Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu cùng các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn và nước biển dâng đang gây ra những tổn thất nghiêm trọng đối với nền kinh tế và đời sống xã hội tại Việt Nam. Nhằm ứng phó với thách thức này, Chiến lược Quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt với định hướng trọng tâm là xanh hoá các ngành kinh tế và phát triển các sản phẩm tài chính xanh, trong đó trái phiếu xanh đóng vai trò là một công cụ nợ quan trọng để huy động các nguồn lực tài chính dài hạn phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

Mặc dù hệ thống cơ quan quản lý đã ban hành các văn bản khuyến khích, hoạt động phát hành trái phiếu xanh tại Việt Nam trên thực tế vẫn còn rất hạn chế, mới chỉ tập trung ở một số ít định chế tài chính và tập đoàn lớn. Tập đoàn Vingroup là doanh nghiệp đa ngành hàng đầu tại Việt Nam (hoạt động trong các lĩnh vực bất động sản, công nghệ, công nghiệp sản xuất ô tô – xe máy điện, giáo dục, y tế) đã tiên phong huy động nguồn vốn xanh quy mô lớn. Tiêu biểu, vào tháng 9 năm 2022, Công ty Cổ phần Vinpearl (công ty thành viên của Vingroup) đã phát hành thành công hơn 400 triệu USD trái phiếu xanh có quyền chọn đầu tiên trên thế giới; tiếp đó đến tháng 12 năm 2022, VinFast tiếp tục huy động 400 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế. Trước đó vào năm 2020, Vingroup cũng đã phát hành gói trái phiếu xanh trị giá 1.200 tỷ đồng với sự tham gia cấp vốn của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC). Tuy nhiên, bên cạnh các kết quả đạt được, doanh nghiệp vẫn đối mặt với những thách thức về cơ chế ưu đãi chính sách, chi phí vốn, công tác truyền thông dự án xanh và áp lực cân đối dòng tiền khi các dự án xanh đòi hỏi thời gian hoàn vốn dài.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bảo Long (chuyên ngành Kinh tế Chính trị Chất lượng cao, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hương Lan) thực hiện đề tài nhằm đánh giá toàn diện thực trạng phát hành trái phiếu xanh tại Vingroup, qua đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp doanh nghiệp.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng và triển vọng phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam nói chung và Tập đoàn Vingroup nói riêng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
    1. Khái quát cơ sở lý luận về trái phiếu xanh và phát triển trái phiếu xanh của doanh nghiệp.
    2. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát hành trái phiếu xanh để rút ra bài học cho Tập đoàn Vingroup cùng các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam.
    3. Phân tích thực trạng, chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong hoạt động phát hành trái phiếu xanh của Tập đoàn Vingroup giai đoạn 2018–2022.
    4. Đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện công tác phát hành trái phiếu xanh tại Tập đoàn Vingroup và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước, ngân hàng thương mại, địa phương nhằm hoàn thiện thị trường trái phiếu xanh.
  • Câu hỏi nghiên cứu (3 câu hỏi):
    1. Các hình thức phát triển trái phiếu xanh tại Việt Nam là gì?
    2. Thực trạng phát triển trái phiếu xanh tại Tập đoàn Vingroup thời gian qua diễn ra như thế nào?
    3. Cần có những giải pháp và kiến nghị gì giúp phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam nói chung và Tập đoàn Vingroup nói riêng?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Trái phiếu xanh và hoạt động phát triển trái phiếu xanh của doanh nghiệp.
    • Phạm vi không gian: Thị trường tài chính Việt Nam và trường hợp điển hình tại Tập đoàn Vingroup.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu từ năm 2014 đến năm 2023 (tính từ thời điểm ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2014–2020), trong đó dữ liệu tài chính của Vingroup tập trung vào giai đoạn 2018–2022.
