Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển thị trường xuất khẩu đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược gia tăng thị phần, doanh thu và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp thép hình thành từ những năm 60 của thế kỷ XX và giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực then chốt như xây dựng, cơ khí, sản xuất ô tô, xe máy, đóng tàu và kết cấu kim loại. Trong đó, các chủng loại thép tấm lá cán nguội là nguồn nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo hạ nguồn.

Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ - VNSTEEL (trực thuộc Tổng Công ty Thép Việt Nam) là một trong những đơn vị sản xuất và xuất khẩu thép cán nguội hàng đầu tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc sản xuất thép trên thế giới như Trung Quốc, Ấn Độ và Hàn Quốc. Đồng thời, những biến động phức tạp của nền kinh tế toàn cầu, sự gián đoạn chuỗi cung ứng và sự gia tăng các rào cản kỹ thuật đòi hỏi công ty phải đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu nhằm tìm kiếm các định hướng mở rộng thị trường hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được cụ thể hóa thông qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những cơ sở lý luận, thực tiễn nào về phát triển thị trường xuất khẩu?
  2. Thực trạng phát triển thị trường xuất khẩu thép của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ là gì?
  3. Giải pháp nào để phát triển thị trường xuất khẩu thép của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ trong thời gian đến?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng phát triển thị trường xuất khẩu thép của đơn vị, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển thị trường xuất khẩu thép và thép tấm tại Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ - VNSTEEL.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu thép của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ giai đoạn 2021–2023.
    3. Đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm phát triển thị trường xuất khẩu thép của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu thép tại Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ - VNSTEEL.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ - VNSTEEL, có trụ sở tại Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, phường Phú Mỹ, thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023, có tham chiếu bối cảnh thị trường ngành thép Việt Nam giai đoạn 2022–2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng sản xuất kinh doanh, nguồn nhân lực, tài chính và năng lực phát triển thị trường xuất khẩu thép cán nguội của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên việc kết hợp lý luận quản trị marketing quốc tế và tổng quan nghiên cứu thực tiễn ngành thép:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận các quan điểm lý luận về thị trường xuất khẩu của Kotler & Keller (2016), Hill (2021), Daniels, Radebaugh & Sullivan (2019) và Cavusgil et al.; các khái niệm về phát triển thị trường xuất khẩu của Root (1994), Kotabe & Helsen (2022) và Phạm Nguyên Minh (2012). Theo đó, phát triển thị trường xuất khẩu được phân định thành hai phương thức cơ bản: phát triển theo chiều rộng (mở rộng phạm vi địa lý mới, tiếp cận nhóm khách hàng mới, cung cấp dòng sản phẩm mới) và phát triển theo chiều sâu (gia tăng thị phần, doanh số tại thị trường hiện hữu thông qua nâng cao chất lượng, chính sách kích cầu và tối ưu hóa dịch vụ khách hàng).
  • Tổng quan nghiên cứu tiền bối: Tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu trong nước về ngành thép, bao gồm nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành thép của Nguyễn Thị Minh Huệ (2008), đổi mới công nghệ của Trần Thị Hồng (2019), tác động của chính sách thương mại quốc tế của Lê Quốc Bình & Phạm Thị Mai (2020), và chiến lược xuất khẩu thép bền vững của Nguyễn Thị Lan cùng nhóm cộng sự (2021).
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá mở rộng thị trường:
    • Chỉ tiêu số lượng thị trường thực mới hàng năm: $t = (t_n - t_m) - t_l$ (theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ Hằng, 2019; Nguyễn Văn Phúc & Trần Thị Minh Ngọc, 2021), trong đó $t_n$ là số thị trường ban đầu, $t_m$ là số thị trường mới mở, $t_l$ là số thị trường mất đi.
    • Chỉ tiêu số lượng thị trường xuất khẩu bình quân: $T = (t_1 + t_2 + ... + t_n) / n$ (theo Phạm Thị Hồng Hạnh, 2022).
    • Tốc độ kim ngạch xuất khẩu liên hoàn ($K = k_2 / k_1$) và tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân ($\bar{K}$).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ, dữ liệu của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) và Viện Thông tin Thương mại và Công nghiệp (VITIC). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn nhân viên tại các phòng ban chuyên môn trong thời gian 3 tháng thực tập.
    • Phương pháp phân tích: Kết hợp phương pháp khảo cứu tài liệu, thống kê mô tả kinh tế, phương pháp hạch toán kinh tế (đo lường hiệu quả tài chính giữa các năm) và phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
    • Công cụ xử lý: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để tổng hợp số liệu và tính toán các chỉ tiêu thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học về phát triển thị trường xuất khẩu sản phẩm thép của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về thị trường xuất khẩu, các tiêu thức phân đoạn thị trường (theo vị trí địa lý, thời gian thiết lập quan hệ, mức độ ưu tiên, mức độ mở cửa bảo hộ và loại hình cạnh tranh). Tác giả làm rõ nội dung, vai trò và các chỉ tiêu đánh giá hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng và chiều sâu, đồng thời phân tích các nhóm nhân tố tác động từ môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, tỷ giá hối đoái, chính sách thương mại quốc tế) đến môi trường vi mô nội bộ doanh nghiệp (năng lực quản trị, trình độ nhân sự, nguồn lực tài chính, công nghệ sản xuất).

Bên cạnh lý luận chung, chương này trình bày bức tranh thực tiễn về thị trường xuất khẩu thép của Việt Nam trong giai đoạn 2022–2024:

  • Năm 2022: Quý I/2022, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,275 triệu tấn thép (giảm 22,15% so với cùng kỳ năm 2021) nhưng giá trị kim ngạch đạt 2,3 tỷ USD (tăng 12,53%). Thị trường xuất khẩu chính gồm khu vực ASEAN (chiếm 40,57%), khu vực EU (19,32%), Hoa Kỳ (8,34%), Hàn Quốc (6,97%) và Hồng Kông (3,91%).
  • Năm 2023: Trong 8 tháng đầu năm 2023, xuất khẩu thép đạt khoảng 7,38 triệu tấn (tăng 24,44% về lượng so với cùng kỳ) nhưng trị giá đạt 5,694 tỷ USD (giảm 6,39%). Thị trường xuất khẩu chính là khu vực ASEAN (31,64%), EU (25,44%), Hoa Kỳ (9,71%), Ấn Độ (5,46%) và Brazil (3,39%).
  • Năm 2024: Tính chung 9 tháng đầu năm 2024, Việt Nam xuất khẩu khoảng 9,947 triệu tấn thép (tăng 21,02% về lượng), giá trị xuất khẩu đạt 7,213 tỷ USD (tăng 14,75% so với cùng kỳ năm 2023).

Thực tiễn xuất khẩu thép Việt Nam cho thấy sự dịch chuyển cơ cấu thị trường khi tỷ trọng khu vực ASEAN giảm dần, tỷ trọng thị trường EU, Hoa Kỳ và các thị trường mới nổi như Ấn Độ, Brazil gia tăng. Các thách thức lớn của ngành bao gồm: áp lực cạnh tranh từ các nước sản xuất chi phí thấp, biến động giá quặng sắt và than cốc do xung đột Nga - Ukraine và lạm phát, thủ tục hành chính, rào cản phòng vệ thương mại cùng tiêu chuẩn sản xuất thép xanh khắt khe từ thị trường nhập khẩu.

Chương 2. Thực trạng phát triển thị trường xuất khẩu thép của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ

Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành, phát triển và mô hình tổ chức của doanh nghiệp:

  • Quá trình thành lập: Khởi đầu từ Quyết định số 983/QĐ-TTg ngày 06/08/2001 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt dự án Nhà máy thép cán nguội Phú Mỹ do Tổng Công ty Thép Việt Nam làm chủ đầu tư; thành lập Công ty Thép Tấm Lá Phú Mỹ ngày 24/12/2003 theo Quyết định số 228/2003/QĐ-BCN của Bộ Công nghiệp; chuyển đổi sang mô hình Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ - VNSTEEL từ ngày 03/12/2014 theo Quyết định số 411/QĐ-VNS.
  • Năng lực sản xuất: Nhà máy vận hành trên khuôn viên 13,5 ha tại KCN Phú Mỹ 1 với tổng vốn đầu tư 129 triệu USD, công suất thiết kế 405.000 tấn/năm. Công ty sử dụng công nghệ cán 4 trục (4-high) tiên tiến từ Ý, Mỹ, Áo với các dây chuyền tẩy rửa, cán nguội đảo chiều, lò ủ, cán nguội là nắn và đóng gói. Dòng sản phẩm chính là thép cuộn cán nguội (CRC) bao gồm: thép tấm cán nguội mềm (Annealed Coil), thép tấm cán nguội cứng (Full Hard Coil) và thép tấm cuộn tẩy rửa (Pickled and Oiled Coil) đạt các tiêu chuẩn quốc tế JIS (Nhật Bản), DIN (Châu Âu) và ASTM (Mỹ). Khách hàng xuất khẩu bao gồm các tập đoàn đa quốc gia: Sumitomo Corporation, Steelsummit Holdings, Inc., Mitsui & Co., Metal One America, Inc., Minmetals Inc., Nexgen Metals, Inc.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình gồm Hội đồng thành viên, Kiểm soát viên, Ban Tổng Giám đốc (do ông Nguyễn Tấn Hoành làm đại diện pháp luật), hệ thống các phòng ban tham mưu (Kế hoạch Kinh doanh, Kế toán Tài chính, Tổ chức Hành chính, Kỹ thuật An toàn, Quản lý Chất lượng) và các đơn vị sản xuất trực tiếp (Phân xưởng Cơ điện, Phân xưởng Sản xuất).
  • Thực trạng nguồn nhân lực và tài chính của công ty giai đoạn 2021–2023 được phản ánh cụ thể qua các bảng số liệu sau:
STT Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2021/2022 (+/-) So sánh 2021/2022 (%) So sánh 2022/2023 (+/-) So sánh 2022/2023 (%)
I Tổng số lao động (người) 239 242 238 3 1,26 -4 -1,66
1 Phân theo trình độ
Đại học 73 75 72 2 2,74 -3 -4,00
Cao đẳng 41 44 43 3 7,32 -1 -2,27
Trung cấp 119 117 117 -2 -1,68 0 0,00
Lao động phổ thông 6 6 6 0 0,00 0 0,00
2 Phân theo giới tính
Nam 215 217 210 2 0,93 -7 -3,23
Nữ 24 26 26 2 8,33 0 0,00
3 Phân theo tính chất
Lao động gián tiếp 81 83 76 2 2,47 -7 -8,43
Công nhân trực tiếp sản xuất 158 160 160 2 1,27 0 0,00

Cơ cấu lao động của công ty có tính ổn định cao, trong đó nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối (trên 85%) phù hợp với đặc thù sản xuất luyện kim. Về chuyên môn, trình độ Trung cấp chiếm tỷ trọng cao nhất (117–119 người), là lực lượng nòng cốt trực tiếp vận hành máy móc; lao động phổ thông duy trì ở mức tối thiểu (6 người). Về tính chất công việc, lực lượng công nhân trực tiếp sản xuất duy trì ổn định ở mức 158–160 người, trong khi bộ máy gián tiếp được tinh gọn giảm từ 83 người xuống 76 người vào năm 2023.

Về tình hình nguồn vốn của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2021/2022 (+/-) So sánh 2021/2022 (%) So sánh 2022/2023 (+/-) So sánh 2022/2023 (%)
Nợ phải trả (tỷ đồng) 344,60 677,47 423,10 332,87 96,60 -254,37 -37,55
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 654,60 812,15 818,44 157,55 24,07 6,29 0,77
Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) 999,21 1.241,54 - 490,40 49,08 -248,07 -16,65

Giai đoạn 2021–2022 chứng kiến nợ phải trả tăng mạnh 96,60% (từ 344,60 tỷ đồng lên 677,47 tỷ đồng) do công ty tăng cường huy động vốn lưu động để nhập khẩu nguyên liệu và tài trợ mở rộng quy mô khi giá thép thị trường biến động mạnh. Đến năm 2023, nợ phải trả đã giảm 37,55% xuống còn 423,10 tỷ đồng. Vốn chủ sở hữu duy trì xu hướng tích lũy tăng trưởng đều từ 654,60 tỷ đồng năm 2021 lên 812,15 tỷ đồng năm 2022 và đạt 818,44 tỷ đồng năm 2023.

