Luận văn Thạc sĩ: Phát triển tín dụng đối với doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh

Tìm hiểu thực trạng và giải pháp phát triển tín dụng cho doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng trưởng.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI (FDI) CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP FDI

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp FDI

1.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp FDI

1.2. PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DN FDI

1.2.1. Khái niệm phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI

1.2.2. Các chỉ tiêu phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI

1.2.3. Sự cần thiết khách quan của tín dụng ngân hàng đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1.2.4. Nhân tố ảnh hưởng đến phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI

1.2.5. Rủi ro khi phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI (FDI) TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP FDI TẠI BẮC NINH

2.1.1. Tình hình đầu tư FDI tại Bắc Ninh

2.1.2. Lợi ích FDI mang lại cho tỉnh Bắc Ninh

2.2. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

2.2.1. Quá trình ra đời và phát triển của Ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam- Chi nhánh Bắc Ninh

2.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của Vietcombank Bắc Ninh

2.2.3. Cơ cấu tổ chức của Vietcombank Bắc Ninh

2.2.4. Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam- Chi nhánh Bắc Ninh

2.3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI (FDI) TẠI VIETCOMBANK BẮC NINH

2.3.1. Thực trạng tín dụng ngân hàng đối với các doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng Thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh

2.3.2. Thuận lợi, khó khăn

2.3.3. Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong việc cấp tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI (FDI) TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC NINH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP FDI TẠI VIETCOMBANK BẮC NINH

3.2. Giải pháp chính

3.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ

3.3.1. Với Cơ quan quản lý Nhà nước tỉnh Bắc Ninh

3.3.2. Với Chính quyền địa phương, các sở ban, ngành

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tín dụng doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh

Bắc Ninh đã vươn lên trở thành một trong những địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư FDI. Sự thành công này có đóng góp quan trọng từ các định chế tài chính, đặc biệt là hoạt động phát triển tín dụng doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh. Tín dụng ngân hàng không chỉ là nguồn cung cấp vốn lưu động cho doanh nghiệp FDI mà còn là đòn bẩy thúc đẩy mở rộng sản xuất, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Vietcombank chi nhánh Bắc Ninh, với vai trò là một ngân hàng thương mại hàng đầu, đã xác định khối khách hàng FDI là phân khúc chiến lược. Việc cung cấp các sản phẩm tín dụng đa dạng, từ cho vay ngắn hạn đến các dự án trung và dài hạn, đã giúp chi nhánh không chỉ tăng trưởng dư nợ mà còn bán chéo được nhiều sản phẩm giá trị gia tăng khác. Các doanh nghiệp FDI, với đặc thù quản trị chuyên nghiệp và tiềm lực tài chính từ công ty mẹ, là nhóm khách hàng có chất lượng tín dụng tốt, giúp ngân hàng phân tán rủi ro hiệu quả. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng to lớn từ hơn 998 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư 15,1 tỷ USD trên địa bàn, Vietcombank Bắc Ninh cần có những chiến lược phát triển tín dụng đột phá và toàn diện hơn. Hoạt động này không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của tỉnh, củng cố vị thế của Bắc Ninh như một trung tâm công nghiệp công nghệ cao của cả nước. Việc phát triển tín dụng hiệu quả cũng là yếu tố then chốt giúp Vietcombank cạnh tranh với các ngân hàng khác trong việc cung cấp dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp FDI.

1.1. Vai trò của tín dụng ngân hàng với doanh nghiệp FDI

Tín dụng ngân hàng là yếu tố sống còn, đáp ứng nhu cầu vốn của các doanh nghiệp FDI trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Mặc dù có sự hậu thuẫn từ công ty mẹ, các doanh nghiệp này vẫn cần nguồn vốn tại chỗ để đáp ứng các nhu cầu tức thời như mua nguyên vật liệu, trả lương, hay đầu tư mở rộng quy mô. Việc tiếp cận nguồn cho vay doanh nghiệp FDI từ Vietcombank giúp họ tối ưu hóa dòng tiền và giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn vốn từ nước ngoài, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá và các thủ tục chuyển tiền phức tạp. Đồng thời, quan hệ tín dụng còn mở ra cơ hội sử dụng các dịch vụ ngân hàng hiện đại khác như thanh toán quốc tế, bảo lãnh và mua bán ngoại tệ, tạo thành một hệ sinh thái tài chính toàn diện.