    • Phạm vi nội dung: Thực trạng phát hành, quản lý dòng vốn trái phiếu xanh, các dự án xanh được tài trợ và các nhân tố ảnh hưởng tại Vingroup.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về tài chính xanh và khung pháp lý chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái niệm trái phiếu xanh: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ các tổ chức uy tín gồm Bộ nguyên tắc Green Bond Principles của Hiệp hội Thị trường Vốn quốc tế (ICMA, 2015), Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2015), OECD, UNESCO, Sổ tay hướng dẫn phát hành của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2021) và Điều 150 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam. Trái phiếu xanh được xác định là công cụ nợ huy động vốn dành riêng cho các dự án mang lại lợi ích về môi trường và phát triển bền vững, được công khai, minh bạch quá trình sử dụng vốn.
    • Phân loại trái phiếu xanh (ICMA, 2018): Gồm 4 loại hình: Trái phiếu xanh tiêu chuẩn (nghĩa vụ nợ không đảm bảo có quyền truy đòi); Trái phiếu xanh dựa trên doanh thu (nghĩa vụ nợ không truy đòi dựa trên dòng tiền cam kết); Trái phiếu dự án xanh (nhà đầu tư trực tiếp chịu rủi ro dự án); Trái phiếu xanh có đảm bảo (được bảo đảm bằng tài sản thế chấp).
    • Bốn nguyên tắc phát hành của ICMA (2015): (1) Sử dụng nguồn vốn thu được; (2) Quy trình đánh giá và lựa chọn dự án; (3) Quản lý nguồn vốn thu được (ghi có vào tài khoản phụ/danh mục phụ); (4) Báo cáo định kỳ công khai có phương pháp lượng hóa rõ ràng.
    • Tiêu chuẩn Trái phiếu xanh ASEAN (2017): 5 tiêu chuẩn bao gồm tiêu chuẩn hợp lệ của tổ chức phát hành, loại trừ dự án điện nhiên liệu hóa thạch, khả năng tiếp cận thông tin liên tục, chế độ báo cáo bắt buộc hàng năm và khuyến nghị đánh giá độc lập từ bên thứ ba.
    • Lý thuyết phát triển và tiêu chí đánh giá: Tiếp cận khái niệm phát triển theo chiều ngang (Janos Kornai, 1980), phát triển theo chiều dọc (Walt Whitman Rostow, 1960) và phát triển bền vững theo Liên Hợp Quốc. Tác giả định nghĩa phát triển trái phiếu xanh là sự gia tăng cả về số lượng phát hành, chất lượng các dự án xanh và số lượng nhà đầu tư tham gia. Năm tiêu chí đánh giá gồm: mục tiêu tài chính, tác động môi trường – xã hội, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, tính minh bạch và hiệu quả dự án.
    • Các nhóm nhân tố tác động: 5 nhóm nhân tố gồm kinh tế – chính trị, xã hội, tài chính (lãi suất, khả năng hoàn trả, rủi ro, thanh khoản), pháp lý và các yếu tố nội sinh của doanh nghiệp (chiến lược tài chính, năng lực quản lý rủi ro, năng lực triển khai dự án).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế và cơ sở dữ liệu học thuật như Climate Bonds Initiative (CBI), ICMA, OECD, ScienceDirect, Google Scholar, Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN (VNU LIC), Sổ tay Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên của Tập đoàn Vingroup giai đoạn 2018–2022.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Hệ thống hóa số liệu về quy mô thị trường trái phiếu xanh, phân tích tình hình tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận và các chỉ tiêu tài chính của Vingroup để đánh giá thực trạng phát hành.
    • Phương pháp so sánh: So sánh kinh nghiệm phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Trung Quốc, Đức, Hoa Kỳ với Việt Nam; so sánh các chỉ tiêu tài chính của Vingroup qua chuỗi thời gian 5 năm (2018–2022).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về trái phiếu xanh và phát triển trái phiếu xanh của doanh nghiệp

Chương này làm rõ bản chất lý luận, đặc điểm phân biệt của trái phiếu xanh so với trái phiếu truyền thống, vai trò của trái phiếu xanh đối với tổ chức phát hành, nhà đầu tư và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết 4 nguyên tắc phát hành của ICMA (2015), bộ Tiêu chuẩn Trái phiếu xanh ASEAN (2017) và 5 nhóm tiêu chí đánh giá sự phát triển trái phiếu xanh tại doanh nghiệp.

