Luận văn: Phát triển hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin Thư viện tỉnh Bắc Giang

Luận văn phân tích sâu thực trạng hệ thống sản phẩm, dịch vụ thông tin tại Thư viện tỉnh Bắc Giang, đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

157
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược sản phẩm dịch vụ Thư viện Bắc Giang

Thư viện tỉnh Bắc Giang, thành lập từ năm 1956, giữ một vị trí trung tâm trong hệ thống thư viện công cộng của tỉnh. Đây không chỉ là nơi lưu giữ di sản thư tịch mà còn là một trung tâm văn hóa, giáo dục và thông tin quan trọng. Việc phát triển sản phẩm & dịch vụ Thư viện tỉnh Bắc Giang đóng vai trò chiến lược trong việc thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội của địa phương. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, thư viện trở thành cầu nối tri thức, phổ biến đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời nâng cao dân trí và phát triển văn hoá đọc Bắc Giang. Hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện được xem là công cụ cốt lõi để phát huy giá trị của hơn 100.000 bản sách và 150 loại báo, tạp chí. Chúng hoạt động như một trung gian, kết nối hiệu quả giữa nguồn tài liệu khổng lồ và nhu cầu đa dạng của người dùng. Một hệ thống sản phẩm, dịch vụ mạnh mẽ không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu độc giả mà còn khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện trong sự phát triển chung của tỉnh, đặc biệt trong việc bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao và đào tạo nhân tài cho quê hương.

1.1. Tổng quan về Thư viện tỉnh Bắc Giang và sứ mệnh

Thư viện tỉnh Bắc Giang là thư viện công cộng lớn nhất tỉnh, có chức năng thu thập, tàng trữ, và tổ chức khai thác vốn tài liệu đa dạng. Sứ mệnh của thư viện là phục vụ công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Đồng thời, thư viện đóng vai trò là trung tâm hướng dẫn nghiệp vụ cho toàn bộ hệ thống thư viện cấp huyện và cơ sở. Theo luận văn của tác giả Phạm Thị Hải Huyền (2009), thư viện đã khẳng định vị thế trong việc phổ biến các giá trị văn hóa, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện và xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

1.2. Mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện có mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời. Sản phẩm thông tin thư viện, như mục lục, cơ sở dữ liệu (CSDL), hay các ấn phẩm thư mục, là những công cụ được tạo ra từ quá trình xử lý thông tin. Trong khi đó, dịch vụ thông tin thư viện, như phục vụ đọc tại chỗ, cho mượn, tra cứu, là các hoạt động tương tác trực tiếp nhằm thỏa mãn yêu cầu của người dùng. Sản phẩm là nền tảng để triển khai dịch vụ, và chất lượng dịch vụ lại phản ánh hiệu quả của sản phẩm. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này quyết định đến hiệu quả hoạt động chung của thư viện.

II. Các thách thức trong việc phát triển dịch vụ Thư viện tỉnh

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, việc phát triển sản phẩm & dịch vụ Thư viện tỉnh Bắc Giang vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và sự thay đổi trong thói quen đọc của công chúng đòi hỏi một cuộc đổi mới hoạt động thư viện một cách toàn diện. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc đáp ứng nhu cầu độc giả ngày càng đa dạng và phức tạp. Thành phần bạn đọc của thư viện bao gồm nhiều lứa tuổi, ngành nghề, và trình độ học vấn khác nhau, từ học sinh, sinh viên đến cán bộ nghiên cứu và người dân lao động. Nhu cầu của họ không chỉ dừng lại ở tài liệu truyền thống mà còn mở rộng sang các nguồn tin số, tài liệu đa phương tiện. Theo khảo sát, hệ thống CSDL của thư viện còn ít, chưa bao quát hết tài nguyên hiện có. Công tác marketing, quảng bá sản phẩm dịch vụ chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc nhiều người dân chưa nhận thức đầy đủ về giá trị mà thư viện mang lại. Đây là những rào cản cần được khắc phục để hiện đại hóa thư viện công cộng thành công.

