Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tiêu dùng hiện đại, nhóm sản phẩm thức ăn nhẹ và món tráng miệng chế biến sẵn đóng vai trò ngày càng quan trọng trong khẩu phần hàng ngày. Theo các số liệu nghiên cứu thị trường được trích dẫn trong đồ án, gần 85% người tiêu dùng cho biết họ sử dụng ít nhất một bữa ăn nhẹ để bổ sung dinh dưỡng và một bữa ăn nhẹ để thưởng thức mỗi ngày; mức độ gia tăng của các bữa ăn nhẹ đã vượt qua bữa chính trong năm thứ ba liên tiếp với tốc độ tăng trưởng đạt 64%. Đồng thời, xu hướng tiêu dùng tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ nét hướng tới các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc tự nhiên và giàu dưỡng chất, với 70% người tiêu dùng chú ý đến thành phần dinh dưỡng và cố gắng tránh các chất bảo quản nhân tạo.

Tại Việt Nam, thị trường thức ăn nhẹ có mức độ phân mảnh cao khi nhóm 6 doanh nghiệp dẫn đầu chỉ chiếm 42% thị phần toàn ngành. Mức tiêu thụ thức ăn nhẹ bình quân đầu người năm 2016 đạt hơn 2 kg/người/năm (thấp hơn mức trung bình 3 kg/người/năm của thế giới), trong khi 65% dân số ở khu vực nông thôn có mức tiêu thụ còn khiêm tốn. Sự phát triển đô thị hóa cùng nguồn nguyên liệu trứng gà và sữa tươi dồi dào trong nước là tiền đề thuận lợi để nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm tráng miệng mới. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu phát triển sản phẩm bánh Flan trà xanh phô mai" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định cơ sở khoa học và khảo sát nhu cầu, thị hiếu của người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm bánh flan cải tiến.
  2. Hình thành, phân tích và sàng lọc các ý tưởng sản phẩm mới dựa trên nguồn nguyên liệu sẵn có.
  3. Xây dựng bản mô tả sản phẩm (concept), xác lập công thức phối chế và hệ thống chỉ tiêu chất lượng.
  4. Lựa chọn quy trình công nghệ, bố trí thí nghiệm và xác định các thông số kỹ thuật của thiết bị chế biến.
  5. Hoạch định các thông số thiết kế bao bì, nhãn hiệu và xây dựng định hướng chiến lược thương mại hóa sản phẩm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là sản phẩm bánh flan bổ sung bột trà xanh và phô mai. Phạm vi không gian của nghiên cứu khảo sát thị trường tập trung tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và các vùng lân cận. Thời gian thực hiện đồ án ghi nhận từ tháng 5/2022 đến tháng 6/2022 tại Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng lý thuyết phát triển sản phẩm thực phẩm kết hợp giữa công nghệ chế biến và phân tích thị trường:

  • Giá trị dinh dưỡng của hệ nguyên liệu chính:
    • Trứng gà: Trong 100 g phần ăn được chứa 14,8 g protein, 11,5 g lipid, cùng khoáng chất, vitamin và hormone. Protein lòng đỏ thuộc nhóm phosphoprotein có thành phần acid amin hoàn chỉnh; cung cấp các acid amin thiết yếu như DHA, Omega-3 và Lysine.
    • Sữa tươi: Mỗi 100 ml sữa tươi nguyên chất cung cấp 3,1 g protein, 120 mg Canxi, các vitamin nhóm A, D, B2, B12 cùng các khoáng chất như Magie, Photpho.
    • Trà xanh: Chứa hoạt chất sinh học catechin (EGCG) có tác dụng chống oxy hóa, giảm sự hình thành gốc tự do và bảo vệ tế bào.
    • Phô mai: Cung cấp canxi, chất béo, protein, vitamin A, B12, kẽm và riboflavin.
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng: Nghiên cứu căn cứ vào Luật An toàn thực phẩm, Nghị định số 15/2018/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm về công bố sản phẩm) và các quy định về điều kiện cơ sở sản xuất theo Nghị định số 77/2016/NĐ-CP.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp động não (Brainstorming): Tổ chức họp thảo luận trực tuyến qua Google Meet để đề xuất và phản biện ý tưởng sản phẩm.
    • Phương pháp điều tra xã hội học định lượng: Thiết lập phiếu khảo sát trực tuyến qua Internet với 25 câu hỏi đóng/mở nhằm thu thập ý kiến khách hàng. Cỡ mẫu khảo sát thực tế thu được là $n = 102$ người tại TP.HCM và vùng lân cận.
    • Phương pháp phân tích môi trường marketing: Đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, pháp luật, văn hóa) và vi mô (nhà cung cấp, khách hàng focus group, trung gian phân phối, đối thủ cạnh tranh Ánh Hồng Food, Công ty Trí Sơn, công chúng).
    • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Phân tích, so sánh các phương án quy trình công nghệ; bố trí sơ đồ thí nghiệm tối ưu hóa quá trình khuấy trộn, gia nhiệt và hấp bánh; đánh giá hệ thống thiết bị công nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở chọn đề tài và xác định mục đích của đề tài

Chương này tổng quan về thị trường thức ăn nhẹ tại Việt Nam và trên thế giới. Dữ liệu từ Nielsen chỉ ra ngành hàng thức ăn nhẹ toàn cầu tăng trưởng 3,4 tỷ USD năm 2017, trong khi tại Việt Nam phân khúc này tăng trưởng 21%. Khảo sát của Nielsen năm 2016 cho thấy 70% người tiêu dùng Việt Nam tránh chất bảo quản, 68% tránh màu nhân tạo và 65% tránh hương liệu tổng hợp. Đồ án phân tích lợi thế nguồn nguyên liệu nội địa: giá trứng gà dao động khoảng 2.800 đồng/quả tại các trang trại Bình Dương, Long An, Đồng Nai. Từ đó, tác giả xác định mục đích nghiên cứu là phối trộn trà xanh và phô mai vào nền bánh flan truyền thống để tạo sản phẩm giàu dinh dưỡng, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng.

Chương 2: Hình thành các ý tưởng dự kiến cho dự án

Thông qua phiên họp Brainstorming ngày 10/5/2022, nhóm nghiên cứu đã thảo luận và thiết lập 4 ý tưởng sản phẩm bánh flan cải tiến:

Tên ý tưởng Mô tả đặc tính Đánh giá tính khả thi và hạn chế
Bánh Flan sốt sữa dừa Màu vàng đặc trưng, sốt sữa dừa trắng béo, cấu trúc mịn màng. Vị béo và ngọt từ caramel kết hợp sữa dừa dễ gây cảm giác ngấy khi ăn nhiều.
Bánh Flan trà xanh phô mai Màu vàng xanh, hòa quyện vị đắng nhẹ của trà xanh và béo của phô mai. Ý tưởng được chọn: Nguồn nguyên liệu ổn định, giá thành vừa phải, hương vị hài hòa giữa đắng và béo, phù hợp giới trẻ.
Bánh Flan bắp Màu vàng nhạt, hương thơm dịu nhẹ của chiết xuất bắp non. Hương vị bắp non phối chế trong bánh flan còn quá mới lạ, tiềm ẩn rủi ro khó tiếp cận thị trường.
Bánh Flan đậu xanh cốt dừa Màu vàng xanh, vị bùi béo từ bột đậu xanh và nước cốt dừa. Hương vị quen thuộc với người lớn tuổi nhưng chưa tối ưu cho đối tượng trọng tâm là trẻ em và học sinh - sinh viên.

Chương 3: Nghiên cứu, phân tích, khảo sát cho các ý tưởng sản phẩm

Chương này trình bày chi tiết kết quả khảo sát định lượng $n = 102$ người và phân tích môi trường kinh doanh:

  • Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm 79,2%, nam giới chiếm 21,8%; nhóm tuổi chủ yếu từ 18–25 tuổi (học sinh, sinh viên); mức thu nhập tập trung từ 1–5 triệu đồng/tháng hoặc chưa tự chủ tài chính.
  • Hành vi tiêu dùng: 100% người được hỏi đã từng sử dụng và yêu thích bánh flan. Tần suất sử dụng: dưới 1 lần/tháng chiếm 39%, trên 1 lần/tuần chiếm 31%. Địa điểm mua sắm phổ biến là cửa hàng tiện lợi (Circle K, Vinmart+, Co.op Smile) và siêu thị.
  • Mức độ tiếp nhận sản phẩm mới: 52,2% người thích trà xanh vì vị chát đắng hậu ngọt và 39,1% thích vì màu sắc tự nhiên. Đa số mong muốn sản phẩm có sự cân bằng ngọt béo giữa phô mai và trứng sữa trà xanh. Khối lượng mong đợi là 65–73 g/hộp, bao bì nhựa tiện lợi, và mức giá chấp nhận phổ biến là 10.000 đồng/hộp.
  • Phân tích môi trường marketing:
    • Dân số: Trẻ em tiêu thụ thức ăn nhẹ 1 lần/ngày chiếm trên 50%, 2–3 lần/tuần chiếm 23%. Tiêu thụ trứng bình quân cả nước đạt 88,74 quả/người/năm; sữa đạt 5,81 lít/người/năm.
    • Kinh tế: Lực lượng lao động trên 15 tuổi năm 2020 đạt 54,6 triệu người; thu nhập bình quân năm 2020 đạt 7,54 triệu đồng/tháng.
    • Đối thủ cạnh tranh: Đối thủ lớn nhất là Ánh Hồng Food (Bánh flan caramel, flan cao cấp đựng trong hũ nhựa, bảo quản 5–8°C) và Công ty Trí Sơn (Bánh flan yến sấy thăng hoa đóng túi hút chân không).
    • Y tế - Xã hội: Tỷ lệ người mắc đái tháo đường chưa được chẩn đoán tại Việt Nam là 69,9% và chưa được quản lý bệnh là 71,1%, đặt ra yêu cầu kiểm soát độ ngọt hợp lý.

Chương 4: Sàng lọc ý tưởng sản phẩm

Tác giả tiến hành phân tích sâu các ưu thế cạnh tranh và rủi ro kỹ thuật của từng phương án sản phẩm. Dòng bánh flan trà xanh phô mai vượt trội nhờ khắc phục được vị ngấy của chất béo sữa bằng vị chát nhẹ của catechin trà xanh, đồng thời tạo ra màu sắc xanh tự nhiên mà không cần sử dụng phẩm màu tổng hợp.

Chương 5: Xây dựng concept của sản phẩm và bản mô tả sản phẩm

Đồ án xây dựng bản mô tả sản phẩm hoàn chỉnh, bao gồm bảng định lượng nguyên liệu cho mẻ 12 hộp và hệ thống các tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Chỉ tiêu cảm quan: Màu sắc vàng xanh đồng nhất; bề mặt láng mịn, không bị rỗ tổ ong; cấu trúc đông tụ mềm mịn, đàn hồi nhẹ; mùi thơm hài hòa của trà xanh và phô mai, vị ngọt béo thanh nhẹ.
  • Chỉ tiêu an toàn: Thiết lập các giới hạn kiểm soát nghiêm ngặt về vi sinh vật (E. coli, Salmonella, Coliforms, nấm men, nấm mốc), độc tố vi nấm và giới hạn kim loại nặng (Chì, Cadmi) theo quy định hiện hành.

Chương 6: Xây dựng các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm

Chương này đánh giá và so sánh ưu nhược điểm của 3 phương án quy trình công nghệ sản xuất bánh flan công nghiệp:

  • Lựa chọn thiết bị: Khảo sát và lựa chọn các dòng máy chuyên dụng gồm: Máy rửa trứng tự động Kingsun, Máy đập vỏ trứng tự động XZKDJ-5, Máy đánh trộn trứng KS-20KM và Bồn khuấy gia nhiệt có cánh khuấy (TANK).
  • Bố trí thí nghiệm: Xây dựng sơ đồ thực nghiệm nhằm khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế biến như tỷ lệ phối chế bột trà xanh - phô mai, nhiệt độ phối trộn dịch sữa - trứng, chế độ lọc bỏ bọt khí và thông số nhiệt độ - thời gian hấp chín để tránh hiện tượng rỗ bề mặt hoặc tách nước.

Chương 7: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Tác giả xác lập bảng thông số kỹ thuật cuối cùng cho sản phẩm:

  • Quy cách đóng gói: Hộp nhựa định lượng 65 g – 73 g, nắp đậy kín có màng dán bảo vệ.
  • Thiết kế bao bì và nhãn hiệu: Nhãn dán trên nắp hộp thể hiện đầy đủ thông tin thành phần, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản lạnh (5–8°C), giá trị dinh dưỡng và logo nhận diện thương hiệu.

Chương 8: Kế hoạch nghiên cứu, hoàn thiện và chiến lược thương mại hóa

Đồ án lập bảng kế hoạch chi tiết từ giai đoạn thử nghiệm phòng thí nghiệm đến hoàn thiện sản xuất và thương mại:

  • Chiến lược giá: Định giá 10.000 đồng/sản phẩm nhằm cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc học sinh, sinh viên và người có thu nhập trung bình.
  • Hệ thống phân phối: Thiết lập mạng lưới phân phối kết hợp giữa kênh truyền thống (tạp hóa, chợ), kênh hiện đại (siêu thị Co.opmart, Aeon Mall, Bách Hóa Xanh; chuỗi tiện lợi Circle K, VinMart+) và kênh trực tuyến.
  • Chiến lược truyền thông: Tận dụng mạng xã hội, tiếp thị số và chương trình dùng thử sản phẩm tại điểm bán.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu khảo sát và tính toán công nghệ:

  • Dữ liệu thị trường định lượng: Thu thập và xử lý dữ liệu từ $n = 102$ người tiêu dùng, xác định chính xác chân dung khách hàng mục tiêu là nữ giới (79,2%), độ tuổi 18–25, ưa chuộng sản phẩm có vị đắng nhẹ của trà xanh (52,2%) kết hợp vị béo phô mai, kích cỡ mong muốn 65–73 g với mức giá mục tiêu 10.000 đồng.
  • Hoàn thiện giải pháp công nghệ: Thiết lập thành công quy trình công nghệ phát triển sản phẩm mới từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, gia nhiệt, rót hộp, hấp chín đến bảo quản lạnh mà không sử dụng chất bảo quản tổng hợp hay phẩm màu nhân tạo.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tài liệu thiết kế hệ thống thiết bị công nghiệp (máy rửa trứng Kingsun, máy đập trứng XZKDJ-5, máy đánh trứng KS-20KM, bồn TANK) phục vụ việc chuyển đổi quy mô từ sản xuất thủ công nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp có kiểm soát chất lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 102$), tập trung chủ yếu vào đối tượng học sinh - sinh viên tại khu vực TP.HCM nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường nông thôn và các nhóm tuổi lớn hơn còn hạn chế.
    • Do định hướng sản phẩm không sử dụng chất phụ gia bảo quản tổng hợp, thời hạn bảo quản của bánh ở điều kiện lạnh (5–8°C) tương đối ngắn, gây áp lực lên hệ thống logistics và chuỗi cung ứng lạnh.
    • Lựa chọn bao bì nhựa vì mục tiêu giá thành thấp, chưa thể chuyển đổi ngay sang bao bì giấy Kraft hay hũ thủy tinh tuần hoàn do rào cản chi phí đầu tư.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô khảo sát người tiêu dùng ở nhiều phân khúc độ tuổi và vùng địa lý khác nhau.
    • Thực hiện các thí nghiệm xác định biến thiên thời hạn bảo quản (shelf-life), khảo sát tốc độ oxy hóa chất béo và biến đổi chỉ tiêu vi sinh vật theo thời gian thực.
    • Nghiên cứu ứng dụng vật liệu bao bì sinh học tự phân hủy nhằm giảm thiểu tác động môi trường.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và Phát triển sản phẩm thực phẩm. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình tổ chức buổi họp Brainstorming và phương pháp sàng lọc ý tưởng sản phẩm mới.
  • Cấu trúc phiếu khảo sát thị trường định lượng và phương pháp xử lý dữ liệu phục vụ nghiên cứu thị hiếu.
  • Hệ thống hóa tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị công nghiệp và xây dựng chỉ tiêu cảm quan, vi sinh, hóa lý cho dòng sản phẩm tráng miệng từ trứng và sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ cơ cấu giới tính và nhóm tuổi tham gia khảo sát trong đồ án là bao nhiêu?
Trong tổng số 102 người tham gia khảo sát, nữ giới chiếm tỷ lệ 79,2% và nam giới chiếm 21,8%. Nhóm độ tuổi chiếm số lượng đông đảo nhất là từ 18 đến 25 tuổi, phần lớn là học sinh - sinh viên.

2. Bốn ý tưởng sản phẩm được đưa ra trong buổi Brainstorming ban đầu là gì?
Bốn ý tưởng dự kiến gồm: Bánh Flan sốt sữa dừa, Bánh Flan trà xanh phô mai, Bánh Flan bắp, và Bánh Flan đậu xanh cốt dừa. Sản phẩm Bánh Flan trà xanh phô mai được chọn để triển khai tiếp.

3. Khối lượng tịnh và mức giá bán sản phẩm được người tiêu dùng lựa chọn nhiều nhất trong khảo sát là bao nhiêu?
Đa số người tiêu dùng lựa chọn khối lượng bánh phù hợp trong khoảng từ 65 g đến 73 g và mức giá mong muốn là 10.000 đồng/hộp.

4. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp được nhóm tác giả phân tích trong đồ án gồm các đơn vị nào?
Đồ án phân tích hai đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường là Công ty TNHH Thực phẩm Ánh Hồng (với các dòng bánh flan caramel, flan cao cấp đựng trong hũ nhựa) và Công ty TNHH TM DV Trí Sơn (với dòng bánh flan yến sấy thăng hoa đựng trong túi hút chân không).

5. Nhóm nghiên cứu đã lựa chọn những thiết bị công nghệ nào cho quy trình sản xuất?
Các thiết bị được khảo sát và lựa chọn gồm: Máy rửa trứng tự động Kingsun, Máy đập trứng tự động XZKDJ-5, Máy đánh trứng KS-20KM và Bồn khuấy gia nhiệt TANK.

Kết luận

Đồ án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm bánh Flan trà xanh phô mai" đã hoàn thành việc xây dựng quy trình phát triển sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh từ giai đoạn hình thành ý tưởng, khảo sát thị trường đến thiết kế kỹ thuật. Kết quả nghiên cứu xác lập công thức kết hợp hài hòa giữa vị đắng nhẹ của trà xanh, vị béo của phô mai trên nền trứng sữa truyền thống nhằm đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng trẻ. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm, tiêu chuẩn chất lượng và giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao cho ngành chế biến thức ăn nhẹ.