Phần thực tiễn phân tích kinh nghiệm phát hành tại các thị trường lớn:

  • Trung Quốc: Dẫn đầu thế giới với quy mô phát hành đạt 44,9 tỷ USD vào năm 2021 nhờ các chính sách giảm thuế, hỗ trợ tài chính trực tiếp và áp dụng song song Tiêu chuẩn xanh Trung Quốc với Tiêu chuẩn quốc tế.
  • Hoa Kỳ: Quy mô phát hành đạt 27,4 tỷ USD vào năm 2021, có sự tham gia sâu của các ngân hàng đầu tư lớn (J.P. Morgan, Goldman Sachs) cùng các sản phẩm trái phiếu xanh liên kết chỉ số môi trường.
  • Đức: Tận dụng cơ chế tài chính sáng tạo, đặt mục tiêu đo lường khắt khe và hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ với các định chế tài chính lớn.
  • Việt Nam: Tổng quy mô thị trường đến tháng 3/2022 đạt khoảng 1,3 tỷ USD. Một số đợt phát hành tiêu biểu trước đó gồm Tập đoàn Bảo Việt (200 tỷ đồng năm 2019 qua IFC), Ngân hàng ACB (500 tỷ đồng năm 2020), Vingroup (1.200 tỷ đồng năm 2020). Từ đó, tác giả rút ra 5 bài học cho Vingroup: xây dựng chiến lược rõ ràng, tăng tính minh bạch, tìm kiếm đối tác tài chính quốc tế, sử dụng vốn đúng mục đích và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.
Quốc gia / Thị trường Quy mô phát hành ghi nhận trong văn bản Đặc điểm nổi bật trong cơ chế phát triển
Trung Quốc 44,9 tỷ USD (năm 2021) Chính phủ hỗ trợ thuế, trợ cấp tài chính, phát triển thị trường thứ cấp.
Hoa Kỳ 27,4 tỷ USD (năm 2021) Ngân hàng đầu tư lớn tham gia mạnh, sản phẩm liên kết chỉ số môi trường.
Đức Dẫn đầu Châu Âu Tiêu chuẩn môi trường cao, cơ chế tài chính sáng tạo, vai trò dẫn dắt của Chính phủ.
Việt Nam Khoảng 1,3 tỷ USD (tính đến tháng 3/2022) Thị trường sơ khai, thiếu tiêu chuẩn chứng nhận áp dụng rộng rãi.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định cơ sở lý luận; (2) Thu thập thông tin và tài liệu tham khảo; (3) Phân tích và đánh giá; (4) Tìm kiếm và kết luận; (5) Xây dựng giải pháp, khuyến nghị. Tác giả mô tả chi tiết nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo kiểm toán, ấn phẩm của các tổ chức tài chính quốc tế và các cơ quan nhà nước, đồng thời giải thích phương pháp phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh ngang – dọc để đánh giá năng lực tài chính của Tập đoàn Vingroup khi tham gia thị trường vốn xanh.

Chương 3: Thực trạng phát hành trái phiếu xanh tại Tập đoàn Vingroup

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành từ năm 1993 (tiền thân là Technocom tại Ukraina), quá trình niêm yết cổ phiếu năm 2014 và cấu trúc hoạt động đa ngành của Vingroup gồm: Công nghệ – Công nghiệp (VinFast, VinSmart – đã dừng sản xuất tivi/điện thoại từ tháng 5/2021; taxi điện GSM vận hành từ 14/4/2023 với 600 xe tại Hà Nội gồm 500 xe VF e34 và 100 xe VF 8), Thương mại Dịch vụ (Vinhomes, Vincom, Vinpearl), Thiện nguyện Xã hội (VinUni, Vinschool, Vinmec).

