Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển thương hiệu điện tử cho Công Ty TNHH Ferroli Asean" được thực hiện bởi sinh viên Đinh Hồng Ngọc, chuyên ngành Thương mại điện tử, Khoa Hệ thống Thông tin Kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương Mại (Hà Nội, 2018), dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Hải Lý.
Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng Internet đã đưa thương mại điện tử (TMĐT) trở thành bước ngoặt mới cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Các doanh nghiệp hiện đại không chỉ dựa vào các biện pháp phát triển thương hiệu truyền thống mà đã tận dụng sức lan tỏa của cộng đồng mạng và các công cụ marketing điện tử nhằm tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Ferroli Asean — một doanh nghiệp có quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối bình nước nóng và thiết bị gia dụng — tác giả nhận thấy công ty vẫn chưa xây dựng kế hoạch tiếp cận khách hàng qua thương hiệu điện tử một cách bài bản. Kênh tiêu thụ chủ yếu vẫn thông qua mạng lưới đại lý, siêu thị và cửa hàng truyền thống. Trước áp lực cạnh tranh công nghệ và nguy cơ bị bỏ lại phía sau, việc xây dựng và phát triển thương hiệu điện tử là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định tập trung vào ba nội dung chính:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về hoạt động phát triển thương hiệu điện tử của Công ty TNHH Ferroli Asean.
- Thứ hai: Phân tích và đánh giá thực trạng về việc phát triển thương hiệu điện tử, kết quả và ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến việc phát triển thương hiệu điện tử cho Công ty TNHH Ferroli Asean.
- Thứ ba: Từ cơ sở nghiên cứu thực trạng hoạt động phát triển thương hiệu điện tử của công ty để đưa ra giải pháp giúp phát triển thương hiệu điện tử của Công ty TNHH Ferroli Asean.
Để hoàn thành các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng hệ thống lý luận cơ bản về hoạt động phát triển thương hiệu điện tử.
- Đánh giá chính xác thực trạng việc phát triển thương hiệu điện tử tại Công ty TNHH Ferroli Asean.
- Đưa ra những cái nhìn tổng quan và hướng phát triển khi tiến hành phát triển thương hiệu cho doanh nghiệp trong thời gian tới.
- Đưa ra những đề xuất và kiến nghị giúp công ty phát triển thương hiệu điện tử.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thương hiệu điện tử tại Công ty TNHH Ferroli Asean.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hoạt động phát triển thương hiệu điện tử của công ty, chủ yếu thông qua mạng xã hội Facebook và Website.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng dữ liệu của công ty trên mạng xã hội Facebook và Website trong 2 năm (2016 – 2017) và định hướng dự kiến đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về thương hiệu dựa trên các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), đồng thời làm rõ hai khía cạnh cốt lõi của thương hiệu là tâm lý và trải nghiệm. Về thương hiệu điện tử, tác giả định nghĩa đây là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua Internet (thể hiện qua tên miền, giao diện, nội dung, tính tương tác của website và các liên kết mạng). Khóa luận nhấn mạnh thương hiệu điện tử là một hình thái đặc thù, gắn bó mật thiết và không thể tách rời với thương hiệu truyền thống. Các thành phần của thương hiệu điện tử được khảo sát bao gồm: tên miền, tên thương hiệu, logo thương hiệu, khẩu hiệu (slogan) và màu sắc thương hiệu. Các công cụ phát triển thương hiệu điện tử được phân tích gồm: quảng cáo trên Facebook, phát triển thương hiệu trên Website và kênh Youtube. Về tổng quan nghiên cứu, tác giả trích dẫn các tài liệu học thuật trong nước của Nguyễn Trần Hiệp (2006), PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Chung (2005), cùng các công trình nghiên cứu quốc tế của Don E. Schultz (1999), Jean-Noel Kapferer (1997), Dave Kerpen, và Kotler & Keller (2009).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua hai công cụ chính:
- Phiếu điều tra ý kiến khách hàng: Bảng câu hỏi thiết kế gồm cả câu hỏi đóng và mở, phát trực tiếp tới 30 khách hàng đang sử dụng sản phẩm của Ferroli nhằm thu thập dữ liệu về mức độ nhận biết thương hiệu và hiệu quả truyền thông.
- Phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân bằng 3 câu hỏi mở đối với bà Lê Hồng Hanh — Giám đốc Marketing của Công ty TNHH Ferroli Asean để ghi nhận thông tin chuyên sâu về định hướng quản trị thương hiệu.
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh do Phòng Kế toán cung cấp, số liệu thống kê từ Phòng Marketing của công ty, kết hợp cùng các giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo kinh tế và khóa luận tốt nghiệp của các khóa trước tại Trường Đại học Thương Mại.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu điều tra từ bảng hỏi được tổng hợp và phân tích định lượng với sự hỗ trợ của phần mềm Microsoft Excel. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm phương pháp tổng hợp – quy nạp (trình bày dữ kiện, giải thích căn nguyên và rút ra quy tắc) và phương pháp diễn dịch (từ quy tắc và lý thuyết đối chiếu với số liệu thực tế để rút ra kết luận).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý luận về phát triển thương hiệu điện tử
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về thương hiệu và phát triển thương hiệu điện tử. Tác giả phân tích các dấu hiệu nhận biết thương hiệu bao gồm dấu hiệu trực giác (tên, logo, slogan, nhạc hiệu, kiểu dáng, màu sắc) và dấu hiệu trí giác (sự tin cậy, an toàn, giá trị cá nhân). Chương này trình bày chi tiết hai công cụ phát triển thương hiệu truyền thống là quan hệ công chúng (PR) và xúc tiến bán hàng.
Khi đi sâu vào thương hiệu điện tử, tác giả phân tích vai trò của nó trên ba bình diện:
- Đối với doanh nghiệp: Là kênh quảng bá, xúc tiến bán, tăng điểm tiếp xúc và gia tăng đối thoại thương hiệu tương tác hai chiều với khách hàng.
- Đối với người tiêu dùng: Hỗ trợ tìm kiếm thông tin nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro, phân biệt hàng hóa và tạo cảm giác an tâm về chất lượng, xuất xứ.
- Đối với kinh tế: Tạo điều kiện cho cơ quan chức năng quản lý thị trường thông qua việc đăng ký tên miền, truy xuất nguồn gốc, xử lý hàng giả, hàng nhái và bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp.
Khóa luận phân loại thương hiệu điện tử thành ba nhóm: thương hiệu tồn tại độc lập trên Internet (như Amazon, Alibaba); thương hiệu thể hiện qua tên miền để giới thiệu sản phẩm/dịch vụ thuần túy không có giao dịch mua bán trực tuyến (như các tổ chức ngân hàng); và thương hiệu điện tử xây dựng song hành, tương tác cùng thương hiệu truyền thống. Ngoài ra, chương 1 điểm lại các công trình nghiên cứu liên quan tại Khoa Hệ thống Thông tin Kinh tế và Thương mại điện tử nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu cho đề tài.
Chương 2: Thực trạng phát triển thương hiệu điện tử cho Công ty TNHH Ferroli Asean
Chương 2 phản ánh toàn diện tình hình thực tế tại Công ty TNHH Ferroli Asean (thành viên của Tập đoàn Ferroli - Italia, thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cấp ngày 01/02/2008, chính thức hoạt động ngày 25/07/2008 tại KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Hà Nội). Khởi đầu từ năm 2005 với xưởng sản xuất 2.300 m2 tại Từ Liêm, đến năm 2008 công ty mở rộng nhà máy lên 10.000 m2 với công suất 300.000 sản phẩm/năm, quy mô trên 400 nhân viên (tính đến tháng 1/2016). Cơ cấu tổ chức hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng, do Tổng Giám đốc Andrea Parlanti và Phó Tổng Giám đốc Đặng Thị Kinh điều hành.
Lĩnh vực kinh doanh chính của doanh nghiệp là sản xuất và phân phối thiết bị nhiệt (bình nước nóng trực tiếp, gián tiếp, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy bơm nhiệt) và thiết bị nhà bếp (bếp từ, máy hút mùi, lò nướng ra mắt từ tháng 10/2016). Công ty không bán hàng trực tuyến mà áp dụng quy trình phân phối sản phẩm từ nhà máy đến các nhà phân phối, đại lý cấp 1, 2, 3 và siêu thị, sau đó mới tới tay người tiêu dùng.
Bảng dưới đây tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016 - 2017:
| STT | Danh mục chỉ tiêu | Năm 2016 (VNĐ) | Năm 2017 (VNĐ) | Mức chênh lệch (VNĐ) | Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doanh thu | 129.169.343.940 | 134.310.139.206 | +5.140.795.266 | +3,98% |
| 2 | Chi phí | 126.803.685.940 | 131.278.634.674 | +4.474.948.734 | +3,53% |
| 3 | Lợi nhuận sau thuế | 2.365.658.000 | 3.031.504.532 | +665.846.532 | +28,14% |
Về hạ tầng công nghệ, công ty trang bị 4 máy chủ, 2 hệ thống tổng đài tại Hà Nội và TP.HCM, ứng dụng phần mềm quản lý phân phối MobiWork DMS trên thiết bị di động cho nhân viên bán hàng check-in, báo cáo trưng bày và gửi đơn hàng; sử dụng phần mềm ERP Fast Business, email nội bộ và các phần mềm quản lý kho, thu chi.
Thực trạng các kênh thương hiệu điện tử của công ty:
- Kênh Facebook: Fanpage "Ferroli Asean" có hơn 20.000 người theo dõi, nhưng nội dung chủ yếu xoay quanh việc tuyển dụng, đào tạo kỹ thuật hoặc sự kiện tài trợ (như nhà tài trợ kim cương Lễ hội pháo hoa Đà Nẵng 2018), thiếu tương tác trực tiếp về tính năng sản phẩm với người tiêu dùng.
- Kênh Website: Tên miền ferroli.vn cung cấp thông tin giới thiệu công ty và sản phẩm cơ bản, chưa tối ưu hóa tìm kiếm.
- Kênh Youtube: Đăng tải video sự kiện thường niên và hướng dẫn sử dụng kỹ thuật.
Phân tích môi trường bên ngoài cho thấy: Bối cảnh kinh tế Việt Nam năm 2017 tăng trưởng GDP 6,81%, lạm phát dưới 5%; nhu cầu tiêu dùng miền Bắc chiếm 70% thị phần toàn ngành nhưng mang tính thời vụ, trong khi miền Nam chiếm 30% có nhu cầu ổn định quanh năm. Doanh nghiệp đối mặt với các đối thủ lớn như Ariston (chiếm 40% thị phần bình nước nóng tại Việt Nam), Panasonic, Electrolux và các thương hiệu khác (Legend, Alpha, Centon, Atlantic).
Kết quả điều tra khảo sát 30 khách hàng cho thấy:
- 90% (27/30 khách) nhận định Ferroli là thương hiệu lớn trên thị trường.
- Về mức độ phổ biến của sản phẩm: Mặc dù 100% người được khảo sát biết công ty có 4 nhóm sản phẩm, nhưng tỷ lệ đánh giá phổ biến nhất phân bố không đồng đều: bình nóng lạnh (30%), bình nước nóng (30%), bình năng lượng mặt trời (20%), và thiết bị nhà bếp chỉ đạt 10%.
- Các hạn chế bộc lộ: Công ty chưa có bộ phận chuyên trách thương hiệu điện tử; nhân sự marketing xuất thân kỹ thuật nên thiếu kỹ năng số; chưa chú trọng SEO khiến việc tìm kiếm từ khóa "bình nước nóng" trên Google ở 2 trang đầu đều hiển thị đối thủ cạnh tranh; bài viết PR trên các báo lớn (như VnExpress) bị gián đoạn từ giai đoạn 2010 – 2012.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất về việc phát triển thương hiệu điện tử cho Công ty TNHH Ferroli Asean
Trên cơ sở đánh giá thành tựu (vị thế top 2 thị trường bình nước nóng tại Việt Nam, giải thưởng Rồng Vàng 2010) và những mặt hạn chế (thiếu chiến lược dài hạn, nội dung kênh số nghèo nàn, ngân sách quảng cáo trực tuyến bị phân bổ dàn trải), tác giả đã phân tích nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn tới tồn tại. Nguyên nhân chủ quan là do đội ngũ nhân sự marketing kiêm nhiệm, ban lãnh đạo ưu tiên doanh số bán hàng ngắn hạn hơn đầu tư dài hạn cho thương hiệu số. Nguyên nhân khách quan đến từ tâm lý người tiêu dùng e ngại mua các thiết bị giá trị lớn qua mạng, thị trường cạnh tranh gay gắt và các ràng buộc pháp lý về tỷ lệ chi phí quảng cáo.
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động phát triển thương hiệu điện tử cho công ty:
- Giải pháp chiến lược: Kết hợp đồng bộ giữa quảng cáo trực tuyến và truyền thống; đẩy mạnh ứng dụng Mobile Marketing đón đầu xu hướng người dùng smartphone tại Việt Nam (nơi tỷ lệ xem video trên di động đạt 78%).
- Xây dựng cộng đồng và nội dung Fanpage: Xác định đối tượng mục tiêu là các gia đình có thu nhập ổn định và các chủ đại lý. Thiết lập quy chuẩn đăng bài: tần suất 3 – 4 bài/ngày vào các khung giờ 8h, 13h, 17h, 22h. Chuẩn hóa hình ảnh theo kích thước 400 x 209 pixels, lời bình ảnh dưới 500 từ; phát triển video content (trailer, review sản phẩm, phóng sự truyền hình).
- Phân bổ ngân sách quảng cáo: Đề xuất dành từ 3% đến 5% tổng chi phí Marketing để chạy Facebook Ads cho các chiến dịch sự kiện và bài viết nhận diện thương hiệu.
- Nâng cấp Website ferroli.vn: Tập trung đẩy mạnh SEO từ khóa ngành và SEO thương hiệu để cải thiện thứ hạng trên Google; thiết lập liên kết chéo giữa Website, Fanpage Facebook và kênh Youtube.
- Giải pháp nhân sự và nội bộ: Tuyển dụng chuyên viên chuyên trách thương hiệu điện tử, tổ chức đào tạo kiến thức quản trị thương hiệu cho nhân viên hiện hữu, và tận dụng mạng lưới nhân viên bán hàng tại điểm bán để truyền thông trực tuyến.
- Nâng cao uy tín thị trường: Cung cấp thông tin minh bạch, chứng nhận bảo hộ thương hiệu nhằm giảm thiểu tâm lý lo ngại hàng giả khi khách hàng tìm hiểu qua mạng Internet.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Ferroli Asean:
- Dữ liệu kinh tế: Năm 2017, doanh thu công ty đạt 134,31 tỷ VNĐ (tăng 3,98% so với 2016), chi phí vận hành đạt 131,28 tỷ VNĐ (tăng 3,53%), lợi nhuận sau thuế đạt 3,03 tỷ VNĐ (tăng trưởng 28,14%).
- Dữ liệu khảo sát thực chứng: Khảo sát mẫu 30 khách hàng xác nhận 90% đánh giá Ferroli là thương hiệu lớn; tỷ lệ nhận biết sản phẩm tập trung vào bình nóng lạnh/nước nóng (60%), trong khi dòng sản phẩm thiết bị nhà bếp ra mắt cuối năm 2016 mới chỉ đạt 10% mức độ phổ biến.
- Đánh giá kênh số: Kênh Fanpage quy mô hơn 20.000 thành viên nhưng thiếu tương tác sản phẩm; website ferroli.vn chưa tối ưu SEO; việc tìm kiếm từ khóa chính ngành hàng trên Google bị đối thủ lấn át ở 2 trang đầu.
- Đóng góp thực tiễn: Tác giả đề xuất bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho việc quản trị bài đăng trên mạng xã hội (tần suất 3 - 4 bài/ngày, 4 khung giờ cố định, kích cỡ ảnh 400x209 pixels, text dưới 500 từ) và kiến nghị trích cố định 3% - 5% ngân sách Marketing cho quảng cáo Facebook Ads. Khóa luận là công trình khảo sát có hệ thống về sự chuyển dịch từ thương hiệu truyền thống sang thương hiệu điện tử tại một doanh nghiệp FDI ngành hàng nhiệt gia dụng tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Giới hạn về quy mô mẫu khảo sát: Dung lượng mẫu nghiên cứu sơ cấp còn nhỏ (30 phiếu khảo sát khách hàng), đối tượng khảo sát thu hẹp trong nhóm khách hàng đã sử dụng sản phẩm nên tính bao quát và độ chính xác chưa tuyệt đối.
- Giới hạn về thời gian: Thời gian thực tập và nghiên cứu ngắn, chưa đủ điều kiện đi sâu phân tích toàn diện mọi biến số ảnh hưởng đến chiến lược thương hiệu.
- Hạn chế về dữ liệu nội bộ: Việc thu thập số liệu phụ thuộc vào nguồn mở và báo cáo thứ cấp của công ty, chưa có hệ thống công cụ đo lường chuyên sâu hiệu quả chuyển đổi từ các kênh trực tuyến.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất cho doanh nghiệp:
- Tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi và chân dung tập khách hàng trực tuyến tiềm năng của Ferroli Asean trên quy mô mẫu rộng hơn.
- Nghiên cứu mô hình bài toán chi phí - lợi ích cụ thể khi đầu tư thêm vào hạ tầng công nghệ thông tin và chuyển đổi số marketing.
- Nghiên cứu chiến lược định vị và truyền thông số chuyên biệt cho nhóm sản phẩm mới là thiết bị nhà bếp (bếp từ, hút mùi, lò nướng) nhằm mở rộng thị phần ngoài dòng sản phẩm bình nước nóng truyền thống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp phân tích thực trạng phát triển thương hiệu điện tử tại một doanh nghiệp sản xuất và phân phối (B2B2C).
- Cán bộ quản lý truyền thông và marketing tại các doanh nghiệp sản xuất hàng gia dụng, thiết bị kỹ thuật đang tìm kiếm giải pháp kết nối giữa kênh bán lẻ truyền thống (đại lý, siêu thị) với các công cụ tương tác số.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các thành phần thương hiệu điện tử (Chương 1); Phân tích thực tế việc ứng dụng phần mềm DMS và ERP kết hợp quản trị dữ liệu kinh doanh tại doanh nghiệp sản xuất (Chương 2); Kế hoạch chuẩn hóa nội dung, kích thước hình ảnh và phân bổ ngân sách 3% - 5% cho Facebook Ads (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động của doanh nghiệp nào, thuộc lĩnh vực gì?
Nghiên cứu tập trung vào Công ty TNHH Ferroli Asean (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Tập đoàn Ferroli - Italia), hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các thiết bị nhiệt và điện dân dụng như bình nước nóng, bình năng lượng mặt trời, máy bơm nhiệt, bếp từ, máy hút mùi và lò nướng.
2. Công ty Ferroli Asean có bán lẻ sản phẩm trực tiếp trên website hay không?
Không. Theo công bố trong văn bản, Ferroli Asean là công ty sản xuất và phân phối. Doanh nghiệp không bán hàng trực tuyến mà đưa hàng đến các nhà phân phối, hệ thống đại lý cấp 1, 2, 3 và các siêu thị điện máy để bán lẻ tới người tiêu dùng.
3. Khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và kết quả đánh giá thương hiệu ra sao?
Khảo sát sơ cấp được thực hiện trên mẫu 30 khách hàng đang sử dụng sản phẩm của công ty kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân bà Lê Hồng Hanh - Giám đốc Marketing. Kết quả xử lý cho thấy 90% (27/30 khách) đánh giá Ferroli là thương hiệu lớn và uy tín trên thị trường.
4. Kết quả kinh doanh của Ferroli Asean trong 2 năm khảo sát (2016 - 2017) biến động như thế nào?
Năm 2017, doanh thu của công ty đạt 134,31 tỷ VNĐ (tăng gần 4% so với mức 129,17 tỷ VNĐ của năm 2016); chi phí tăng 3,53% từ 126,80 tỷ VNĐ lên 131,28 tỷ VNĐ; lợi nhuận sau thuế tăng 28,14%, từ 2,37 tỷ VNĐ năm 2016 lên 3,03 tỷ VNĐ năm 2017.
5. Điểm hạn chế lớn nhất trong quản trị kênh trực tuyến của Ferroli Asean được tác giả chỉ ra là gì?
Công ty chưa có bộ phận chuyên trách về thương hiệu điện tử, hoạt động marketing số do nhân sự kỹ thuật kiêm nhiệm; kênh Fanpage nghèo nàn thông tin và tương tác; website ferroli.vn chưa được tối ưu SEO dẫn đến việc khi tìm kiếm từ khóa "bình nước nóng" trên Google thì 2 trang đầu hoàn toàn là thương hiệu đối thủ (tiêu biểu là Ariston).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Hồng Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển thương hiệu điện tử tại Công ty TNHH Ferroli Asean trong giai đoạn 2016 - 2017. Mặc dù doanh nghiệp sở hữu năng lực sản xuất lớn và thương hiệu truyền thống vững mạnh tại Việt Nam, các kênh truyền thông số như website và mạng xã hội vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng. Hệ thống giải pháp đề xuất về chuẩn hóa khung nội dung fanpage, gia tăng ngân sách quảng cáo trực tuyến, đẩy mạnh kỹ thuật SEO và kiện toàn nhân sự marketing mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp từng bước hoàn thiện chiến lược thương hiệu trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển.