Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội chi nhánh Huế" do sinh viên Võ Thị Thùy Nhi (Lớp K52 Thống kê Kinh doanh, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Thu Hương, hoàn thành vào tháng 01 năm 2022.

Khóa luận được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng gắn liền với sự bùng nổ của công nghệ thông tin và thương mại điện tử. Các dịch vụ thanh toán trực tuyến trên thiết bị di động ngày càng mở rộng, đòi hỏi hệ thống ngân hàng thương mại liên tục cải tiến và phát triển các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM). Hình thức này đem lại nhiều lợi ích thực tiễn như tính bảo mật cao (cho phép khóa tài khoản tức thời khi xảy ra sự cố mất thẻ), tiết kiệm thời gian kiểm đếm, gia tăng tính chính xác và an toàn vệ sinh dịch tễ trong giai đoạn diễn biến phức tạp của đại dịch COVID-19. Tại Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) Chi nhánh Huế, dù các dịch vụ thanh toán hiện đại đã được chú trọng đầu tư nhằm đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn, nhưng thói quen sử dụng tiền mặt trong dân cư tại địa phương vẫn chiếm tỷ trọng lớn, việc phổ cập các phương thức thanh toán mới còn gặp nhiều rào cản.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Huế trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng thương mại;
    • Phân tích thực trạng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020;
    • Đề xuất một số giải pháp phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại MB Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Quân Đội Chi nhánh Huế (địa chỉ số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, TP. Huế) cùng 3 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn thành phố (Bắc Trường Tiền, Nam Trường Tiền, Nam Vĩ Dạ).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn tháng 11 đến tháng 12 năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá quy mô, cơ cấu, các hình thức thanh toán và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ TTKDTM tại chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành kinh tế – ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và bản chất: Vận dụng định nghĩa của Đặng Công Hoàn (2015), xác định TTKDTM là dịch vụ thanh toán sử dụng các công cụ và phương thức để bù trừ, trích chuyển tiền giữa các tài khoản thông qua tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán trung gian. Tiền tệ trong TTKDTM vận động dưới dạng tiền ghi sổ (bút tệ) và độc lập với sự vận động của hàng hóa.
  • Văn bản pháp lý nền tảng: Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 của Ngân hàng Nhà nước về quy chế phát hành, thanh toán và sử dụng thẻ; Chỉ thị số 20/2007/CT-TTg ngày 24/08/2007 của Thủ tướng Chính phủ về việc trả lương qua tài khoản cho các đối tượng hưởng lương từ ngân sách nhà nước; cùng các quy định trong Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Các tổ chức tín dụng.
  • Mô hình lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tác giả kế thừa Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985) và Thang đo SERVQUAL gồm 22 biến quan sát (Parasuraman et al., 1988) bao gồm 5 thành phần: Độ tin cậy, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Phương tiện hữu hình.
  • Khung thang đo nghiên cứu đề xuất: Thiết kế thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) gồm 5 nhóm nhân tố với 20 biến quan sát độc lập và 1 biến phụ thuộc đo lường mức độ hài lòng:
Thành phần thang đo Ký hiệu mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung biến quan sát tiêu biểu
Sự hữu hình HH1 – HH4 04 biến Cơ sở vật chất tiện nghi; vị trí thuận tiện; hệ thống ATM/POS; đường truyền mạng
Sự tin tưởng TT1 – TT4 04 biến Mức độ tín nhiệm thương hiệu; thông báo chính xác; an toàn giao dịch; tư vấn tin cậy
Sự phản hồi PH1 – PH3 03 biến Sẵn sàng hỗ trợ; giải quyết sự cố linh hoạt; tốc độ xử lý dịch vụ
Sự đảm bảo DB1 – DB4 04 biến Thái độ nhân viên thân thiện; chứng từ rõ ràng; tính bảo mật cao; xử lý khiếu nại nhanh
Sự cảm thông CT1 – CT3 03 biến Phục vụ nhiệt tình chu đáo; lắng nghe ý kiến phản hồi; đối xử công bằng trung thực
Mức độ hài lòng MDHL1 – MDHL2 02 biến Hài lòng chung về dịch vụ TTKDTM; dự định tiếp tục sử dụng dịch vụ

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động thanh toán giai đoạn 2018–2020 do MB Chi nhánh Huế cung cấp, cùng hệ thống tài liệu chuyên khảo, giáo trình, niên giám tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phát phiếu khảo sát và thu thập thông tin trực tiếp từ mẫu gồm $N = 150$ khách hàng đang sử dụng dịch vụ TTKDTM tại MB Chi nhánh Huế trong thời gian từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021.
  • Phương pháp phân tích: Áp dụng phương pháp phân tổ thống kê, thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu theo chuỗi thời gian (tính số tuyệt đối, số tương đối) và kiểm định giá trị trung bình (Mean). Dữ liệu được xử lý và phân tích trên phần mềm thống kê SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và đặc điểm của TTKDTM, trong đó nhấn mạnh vai trò của ngân hàng thương mại với tư cách là bên trung gian tổ chức thanh toán. Tác giả phân tích lợi ích của TTKDTM trên 4 góc độ: đối với cá nhân (tiện lợi, an toàn, giảm thiểu rủi ro mất mát); đối với doanh nghiệp (tăng tốc độ luân chuyển vốn, đảm bảo an toàn tài sản); đối với ngân hàng (tăng thu phí dịch vụ, mở rộng nguồn vốn huy động, thúc đẩy ứng dụng công nghệ); đối với xã hội (tiết kiệm chi phí in ấn, bảo quản, vận chuyển tiền mặt, kiểm soát lạm phát, hạn chế các giao dịch kinh tế ngầm, trốn thuế và rửa tiền).

Chương 1 cũng phân loại chi tiết các phương thức TTKDTM chủ yếu:

  • Séc (Séc chuyển khoản, Séc bảo chi);
  • Ủy nhiệm thu (UNT/Nhờ thu) và Ủy nhiệm chi (UNC/Lệnh chi);
  • Thẻ thanh toán (Thẻ ghi nợ/Debit Card, Thẻ tín dụng/Credit Card);
  • Thư tín dụng (L/C);
  • Ngân hàng điện tử (Home-banking, Phone-banking, Mobile-banking, Internet banking).

Đồng thời, tác giả xác lập hệ thống các chỉ tiêu số lượng (doanh số, phí suất, số lượng máy ATM/POS, doanh số chi trả lương qua tài khoản, số lượng thẻ phát hành) và chỉ tiêu chất lượng (tính an toàn, chính xác, tốc độ xử lý, giảm thiểu rủi ro, mức độ thỏa mãn của khách hàng), cùng việc phân tích tác động của các nhân tố chủ quan (công nghệ, nhân lực, mạng lưới, marketing, chiến lược kinh doanh) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế - xã hội, khung pháp lý, trình độ công nghệ).

Chương 2: Thực trạng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan quá trình hình thành của MB Chi nhánh Huế (khai trương ngày 12/02/2007, là chi nhánh thứ 39 của MB) cùng cơ cấu bộ máy quản lý và mạng lưới 3 phòng giao dịch: Bắc Trường Tiền (67 Đinh Tiên Hoàng), Nam Trường Tiền (11 Lý Thường Kiệt), Nam Vĩ Dạ (109 Phạm Văn Đồng).

Tình hình tài chính tổng quát giai đoạn 2018–2020 phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô tài sản và lợi nhuận:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2018 (Triệu đồng) Năm 2019 (Triệu đồng) Năm 2020 (Triệu đồng) Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu 143.692,40 154.439,30 169.257,60 +7,48% +9,59%
Tổng chi phí 126.755,40 135.352,10 142.112,60 +6,78% +4,99%
Lợi nhuận 16.937,00 19.087,20 27.145,00 +12,70% +42,22%
Vốn huy động 609.105,20 700.813,40 885.918,60 +15,05% +26,40%
Cho vay khách hàng 708.626,70 974.120,40 1.342.747,10 +37,47% +37,86%

Về thực trạng dịch vụ thanh toán, MB Huế triển khai hệ thống sản phẩm phong phú: thẻ ghi nợ (Bankplus, Active Plus 3 hạng Chuẩn/Vàng/Kim cương, MB Private, MB VIP, thẻ Sinh viên, thẻ Quân nhân); thẻ tín dụng (MB JCB Sakura, MB Visa Platinum hạn mức đến 1 tỷ đồng, MB Visa Classic/Gold/Platinum); thẻ trả trước (New Plus, Bankplus MasterCard); hệ thống ngân hàng điện tử gồm eMB (gói Basic, gói Plus), MB.Plus, SMS Banking, Bankplus và kênh tài chính mạng xã hội eMBee (MB Facebook Fanpage ra mắt ngày 11/10/2017).

Cơ cấu doanh số thanh toán tại MB Huế ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức phi tiền mặt:

  • Năm 2018: TTKDTM chiếm 82,96% tổng doanh số thanh toán.
  • Năm 2019: Tỷ trọng TTKDTM tăng lên 85,14% (doanh số tăng 55,92% so với 2018).
  • Năm 2020: Tỷ trọng TTKDTM đạt 87,14% tổng doanh số thanh toán toàn chi nhánh.

Kết quả điều tra khảo sát 150 khách hàng về thành phần "Sự hữu hình" (Bảng 2.4 trong khóa luận) cho thấy:

Chỉ tiêu khảo sát Điểm TB (Mean) Rất không hài lòng (1) Không hài lòng (2) Bình thường (3) Hài lòng (4) Rất hài lòng (5)
Cơ sở vật chất tại điểm giao dịch tiện nghi, hiện đại 3,77 0,0% 6,7% 26,0% 51,3% 16,0%
Vị trí các điểm giao dịch thuận tiện 3,73 0,0% 4,7% 40,0% 33,3% 22,0%
Hệ thống ATM, POS đảm bảo thuận tiện giao dịch 3,55 0,0% 7,3% 41,3% 40,0% 11,3%
Hệ thống thanh toán điện tử có đường truyền nhanh 3,69 0,0% 6,0% 32,7% 48,0% 13,3%

Khóa luận đánh giá: Dù quy mô và tỷ trọng TTKDTM tăng cao, MB Huế vẫn gặp hạn chế về số lượng điểm đặt máy ATM/POS (chủ yếu tập trung tại trung tâm thành phố, các đơn vị quân đội và khu công nghiệp đối tác), chưa đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng tại các địa bàn xa trung tâm.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội chi nhánh Huế

Dựa trên định hướng xây dựng MB thành ngân hàng đô thị hiện đại, đa năng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Cải tiến và hoàn thiện các hình thức thanh toán: Tối ưu hóa quy trình luân chuyển và kiểm soát chứng từ séc, UNT, UNC; nâng cao độ chính xác trong hạch toán nghiệp vụ nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh do sai sót.
  2. Tăng cường hoạt động Marketing ngân hàng: Đẩy mạnh truyền thông, quảng bá các gói sản phẩm ngân hàng số; triển khai chính sách miễn phí phát hành thẻ, tích điểm thưởng, liên kết đối tác bán lẻ cung cấp ưu đãi chiết khấu để kích cầu thanh toán.
  3. Phát triển các dịch vụ mới: Đa dạng hóa các tiện ích trích nợ tự động đối với hóa đơn sinh hoạt định kỳ (điện, nước, viễn thông, bảo hiểm), tích hợp sâu các tính năng giao dịch tài chính tự động trên nền tảng số.
  4. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và công nghệ xử lý thanh toán: Đầu tư nâng cấp đường truyền mạng, bảo đảm an toàn dữ liệu khách hàng; khảo sát và mở rộng lắp đặt thêm mạng lưới máy ATM và thiết bị POS tại các khu vực dân cư đông đúc.
  5. Đào tạo nguồn nhân lực cho hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt: Nâng cao trình độ nghiệp vụ công nghệ cho cán bộ nhân viên, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và xử lý nhanh chóng các khiếu nại phát sinh từ khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực chứng:

  • Phân tích chi tiết chuỗi số liệu tài chính 3 năm (2018–2020) của MB Chi nhánh Huế, chứng minh sự tăng trưởng của doanh thu dịch vụ thanh toán song hành với mức tăng lợi nhuận từ 16.937,0 triệu đồng (2018) lên 27.145,0 triệu đồng (2020).
  • Làm rõ tỷ trọng TTKDTM trong tổng doanh số thanh toán tăng đều qua từng năm (từ 82,96% năm 2018 lên 85,14% năm 2019 và đạt 87,14% năm 2020).
  • Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp từ 150 khách hàng, cung cấp số liệu thực tế về mức độ hài lòng đối với các yếu tố hữu hình, độ tin cậy, sự phản hồi, sự đảm bảo và cảm thông tại chi nhánh.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị thực tế cho chi nhánh và xây dựng các kiến nghị gửi đến Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp hạ tầng thanh toán liên ngân hàng) và Hội sở Ngân hàng TMCP Quân đội (tăng cường phân bổ ngân sách đầu tư thiết bị công nghệ và hỗ trợ truyền thông).