Tác giả phân tích bức tranh tài chính của Vingroup giai đoạn 2018–2022:

  • Tổng tài sản: Tăng từ 288,1 nghìn tỷ đồng (năm 2018) lên 577,4 nghìn tỷ đồng (năm 2022), tăng gần 300 nghìn tỷ đồng nhằm phục vụ mở rộng quy mô đầu tư và sản xuất công nghiệp.
  • Doanh thu thuần: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có xu hướng không ổn định, sụt giảm khoảng 21 nghìn tỷ đồng trong giai đoạn 2018–2022 do tập đoàn tập trung nguồn vốn lớn đầu tư vào mảng sản xuất xe điện VinFast nhưng chưa đến giai đoạn thu hồi vốn ban đầu.
Đợt phát hành / Dự án tại Vingroup Thời gian ghi nhận Giá trị phát hành / Hợp tác Mục đích sử dụng vốn & Đối tác tài trợ
Kế hoạch phát hành trái phiếu xanh 2019 500 tỷ đồng Bị hoãn lại do điều kiện thị trường không thuận lợi.
Trái phiếu xanh Vingroup 2020 1.200 tỷ đồng (Kỳ hạn 5 năm) Tài trợ dự án năng lượng tái tạo và công trình tiết kiệm năng lượng (hỗ trợ bởi IFC).
Trái phiếu xanh có quyền chọn Vinpearl Tháng 09/2022 Hơn 400 triệu USD Phát hành trên thị trường quốc tế cho các dự án xanh, du lịch bền vững.
Trái phiếu xanh quốc tế VinFast Tháng 12/2022 400 triệu USD Huy động vốn quốc tế tài trợ cho sản xuất xe ô tô điện và hạ tầng xanh.
Dự án xe buýt điện VinFast Giai đoạn 2021–2022 Nguồn vốn tài trợ quốc tế Hợp tác đầu tư bởi Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).

Đánh giá thực trạng cho thấy Vingroup đã khẳng định vai trò tiên phong trên thị trường vốn xanh quốc tế, nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng năng lực tài chính cho hệ sinh thái sản phẩm xanh. Tuy nhiên, hoạt động này còn bộc lộ một số hạn chế: áp lực trả nợ lớn khi đòn bẩy tài chính cao, chi phí đánh giá độc lập theo chuẩn quốc tế tốn kém, phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài do thị trường trái phiếu xanh nội địa chưa có cơ chế ưu đãi rõ ràng, cùng những thách thức về đón nhận sản phẩm xe điện tại thị trường trong nước và quốc tế.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện phát hành trái phiếu xanh tại Tập đoàn Vingroup

