Chiến lược Kinh doanh, Hoạt động Ngân hàng và Vai trò của Phát triển Vốn Trí tuệ

Nghiên cứu vai trò của vốn trí tuệ trong chiến lược kinh doanh ngân hàng. Phân tích ảnh hưởng đến hoạt động và hiệu quả của ngân hàng tại Việt Nam.

Trường đại học

Ho Chi Minh University Of Banking

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2024

196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TÓM TẮT

LIST OF ABBREVIATIONS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. RESEARCH MOTIVATION AND CONTEXT

2. MAIN PURPOSES OF THE DISSERTATION

3. THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW

3.1. Concepts of intellectual capital

3.2. Determination of the role of intellectual capital in business strategy development

3.3. Measure methods of intellectual capital efficiency

3.4. Theoretical background of intellectual capital. Related empirical studies in the banking industry

3.5. VAIC measurement methodology

3.6. Calculation of VAIC model

3.7. Merits and demerits of VAIC model

3.8. Data and Variables

3.9. Empirical Regression Models

3.10. Descriptive statistics and correlations analysis

3.11. Context of the Vietnamese banking system during the research period

3.12. Descriptive statistics and correlations

4. EMPIRICAL FINDINGS AND DISCUSSIONS

4.1. Financial intermediation of banks and the role of intellectual capital

4.2. Effect of bank size

4.3. Discussion of the findings

4.4. Non-interest incomes of banks and the role of intellectual capital

4.5. Effect of bank size

4.6. Discussion of the findings

5. CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS

5.1. Limitations and directions for further research

LIST OF RELATED PUBLICATIONS

Tóm tắt

I. Vốn Trí tuệ Ngân hàng VN Tổng quan Nghiên cứu 55 ký tự

Nghiên cứu về mối liên hệ giữa vốn trí tuệ, chiến lược kinh doanhhoạt động ngân hàng tại Việt Nam trở nên cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Các tổ chức cần khai thác nguồn lực tri thức để đạt được lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Trong ngành ngân hàng, vốn trí tuệ đóng vai trò quan trọng hơn cả vốn vật chất, giúp cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu thay đổi của khách hàng. Các học giả và nhà quản lý đã bắt đầu chú trọng đến việc ứng dụng vốn trí tuệ vào các hoạt động ngân hàng. Nghiên cứu này sẽ khám phá tác động của vốn trí tuệ đến hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của Vốn Trí tuệ trong Ngân hàng

Vốn trí tuệ là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng so với đối thủ. Triển khai vốn trí tuệ trong hoạt động ngân hàng được các học giả và nhà quản lý quan tâm. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào mối tương quan giữa vốn trí tuệ và năng suất, lợi nhuận, rủi ro hoặc hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng. Tuy nhiên, khía cạnh trung gian tài chính và mối liên hệ giữa vốn trí tuệ với thu nhập ngoài lãi vẫn chưa được khám phá đầy đủ. Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, là một môi trường lý tưởng để nghiên cứu vấn đề này.

1.2. Bối cảnh Kinh tế Việt Nam và Hoạt động Ngân hàng

Tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt trung bình khoảng 6.5% từ 2006-2019, trước khi giảm xuống 2.9% năm 2020 do COVID-19. Sự phát triển kinh tế bền vững phụ thuộc lớn vào hoạt động hiệu quả của hệ thống ngân hàng. Tín dụng tư nhân do các ngân hàng cung cấp đã tăng từ 65% lên 116% trong giai đoạn 2006-2020, cho thấy vai trò quan trọng của ngành ngân hàng. Thị trường ngân hàng Việt Nam ngày càng cạnh tranh do sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài sau khi gia nhập WTO năm 2007. Các ngân hàng trong nước cần tìm cách thích ứng, và việc đầu tư vào vốn trí tuệ là một chiến lược tiềm năng.

II. Cách Vốn Trí tuệ Tăng Cường Chiến lược Kinh doanh 58 ký tự

Ngày nay, các ngân hàng không chỉ đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ tài chính mà còn phải liên tục đổi mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Vốn trí tuệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các giải pháp hiệu quả cho những yêu cầu này. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa vốn trí tuệ và hoạt động trung gian tài chính là rất cần thiết không chỉ cho ngành ngân hàng Việt Nam mà còn cho các quốc gia đang phát triển khác, nơi hoạt động ngân hàng lành mạnh là điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào thu nhập ngoài lãi như một mục tiêu chính để khám phá tác động của vốn trí tuệ đến hoạt động kinh doanh của các ngân hàng.

