp đồng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các cơ quan tài phán tại Việt Nam đang đối mặt và giải quyết những bất cập của pháp luật. Thực tế cho thấy, các tòa án thường có xu hướng linh hoạt trong việc áp dụng quy định để đảm bảo sự công bằng, ngay cả khi thiếu cơ sở pháp lý vững chắc. Đối với các thỏa thuận phạt vi phạm vượt quá giới hạn 8% của Luật Thương mại 2005, thay vì tuyên vô hiệu toàn bộ điều khoản, tòa án thường điều chỉnh mức phạt xuống bằng hoặc thấp hơn 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Cách tiếp cận này thể hiện nỗ lực tôn trọng ý chí của các bên trong chừng mực pháp luật cho phép, nhưng cũng cho thấy sự cần thiết phải có một quy định rõ ràng hơn cho phép tòa án can thiệp. Việc phân tích các bản án cụ thể, đặc biệt là các án lệ được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao công bố, là nhiệm vụ quan trọng trong các luận văn thạc sĩ luật học, giúp làm rõ quan điểm của cơ quan xét xử và định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật.

4.1. Cách xử lý của Tòa án với mức phạt vi phạm vượt quá 8

Khi đối mặt với một thỏa thuận phạt vi phạm trong hợp đồng kinh doanh thương mại vượt quá mức 8%, các Tòa án Việt Nam thường không tuyên điều khoản đó vô hiệu. Thay vào đó, thực tiễn phổ biến là Tòa án sẽ chỉ chấp nhận yêu cầu phạt ở mức tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Ví dụ, nếu các bên thỏa thuận phạt 15%, Tòa án sẽ điều chỉnh xuống còn 8%. Mặc dù cách làm này được cho là hợp lý để bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm và tôn trọng một phần thỏa thuận, nó lại thiếu một cơ sở pháp lý rõ ràng. Pháp luật hiện hành không có quy định nào cho phép Tòa án tự động điều chỉnh nội dung hợp đồng theo hướng này. Điều này tạo ra sự không chắc chắn về mặt pháp lý và nhấn mạnh sự cấp thiết phải bổ sung quy định cho phép Tòa án can thiệp một cách hợp pháp vào các thỏa thuận có mức phạt quá cao, tương tự như cơ chế của nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới.

4.2. Bài học từ Án lệ số 09 2016 AL về lãi trên tiền phạt vi phạm

Một vấn đề pháp lý phức tạp khác được làm rõ qua án lệ về phạt vi phạm hợp đồng là việc tính lãi trên số tiền phạt. Cụ thể, trong Án lệ số 09/2016/AL, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã đưa ra quan điểm rằng: “Tòa án cấp sơ thẩm chấp nhận yêu cầu phạt vi phạm hợp đồng… tuy nhiên lại tính lãi trên số tiền phạt vi phạm hợp đồng là không đúng”. Án lệ này đã xác lập một nguyên tắc quan trọng: tiền phạt vi phạm không phải là một nghĩa vụ trả tiền gốc, do đó không làm phát sinh lãi do chậm thanh toán. Quyết định này giúp thống nhất thực tiễn xét xử trên cả nước, tránh việc một hành vi vi phạm phải chịu “chế tài kép” (vừa bị phạt, vừa bị tính lãi trên tiền phạt). Đây là một ví dụ điển hình cho thấy vai trò của án lệ trong việc lấp đầy những khoảng trống và giải thích những điểm chưa rõ ràng của pháp luật về hậu quả pháp lý của vi phạm hợp đồng.

04/10/2025
Phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại theo quy định của pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về phạt vi phạm trong hợp đồng kinh doanh thương mại. Chương 2: Một số bất cập của phạt vi phạm hợp đồng kinh doanh thương mại theo quy định của pháp luật việt nam và giải pháp hoàn thiện. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHẠT VI PHẠM TRONG HỢP ĐỒNG KINH DOANH THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng kinh doanh thương mại 1.

Khái niệm hợp đồng kinh doanh thương mại Nền tảng của giao dịch kinh doanh là hợp đồng. Hầu hết các hoạt động kinh doanh như mua bán, đại lý, ủy thác, gia công, thuê quảng cáo, giao nhận, kho vận,. suy cho cùng đều là những quan hệ hợp đồng. Chính vì vậy, pháp luật về hợp đồng ở các quốc gia đều được cho là phần cơ bản nhất của pháp luật điều chỉnh các hoạt động kinh doanh thương mại.

Nhận định về khái niệm hợp đồng, có ý kiến nhận định rằng: thật khó có thể nói chính xác thuật ngữ hợp đồng có từ khi nào. Chỉ biết thuật ngữ “hợp đồng” (contractus) vốn phát sinh từ động từ “contrahere” trong tiếng La tinh có nghĩa là “ràng buộc” xuất hiện đầu tiên ở La Mã vào khoảng thế kỷ V - IV trước Công nguyên. Sau khi đế quốc La Mã tan rã (khoảng thế kỷ V - VI sau công nguyên), các nước châu Âu chấp nhận dùng thuật ngữ “hợp đồng” khởi nguồn từ La Mã để quy định trong trong pháp luật và chế định Hợp đồng là trung tâm của ngành luật dân sự các nước châu Âu.4 Điều 1101 Bộ luật dân sự Pháp quy định: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó, một hoặc nhiều người cam kết với một hoặc nhiều người khác về việc chuyển giao một vật, làm hoặc không làm một công việc nào đó”.5 Như vậy, về bản chất, hợp đồng chính là sự thỏa thuận được quy định thành một hành vi pháp lý. 4 Vũ Quang & Nguyễn Văn Lâm (2016), Một số vấn đề cơ bản về Hợp đồng thương mại đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, Nxb.

Bách Khoa Hà Nội, tr. 5 Bản dịch nguyên bản tiếng Pháp của Trương Quang Dũng, Nguyễn Thị Việt Hà, Nguyễn Đức Hiền, Trần Quang Hiếu, Đoàn Thị Thanh Loan do Nguyễn Danh Lam, Hoàng Đình Quyến, Trần Thị Bạch Dương, Lê Hoàng Anh hiệu đính, Tuyển tập các văn bản pháp luật cơ bản về Thương mại của Cộng Hòa Pháp, Nxb. Chính trị quốc gia. Xem thêm nội dung tiếng Anh: A contract is an agreement by which one or several persons obligate themselves to one or several others to give, to do, or not to do something.

Điều 1101 Bộ luật Dân sự Pháp số. 2013-404 ngày 17 tháng 5 năm 2013 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2013, bản dịch tiếng Anh bởi David W. Xem thêm các văn bản pháp luật của Pháp bằng tiếng Anh tại: https://www.fr/Traductions/en- English/Legifrance-translations. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2019.

10 Chương III Bộ luật dân sự Liên bang Đức6 quy định về hợp đồng nhưng không đưa ra khái niệm về hợp đồng. Do đó, khái niệm hợp đồng phải dựa vào quy định tại Điều 241 Bộ luật dân sự của nước này về khái niệm nghĩa vụ, theo đó, “trên cơ sở nghĩa vụ, người có quyền yêu cầu người có nghĩa vụ thực hiện một hành vi nhất định. Thực hiện hành vi có thể bao gồm cả việc không thực hiện hành vi”7. Như vậy, pháp luật Đức không quan tâm đến bản thân khái niệm mà chú trọng đến tính pháp lý của hành vi do người có năng lực ký kết hợp đồng thực hiện.

Do đó, hợp đồng được hiểu là giao dịch pháp lý, hình thành từ sự thỏa thuận của ít nhất hai bên, trong đó, thể hiện ý chí của bên này đối với bên kia. Bộ luật dân sự Liên bang Đức phân biệt quan hệ nghĩa vụ phát sinh theo quy định pháp luật, do phạm tội (từ Điều 823 đến Điều 853), do làm giàu bất chính (từ Điều 812 đến Điều 822) và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng. Điều 311 Bộ luật dân sự chỉ rõ, để hình thành một quan hệ nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch pháp lý, các bên phải giao kết hợp đồng với nhau, trừ trường hợp pháp luật quy định khác. Giao dịch đơn phương không thể tạo ra quan hệ nghĩa vụ phát sinh.

Các bên có nghĩa vụ bị ràng buộc với các điều khoản đã ký kết. Ở Việt Nam, hợp đồng là một chế định pháp lý quan trọng và phổ biến nhất để mọi chủ thể thực hiện hoạt động dân sự, kinh doanh, thương mại, hành chính. Vì vậy, Bộ luật dân sự 2015 chỉ gọi là “hợp đồng”, thay vì “hợp đồng dân sự” như trước đây8. Khái niệm hợp đồng được quy định tại Điều 385 Bộ luật dân sự 2015, theo đó, “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”.

Từ các khái niệm này, có thể thấy không phải mọi lời hứa hay thỏa thuận đều trở 6 Bộ luật Dân sự Liên bang Đức được ban hành 18 tháng 8 năm 1896, được sửa đổi bởi Thông báo ngày 2 tháng 1 năm 2002 (BGBl. I p 42, 2909, 2003 I p 738), gần đây nhất là lần sửa đổi Điều 7 của Bộ luật này vào ngày 31 tháng 1 năm 2019 (BGBl. Bản dịch tiếng Anh bởi Bộ Tư pháp liên bang Đức năm 2008, http://www.pt/wp-content/uploads/2014/12/Codigo-Civil-Alemao-BGB-German-Civil-Code- BGB- english-version. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2019.

7Điều 241 Bộ luật dân sự Liên bang Đức có nội dung “Section 241: Duties arising from an obligation (1) By virtue of an obligation an obligee is entitled to claim performance from the obligor. The performance may also consist in forbearance.” Bản dịch tiếng Anh bởi Bộ Tư pháp liên bang Đức. 8Trương Thành Đức (2017), 9 Biện pháp bảo đảm nghĩa vụ hợp đồng, Nxb. Chính trị Quốc gia sự thật, tr.

