Luận án TS: Phát triển năng lực từ ngữ TV cho người Hàn theo Ngôn ngữ học tri nhận

Luận án nghiên cứu các biện pháp phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho người Hàn, ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận với hệ thống bài tập cụ thể.

Chuyên ngành

Văn và Tiếng Việt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

241
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách học từ vựng tiếng Việt cho người Hàn hiệu quả

Việc phát triển từ vựng tiếng Việt cho người Hàn đòi hỏi một phương pháp luận khoa học, vượt qua cách học thuộc lòng truyền thống. Năng lực từ ngữ không chỉ là nền tảng của năng lực ngôn ngữ mà còn là chìa khóa để người học giao tiếp thành công. Luận án của Đỗ Phương Thảo (2019) đã chỉ ra rằng, việc áp dụng lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) mang lại hiệu quả vượt trội. Cách tiếp cận này xem ngôn ngữ là sự phản ánh của tri nhận, kinh nghiệm và văn hóa. Thay vì dạy các từ vựng riêng lẻ, phương pháp này tập trung vào việc xây dựng các mạng lưới ý niệm, giúp người học hiểu sâu sắc bản chất và cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh đa dạng. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ, vì nó lý giải được mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa. Khi người học hiểu được “cách nhìn thế giới” của người Việt được thể hiện qua ngôn ngữ, quá trình thụ đắc từ vựng sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn. Mục tiêu không chỉ là làm giàu vốn từ vựng tiếng Việt mà còn là phát triển năng lực tư duy ngôn ngữ, giúp người học sử dụng từ ngữ một cách linh hoạt và sáng tạo.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực từ ngữ trong giao tiếp

Năng lực từ ngữ là thành tố cốt lõi của năng lực giao tiếp. Theo khung năng lực tiếng Việt của Bộ Giáo dục và Đào tạo, vốn từ vựng và khả năng kiểm soát từ vựng là tiêu chí quan trọng để đánh giá trình độ ngôn ngữ. Một vốn từ vựng tiếng Việt phong phú cho phép người học diễn đạt ý tưởng chính xác và đa dạng. Tuy nhiên, năng lực từ ngữ không chỉ dừng lại ở số lượng từ biết được. Nó bao gồm cả khả năng hiểu đúng sắc thái nghĩa, các kết hợp từ phổ biến và sử dụng từ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp. Thiếu năng lực từ ngữ, người học sẽ gặp khó khăn trong cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, dẫn đến việc giao tiếp thiếu tự tin và hiệu quả.

1.2. Hướng tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận trong dạy học

Ngôn ngữ học tri nhận đề xuất một cách nhìn mới mẻ, coi ngôn ngữ không phải là một hệ thống cấu trúc tự trị mà là một phần của khả năng nhận thức chung của con người. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng ý nghĩa của từ được xây dựng dựa trên kinh nghiệm, tri giác và cách con người ý niệm hóa thế giới. Các khái niệm quan trọng như “ẩn dụ ý niệm”, “hoán dụ ý niệm”, “mô hình tri nhận” và “phạm trù hóa” giúp giải thích tại sao một từ có thể có nhiều nghĩa và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau một cách logic. Việc vận dụng lý thuyết này vào dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ giúp người học kết nối kiến thức mới với tri thức nền, từ đó ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng một cách tự nhiên hơn.

II. Phân tích thách thức học từ vựng tiếng Việt của người Hàn

Quá trình học từ vựng tiếng Việt cho người Hàn không tránh khỏi những rào cản do sự khác biệt căn bản giữa hai hệ thống ngôn ngữ và văn hóa. Người học Hàn Quốc thường gặp khó khăn với các đặc điểm loại hình của tiếng Việt như tính đơn lập, phân tích tính và đặc biệt là hệ thống thanh điệu phức tạp. Những khác biệt này dẫn đến các lỗi thường gặp khi học tiếng Việt, không chỉ ở cấp độ ngữ âm mà còn ở cấp độ từ vựng và ngữ pháp. Hiện tượng giao thoa ngôn ngữ Việt-Hàn (language transfer) đóng vai trò quan trọng, vừa có thể là một lợi thế (chuyển di tích cực) vừa là một trở ngại (chuyển di tiêu cực). Ví dụ, sự tương đồng trong lớp từ Hán-Việt và từ Hán-Hàn là một điểm thuận lợi. Tuy nhiên, thói quen tư duy theo cấu trúc ngữ pháp chắp dính của tiếng Hàn (chủ ngữ - tân ngữ - động từ) thường dẫn đến lỗi sai trật tự từ trong câu tiếng Việt. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng phương pháp học từ vựng hiệu quả và phù hợp.

2.1. Rào cản từ hệ thống thanh điệu và ngữ âm tiếng Việt

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người Hàn là hệ thống thanh điệu tiếng Việt. Tiếng Hàn là ngôn ngữ không có thanh điệu, sự thay đổi cao độ chỉ mang tính ngữ điệu câu. Trong khi đó, tiếng Việt có sáu thanh điệu, mỗi thanh điệu lại có khả năng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ (ví dụ: ma - mà - mả - mã - mạ). Sự khác biệt này khiến người học khó phân biệt và phát âm chính xác, dẫn đến hiểu sai và diễn đạt sai. Các lỗi về phụ âm cuối và nguyên âm đôi cũng là vấn đề phổ biến. Việc luyện tập ngữ âm tiếng Việt cho người nước ngoài cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống, không chỉ là bắt chước mà cần hiểu rõ cơ chế cấu âm của từng âm vị.

2.2. Ảnh hưởng của giao thoa ngôn ngữ Việt Hàn tiêu cực

Hiện tượng giao thoa ngôn ngữ Việt-Hàn xảy ra khi người học áp dụng các quy tắc hoặc thói quen của tiếng mẹ đẻ (tiếng Hàn) vào tiếng Việt. Về mặt từ vựng, mặc dù có sự tương đồng về từ Hán, nhiều từ lại có sắc thái nghĩa hoặc phạm vi sử dụng khác nhau, gây ra hiểu lầm. Về ngữ pháp, trật tự từ trong cụm danh từ (định ngữ đứng trước danh từ trong tiếng Hàn) và trong câu (động từ đứng cuối) là hai nguồn gây lỗi sai phổ biến nhất. Ví dụ, thay vì nói “ngôi nhà đẹp”, người học có thể nói “đẹp ngôi nhà”. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này thông qua ngôn ngữ học đối chiếu Việt-Hàn là rất cần thiết để hạn chế các lỗi hệ thống.

III. Phương pháp phát triển từ vựng tiếng Việt bằng ngôn ngữ học

Để vượt qua các thách thức, phương pháp học từ vựng hiệu quả cần dựa trên nền tảng của ngôn ngữ học hiện đại, đặc biệt là Ngôn ngữ học tri nhận. Thay vì chỉ cung cấp danh sách từ và nghĩa, phương pháp này tập trung vào việc kiến tạo ý nghĩa. Nó khuyến khích người học khám phá các mối liên hệ logic giữa các nghĩa khác nhau của một từ đa nghĩa, hiểu cơ chế hình thành của các thành ngữ, từ ghép. Luận án của Đỗ Phương Thảo đề xuất các biện pháp cụ thể như sử dụng bản đồ tư duy để hệ thống hóa mạng lưới từ vựng, vận dụng mô hình tri nhận để giải thích các trường hợp chuyển nghĩa ẩn dụ, hoán dụ. Ví dụ, khi dạy từ “chân” (trong “chân bàn”, “chân núi”), giáo viên có thể giải thích mô hình tri nhận “VẬT THỂ LÀ CƠ THỂ NGƯỜI”, giúp người học không chỉ nhớ từ mà còn hiểu được quy luật tư duy của người bản ngữ. Cách tiếp cận này giúp việc học từ vựng trở nên logic, thú vị và sâu sắc hơn.