1.2. Thực trạng thu hút vốn đầu tư FDI tại Bắc Ninh

Bắc Ninh nổi lên như một điểm sáng về thu hút vốn đầu tư FDI, đặc biệt với sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung. Tính đến 6 tháng đầu năm 2017, tỉnh đã dẫn đầu cả nước với tổng vốn đăng ký đạt 3,25 tỷ USD. Lũy kế đến nay, tỉnh có gần 1.000 dự án FDI còn hiệu lực, tập trung chủ yếu tại các khu công nghiệp Bắc Ninh như Yên Phong, Quế Võ. Dòng vốn này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GRDP (đạt 5.192 USD/người, xếp thứ 2 toàn quốc năm 2016) mà còn tạo ra hàng chục nghìn việc làm, đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Đây chính là thị trường tiềm năng và màu mỡ cho hoạt động phát triển tín dụng doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh.

II. Phân tích rủi ro khi phát triển tín dụng doanh nghiệp FDI

Hoạt động phát triển tín dụng doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh tuy tiềm năng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro đặc thù. Một trong những rủi ro lớn nhất là rủi ro pháp lý. Các văn bản ủy quyền, bảo lãnh từ công ty mẹ ở nước ngoài thường đòi hỏi quy trình hợp pháp hóa lãnh sự phức tạp và tốn thời gian, gây khó khăn cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, hiện tượng chuyển giá của một số doanh nghiệp FDI là một vấn đề nhức nhối. Họ có thể nâng khống giá trị máy móc thiết bị góp vốn hoặc định giá nguyên vật liệu, thành phẩm không theo giá thị trường để tối thiểu hóa thuế, gây ra tình trạng "lỗ giả, lãi thật". Điều này khiến việc thẩm định tín dụng doanh nghiệp trở nên cực kỳ khó khăn, vì các báo cáo tài chính không phản ánh đúng thực chất tình hình kinh doanh. Rủi ro thông tin cũng là một trở ngại, việc thu thập thông tin chính xác và cập nhật về công ty mẹ ở nước ngoài thường hạn chế. Ngoài ra, vấn đề tài sản đảm bảo vay vốn cũng rất nan giải. Nhiều doanh nghiệp FDI thuê đất trong khu công nghiệp, máy móc thiết bị lại là loại chuyên dùng, khó định giá và có tính thanh khoản thấp, khiến ngân hàng dè dặt khi nhận làm tài sản thế chấp. Việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả đòi hỏi Vietcombank phải xây dựng một hệ thống nhận diện và kiểm soát các rủi ro này một cách chặt chẽ.

2.1. Nhận diện rủi ro pháp lý và vấn đề chuyển giá

Rủi ro pháp lý phát sinh từ sự khác biệt trong hệ thống luật pháp giữa Việt Nam và quốc gia của nhà đầu tư. Các văn bản bảo lãnh từ công ty mẹ nếu không được hợp pháp hóa lãnh sự đúng quy trình sẽ không có giá trị pháp lý tại Việt Nam, đẩy rủi ro về phía ngân hàng. Nghiêm trọng hơn, hành vi chuyển giá nhằm trốn thuế làm sai lệch hoàn toàn bức tranh tài chính của doanh nghiệp. Các ngân hàng khi thẩm định sẽ đối mặt với số liệu doanh thu, lợi nhuận không đáng tin cậy, từ đó khó có thể đưa ra quyết định cấp hạn mức tín dụng doanh nghiệp một cách chính xác.