2.1. Chuyển đổi từ Thu nhập Truyền thống sang Thu nhập Ngoài lãi

Sự chuyển đổi từ thu nhập truyền thống sang thu nhập ngoài lãi, bao gồm hoa hồng, phí và thu nhập từ giao dịch, là một trong những chiến lược quan trọng thúc đẩy hoạt động của các ngân hàng trong nền kinh tế hiện đại. Việc chuyển sang các nguồn thu nhập phi truyền thống có thể mang lại nhiều lợi ích cho ngân hàng, từ giảm rủi ro và chi phí huy động vốn đến tăng cường lợi nhuận. Chính phủ Việt Nam đã thực hiện các chính sách khuyến khích các ngân hàng mở rộng sang các lĩnh vực mới để tìm kiếm các nguồn thu nhập mới, dẫn đến sự tăng trưởng của hoạt động thu nhập ngoài lãi.

2.2. Vốn Trí tuệ và Năng lực Cạnh tranh của Ngân hàng

Sự gia tăng cạnh tranh trên thị trường ngân hàng, với sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài, công ty Fintech và các tổ chức phi ngân hàng, đòi hỏi các ngân hàng phải có năng lực công nghệ, chuyên môn và nguồn nhân lực cần thiết. Vốn trí tuệ đóng vai trò là cầu nối để đáp ứng những điều kiện tiên quyết này. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, hoạt động của ngành ngân hàng bị hạn chế bởi các quy định chặt chẽ hơn. Do đó, các ngân hàng phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình vượt ra ngoài các hoạt động truyền thống để đạt được lợi nhuận cao hơn. Tình huống này làm nổi bật vai trò quan trọng của cả vốn trí tuệ và thu nhập ngoài lãi trong ngân hàng.

III. Mô hình VAIC Phương pháp Đo lường Vốn Trí tuệ Ngân hàng 57 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng mô hình VAIC (Value-Added Intellectual Coefficient) để đo lường hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ. Mô hình này phân tích các thành phần của vốn trí tuệ, bao gồm vốn nhân lực (Human Capital Efficiency - HCE), vốn cấu trúc (Structure Capital Efficiency - SCE) và vốn vật chất (Capital Employed Efficiency - CEE). Việc đánh giá hiệu quả của từng thành phần cho phép hiểu rõ hơn về tác động của vốn trí tuệ đến hoạt động ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong ngành ngân hàng.

3.1. Giải thích về Mô hình VAIC và các Thành phần

Mô hình VAIC được sử dụng rộng rãi để định lượng vốn trí tuệ. Các thành phần chính bao gồm vốn nhân lực (HCE) đo lường giá trị gia tăng từ nhân viên, vốn cấu trúc (SCE) thể hiện cơ sở hạ tầng và quy trình hỗ trợ tạo ra giá trị, và vốn vật chất (CEE) đo lường hiệu quả sử dụng tài sản vật chất. Phân tích VAIC cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách vốn trí tuệ đóng góp vào hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

3.2. Ưu điểm và Nhược điểm của Mô hình VAIC

Mô hình VAIC có ưu điểm là đơn giản, dễ tính toán và so sánh giữa các ngân hàng. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là quá tập trung vào dữ liệu tài chính và bỏ qua các yếu tố định tính quan trọng khác. Mặc dù vậy, VAIC vẫn là một công cụ hữu ích để đánh giá và quản lý vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng, đặc biệt khi kết hợp với các phương pháp đánh giá định tính khác.

IV. Ứng dụng Vốn Trí tuệ Kết quả Nghiên cứu Ngân hàng VN 59 ký tự

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020. Kết quả cho thấy mối liên hệ tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Khi phân tích mô hình VAIC chi tiết, hiệu quả vốn được sử dụng đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính, trong khi hiệu quả vốn cấu trúc lại thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Các kết quả này vẫn đúng sau khi thực hiện các kiểm tra độ bền khác nhau.

4.1. Tác động của Quy mô Ngân hàng đến Hiệu quả Vốn Trí tuệ

Các ngân hàng nhỏ hơn có vẻ khai thác vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính so với các ngân hàng lớn. Ngược lại, các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, nhưng mức độ ở nhóm sau cao hơn đáng kể.

