Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT) sau đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi sâu sắc hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các phương thức phân phối hiện đại. Trong số đó, Dropshipping nổi lên như một mô hình bán hàng linh hoạt, giúp người bán tối thiểu hóa rủi ro tài chính nhờ không phải sở hữu hàng hóa hay gánh chịu chi phí lưu kho, đóng gói và vận chuyển. Tuy nhiên, việc không trực tiếp nắm giữ hàng hóa đặt ra thách thức lớn đối với việc kiểm soát dữ liệu tồn kho theo thời gian thực, quản lý chất lượng dịch vụ và điều phối chuỗi cung ứng.

Công ty TNHH Ausun Holding (tiền thân là Công ty TNHH Fini, thành lập năm 2016) đã triển khai ứng dụng Anista từ năm 2019 – một nền tảng TMĐT vận hành theo mô hình Dropshipping chuyên phân phối các sản phẩm thời trang Hàn Quốc phân khúc trung và cao cấp. Dù đạt được sự tăng trưởng về doanh thu và mạng lưới đại lý, hoạt động quản lý kho hàng Dropshipping của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tính đồng bộ công nghệ, quy trình phối hợp với các nhà cung cấp nước ngoài và xử lý đơn hàng khi quy mô mở rộng. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm phát triển hoạt động quản lý kho hàng Dropshipping tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, phân tích thực trạng hoạt động quản lý kho trong mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH Ausun Holding, từ đó đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tóm lược cơ sở lý luận cơ bản về quản lý kho hàng trong mô hình Dropshipping của doanh nghiệp TMĐT.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản lý kho Dropshipping tại Công ty TNHH Ausun Holding giai đoạn 2021 – 2023, chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý kho Dropshipping cho Ausun Holding trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý kho hàng trong mô hình Dropshipping của Công ty TNHH Ausun Holding.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Ausun Holding (trụ sở tại ngõ 15 Hà Kế Tấn, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và hoạt động kho hàng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023 (kèm số liệu nhân sự cập nhật năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

  • Khái niệm Dropshipping: Là mô hình kinh doanh TMĐT trong đó doanh nghiệp bán lẻ không duy trì kho hàng vật lý để lưu trữ sản phẩm mà chuyển thông tin đơn hàng và yêu cầu vận chuyển trực tiếp cho nhà cung cấp. Nhà cung cấp sẽ chịu trách nhiệm đóng gói và xuất hàng trực tiếp tới người tiêu dùng dưới thông tin của nhà bán lẻ.
  • Bản chất quản lý kho trong Dropshipping: Trọng tâm chuyển từ quản trị vị trí, xếp dỡ và bảo quản vật lý sang việc quản lý tồn kho ảo, đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực (SKU, giá bán, số lượng sẵn có) và điều phối dòng thông tin giữa nền tảng bán lẻ với hệ thống của nhà cung cấp.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Bao gồm các yếu tố bên ngoài (công nghệ thông tin, năng lực nhà cung cấp, kỳ vọng khách hàng, đối thủ cạnh tranh, biến động thị trường) và các yếu tố bên trong (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, trình độ quản lý, hạ tầng kỹ thuật, đặc điểm hàng hóa thời trang).
Tiêu chí so sánh Quản lý kho truyền thống Quản lý kho Dropshipping
Quy mô nhà kho vật lý Lớn, yêu cầu diện tích mặt bằng rộng Không cần kho hoặc chỉ cần diện tích nhỏ lưu hàng hoàn/tạm thời
Vốn đầu tư ban đầu Cao (chi phí mặt bằng, giá kệ, trang thiết bị) Thấp hơn (chủ yếu đầu tư vào nền tảng công nghệ, API)
Quyền sở hữu hàng hóa Thuộc về người bán Thuộc về nhà cung cấp
Rủi ro hàng tồn kho Người bán chịu hoàn toàn (tồn đọng, giảm giá, hỏng hóc) Nhà cung cấp chịu rủi ro tồn kho
Mức độ kiểm soát hàng và dịch vụ Người bán chủ động kiểm soát quy trình xuất nhập Phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực xử lý của nhà cung cấp

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp: Phương pháp quan sát thực tế được thực hiện trực tiếp trong quá trình tác nghiệp và thực tập tại các phòng ban của Ausun Holding. Dữ liệu ghi chép về quy trình nghiệp vụ kho, luồng xử lý đơn hàng trên hệ thống được phân loại, kiểm chứng độ tin cậy và tổng hợp để đánh giá thực trạng.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Yazida Salsabiila, 2020; N. Istiqomah và cộng sự, 2020; Hoàng Ngọc Long và cộng sự, 2023; An Thị Huyền Thanh, 2021; Lê Bảo Yến, 2020). Dữ liệu nội bộ được trích xuất từ báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, cơ cấu nhân sự năm 2024, các báo cáo vận hành từ hệ thống Anista Admin, KiotViet và hệ thống quản lý đơn hàng (OMS).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh, tổng hợp và phân tích định tính nhằm làm rõ mối tương quan giữa hạ tầng quản trị kho và hiệu quả kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hoàn thiện công tác quản trị kho bãi trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển mạnh. Tác giả tiến hành lược khảo các tài liệu học thuật trong và ngoài nước về ứng dụng mã vạch trong hệ thống WMS, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý kho TMĐT (trường hợp Alibaba), cũng như các nghiên cứu điển hình về mô hình Dropshipping tại các doanh nghiệp Việt Nam (Việt Long Baby, Chipi.vn). Từ khoảng trống nghiên cứu về quản lý kho Dropshipping chuyên biệt cho ngành hàng thời trang quốc tế, chương này xác định rõ mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian tại Ausun Holding, phạm vi thời gian (2021 – 2023) và phương pháp luận của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý kho hàng trong mô hình Dropshipping của doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng TMĐT và mô hình Dropshipping. Tác giả phân tích cấu trúc vận hành chuẩn hóa gồm 3 bên: Khách hàng, Doanh nghiệp TMĐT và Nhà cung cấp (Dropshippers), kèm theo vai trò hỗ trợ của các đơn vị cung ứng dịch vụ logistics (2PL/3PL).

Nội dung trọng tâm của chương phân tích sâu 3 trụ cột trong quản lý kho Dropshipping:

  1. Quản lý tồn kho: Đồng bộ hóa dữ liệu SKU, theo dõi biến động tồn kho theo thời gian thực và quản lý biến động giá bán từ nguồn cung cấp.
  2. Quản lý quan hệ nhà cung cấp (SRM): Lựa chọn đối tác tin cậy, thiết lập cơ chế liên lạc liên tục, quản trị rủi ro đứt gãy nguồn cung.
  3. Công cụ và phần mềm hỗ trợ: Đánh giá tính năng của các phần mềm quản lý kho (Zoho Inventory, Katana, Smartstock, Sapo POS), công cụ thực hiện đơn hàng (Oberlo, Spocket, DropShip.vn), phần mềm CRM (HubSpot, KiotViet CRM) và hệ thống báo cáo thông minh (BI - Metrilo, Glew).

Chương này cũng phân định rõ sự khác nhau giữa quản lý kho truyền thống và kho Dropshipping qua bảng tiêu chí so sánh, đồng thời phân tích 5 yếu tố bên ngoài và 5 yếu tố bên trong chi phối trực tiếp đến hiệu quả vận hành kho.

Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý kho hàng trong mô hình Dropshipping của Ausun Holding

Chương 3 trình bày chi tiết về thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Ausun Holding (thành lập theo Giấy ĐKKD số 0109671895 do Sở KH&ĐT Hà Nội cấp ngày 16/06/2021; người đại diện pháp luật: ông Phạm Văn Tiến). Doanh nghiệp xây dựng hệ sinh thái "Vũ trụ số Ausun" gồm nhiều dự án: Aucity (bất động sản), Aufresh (thực phẩm sạch), Autech (công nghệ), FINI.VN (quản lý công việc nội bộ) và trọng tâm là Anista (TMĐT Dropshipping thời trang).

Cơ cấu nhân sự và tài chính của doanh nghiệp:

  • Quy mô nhân sự (năm 2024): Tổng số 22 nhân sự (12 nam - 54,6%; 10 nữ - 45,4%). Về trình độ: 90,9% đạt trình độ Đại học/Cao đẳng (20 người), 9,1% đạt trình độ Trung cấp/Lao động phổ thông (2 người). Về thâm niên: Dưới 1 năm chiếm 31,8% (7 người), từ 1 đến dưới 5 năm chiếm 54,6% (12 người), trên 5 năm chiếm 13,6% (3 người). Bộ phận quản lý kho có 2 kế toán kho phụ trách chính, phối hợp với 4 nhân sự phòng Mua hàng và đội ngũ kỹ thuật thuộc bộ phận Công nghệ.
  • Nguồn lực tài chính: Tính đến năm 2023, tổng vốn của doanh nghiệp đạt 13,4 tỷ VNĐ. Doanh thu nền tảng Anista đạt mốc đỉnh điểm vào năm 2022 với hơn 44 tỷ VNĐ/năm (tháng cao điểm 5/2021 đạt gần 6 tỷ VNĐ). Mạng lưới ghi nhận hơn 3.500 cộng tác viên/đại lý bán lẻ tại hơn 60 tỉnh thành, phục vụ hơn 49.000 khách hàng và quản lý gần 10.000 mã sản phẩm (SKU). Tuy nhiên, năm 2022 lợi nhuận sau thuế sụt giảm 2,156 tỷ VNĐ so với năm 2021 do ảnh hưởng gián đoạn dịch bệnh và chi phí logistics tăng cao, trước khi hồi phục và ổn định dần trong năm 2023.

Mô hình vận hành kho thực tế: Ausun Holding áp dụng mô hình kết hợp song song giữa 2 phương thức:

  • Mô hình Dropshipping (chủ đạo): Phối hợp 5 chủ thể (Khách hàng - Cộng tác viên - Ausun Holding - Nhà cung cấp - Đơn vị logistics 2PL/3PL như DHL Express, FedEx, Hanjin, Lotte Global Logistics, Giao Hàng Tiết Kiệm). Đơn hàng phát sinh trên ứng dụng Anista được bộ phận mua hàng chuyển tiếp tới đối tác tại Hàn Quốc để đóng gói và vận chuyển thẳng đến người nhận.
  • Mô hình TMĐT truyền thống (lưu kho hàng tiềm năng): Áp dụng với các mặt hàng chiến lược, sản phẩm bán chạy có vòng quay cao, được công ty nhập số lượng lớn về lưu trữ tại kho nội địa để tối ưu thời gian giao hàng.

Mạng lưới nhà cung cấp và công nghệ quản trị:

  • Đối tác cung ứng tại Hàn Quốc gồm các đơn vị quản lý thương hiệu trực tiếp (F&F Corporation quản lý MLB; E-Land Group quản lý WHOAU, Spao, New Balance), các sàn TMĐT thời trang lớn (Musinsa Corporation, Coupang, Lotte Duty Free, SinSang, 29CM) và các chợ đầu mối (Dongdaemun, Namdaemun).
  • Công cụ quản lý kho sử dụng giao diện phần mềm Anista Admin (quản lý trạng thái đơn hàng), kết hợp phần mềm quản lý bán hàng KiotViet và hệ thống OMS.

Đánh giá tổng hợp: Doanh nghiệp đã thiết lập được mạng lưới cung ứng thời trang phong phú, giảm áp lực vốn lưu kho. Tuy nhiên, hoạt động quản lý kho còn hạn chế do thiếu hệ thống tích hợp API tự động đồng bộ tồn kho theo thời gian thực từ các sàn nước ngoài, nhân lực kho còn mỏng (2 kế toán kho), quy trình đối soát dữ liệu tồn kho ảo còn thủ công dẫn đến rủi ro hủy đơn khi nhà cung cấp hết hàng đột ngột.

Chương 4: Đề xuất và kiến nghị nhằm phát triển quản lý kho hàng trong mô hình Dropshipping của Ausun Holding

Dựa trên mục tiêu đến năm 2026 của Ausun Holding (thúc đẩy 1 triệu cá nhân, đối tác mở rộng quy mô kinh doanh trong hệ sinh thái số), chương 4 đưa ra các dự báo xu hướng và hệ thống giải pháp:

  • Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tồn kho: Xây dựng định mức tồn kho an toàn ảo trên hệ thống Anista Admin, thiết lập quy trình kiểm tra dữ liệu tồn định kỳ đối với các nhóm hàng chủ lực (MLB, ADLV, WHOAU), phân loại mã hàng SKU theo mức độ biến động nhu cầu để chủ động điều phối.
  • Giải pháp hoàn thiện mối quan hệ với nhà cung cấp: Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá hiệu suất đối tác cung ứng (tỷ lệ hoàn thành đơn, tốc độ giao hàng cho đơn vị vận chuyển), xây dựng danh mục nhà cung cấp dự phòng tại Hàn Quốc và trong nước nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
  • Giải pháp phát triển công nghệ quản lý kho: Nâng cấp hệ thống Anista Admin, đẩy mạnh tích hợp giao thức API kết nối trực tiếp với các nền tảng phân phối và đối tác logistics quốc tế; tự động hóa luồng cập nhật trạng thái đơn hàng và biến động giá.
  • Kiến nghị thực hiện: Đề xuất với cơ quan Nhà nước về hoàn thiện hành lang pháp lý TMĐT xuyên biên giới, hỗ trợ thủ tục hải quan; đề xuất ban giám đốc Ausun Holding tăng cường ngân sách đào tạo nghiệp vụ quản lý chuỗi cung ứng và bổ sung nhân sự chuyên trách cho bộ phận kho - mua hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phân tích và làm rõ quy trình vận hành kết hợp giữa mô hình Dropshipping và mô hình lưu kho truyền thống trong mảng phân phối thời trang quốc tế tại Ausun Holding.
  • Tổng hợp và phản ánh chính xác bức tranh hoạt động của Ausun Holding thông qua các dữ liệu thực tế: Cơ cấu 22 nhân sự (90,9% trình độ đại học/cao đẳng), quy mô tài chính 13,4 tỷ VNĐ vốn hoạt động (tính đến 2023), kết quả kinh doanh nền tảng Anista đạt doanh thu trên 44 tỷ VNĐ (năm 2022) với danh mục gần 10.000 SKU và mạng lưới hơn 3.500 đại lý/cộng tác viên trên 60 tỉnh thành.
  • Nhận diện các điểm nghẽn cốt lõi trong quản trị kho Dropshipping: Sự phụ thuộc dữ liệu vào các nhà cung cấp bên ngoài (F&F Corporation, Musinsa, E-Land Group...), độ trễ trong cập nhật trạng thái kho hàng qua giao diện Anista Admin và KiotViet, dẫn đến nguy cơ lệch tồn kho giữa hệ thống bán lẻ và kho thực tế của nhà sản xuất.

Giải pháp đề xuất của tác giả:

  • Đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ: Nâng cấp giải pháp công nghệ quản lý kho (kết nối API tự động), hoàn thiện quy trình quản lý mối quan hệ nhà cung cấp (SRM) và tối ưu hóa phương pháp quản trị tồn kho an toàn ảo kết hợp kho vật lý cho hàng tiềm năng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung tài liệu nghiên cứu thực chứng về việc áp dụng lý thuyết quản trị kho hàng vào mô hình Dropshipping – một phân ngành logistics TMĐT tương đối mới tại thị trường Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về quy trình nghiệp vụ và các công cụ quản lý kho thực tế tại một doanh nghiệp TMĐT cụ thể, làm căn cứ thực tiễn để Ausun Holding hoàn thiện hệ thống Anista.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và đối tượng: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình (case study) tại Công ty TNHH Ausun Holding với trọng tâm là mặt hàng thời trang Hàn Quốc (quần áo, giày dép, phụ kiện qua nền tảng Anista), chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các doanh nghiệp Dropshipping ở các ngành hàng khác (mỹ phẩm, đồ gia dụng, thiết bị điện tử).
  • Hạn chế về dữ liệu: Các số liệu tài chính và báo cáo kinh doanh được giới hạn phân tích trong mốc thời gian từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên quan sát thực tế và báo cáo nội bộ mà chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên toàn bộ hệ thống 3.500 cộng tác viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đo lường định lượng mức độ hài lòng của đại lý/cộng tác viên đối với dịch vụ kho vận Dropshipping; nghiên cứu chuyên sâu về tích hợp thuật toán AI và dữ liệu lớn (Big Data) trong việc dự báo nhu cầu tồn kho ảo cho các chuỗi cung ứng TMĐT xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về chuỗi cung ứng TMĐT.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn hóa, bảng so sánh trực quan giữa quản lý kho truyền thống và kho Dropshipping, cùng danh mục các phần mềm quản lý kho chuyên dụng (Zoho Inventory, Katana, Sapo POS, KiotViet CRM...).
    • Chương 3 cung cấp quy trình vận hành thực tế 5 bên trong mô hình Dropshipping thời trang quốc tế, tài liệu mô tả luồng đơn hàng và kinh nghiệm xử lý đơn hàng xuyên biên giới kết hợp đơn vị vận chuyển 2PL/3PL.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình Dropshipping của Ausun Holding có sự tham gia của những chủ thể nào và luồng vận hành ra sao?
Mô hình vận hành thông qua sự phối hợp chặt chẽ của 5 chủ thể: Khách hàng (người mua cuối cùng), Cộng tác viên (các shop/đại lý tạo đơn trên Anista), Ausun Holding (trung tâm điều phối thông tin và xử lý đơn hàng), Nhà cung cấp tại Hàn Quốc/Việt Nam (đơn vị sở hữu và đóng gói hàng hóa) và Nhà cung cấp dịch vụ logistics 2PL/3PL (DHL Express, FedEx, Hanjin, Lotte Global Logistics, GHTK thực hiện vận chuyển trực tiếp đến khách hàng).

2. Nền tảng Anista của Ausun Holding đạt được những chỉ số kinh doanh và quy mô hoạt động nào nổi bật?
Trong giai đoạn nghiên cứu, Anista đạt doanh thu cao nhất vào năm 2022 với hơn 44 tỷ VNĐ/năm (tháng 5/2021 đạt đỉnh gần 6 tỷ VNĐ). Ứng dụng xây dựng được mạng lưới hơn 3.500 đại lý/cộng tác viên tại hơn 60 tỉnh thành, phục vụ hơn 49.000 khách hàng, ghi nhận hơn 5.000 lượt tải ứng dụng và quản lý danh mục gần 10.000 mã hàng hóa (SKU).

3. Ausun Holding đang sử dụng những công cụ, phần mềm nào để hỗ trợ quản lý kho và xử lý đơn hàng Dropshipping?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản trị tự phát triển Anista Admin để theo dõi trạng thái đơn hàng và luồng giao dịch, tích hợp bổ trợ cùng phần mềm quản lý bán hàng KiotViet (KiotViet CRM) để kiểm soát kho hàng và hệ thống quản lý đơn hàng OMS.

4. Nguồn cung cấp sản phẩm thời trang chính của Ausun Holding đến từ các đơn vị nào tại Hàn Quốc?
Nguồn hàng chính gồm 3 nhóm đối tác: Nhà sản xuất/quản lý thương hiệu chính hãng (F&F Corporation phân phối thương hiệu MLB; E-Land Group phân phối WHOAU, Spao, New Balance), các nền tảng TMĐT thời trang lớn tại Hàn Quốc (Musinsa Corporation, Coupang, Lotte Duty Free, SinSang, 29CM) và các đối tác gom hàng tại chợ đầu mối Dongdaemun, Namdaemun.

5. Cơ cấu nhân sự phục vụ công tác quản lý kho và vận hành của Ausun Holding được bố trí như thế nào?
Tính đến năm 2024, toàn công ty có 22 nhân viên (54,6% nam, 45,4% nữ; 90,9% có trình độ đại học/cao đẳng). Trong đó, công tác quản lý kho được giao cho 2 kế toán kho chuyên trách theo dõi xuất nhập - tồn và báo cáo, phối hợp cùng 4 nhân sự thuộc phòng Mua hàng và đội ngũ kỹ sư phần mềm phòng Công nghệ để vận hành hệ thống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Châm đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn về quản lý kho hàng trong mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH Ausun Holding. Nghiên cứu chỉ rõ tính ưu việt của mô hình kết hợp giữa Dropshipping và lưu kho truyền thống đối với ngành hàng thời trang quốc tế, đồng thời lượng hóa được các kết quả kinh doanh và chỉ ra những rủi ro cốt lõi về kiểm soát tồn kho ảo. Hệ thống giải pháp về tích hợp công nghệ, hoàn thiện quản lý nhà cung cấp và tối ưu tồn kho được đề xuất phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp TMĐT trong giai đoạn mới.