Chương 4 chỉ ra các cơ hội từ xu hướng đầu tư ESG toàn cầu và thách thức từ biến động lãi suất quốc tế, rào cản thể chế trong nước. Trên cơ sở định hướng phát triển của Vingroup theo 3 trọng tâm (Công nghệ – Công nghiệp, Thương mại Dịch vụ, Thiện nguyện Xã hội), tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Giải pháp đối với Tập đoàn Vingroup:
    • Xây dựng chiến lược phát hành trái phiếu xanh dài hạn gắn liền với lộ trình tài chính của VinFast và Vinhomes; đa dạng hóa kỳ hạn và loại hình trái phiếu.
    • Tăng cường tính minh bạch, hoàn thiện quy trình báo cáo tác động môi trường định kỳ hàng quý, hàng năm theo đúng chuẩn ICMA và ASEAN.
    • Chủ động tìm kiếm và mở rộng mạng lưới đối tác tài chính đa phương (IFC, ADB, các quỹ đầu tư quốc tế) nhằm giảm thiểu chi phí huy động vốn.
    • Đẩy mạnh công tác truyền thông về các dự án xanh, nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và nhà đầu tư đối với hệ sinh thái di chuyển xanh (VinFast, GSM).
  • Hệ thống kiến nghị chính sách:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện danh mục phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy); ban hành chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, phí niêm yết và hỗ trợ lãi suất cho các dự án phát hành trái phiếu xanh.
    • Đối với Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Chuẩn hóa quy trình thẩm định, hướng dẫn phát hành chi tiết theo chuẩn quốc tế; thúc đẩy việc hình thành các tổ chức đánh giá độc lập và xếp hạng tín nhiệm trái phiếu xanh tại Việt Nam.
    • Đối với các doanh nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị rủi ro môi trường – xã hội (ESG), xây dựng hồ sơ dự án xanh minh bạch.
    • Đối với ngân hàng thương mại: Tích cực đóng vai trò đại lý phát hành, bảo lãnh và đồng tài trợ cho các gói trái phiếu xanh của doanh nghiệp.
    • Đối với các địa phương: Tạo điều kiện thuận lợi về mặt bằng, thủ tục cấp phép cho các dự án xanh và hạ tầng giao thông xanh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện các khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế về trái phiếu xanh (ICMA 2015/2018, ASEAN Green Bond Standards 2017, Luật Bảo vệ môi trường 2020).
    • Phân tích cụ thể các đợt phát hành trái phiếu xanh của Vingroup: đợt phát hành 1.200 tỷ đồng năm 2020 (IFC), hơn 400 triệu USD trái phiếu xanh có quyền chọn của Vinpearl (tháng 9/2022) và 400 triệu USD của VinFast (tháng 12/2022), chứng minh Vingroup chiếm thị phần áp đảo trong cơ cấu phát hành trái phiếu xanh doanh nghiệp tại Việt Nam.
    • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của Vingroup giai đoạn 2018–2022: tổng tài sản tăng từ 288,1 nghìn tỷ đồng lên 577,4 nghìn tỷ đồng, song doanh thu giảm khoảng 21 nghìn tỷ đồng do chi phí giải ngân đầu tư lớn vào mảng xe điện.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp 4 trọng tâm cho Vingroup (chiến lược vốn, minh bạch báo cáo, đối tác tài chính, truyền thông) và hệ thống kiến nghị 5 cấp độ (Chính phủ, Bộ Tài chính/UBCKNN, Doanh nghiệp, Ngân hàng thương mại, Địa phương).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước (vốn chỉ tập trung ở cấp độ kinh tế vĩ mô) bằng việc đi sâu nghiên cứu trường hợp điển hình một tập đoàn tư nhân đa ngành cụ thể tại Việt Nam, bổ sung nguồn tài liệu tham khảo thực chứng về tài chính xanh cấp độ doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam còn mới mẻ và dữ liệu công bố từ các doanh nghiệp nội địa còn hạn chế, nghiên cứu chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và báo cáo công khai, chưa thực hiện khảo sát định lượng chuyên sâu với các nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu xanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mối quan hệ giữa việc phát hành trái phiếu xanh với chi phí sử dụng vốn (cost of capital), giá cổ phiếu và hiệu quả tài chính dài hạn của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam khi khung pháp lý về phân loại xanh quốc gia được hoàn thiện đầy đủ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị đối với:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Kinh tế chính trị, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh thực hiện đề tài về tài chính xanh, thị trường vốn nợ bền vững và quản trị ESG.
  • Nhà nghiên cứu và quản lý: Cung cấp bức tranh thực chứng về hoạt động huy động vốn xanh của tập đoàn kinh tế tư nhân lớn nhất Việt Nam, giúp các nhà hoạch định chính sách tham khảo trong quá trình xây dựng quy chế và danh mục phân loại xanh.
  • Doanh nghiệp phát hành: Cung cấp bài học kinh nghiệm về quy trình chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn đối tác quốc tế và quản lý công bố thông tin khi phát hành trái phiếu xanh ra thị trường trong nước và quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Căn cứ pháp lý nào tại Việt Nam được tác giả sử dụng để định nghĩa trái phiếu xanh trong khóa luận?