4.2. Ảnh hưởng của Vốn Nhân lực đến Hoạt động Ngân hàng

Nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả vốn nhân lực có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn. Ngoài ra, các đặc điểm riêng biệt của ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô như tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập và tăng trưởng GDP cũng đóng một vai trò nhất định. Những phát hiện này làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực và quan điểm dựa trên tri thức.

V. Bí quyết Phát triển Vốn Trí tuệ Ngân hàng Bền vững 55 ký tự

Để phát triển vốn trí tuệ bền vững, các ngân hàng Việt Nam cần tập trung vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp học tập, khuyến khích đổi mới sáng tạo và đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước thông qua các chính sách khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng. Việc quản trị tri thức hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tối đa giá trị của vốn trí tuệ.

5.1. Vai trò của Quản trị Tri thức trong Phát triển Vốn Trí tuệ

Quản trị tri thức đóng vai trò then chốt trong việc hệ thống hóa, lưu trữ và chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và kỹ năng trong tổ chức. Việc xây dựng các hệ thống quản trị tri thức hiệu quả giúp các ngân hàng khai thác tối đa giá trị của vốn trí tuệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.2. Chính sách Hỗ trợ Phát triển Vốn Trí tuệ từ Nhà nước

Nhà nước cần ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư vào vốn trí tuệ, tạo điều kiện cho các ngân hàng hợp tác nghiên cứu và phát triển, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá và chứng nhận vốn trí tuệ. Việc tạo ra một môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi sẽ thúc đẩy sự phát triển vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

VI. Tương lai Vốn Trí tuệ Ngân hàng VN Hướng nghiên cứu mới 59 ký tự

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng Việt Nam. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của vốn trí tuệ đến rủi ro tín dụng, chuyển đổi số ngân hàng và sự phát triển của Fintech. Đồng thời, cần có thêm các nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển vốn trí tuệ trong ngành ngân hàng. Quan trọng là cần phát triển các mô hình đánh giá vốn trí tuệ phù hợp với đặc thù của ngành ngân hàng Việt Nam.

6.1. Hạn chế của Nghiên cứu và Đề xuất Hướng Nghiên cứu Tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng mô hình VAIC đơn giản và giới hạn về số lượng ngân hàng tham gia. Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng các mô hình đánh giá vốn trí tuệ phức tạp hơn và mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm nhiều ngân hàng hơn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu định tính để hiểu rõ hơn về các yếu tố văn hóa và tổ chức ảnh hưởng đến sự phát triển vốn trí tuệ.

6.2. Vốn Trí tuệ Chuyển đổi Số và Phát triển Fintech

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng và sự phát triển của Fintech, vốn trí tuệ đóng vai trò quan trọng hơn bao giờ hết. Các ngân hàng cần đầu tư vào vốn trí tuệ để phát triển các sản phẩm và dịch vụ số sáng tạo, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và cạnh tranh với các công ty Fintech. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa vốn trí tuệ, chuyển đổi sốFintech là rất cần thiết để giúp các ngân hàng Việt Nam phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION MAJOR: FINANCE AND BANKING Ho Chi Minh City, 5/2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION Major: Finance and Banking Code: 9.01 ACADEMIC SUPERVISOR Dr. THICH VAN NGUYEN Ho Chi Minh City, 5/2024 i DECLARATION I declare that the dissertation entitled “Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development” is being written by myself under the orientations and navigations of the academic supervisor – Dr. Thich Van Nguyen, and is my own work, which is not being submitted to every application for a specific degree before. Any citation in the dissertation has always been stated enough in the whole work and the references section.

Ho Chi Minh City, May 2024 Signature ii ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to thank the Ho Chi Minh University of Banking (HUB) in general and the Faculty of Postgraduate Education in particular due to the valuable knowledge that I gain from participating in the doctorate program. In fact, such knowledge has played a crucial role in assisting me to complete required thesis in the effective ways. At the same time, I would like to thank my academic supervisor - Dr. Thich Van Nguyen - who has given the insightful recommendations, considerations, and navigations that contribute to the significant improvement in the quality of my completed dissertation.

