Luận văn: Phát triển hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin tại thư viện trường Đại học Kinh tế ...

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển sản phẩm dịch vụ thư viện NEU

Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, việc phát triển sản phẩm & dịch vụ thư viện ĐH Kinh tế Quốc dân đóng vai trò nền tảng, quyết định đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Trung tâm Thông tin Thư viện NEU không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là một trung tâm tri thức năng động, hỗ trợ đắc lực cho giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên. Sự phát triển này phải bắt nguồn từ việc thấu hiểu sâu sắc đặc điểm và nhu cầu của người dùng tin. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Thúy Phương (2011) chỉ ra rằng, thư viện là "cầu nối giữa người dùng tin và hệ thống thông tin của Trung tâm". Do đó, mọi hoạt động đổi mới hoạt động thư viện đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa trải nghiệm và hiệu quả tiếp cận tri thức cho cộng đồng NEU. Hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện (SP&DV TT-TV) được xem là thước đo hiệu quả hoạt động, cụ thể hóa chức năng và nhiệm vụ của thư viện. Một hệ thống hiệu quả cần đa dạng về hình thức, phong phú về nội dung và phù hợp với đặc thù của một trường đại học hàng đầu về kinh tế. Quá trình này bao gồm việc cải tiến các sản phẩm truyền thống như hệ thống mục lục, thư mục chuyên đề, đồng thời đẩy mạnh phát triển các dịch vụ số hóa hiện đại. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện NEU đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa việc phát triển nguồn lực thông tin, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ. Các sản phẩm thông tin như cơ sở dữ liệu (CSDL) sách, CSDL bài trích, CSDL luận văn, và các dịch vụ như cho mượn tài liệu, tư vấn thông tin, truy cập tài nguyên điện tử thư viện NEU phải được tổ chức một cách hệ thống, liên kết chặt chẽ với nhau. Sự phối hợp này tạo nên một hệ sinh thái thông tin toàn diện, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, khai thác và sử dụng thông tin một cách nhanh chóng và chính xác, qua đó thúc đẩy văn hóa học tập và nghiên cứu trong toàn trường.

1.1. Vai trò chiến lược của Trung tâm Thông tin Thư viện NEU

Trung tâm Thông tin Thư viện Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) giữ một vai trò chiến lược trong sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu của nhà trường. Đây không chỉ là một kho lưu trữ tri thức mà còn là một đơn vị cấu thành quan trọng, phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học (NCKH). Chức năng chính của trung tâm là "phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập, đào tạo, nghiên cứu khoa học, triển khai ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ và quản lý của nhà trường". Để thực hiện sứ mệnh này, trung tâm phải liên tục đổi mới hoạt động thư viện, từ việc bổ sung, phát triển nguồn lực thông tin đến việc tổ chức, xử lý và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ hiệu quả. Trung tâm là nơi hội tụ các công trình nghiên cứu, luận án, luận văn, giáo trình và các ấn phẩm khoa học, tạo thành một nguồn tài nguyên điện tử thư viện NEU và tài nguyên truyền thống vô giá. Việc phát triển các sản phẩm như CSDL trực tuyến, bản tin điện tử và các dịch vụ như dịch vụ tham khảo trực tuyến đã khẳng định vai trò tiên phong của thư viện trong kỷ nguyên số.

1.2. Phân tích nhu cầu tin của người dùng tại Đại học KTQD

Nhu cầu tin tại Đại học Kinh tế Quốc dân rất đa dạng, phản ánh cơ cấu người dùng gồm giảng viên, cán bộ nghiên cứu, học viên sau đại học và sinh viên. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, nhu cầu tin tập trung cao vào các lĩnh vực Kinh tế chung (85,7%), Kế toán - Kiểm toán (71,4%), và Quản trị kinh doanh (63,2%). Đặc biệt, tài liệu sách (85,7%) và truy cập Internet (72,8%) là hai loại hình được sử dụng nhiều nhất. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cân bằng giữa việc phát triển kho tài liệu truyền thống và đẩy mạnh số hóa tài liệu thư viện. Giảng viên và nghiên cứu sinh có nhu cầu cao về các thông tin chuyên sâu, tài liệu ngoại văn và các công trình NCKH mới nhất. Trong khi đó, sinh viên chủ yếu tập trung vào giáo trình, tài liệu tham khảo tiếng Việt và các nguồn học liệu trực tuyến. Việc nắm bắt chính xác các nhu cầu này là tiền đề để xây dựng và phát triển sản phẩm & dịch vụ thư viện ĐH Kinh tế Quốc dân một cách hiệu quả, đáp ứng đúng và trúng yêu cầu của từng nhóm đối tượng.

II. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện NEU

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện NEU vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng nhanh chóng và không ngừng thay đổi của nhu cầu người dùng tin, trong khi nguồn lực thông tin và cơ sở vật chất chưa theo kịp. Tài liệu gốc chỉ ra rằng "công tác phát triển hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện của Trung tâm chưa theo kịp tốc độ gia tăng nhu cầu người dùng tin". Cụ thể, nguồn tài liệu ngoại văn, đặc biệt là các sách và tạp chí chuyên ngành xuất bản gần đây, còn rất hạn chế do kinh phí bổ sung eo hẹp và giá thành cao. Hầu hết sách ngoại văn được bổ sung từ nguồn tặng biếu, dẫn đến tình trạng thiếu cập nhật. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi từ mô hình thư viện truyền thống sang thư viện hiện đại đặt ra yêu cầu cao về công nghệ và nhân lực. Hệ thống quản lý thư viện tích hợp dù đã được triển khai nhưng cần được tối ưu hóa hơn nữa để cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện (UX). Thách thức về con người cũng là một yếu tố quan trọng. Trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng công nghệ của một bộ phận cán bộ thư viện cần được bồi dưỡng và nâng cao để có thể vận hành hiệu quả các hệ thống mới và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Hơn nữa, việc thiếu một cơ chế đánh giá chất lượng sản phẩm và dịch vụ một cách khoa học và thường xuyên cũng là một rào cản, khiến cho việc đổi mới hoạt động thư viện đôi khi mang tính tự phát, chưa có lộ trình rõ ràng và bền vững. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để thư viện thực sự trở thành trái tim học thuật của nhà trường.

2.1. Hạn chế về nguồn lực thông tin và cơ sở vật chất cũ

Một trong những rào cản chính là sự hạn chế về nguồn lực thông tin, đặc biệt là tài liệu ngoại văn. Theo thống kê, kho sách ngoại văn của thư viện chủ yếu được xuất bản từ những năm 1986 trở về trước, số lượng tài liệu mới rất khiêm tốn. Nguồn bổ sung chủ yếu đến từ các dự án và quà tặng, thiếu tính hệ thống và cập nhật. Về cơ sở vật chất, dù đã được đầu tư, nhưng một số trang thiết bị cần được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu của thư viện số Đại học Kinh tế Quốc dân. Phòng máy tra cứu Internet thường xuyên trong tình trạng quá tải, chưa đáp ứng đủ nhu cầu truy cập tài nguyên điện tử thư viện NEU của sinh viên. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp thông tin đa dạng và cập nhật, một yêu cầu cốt lõi trong môi trường học thuật cạnh tranh.

2.2. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống sản phẩm và dịch vụ

Thực trạng cho thấy hệ thống sản phẩm và dịch vụ tại Trung tâm Thông tin Thư viện NEU còn thiếu tính liên kết và đồng bộ. Các sản phẩm như mục lục phiếu truyền thống và CSDL điện tử tồn tại song song nhưng chưa có sự tích hợp sâu sắc. Quá trình số hóa tài liệu thư viện còn chậm, nhiều mảng tài liệu quý như luận văn, công trình NCKH chưa được khai thác triệt để trên nền tảng số. Các dịch vụ như hỏi đáp, tư vấn thông tin vẫn còn phụ thuộc nhiều vào hình thức trực tiếp. Việc thiếu một hệ thống quản lý thư viện tích hợp toàn diện khiến việc quản lý và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận gặp khó khăn, làm giảm hiệu quả phục vụ và chưa thực sự tối ưu hóa được trải nghiệm người dùng thư viện (UX).

III. Phương pháp chuyển đổi số trong thư viện Đại học KTQD

Để vượt qua các thách thức, chuyển đổi số trong thư viện đại học là giải pháp mang tính chiến lược và bắt buộc. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc trang bị công nghệ mà là một cuộc cải tổ toàn diện về tư duy và phương thức hoạt động. Trọng tâm của chuyển đổi số là xây dựng một thư viện số Đại học Kinh tế Quốc dân hiện đại, nơi mọi tài nguyên và dịch vụ đều có thể truy cập từ xa, mọi lúc, mọi nơi. Giải pháp đầu tiên là đẩy mạnh số hóa tài liệu thư viện, ưu tiên các bộ sưu tập có giá trị cao như luận án, luận văn, công trình NCKH, và các giáo trình, tài liệu tham khảo độc quyền của trường. Việc này không chỉ giúp bảo quản tài liệu mà còn mở rộng khả năng tiếp cận cho đông đảo người dùng. Thứ hai, cần đầu tư phát triển và đa dạng hóa các tài nguyên điện tử thư viện NEU. Thay vì phụ thuộc vào nguồn biếu tặng, thư viện cần có chính sách chủ động mua và đăng ký các CSDL học thuật uy tín trên thế giới như Proquest, Econlit, Emerald, phù hợp với các chuyên ngành đào tạo. Đồng thời, cần xây dựng một cổng thông tin duy nhất (single portal) để người dùng có thể tìm kiếm tích hợp trên cả nguồn tài liệu nội sinh và các CSDL ngoại sinh. Việc triển khai một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) thế hệ mới, hỗ trợ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế và có giao diện thân thiện, là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả và cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện (UX). Cuối cùng, cần phát triển các dịch vụ tham khảo trực tuyến như chat, email, và tư vấn qua video để hỗ trợ người dùng một cách kịp thời và linh hoạt, phá vỡ rào cản về không gian và thời gian.

3.1. Xây dựng thư viện số Đại học Kinh tế Quốc dân toàn diện

Việc xây dựng thư viện số Đại học Kinh tế Quốc dân là nhiệm vụ cốt lõi. Mục tiêu là tạo ra một không gian thông tin số hóa, nơi người dùng có thể truy cập vào toàn bộ tài nguyên của thư viện thông qua một giao diện duy nhất. Quá trình này bao gồm: (1) Số hóa tài liệu thư viện có chọn lọc, đặc biệt là các tài liệu nội sinh như luận án, công trình nghiên cứu. (2) Xây dựng CSDL thư mục và CSDL toàn văn cho các tài liệu đã được số hóa. (3) Tích hợp các CSDL này với các tài nguyên điện tử thư viện NEU được mua từ bên ngoài. (4) Phát triển nền tảng công nghệ mạnh mẽ, đảm bảo khả năng truy cập nhanh, ổn định và bảo mật. Một thư viện số toàn diện sẽ là công cụ đắc lực, hỗ trợ tối đa cho việc học tập và nghiên cứu trong môi trường số.

3.2. Tối ưu hóa truy cập tài nguyên điện tử thư viện NEU

Để tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên điện tử thư viện NEU, cần tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình truy cập và nâng cao khả năng tìm kiếm. Giải pháp là triển khai công cụ tìm kiếm tích hợp (Discovery Tool) cho phép người dùng tìm kiếm trên tất cả các nguồn tài nguyên (sách in, bài báo, CSDL, luận văn...) chỉ với một lần nhập từ khóa. Bên cạnh đó, cần thiết lập hệ thống truy cập từ xa (Remote Access) ổn định và dễ sử dụng, cho phép giảng viên và sinh viên truy cập tài nguyên có bản quyền ngay cả khi không ở trong khuôn viên trường. Tổ chức các buổi đào tạo, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm và khai thác thông tin trên các CSDL chuyên ngành cũng là một phần quan trọng của giải pháp này, giúp người dùng tận dụng tối đa giá trị của các nguồn tài nguyên đắt giá mà nhà trường đã đầu tư.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện NEU toàn diện

Bên cạnh chuyển đổi số, nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện NEU một cách toàn diện đòi hỏi sự tập trung vào yếu tố con người và lấy người dùng làm trung tâm. Bí quyết nằm ở việc chuyển đổi vai trò của thư viện từ một nơi cung cấp tài liệu thụ động sang một đối tác chủ động trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đầu tiên, cần phải đa dạng hóa và chuyên sâu hóa các loại hình dịch vụ. Phát triển mạnh mẽ dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học là một ưu tiên hàng đầu. Dịch vụ này bao gồm tư vấn lựa chọn nguồn tin, hướng dẫn trích dẫn và quản lý tài liệu tham khảo bằng các phần mềm chuyên dụng, hỗ trợ kiểm tra đạo văn, và thậm chí là phân tích dữ liệu thư mục. Thứ hai, việc cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện (UX) phải trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong mọi hoạt động. Điều này có nghĩa là mọi quy trình, từ đăng ký thẻ, mượn trả sách, đến tìm kiếm thông tin trên website, đều phải được thiết kế đơn giản, thuận tiện và thân thiện. Thường xuyên thu thập phản hồi của người dùng thông qua khảo sát, phỏng vấn để kịp thời điều chỉnh và cải tiến dịch vụ. Thứ ba, phát triển yếu tố con người là không thể thiếu. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ thư viện về nghiệp vụ hiện đại, kỹ năng mềm, ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu nhu cầu người dùng chính là tài sản quý giá nhất để đổi mới hoạt động thư viện thành công. Cuối cùng, cần tăng cường các hoạt động marketing và truyền thông để quảng bá hiệu quả các sản phẩm và dịch vụ mới, giúp người dùng nhận thức và khai thác tối đa các giá trị mà thư viện mang lại.

4.1. Tăng cường dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học chuyên sâu

Để trở thành đối tác tin cậy của các nhà nghiên cứu, dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học cần được phát triển theo chiều sâu. Thay vì chỉ cung cấp tài liệu, thư viện có thể cử các chuyên viên thông tin (liaison librarian) làm việc trực tiếp với từng khoa, chuyên ngành. Các chuyên viên này sẽ am hiểu sâu sắc về lĩnh vực nghiên cứu của khoa, chủ động giới thiệu các nguồn tài liệu mới, tổ chức các lớp học về kỹ năng thông tin học thuật (academic information literacy), và hỗ trợ các nhóm nghiên cứu trong suốt vòng đời của một dự án. Việc cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như phân tích thư mục (bibliometric analysis) hay tư vấn xuất bản trên các tạp chí quốc tế sẽ góp phần nâng cao đáng kể vị thế và vai trò của Trung tâm Thông tin Thư viện NEU.

4.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện UX hiệu quả

Cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện (UX) là quá trình liên tục tối ưu hóa mọi điểm chạm của người dùng với thư viện. Về mặt vật lý, cần thiết kế lại không gian thư viện theo hướng mở, linh hoạt, tạo ra các không gian học tập sáng tạo, khu vực học nhóm, và khu vực yên tĩnh. Về mặt kỹ thuật số, website thư viện cần được thiết kế lại theo nguyên tắc lấy người dùng làm trung-tâm (user-centered design), đảm bảo giao diện trực quan, tương thích với thiết bị di động và tốc độ tải trang nhanh. Các thủ tục hành chính như gia hạn sách, đặt trước tài liệu nên được tự động hóa và thực hiện hoàn toàn trực tuyến. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu UX như kiểm thử khả năng sử dụng (usability testing) và vẽ bản đồ hành trình người dùng (user journey mapping) sẽ giúp xác định các "điểm đau" và đưa ra giải pháp cải tiến hiệu quả.

V. Ứng dụng đổi mới hoạt động thư viện vào thực tiễn NEU

Việc ứng dụng các giải pháp đổi mới hoạt động thư viện vào thực tiễn đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và sự đầu tư đồng bộ. Mục tiêu là xây dựng một mô hình thư viện thông minh, linh hoạt và tương tác, thực sự là không gian học thuật trung tâm của trường. Một trong những ứng dụng quan trọng là tái cấu trúc không gian vật lý để tạo ra các không gian học tập sáng tạo (Learning Commons). Thay vì chỉ có các phòng đọc truyền thống, không gian mới sẽ tích hợp khu vực học nhóm với bảng trắng tương tác, phòng thuyết trình nhỏ, khu vực sử dụng thiết bị đa phương tiện và các góc cà phê sách. Không gian này khuyến khích sự hợp tác, sáng tạo và tương tác giữa sinh viên. Về mặt công nghệ, việc triển khai một hệ thống quản lý thư viện tích hợp thế hệ mới là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống này không chỉ quản lý các nghiệp vụ cơ bản mà còn tích hợp với các hệ thống khác của nhà trường như hệ thống quản lý học tập (LMS), cho phép giảng viên nhúng tài nguyên thư viện trực tiếp vào bài giảng. Đồng thời, ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) sẽ tự động hóa quy trình mượn trả, kiểm kê, và an ninh tài liệu, giúp giải phóng cán bộ thư viện khỏi các công việc thủ công để tập trung vào các dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu. Việc phát triển sản phẩm & dịch vụ thư viện ĐH Kinh tế Quốc dân còn được thể hiện qua việc xây dựng các bộ sưu tập số chuyên đề, phục vụ trực tiếp cho các ngành học mũi nhọn. Những ứng dụng thực tiễn này sẽ biến Trung tâm Thông tin Thư viện NEU thành một môi trường học tập và nghiên cứu hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

5.1. Xây dựng không gian học tập sáng tạo và tương tác

Mô hình không gian học tập sáng tạo (Learning Commons) là một xu hướng tất yếu của các thư viện đại học hiện đại. Tại NEU, việc áp dụng mô hình này có thể bắt đầu bằng việc chuyển đổi một phần diện tích các phòng đọc truyền thống. Không gian này sẽ được trang bị nội thất linh hoạt, dễ dàng sắp xếp lại cho các mục đích sử dụng khác nhau. Cần có các trạm máy tính cấu hình mạnh, máy in 3D, thiết bị ghi hình và chỉnh sửa video để hỗ trợ các dự án học tập đa phương tiện của sinh viên. Quan trọng hơn, không gian này cần có sự hiện diện của các chuyên gia từ thư viện, phòng công nghệ thông tin, và trung tâm hỗ trợ viết lách để cung cấp sự trợ giúp toàn diện cho người học. Đây sẽ là nơi thúc đẩy kỹ năng làm việc nhóm, tư duy sáng tạo và khả năng tự học của sinh viên.

5.2. Triển khai hệ thống quản lý thư viện tích hợp thông minh

Một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) thông minh là xương sống công nghệ cho mọi hoạt động đổi mới. Hệ thống này cần dựa trên nền tảng web, hỗ trợ các chuẩn dữ liệu quốc tế như MARC21, RDA, và có khả năng tương tác (interoperability) cao với các phần mềm khác. Các tính năng thông minh bao gồm: (1) Cung cấp cổng thông tin cá nhân hóa cho từng người dùng, gợi ý tài liệu dựa trên lịch sử tìm kiếm và mượn sách. (2) Tích hợp công cụ tìm kiếm khám phá (discovery tool) mạnh mẽ. (3) Hỗ trợ quản lý tài nguyên điện tử thư viện NEU một cách hiệu quả, từ khâu mua sắm, cấp phép đến thống kê sử dụng. (4) Cung cấp ứng dụng di động (mobile app) cho phép người dùng tìm kiếm, gia hạn, và tương tác với thư viện ngay trên điện thoại thông minh.

VI. Hướng tới tương lai phát triển dịch vụ thư viện ĐH KTQD

Tương lai của việc phát triển sản phẩm & dịch vụ thư viện ĐH Kinh tế Quốc dân nằm ở sự phát triển bền vững và khả năng thích ứng linh hoạt với những thay đổi của môi trường giáo dục và công nghệ. Hướng đi chiến lược là xây dựng thư viện trở thành một đối tác không thể thiếu trong hệ sinh thái học thuật của trường, vượt ra ngoài vai trò cung cấp thông tin truyền thống. Thư viện cần tiên phong trong việc thúc đẩy truy cập mở (Open Access) và khoa học mở (Open Science), hỗ trợ giảng viên và nhà nghiên cứu công bố các công trình của mình trên các nền tảng mở, qua đó nâng cao tầm ảnh hưởng học thuật của NEU. Đồng thời, thư viện sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc đào tạo năng lực thông tin (information literacy) và năng lực dữ liệu (data literacy) cho toàn trường, trang bị cho sinh viên những kỹ năng thiết yếu của thế kỷ 21. Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) vào các dịch vụ thư viện là một xu hướng không thể đảo ngược. AI có thể được sử dụng để xây dựng các chatbot tư vấn thông minh, hệ thống gợi ý tài liệu cá nhân hóa, hay các công cụ phân tích văn bản tự động. Chuyển đổi số trong thư viện đại học sẽ tiếp tục là một quá trình liên tục, không có điểm dừng. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác, chia sẻ nguồn lực với các thư viện khác trong nước và quốc tế sẽ giúp làm phong phú thêm nguồn tài nguyên và học hỏi kinh nghiệm, tạo ra một mạng lưới tri thức vững mạnh. Với tầm nhìn chiến lược và những bước đi cụ thể, Trung tâm Thông tin Thư viện NEU hoàn toàn có thể trở thành một hình mẫu về thư viện đại học hiện đại tại Việt Nam.

6.1. Xu hướng phát triển bền vững và vai trò của thư viện

Phát triển bền vững cho thư viện không chỉ là về công nghệ mà còn là về việc xây dựng một mô hình hoạt động có khả năng tự hoàn thiện và thích ứng. Thư viện cần xây dựng một cơ chế thu thập phản hồi và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách có hệ thống. Vai trò của thư viện sẽ mở rộng sang lĩnh vực quản lý dữ liệu nghiên cứu (Research Data Management), hỗ trợ các nhà khoa học lưu trữ, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu. Đồng thời, thư viện phải là nơi thúc đẩy văn hóa đọc, tư duy phản biện và học tập suốt đời. Bằng cách gắn kết chặt chẽ với mục tiêu chiến lược của nhà trường, thư viện sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững và khẳng định giá trị cốt lõi của mình.

6.2. Khuyến nghị giải pháp chiến lược cho giai đoạn mới

Để hiện thực hóa tầm nhìn tương lai, một số giải pháp chiến lược cần được ưu tiên: (1) Xây dựng và ban hành "Chiến lược Chuyển đổi số cho Thư viện NEU giai đoạn 2025-2030". (2) Thành lập một tổ công tác chuyên trách về đổi mới hoạt động thư viện và cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện (UX). (3) Phân bổ ngân sách một cách chiến lược, tăng tỷ trọng đầu tư cho tài nguyên điện tử thư viện NEU và công nghệ. (4) Xây dựng chương trình phát triển nguồn nhân lực toàn diện, tập trung vào các kỹ năng số và kỹ năng hỗ trợ nghiên cứu. (5) Đẩy mạnh hợp tác liên thư viện để chia sẻ bản quyền truy cập các CSDL đắt tiền. Những giải pháp này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển vượt bậc của thư viện trong giai đoạn mới.

04/10/2025
Phát triển hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin tại thư viện trường đại học kinh tế quốc dân