Tác giả căn cứ vào Điều 150 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (quy định trái phiếu xanh là trái phiếu do Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp phát hành để huy động vốn cho hoạt động bảo vệ môi trường, dự án mang lại lợi ích môi trường) và Sổ tay “Hướng dẫn phát hành cho trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững” do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ban hành năm 2021.

2. Tập đoàn Vingroup đã thực hiện những đợt phát hành và huy động vốn trái phiếu xanh tiêu biểu nào?

Theo số liệu trong khóa luận:

  • Năm 2020: Phát hành 1.200 tỷ đồng trái phiếu xanh kỳ hạn 5 năm với sự cấp vốn/hỗ trợ của IFC cho các dự án năng lượng tái tạo và công trình tiết kiệm năng lượng.
  • Tháng 9/2022: Công ty CP Vinpearl phát hành hơn 400 triệu USD trái phiếu xanh có quyền chọn đầu tiên trên thế giới.
  • Tháng 12/2022: VinFast huy động 400 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế tài trợ cho sản xuất xe điện.
  • Dự án xe buýt điện thông minh VinFast nhận nguồn vốn đầu tư từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).

3. Tình hình tài chính tổng thể của Tập đoàn Vingroup giai đoạn 2018–2022 biến động ra sao trong tương quan với các dự án xanh?

Trong giai đoạn 2018–2022, tổng tài sản của Vingroup tăng gần 300 nghìn tỷ đồng (từ 288,1 nghìn tỷ đồng năm 2018 lên 577,4 nghìn tỷ đồng năm 2022) phản ánh quy mô mở rộng đầu tư mạnh mẽ. Tuy nhiên, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ sụt giảm khoảng 21 nghìn tỷ đồng do tập đoàn đang tập trung nguồn vốn lớn đầu tư cho tổ hợp công nghiệp xe điện VinFast mà chưa thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu.

4. Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào được tác giả đúc kết cho các doanh nghiệp Việt Nam?

Khóa luận tổng kết 3 bài học lớn:

  • Từ Trung Quốc: Tận dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ tài chính, thuế ưu đãi của Chính phủ để giảm chi phí vốn và phát triển thị trường thứ cấp.
  • Từ Đức: Thiết lập các tiêu chuẩn môi trường khắt khe, ứng dụng cơ chế tài chính sáng tạo và đo lường kết quả minh bạch.
  • Từ Hoa Kỳ: Cam kết mạnh mẽ về tính bền vững, chuẩn hóa chứng nhận quốc tế và hợp tác với các ngân hàng đầu tư uy tín để tiếp cận các quỹ tài chính lớn.

5. Tác giả đã đề xuất những kiến nghị trọng tâm nào đối với cơ quan quản lý nhà nước?

Khóa luận kiến nghị Chính phủ sớm ban hành danh mục phân loại xanh quốc gia cùng các chính sách ưu đãi thuế, phí, lãi suất cho doanh nghiệp phát hành; đồng thời kiến nghị Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chuẩn hóa quy trình hướng dẫn phát hành, phát triển mạng lưới các đơn vị đánh giá độc lập và xếp hạng tín nhiệm trái phiếu xanh trong nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Bảo Long là công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm túc về hoạt động phát triển trái phiếu xanh tại Tập đoàn Vingroup trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế xanh tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận quốc tế (ICMA, ASEAN) với phân tích số liệu tài chính thực tế giai đoạn 2018–2022, tác giả đã làm rõ vị thế tiên phong cũng như những rào cản về chi phí, dòng tiền và khung pháp lý mà doanh nghiệp gặp phải. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoàn thiện thị trường tài chính xanh tại Việt Nam trong giai đoạn tới.