2.1. Nhu cầu thông tin đa dạng của người dùng tin hiện đại

Người dùng tin hiện nay, đặc biệt là thế hệ trẻ, có nhu cầu truy cập thông tin nhanh chóng, mọi lúc, mọi nơi. Họ đòi hỏi các dịch vụ thông tin thư viện phải linh hoạt và tiện lợi hơn. Các tài liệu in truyền thống không còn là lựa chọn duy nhất. Nhu cầu về CSDL trực tuyến, sách điện tử, tài liệu nghe nhìn và các không gian đọc sáng tạo ngày càng tăng cao. Thư viện tỉnh Bắc Giang cần nắm bắt xu hướng này để điều chỉnh chiến lược phát triển cho phù hợp, tránh tình trạng lạc hậu so với sự phát triển của xã hội.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin

Dù đã được đầu tư xây dựng trụ sở mới và trang bị hệ thống máy tính, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện vẫn còn hạn chế. Luận văn gốc chỉ ra rằng hệ thống CSDL còn nhỏ, chưa được cập nhật thường xuyên. Phần mềm quản trị thư viện Ilib 3.6 tuy đã hỗ trợ nhiều nghiệp vụ nhưng cần được nâng cấp để tích hợp các tính năng của một mô hình thư viện thông minh. Việc thiếu hụt kinh phí đầu tư cho công nghệ và hạ tầng số là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo ra các sản phẩm thông tin thư viện hiện đại.

III. Phương pháp chuyển đổi số Thư viện tỉnh Bắc Giang toàn diện

Chuyển đổi số thư viện là giải pháp tất yếu để giải quyết các thách thức hiện tại và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình này không chỉ là việc mua sắm trang thiết bị mà là một sự thay đổi toàn diện về tư duy, quy trình và phương thức phục vụ. Trọng tâm của việc phát triển sản phẩm & dịch vụ Thư viện tỉnh Bắc Giang trong kỷ nguyên số là xây dựng một hệ sinh thái thông tin tích hợp. Điều này bắt đầu từ việc số hóa tài liệu địa chí – nguồn tài nguyên quý giá và độc đáo của tỉnh. Việc chuyển đổi các tài liệu Hán Nôm, thần tích, hương ước sang định dạng số không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn tạo điều kiện cho việc truy cập và nghiên cứu rộng rãi. Song song đó, việc xây dựng và làm giàu các CSDL chuyên đề, CSDL toàn văn là cực kỳ quan trọng. Thư viện cần phải đầu tư vào nền tảng thư viện số Bắc Giang, cho phép người dùng truy cập tài nguyên từ xa thông qua cổng thông tin điện tử và ứng dụng di động. Đây là bước đi nền tảng để tiến tới hiện đại hóa thư viện công cộng và hội nhập với mạng lưới thư viện quốc gia.

3.1. Xây dựng và phát triển nền tảng thư viện số Bắc Giang

Nền tảng thư viện số Bắc Giang là một hệ thống phần mềm và hạ tầng cho phép quản lý, lưu trữ và phổ biến tài nguyên số. Hệ thống này cần hỗ trợ các chuẩn biên mục hiện đại, tích hợp công cụ tìm kiếm mạnh mẽ (OPAC) và cung cấp giao diện thân thiện với người dùng trên nhiều thiết bị. Việc phát triển thư viện số đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào máy chủ, hệ thống lưu trữ, an ninh mạng và phần mềm chuyên dụng. Đây là cốt lõi của quá trình chuyển đổi số thư viện.

3.2. Chiến lược số hóa tài liệu địa chí và tài liệu quý hiếm

Tài liệu địa chí là tài sản riêng có, tạo nên bản sắc của Thư viện tỉnh Bắc Giang. Một chiến lược số hóa tài liệu địa chí bài bản cần được ưu tiên. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn tài liệu, quét hoặc chụp ảnh với độ phân giải cao, xử lý hậu kỳ và tạo siêu dữ liệu (metadata) mô tả chi tiết. Việc số hóa các tài liệu như bản đồ cổ, gia phả, thần tích không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn góp phần quảng bá văn hóa, lịch sử địa phương đến công chúng rộng rãi hơn.

IV. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ Thư viện Bắc Giang

Bên cạnh chuyển đổi số, việc đa dạng hóa các sản phẩm thông tin thư viện và dịch vụ là yếu tố sống còn để thu hút và giữ chân bạn đọc. Đổi mới hoạt động thư viện không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở sự sáng tạo trong cách thức cung cấp tri thức. Thư viện cần vượt ra khỏi vai trò truyền thống là một kho sách, để trở thành một trung tâm học tập cộng đồng, một không gian văn hóa sôi động. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc phát triển các dịch vụ mới và cải tiến các dịch vụ hiện có. Ví dụ, việc tạo ra các không gian đọc sáng tạo, khu vực làm việc nhóm, phòng hội thảo nhỏ sẽ thu hút giới trẻ và những người làm việc tự do. Các dịch vụ thông tin thư viện cần được cá nhân hóa hơn, chẳng hạn như dịch vụ thông tin theo yêu cầu, biên soạn thư mục chuyên đề phục vụ các đề tài nghiên cứu cụ thể. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện thể hiện qua sự thấu hiểu và đáp ứng chính xác nhu cầu của từng nhóm đối tượng, từ đó gia tăng giá trị và sự gắn kết của cộng đồng với thư viện.

4.1. Sáng tạo các sản phẩm thông tin thư viện mới và độc đáo

Thư viện có thể phát triển các sản phẩm thông tin thư viện mới như bản tin điện tử (e-newsletter), podcast về sách, các bộ sưu tập số chuyên đề (digital collections) về lịch sử, văn hóa Bắc Giang. Việc biên soạn các ấn phẩm tổng luận, tóm tắt tài liệu khoa học theo yêu cầu của các cơ quan, ban, ngành cũng là một hướng đi tiềm năng, khẳng định vai trò cung cấp thông tin chuyên sâu của thư viện.

4.2. Thiết kế không gian đọc sáng tạo và thân thiện người dùng

Một không gian đọc sáng tạo không chỉ là nơi yên tĩnh để đọc sách. Đó là một môi trường truyền cảm hứng, tích hợp nhiều tiện ích như Wi-Fi tốc độ cao, ổ cắm điện, khu vực cà phê sách, và các góc trưng bày nghệ thuật. Việc tái thiết kế không gian theo hướng mở, linh hoạt và thân thiện sẽ biến thư viện thành điểm đến hấp dẫn, khuyến khích sự tương tác và hợp tác, góp phần quan trọng vào việc phát triển văn hoá đọc Bắc Giang.

V. Mô hình ứng dụng thực tiễn tại Thư viện tỉnh Bắc Giang

Lý thuyết cần được hiện thực hóa bằng các mô hình ứng dụng thực tiễn, có khả năng tạo ra tác động rõ rệt. Để phát triển sản phẩm & dịch vụ Thư viện tỉnh Bắc Giang một cách bền vững, cần triển khai các sáng kiến mang tính đột phá và hướng đến cộng đồng. Một trong những mô hình hiệu quả là dịch vụ thư viện lưu động. Những chuyến xe thư viện lưu động trang bị sách, máy tính kết nối internet có thể mang tri thức đến các khu vực nông thôn, miền núi, trường học vùng sâu vùng xa, nơi người dân ít có điều kiện tiếp cận thư viện trung tâm. Mô hình này không chỉ mở rộng phạm vi phục vụ mà còn là công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy phát triển văn hoá đọc Bắc Giang. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh hợp tác liên thư viện là vô cùng cần thiết. Thông qua liên kết với Thư viện Quốc gia, các thư viện đại học và thư viện chuyên ngành, Thư viện tỉnh Bắc Giang có thể chia sẻ tài nguyên, mượn liên thư viện, và cùng nhau xây dựng các CSDL dùng chung. Sự hợp tác này giúp tối ưu hóa nguồn lực và mang lại cho bạn đọc quyền truy cập vào một kho tàng tri thức rộng lớn hơn nhiều.

5.1. Triển khai dịch vụ thư viện lưu động đến vùng sâu vùng xa

Dịch vụ thư viện lưu động là một giải pháp thiết thực nhằm khắc phục sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin. Các xe thư viện lưu động cần được thiết kế đa năng, không chỉ chứa sách mà còn có thể tổ chức các hoạt động nhỏ như chiếu phim khoa học, kể chuyện, hướng dẫn kỹ năng đọc. Mô hình này giúp thư viện thực hiện tốt hơn chức năng giáo dục và xã hội của mình, trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện cho toàn dân.

5.2. Tăng cường hợp tác liên thư viện để chia sẻ tài nguyên

Chương trình hợp tác liên thư viện cần được xây dựng trên một quy chế rõ ràng, dựa trên nền tảng công nghệ chung. Việc này cho phép bạn đọc của Thư viện tỉnh Bắc Giang có thể yêu cầu tài liệu từ các thư viện khác trong hệ thống và ngược lại. Hợp tác không chỉ giới hạn ở việc mượn trả tài liệu mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như đào tạo nhân lực, chia sẻ kinh nghiệm quản lý, và cùng phát triển các dự án số hóa, góp phần đổi mới hoạt động thư viện một cách đồng bộ.

VI. Tương lai phát triển Thư viện tỉnh Bắc Giang Hướng đi nào

Hướng tới tương lai, mục tiêu cuối cùng của việc phát triển sản phẩm & dịch vụ Thư viện tỉnh Bắc Giang là xây dựng một mô hình thư viện thông minh. Đây là một thư viện tích hợp sâu sắc công nghệ, lấy người dùng làm trung tâm và có khả năng tự động hóa cao. Trong mô hình này, các công nghệ như RFID (nhận dạng qua tần số vô tuyến) sẽ được áp dụng để tự động hóa quy trình mượn trả, kiểm kê. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích hành vi người dùng và đề xuất tài liệu phù hợp. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, thư viện cần một lộ trình phát triển rõ ràng, tập trung vào ba trụ cột chính: công nghệ, con người và nội dung. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ là yếu tố then chốt. Và không ngừng làm giàu, đa dạng hóa nguồn tài nguyên thông tin là nhiệm vụ trọng tâm. Con đường hiện đại hóa thư viện công cộng sẽ còn nhiều thử thách, nhưng với định hướng đúng đắn, Thư viện tỉnh Bắc Giang hoàn toàn có thể trở thành một biểu tượng tri thức của địa phương trong thời đại số.

6.1. Xây dựng lộ trình hướng đến mô hình thư viện thông minh

Một mô hình thư viện thông minh không được xây dựng trong một sớm một chiều. Lộ trình cần được chia thành các giai đoạn cụ thể, bắt đầu từ việc hoàn thiện thư viện số Bắc Giang, sau đó triển khai các hệ thống tự động hóa, và cuối cùng là tích hợp các công nghệ tiên tiến như AI và Big Data. Mỗi giai đoạn cần có mục tiêu, ngân sách và chỉ số đo lường hiệu quả (KPI) rõ ràng.

6.2. Nâng cao năng lực đội ngũ và đào tạo người dùng tin

Con người là yếu tố quyết định thành công. Thư viện phải chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ để họ có đủ kỹ năng vận hành công nghệ mới và tư duy phục vụ hiện đại. Song song đó, việc tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin cho người dùng là rất quan trọng, giúp họ khai thác tối đa giá trị từ các sản phẩm thông tin thư viện và dịch vụ mới, qua đó thực sự đáp ứng nhu cầu độc giả một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THƯ VIỆN TỈNH BẮC GIANG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY VÀ HỆ THỐNG SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN - THƯ VIỆN 1. Thư viện tỉnh Bắc Giang trong giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Giang trong giai đoạn hiện nay. Bắc Giang là một tỉnh miền núi được tái lập năm 1997, có nhiều dân tộc anh em cùng sinh sống, trong đó dân tộc kinh chiếm 87,9% còn lại là các dân tộc khác như: Tày, Nùng, Thái, Mường, H’mông… Tổ chức hành chính của tỉnh bao gồm một thành phố và 9 huyện là: Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Thế, Lạng Giang, Hiệp Hoà, Tân Yên, Việt Yên, Yên Dũng và thành phố Bắc Giang.

Với vị trí địa lý quan trọng: Phía Đông giáp tỉnh Quảng Ninh, phía Tây và Tây Bắc giáp tỉnh Thái Nguyên, phía Nam và Tây Nam giáp tỉnh Hải Dương, tỉnh Bắc Ninh và thành phố Hà Nội; phía Bắc và Đông Bắc giáp tỉnh Lạng Sơn. Bắc Giang luôn là địa bàn diễn ra những trận quyết chiến của dân tộc ta trong lịch sử, tiêu biểu là chiến thắng Xương Giang năm 1427. Toàn tỉnh Bắc Giang có tổng diện tích đất tự nhiên 3,822km2 trong đó đất đang sử dụng chiếm 77% tổng diện tích, trên 20 nghìn ha đất đồi núi chưa sử dụng là một tiềm năng lớn cho các nhà đầu tư phát triển ngành chế biến, trồng cây nông nghiệp, công nghiệp trên địa bàn. Dân số là 1,58 triệu người (2006).

Trong đó, 91,7% dân cư sống ở nông thôn, 87% lao động làm nông nghiệp với 227 xã, phường, thị trấn trong đó có 44 xã còn đặc biệt khó khăn. 13 Bắc Giang đứng thứ 32 về diện tích, thứ 16 về dân số và thứ 22 về mật độ dân số (bình quân 390 người/1km2) trong 60 tỉnh, thành phố của cả nước. Thành phố Bắc Giang cách thủ đô Hà Nội 51km về phía Bắc, có đường xe lửa xuyên Việt Hà Nội – Lạng Sơn. Mạng lưới giao thông nhìn chung được phân bố đều và thuận tiện gồm hệ thống quốc lộ 1A, quốc lộ 31 và tỉnh lộ 284 chạy qua.

Có dòng sông Thương nối Bắc Giang với miền Đông Bắc và duyên hải Hải Phòng, tạo nên một hệ thống giao thông đường thuỷ thuận tiện bao gồm sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam. Hệ thống sông này cũng là nguồn cung cấp nước mặt cho các hoạt động sản xuất và sinh hoạt của nhân dân. Kể từ ngày thành lập (1895) đến nay, Bắc Giang có lịch sử hơn 100 năm, song trước đó các nhà khảo cổ học đã tìm thấy di chỉ đồ đá cũ ở Khe Táu – Chũ; di chỉ đồng thau ở Đông Lâm, Bắc Lý, Song Giang (Hiệp Hoà)… những chứng tích ấy chứng tỏ Bắc Giang là vùng đất cổ phát triển liên tục từ hàng vạn năm trước đó cho đến ngày nay. Trải qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, nhân dân các dân tộc tỉnh Bắc Giang đã lập nên biết bao kỳ tích anh hùng ở Xương Giang, Như Nguyệt, Xa Lý, Nội Bàng, Cần Trạm, Yên Thế… mà sử sách đã ghi chép.

Ngày nay, trong tổng số 93 di tích của tỉnh có 11 di tích tiêu biểu đã được Bộ văn hoá - Thông tin (nay là Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch) cấp Bằng công nhận di tích lịch sử văn hoá; Gắn liền với các di tích là các phong tục hội hè được diễn ra hàng năm ở các làng, xã. Những di tích lịch sử văn hoá có giá trị để lại đã chứng minh Bắc Giang là vùng đất văn hiến và cách mạng. Có thể nói, ở bất kỳ giai đoạn lịch sử nào, Bắc Giang cũng xuất hiện những tên đất, tên người tiêu biểu. Mỗi dân tộc chung sống lâu đời trên đất Bắc Giang đều có truyền thống tốt đẹp; mỗi địa phương trong tỉnh đều có những tiềm năng phát triển.

Nguồn lực con người đã, đang và sẽ được phát huy ở các thế hệ hôm nay và mai sau [9]. 14 Bước vào giai đoạn cách mạng mới, Bắc Giang có những thuận lợi cơ bản là một trong những tỉnh miền núi giáp thủ đô Hà Nội nhất, gần các khu kinh tế trọng điểm phía Bắc, giao thông thuận tiện, tiềm năng lao động, đất đai lớn; nhân dân cần cù, sáng tạo, hiếu học, đội ngũ cán bộ, công chức đoàn kết nhất trí… Nền kinh tế của tỉnh được tăng trưởng qua từng năm, đời sống nhân dân từng bước ổn định. Nghị quyết lần thứ XV của Tỉnh uỷ Bắc Giang đã xác định mục tiêu và định hướng phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2005 – 2010 là: chuyển dịch cơ cấu kinh tế sao cho cân đối với các vùng, miền khác nhau trong khu vực; phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và nông nghiệp trong đó ưu tiên phát triển công nghiệp và các ngành nghề nông thôn. Đến năm 2010 cơ cấu kinh tế của tỉnh sẽ là: Nông, lâm nghiệp chiếm 40% tổng số GDP, công nghiệp và các loại hình dịch vụ chiếm 60% GDP.

Là một tỉnh có nhiều tiềm năng về đất đai, nhân lực, đường giao thông thuận tiện, trong những năm gần đây, nền kinh tế của tỉnh đang có chiều hướng phát triển vững chắc, tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm bình quân là 7%. Tận dụng điều kiện tự nhiên và các điều kiện kinh tế - xã hội, tỉnh Bắc Giang đang tiếp tục ưu tiên phát triển các khu, cụm công nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư để thu hút đầu tư của các nhà sản xuất và kinh doanh trong và ngoài nước. Trên địa bàn tỉnh có Nhà máy Phân đạm và Hoá chất Hà Bắc, các khu công nghiệp đang dần được mở rộng như: Khu công nghiệp Đình Trám, Quang Châu, Đồng Vàng (Việt Yên), khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng (Yên Dũng), khu công nghiệp Đồi Ngô (Lục Nam), khu công nghiệp Xương Lâm, khu công nghiệp Tân Thịnh (Lạng Giang) đang hoạt động với tổng vốn đầu tư lên đến hàng triệu USD, dự án nhà máy nhiệt điện Thanh Sơn (Sơn Động) do Tổng Công ty than Việt Nam làm chủ đầu tư với tổng vốn đầu tư là 6 nghìn tỷ đồng đang gấp rút thi công và sớm hoàn thành đưa vào sử dụng. Các công ty, 15 các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh chủ yếu bao gồm các lĩnh vực: xây dựng, may mặc, chế biến nông sản, lâm sản, bao bì, xuất khẩu.

Ngoài ra còn có một số mô hình kinh tế làm ăn có hiệu quả đang được nhân rộng. Các làng nghề truyền thống được khôi phục và mở rộng nên đã trở nên sôi động hơn thu hút được nhiều việc làm mới cho người lao động. Một số làng nghề truyền thống tiêu biểu như: Gốm ở Thổ Hà (Việt Yên), bánh đa kế (xã Dĩnh Kế – thành phố Bắc Giang), mây tre đan ở Phúc Long – Phúc Tằng (xã Tăng Tiến – Việt Yên), nghề làm bún ở Đa Mai (thành phố Bắc Giang), nghề rèn (Đức Thắng – Hiệp Hoà)… Các sản phẩm làng nghề truyền thống khá đa dạng về loại hình, phong phú về chủng loại, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng địa phương, trong nước và từng bước mở rộng xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Đối với các lĩnh vực văn hoá - xã hội có bước chuyển tích cực, tỉnh chỉ đạo ngành văn hoá, thể thao và du lịch tiếp tục thực hiện đề án: “Tập trung mọi nguồn lực để giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá các dân tộc Vùng Đông Bắc Bộ”; “Bảo tồn và phát huy di sản văn hoá các dân tộc tỉnh Bắc Giang từ 2003 – 2010”, tiếp tục duy trì và phát huy hiệu quả của phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá” và nhiều hoạt động khác với mục tiêu phát triển nền Văn hoá Bắc Giang theo định hướng đã xác định và nâng cao đời sống văn hoá tinh thần cho nhân dân, các trung tâm văn hoá cấp tỉnh, cấp huyện được quan tâm, xây dựng và củng cố.

Hệ thống nhà văn hoá cấp tỉnh, cấp huyện phát triển mạnh, tình hình an ninh, chính trị, trật tự an toàn xã hội luôn ổn định. Từ thực tế trên cho thấy, Bắc Giang đang hoà mình cùng cả nước trên con đường công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước. Tuy nhiên, tỉnh Bắc Giang cũng còn không ít những khó khăn, thách thức đó là: do đặc thù là một tỉnh miền núi nhiều dân tộc anh em chung sống, trình độ dân trí không đồng 16 đều, nền kinh tế của tỉnh có xuất phát điểm thấp, cơ sở vật chất kết cấu hạ tầng còn thiếu đồng bộ, đời sống của một bộ phận nhân dân còn khó khăn… 1. Vai trò của Thư viện tỉnh Bắc Giang trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

TV tỉnh Bắc Giang là thư viện công cộng lớn nhất tỉnh được thành lập vào cuối năm 1956. Trải qua hơn 50 năm xây dựng và trưởng thành, TV tỉnh Bắc Giang thực sự trở thành kho tàng tri thức vô giá được đông đảo cán bộ, nhân dân trong và ngoài tỉnh sử dụng khai thác. Sách, báo, tài liệu TT của thư viện đã góp phần quan trọng trong việc phục vụ những nhiệm vụ phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội của tỉnh; tuyên truyền rộng rãi những đường lối, chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước; phục vụ cho đào tạo thế hệ trẻ, cơ quan giáo dục thường xuyên; phổ biến những thành tựu khoa học kỹ thuật nhằm thúc đẩy sản xuất phát triển; phục vụ nhu cầu học tập, nâng cao trình độ của nhân dân. Đồng thời, thư viện còn tham gia quá trình bồi dưỡng nguồn nhân lực, đào tạo nhân tài cho sự nghiệp CNH – HĐH quê hương đất nước.

Khi mới thành lập, vốn sách ban đầu chỉ có 1000 bản do TV Quốc gia cung cấp và 500 bản (chủ yếu là sách cũ in trên giấy bổi) do nhân dân quyên góp. Hàng tháng thư viện cân đối ngân sách và mua bổ sung được 50 bản sách. Đến nay, Thư viện có trên 100.000 cuốn sách; trên 150 loại báo, tạp chí, hàng trăm tài liệu điện tử và vật mang tin khác. Sách, báo, tạp chí, tài liệu của TV đáp ứng mọi nhu cầu tra cứu, tìm tin của đông đảo quần chúng nhân dân.

Từ 2002 đến nay, do được tăng cường đầu tư, làm tốt các khâu nghiệp vụ nhằm thu hút bạn đọc đến sử dụng sách, báo, tài liệu, TV tỉnh thường xuyên chú trọng tới công tác tuyên truyền, giới thiệu sách bằng nhiều hình thức như: biên soạn thư mục giới thiệu sách mới, thư mục chuyên đề phục vụ nhu cầu của bạn đọc. TV phục vụ các đề tài nghiên cứu của các nhà khoa học, 17 phục vụ các cuộc thi tìm hiểu do Tỉnh uỷ và Trung ương phát động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