Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Xuất khẩu dịch vụ của các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hồ Văn Tuấn thực hiện, tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Theo số liệu được tác giả trình bày trong phần mở đầu, trong giai đoạn 15 năm (1995–2010), cơ cấu kinh tế của Việt Nam chậm chuyển dịch theo hướng kinh tế thị trường hiện đại. Tỷ trọng của khu vực dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) không tăng mà có xu hướng giảm từ 44% năm 1995 xuống 38,1% năm 2000, sau đó dao động ở mức 38%–39% trong 4 năm đầu gia nhập WTO (2007–2010). Đóng góp của các tổ chức tài chính vào GDP chỉ ở mức 1,8%–2,0% trong suốt thời kỳ này. Trong cơ cấu xuất khẩu, tỷ trọng của dịch vụ giảm từ 14,56% năm 1990 xuống 9,17% năm 2009 và chỉ còn 8,97% năm 2010, trái ngược với xu thế gia tăng từ 18,53% lên 21% của thế giới.

Trong nhóm sản phẩm dịch vụ xuất khẩu, các ngành có giá trị gia tăng cao chỉ chiếm khoảng 5%, trong đó dịch vụ tài chính ngân hàng chỉ đạt 3%. Về phương thức cung cấp, hai phương thức hiện diện thương mại và di chuyển thể nhân chỉ chiếm khoảng 5% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ. Cùng thời gian đó, trên thị trường nội địa, thị phần tiền gửi của các ngân hàng thương mại (NHTM) Nhà nước giảm từ 77% năm 2000 xuống 59,3% năm 2007 và 55% năm 2010; thị phần cho vay giảm tương ứng từ 78,7% xuống 60,1% và 55%. Dù Chính phủ đã ban hành Đề án phát triển xuất khẩu 2006–2010 đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ bình quân 16,3%/năm và Đề án phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, nhưng các nghiên cứu và giải pháp chuyên biệt về xuất khẩu dịch vụ ngân hàng thương mại vẫn còn bỏ ngỏ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, đề xuất định hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam đến năm 2020.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích và hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản có liên quan đến xuất khẩu dịch vụ của các NHTM.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam sau khi thực thi các cam kết thương mại dịch vụ trong WTO.
    3. Đề xuất phương hướng và một số giải pháp phát triển xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam đến năm 2020.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu: Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản cụ thể hóa thông qua việc giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Sự cần thiết phải nghiên cứu và phát triển xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ hai: Tầm quan trọng trong xuất khẩu dịch vụ của các NHTM?
  • Thứ ba: Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu dịch vụ của các NHTM?
  • Thứ tư: Thực trạng xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ năm: Điều gì cản trở xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ sáu: Giải pháp nào để phát triển xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu dịch vụ của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tổng quan hệ thống ở tầm vi mô và khảo sát chi tiết ba ngân hàng thương mại cụ thể gồm Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2005–2010; xây dựng định hướng và kiến nghị giải pháp đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm lại 6 nhóm công trình khoa học và báo cáo liên quan:

  1. Các tài liệu về dịch vụ và xuất khẩu dịch vụ của WTO và các tổ chức quốc tế: Tập trung vào lý luận chung về dịch vụ và tác động của mở cửa thị trường tới năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ; chưa đi sâu vào xuất khẩu dịch vụ ngân hàng, chiến lược xuất khẩu cũng như giải pháp cụ thể cho từng quốc gia.
  2. Đề án quốc gia "Nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam: lĩnh vực dịch vụ" (Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế, Bộ Thương mại) và Dự án Vie 01/025 (2003) của CIEM/UNDP: Tập trung phân tích năng lực cạnh tranh, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của doanh nghiệp dịch vụ Việt Nam so với khu vực, chưa có nội dung chuyên biệt về ngân hàng.
  3. Chiến lược thúc đẩy xuất khẩu đến năm 2010 của Bộ Thương mại: Chủ yếu đề cập đến xuất khẩu hàng hóa có lợi thế cạnh tranh; nội dung dịch vụ ngân hàng mới chỉ dừng lại ở mức giới thiệu khái quát, thiếu định hướng và giải pháp cụ thể.
  4. Nghiên cứu chuyên đề về chiến lược phát triển một số ngành dịch vụ Việt Nam của Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Khảo sát các ngành viễn thông, tài chính, vận tải, du lịch và ngân hàng nhằm xây dựng chiến lược chung, chưa đào sâu góc độ xuất khẩu dịch vụ ngân hàng.
  5. Báo cáo nghiên cứu số 03 thuộc Dự án FSP 2000-148 (Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế, Pháp tài trợ): Đánh giá tác động gia nhập WTO đối với dịch vụ ngân hàng, so sánh tổ chức tín dụng trong nước và nước ngoài, nhưng chỉ giới hạn trong phạm vi thị trường nội địa Việt Nam.
  6. Luận án tiến sĩ "Thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam khi là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)": Đánh giá tổng thể lĩnh vực dịch vụ và các phương thức xuất khẩu dịch vụ chung, không đi sâu vào phân ngành dịch vụ ngân hàng.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn: Luận án xác định khoảng trống là chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể, có hệ thống và chuyên sâu về hoạt động xuất khẩu dịch vụ của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam dưới các cam kết gia nhập WTO, phân tích dịch vụ ngân hàng theo 4 phương thức cung cấp của GATS và đề xuất giải pháp đồng bộ đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:

  • Khái niệm dịch vụ ngân hàng: Luận án phân tích hai quan điểm: (1) coi hoạt động sinh lời ngoài cho vay là dịch vụ; (2) coi toàn bộ hoạt động cung ứng của NHTM cho khách hàng đều là hoạt động dịch vụ. Luận án thống nhất lựa chọn quan điểm thứ hai để phân tích, bảo đảm tính tương thích với thông lệ quốc tế, cam kết GATS của WTO, Hiệp định BTA và phân ngành của Tổng cục Thống kê.
  • Khái niệm xuất khẩu dịch vụ ngân hàng: Hoạt động mua bán, trao đổi, biếu tặng dịch vụ giữa người cư trú (phía Việt Nam) và người không cư trú (phía nước ngoài).
  • Khung phân tích 4 phương thức cung cấp theo GATS:
    • Phương thức 1: Cung cấp qua biên giới (Cross-border supply).
    • Phương thức 2: Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption abroad).
    • Phương thức 3: Thiết lập hiện diện thương mại (Commercial presence).
    • Phương thức 4: Hiện diện của thể nhân (Presence of natural persons).
  • Phân loại nghiệp vụ ngân hàng: Dịch vụ huy động vốn, dịch vụ tín dụng, dịch vụ thanh toán và các dịch vụ khác (kinh doanh ngoại tệ, đầu tư tài chính, bảo lãnh, quản lý tiền mặt).

Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp logic biện chứng: Sử dụng trong khái quát và hệ thống hóa lý luận.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Xử lý số liệu phản ánh thực trạng hoạt động xuất khẩu dịch vụ giai đoạn 2005–2010.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến chuyên gia lý luận và thực nghiệm trong ngành ngân hàng.
  • Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh hoạt động và bài học kinh nghiệm của 4 tập đoàn tài chính ngân hàng quốc tế (Citigroup, HSBC Holdings, Deutsche Bank, ANZ) với các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phương pháp điều tra, quan sát: Thu thập thông tin từ các chuyên gia và doanh nhân trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính và số liệu thực tế từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cam kết WTO, cùng dữ liệu hoạt động cụ thể của Vietcombank, BIDV, Sacombank, Chi nhánh BIDV tại Campuchia (BIDC) và Ngân hàng Liên doanh Việt - Lào.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về xuất khẩu dịch vụ của các Ngân hàng thương mại

Chương này làm rõ cơ sở lý luận về tính chất hàng hóa - dịch vụ của hoạt động ngân hàng, vai trò của xuất khẩu dịch vụ đối với nền kinh tế và bản thân ngân hàng, các phương thức xuất khẩu dịch vụ, cam kết WTO và kinh nghiệm quốc tế.

Về cam kết WTO, Việt Nam cam kết mở cửa đối với 11 phân ngành dịch vụ ngân hàng. Cam kết nền cho phép thiết lập hiện diện thương mại qua hợp đồng BCC, liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài (cho phép thành lập từ 1/4/2007). Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần trong các NHTM Việt Nam bị khống chế ở mức tối đa 30% vốn điều lệ. Cán bộ quản lý nước ngoài được lưu trú ban đầu 3 năm nhưng doanh nghiệp phải bảo đảm tối thiểu 20% cán bộ quản lý là người Việt Nam. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài được đối xử quốc gia đầy đủ từ 1/1/2011 nhưng không được mở phòng giao dịch ngoài trụ sở và phải đáp ứng điều kiện tổng tài sản của ngân hàng mẹ trên 10 tỷ USD hoặc trên 20 tỷ USD.

Về nhân tố ảnh hưởng, luận án phân tích ba nhóm: nhân tố nội tại NHTM (chiến lược, tài chính, quản trị điều hành, nhân sự, công nghệ thông tin); nhân tố cơ chế chính sách trong nước (sự liên kết giữa các ngân hàng, chính sách của NHNN và Chính phủ, môi trường cạnh tranh); và nhân tố thị trường nhập khẩu (mức độ mở cửa theo cam kết, rào cản pháp lý, cạnh tranh bản địa).

Kinh nghiệm quốc tế được phân tích qua 4 định chế tài chính:

Định chế tài chính Quy mô và dữ kiện hoạt động Trọng tâm nghiệp vụ và bài học
Citigroup (Hoa Kỳ) Trụ sở New York; thành lập năm 1812; hơn 3.400 chi nhánh tại hơn 100 quốc gia; 160.000 nhân viên; 200 triệu tài khoản. Phát triển nền tảng công nghệ toàn cầu (CitiDirect Online, Citibank Online Investments); đa dạng hóa sản phẩm (Business Power, Mortgage Minister Credit Card, Photocard).
HSBC Holdings (Châu Á - Anh) Thành lập năm 1866; năm 2006 có tổng tài sản 1.860,76 tỷ USD, doanh thu 121,51 tỷ USD, lợi nhuận 16,63 tỷ USD. Khai thác tính đa dạng của nhân sự; thành lập công ty con giá rẻ First Direct phục vụ phân khúc phổ thông qua mạng; bố trí mạng lưới ATM tại các vị trí thuận tiện.
Deutsche Bank (Đức) Trụ sở Frankfurt am Main; thành lập năm 1870; lợi nhuận trước thuế năm 2006 đạt 8,12 tỷ euro (tăng 33%). Đào tạo nhân viên qua Trung tâm học tập điện tử với tổ chức DigitalThink; cam kết dài hạn và giữ vị trí đứng đầu về quản lý tiền mặt cho các định chế tài chính tại Châu Á.
ANZ (Australia) Hoạt động hơn 150 năm; hơn 6 triệu khách hàng; top 50 ngân hàng thế giới. Đào tạo nhân sự bản địa thông thạo ngôn ngữ; cung cấp giải pháp tài chính doanh nghiệp tiêu chuẩn quốc tế và quản trị rủi ro chuyên sâu.

Từ các trường hợp trên, tác giả chỉ ra bài học cho các NHTM Việt Nam: cần mua cổ phần của ngân hàng bản địa để tận dụng mạng lưới và khắc phục rào cản văn hóa thay vì thành lập mới; nâng cao chất lượng dịch vụ trực tuyến; giữ vững thị phần nội địa; và học hỏi cơ cấu lợi nhuận của ngân hàng nước ngoài (trong đó kinh doanh ngoại hối, trái phiếu và phí dịch vụ chiếm 60%–80% lợi nhuận).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu dịch vụ của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 khái quát tiến trình phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam qua các mốc lịch sử:

  • Giai đoạn trước 1945: Ngân hàng Đông Dương nắm độc quyền phát hành và tín dụng.
  • Ngày 6/5/1951: Sắc lệnh 15/SL thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam với 5 nhiệm vụ cấp bách (phát hành giấy bạc, quản lý Kho bạc, cấp tín dụng phát triển sản xuất, phối hợp mậu dịch quản lý tiền tệ, đấu tranh tiền tệ).
  • Ngày 21/1/1960: Thông tư 20/VP-TH đổi tên thành Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Tháng 7/1976: Nhất thể hóa hệ thống ngân hàng toàn quốc sau khi đất nước thống nhất.
  • Tháng 5/1990: Hai Pháp lệnh ngân hàng ra đời, chuyển hệ thống từ 1 cấp sang 2 cấp và hình thành 4 NHTM quốc doanh (Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank).
  • Giai đoạn 1991–2010: Bình thường hóa quan hệ với IMF, WB, ADB (1993); bỏ thuế doanh thu đối với hoạt động ngân hàng và lập Ngân hàng Phục vụ người nghèo (1995); ban hành Luật NHNN và Luật Các TCTD, thành lập MHB (1997); thành lập Bảo hiểm Tiền gửi (1999); tái cơ cấu tài chính NHTM (2000); tự do hóa hoàn toàn lãi suất cho vay VND (2002).

Khi phân tích thực trạng xuất khẩu dịch vụ giai đoạn 2005–2010 theo từng phương thức, luận án ghi nhận:

  • Phương thức 1 (Cung cấp qua biên giới): Diễn ra chủ yếu qua các nghiệp vụ chuyển tiền quốc tế, mở và thanh toán L/C, kinh doanh ngoại tệ, hoán đổi tiền tệ (currency swap) và thư tín dụng điện tử.
  • Phương thức 2 (Tiêu dùng ngoài lãnh thổ): Cung cấp các dịch vụ thanh toán thẻ tín dụng quốc tế qua POS/ATM cho khách du lịch, kiều hối, thu đổi ngoại tệ cho người không cư trú tại Việt Nam.
  • Phương thức 3 (Hiện diện thương mại): Một số ngân hàng đã mở chi nhánh, ngân hàng con hoặc liên doanh ở nước ngoài, tiêu biểu là BIDV thành lập BIDC tại Campuchia và tham gia Ngân hàng Liên doanh Việt - Lào.
  • Phương thức 4 (Hiện diện của thể nhân): Hầu hết các NHTM Việt Nam chưa triển khai được do hạn chế về nguồn nhân lực và trình độ chuyên môn quốc tế.

Luận án phân tích sâu ba ngân hàng khảo sát: Vietcombank duy trì ưu thế về thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ; BIDV dẫn đầu về thiết lập hiện diện thương mại tại thị trường lân cận; Sacombank đại diện cho khối NHTM cổ phần mở rộng mạng lưới giao dịch và dịch vụ thẻ. Đánh giá chung cho thấy năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam còn yếu: quy mô vốn tự có nhỏ, hệ số an toàn vốn (CAR) thấp, công nghệ ngân hàng chưa đồng bộ, tỷ trọng thu nhập vẫn phụ thuộc nặng nề vào tín dụng truyền thống, thu phí dịch vụ còn thấp.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp phát triển xuất khẩu dịch vụ của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương này trình bày các quan điểm và giải pháp phát triển đến năm 2020:

  • Quan điểm và phương hướng: Xuất khẩu dịch vụ là xu thế tất yếu trong hội nhập kinh tế; NHTM lớn cần xác định ưu tiên xuất khẩu dịch vụ để mở rộng quy mô, hướng tới hình thành tập đoàn tài chính ngân hàng đa sở hữu; tập trung vào các thị trường truyền thống lân cận (Lào, Campuchia) trước khi vươn ra khu vực.

Hệ thống giải pháp đối với các NHTM Việt Nam:

  1. Phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bảo đảm tích hợp hệ thống thanh toán và ngân hàng điện tử chuẩn hóa.
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ xuất khẩu theo chuẩn mực quốc tế, hoàn thiện quy trình xử lý giao dịch.
  3. Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua củng cố tiềm lực tài chính và quản trị chi phí dịch vụ.
  4. Đa dạng hóa danh mục dịch vụ và các phương thức xuất khẩu, chú trọng nghiên cứu để từng bước triển khai phương thức 4 (di chuyển thể nhân).
  5. Đẩy mạnh xúc tiến xuất khẩu dịch vụ tại các thị trường trọng điểm.
  6. Tăng cường liên kết, hợp tác giữa các NHTM trong nước để tạo sức mạnh tổng hợp khi cung ứng dịch vụ ra thị trường ngoài nước.
  7. Xây dựng và định vị thương hiệu ngân hàng trên thị trường tài chính khu vực.
  8. Cơ cấu lại tổ chức các NHTM Nhà nước đáp ứng yêu cầu hội nhập.
  9. Tăng cường năng lực tài chính và quản trị điều hành cho hệ thống NHTM cổ phần.