It is not exaggeration to say that the precious chance to cooperate with him has become one of the most useful times to assist me in further achieving new academic skills and horizons on my own research path. What is more, I would like to thank other colleagues who always support me even if in the toughest circumstances. It can be said that becoming a minor member of the second family - the Institute of Scientific Research and Banking Technology, Ho Chi Minh University of Banking – provides a window of opportunity for me to not only be buried the academic environment but also reach more accomplishments on the career avenue. Last but not least, I would like to thank all members of my own family for their considerable sacrifices.

In fact, it seems that without their endeavors, I do have not enough time to learn and pursue my dreams on the academic path. Thanks to their motivations and incentives, I could confront and overcome the challenging situations in daily life and reap rich harvest of knowledge. To end up, it is hoped that all the best would come to my own lecturers, colleagues, friends, and family. God will always be here to bless all of you.

iii ABSTRACT Leaning especially on and taking advantage of intellectual resources has been recognized as the effectual strategy to stay ahead of the curve in the business market nowadays, which has witnessed a surge in increasingly fierce competitiveness. Unsurprisingly, many academicians have been enchanted to delve deep into the role of intellectual capital in business operations of not only the firm industry, but also the banking sector. With that in mind, the current study conducted is to explore the relationship between intellectual capital and financial intermediation activities as well as non-interest incomes of banks. Based on the data set of 26 commercial banks in Vietnam during the 2006-2020 period, the regression results can be summarized as follows.

First, there is a positive association between intellectual capital efficiency (measured by VAIC model) and these business activities of banks. Second, when performing the VAIC-separated model, the evidence indicates that while capital employed efficiency becomes the most important component to foster financial intermediation activities, structural capital efficiency plays a crucial role in propelling non- interest incomes. It should be noted that the aforementioned findings still withstand a battery of the robustness tests applied. At the same time, the current analysis finds that smaller banks seemingly harness these resources in fueling financial intermediation activities more effectively than their counterparts, by contrast, larger banks tend to take advantage of intellectual capital more effectually to propel their non-interest incomes.

Furthermore, structural capital efficiency has a positive association with non-interest incomes of both large and small banks, however, the magnitude is quite higher in the latter group compared to the former one. A similar finding is also found when examining the relationship between capital employed efficiency and financial intermediation of banks. In addition, the current study finds that human capital efficiency has a negative impact on financial intermediation in the case of large banks. Besides, other bank-specific characteristics and country-specific conditions such as the capital ratio, total assets, earnings, and GDP growth also play a certain role in the main concerns of the research.

It is believed that the empirical findings may have significant contributions to shed new light on the existing theories such as the resources-based, the knowledge-led, and the IC-rooted views, and, to some extent, provide some helpful implications for not only managers, decision-makers of banks, but also national authorities as iv well as policy-makers in Vietnam. Eventually, it is hoped that the research may become an important catalyst for stimulating more works carried out in this field in the coming years. v TÓM TẮT Đặc biệt dựa vào và tận dụng nguồn lực trí tuệ (intellectual resources) được xem là chiến lược hiệu quả để đón đầu xu hướng trên thị trường kinh doanh hiện nay, nơi chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều học giả say mê nghiên cứu sâu về vai trò của vốn trí tuệ (intellectual capital) trong hoạt động kinh doanh không chỉ của ngành công nghiệp (firm industry) mà còn ở cả khu vực ngân hàng.

Với ý nghĩa đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hoạt động trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Dựa trên bộ dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020, kết quả hồi quy có thể được tóm tắt như sau. Thứ nhất, tồn tại mối liên quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (được đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh này của ngân hàng. Thứ hai, khi thực hiện mô hình phân tách VAIC, bằng chứng chỉ ra rằng trong khi hiệu quả sử dụng vốn (capital employed efficiency) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính thì hiệu quả vốn cấu trúc (structural capital efficiency) lại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi.

Cần lưu ý rằng những phát hiện nói trên vẫn chịu được nhiều thử nghiệm về độ bền được áp dụng. Đồng thời, phân tích hiện tại cho thấy các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các ngân hàng lớn, ngược lại, các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Hơn nữa, hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, tuy nhiên, mức độ ở nhóm sau cao hơn khá nhiều so với nhóm trước. Một phát hiện tương tự cũng được tìm thấy khi điều tra mối quan hệ giữa hiệu quả sử dụng vốn và trung gian tài chính của ngân hàng.

Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy hiệu quả vốn nhân lực (human capital efficiency) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn. Ngoài ra, các đặc điểm riêng biệt của ngân hàng và điều kiện vĩ mô như tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập và tăng trưởng GDP cũng đóng một vai trò nhất định trong các mối quan tâm chính của nghiên cứu. Hy vọng rằng những phát hiện thực nghiệm có thể có những đóng góp nhất định nhằm làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực (resources-based view), quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view) và quan điểm bắt nguồn từ IC (IC-rooted view), và ở một mức độ nào đó, cung cấp một số hàm ý hữu ích cho vi không chỉ các nhà quản lý, người ra quyết định của các ngân hàng mà còn cả các cơ quan quản lý nhà nước cũng như các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam. Cuối cùng, thật sự mong đợi rằng nghiên cứu này có thể trở thành chất xúc tác quan trọng để khuyến khích nhiều nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực này trong những thời gian tới.

vii LIST OF ABBREVIATIONS Serial Abbreviations Definitions No. 1 CEE Capital employed efficiency 2 EPS Earnings per share 3 GDP Gross domestic product 4 GMM Generalized method of moments 5 HCE Human capital efficiency 6 IC Intellectual capital 7 OLS Ordinary least squares 8 ROA Return on assets 9 ROAA Return on average assets 10 ROAE Return on average equity 11 ROE Return on equity 12 R&D Research and Development 13 SCE Structure capital efficiency 14 VA Value added 15 VAIC Value-added intellectual coefficient model 16 WB World Bank viii TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS. vii TABLE OF CONTENTS.

viii LIST OF TABLES. xi LIST OF FIGURES. Research motivation and context. Main purposes of the dissertation.

Research objectives and scope of the dissertation. Methodology of the dissertation. Key contributions of the dissertation. Structure of the dissertation.

THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW. Concepts of intellectual capital. Determination of the role of intellectual capital in business strategy development. Measure methods of intellectual capital efficiency.

Theoretical background of intellectual capital. Related empirical studies in the banking industry. VAIC measurement methodology. Calculation of VAIC model.

Merits and demerits of VAIC model. Data and Variables. Empirical Regression Models. Descriptive statistics and correlations analysis.

Context of the Vietnamese banking system during the research period. Descriptive statistics and correlations. EMPIRICAL FINDINGS AND DISCUSSIONS. Financial intermediation of banks and the role of intellectual capital.

Effect of bank size. Discussion of the findings. Non-interest incomes of banks and the role of intellectual capital. Effect of bank size.

Discussion of the findings. CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Limitations and directions for further research. LIST OF RELATED PUBLICATIONS.

xxvi xi LIST OF TABLES Table 2. Some definitions of IC and its components. Some measure methods of intellectual capital efficiency. The summary of related studies on the role of IC in the existing literature.

Variables descriptive statistics. Baseline multivariate analysis. The role of bank size. Baseline multivariate analysis.

The role of bank size. Summary of hypothesis testing results. 141 xii LIST OF FIGURES Figure 2. The illustration of the value-added creation springing from the three main ingredients of IC.

The role of IC in business strategy map. The illustration of the ways IC fuels financial intermediation activities and non- interest incomes of banks. The major resources in promoting value-added creation. The ways to construct the VAIC calculation.

The economic backdrop of Vietnam. Research motivation and context It could be said that today’s world has faced increasing threats of the poly-crisis such as the disruption of the global supply chain, soaring energy prices and inflation rates, and geopolitical risk (Lu & Luong, 2022; Phan et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát triển Vốn Trí tuệ, Chiến lược Kinh doanh và Hoạt động Ngân hàng: Nghiên cứu tại Việt Nam" đi sâu vào mối liên hệ giữa vốn trí tuệ (Intellectual Capital), chiến lược kinh doanh và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu này có thể mang lại những hiểu biết giá trị về cách các ngân hàng có thể quản lý và phát triển tài sản vô hình của mình (như kiến thức, kỹ năng, quan hệ đối tác) để đạt được lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Độc giả quan tâm đến việc cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh có thể tìm thấy những gợi ý hữu ích trong nghiên cứu này.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty tnhh regina miracle international việt nam. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến các giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, hãy xem xét Luận văn thạc sĩ giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng công ty sản xuất schneider electric việt nam. Cuối cùng, để có cái nhìn sâu sắc hơn về các chiến lược đầu tư và phát triển doanh nghiệp, bạn có thể khám phá Khóa luận tốt nghiệp đầu tư phát triển tại công ty cổ phần dap vinachem thực trạng và giải pháp.