2.2. Khó khăn trong việc thẩm định tài sản đảm bảo

Phần lớn tài sản đảm bảo vay vốn của doanh nghiệp FDI là máy móc, dây chuyền sản xuất hoặc nhà xưởng xây trên đất thuê. Việc định giá các tài sản này rất phức tạp do tính đặc thù cao và thị trường mua bán lại hạn chế. Đối với máy móc đã qua sử dụng, việc xác định giá trị thực còn khó khăn hơn. Trong khi đó, các giấy tờ về quyền sở hữu công trình trên đất thuê thường chưa hoàn thiện. Những yếu tố này làm giảm giá trị và tính thanh khoản của tài sản bảo đảm, khiến ngân hàng phải áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn, đôi khi làm chậm quá trình phê duyệt tín dụng.

III. Hướng dẫn tối ưu quy trình tín dụng doanh nghiệp FDI tại VCB

Để nâng cao chất lượng tín dụng và đẩy mạnh phát triển tín dụng doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh, việc tối ưu hóa quy trình là yêu cầu cấp thiết. Hiện tại, quy trình của Vietcombank được đánh giá là chặt chẽ nhưng đôi khi còn cứng nhắc và kéo dài. Cần xây dựng một quy trình riêng, chuyên biệt cho khối khách hàng FDI. Quy trình này nên tập trung vào việc đơn giản hóa hồ sơ, đặc biệt là các giấy tờ đã được chuẩn hóa quốc tế. Thay vì yêu cầu tất cả văn bản phải hợp pháp hóa lãnh sự ngay từ đầu, có thể chấp nhận các bản cam kết và bổ sung sau trong một thời gian nhất định đối với các tập đoàn uy tín. Việc thẩm định tín dụng doanh nghiệp cần chuyển dịch trọng tâm từ tài sản đảm bảo sang phân tích dòng tiền, hiệu quả dự án và uy tín của công ty mẹ. Để làm được điều này, cần xây dựng một bộ phận chuyên trách am hiểu sâu về các ngành nghề FDI chủ lực tại Bắc Ninh như điện tử, chế biến chế tạo. Áp dụng công nghệ vào quy trình phê duyệt, xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng (Credit Rating) riêng cho doanh nghiệp FDI dựa trên các tiêu chí đặc thù sẽ giúp rút ngắn thời gian ra quyết định, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của doanh nghiệp. Các thủ tục vay vốn tại Vietcombank cần được công khai, minh bạch và có hướng dẫn chi tiết bằng nhiều ngôn ngữ, giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tiếp cận.

3.1. Chuyên biệt hóa quy trình thẩm định tín dụng

Một quy trình chuyên biệt là giải pháp mở rộng tín dụng hiệu quả. Thay vì áp dụng một mô hình chung, Vietcombank cần thiết kế các luồng thẩm định riêng cho từng nhóm doanh nghiệp FDI theo quốc gia (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) hoặc theo ngành (vendor cấp 1 cho Samsung, dệt may, chế tạo). Đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng (RM) cần được đào tạo chuyên sâu, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về văn hóa kinh doanh của từng quốc gia. Việc thẩm định nên tập trung vào tính khả thi của phương án kinh doanh, hợp đồng đầu ra với các đối tác lớn và sự hỗ trợ tài chính từ công ty mẹ, thay vì quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo vay vốn.

3.2. Rút ngắn thời gian phê duyệt và giải ngân khoản vay

Thời gian là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng một trong những hạn chế của Vietcombank là thời gian phê duyệt lâu. Cần phân cấp, ủy quyền mạnh mẽ hơn cho Giám đốc chi nhánh đối với các khoản vay trong giới hạn an toàn. Áp dụng hệ thống phê duyệt tín dụng điện tử, luân chuyển hồ sơ trực tuyến giữa các bộ phận (RM, Thẩm định, Quản lý rủi ro) sẽ giảm thiểu thời gian chết. Việc chuẩn hóa các mẫu hợp đồng tín dụng song ngữ cũng giúp đẩy nhanh quá trình ký kết và giải ngân, nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách tín dụng FDI cạnh tranh tại VCB

Một chính sách tín dụng Vietcombank hấp dẫn là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng FDI. Chính sách này cần được xây dựng trên ba trụ cột chính: lãi suất, phí dịch vụ và các sản phẩm trọn gói. Về lãi suất, Vietcombank cần nghiên cứu và đưa ra các chương trình lãi suất vay vốn doanh nghiệp FDI cạnh tranh, có thể theo bậc thang dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ hoặc quy mô giao dịch của khách hàng. Cần có các gói lãi suất ưu đãi đặc biệt cho các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn như Samsung. Về phí dịch vụ, cần có sự linh hoạt trong biểu phí thanh toán quốc tế, phí quản lý tài khoản, phí cam kết... đối với các khách hàng có cam kết sử dụng dịch vụ lâu dài. Trụ cột thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, là khả năng cung cấp các giải pháp tài chính tổng thể. Thay vì chỉ cho vay doanh nghiệp FDI, Vietcombank cần tích hợp các sản phẩm như tài trợ thương mại (UPAS L/C, factoring), quản lý dòng tiền, dịch vụ ngoại hối và các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Việc xây dựng một chính sách tín dụng Vietcombank toàn diện và linh hoạt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, biến ngân hàng thành đối tác tài chính không thể thiếu của các doanh nghiệp FDI trên địa bàn.

4.1. Thiết kế gói sản phẩm tài chính và lãi suất linh hoạt

Thay vì một sản phẩm đơn lẻ, Vietcombank nên xây dựng các gói sản phẩm tích hợp (bundle package) dành riêng cho doanh nghiệp FDI. Ví dụ: một gói bao gồm tài khoản thanh toán, dịch vụ chi lương, tín dụng vốn lưu động và tài trợ xuất nhập khẩu với một mức phí ưu đãi tổng thể. Lãi suất vay vốn doanh nghiệp FDI có thể được thiết kế linh hoạt, gắn với các chỉ số thị trường hoặc cố định trong một khoảng thời gian nhất định để doanh nghiệp dễ dàng lập kế hoạch tài chính. Sự đa dạng hóa sản phẩm giúp đáp ứng trọn vẹn nhu cầu và gia tăng sự gắn kết của khách hàng.

4.2. Nâng cao năng lực cung cấp dịch vụ ngân hàng đi kèm

Các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu, có nhu cầu rất lớn về các dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp FDI như thanh toán quốc tế, L/C, mua bán ngoại tệ. Việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng các dịch vụ này là tối quan trọng. Đội ngũ nhân viên cần am tường các thông lệ quốc tế (UCP, ISBP) để tư vấn và xử lý giao dịch một cách nhanh chóng, chính xác. Đầu tư vào nền tảng công nghệ ngân hàng số cho phép doanh nghiệp thực hiện giao dịch trực tuyến cũng là một yếu tố cạnh tranh không thể bỏ qua, giúp nâng cao chất lượng tín dụng và dịch vụ tổng thể.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn tín dụng FDI tại Vietcombank Bắc Ninh

Phân tích thực trạng cho thấy hoạt động phát triển tín dụng doanh nghiệp FDI tại Vietcombank Bắc Ninh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn còn không gian để cải thiện. Giai đoạn 2014-2016, dư nợ cho vay của chi nhánh tăng trưởng ổn định, đạt 5.467 tỷ đồng vào cuối năm 2016. Chất lượng tín dụng đối với khối FDI được duy trì ở mức tốt, tỷ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát dưới mức an toàn (0,31% năm 2016). Doanh số thanh toán xuất nhập khẩu, một chỉ số quan trọng phản ánh hoạt động của khối FDI, tăng trưởng mạnh mẽ, từ 764 triệu USD năm 2014 lên hơn 1 tỷ USD năm 2016. Lợi nhuận thu được từ nhóm khách hàng này cũng chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong tổng lợi nhuận của chi nhánh. Tuy nhiên, so với tiềm năng thị trường và các đối thủ cạnh tranh, thị phần tín dụng FDI của Vietcombank Bắc Ninh năm 2016 vẫn còn khiêm tốn. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù có thương hiệu mạnh, các vấn đề về thủ tục vay vốn tại Vietcombank còn phức tạp, thời gian phê duyệt kéo dài và lãi suất vay vốn doanh nghiệp FDI chưa thực sự cạnh tranh là những rào cản chính. Hiệu suất sử dụng vốn cho vay doanh nghiệp FDI so với tổng nguồn vốn huy động cần được cải thiện hơn nữa để tối ưu hóa lợi nhuận và khẳng định vị thế dẫn đầu.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu định lượng về quy mô và chất lượng

Các chỉ tiêu định lượng cho thấy sự tăng trưởng về quy mô tín dụng FDI. Tỷ trọng dư nợ cho vay doanh nghiệp FDI trên tổng dư nợ đã tăng lên, phản ánh sự dịch chuyển chiến lược của chi nhánh. Tỷ lệ nợ xấu thấp cho thấy công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệpquản lý rủi ro tín dụng đang được thực hiện tốt. Tuy nhiên, cần phân tích sâu hơn về cơ cấu tín dụng theo ngành nghề và quốc gia đầu tư để xác định các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng cao nhất. So sánh thị phần với các ngân hàng như Vietinbank, BIDV trên địa bàn sẽ cho thấy bức tranh cạnh tranh rõ nét hơn.

5.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng qua các chỉ tiêu định tính

Nghiên cứu thông qua khảo sát và phỏng vấn cho thấy khách hàng FDI đánh giá cao thương hiệu và sự an toàn của Vietcombank. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Các yếu tố như sự đa dạng của sản phẩm, tính linh hoạt của chính sách tín dụng Vietcombank, tốc độ xử lý giao dịch và sự am hiểu của chuyên viên khách hàng là những điểm mà đối thủ cạnh tranh đang làm tốt hơn. Nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ nằm ở việc kiểm soát nợ xấu mà còn ở việc nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1320 phát triển tín dụng nh đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài fdi tại nhtm cp ngoại thương vn chi nhánh bắc ninh luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI (FDI) CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP FDI 1. Khái niệm doanh nghiệp FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment) có thể hiểu dưới các góc nhìn khác nhau. Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF- International Money Fund) thì doanh nghiệp FDI : “Đầu tư trực tiếp nhằm đạt được quyền lợi lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động trong một nền kinh tế khác với nền kinh tế nhà đầu tư”.

Định nghĩa này chỉ “ nghiêng” về quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài, không quan tâm đến lợi ích của nước chủ nhà tiếp nhận đầu tư. (Nguồn: Quỹ tiền tệ quốc tế IMF) Còn theo cách hiểu theo Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 của Việt Nam thì đầu tư nước ngoài (ĐTNN) - là việc tổ chức, cá nhân nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền nước ngoài hoặc bất kỳ tài sản nào được chính phủ Việt Nam chấp nhận. Theo Điều 3 của Luật Đầu tư năm 2014: “ Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư” còn “Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bao gồm doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam; doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại”. Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Doanh nghiệp FDI) là các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài, không phân biệt tỷ lệ vốn của bên nước ngoài góp là bao nhiêu.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài bao gồm: - Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài - Doanh nghiệp liên doanh giữa nước ngoài và các đối tác trong nước. Định nghĩa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo Điều 4 Quyết định số 110/QĐ-HĐQT-CSTD ngày 20/01/2017 về việc “Ban hành Quy định về Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của 8 Vietcombank: - Doanh nghiệp 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài. - Doanh nghiệp liên doanh giữa Bên Việt Nam và Bên nước ngoài hoặc giữa các bên nước ngoài với nhau. Đặc điểm doanh nghiệp FDI Trong cơ cấu vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp FDI luôn có sự tham gia của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc cá nhân người nước ngoài với tỷ lệ cao nhất hoặc chi phối trên 50% vốn điều lệ của doanh nghiệp; hoặc có số lượng lớn nhất.

Đối với các doanh nghiệp FDI là công ty con của một tập đoàn từ nước khác đến đầu tư luôn có nguồn tài trợ tài chính từ Công ty mẹ trong cơ cấu bảng cân đối kế toán. Nguồn tài trợ chính từ Công ty mẹ có thể bằng hình thức: vay nợ ngắn hạn hoặc trung hạn từ Công ty mẹ; cho thuê máy móc thiết bị. Doanh nghiệp FDI đi theo các tập đoàn sản xuất lớn như: Samsung, Nokia, LG. nên đầu ra hầu hết chỉ xuất bán cho các tập đoàn nước ngoài đầu tư tại Việt Nam (là Vendor cung cấp thiết bị cấp I hoặc cấp II, cấp III).

Doanh nghiệp FDI thường kèm theo chuyển giao công nghệ cho các nước tiếp nhận đầu tư. Thông qua hoạt động FDI, nước chủ nhà có thể tiếp nhận được công nghệ, kỹ thuật tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm quản lý. PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DN FDI 1. Khái niệm phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI Theo Luật các tổ chức tín dụng ngày 16/06/2010 tại Việt Nam quy định: Tín dụng ngân hàng là thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Trong phạm vi luận văn này chỉ nghiên cứu hoạt động tín dụng ngân hàng về góc độ cho vay bằng đồng Việt Nam. Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Khái niệm “Phát triển”: Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm phát triển dùng để chỉ quá trình vận động theo chiều huớn đi lên của sự vật: từ trình độ thấp lên trình độ cao. Khái niệm “Phát triển tín dụng ngân hàng”: Là sự tăng truởng về chất và luợng về số tiền các Ngân hàng chuyển giao cho bên đi vay (là cá nhân, doanh nghiệp) sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, và bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho Ngân hàng khi đến hạn thanh toán.

Khái niệm “Phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI”: Là sự tăng truởng tín dụng ngân hàng về số luợng và chất luợng đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tu nuớc ngoài. Các chỉ tiêu phát triển tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI 1. Chỉ tiêu định lượng Cho vay không chỉ là hoạt động kinh tế có vai trò quan trọng không chỉ đối với các doanh nghiệp, với bản thân ngân hàng mà còn có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế phát triển ổn định, bền vững. * Chỉ tiêu tỷ trọng dư nợ cho vay doanh nghiệp FDI.

10 Dư nợ cho vay DN FDI x 100% Tỷ trọng dư nợ cho vay DN FDI = ------------,------------------------------ Tổng dư nợ cho vay Chỉ tiêu này phản ánh quy mô đối với doanh nghiệp FDI trong hoạt động cho vay của ngân hàng đồng thời phản ánh mức độ ảnh hưởng của hiệu quả hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp FDI đến hiệu quả tín dụng ngân hàng nói riêng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng nói chung. * Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay doanh nghiệp FDI Số liệu κi 1 l- số năm (n-1) Tăng trưởng dư nợ cho vay DN FDI = ' " ' "ệl‘ x 100% Số liệu năm n Chỉ tiêu này dùng để phản ánh tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay đối với doang nghiệp FDI trong các năm. Cùng với chính sách tín dụng của ngân hàng trong từng thời kỳ và chỉ tiêu thứ nhất chúng ta đánh giá được xem hoạt động cho vay của ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI có theo đúng chủ trương và quy định của ngân hàng hay không. * Chỉ tiêu tỷ lệ nợ quá hạn cho vay đối với doanh nghiệp FDI Dưnợ quá hạncho vay Tỷ lệ nợ quá hạn cho vay DN FDI = DNFDI x 100% Tổng dư nợ cho vay DN FDI Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả cho vay của ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI.

Đây là một trong các chỉ tiêu đánh giá uy tín trong quan hệ tín dụng của doanh nghiệp FDI với ngân hàng. Chỉ tiêu này cho biết trong tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp FDI thì có bao nhiêu là nợ quá hạn, hay nói cách khác là nợ quá hạn chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng dư nợ. * Chỉ tiêu tỷ trọng dư nợ cho vay ngắn, trung và dài hạn đối với doanh nghiệp FDI Dư ợ cho vay ngắn FD Tỷ lệ cho vay ngắn hạn DN FDI = " '',1''DN ' x 100% Tổng dư nợ cho vay DN FDI Dư nợ cho vay TDH FDI Tỷ lệ cho vay trung dài hạn DN FDI = ______ _____ x 100% Tổng dư nợ cho vay FDI Chỉ tiêu này cho biết cả số tương đối với số tuyệt đối về dư nợ cho vay ngắn, trung và dài hạn của doanh nghiệp FDI trong tổng dư nợ là bao nhiêu. Qua đó, so sánh với tình hình huy động vốn của ngân hàng, xem hoạt động cho vay đó có hiệu quả 11 không, có đúng với quy luật của thị truờng hay không.

* Chỉ tiêu tỷ lệ lợi nhuận mà các doanh nghiệp FDI mang lại cho ngân hàng trong tổng lợi nhuận của ngân hàng Tỷ lệ lợi nhuận thu từ DN FDI = ___Lợi llhuai1 &u từ DN FDI____ x 100% Tông lợi nhuận Hoạt động của ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI không chỉ dừng lại ở quan hệ cho vay mà còn bao gồm cả những hoạt động khác của ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI nhu bảo lãnh uỷ quyền. Do vậy để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng thì ta phải đánh giá cả lợi nhuận thu từ lãi tiền vay, lợi nhuận thu từ hoạt động dịch vụ (chuyển tiền, thanh toán quốc tế, mua bán ngoại tệ. ) mà doanh nghiệp FDI mang lại cho ngân hàng. * Hiệu quả sử dụng vốn của Ngân hàng khi cấp tín dụng cho doanh nghiệp FDI: Hiệu suất sử dụng vốn DN FDI = ___ Du nợ cho vay DN FDI_____ x 100% Tông nguồn vốn huy động Chỉ tiêu trên cho biết: Hiệu suất sử dụng vốn DN FDI càng cao cho thấy tỷ trọng nguồn vốn huy động đuợc dùng để cho vay doanh nghiệp FDI càng lớn cho thấy hiệu quả trong công tác sử dụng nguồn vốn huy động của ngân hàng.

* Ngoài các chỉ tiêu kỹ thuật chuyên môn này còn có các tiêu chí khác: - Tăng số luợng khách hàng FDI - Tăng món vay FDI - Tăng thị truờng bản xứ (số luợng Khách hàng Hàn Quốc, Trung Quốc, .) - Tăng dịch vụ cho vay (loại cho vay: cho vay hạn mức, cho vay từng lần, cho vay trung dài hạn). Các chỉ tiêu định tính * Sự hài lòng của khách hàng FDI - Tuân thủ pháp luật, quy định của Pháp luật - Đa dạng dịch vụ ngân hàng - Thủ tục cho vay, thời gian thẩm định, phê duyệt cấp tín dụng 12 - Chính sách lãi suất, phí của ngân hàng - Chất lượng dịch vụ của ngân hàng * Đóng góp cho xã hội, nền kinh tế: Xét trên góc độ toàn nền kinh tế, hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng đối với doanh nghiệp FDI còn được xét thông qua những lợi ích mà doanh nghiệp FDI đem lại cho toàn nền kinh tế: - Doanh nghiệp FDI tạo môi trường kinh doanh lành mạnh - Đảm bảo công văn việc làm cho người lao động, giải quyết vấn đề thất nghiệp trong nền kinh tế. - Đóng góp của doanh nghiệp FDI vào Ngân sách Nhà nước - Vấn đề ô nhiễm môi trường 1. Sự cần thiết khách quan của tín dụng ngân hàng đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