Kiến nghị đối với Nhà nước:

  1. Hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các quy định hành chính gây trở ngại cho hoạt động kinh doanh ngoại tệ và đầu tư ra nước ngoài của NHTM.
  2. Xây dựng công cụ chính sách khuyến khích tăng trưởng xuất khẩu dịch vụ.
  3. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước và phối hợp liên ngành.
  4. Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước đối với các giao dịch vốn và luồng tiền xuyên biên giới.
  5. Đổi mới công tác thống kê, hạch toán dịch vụ ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế, phân tách rõ các luồng xuất nhập khẩu dịch vụ theo 4 phương thức của GATS.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận:

  • Luận án tiếp cận hoạt động của NHTM dưới góc độ một doanh nghiệp xuất khẩu, xác định toàn bộ hoạt động cung ứng của NHTM cho khách hàng đều là hoạt động dịch vụ (thay vì chỉ coi các hoạt động ngoài tín dụng là dịch vụ). Cách tiếp cận này giúp đánh giá chuẩn xác vị trí của NHTM trong cơ cấu xuất khẩu dịch vụ quốc gia theo các chuẩn mực quốc tế của GATS/WTO.
  • Hệ thống hóa khung lý luận về xuất khẩu dịch vụ ngân hàng dựa trên ranh giới giao dịch giữa người cư trú và người không cư trú.

Những phát hiện và đề xuất mới từ thực tiễn:

  • Nhận dạng chính xác thực trạng thực hiện 4 phương thức xuất khẩu dịch vụ của NHTM Việt Nam giai đoạn 2005–2010: các ngân hàng mới chỉ khai thác phương thức 1 (qua biên giới), phương thức 2 (tiêu dùng ngoài lãnh thổ) và bước đầu triển khai phương thức 3 (hiện diện thương mại); phương thức 4 (hiện diện thể nhân) hầu như chưa thực hiện được.
  • Đề xuất định hướng chiến lược giai đoạn 2011–2020: các NHTM lớn của Việt Nam phải coi xuất khẩu dịch vụ là nội dung ưu tiên nhằm gia tăng quy mô và tiến tới mô hình tập đoàn tài chính.
  • Đề xuất bổ sung danh mục dịch vụ xuất khẩu gắn với từng phương thức, đặc biệt là phương thức 4 nhằm khai thác lực lượng chuyên gia tài chính.
  • Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước điều chỉnh hệ thống chỉ tiêu thống kê, theo dõi xuất nhập khẩu dịch vụ ngân hàng tương thích với các phương thức của GATS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Dữ liệu khảo sát thực chứng giới hạn trong giai đoạn 2005–2010, thời điểm Việt Nam mới gia nhập WTO nên nhiều cam kết chưa kết thúc lộ trình chuyển đổi (như mốc 2011 đối với chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
  • Số lượng ngân hàng khảo sát chuyên sâu dừng lại ở ba ngân hàng (VCB, BIDV, Sacombank), chưa bao quát toàn diện các khối ngân hàng cổ phần quy mô nhỏ hơn.
  • Hoạt động xuất khẩu dịch vụ theo phương thức 4 chưa có đủ số liệu thực tế để lượng hóa do các ngân hàng chưa triển khai trên diện rộng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích định lượng khi hệ thống thống kê dịch vụ ngân hàng của Việt Nam được chuẩn hóa theo chuẩn quốc tế.
  • Khảo sát chuyên sâu khả năng cung ứng dịch vụ ngân hàng theo phương thức 4 và phương thức 3 tại các thị trường tài chính phát triển ngoài khối Đông Dương.
  • Đánh giá tác động của việc dỡ bỏ hoàn toàn các rào cản đối với chi nhánh ngân hàng nước ngoài sau năm 2011 đến thị phần xuất khẩu dịch vụ của ngân hàng trong nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho ba nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Thương mại quốc tế: Tham khảo khung phân tích 4 phương thức GATS áp dụng cho lĩnh vực dịch vụ ngân hàng và hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử phát triển ngân hàng Việt Nam.
  • Nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Sử dụng các kiến nghị về thiết lập hệ thống thống kê hạch toán dịch vụ theo chuẩn quốc tế và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động ngân hàng vươn ra thị trường nước ngoài.
  • Lãnh đạo và chuyên viên chiến lược tại các NHTM Việt Nam: Tham khảo các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Citigroup, HSBC, Deutsche Bank, ANZ, cùng định hướng phát triển hiện diện thương mại và dịch vụ ngân hàng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm dịch vụ của ngân hàng thương mại được luận án lựa chọn theo quan điểm nào?
Luận án thống nhất lựa chọn quan điểm: Tất cả các hoạt động cung cấp dịch vụ của NHTM cho khách hàng đều được coi là hoạt động dịch vụ. Quan điểm này phù hợp với thông lệ quốc tế, cam kết WTO, Hiệp định BTA và cách phân ngành kinh tế của Tổng cục Thống kê, thay vì chỉ giới hạn dịch vụ ở các hoạt động thu phí phi tín dụng.