Chương 3. Định hướng mục tiêu, giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu thép của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng tại Chương 2, Chương 3 tập trung xây dựng hệ thống giải pháp phát triển xuất khẩu thông qua các nội dung:

  • Phân tích ma trận SWOT xuất khẩu: Xác định các điểm mạnh (công nghệ tiên tiến 4-high, đạt chuẩn quốc tế JIS, ASTM, DIN, hệ thống phân phối gắn với VNSTEEL), điểm yếu (chi phí vốn biến động, danh mục mặt hàng còn tập trung), cơ hội (các hiệp định FTA, nhu cầu phục hồi tại thị trường quốc tế) và thách thức (cạnh tranh từ thép Trung Quốc, Ấn Độ, rào cản bảo hộ thương mại).
  • Xác lập phương hướng và mục tiêu phát triển: Đẩy mạnh xuất khẩu song song giữa duy trì thị trường truyền thống và mở rộng thị trường tiềm năng.
  • Bốn nhóm giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu:
    1. Xây dựng chiến lược phát triển cho toàn Công ty gắn liền với chiến lược xuất khẩu dài hạn.
    2. Tăng cường đầu tư cho công tác nghiên cứu Marketing và xúc tiến thương mại quốc tế.
    3. Tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đẩy mạnh cải tiến công nghệ dây chuyền cán.
    4. Xây dựng và phát triển thương hiệu của công ty thành một thương hiệu uy tín, định vị vững chắc trong lĩnh vực xuất khẩu thép.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và năng lực xuất khẩu của Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ trong giai đoạn 2021–2023. Doanh nghiệp duy trì quy mô vốn chủ sở hữu tăng từ 654,60 tỷ đồng lên 818,44 tỷ đồng, quản trị nợ phải trả từ đỉnh điểm 677,47 tỷ đồng năm 2022 về mức an toàn hơn là 423,10 tỷ đồng năm 2023. Quy mô lao động vận hành ổn định quanh mức 238–242 người với nòng cốt là 160 công nhân trực tiếp sản xuất. Công ty duy trì được mạng lưới đối tác xuất khẩu tại Đông Nam Á, Châu Mỹ và Châu Âu cùng các bạn hàng quốc tế lớn như Sumitomo, Mitsui, Metal One.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược bám sát thực trạng doanh nghiệp gồm: hoàn thiện chiến lược xuất khẩu toàn diện, đẩy mạnh marketing xúc tiến thương mại, nâng cao chất lượng - đa dạng hóa sản phẩm và phát triển thương hiệu quốc tế.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận về mở rộng thị trường kết hợp việc vận dụng các công thức định lượng (chỉ tiêu số lượng thị trường thực mới, thị trường bình quân, tốc độ tăng trưởng kim ngạch). Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực tế về cơ cấu nguồn vốn, biến động nợ và nhân sự của một nhà máy cán nguội đầu tiên tại Việt Nam, làm tài liệu tham khảo thực tế cho công tác hoạch định phát triển xuất khẩu ngành thép.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn tiếp cận thông tin trong thời gian 3 tháng thực tập, phạm vi khảo sát số liệu nội bộ của công ty chỉ tập trung trong giai đoạn 2021–2023. Các dữ liệu về cơ cấu thị trường xuất khẩu chi tiết và doanh thu xuất khẩu của công ty mới được phản ánh theo danh mục tổng hợp, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu cho từng quốc gia đối tác cụ thể trong năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục cập nhật và phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2024–2025; mở rộng nghiên cứu tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các quy chuẩn kỹ thuật sản xuất thép xanh của thị trường EU và Bắc Mỹ đối với hoạt động xuất khẩu của Công ty Thép Tấm Lá Phú Mỹ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về mở rộng thị trường xuất khẩu ngành công nghiệp nặng.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Phương pháp luận và hệ thống công thức đo lường phát triển thị trường xuất khẩu theo cả chiều rộng và chiều sâu ($t, T, K, \bar{K}$).
    • Bức tranh thực tiễn về cấu trúc bộ máy, cơ cấu nhân sự kỹ thuật luyện kim và mô hình chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn tại doanh nghiệp sản xuất thép tấm lá cán nguội quy mô công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ sản xuất và các chủng loại sản phẩm thép xuất khẩu chủ lực của Công ty Phú Mỹ gồm những gì?

Công ty vận hành hệ thống sản xuất thép cán nguội công nghệ 4 trục (4-high) tiên tiến từ Ý, Mỹ, Áo với công suất thiết kế 405.000 tấn/năm. Các dòng sản phẩm chủ lực gồm thép cuộn cán nguội CRC: Thép tấm cán nguội mềm (Annealed Coil), thép tấm cán nguội cứng (Full Hard Coil) và Thép tấm cuộn tẩy rửa (Pickled and Oiled Coil), đáp ứng các bộ tiêu chuẩn quốc tế JIS (Nhật Bản), DIN (Châu Âu) và ASTM (Hoa Kỳ).

Cơ cấu nguồn vốn và nợ phải trả của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?

Trong giai đoạn này, nợ phải trả của công ty biến động mạnh: từ 344,60 tỷ đồng năm 2021 tăng gần gấp đôi lên 677,47 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 96,60%) nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động nhập nguyên liệu trong bối cảnh giá thép thế giới biến động, sau đó giảm về mức 423,10 tỷ đồng vào năm 2023 (giảm 37,55%). Vốn chủ sở hữu duy trì đà tăng trưởng ổn định từ 654,60 tỷ đồng (2021) lên 812,15 tỷ đồng (2022) và đạt 818,44 tỷ đồng (2023).

Cơ cấu lao động tại Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng số lao động duy trì ổn định ở mức 238–242 người, trong đó lao động nam chiếm trên 85% do đặc thù ngành luyện kim nặng. Về trình độ học vấn, lao động trung cấp kỹ thuật là lực lượng đông đảo nhất với 117–119 người, lao động đại học đạt 72–75 người và lao động phổ thông chỉ có 6 người. Về tính chất công việc, lực lượng trực tiếp sản xuất giữ ổn định ở mức 158–160 người, trong khi lao động gián tiếp được tinh giản từ 83 người năm 2022 xuống còn 76 người vào năm 2023.

Các đối tác quốc tế nào đang nhập khẩu sản phẩm của Thép Tấm Lá Phú Mỹ?

Thép Tấm Lá Phú Mỹ xuất khẩu sản phẩm sang thị trường Đông Nam Á, Châu Mỹ và Châu Âu thông qua các tập đoàn thương mại quốc tế gồm: Sumitomo Corporation, Steelsummit Holdings, Inc., Mitsui & Co., Metal One America, Inc., Minmetals Inc. và Nexgen Metals, Inc.

Xu hướng dịch chuyển thị trường xuất khẩu thép của Việt Nam trong giai đoạn 2022–2024 được tác giả ghi nhận ra sao?

Thị trường xuất khẩu thép Việt Nam có sự dịch chuyển rõ nét: khu vực ASEAN duy trì vị trí thị trường lớn nhất nhưng tỷ trọng giảm dần từ 40,57% (Quý I/2022) xuống 31,64% (8 tháng đầu năm 2023). Ngược lại, tỷ trọng xuất khẩu sang các thị trường phát triển và thị trường mới tăng lên: EU tăng từ 19,32% lên 25,44%, Hoa Kỳ tăng từ 8,34% lên 9,71%, đồng thời ghi nhận sự đóng góp của các thị trường tiềm năng mới như Ấn Độ (5,46%) và Brazil (3,39%).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Như Ý đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp và cung cấp số liệu thực tiễn về ngành thép Việt Nam giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức, cơ cấu lao động và biến động tài chính tại Công ty TNHH MTV Thép Tấm Lá Phú Mỹ giai đoạn 2021–2023, nghiên cứu làm rõ các điều kiện nội lực phục vụ mục tiêu đẩy mạnh xuất khẩu thép CRC. Các nhóm giải pháp về chiến lược, xúc tiến marketing, nâng cao chất lượng và định vị thương hiệu được đề xuất trên cơ sở phân tích SWOT, mang lại giá trị thực tiễn đối với định hướng phát triển thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp.