Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế trong nước bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới. Sự gia tăng nhanh chóng của các luồng giao thương quốc tế, dòng vốn đầu tư và kiều hối đòi hỏi hệ thống ngân hàng thương mại phải đóng vai trò trung tâm trong việc cung ứng các dịch vụ tài chính đối ngoại, đặc biệt là hoạt động thanh toán quốc tế. Để thực hiện các giao dịch thanh toán qua biên giới một cách an toàn, nhanh chóng và giảm thiểu chi phí giao dịch cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc thiết lập và mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý (Correspondent Banking) với các định chế tài chính toàn cầu trở thành một yêu cầu nghiệp vụ bắt buộc.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam (Maritime Bank) là một ngân hàng thương mại cổ phần có lịch sử hoạt động từ năm 1991. Dù đã có những bước đi ban đầu trong việc thiết lập quan hệ đối tác quốc tế, quy mô và hiệu quả hoạt động đại lý của ngân hàng trong giai đoạn đầu còn nhiều hạn chế so với các ngân hàng thương mại lớn khác tại Việt Nam. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Phát triển quan hệ đại lý tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam phục vụ hoạt động thanh toán quốc tế" do sinh viên Hồ Hữu Quang thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển mạng lưới đại lý của ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các vấn đề lý luận về nghiệp vụ ngân hàng đại lý và mối quan hệ giữa phát triển mạng lưới đại lý với hoạt động thanh toán quốc tế; phân tích thực trạng hoạt động quan hệ đại lý tại Maritime Bank giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm củng cố và mở rộng quan hệ đại lý của ngân hàng trong tương lai.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ khái niệm ngân hàng đại lý, các nghiệp vụ liên quan và quy trình thiết lập quan hệ đại lý giữa các ngân hàng thương mại.
- Tìm hiểu và phân tích thực tiễn phát triển quan hệ đại lý của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp vi mô, vĩ mô và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả phát triển quan hệ đại lý tại Maritime Bank phục vụ hoạt động thanh toán quốc tế trong bối cảnh hội nhập kinh tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ngân hàng đại lý của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam, trọng tâm là thực trạng thiết lập quan hệ đại lý và chiến lược đẩy mạnh liên kết với các ngân hàng đối tác phục vụ thanh toán quốc tế.
- Phạm vi nghiên cứu: Lĩnh vực ngân hàng quốc tế tại Maritime Bank trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sau khi gia nhập WTO, tập trung vào số liệu thực tế giai đoạn 2007 – 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành tài chính – ngân hàng và hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động thanh toán quốc tế và quan hệ ngân hàng đại lý.
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Ngân hàng đại lý (Agent Bank): Ngân hàng hoạt động với tư cách đại lý cho một ngân hàng khác tại địa bàn mà ngân hàng đó không có văn phòng hoặc không thể tự thực hiện các nghiệp vụ của mình. Quan hệ đại lý được xác lập thông qua thỏa ước ngân hàng để cung cấp các dịch vụ thanh toán bù trừ, thông báo thư tín dụng (L/C), nhờ thu, chuyển tiền và cấp tín dụng thương mại.
- Phát triển quan hệ đại lý: Việc mở rộng sự hợp tác giữa ngân hàng nội địa với các ngân hàng đối tác nước ngoài cả về chiều rộng (số lượng ngân hàng đại lý, phạm vi quốc gia, số lượng sản phẩm) và chiều sâu (chất lượng dịch vụ, quy mô doanh số thanh toán, mức độ an toàn và lợi nhuận mang lại).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận xây dựng hai nhóm chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu định tính: Mức độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng; tính an toàn, bảo mật; sự phù hợp với chủ trương, đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước.
- Chỉ tiêu định lượng: Số lượng ngân hàng đại lý và tốc độ tăng trưởng số lượng đại lý; số lượng sản phẩm dịch vụ đại lý; mức phí, doanh thu, lợi nhuận và thị phần doanh số thanh toán quốc tế/kiều hối.
| Nhóm chỉ tiêu | Tên chỉ tiêu cụ thể | Công thức / Căn cứ đánh giá |
|---|---|---|
| Định tính | Sự an toàn và tiện ích giao dịch | Đánh giá qua phản hồi khách hàng, độ thông suốt của giao dịch SWIFT/bù trừ |
| Tính tuân thủ pháp lý và chủ trương | Điều 6 Luật các công cụ chuyển nhượng; Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI | |
| Định lượng | Tốc độ phát triển số lượng đại lý | $\frac{\text{Số NHĐL năm sau} - \text{Số NHĐL năm trước}}{\text{Số NHĐL năm trước}} \times 100%$ |
| Tốc độ phát triển sản phẩm | $\frac{\text{Số sản phẩm năm sau} - \text{Số sản phẩm năm trước}}{\text{Số sản phẩm năm trước}} \times 100%$ | |
| Tốc độ phát triển lợi nhuận | $\frac{\text{Lợi nhuận năm sau} - \text{Lợi nhuận năm trước}}{\text{Lợi nhuận năm trước}} \times 100%$ | |
| Thị phần theo doanh thu | $\frac{\text{Doanh thu nghiệp vụ NHĐL của ngân hàng}}{\text{Tổng doanh thu nghiệp vụ NHĐL toàn ngành}} \times 100%$ |
Cơ sở pháp lý điều chỉnh:
- Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997, 2004 và 2010 (tiêu biểu là Khoản 3 Điều 66 và Điều 68 về hoạt động thanh toán quốc tế và tham gia hệ thống thanh toán liên ngân hàng quốc tế).
- Pháp lệnh Ngoại hối; Nghị định 63/1998/NĐ-CP về quản lý ngoại hối.
- Quyết định số 62/QĐ-NH9 (1997), Quyết định số 75/1999/QĐ-NHNN9, Quyết định số 1136/2004/QĐ-NHNN về quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước.
- Các văn bản nội bộ của Maritime Bank: Quyết định MSB/QĐ-03 (1991) và văn bản định hướng MSB/NB-132 (2008).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của Maritime Bank; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Ngoại giao, Ngân hàng Thế giới (WB) và WTO.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích định tính kết hợp định lượng, sử dụng kỹ thuật so sánh dọc (qua các giai đoạn 1991 – 2007 và 2007 – 2013) và so sánh ngang (với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong hệ thống).
- Phương pháp ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) tác động trực tiếp đến năng lực phát triển quan hệ đại lý tại Maritime Bank.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về phát triển quan hệ đại lý của ngân hàng thương mại phục vụ hoạt động thanh toán quốc tế
Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về hoạt động ngân hàng đại lý trong nền kinh tế thị trường mở. Tác giả phân tích các đặc điểm của ngân hàng đại lý, bao gồm: đối tượng khách hàng là các định chế tài chính; giao dịch mang tính chất bán buôn thông qua mạng truyền thông viễn thông liên ngân hàng tài chính quốc tế (SWIFT) và hệ thống bù trừ; góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín quốc tế của ngân hàng nội địa.
Về mặt vai trò, mạng lưới đại lý đóng vai trò mắt xích vận hành các phương thức thanh toán quốc tế chủ lực như tín dụng chứng từ (L/C), nhờ thu (Collection) và chuyển tiền quốc tế; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn tín dụng tài trợ xuất nhập khẩu; thúc đẩy thu hút nguồn kiều hối và ngoại tệ về cho quốc gia. Chương 1 phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, tình hình chính trị - xã hội, hành lang pháp lý quốc gia và quốc tế, nhu cầu giao thương của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Nhân tố chủ quan: Trình độ công nghệ ngân hàng, năng lực và kỹ năng ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự, danh mục sản phẩm dịch vụ và uy tín tài chính của ngân hàng.
Đồng thời, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Sau khi gia nhập WTO năm 2001 đã mở cửa toàn diện thị trường tài chính, thành lập các công ty quản lý tài sản theo mô hình Mỹ để xử lý nợ xấu, nới lỏng kiểm soát các dịch vụ tài khoản và chuyển tiền quốc tế, qua đó kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2009 đạt 521,7 tỷ USD (vượt mức 521,6 tỷ USD của Đức).
- Hàn Quốc: Ban hành Luật Ngân hàng từ năm 1950, thành lập Ngân hàng Ngoại hối và Ngân hàng Xuất nhập khẩu (1967) như một cơ quan chuyên biệt hỗ trợ xuất nhập khẩu và mở rộng đại lý quốc tế, thúc đẩy kinh tế phục hồi đạt mức tăng trưởng 9,5% vào năm 2000 sau khủng hoảng tài chính châu Á.
- Bài học cho Việt Nam: Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, minh bạch hóa hệ thống tài chính song hành với thực thi cam kết quốc tế; định hình lại vai trò đầu mối chuyên biệt của Ngân hàng Xuất nhập khẩu trong việc tài trợ ngoại thương.
Chương 2: Thực trạng phát triển quan hệ đại lý tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam phục vụ hoạt động thanh toán quốc tế
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về sự hình thành và phát triển của Maritime Bank từ khi thành lập theo Giấy phép số 0001/NH-GP ngày 08/06/1991 tại Hải Phòng với số vốn điều lệ ban đầu 40 tỷ đồng và 24 cổ đông sáng lập. Đến giai đoạn 2013 – 2014, ngân hàng đã nâng vốn điều lệ lên 8.000 tỷ đồng, tổng tài sản đạt trên 110 nghìn tỷ đồng với gần 230 điểm giao dịch trên cả nước.
Tác giả chia quá trình phát triển quan hệ đại lý của Maritime Bank thành hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1991 – 2007: Thiết lập các đại lý đầu tiên vào tháng 12/1991 và đầu năm 1992 với các đối tác như DenizBank, Bank of Russia (Liên bang Nga), Zhejiang Tailong Commercial Bank, Shenzhen Development Bank (Trung Quốc). Do quy mô ngân hàng và độ mở của nền kinh tế còn hạn chế, đến năm 2007 mạng lưới mới đạt 310 ngân hàng đại lý.
- Giai đoạn 2007 – 2013: Mạng lưới phát triển nhanh chóng, tính đến ngày 31/12/2013 đã thiết lập quan hệ đại lý với gần 630 ngân hàng tại gần 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. Hơn 40 đối tác trong nước và 30 đối tác nước ngoài đã cấp hạn mức tín dụng hàng trăm triệu USD cho ngân hàng. Maritime Bank cũng ký kết thỏa thuận tài trợ xuất nhập khẩu với nhiều ngân hàng lớn như Wells Fargo, Intesa Sanpaolo, ICBC, ANZ và UniCredit.
Tác giả sử dụng mô hình SWOT để đánh giá năng lực hoạt động của Maritime Bank:
- Điểm mạnh (S): Đội ngũ nhân sự trẻ, chương trình tuyển dụng "Young Leader", chế độ quản trị hiệu suất theo chỉ số KPI, thực hiện 6.700 giờ đào tạo/năm; chi phí nhân sự chiếm 43% tổng chi phí hoạt động (trong đó 20% chi cho đào tạo). Nền tảng công nghệ hiện đại với gần 70 dự án triển khai trong năm 2012 (Kondor+ cho quản trị giao dịch treasury đồng bộ Front - Middle - Back Office, ERP, Internet/Mobile Banking, Fx chi nhánh), hệ thống vận hành đạt tỷ lệ ổn định 99%.
- Điểm yếu (W): Lịch sử hoạt động quốc tế còn non trẻ so với các NHTM nhà nước; uy tín thương hiệu trên thị trường tài chính quốc tế chưa cao; năng lực tài chính còn khoảng cách so với các ngân hàng lớn.
- Cơ hội (O): Dòng kiều hối gia tăng từ hơn 4 triệu người Việt Nam định cư tại 103 quốc gia (98% tập trung tại 21 nước phát triển); kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng trưởng liên tục (năm 2011 đạt 96,91 tỷ USD XK và 106,75 tỷ USD NK; năm 2012 đạt 114,6 tỷ USD XK và 114,3 tỷ USD NK; năm 2013 đạt 132,2 tỷ USD XK và 131,3 tỷ USD NK); sự kiện Tổng công ty Bưu chính Việt Nam (VNPost) gia nhập mạng thanh toán điện tử Eurogiro (kết nối 50 nước, 41 cơ quan bưu chính và 21 ngân hàng qua hệ thống ELS).
- Thách thức (T): Hành lang pháp lý trong nước chưa có luật riêng biệt về ngân hàng đại lý; sự bất đồng bộ giữa pháp luật Việt Nam và tập quán quốc tế; hạ tầng truyền tin liên ngân hàng toàn cầu (SWIFT) chưa bao phủ toàn bộ các đối tác (vẫn phải sử dụng Telex hoặc thư tín đối với một số thị trường như Myanmar).
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị phát triển quan hệ đại lý của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam phục vụ hoạt động thanh toán quốc tế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng và nâng cao chất lượng mạng lưới đại lý của Maritime Bank:
-
Giải pháp vi mô (tại Maritime Bank):
- Tiếp tục hoàn thiện và hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin phục vụ thanh toán quốc tế; nâng cấp hệ thống cảnh báo và kiểm soát rủi ro tự động trong giao dịch treasury.
- Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thanh toán quốc tế, tập quán thương mại quốc tế (UCP, ISBP) và trình độ ngoại ngữ cho cán bộ phụ trách quan hệ đại lý.
- Đa dạng hóa các gói sản phẩm dịch vụ đại lý, kết hợp dịch vụ tài trợ thương mại trọn gói với các dịch vụ phái sinh tiền tệ nhằm giữ chân khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Mở rộng mạng lưới đối tác tại các thị trường trọng điểm có kim ngạch giao thương lớn với Việt Nam (Bắc Mỹ, Châu Âu, Đông Bắc Á, Đông Nam Á).
-
Giải pháp vĩ mô và kiến nghị:
- Kiến nghị Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước xây dựng văn bản quy phạm pháp luật thống nhất, quy định cụ thể về hoạt động ngân hàng đại lý thay vì phân tán trong nhiều quyết định, thông tư.
- Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động ngoại hối, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng kiều hối và vốn đầu tư nước ngoài lưu chuyển hợp pháp qua kênh ngân hàng.
- Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hỗ trợ các ngân hàng thương mại tiếp cận và kết nối với các hệ thống thanh toán quốc tế đa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:
- Ghi nhận sự mở rộng quy mô mạng lưới đại lý của Maritime Bank từ 4 ngân hàng đối tác ban đầu giai đoạn 1991 – 1992 lên 310 đại lý vào năm 2007, và đạt gần 630 ngân hàng đại lý tại gần 60 quốc gia và vùng lãnh thổ vào thời điểm 31/12/2013.
- Tổng hợp các thỏa thuận hạn mức tín dụng hàng trăm triệu USD giữa Maritime Bank với các định chế tài chính quốc tế hàng đầu (Wells Fargo, Intesa Sanpaolo, ICBC, ANZ, UniCredit).
- Cung cấp số liệu vĩ mô bổ trợ cho hoạt động ngân hàng đại lý: kim ngạch xuất nhập khẩu giai đoạn 2011 – 2013 tăng từ 203,66 tỷ USD lên 263,5 tỷ USD; cộng đồng kiều bào hơn 4 triệu người tại 103 quốc gia tạo nguồn cung kiều hối lớn cho các dịch vụ chuyển tiền và thanh toán.
| Tiêu chí | Giai đoạn 1991 – 1992 | Năm 2007 | Đến 31/12/2013 |
|---|---|---|---|
| Vốn điều lệ ngân hàng | 40 tỷ đồng | - | 8.000 tỷ đồng |
| Tổng tài sản | - | - | > 110.000 tỷ đồng |
| Số lượng ngân hàng đại lý | 4 đối tác ban đầu | 310 NHĐL | Gần 630 NHĐL |
| Phạm vi địa lý | Nga, Trung Quốc | Nhiều quốc gia | Gần 60 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Hệ thống công nghệ Treasury | Thủ công / phân tán | Từng bước hiện đại hóa | Hệ thống Kondor+ tích hợp Front - Middle - Back Office |
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ tác động hai chiều giữa hoạt động ngân hàng đại lý và hiệu quả nghiệp vụ thanh toán quốc tế tại các NHTM cổ phần.
- Vận dụng mô hình SWOT kết hợp phân tích số liệu thực tế tại Maritime Bank để làm rõ các điểm nghẽn về công nghệ, mạng lưới SWIFT, nhân sự và khung pháp lý.
- Đề xuất khung giải pháp đồng bộ kết hợp kinh nghiệm quản lý của Trung Quốc và Hàn Quốc phù hợp với thực tiễn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về nguồn dữ liệu công khai và tính bảo mật của ngân hàng, khóa luận chủ yếu tiếp cận số liệu thống kê đến thời điểm cuối năm 2013; một số bảng biểu so sánh chuyên sâu về tỷ trọng doanh thu phí dịch vụ đại lý và hạn mức tín dụng chi tiết của từng đối tác chưa được công bố đầy đủ chi tiết trong toàn văn bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của các chuẩn mực thanh toán mới, phân tích rủi ro tuân thủ phòng chống rửa tiền (AML/KYC) trong quan hệ đại lý quốc tế, và khảo sát so sánh toàn diện mô hình đại lý của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngân hàng, Tài chính quốc tế, Kinh tế đối ngoại khi nghiên cứu về nghiệp vụ quan hệ đại lý và quy trình thanh toán quốc tế. Các nội dung phân tích thực tiễn tại Chương 2 (đặc biệt là phần phân tích SWOT, cơ cấu chi phí đào tạo 43% nhân sự và ứng dụng hệ thống quản trị treasury Kondor+) cùng hệ thống giải pháp Chương 3 cung cấp tư liệu tham khảo giá trị cho các cán bộ phụ trách quan hệ quốc tế tại các ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Maritime Bank đã thiết lập những ngân hàng đại lý đầu tiên với các đối tác nào? Trong giai đoạn đầu thành lập (tháng 12/1991 đến tháng 3/1992), Maritime Bank đã chủ động thiết lập quan hệ đại lý với các ngân hàng của Liên bang Nga gồm DenizBank (tháng 12/1991), Bank of Russia (tháng 3/1992) và các ngân hàng của Trung Quốc gồm Zhejiang Tailong Commercial Bank (tháng 12/1991), Shenzhen Development Bank (tháng 12/1991).
2. Tính đến cuối năm 2013, mạng lưới ngân hàng đại lý của Maritime Bank đạt quy mô như thế nào? Tính đến ngày 31/12/2013, Maritime Bank đã thiết lập quan hệ đại lý với gần 630 ngân hàng tại gần 60 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới; nhận được hạn mức tín dụng hàng trăm triệu USD từ hơn 40 đối tác trong nước và 30 đối tác nước ngoài; ký thỏa thuận tài trợ thương mại với các ngân hàng lớn như Wells Fargo, Intesa Sanpaolo, ICBC, ANZ và UniCredit.
3. Maritime Bank đã đầu tư và ứng dụng công nghệ gì nổi bật cho hoạt động kinh doanh vốn và thanh toán quốc tế? Ngân hàng là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng hệ thống Kondor+ nhằm quản trị giao dịch treasury đồng bộ từ Front Office, Middle Office đến Back Office, tích hợp các công cụ tính toán giới hạn rủi ro, mô hình VAR và định giá công cụ phái sinh. Hệ thống ứng dụng công nghệ duy trì vận hành ổn định đạt tỷ lệ trung bình 99%.
4. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế nào từ Trung Quốc và Hàn Quốc? Khóa luận chỉ ra bài học từ Trung Quốc về việc mở cửa thị trường tài chính gắn liền với xử lý nợ xấu qua các công ty quản lý tài sản và nới lỏng dịch vụ chuyển tiền quốc tế để đẩy mạnh xuất khẩu; bài học từ Hàn Quốc về việc thành lập Ngân hàng Ngoại hối và Ngân hàng Xuất nhập khẩu chuyên biệt nhằm tài trợ các ngành kinh tế trọng điểm hướng về xuất khẩu.
5. Vì sao hệ thống viễn thông liên ngân hàng SWIFT vẫn tồn tại hạn chế trong thực tế thanh toán quốc tế tại Maritime Bank? Do một số ngân hàng đối tác tại các quốc gia mà doanh nghiệp Việt Nam có quan hệ buôn bán chưa phải là thành viên của mạng SWIFT (ví dụ một số ngân hàng tại Myanmar), buộc ngân hàng vẫn phải sử dụng phương tiện truyền tin Telex hoặc chuyển giao bộ chứng từ qua đường thư tín, làm kéo dài thời gian và tăng chi phí giao dịch.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hồ Hữu Quang đã phản ánh toàn diện quá trình phát triển quan hệ đại lý tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam gắn liền với tiến trình mở cửa kinh tế sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Công trình đã làm rõ vai trò thiết yếu của mạng lưới ngân hàng đại lý đối với hoạt động thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng pháp lý, rủi ro truyền tin và năng lực cạnh tranh. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ nội lực công nghệ, quản trị nhân sự đến hoàn thiện chính sách vĩ mô, đóng góp tư liệu thực tiễn có giá trị cho lĩnh vực ngân hàng quốc tế.