2. Bốn phương thức xuất khẩu dịch vụ ngân hàng theo GATS được luận án nhận diện cụ thể như thế nào tại Việt Nam?
Bốn phương thức gồm: Phương thức 1 (cung cấp qua biên giới như L/C, chuyển tiền quốc tế, kinh doanh ngoại tệ); Phương thức 2 (tiêu dùng ngoài lãnh thổ như thanh toán thẻ cho khách nước ngoài tại Việt Nam, thu đổi ngoại tệ); Phương thức 3 (thiết lập hiện diện thương mại như mở chi nhánh, ngân hàng con của BIDV, Lao-Viet Bank ở nước ngoài); và Phương thức 4 (hiện diện thể nhân như cử chuyên gia ngân hàng sang cung ứng dịch vụ ở nước ngoài). Tại thời điểm nghiên cứu, phương thức 4 hầu như chưa thực hiện được.

3. Cam kết gia nhập WTO của Việt Nam quy định mức giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại các NHTM ra sao?
Việt Nam quy định tổng mức nắm giữ cổ phần của các thể nhân và pháp nhân nước ngoài tại mỗi ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam không được vượt quá 30% vốn điều lệ (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc được cơ quan có thẩm quyền cho phép).

4. Cơ cấu lợi nhuận của các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam mang lại bài học kinh nghiệm gì cho ngân hàng nội địa?
Số liệu trong luận án chỉ ra rằng tại các ngân hàng nước ngoài, lợi nhuận từ kinh doanh ngoại hối và trái phiếu chiếm tới 40%; thu phí thanh toán xuất nhập khẩu và phí doanh nghiệp chiếm 20%; cho vay tiêu dùng và dịch vụ chiếm 20%. Điều này cho thấy nguồn lợi nhuận chính đến từ các nghiệp vụ ngoại hối và dịch vụ phi tín dụng, phản ánh sự linh hoạt so với các ngân hàng nội địa vốn phụ thuộc quá lớn vào lãi vay.

5. Ba ngân hàng thương mại nào được luận án chọn làm trường hợp khảo sát thực trạng?
Luận án lựa chọn khảo sát thực tế tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hồ Văn Tuấn đã hệ thống hóa lý luận về xuất khẩu dịch vụ ngân hàng thương mại theo 4 phương thức của GATS và chuẩn mực thống kê quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2005–2010 kết hợp đối chiếu kinh nghiệm của 4 tập đoàn tài chính quốc tế, công trình đã chỉ rõ những hạn chế nội tại về năng lực cạnh tranh và cơ cấu phương thức xuất khẩu. Hệ thống quan điểm, mục tiêu và nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học cho chiến lược mở rộng thị trường quốc tế của các ngân hàng thương mại và hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đến năm 2020.