11 thành hợp đồng. Chỉ những lời hứa hay thỏa thuận được pháp luật can thiệp khi bị vi phạm thì mới được coi là hợp đồng. Hợp đồng được xác lập khi lời hứa được đưa ra và tự nguyện chịu sự ràng buộc pháp lý. Do đó, việc một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và phải chịu chế tài được quy định trong hợp đồng là một trong những yếu tố quan trọng nhất để hợp đồng được thực hiện trên thực tế.

Như vậy, “sự thỏa thuận” và “sự tạo ra ràng buộc pháp lý” là hai dấu hiệu cơ bản tạo nên bản chất của hợp đồng. Những nước theo hệ thống luật Châu Âu lục địa, bao gồm cả Pháp, Đức thông thường có sự phân biệt giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh doanh thương mại, theo đó, hợp đồng dân sự là hợp đồng gốc, còn hợp đồng kinh doanh thương mại là hợp đồng chuyên biệt. Trên quan điểm như vậy, hợp đồng kinh doanh thương mại là hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh của các thương nhân. Trong mối quan hệ với Bộ luật dân sự, Bộ Luật thương mại Đức9 là một bộ phận của Bộ luật dân sự điều chỉnh các quan hệ thương mại (luật chuyên ngành), là tập hợp các quy định pháp luật liên quan đến mối quan hệ giữa thương nhân và đối tác kinh doanh của thương nhân cũng như sự cạnh tranh và mối quan hệ liên kết giữa các chủ thể kinh doanh.

Ngoài ra, các nội dung về tài chính kế toán cũng được thực hiện theo quy định tại Bộ Luật thương mại. Lý do cần có sự phân biệt là vì giao dịch giữa các thương nhân với nhau không giống như giao dịch giữa thương nhân và người tiêu dùng; thời gian giao dịch ngắn; có sự khác biệt về năng lực, quy mô và đặc biệt là mâu thuẫn về lợi ích thường phát sinh trong các quan hệ pháp Luật thương mại. Nếu những vấn đề này không được giải quyết thì có thể xảy ra bất đồng giữa các bên và dẫn tới thiệt hại tới lợi ích của cả hai bên. Do đó, so với các quy định của Bộ luật dân sự, các quy định của Bộ Luật thương mại Đức chủ yếu tập trung giải quyết vấn đề này.

Đây được coi là “Bộ luật dân sự đặc biệt” điều chỉnh các vấn đề đặc trưng của quan hệ kinh doanh thương mại.10 9 Bộ luật thương mại 1900 được nhắc đến trong phiên bản sửa đổi được xuất bản trong Công báo Luật Liên bang (BGBl., Công báo Luật Liên bang), Phần III, Mục 4100-1, Quyển 1, được sửa đổi bởi Điều 11 của Luật ngày 18 tháng 7 năm 2017 (Công báo Luật Liên bang Phần I p. 2745), Quyển 2, được sửa đổi bởi Điều 3 của Luật ngày 22 tháng 12 năm 2015 (Công báo Luật Liên bang Phần I trang 2567) và Quyển 5, được sửa đổi bởi Điều 5 của Đạo luật ngày 5 tháng 7 năm 2016 (Phần Công báo Luật Liên bang Phần I trang 1578). 10 Nguyễn Văn Giàu, Nguyễn Văn Phúc & Nguyễn Đình Cung (2016). Thể chế pháp luật kinh tế một số 12 Pháp luật về hợp đồng của các nước theo dòng họ pháp luật Anh - Mỹ nói chung và Hoa Kỳ nói riêng không có sự phân biệt giao dịch và hợp đồng.

Hợp đồng được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả giao dịch đơn phương và hợp đồng theo cách hiểu truyền thống của dòng họ pháp luật châu Âu lục địa. Theo án lệ của Hoa Kỳ thì hợp đồng được hiểu là một hoặc một số lời hứa, nếu vi phạm thì pháp luật buộc phải bồi thường hoặc buộc thực hiện lời hứa. Theo Bộ Luật thương mại thống nhất của Hoa Kỳ - UCC11, “Hợp đồng là tổng hợp nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ thỏa thuận giữa các bên do Luật này xác định và được bổ sung bởi các luật khác” (Điều 440. Pháp luật Hoa Kỳ không phân chia thành các ngành luật.

Do vậy, trong thực tiễn không tồn tại khái niệm pháp luật kinh tế hay pháp luật kinh doanh với tư cách là một ngành luật độc lập. Khái niệm pháp luật kinh doanh chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu và giảng dạy. Luật hợp đồng là thuật ngữ thường được sử dụng để miêu tả tập hợp các quy định áp dụng cho việc hình thành, thực thi và kết thúc các thỏa thuận được sự nhất trí của các bên tư nhân. Trong hệ thống Anh - Mỹ, luật hợp đồng theo truyền thống thuộc lĩnh vực thông luật, với các phán quyết tư pháp trong các tranh chấp hợp đồng riêng lẻ được coi là tiền lệ cho các phán quyết về những vụ việc tương tự sau này13.

Trong hệ thống liên bang Hoa Kỳ, luật hợp đồng là một lĩnh vực nhìn chung thuộc phạm vi điều tiết của bang chứ không phải của liên bang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