3.1. Học từ vựng theo ngữ cảnh và mô hình tri nhận

Học từ vựng theo ngữ cảnh là nguyên tắc cơ bản để hiểu và sử dụng từ một cách chính xác. NNHTN nâng nguyên tắc này lên một tầm cao mới thông qua khái niệm “khung tri thức” (frame) và “mô hình tri nhận” (cognitive model). Mỗi từ được kích hoạt trong một khung tri thức nhất định. Ví dụ, từ “bác sĩ” kích hoạt khung tri thức về “bệnh viện”, “bệnh nhân”, “khám bệnh”. Dạy từ theo các khung tri thức này giúp người học xây dựng các liên kết ngữ nghĩa mạnh mẽ. Hơn nữa, việc giải thích các ý nghĩa của từ dựa trên các mô hình tri nhận (như ẩn dụ, hoán dụ) giúp người học nắm bắt được các quy luật tạo nghĩa tiềm ẩn, từ đó có khả năng suy luận nghĩa của các từ mới.

3.2. Phân tích cấu tạo từ tiếng Việt để mở rộng vốn từ

Hiểu rõ cấu tạo từ tiếng Việt là một chiến lược hiệu quả để mở rộng vốn từ một cách hệ thống. Tiếng Việt có các phương thức cấu tạo từ phổ biến như ghép và láy. Việc phân tích các yếu tố cấu tạo (hình vị) giúp người học nhận diện và đoán nghĩa của từ mới. Ví dụ, khi đã biết nghĩa của các hình vị Hán-Việt như “gia” (nhà), “quốc” (nước), “nhân” (người), người học có thể dễ dàng suy luận nghĩa của các từ như “gia đình”, “quốc gia”, “nhân loại”. Đối với từ láy, từ ghép tiếng Việt, việc phân tích cấu trúc và quy luật ngữ nghĩa (ví dụ: láy âm, láy vần, quan hệ đẳng lập, chính phụ) giúp người học cảm nhận được sự tinh tế và giàu hình ảnh của ngôn ngữ.

IV. Cách tận dụng ngôn ngữ học đối chiếu Việt Hàn để tăng tốc

Một trong những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất cho người Hàn là vận dụng ngôn ngữ học đối chiếu Việt-Hàn. Phương pháp này không chỉ giúp chỉ ra những điểm khác biệt cần lưu ý mà còn khai thác tối đa những điểm tương đồng, tạo ra một “con đường tắt” trong quá trình học. Sự tương đồng lớn nhất và quý giá nhất nằm ở lớp từ Hán-Việt và từ Hán-Hàn. Có khoảng 60% từ vựng trong tiếng Hàn có gốc Hán, và tỉ lệ này trong tiếng Việt cũng rất cao, đặc biệt trong văn phong học thuật và hành chính. Việc xây dựng một hệ thống quy tắc đối chiếu âm đọc giữa hai lớp từ này có thể giúp người học Hàn Quốc gia tăng vốn từ một cách đột phá. Bên cạnh đó, việc so sánh các cấu trúc thành ngữ, quán ngữ, các mô hình ẩn dụ văn hóa cũng giúp người học thấu hiểu sâu hơn về sự giao thoa và khác biệt trong tư duy của hai dân tộc, từ đó tránh được những lỗi sai văn hóa-giao tiếp.

4.1. Khai thác sự tương đồng giữa từ Hán Việt và từ Hán Hàn

Lớp từ Hán-Việt và từ Hán-Hàn là một cầu nối ngôn ngữ quan trọng. Nhiều từ có âm đọc và ý nghĩa rất giống nhau (ví dụ: 학생 (hak-saeng) - học sinh; 사회 (sa-hoe) - xã hội). Việc nhận diện các quy luật tương ứng về âm giữa hai ngôn ngữ (ví dụ: âm /k/ tiếng Hàn thường tương ứng với /h/ hoặc /kh/ Hán-Việt) sẽ giúp người học đoán nghĩa và ghi nhớ từ vựng học thuật một cách dễ dàng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các trường hợp “đồng dạng giả” (false friends) – những từ có âm đọc giống nhau nhưng nghĩa lại khác nhau. Việc biên soạn các tài liệu, giáo trình tiếng Việt cho người Hàn có phần đối chiếu chuyên sâu về lớp từ này sẽ mang lại lợi ích thiết thực.

4.2. Phân biệt từ đồng âm và các lớp từ vựng đặc thù

Tiếng Việt có rất nhiều từ đồng âm trong tiếng Việt, đây là một nguồn gây khó khăn cho người học. Việc phân biệt chúng đòi hỏi phải dựa vào ngữ cảnh. Phương pháp đối chiếu có thể giúp làm rõ bằng cách tìm các từ dịch tương đương trong tiếng Hàn, vốn thường không đồng âm. Ngoài ra, các lớp từ đặc thù như từ láy, từ ghép tiếng Việt cũng cần được so sánh với các cấu trúc tương đương trong tiếng Hàn. Ví dụ, tiếng Việt dùng từ láy để miêu tả (xinh xắn, đo đỏ), trong khi tiếng Hàn có thể dùng các hậu tố hoặc trạng từ. Việc so sánh này giúp người học hiểu rõ chức năng và sử dụng đúng các lớp từ này.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Lý thuyết cần được hiện thực hóa bằng các ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy. Dựa trên cơ sở lý luận của Ngôn ngữ học tri nhận và đối chiếu, việc xây dựng một hệ thống bài tập và hoạt động dạy học phù hợp là cực kỳ quan trọng. Luận án của Đỗ Phương Thảo (2019) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm và cho thấy kết quả tích cực. Nhóm học viên được dạy theo phương pháp tri nhận đã cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về năng lực từ ngữ so với nhóm học theo phương pháp truyền thống. Các bài tập không chỉ dừng lại ở việc điền từ hay nối nghĩa, mà tập trung vào việc phát triển năng lực tư duy. Ví dụ, các bài tập yêu cầu người học phân nhóm từ theo một phạm trù ý niệm, vẽ bản đồ tư duy cho một chủ đề, hoặc giải thích ý nghĩa của thành ngữ dựa trên các mô hình ẩn dụ. Những hoạt động này giúp tích cực hóa vốn từ, biến kiến thức thụ động thành năng lực sử dụng chủ động trong giao tiếp.

5.1. Xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực từ ngữ

Một hệ thống bài tập hiệu quả cần được thiết kế theo ba giai đoạn phát triển năng lực từ ngữ: (1) Nhận biết và hiểu nghĩa của từ, (2) Mở rộng và hệ thống hóa vốn từ, và (3) Tích cực hóa vốn từ trong giao tiếp. Nhóm bài tập đầu tiên tập trung vào việc nhận diện hình thức và nghĩa cơ bản của từ. Nhóm thứ hai sử dụng các kỹ thuật như lập bản đồ tư duy, tìm từ đồng nghĩa-trái nghĩa, phân loại từ theo trường nghĩa. Nhóm thứ ba là các bài tập mang tính ứng dụng cao như đóng vai, thảo luận theo chủ đề, viết các đoạn văn ngắn, giúp người học vận dụng từ vựng đã học vào các tình huống giao tiếp thực tế.

5.2. Lựa chọn giáo trình tiếng Việt cho người Hàn phù hợp

Việc lựa chọn giáo trình tiếng Việt cho người Hàn đóng vai trò then chốt. Một giáo trình tốt không chỉ cung cấp từ vựng theo chủ đề mà còn cần lồng ghép các giải thích về mặt tri nhận và văn hóa. Giáo trình nên có các phần chú thích về nguồn gốc từ Hán-Việt, so sánh các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn với tiếng Hàn, và cung cấp các bài tập đa dạng theo hướng phát triển năng lực. Giáo viên và người học nên ưu tiên các tài liệu có tính hệ thống, cập nhật và được biên soạn dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng hiện đại, thay vì các giáo trình chỉ đơn thuần liệt kê từ vựng và các mẫu câu khô cứng.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ phát triển năng lực từ ngữ tiếng việt cho học viên hàn quốc theo hướng vận dụng ngôn ngữ học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, phần Nội dung chính của luận án gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Trong chƣơng này, chúng tôi trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và ở VN về các vấn đề: Thứ nhất, lịch sử nghiên cứu về việc ứng dụng NNHTN vào giảng dạy ngôn ngữ nói chung, dạy học TV cho ngƣời nƣớc ngoài nói riêng. Thứ hai, lịch sử nghiên cứu về về NL từ ngữ và phát triển NL từ ngữ cho ngƣời học. Chƣơng 2: Cơ sở khoa học của việc phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc theo hƣớng vận dụng NNHTN Luận án nghiên cứu một số vấn đề lí luận nhƣ: vấn đề từ ngữ và phát triển NL từ ngữ dƣới góc nhìn NNHTN; đặc trƣng ngôn ngữ và văn hoá HQ và khả năng vận dụng NNHTN vào việc dạy TV cho HV HQ. Đồng thời, luận án cũng nghiên cứu thực trạng việc cung cấp vốn từ và rèn luyện kĩ năng sử dụng từ ngữ trong các sách giáo trình dạy TV cho ngƣời nƣớc ngoài hiện nay; thực trạng việc sử dụng các phƣơng pháp dạy học từ ngữ TV cho ngƣời nƣớc ngoài của GV và thực tiễn NL từ ngữ TV của HV HQ tại một số cơ sở đào tạo TV ở VN hiện nay.

Chƣơng 3: Tổ chức phát triển năng lực từ ngữ tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc theo hƣớng vận dụng NNHTN Ở chƣơng này, chúng tôi xuất phát từ một số nguyên tắc vận dụng NNHTN vào phát triển NL từ ngữ TV cho HV HQ để đƣa ra một số biện pháp dạy học và hệ thống BT nhằm phát triển NL từ ngữ TV cho họ theo hƣớng ứng dụng NNHTN. Các biện pháp dạy học bao gồm 3 BP chính: BP sử dụng bản đồ tƣ duy, BP sử dụng mô hình tri nhận, BP sử dụng ngữ cảnh tình huống và khung tri thức nền của ngƣời học. Hệ thống BT bao gồm 3 nhóm lớn: BT phát triển NL nhận biết và hiểu nghĩa của từ ngữ; BT phát triển NL mở rộng và hệ thống hoá vốn từ; BT phát triển NL tích cực hoá vốn từ trong giao tiếp. Chƣơng 4: Thực nghiệm sƣ phạm Chƣơng 4 của luận án đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các BP dạy học và hệ thống BT đƣợc đề xuất ở Chƣơng 3 bằng TN sƣ phạm trong thực tiễn dạy học một số nhóm từ ngữ TV ở hai trình độ cơ bản và nâng cao.

5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Đề tài của chúng tôi quan tâm đến đối tƣợng nghiên cứu là các giải pháp nhằm phát triển NL từ ngữ TV cho HV HQ theo hƣớng vận dụng NNHTN. Với đối tƣợng nghiên cứu nhƣ trên, chúng tôi sẽ trình bày dƣới đây những vấn đề có liên quan mật thiết đến đề tài đã đƣợc thực hiện nghiên cứu trong và ngoài nƣớc, đồng thời đánh giá tổng quát sơ bộ về hƣớng nghiên cứu của đề tài. Những nghiên cứu về việc ứng dụng Ngôn ngữ học tri nhận vào dạy học ngôn ngữ nói chung, dạy học tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài nói riêng 1. Trên thế giới a.

Những nghiên cứu về Ngôn ngữ học tri nhận NNHTN đƣợc nhen nhóm hình thành vào cuối những năm 1950 của thế kỉ XX và chính thức ra đời vào năm 1989 với sự kiện Hiệp hội Ngôn ngữ học tri nhận Quốc tế đƣợc thành lập tại Hội nghị Duisburgn (Đức) và đến năm 1990, Tạp chí Ngôn ngữ học tri nhận phát hành số đầu tiên. Trên thế giới, những tác phẩm đã đặt nền tảng vững chắc cho NNHTN phải kể đến là: Metaphor: we live by của G. Johnson (1980); The Body in the Mind: The Bodily Basis of Meaning, Imagination and Reason của M. Johnson (1987); Women, fire, and dangerous things của G.

