Phát triển SP UPAS TTQT tại BIDV - Luận văn Thạc sĩ Bùi Tiến Lâm, Học viện Ngân hàng

Tìm hiểu luận văn thạc sĩ về phát triển sản phẩm UPAS trong thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp...

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính-Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

146
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM UPAS TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm về thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại

1.1.2. Vai trò của hoạt động thanh toán quốc tế

1.2. Tổng quan về sản phẩm UPAS

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm của sản phẩm UPAS

1.2.2. Điều kiện để triển khai sản phẩm UPAS tại ngân hàng thương mại

1.2.3. Các sản phẩm UPAS của ngân hàng thương mại

1.3. Phát triển sản phẩm UPAS trong thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm về phát triển sản phẩm UPAS trong thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển sản phẩm UPAS trong thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại

1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc phát triển sản phẩm UPAS của ngân hàng thương mại

1.4. Kinh nghiệm phát triển sản phẩm UPAS của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

1.4.1. Kinh nghiệm phát triển sản phẩm UPAS L/C của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank)

1.4.2. Kinh nghiệm phát triển sản phẩm UPAS L/C của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

1.4.3. Bài học kinh nghiệm về triển khai sản phẩm UPAS đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM UPAS TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. Khái quát về hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Đầu tu và phát triển Việt Nam

2.2. Thực trạng phát triển sản phẩm UPAS tại Ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam

2.2.1. Cơ sở pháp lý cho việc phát triển sản phẩm UPAS của ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam

2.2.2. Thực trạng phát triển sản phẩm UPAS của ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam

2.2.3. Đánh giá chung về tình hình phát triển sản phẩm UPAS của Ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam

2.2.3.1. Những thành tựu đạt đuợc
2.2.3.2. Những mặt còn hạn chế

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM UPAS TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. Những định huớng phát triển và mở rộng hoạt động kinh doanh nói chung và hoạt động TTQT nói riêng tại Ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam

3.1.1. Định huớng phát triển chung

3.1.2. Định huớng phát triển hoạt động TTQT tại Ngân hàng TMCP

3.2. Phân tích SWOT làm cơ sở đề xuất giải pháp phát triển sản phẩm UPAS của BIDV

3.3. Giải pháp phát triển sản phẩm UPAS trong thanh toán quốc tế của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.3.1. về sản phẩm

3.3.2. về ngân hàng

3.4. Kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.4.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà Nước

3.4.3. Kiến nghị với kháchhàng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM UPAS TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm về thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Thạc sĩ về phát triển SP UPAS tại BIDV

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế của tác giả Bùi Tiến Lâm với đề tài “Phát triển sản phẩm UPAS trong thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam” là một công trình nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu. Nghiên cứu này tập trung vào một sản phẩm tài chính hiện đại, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của thị trường xuất nhập khẩu. Usance Payable at Sight (UPAS) là một giải pháp tài trợ thương mại ưu việt, giúp cân bằng lợi ích giữa nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu. Cụ thể, nhà nhập khẩu được hưởng thời gian trả chậm, trong khi nhà xuất khẩu nhận được tiền thanh toán ngay lập tức. Điều này giải quyết được mâu thuẫn cố hữu trong các giao dịch quốc tế. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ UPAS L/C và các hình thức liên quan mà còn đi sâu phân tích thực trạng triển khai tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Thông qua việc phân tích dữ liệu và khảo sát thực tế, công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp phát triển sản phẩm mang tính thực tiễn cao, hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh cho BIDV trong lĩnh vực thanh toán quốc tế BIDV. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng, chuyên viên tài chính và sinh viên thuộc luận văn ngành ngân hàng.

1.1. Hiểu đúng về sản phẩm Usance Payable at Sight UPAS

Sản phẩm UPAS, viết tắt của Usance Payable at Sight, là một công cụ thanh toán phái sinh, kết hợp giữa L/C trả ngay (At Sight L/C) và L/C trả chậm (Usance L/C). Về bản chất, đây là một hình thức tài trợ chuỗi cung ứng hiệu quả. Nhà nhập khẩu phát hành một thư tín dụng trả chậm, nhưng nhà xuất khẩu lại có thể nhận tiền ngay sau khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ. Khoản tài trợ này được cung cấp bởi một ngân hàng đại lý nước ngoài có quan hệ với ngân hàng phát hành (tức BIDV). Lợi ích chính là nhà nhập khẩu có thêm thời gian để quản lý dòng tiền, trong khi nhà xuất khẩu loại bỏ được rủi ro chờ đợi thanh toán. Chi phí tài trợ thường thấp hơn so với việc vay vốn lưu động trong nước, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho doanh nghiệp. Sản phẩm này giúp doanh nghiệp nhập khẩu đàm phán được giá mua tốt hơn và giảm áp lực về vốn.

1.2. Vai trò của tài trợ thương mại trong nền kinh tế mở

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động tài trợ thương mại đóng vai trò huyết mạch, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Các sản phẩm tài trợ nhập khẩu như UPAS không chỉ là công cụ thanh toán mà còn là giải pháp tài chính toàn diện. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế, tăng cường sự tin cậy giữa các đối tác thương mại ở những quốc gia khác nhau. Đối với ngân hàng thương mại như BIDV, phát triển các dịch vụ này không chỉ mang lại nguồn thu phí ổn định mà còn giúp mở rộng quan hệ khách hàng, đặc biệt là khối dịch vụ tài chính doanh nghiệp. Một hệ thống tài trợ thương mại mạnh mẽ góp phần ổn định cán cân thanh toán, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao vị thế kinh tế của quốc gia trên trường quốc tế. Việc đa dạng hóa sản phẩm như UPAS là bước đi chiến lược để bắt kịp xu hướng và đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của thị trường.

II. Thách thức khi phát triển SP UPAS trong TTQT tại BIDV là gì

Mặc dù sản phẩm UPAS mang lại nhiều lợi ích, luận văn chỉ ra rằng việc triển khai tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của khách hàng. Nhiều doanh nghiệp nhập khẩu còn lạ lẫm với cơ chế hoạt động của UPAS, dẫn đến tâm lý e dè khi tiếp cận. Quy trình nội bộ để triển khai sản phẩm đôi khi còn phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chi nhánh và hội sở, cũng như với các ngân hàng đại lý nước ngoài. Bên cạnh đó, rủi ro trong thanh toán quốc tế là một yếu tố không thể xem nhẹ. Các rủi ro này bao gồm rủi ro tín dụng từ phía nhà nhập khẩu khi đến hạn thanh toán, rủi ro tỷ giá do biến động thị trường ngoại hối, và rủi ro lãi suất liên quan đến lãi suất Libor. Việc quản trị hiệu quả các rủi ro này đòi hỏi BIDV phải có một hệ thống kiểm soát chặt chẽ và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Thêm vào đó, sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác, những đơn vị đã triển khai UPAS từ sớm và có chính sách phí hấp dẫn, cũng tạo ra áp lực không nhỏ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và giữ chân khách hàng.

2.1. Phân tích các rủi ro tín dụng và rủi ro tỷ giá tiềm ẩn

Luận văn nhấn mạnh hai loại rủi ro chính. Thứ nhất là rủi ro tín dụng, phát sinh khi nhà nhập khẩu mất khả năng thanh toán vào ngày đáo hạn. Do nhà xuất khẩu đã nhận tiền, nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng đại lý hoàn toàn thuộc về BIDV. Nếu khách hàng không trả nợ, BIDV phải tự ứng vốn thanh toán để giữ uy tín, dẫn đến phát sinh nợ xấu. Thứ hai là rủi ro tỷ giá. Khi chấp nhận thanh toán, giá trị tài sản đảm bảo của khách hàng được tính theo tỷ giá tại thời điểm đó. Nếu đến ngày đáo hạn, tỷ giá ngoại tệ tăng mạnh, khoản ký quỹ ban đầu có thể không đủ để chi trả, gây thiếu hụt nguồn thanh toán cho ngân hàng.

2.2. Hạn chế trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV

Nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc cạnh tranh của BIDV. Mạng lưới ngân hàng đại lý cung cấp dịch vụ UPAS tuy có nhưng chưa thực sự đa dạng và tối ưu về mặt chi phí so với các đối thủ mạnh. Chính sách marketing và truyền thông về sản phẩm chưa đủ mạnh để tiếp cận rộng rãi đến các doanh nghiệp tiềm năng. Đôi khi, quy trình thẩm định và phê duyệt giao dịch còn kéo dài, làm giảm tính linh hoạt và tốc độ phục vụ khách hàng. Biểu phí dịch vụ chưa thực sự linh hoạt cho từng phân khúc khách hàng cũng là một điểm cần cải thiện để thu hút và giữ chân các doanh nghiệp lớn, thường xuyên sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế BIDV.

III. Phương pháp tối ưu hóa nghiệp vụ UPAS L C theo luận văn

Để vượt qua các thách thức, luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp phát triển sản phẩm tập trung vào việc hoàn thiện chính sản phẩm và quy trình nghiệp vụ. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình nội bộ. Việc này nhằm rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, từ khâu tư vấn khách hàng, thẩm định, đến phát hành L/C và xử lý chứng từ. Tác giả đề xuất xây dựng một bộ cẩm nang nghiệp vụ UPAS L/C chi tiết, dễ hiểu cho cả cán bộ ngân hàng và khách hàng. Giải pháp quan trọng khác là đa dạng hóa sản phẩm. Thay vì chỉ tập trung vào UPAS L/C truyền thống, BIDV có thể phát triển các biến thể khác như UPAS D/A (Nhờ thu trả chậm được thanh toán ngay) để phục vụ các nhóm khách hàng có nhu cầu khác nhau. Việc này không chỉ mở rộng thị phần mà còn cho thấy sự năng động và thấu hiểu thị trường của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Đồng thời, việc rà soát và tối ưu hóa quy trình chiết khấu bộ chứng từ là cực kỳ quan trọng, đảm bảo tính chính xác, an toàn và tuân thủ các thông lệ quốc tế như UCP 600.

3.1. Cải tiến quy trình chiết khấu bộ chứng từ nhập khẩu

Luận văn đề nghị áp dụng công nghệ vào quy trình kiểm tra và chiết khấu bộ chứng từ. Việc số hóa và sử dụng các phần mềm chuyên dụng giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý và đảm bảo tính nhất quán trong toàn hệ thống. Cần xây dựng một danh sách kiểm tra (checklist) tiêu chuẩn dựa trên ISBP (Tập quán Ngân hàng Tiêu chuẩn Quốc tế) để các chuyên viên thanh toán tuân thủ. Điều này giúp hạn chế các bất đồng không đáng có, vốn là nguyên nhân gây chậm trễ trong các giao dịch thanh toán quốc tế BIDV.

3.2. Điều kiện triển khai thư tín dụng trả chậm hiệu quả

Để triển khai thư tín dụng trả chậm (Usance L/C) theo hình thức UPAS hiệu quả, luận văn đề xuất BIDV cần chủ động đàm phán với nhiều ngân hàng đại lý hơn. Mục tiêu là tìm kiếm các đối tác có mức phí cạnh tranh và hạn mức tài trợ dồi dào. Ngân hàng cần xây dựng chính sách giá linh hoạt, dựa trên xếp hạng tín dụng của khách hàng và quy mô giao dịch. Việc tư vấn rõ ràng cho khách hàng về các điều khoản, đặc biệt là cách tính phí và các rủi ro liên quan, sẽ giúp xây dựng lòng tin và khuyến khích họ sử dụng sản phẩm một cách bền vững.

IV. Bí quyết phát triển sản phẩm tài trợ nhập khẩu toàn diện

Không chỉ dừng lại ở việc cải tiến sản phẩm, luận văn còn đưa ra các giải pháp mang tính chiến lược về phía ngân hàng. Yếu tố con người được đặt lên hàng đầu. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về tài trợ thương mạinghiệp vụ UPAS L/C cho đội ngũ cán bộ, từ chuyên viên quan hệ khách hàng đến nhân viên tác nghiệp. Một đội ngũ am hiểu sản phẩm sẽ có khả năng tư vấn hiệu quả, xử lý tình huống linh hoạt và bán chéo các sản phẩm tài trợ nhập khẩu khác. Bên cạnh đó, chính sách marketing và truyền thông cần được đẩy mạnh. BIDV nên xây dựng các tài liệu quảng bá chuyên nghiệp (brochure, video, case study), tổ chức hội thảo khách hàng để giới thiệu lợi ích của UPAS. Việc tận dụng các kênh marketing kỹ thuật số để tiếp cận đúng đối tượng doanh nghiệp xuất nhập khẩu cũng là một hướng đi hiệu quả. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại vào quản lý và vận hành là yếu-tố-sống-còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Một nền tảng công nghệ tốt sẽ giúp tự động hóa quy trình, quản trị rủi ro tốt hơn và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

4.1. Xây dựng chính sách cho dịch vụ tài chính doanh nghiệp

Luận văn gợi ý BIDV cần xây dựng một chính sách khách hàng chuyên biệt cho mảng dịch vụ tài chính doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn, có lịch sử giao dịch tốt cần được hưởng các chính sách ưu đãi về phí, hạn mức và thời gian xử lý. Ngược lại, đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngân hàng có thể cung cấp các gói giải pháp trọn gói, kết hợp UPAS với các dịch vụ khác như quản lý dòng tiền, bảo hiểm tỷ giá. Sự phân loại và chăm sóc khách hàng theo từng phân khúc sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý cung cấp UPAS

Một trong những kiến nghị quan trọng là BIDV phải tích cực mở rộng và làm sâu sắc hơn mối quan hệ với các ngân hàng đại lý quốc tế. Việc có một mạng lưới đối tác rộng khắp, đặc biệt tại các thị trường trọng điểm như Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ, sẽ giúp BIDV cung cấp dịch vụ UPAS với chi phí cạnh tranh và điều kiện linh hoạt hơn. Quá trình này đòi hỏi sự đàm phán chủ động từ ban lãnh đạo cấp cao và bộ phận chuyên trách, nhằm đảm bảo lợi ích tốt nhất cho cả ngân hàng và khách hàng.

V. Kết quả nghiên cứu khoa học kinh tế từ thực tiễn BIDV

Phần thực trạng trong luận văn Thạc sĩ Kinh tế này cung cấp những số liệu và phân tích định lượng giá trị. Dữ liệu cho thấy doanh số và số lượng giao dịch UPAS tại BIDV đã có sự tăng trưởng trong giai đoạn nghiên cứu, khẳng định sản phẩm đã bước đầu đáp ứng được nhu cầu thị trường. Các chỉ số về phí dịch vụ thu được cũng cho thấy tiềm năng đóng góp vào lợi nhuận chung của ngân hàng. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn chỉ ra rằng sự phát triển này chưa đồng đều giữa các chi nhánh và khu vực. Giao dịch chủ yếu tập trung tại các thành phố lớn nơi có nhiều doanh nghiệp nhập khẩu quy mô lớn. Một phát hiện quan trọng từ kết quả khảo sát khách hàng là mức độ hài lòng về sản phẩm còn ở mức khá. Khách hàng đánh giá cao lợi ích về dòng tiền mà UPAS mang lại nhưng vẫn còn băn khoăn về quy trình thủ tục và biểu phí. Đây là những kết quả thực tiễn, là cơ sở vững chắc để luận văn đề xuất các giải pháp phát triển sản phẩm phù hợp và khả thi cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

5.1. Đánh giá thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế BIDV

Dựa trên số liệu thu thập, luận văn đánh giá hoạt động thanh toán quốc tế BIDV nói chung và UPAS nói riêng có những điểm sáng. Thành tựu đạt được bao gồm việc xây dựng được một quy trình nghiệp vụ cơ bản, thiết lập quan hệ với một số ngân hàng đại lý và thu hút được một lượng khách hàng ban đầu. Tuy nhiên, hạn chế còn tồn tại là thị phần sản phẩm UPAS còn khiêm tốn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng của một ngân hàng hàng đầu như BIDV. Những hạn chế này được luận giải là do các nguyên nhân cả chủ quan và khách quan đã phân tích.

5.2. Các chỉ tiêu định lượng và định tính trong luận văn

Công trình nghiên cứu khoa học kinh tế này sử dụng kết hợp cả hai phương pháp. Về định lượng, tác giả thống kê doanh số, số lượng giao dịch, phí thu được, và tình hình nợ quá hạn qua các năm. Về định tính, luận văn phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) và thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng thông qua bảng hỏi. Sự kết hợp này mang lại một bức tranh toàn cảnh, vừa có số liệu chứng minh, vừa có những phân tích sâu sắc về chất lượng dịch vụ và cảm nhận của người dùng cuối, làm tăng tính thuyết phục cho các kết luận và kiến nghị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
1295 phát triển sản phẩm upas trong thanh toán quốc tế tại nhtm cp đầu tư và phát triển vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM UPAS TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại Trong cuộc sống hàng ngày, mỗi cá nhân, tổ chức phải thường xuyên mua bán, trao đổi hàng hoá và dịch vụ với những cá nhân, tổ chức khác nhằm thoả mãn nhu cầu vật chất cũng như tinh thần của mình. Và trong các hoạt động đó chúng ta thường phải trả cho người cung cấp hàng hoá, dịch vụ cho mình một khoản tiền.

Hành vi trả tiền đó là một cách hiểu đơn giản về "thanh toán”. Như vậy, thanh toán được hiểu theo nghĩa chung nhất là việc chi trả của một cá nhân, tổ chức này cho một cá nhân, tổ chức khác để đổi cho việc được sử dụng, sở hữu một hàng hoá, dịch vụ hay một quyền cụ thể nào đó. Thanh toán nảy sinh do việc chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hoá, dịch vụ, đồng thời thanh toán cũng tác động trở lại đến hiệu quả và tốc độ của việc mua bán. Thanh toán tốt sẽ giúp tạo lập mối quan hệ uy tín và tin cậy, thúc đẩy các quan hệ kinh tế, tăng tốc độ lưu thông hàng hoá, cải thiện cuộc sống, giúp các nhà kinh doanh tận dụng được những cơ hội trên thương trường.

Vì vậy, thanh toán là hệ quả của việc mua bán hàng hoá, dịch vụ nhưng đồng thời cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ đó. Tương tự như vậy, trong thời đại ngày nay, mỗi quốc gia đều phải thường xuyên tiến hành những mối quan hệ đa dạng và phức tạp trên mọi lĩnh vực: kinh tế, chính trị, xã hội, ngoại giao, văn hoá, khoa học kỹ thuật, hợp tác đầu tư. trong đó, quan hệ kinh tế chiếm vị trí quan trọng và là cơ sở cho các mối quan hệ khác. Và quá trình tiến hành các hoạt động nêu trên, tất yếu nảy sinh những nhu cầu chi trả, thanh toán tiền tệ giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau.

Từ đó nảy sinh nhu cầu thực hiện các hoạt động thanh toán quốc tế. 5 Thanh toán quốc tế (TTQT) là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền hưởng lợi về tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân nước này với tổ chức, cá nhân nước khác, hay giữa một quốc gia với tổ chức quốc tế thông qua quan hệ giữa các ngân hàng của các nước liên quan1 Dưới giác độ kinh tế, các quan hệ quốc tế được phân chia thành hai loại: Quan hệ mậu dịch và quan hệ phi mậu dịch. Do đó thanh toán quốc tế cũng bao gồm: Thanh toán mậu dịch và thanh toán phi mậu dịch. Thanh toán phi mậu dịch là quan hệ thanh toán không liên quan đến hàng hóa cũng như cung ứng lao vụ, nó không mang tính chất thương mại.

Đó là những chi phí của các cơ quan ngoại giao, ngoại thương ở nước sở tại, các chi phí về vận chuyển, đi lại của các đoàn khách Nhà nước, tổ chức, cá nhân, các nguồn tiền quà biếu, trợ cấp của cá nhân người nước ngoài cho cá nhân người trong nước, các nguồn kiều hối, các nguồn trợ cấp của một tổ chức từ thiện nước ngoài cho một tổ chức, đoàn thể trong nước. Thanh toán mậu dịch là quan hệ thanh toán dựa trên cơ sở trao đổi hàng hóa và các dịch vụ thương mại theo giá cả quốc tế. Các bên mua bán chịu sự ràng buộc bởi các điều khoản và điều kiện ký kết trong hợp đồng thương mại được gọi là hợp đồng ngoại thương. Mỗi hợp đồng phải quy định rõ vai trò, trách nhiệm của mỗi bên, phương thức thanh toán, đồng tiền thanh toán, điều kiện thương mại.

Đồng tiền dùng thanh toán trong hợp đồng ngoại thương có thể là đồng tiền của nước người bán hoặc nước người mua, hoặc cũng có thể là đồng tiền của nước thứ ba. Do đó, việc lựa chọn đồng tiền thanh toán phải được hai bên mua, bán bàn bạc thống nhất và ghi cụ thể trong hợp đồng. Các đồng tiền được sử dụng chủ yếu trong thanh toán quốc tế có thể là tiền tệ quốc tế như: SDR (Special Drawing Right) - Quyền rút vốn đặc biệt của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), đồng EURO (Đơn vị tiền tệ của Cộng đồng kinh tế Châu Âu - EU) hoặc đồng tiền của các nước phát triển như: Dollars - Mỹ (USD), bảng Anh (GBP), Yên Nhật (JPY). Vì vậy, việc thanh toán sẽ liên quan đến vấn đề tỷ giá.TS Nguyễn Văn Tiến và TS.

Nguyễn Thị Hồng Hải (2016>, “ Giáo trình Thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương”, NXB Lao Động. 6 Bên cạnh việc lựa chọn đồng tiền trong thanh toán quốc tế, các bên còn phải quy định một số chứng từ kèm theo phù hợp với luật pháp quốc gia và thông lệ quốc tế. Số luợng và cách lập chứng từ sẽ phụ thuộc vào phuơng thức thanh toán quốc tế mà các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Các chứng từ này có thể trở thành đối tuợng mua bán, chuyển nhuợng giữa các ngân hàng.

Khác với thanh toán nội địa, hoạt động thanh toán quốc tế có thể gặp rủi ro liên đới với các rủi ro trong thuơng mại quốc tế. Do vậy, các nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, các hoạt động của các tổ chức bảo hiểm tín dụng quốc tế ra đời để hỗ trợ cho hoạt động thanh toán quốc tế phát triển. về cơ bản, thanh toán quốc tế phát sinh trên cở sở hoạt động thuơng mại quốc tế, nó là khâu cuối cùng của quá trình mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các tổ chức và cá nhân thuộc các quốc gia khác nhau, nếu công tác thanh toán quốc tế đuợc tổ chức tốt, đuợc thực hiện nhanh chóng, an toàn và chính xác thì nó sẽ tác động trực tiếp vào việc rút ngắn thời gian chu chuyển vốn, giảm bớt và khắc phục đuợc những rủi ro liên quan tới sự biến động của tiền tệ, góp phần thúc đẩy ngoại thuơng phát triển. Trong xu thế toàn cầu hóa ngày nay, với sự tác động mạnh mẽ của thành tựu khoa học kỹ thuật cùng với xu huớng đổi mới của thời đại, quan hệ quốc tế đã và đang chuyển sang một thời kỳ mới.

Sự giao luu hàng hóa không còn bị giới hạn bởi chế độ chính trị mỗi quốc gia, thị truờng quốc tế mở rộng, vì vậy nội dung thanh toán quốc tế của mỗi nuớc cũng phải đổi mới cho phù hợp với xu thế của thời đại. Nhu vậy, quan hệ kinh tế của một nuớc biểu hiện một cách tập trung thông qua thuơng mại quốc tế dẫn đến sự ra đời của thanh toán quốc tế và nguợc lại thanh toán quốc tế có tác dụng đòi bẩy làm cho thuơng mại quốc tế ngày càng phát triển. Nó chính là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của hoạt động kinh tế đối ngoại, là một mắt xích không thể thiếu trong dây chuyền hoạt động kinh tế quốc dân. Vai trò của hoạt động thanh toán quốc tế Hoạt động thanh toán quốc tế không chỉ có vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia mà còn có vai trò quan trọng trong hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu và các ngân hàng thuơng mại.

Đối với nền kinh tế Hoạt động thanh toán quốc tế gắn liền với quá trình phát triển của thuơng mại quốc tế và là một bộ phận hoạt động trong chiến luợc phát triển kinh tế đối ngoại của mỗi quốc gia. Khi một quốc gia thực hiện chính sách “mở cửa” nền kinh tế thì hầu nhu toàn bộ các lĩnh vực kinh tế đều tham gia vào hoạt động kinh tế đối ngoại, trọng tâm là ngoại thuơng mà uu tiên hàng đầu là xuất khẩu, tăng cuờng thu hút nguồn vốn đầu tu trực tiếp nuớc ngoài nhằm khai thác các tiềm năng trong nuớc. Tu tuởng cốt lõi của chiến luợc này là lấy nhu cầu thị truờng thế giới làm mục tiêu cho nền sản xuất trong nuớc, là đặt nền kinh tế quốc gia trong quan hệ cạnh tranh trên thị truờng quốc tế nhằm phát huy lợi thế so sánh của quốc gia. Thông qua hoạt động xuất khẩu sẽ góp phần thiết thực trong việc tăng nguồn thu ngoại tệ về cho đất nuớc, nhờ đó tăng khả năng nhập khẩu công nghệ, máy móc thiết bị hiện đại về phục vụ phát triển nền kinh tế, đảm bảo tốc độ tăng truởng kinh tế cao, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế, tăng tích lũy ngoại tệ, góp phần ổn định an ninh tiền tệ.

Vì vậy, việc thúc đẩy các giao dịch thuơng mại quốc tế nói chung và hoạt động thanh toán quốc tế nói riêng là mục tiêu phát triển kinh tế hàng đầu của các quốc gia. Hoạt động thanh toán quốc tế càng phát triển thì càng mở rộng và thúc đẩy các quan hệ kinh tế đối ngoại, tăng cuờng vị thế kinh tế của mỗi quốc gia trên thuơng truờng quốc tế. Hoạt động kinh tế đối ngoại không thể tồn tại và phát triển nếu không có hoạt động thanh toán quốc tế thực hiện vai trò cầu nối giữa các quốc gia. Nếu hoạt động này đuợc tiến hành nhanh chóng, an toàn và chính xác thì sẽ giải quyết đuợc mối quan hệ tiền - hàng giữa trong nuớc và nuớc ngoài có hiệu quả.

Đối với các ngân hàng thương mại Hoạt động thanh toán quốc tế có vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một ngân hàng thuơng mại, nó không những tạo doanh thu dịch vụ cho ngân hàng mà còn hỗ trợ cho các hoạt động kinh doanh khác phát triển và nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Vì vậy, hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng càng có chất luợng thì càng phát triển mạnh dịch vụ khác, thu hút khách hàng về giao dịch, trên cơ sở đó sẽ tạo hiệu quả cao trong hoạt động kinh doanh cũng nhu tăng qui mô hoạt động của ngân hàng. 8 Hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại gồm nhiều lĩnh vực nghiệp vụ khác nhau như: Thanh toán xuất nhập khẩu hàng hóa, thanh toán kiều hối, thanh toán chuyển tiền ra nước ngoài, thanh toán các khoản vay nợ nước ngoài, phát hành bảo lãnh nước ngoài. Với sự phát triển của hoạt động thanh toán quốc tế, ngân hàng có thể mở rộng hoạt động kinh doanh ngoại tệ, hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu và các dịch vụ ngân hàng quốc tế khác.

Nó có tác động tích cực đến chất lượng và hiệu quả của công tác tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