Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Trải qua gần hai thập kỷ vận hành, thị trường chủ yếu giao dịch các công cụ vốn cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ quỹ. Nhằm hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính, tăng cường công cụ phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư (NĐT) và tiệm cận thông lệ quốc tế, thị trường chứng khoán phái sinh (TTCKPS) Việt Nam đã chính thức được khai mở vào tháng 8 năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là Hợp đồng tương lai (HĐTL) chỉ số VN30, tiếp sau đó là sự ra đời của sản phẩm Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW) vào năm 2019.
Trong hệ thống định chế tài chính trung gian, các công ty chứng khoán (CTCK) giữ vị trí then chốt trong việc cung cấp dịch vụ giao dịch, tạo lập thanh khoản và phát triển các giải pháp tài chính mới. Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (VNDIRECT) là một trong những định chế tài chính lớn tại Việt Nam, nằm trong nhóm các công ty đầu tiên đủ điều kiện tham gia làm thành viên của TTCK phái sinh và phát hành chứng quyền có bảo đảm. Việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các định hướng phát triển sản phẩm phái sinh tại một định chế quy mô lớn như VNDIRECT mang tính thực tiễn cao đối với sự phát triển chung của thị trường.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công ty chứng khoán, công cụ chứng khoán phái sinh và tiêu chí đánh giá mức độ phát triển sản phẩm phái sinh tại các CTCK.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh tổng thể và hoạt động phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh tại CTCP Chứng khoán VNDIRECT giai đoạn 2014 - 2018 và thực tế triển khai đến năm 2019.
- Nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong quá trình phát triển sản phẩm phái sinh tại VNDIRECT.
- Đề xuất các nhóm giải pháp đối với VNDIRECT và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh bền vững.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh tại CTCK. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại CTCP Chứng khoán VNDIRECT (khảo sát trực tiếp tại Phòng Môi giới 07). Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào chuỗi dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 - 2018, số liệu triển khai các nghiệp vụ phái sinh từ khi thị trường vận hành (năm 2017) đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của chuyên đề dựa trên các quan điểm học thuật về định chế tài chính trung gian và hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh thị trường vốn tại Việt Nam:
- Khái niệm và nguyên tắc hoạt động của CTCK: Dẫn chiếu theo giáo trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, chủ biên: PGS. Cao Thị Ý Nhi và TS. Đặng Anh Tuấn) cùng các quy định tại Luật Chứng khoán số 62/2010/QH12, Nghị định số 151/2018/NĐ-CP và Nghị định số 42/2015/NĐ-CP về chứng khoán phái sinh và TTCK phái sinh. CTCK vận hành dựa trên hai nhóm nguyên tắc cốt lõi: nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp (trung thực, ưu tiên lệnh khách hàng, bảo mật, cấm giao dịch nội gián) và nguyên tắc tài chính (đảm bảo an toàn vốn pháp định, tách bạch tài sản của khách hàng với tài sản công ty).
- Khung lý thuyết về chứng khoán phái sinh: Xác định bản chất công cụ phái sinh là tài sản tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở (chỉ số chứng khoán, cổ phiếu đơn lẻ, trái phiếu, hàng hóa, lãi suất, tiền tệ). Hệ thống phân loại bao gồm 4 nhóm hợp đồng cơ bản: Hợp đồng tương lai (Futures), Hợp đồng kỳ hạn (Forwards), Hợp đồng quyền chọn (Options) và Hợp đồng hoán đổi (Swaps), được giao dịch qua sàn giao dịch tập trung hoặc thị trường phi tập trung (OTC).
- Tiêu chí đánh giá sự phát triển sản phẩm: Kết hợp các chỉ tiêu định lượng (tốc độ mở mới tài khoản giao dịch CKPS, tốc độ tăng trưởng doanh thu môi giới CKPS, thị phần môi giới CKPS) và các chỉ tiêu định tính (chất lượng hệ thống công nghệ thông tin, sản phẩm hỗ trợ giao dịch, chất lượng tư vấn của đội ngũ nhân sự).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận nhằm xây dựng cơ sở khoa học về thị trường phái sinh.
- Phương pháp thống kê mô tả, lượng hóa số liệu và so sánh chuỗi thời gian (giai đoạn 2014 - 2018) nhằm làm rõ biến động tài chính, cơ cấu doanh thu và thị phần môi giới của VNDIRECT.
- Phương pháp so sánh ngang đối chiếu các chỉ tiêu biểu phí, thị phần của VNDIRECT với các công ty chứng khoán đối thủ trên thị trường phái sinh.
Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm: Báo cáo thường niên đã kiểm toán của CTCP Chứng khoán VNDIRECT (2014 - 2018), thông tin công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCK), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và dữ liệu thực tế tại Phòng Môi giới 07 của VNDIRECT trong thời gian thực tập 3 tháng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh tại công ty chứng khoán
Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận mang tính nền tảng về tổ chức và hoạt động của CTCK trong mối quan hệ với thị trường phái sinh:
- Khái quát về CTCK: Phân tích các nghiệp vụ kinh doanh bắt buộc gắn liền với các hạn mức vốn pháp định theo Luật Chứng khoán Việt Nam: Môi giới chứng khoán (25 tỷ đồng), Tự doanh chứng khoán (50 tỷ đồng), Bảo lãnh phát hành chứng khoán (165 tỷ đồng) và Tư vấn đầu tư chứng khoán (10 tỷ đồng), cùng các dịch vụ hỗ trợ như lưu ký chứng khoán, cho vay ứng trước tiền bán và cho vay ký quỹ (margin).
- Bản chất và vai trò của sản phẩm CKPS: Làm rõ các chức năng cơ bản của công cụ phái sinh gồm phòng hộ rủi ro biến động giá cho tài sản cơ sở, gia tăng khả năng đòn bẩy tài chính thông qua cơ chế ký quỹ ban đầu, cung cấp thông tin định giá kỳ vọng và rút ngắn khoảng thời gian điều chỉnh giá của thị trường cơ sở về trạng thái cân bằng.
- Tổng quan thị trường quốc tế: Khảo cứu lịch sử hình thành CKPS từ các hợp đồng giao sau tại châu Âu thời Trung cổ, thị trường lúa gạo Nhật Bản, sàn Chicago (CME, CBOE) tại Mỹ, cho đến quá trình phát triển các sản phẩm chỉ số tại thị trường châu Á như Hàn Quốc (năm 1996) và Thái Lan (năm 2006).
- Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phát triển sản phẩm: Phân định rõ nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược phát triển, hoạt động marketing - truyền thông, trình độ nhân sự, hạ tầng công nghệ và phần mềm giao dịch) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, khung khổ pháp lý của Nhà nước, mức độ phát triển của TTCKPS nội địa và mức độ am hiểu sản phẩm của khách hàng).
Chương 2: Thực trạng phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh tại công ty cổ phần chứng khoán VNDIRECT
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực tài chính, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai các nghiệp vụ phái sinh tại VNDIRECT:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Thành lập năm 2006 với số vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng, VNDIRECT đã thực hiện nhiều đợt tăng vốn điều lệ: lên 1.000 tỷ đồng (năm 2010), 1.550 tỷ đồng (năm 2014) và đạt 2.204,3 tỷ đồng vào năm 2018 (đứng thứ 3 toàn thị trường). Bộ máy quản trị phân định rõ các khối chuyên biệt: Khối Dịch vụ Khách hàng Cá nhân, Khối Khách hàng Doanh nghiệp & Định chế, Trung tâm Công nghệ Thông tin, Trung tâm Nghiên cứu và các bộ phận kiểm soát rủi ro.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
| Doanh thu hoạt động |
435,3 |
534,1 |
746,5 |
1.0... |
1.634,0 |
| Doanh thu tài chính |
0,0 |
58,6 |
15,1 |
4,2 |
95,0 |
| Tổng chi phí |
245,0 |
311,0 |
520,0 |
678,0 |
1.196,0 |
| Lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
192,4 |
227,1 |
227,2 |
571,5 |
438,0 |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
157,3 |
181,8 |
186,3 |
472,1 |
373,1 |
| Tổng tài sản |
2.941,7 |
- |
- |
- |
10.535,0 |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) |
12,90% |
9,40% |
9,60% |
21,19% |
13,57% |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
7,90% |
3,90% |
3,60% |
7,26% |
4,01% |
- Đánh giá kết quả các mảng hoạt động kinh doanh:
- Nghiệp vụ Môi giới: Thị phần môi giới cổ phiếu và chứng chỉ quỹ năm 2016 đạt 6,31% với 103.509 tài khoản (19.742 tài khoản hoạt động - tỷ lệ 19,74%). Đến năm 2018, số tài khoản quản lý tăng lên 189.796 tài khoản (50.751 tài khoản hoạt động), doanh thu môi giới tăng 2,75 lần so với năm 2016.
- Ngân hàng đầu tư (NHĐT): Doanh thu tăng trưởng từ 10 tỷ đồng (2015) lên 30 tỷ đồng (2017) và đạt 22 tỷ đồng (2018) với hơn 20 thương vụ hoàn tất, tỷ lệ lợi nhuận/doanh thu đạt mức 90,64%.
- Dịch vụ Trái phiếu: Phát triển hai gói sản phẩm V-Bond (trái phiếu Đất Xanh - DXG) và D-Bond (trái phiếu Bình Hiệp, Bắc Hà, LP.A với lãi suất lên đến 9,2%/năm). Năm 2018, phát hành gần 600 tỷ đồng trái phiếu cho 393 khách hàng, nâng thị phần môi giới trái phiếu từ 0,04% (2016) lên trên 5% (2018).
- Tự doanh: Doanh thu tự doanh năm 2018 đạt 344 tỷ đồng (tăng 10,26% so với 2017), nhưng ghi nhận lỗ do chi phí hoạt động tự doanh lên tới 377 tỷ đồng dưới tác động điều chỉnh giảm của thị trường chung.
- Kinh doanh nguồn vốn: Doanh thu năm 2018 đạt 734 tỷ đồng, mang lại 451 tỷ đồng lợi nhuận nhờ liên kết hạn mức với các ngân hàng thương mại lớn.
- Thực trạng triển khai sản phẩm phái sinh tại VNDIRECT:
- Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F): Triển khai từ ngày 10/08/2017. Hệ số nhân 100.000 đồng/điểm chỉ số, bước giá 0,1 điểm (10.000 đồng), biên độ dao động +/- 7%, thanh toán bằng tiền vào ngày thứ Năm thứ ba trong tháng đáo hạn. Mức ký quỹ ban đầu quy định từ 10 - 15%. VNDIRECT chiếm vị trí dẫn đầu thị phần môi giới HĐTL năm 2018 với 23,92%.
- Chứng quyền có bảo đảm (CW): VNDIRECT là 1 trong 5 CTCK đầu tiên phát hành chứng quyền kiểu Châu Âu, thực hiện bằng tiền mặt, kỳ hạn 3 - 6 tháng.
| Mã CW |
Chứng khoán cơ sở |
Tổ chức cơ sở |
Loại & Kiểu CW |
Kỳ hạn |
Ngày đáo hạn |
Tỷ lệ chuyển đổi |
Số lượng phát hành |
Giá phát hành |
| CFPT1901 |
FPT |
CTCP FPT |
Mua - Châu Âu |
3 tháng |
11/09/2019 |
2:1 |
2.000.000 |
1.000 đ |
| CMWG1902 |
MWG |
CTCP ĐT Thế Giới Di Động |
Mua - Châu Âu |
6 tháng |
11/12/2019 |
4:1 |
3.000.000 |
1.000 đ |
| CFPT1970 |
FPT |
CTCP FPT |
Mua - Châu Âu |
3 tháng |
09/01/2020 |
2:1 |
2.000.000 |
- |
| CMBB1906 |
MBB |
Ngân hàng TMCP Quân Đội |
Mua - Châu Âu |
3 tháng |
09/01/2020 |
2:1 |
3.000.000 |
- |
| CREE1904 |
REE |
CTCP Cơ Điện Lạnh |
Mua - Châu Âu |
3 tháng |
09/01/2020 |
2:1 |
3.000.000 |
- |
- Hạ tầng công nghệ và công cụ hỗ trợ phái sinh: VNDIRECT xây dựng hệ thống lệnh điều kiện (Stop & Trailing Stop), công cụ đồ thị phân tích Dchart 1 phút kết hợp 10 bước giá phái sinh, phần mềm DolFin Desktop cho NĐT chuyên nghiệp, nền tảng Mobile App iOS và quy trình cấp/rút hạn mức trực tuyến.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Danh mục sản phẩm phái sinh trên thị trường còn đơn điệu (chỉ mới có HĐTL VN30 và một số mã CW mua); cơ cấu NĐT tham gia phần lớn là cá nhân nhỏ lẻ giao dịch lướt sóng trong ngày với tính chất đầu cơ cao, thiếu vắng sự tham gia của các định chế tài chính lớn; hoạt động tự doanh còn chịu rủi ro cao từ biến động thị trường cơ sở.
Chương 3: Giải pháp phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh tại công ty cổ phần chứng khoán VNDIRECT
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực thi xuất phát từ thực trạng tại công ty và thị trường:
- Định hướng của VNDIRECT: Tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu thị phần môi giới HĐTL, mở rộng quy mô phát hành các mã chứng quyền chất lượng cao, hoàn thiện chuỗi sản phẩm quản lý tài sản số hóa nhằm phục vụ tối đa nhu cầu phòng ngừa rủi ro và đầu tư sinh lời của khách hàng.
- Nhóm giải pháp tại VNDIRECT:
- Nâng cao năng lực công nghệ và đường truyền: Tối ưu hóa tốc độ xử lý lệnh giao dịch phái sinh vào hệ thống Sở Giao dịch, hạn chế nghẽn lệnh trong các phiên biến động mạnh; liên tục nâng cấp các tính năng quản trị lệnh chuyên sâu trên nền tảng DolFin Desktop và Mobile App.
- Đào tạo và phát triển nhân lực: Chuẩn hóa kiến thức chuyên sâu về công cụ phái sinh cho đội ngũ nhân viên môi giới (MGCK); xây dựng các chương trình đào tạo NĐT cá nhân để thay đổi nhận thức từ tâm lý "đánh bạc/đầu cơ ngắn hạn" sang tư duy "quản trị và phòng hộ danh mục đầu tư".
- Nâng cao năng lực quản trị rủi ro: Thiết lập các ngưỡng cảnh báo tỷ lệ ký quỹ tự động và cơ chế giải chấp minh bạch nhằm kiểm soát rủi ro thanh toán cho cả khách hàng và công ty.
- Nhóm kiến nghị với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Tiếp tục hoàn thiện các thông tư hướng dẫn về giao dịch, thanh toán bù trừ theo mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP), tạo cơ chế pháp lý thuận lợi cho hoạt động vay và cho vay chứng khoán (SBL).
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Nghiên cứu đưa vào vận hành HĐTL trên Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm, chuẩn bị điều kiện triển khai các HĐTL trên chỉ số cổ phiếu mới, Hợp đồng quyền chọn (Options) và chứng quyền bán (Put Warrant).
- Phát triển cơ sở nhà đầu tư tổ chức: Có cơ chế chính sách thu hút các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường phái sinh nhằm cân bằng cơ cấu thị trường, hạn chế biến động tiêu cực do tâm lý đầu cơ cá nhân.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Tổng hợp và phân tích toàn diện dữ liệu kinh doanh của VNDIRECT: Minh họa rõ nét quá trình tăng trưởng của công ty trong giai đoạn 2014 - 2018 (tổng tài sản tăng từ 2.941,7 tỷ lên 10.535 tỷ đồng với CAGR đạt 39,88%; vốn điều lệ đạt 2.204,3 tỷ đồng).
- Khái quát bức tranh vận hành CKPS tại doanh nghiệp tiên phong: Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của HĐTL chỉ số VN30 và danh mục 5 đợt phát hành chứng quyền có bảo đảm đầu tiên tại VNDIRECT (CFPT1901, CMWG1902, CFPT1970, CMBB1906, CREE1904).
- Đánh giá vị thế thị phần phái sinh: Khẳng định vị trí số 1 của VNDIRECT trên thị trường môi giới HĐTL năm 2018 với 23,92% thị phần toàn quốc, song hành cùng việc xây dựng hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ giao dịch chuyên biệt (Dchart, Stop/Trailing Stop, DolFin Desktop).
- Hệ thống hóa giải pháp sát với thực tiễn: Đề xuất các giải pháp đồng bộ từ góc độ công nghệ, nhân sự, quản trị rủi ro tại CTCK đến việc kiến nghị cơ quan quản lý mở rộng biên độ sản phẩm theo thông lệ quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài nghiên cứu trong bối cảnh thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam mới vận hành được hơn 2 năm (từ tháng 8/2017 đến cuối năm 2019), sản phẩm chứng quyền mới đưa vào giao dịch được vài tháng; do đó chuỗi dữ liệu lịch sử về giao dịch phái sinh chưa đủ dài để thực hiện các mô hình định lượng phức tạp về định giá hay kiểm định độ biến động.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khi thị trường phát triển sâu rộng hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả của các chiến lược phòng hộ danh mục (hedging) bằng HĐTL VN30, phân tích định giá chứng quyền có bảo đảm theo mô hình Black-Scholes hoặc nghiên cứu triển khai các công cụ phái sinh phức tạp hơn như Hợp đồng quyền chọn và HĐTL lãi suất.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Thị trường Chứng khoán: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu thực tế về quy trình nghiệp vụ môi giới, cơ cấu tổ chức của CTCK và các bước thiết kế, phát hành sản phẩm chứng khoán phái sinh (HĐTL, CW).
- Chuyên viên phân tích, môi giới tại các CTCK: Tham khảo cách thức xây dựng hệ sinh thái sản phẩm hỗ trợ giao dịch phái sinh và kinh nghiệm triển khai công nghệ phân tích phục vụ khách hàng cá nhân và tổ chức.
- Các nhà nghiên cứu chính sách thị trường vốn: Nắm bắt thực trạng những vướng mắc ban đầu khi vận hành sản phẩm phái sinh tại Việt Nam để tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
1. VNDIRECT đạt được vị thế thị phần như thế nào trên thị trường HĐTL năm 2018?
Theo số liệu trong văn bản, năm 2018, CTCP Chứng khoán VNDIRECT đứng ở vị trí Top 1 về thị phần môi giới Hợp đồng tương lai trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam với tỷ lệ nắm giữ là 23,92%.
2. Các mã chứng quyền có bảo đảm đầu tiên do VNDIRECT phát hành dựa trên những chứng khoán cơ sở nào?
VNDIRECT phát hành các mã chứng quyền mua có bảo đảm dựa trên 4 mã cổ phiếu cơ sở gồm: FPT (mã CW: CFPT1901 và CFPT1970), MWG (mã CW: CMWG1902), MBB (mã CW: CMBB1906) và REE (mã CW: CREE1904). Tất cả đều thực hiện theo kiểu Châu Âu và thanh toán chênh lệch bằng tiền mặt.
3. Mức ký quỹ ban đầu đối với Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 tại Việt Nam được quy định ra sao?
Mức ký quỹ ban đầu theo quy định dao động trong khoảng 10% - 15% giá trị hợp đồng. Với quy mô hợp đồng khoảng 70 triệu đồng, nhà đầu tư cần ký quỹ ban đầu khoảng 7 - 10,5 triệu đồng để giao dịch 01 hợp đồng.
4. Những công cụ công nghệ nào đã được VNDIRECT phát triển để hỗ trợ khách hàng giao dịch phái sinh?
VNDIRECT đã triển khai hệ thống công nghệ gồm: Bộ Lệnh điều kiện phái sinh (Stop & Trailing Stop), công cụ phân tích Dchart 1 phút kết hợp 10 bước giá phái sinh, phần mềm DolFin Desktop dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp, ứng dụng Mobile App iOS và tính năng trực tuyến hóa cấp/rút hạn mức ký quỹ Online.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn phát triển sản phẩm chứng khoán phái sinh tại CTCP Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn 2014 - 2019. Bằng việc phân tích chi tiết kết quả kinh doanh và thực tế vận hành các sản phẩm HĐTL VN30 cùng Chứng quyền có bảo đảm, nghiên cứu đã khẳng định vai trò tiên phong của VNDIRECT trên thị trường tài chính bậc cao tại Việt Nam. Đồng thời, hệ thống giải pháp và kiến nghị được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào định hướng hoàn thiện cấu trúc thị trường chứng khoán trong các giai đoạn tiếp theo.