Lakoff, Chicago-London (1987); Foundation of Cognitive Grammar của R. Langacker (1987)… Hiện nay, NNHTN thế giới phát triển theo hai hƣớng nghiên cứu chính: Hƣớng đi thứ nhất là: Ngữ nghĩa học tri nhận, với các tác giả tiêu biểu: Lakoff, Johnson, Rosch, Fillmore, Fauconnier, Turner… nghiên cứu về một số nội dung chính nhƣ: cấu trúc nghĩa và cấu trúc ý niệm; ý niệm hoá, ẩn dụ và hoán dụ ý niệm; phạm trù và phạm trù hoá, lí thuyết điển mẫu và cấp bậc cơ sở; ý nghĩa của từ và sự đa nghĩa… Hƣớng đi thứ hai là: Ngữ pháp học tri nhận, với các tên tuổi: Talmy, Langacker, Goldberg… nghiên cứu các hiện tƣợng chính nhƣ: sự phân chia từ loại, các kết cấu ngữ pháp (từ, ngữ, cú, câu), các phạm trù ngữ pháp (thời, thể, thức, dạng), các biểu thức thành ngữ… Trong hai hƣớng nghiên cứu này, chúng tôi tập trung tìm hiểu hƣớng thứ nhất: Ngữ nghĩa học tri nhận, bởi vì “sự nghiên cứu ngữ nghĩa học vẫn phong phú và đa dạng hơn” [76, 171], đồng thời nó cũng phù hợp với hƣớng đi chính của luận án. Những nghiên cứu về việc ứng dụng Ngôn ngữ học tri nhận vào dạy học ngôn ngữ và ngoại ngữ Trong khoảng 30 năm kể từ khi ra đời đến nay, NNHTN đã phát triển mạnh, xác lập khuynh hƣớng nghiên cứu tƣơng đối rõ rệt, đánh dấu sự thay đổi 6 cả về triết lí lẫn phƣơng pháp luận khoa học, đồng thời mở ra nhiều hƣớng ứng dụng khả thi và hiệu quả, đặc biệt là trong giảng dạy ngoại ngữ và trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo. NNHTN và những khả năng ứng dụng của nó đã đƣợc quan tâm rộng khắp Âu - Mĩ và lan sang châu Á, với những công trình nghiên cứu của Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc… Ở châu Âu, châu Mĩ, trong khoảng 10 năm trở lại đây, nhiều tác giả đã khẳng định mối quan hệ rõ ràng, dễ thấy của NNHTN và việc thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, đồng thời đề xuất những cách tiếp cận theo hƣớng tri nhận đối với việc giảng dạy ngoại ngữ, tiêu biểu là các công trình nhƣ: M.

Littemore (2009) [132]; De Knop et al (2010) [112]… Nhìn lại một thập niên nghiên cứu áp dụng NNHTN vào giảng dạy ngoại ngữ nói chung trên thế giới, có thể khái quát lại một số luận điểm quan trọng về khả năng ứng dụng của NNHTN vào giảng dạy ngoại ngữ mà các tác giả trên thế giới đã đƣa ra nhƣ: NNHTN có ba quan niệm cơ bản và làm sáng rõ năm quá trình liên quan đến cơ chế đúc rút ra tri thức ngôn ngữ từ việc sử dụng ngôn ngữ. Đó là: quá trình lí giải, quá trình xác lập các phạm trù, quá trình xác định kết cấu ngôn ngữ, tƣ duy ẩn dụ và hoán dụ [61, 18]. Ngoài ra, các tác giả cũng đã thống nhất về những gợi ý của việc ứng dụng NNHTN vào giảng dạy ngoại ngữ tập trung vào hai nội dung: dạy cái gì (what to teach) và dạy như thế nào (how to teach) [112]. Ba hƣớng ứng dụng NNHTN vào giảng dạy ngoại ngữ đƣợc sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thử nghiệm trong khoảng 10 năm gần đây theo một tổng kết của Boers (2013) là: Thứ nhất, dạy ngoại ngữ cần làm nổi bật và giúp ngƣời học ghi nhớ các cách dùng và nghĩa chuyển của các từ đa nghĩa thông qua việc xác lập các liên kết giữa các nghĩa và cách dùng cơ bản của từ.

Thứ hai, dạy các thành ngữ và các động từ nhiều chữ bằng cách chỉ ra những thành ngữ và động từ nhiều chữ này có thể cụ thể hoá những ẩn dụ ý niệm. Thứ ba, dạy ngoại ngữ thông qua việc yêu cầu ngƣời học sắp xếp các diễn đạt biểu trƣng theo các tiêu đề ẩn dụ ý niệm hoặc yêu cầu họ xác định miền nguồn của các diễn đạt biểu trƣng cụ thể. [dt 61, 20] Những gợi ý của NNHTN đối với giảng dạy ngoại ngữ đã nhanh chóng đƣợc áp dụng trong các nghiên cứu thử nghiệm trong hơn 10 năm qua. Chúng ta có thể tham khảo bảng thống kê một số công trình nghiên cứu ứng dụng NNHTN vào dạy học ngoại ngữ theo hƣớng thực nghiệm (trong Phụ lục 1).

Nhìn vào bảng ở Phụ lục 1, chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy: hầu nhƣ tất cả các nghiên cứu đều áp dụng NNHTN vào dạy tiếng Anh nhƣ một ngoại ngữ, trừ nghiên cứu của Lam (2009) áp dụng phƣơng pháp tri nhận để dạy giới từ trong tiếng Tây Ban Nha; nội dung giảng dạy phần lớn rơi vào ẩn dụ, thành ngữ, cụm động từ, 7 động từ khuyết thiếu, giới từ; kết quả bƣớc đầu cho thấy, so với phƣơng pháp giảng dạy truyền thống, phƣơng pháp tri nhận ngôn ngữ tỏ ra có hiệu quả hơn. Tuy nhiên, những nghiên cứu về việc áp dụng các phƣơng pháp giảng dạy ngoại ngữ theo hƣớng tri nhận của các tác giả trên thế giới đa phần “đều là những nghiên cứu thử nghiệm có số lượng khách thể nhỏ và các nội dung ngôn ngữ được dạy thử nghiệm còn ít (chủ yếu là thành ngữ, ẩn dụ và giới từ), và đa số tập trung vào tiếng Anh như một ngoại ngữ” [61, 22]. Vì thế, cần có nhiều nghiên cứu áp dụng NNHTN vào giảng dạy ngoại ngữ đối với nhiều ngôn ngữ hơn và với những nội dung ngôn ngữ phong phú hơn cho những nhóm khách thể lớn hơn để từ đó có thể đƣa ra những phƣơng pháp giảng dạy ngoại ngữ có hiệu lực hơn. Ở Trung Quốc, từ cuối thế kỉ trƣớc, nhiều nhà ngôn ngữ học đã quan tâm đến NNHTN.

Họ không chỉ dừng lại ở bình diện lí thuyết mà chú ý tới ứng dụng của NNHTN trong giảng dạy ngoại ngữ và giảng dạy tiếng Hán. NNHTN đã thúc đẩy sự ra đời của ngành Từ vựng học tri nhận tiếng Hán. Đặc biệt phải kể đến cuốn Dẫn luận ngôn ngữ học tri nhận của Triệu Diễm Phƣơng (1999). Cuốn sách không chỉ giới thiệu một cách tổng quát các thành tựu của NNHTN mà còn chỉ ra những ứng dụng của nó đối với việc nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ nói chung và tiếng Hán nói riêng dƣới góc độ tri nhận.

Tác giả đã khẳng định: “Ảnh hưởng của NNHTN đối với việc giảng dạy có thể không mang tính cách mạng, nhưng có thể khẳng định được giá trị của nó đối với việc giảng dạy ngôn ngữ, đặc biệt là giảng dạy ngoại ngữ” [67, 286]. Còn trong công trình Dẫn luận Giáo dục học Hán ngữ đối ngoại, tác giả Lƣu Huýnh (2000) có liệt kê hệ thống các phƣơng pháp giảng dạy ngôn ngữ thứ hai, trong đó có đề cập đến phương pháp tri nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