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về hoạt động dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại một chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn Thừa Thiên Huế, kết hợp giữa số liệu hạch toán kế toán và đo lường cảm nhận người dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được ghi nhận dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc thời gian năm 2020; các biến động thị trường và sự thay đổi trong hành vi thanh toán giai đoạn sau năm 2020 chưa được cập nhật.
  • Cỡ mẫu khảo sát thực nghiệm còn giới hạn ($N = 150$), phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu tại địa bàn trung tâm TP. Huế nên chưa phản ánh toàn diện hành vi người dân ở các khu vực ngoại thành, nông thôn.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế với cơ cấu đối tượng đa dạng hơn.
  • Cập nhật số liệu chuỗi thời gian sau năm 2020 và nghiên cứu sâu hơn về tác động của các dịch vụ trung gian thanh toán mới (ví điện tử, Mobile Money, cổng thanh toán số) liên kết với ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thống kê kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Hệ thống thông tin kinh tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ hoặc chuyển đổi số thanh toán.
  • Chuyên viên và cán bộ quản lý tại MB Chi nhánh Huế cùng các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc tham khảo số liệu đánh giá của khách hàng về vị trí điểm giao dịch, máy ATM/POS và đường truyền hệ thống.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm cần bộ biến quan sát đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng phái sinh từ mô hình SERVQUAL.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và thu thập trong thời gian nào?
Tác giả đã phát bảng hỏi và thu thập dữ liệu sơ cấp từ 150 khách hàng sử dụng dịch vụ TTKDTM tại MB Chi nhánh Huế trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2021.

2. Tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt tại MB Huế trong giai đoạn 2018–2020 đạt mức bao nhiêu?
Doanh số TTKDTM chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục: đạt 82,96% năm 2018, tăng lên 85,14% năm 2019 (doanh số tăng 55,92% so với 2018) và đạt 87,14% tổng doanh số thanh toán vào năm 2020.

3. Khung thang đo chất lượng dịch vụ đề xuất trong khóa luận gồm những nhóm nhân tố nào?
Khung thang đo được xây dựng dựa trên mô hình SERVQUAL theo thang đo Likert 5 mức độ, gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (20 biến quan sát): Sự hữu hình (4 biến), Sự tin tưởng (4 biến), Sự phản hồi (3 biến), Sự đảm bảo (4 biến), Sự cảm thông (3 biến) và 1 nhóm biến phụ thuộc là Mức độ hài lòng của khách hàng (2 biến).

4. Kết quả kinh doanh tổng thể (Doanh thu và Lợi nhuận) của MB Huế giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?
Tổng doanh thu tăng từ 143.692,4 triệu đồng (2018) lên 154.439,3 triệu đồng (2019, +7,48%) và đạt 169.257,6 triệu đồng (2020, +9,59%). Lợi nhuận năm 2018 đạt 16.937,0 triệu đồng, năm 2019 tăng lên 19.087,2 triệu đồng (+12,70%) và năm 2020 đạt 27.145,0 triệu đồng (+42,22%).

5. Khách hàng khảo sát đánh giá như thế nào về tiêu chí hệ thống ATM, POS và vị trí điểm giao dịch của MB Huế?
Tiêu chí "Vị trí các điểm giao dịch thuận tiện" đạt điểm trung bình 3,73 (với 40,0% đánh giá ở mức bình thường); tiêu chí "Hệ thống ATM, POS đảm bảo thuận tiện giao dịch" đạt 3,55 điểm (với 41,3% đánh giá bình thường). Khách hàng đánh giá ở mức trung bình do số lượng máy ATM/POS của chi nhánh còn ít và chỉ bố trí tập trung tại khu vực trung tâm hoặc các đơn vị hợp tác.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Thùy Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thanh toán không dùng tiền mặt và thang đo chất lượng dịch vụ trong ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2018–2020 với điều tra thực nghiệm 150 khách hàng, đề tài đã làm rõ sự tăng trưởng tích cực về doanh số TTKDTM tại MB Chi nhánh Huế cùng các điểm nghẽn về hạ tầng mạng lưới ATM/POS. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị được đề xuất có tính khả thi, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ ngân hàng bán lẻ.