Luận văn: Phát triển Nguồn Nhân Lực tại Công ty Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc

Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty CP Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị và nâng cao chất lượng nhân sự.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển nguồn nhân lực Sài Gòn Kinh Bắc

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở vốn hay công nghệ. Yếu tố quyết định sự thành bại bền vững của một doanh nghiệp chính là con người. Đối với ngành xây dựng, một lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao và sự phối hợp chặt chẽ, vai trò của nhân sự càng trở nên quan trọng. Công ty Cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc (SKB) nhận thức rõ điều này. Do đó, phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một hoạt động quản trị đơn thuần. Nó đã trở thành một chiến lược cốt lõi, gắn liền với mục tiêu kinh doanh và sự phát triển dài hạn. Chiến lược này bao gồm toàn bộ quá trình từ thu hút, tuyển dụng, đào tạo đến duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên. Mục tiêu là xây dựng một lực lượng lao động không chỉ đủ về số lượng mà còn vượt trội về chất lượng, có khả năng đáp ứng những yêu cầu khắt khe của thị trường. Luận văn thạc sĩ của Trịnh Thị Hồng Thủy (2015) đã chỉ ra rằng, việc đầu tư vào con người tại SKB là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất. Một đội ngũ mạnh sẽ trực tiếp nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng công trình, và tạo dựng uy tín vững chắc cho thương hiệu Sài Gòn Kinh Bắc trên thị trường xây dựng đầy cạnh tranh.

1.1. Nguồn nhân lực Yếu tố cốt lõi của doanh nghiệp xây dựng

Nguồn nhân lực trong một doanh nghiệp được định nghĩa là toàn bộ người lao động làm việc trong tổ chức, bao gồm cả thể lực và trí lực. Đối với Công ty Cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc, nhân lực là tài sản quý giá nhất. Họ là người trực tiếp vận hành máy móc, thi công công trình, và tạo ra giá trị gia tăng. Không có một đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề, doanh nghiệp không thể hiện thực hóa các dự án. Sự sáng tạo và cải tiến kỹ thuật cũng bắt nguồn từ chính con người. Do đó, chất lượng nguồn nhân lực quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, tiến độ thi công và sự an toàn lao động. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, gắn bó chính là lợi thế bền vững giúp SKB vượt qua các đối thủ.

1.2. Mục tiêu phát triển nhân sự theo chiến lược kinh doanh SKB

Mục tiêu của công tác phát triển nguồn nhân lực tại Sài Gòn Kinh Bắc phải luôn song hành với chiến lược kinh doanh tổng thể. Giai đoạn 2015-2020, công ty đặt mục tiêu mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi tương ứng về nhân sự. Cụ thể, mục tiêu phát triển nhân sự bao gồm: đảm bảo đủ số lượng lao động cho các dự án mới; nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kỹ sư và quản lý; chuẩn hóa kỹ năng tay nghề cho công nhân trực tiếp sản xuất, đặc biệt tại các trạm trộn bê tông. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm thiểu sai sót trong sản xuất, và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng. Đây là nền tảng để SKB thực hiện thành công các kế hoạch kinh doanh đã đề ra.

II. Phân tích 03 thách thức phát triển nguồn nhân lực tại SKB

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của con người, công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc trong giai đoạn 2012-2014 vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động nội bộ mà còn tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc phân tích sâu các vấn đề này là bước đi cần thiết để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và xây dựng giải pháp khắc phục hiệu quả. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Hồng Thủy, các thách thức tập trung chủ yếu vào ba mảng chính: sự biến động nhân sự và cơ cấu lao động chưa tối ưu; quy trình tuyển dụng còn nhiều hạn chế; và hoạt động đào tạo chưa thực sự mang lại kết quả như kỳ vọng. Mỗi thách thức đều có những biểu hiện và nguyên nhân riêng, đòi hỏi một sự nhìn nhận thẳng thắn và toàn diện từ ban lãnh đạo. Việc giải quyết triệt để những "điểm nghẽn" này sẽ mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ và bền vững của đội ngũ nhân sự SKB trong tương lai.

2.1. Thực trạng biến động nhân sự và cơ cấu lao động

Số liệu thống kê giai đoạn 2012-2014 cho thấy tỷ lệ biến động nhân lực tại một số phòng ban của SKB ở mức đáng lưu ý. Sự thay đổi nhân sự liên tục gây khó khăn cho việc duy trì sự ổn định, chuyển giao kinh nghiệm và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cơ cấu lao động theo trình độ và thâm niên cũng bộc lộ một số điểm chưa hợp lý. Lực lượng lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ lệ chưa cao, trong khi đội ngũ có kinh nghiệm làm việc lâu năm (trên 10 năm) còn mỏng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận công nghệ mới và năng lực quản lý các dự án phức tạp. Sự mất cân đối này là một rào cản lớn đối với mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của công ty.

2.2. Hạn chế trong quy trình tuyển dụng và thu hút nhân tài

Công tác tuyển dụng nhân lực tại SKB vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Quy trình tuyển dụng chưa được chuẩn hóa và thiếu các công cụ đánh giá ứng viên một cách khoa học. Các kênh tuyển dụng chủ yếu vẫn mang tính truyền thống, chưa khai thác hiệu quả sức mạnh của mạng xã hội hay các nền tảng tuyển dụng chuyên nghiệp. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận các ứng viên chất lượng cao. Hơn nữa, chính sách thu hút nhân tài chưa đủ hấp dẫn so với các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt đối với các vị trí quản lý cấp cao và chuyên gia kỹ thuật. Chi phí tuyển dụng có xu hướng tăng nhưng hiệu quả mang lại chưa tương xứng, đòi hỏi công ty phải xem xét lại toàn bộ chiến lược và phương pháp tuyển dụng của mình.

2.3. Bất cập trong hoạt động đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn

Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực là một trong những điểm yếu lớn nhất cần khắc phục. Các chương trình đào tạo còn mang tính tự phát, chưa xuất phát từ việc phân tích nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc. Nội dung đào tạo đôi khi còn dàn trải, thiếu tập trung vào các kỹ năng cốt lõi cần thiết để cải thiện hiệu quả công việc. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy, mặc dù có chi phí cho đào tạo nhưng tỷ lệ sản phẩm bê tông hỏng, lỗi vẫn còn (Bảng 16.12). Điều này chứng tỏ hiệu quả của các khóa đào tạo chưa cao. Công tác đánh giá sau đào tạo cũng chưa được chú trọng, khiến ban lãnh đạo khó đo lường được lợi ích thực sự mà các chương trình này mang lại cho doanh nghiệp.

III. Bí quyết tối ưu hóa quy trình tuyển dụng nhân lực tại SKB

Để giải quyết những hạn chế hiện hữu và xây dựng một đội ngũ vững mạnh, việc cải tổ công tác tuyển dụng nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Một quy trình tuyển dụng tối ưu không chỉ giúp SKB tìm được những cá nhân phù hợp về chuyên môn mà còn phải phù hợp với văn hóa và định hướng phát triển của công ty. Giải pháp không nằm ở việc tăng chi phí, mà ở việc hệ thống hóa và chuyên nghiệp hóa từng bước trong quy trình. Điều này bắt đầu từ việc xây dựng bản mô tả công việc và khung năng lực rõ ràng cho từng vị trí. Tiếp theo là đa dạng hóa các kênh tìm kiếm ứng viên, kết hợp giữa nguồn nội bộ và các kênh bên ngoài hiện đại. Cuối cùng, cần áp dụng các phương pháp phỏng vấn và đánh giá khoa học để lựa chọn được người tài thực sự. Mục tiêu cuối cùng của việc tối ưu hóa này là biến tuyển dụng thành một lợi thế cạnh tranh, giúp Công ty Cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc chủ động trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

3.1. Xây dựng khung năng lực và bản mô tả công việc chi tiết

Bước đầu tiên để chuyên nghiệp hóa tuyển dụng là phải xác định rõ "chân dung" ứng viên lý tưởng. SKB cần xây dựng một hệ thống bản mô tả công việc (Job Description) và khung năng lực (Competency Framework) chi tiết cho từng vị trí. Bản mô tả công việc cần nêu rõ nhiệm vụ, trách nhiệm và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs). Khung năng lực sẽ xác định các kiến thức, kỹ năng, và thái độ cần thiết để hoàn thành tốt công việc. Đây sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình, từ sàng lọc hồ sơ, thiết kế câu hỏi phỏng vấn đến ra quyết định tuyển chọn, đảm bảo tính nhất quán và khách quan.

3.2. Đa dạng hóa nguồn và phương pháp tuyển dụng hiệu quả

Thay vì phụ thuộc vào các kênh truyền thống, SKB nên chủ động đa dạng hóa nguồn ứng viên. Cần ưu tiên phát triển nguồn nội bộ thông qua các chính sách đề bạt, luân chuyển công việc để tạo động lực cho nhân viên hiện tại. Đối với nguồn bên ngoài, cần tận dụng các trang tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội chuyên nghiệp (như LinkedIn), và xây dựng chương trình giới thiệu ứng viên từ chính nhân viên công ty (Employee Referral Program). Việc áp dụng nhiều phương pháp khác nhau như quảng cáo, hợp tác với các trường đại học kỹ thuật, hoặc sử dụng dịch vụ "săn đầu người" cho các vị trí cấp cao sẽ giúp tăng cơ hội tìm được những nhân sự xuất sắc.

IV. Top 03 giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực SKB

Tuyển dụng đúng người chỉ là bước khởi đầu. Để phát triển nguồn nhân lực một cách toàn diện, công tác đào tạo và bồi dưỡng phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc, việc nâng cao chất lượng đào tạo có thể tạo ra những thay đổi đột phá về năng suất và chất lượng công việc. Thay vì các khóa học rời rạc, SKB cần xây dựng một lộ trình đào tạo bài bản, gắn liền với mục tiêu kinh doanh và nhu cầu phát triển của từng cá nhân. Các giải pháp đề xuất tập trung vào ba trụ cột chính: xác định chính xác nhu cầu đào tạo, thiết kế chương trình phù hợp và đa dạng hóa hình thức tổ chức. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp nhân viên nâng cao năng lực chuyên môn mà còn tăng cường sự gắn kết của họ với tổ chức. Một chương trình đào tạo hiệu quả sẽ biến kiến thức thành hành động, trực tiếp cải thiện hiệu quả công việc và giảm thiểu các chi phí do sai sót gây ra.

4.1. Phân tích nhu cầu đào tạo dựa trên thực tiễn công việc

Mọi chương trình đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả đều phải bắt đầu từ việc phân tích nhu cầu (Training Needs Analysis - TNA). SKB cần thực hiện TNA ở ba cấp độ: cấp độ tổ chức (dựa trên chiến lược kinh doanh), cấp độ công việc (dựa trên khung năng lực), và cấp độ cá nhân (dựa trên đánh giá hiệu suất làm việc). Việc này giúp xác định chính xác "khoảng trống" về kiến thức và kỹ năng của nhân viên. Từ đó, các chương trình đào tạo sẽ được thiết kế "may đo" để giải quyết đúng vấn đề, tránh lãng phí thời gian và kinh phí vào những nội dung không cần thiết, đảm bảo tính ứng dụng cao sau khóa học.

4.2. Xây dựng chương trình đào tạo theo lộ trình phát triển nghề nghiệp

SKB nên thiết kế các chương trình đào tạo gắn với lộ trình phát triển sự nghiệp (Career Path) cho từng nhóm nhân viên. Ví dụ, nhân viên mới cần các khóa học hội nhập; nhân viên kỹ thuật cần các khóa bồi dưỡng chuyên môn sâu và cập nhật công nghệ mới; đội ngũ quản lý tiềm năng cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, lập kế hoạch. Việc xây dựng một lộ trình rõ ràng không chỉ giúp nhân viên thấy được con đường thăng tiến của mình tại công ty mà còn giúp hoạt động đào tạo trở nên có hệ thống và mục tiêu rõ ràng, thúc đẩy văn hóa học tập liên tục trong toàn tổ chức.

4.3. Kết hợp linh hoạt các hình thức đào tạo trong và ngoài công việc

Để tối ưu hóa hiệu quả, SKB cần kết hợp đa dạng các hình thức đào tạo. Đào tạo trong công việc (On-the-job training) như kèm cặp, luân chuyển vị trí rất hiệu quả để truyền đạt kinh nghiệm thực tế. Trong khi đó, đào tạo ngoài công việc như tổ chức các lớp học tập trung, cử nhân viên tham gia hội thảo chuyên đề, hoặc các khóa học trực tuyến (E-learning) lại phù hợp để cập nhật kiến thức lý thuyết và các kỹ năng mềm. Sự kết hợp linh hoạt này sẽ giúp nhân viên tiếp thu kiến thức một cách toàn diện, đồng thời tiết kiệm chi phí và không làm gián đoạn quá nhiều đến hoạt động sản xuất kinh doanh.

V. Hướng dẫn đo lường hiệu quả phát triển nhân lực tại SKB

Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực mà không đo lường hiệu quả cũng giống như đi trong đêm không có la bàn. Để đảm bảo các hoạt động tuyển dụng và đào tạo mang lại giá trị thực tiễn, Công ty Cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả một cách khoa học và có hệ thống. Việc đo lường không chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của nhân viên sau khóa học. Nó cần đi sâu vào việc phân tích sự thay đổi trong hành vi làm việc và tác động cuối cùng đến kết quả kinh doanh. Mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick là một công cụ hữu ích có thể áp dụng. Việc đo lường này cung cấp những dữ liệu quý giá để ban lãnh đạo ra quyết định, điều chỉnh các chiến lược nhân sự và chứng minh được lợi tức đầu tư (ROI) của các hoạt động đào tạo và phát triển. Khi đó, phòng nhân sự sẽ thực sự trở thành một đối tác chiến lược, đóng góp trực tiếp vào thành công chung của doanh nghiệp.

5.1. Áp dụng mô hình đánh giá đào tạo 4 cấp độ Kirkpatrick

SKB nên áp dụng mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo 4 cấp độ. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên về khóa học thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học tập): Kiểm tra kiến thức và kỹ năng học viên tiếp thu được qua các bài kiểm tra hoặc bài tập tình huống. Cấp độ 3 (Ứng dụng): Cấp quản lý trực tiếp quan sát và đánh giá sự thay đổi trong hành vi, cách nhân viên áp dụng kiến thức đã học vào công việc thực tế. Cấp độ 4 (Kết quả): Phân tích tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như năng suất lao động, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, tăng doanh thu, hoặc cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.

5.2. Xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất KPIs cho tuyển dụng

Hiệu quả của công tác tuyển dụng nhân lực cũng cần được đo lường bằng những con số cụ thể. SKB có thể xây dựng một bộ KPIs cho hoạt động này, bao gồm: thời gian trung bình để lấp một vị trí trống (Time-to-fill), chi phí cho một lần tuyển dụng thành công (Cost-per-hire), chất lượng của nhân viên mới sau 6 tháng thử việc (Quality-of-hire), và tỷ lệ nhân viên mới nghỉ việc trong năm đầu tiên (New-hire turnover rate). Việc theo dõi các chỉ số này sẽ giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các kênh và phương pháp tuyển dụng, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa quy trình.

VI. Định hướng phát triển nguồn nhân lực SKB bền vững đến 2025

Để duy trì vị thế và phát triển trong dài hạn, chiến lược phát triển nguồn nhân lực Sài Gòn Kinh Bắc cần có tầm nhìn xa hơn. Giai đoạn đến năm 2025 và xa hơn nữa sẽ chứng kiến nhiều thay đổi về công nghệ, yêu cầu thị trường và môi trường cạnh tranh. Do đó, việc xây dựng một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn hiện tại mà còn có khả năng thích ứng và học hỏi liên tục là yếu tố sống còn. Định hướng phát triển bền vững phải tập trung vào việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, nơi mọi nhân viên đều được khuyến khích học tập và sáng tạo. Bên cạnh đó, việc hoạch định đội ngũ kế thừa và xây dựng các chính sách đãi ngộ, phúc lợi cạnh tranh là nền tảng để giữ chân nhân tài. Một chiến lược phát triển nhân lực bền vững sẽ giúp SKB không chỉ vượt qua các thách thức trước mắt mà còn tạo ra một nội lực mạnh mẽ để chinh phục những đỉnh cao mới, khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp xây dựng hàng đầu Việt Nam.

6.1. Xây dựng văn hóa học tập và lộ trình công danh rõ ràng

Phát triển bền vững đòi hỏi việc xây dựng một văn hóa học tập (Learning Culture) trong toàn công ty. Lãnh đạo cần khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên tự học hỏi, chia sẻ kiến thức. Song song đó, việc xây dựng các lộ trình công danh (Career Path) minh bạch cho từng vị trí sẽ giúp nhân viên thấy được tương lai phát triển của mình tại SKB. Khi nhân viên biết rằng sự nỗ lực và học hỏi của họ được ghi nhận và sẽ mang lại cơ hội thăng tiến, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để cống hiến và gắn bó lâu dài với công ty.

6.2. Hoạch định đội ngũ kế thừa và chính sách giữ chân nhân tài

Một trong những rủi ro lớn nhất của doanh nghiệp là sự thiếu hụt nhân sự chủ chốt. SKB cần xây dựng chương trình hoạch định đội ngũ kế thừa (Succession Planning) một cách bài bản. Công ty cần xác định các vị trí quan trọng và nhận diện những cá nhân có tiềm năng để bồi dưỡng, sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm cao hơn trong tương lai. Đồng thời, cần rà soát và xây dựng các chính sách lương thưởng, phúc lợi và đãi ngộ cạnh tranh để giữ chân những nhân viên giỏi. Sự kết hợp giữa việc đào tạo người kế cận và giữ chân nhân tài sẽ đảm bảo sự phát triển ổn định và liên tục cho Sài Gòn Kinh Bắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần xây dựng sài gòn kinh bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Chương 2. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu Chương 3. Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc Chương 4.

Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Xây dựng Sài Gòn Kinh Bắc. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, vai trò của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp 1. Khái niệm nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Nguồn nhân lực là nguồn lực về con người.

Ở Việt Nam cũng như trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về nguồn nhân lực. Mỗi cách tiếp cận khác nhau, các tác giả đưa ra các quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực. Nhìn chung, nguồn nhân lực được tập trung nghiên cứu dưới 2 góc độ: góc độ vĩ mô (nhân lực của quốc gia) và góc độ vi mô (nhân lực của một doanh nghiệp, tổ chức, địa phương cụ thể). Dưới góc độ vĩ mô, nguồn nhân lực được hiểu là con người hay lực lượng lao động cơ bản nhất của xã hội nhằm đảm bảo tốc độ tăng trưởng của sản xuất và dịch vụ.

Theo cách hiểu này, Tổ chức lao động quốc tế coi nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động. Ngân hàng thế giới nhìn nhận nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp…của mỗi cá nhân. Tác giả Nguyễn Trung (2014) cho rằng, nguồn nhân lực bao gồm tất cả mọi người thuộc mọi tầng lớp xã hội và nghề nghiệp khác nhau, mọi địa vị xã hội từ thấp nhất đến cao nhất - kể từ người làm nghề lao động đơn giản nhất, nông dân, công nhân, người làm công việc chuyên môn, người làm khoa học, người làm nhiệm vụ quản lý, nhà kinh doanh, người chủ doanh nghiệp, giới nghệ sỹ, người hoạch định chính sách, quản lý đất nước. Tất cả đều nằm trong tổng thể của cộng đồng xã hội, từng người đều phải được đào tạo, phát triển và có điều kiện để tự phát triển.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dưới góc độ vi mô, nguồn nhân lực được hiểu là số lượng người lao động với các yếu tố về thể lực, trí lực, kinh nghiệm, kỹ năng,… để đảm bảo phát triển tổ chức và chính những người lao động đó. Trong giới hạn nghiên cứu của Luận văn này, tác giả tập trung tìm hiểu lý luận về nguồn nhân lực dưới góc độ vi mô của nền kinh tế. - Theo tác giả Lê Thị Mỹ Linh (2009, trang 11): “nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp.” - Theo Bùi Văn Nhơn (2006) thì nguồn nhân lực của doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương. - Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2010, trang 7) thì “nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực.” - Tác giả Đỗ Minh Cương (2001, trang 19) cho rằng: “nguồn nhân lực được hiểu là nguồn tài nguyên nhân sự và các vấn đề nhân sự trong một tổ chức cụ thể; nghĩa là toàn bộ đội ngũ cán bộ, công nhân viên của tổ chức.” Từ những khái niệm trên, tác giả đề xuất sử dụng khái niệm nguồn nhân lực của doanh nghiệp như sau: Nguồn nhân lực của doanh nghiệp bao gồm tất cả những người lao động trong doanh nghiệp, với năng lực làm việc khác nhau (về trí tuệ, kinh nghiệm, kỹ năng,…) hợp thành sức mạnh để sẵn sàng đáp ứng các nhiệm vụ của doanh nghiệp.

Cách hiểu này chủ yếu đề cập đến hai nội dung: 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ nhất là số lượng nguồn nhân lực: Sự phát triển về số lượng nguồn nhân lực dựa trên nhu cầu thực tế công việc đòi hỏi phải bổ sung số lượng lao động. Khi nhìn nhận nguồn nhân lực ở khía cạnh số lượng, nguồn nhân lực không chỉ là năng lực lao động hiện tại của tổ chức mà nó còn là tiềm năng lao động của tổ chức đó sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó trong tương lai. Thứ hai là chất lượng nguồn nhân lực: là tổng thể các yếu tố về trí tuệ, trình độ, sự hiểu biết, đạo đức, kỹ năng, sức khoẻ, năng lực thẩm mỹ,. của người lao động.

Đây chính là nguồn lực để đáp ứng các mục tiêu trước mắt cũng như mục tiêu lâu dài của tổ chức. Vai trò của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Vai trò của con người luôn được khẳng định cho dù khoa học và nền văn minh loài người có tiến xa tới đâu đi chăng nữa. Ông cha ta đã từng đúc kết rằng ''Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Đối với doanh nghiệp, nguồn nhân lực có vai trò quyết định trong việc kiến tạo nguồn lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp dù có nguồn vốn kinh doanh dồi dào, máy móc, thiết bị và công nghệ hiện đại nhưng thiếu nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực có trình độ cao thì sẽ không hiện thực hóa được các giá trị vật chất đó. Sự sáng tạo bắt đầu từ con người chứ không phải từ những cỗ máy. Chính những người lao động trong doanh nghiệp là yếu tố mang lại giá trị gia tăng (một phần lợi nhuận thặng dư quan trọng) trong doanh nghiệp. "Tiền bạc tiêu mãi cũng hết, quyền lực rồi sẽ mất; Chỉ có trí tuệ của con người thì khi sử dụng không những không mất đi mà còn lớn lên" ( Power Shift-Thăng trầm quyền lực- Avill Toffer).

Trong nền kinh tế tri thức hiện nay, chiến thắng sẽ thuộc về những doanh nghiệp có nguồn nhân lực giàu trí tuệ và sáng tạo. Vì thế, nguồn nhân lực là nguồn lực mang tính 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chiến lược và bền vững, là mũi nhọn đột phá, là sức mạnh của doanh nghiệp trong quá trình cạnh tranh khốc liệt trên thương trường. Trí tuệ con người là nguồn lực vô tận. Vì thế, nguồn lực con người là nguồn lực vô tận.

Nếu doanh nghiệp biết khai thác nguồn lực này đúng cách sẽ tạo ra nhiều giá trị gia tăng cho doanh nghiệp và cho chính người lao động. Khái niệm, vai trò của phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp 1. Khái niệm phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Theo cách tiếp cận vĩ mô, phát triển nguồn nhân lực là đảm bảo quyền tự do, cơ bản của con người; cải thiện đời sống, xây dựng năng lực của con người. Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc – UNDP (2011, trang 8) coi phát triển nguồn nhân lực của xã hội chính là phát triển con người và định nghĩa: "Phát triển con người chủ yếu liên quan tới quyền tự do cơ bản và những lựa chọn, bao gồm lựa chọn để có một cuộc sống mạnh khỏe lâu dài, được học hành, hưởng thụ mức sống tốt, được tự do về chính trị, nhân quyền và tự tôn trọng bản thân.” Ba chỉ số chính được UNDP sử dụng để đánh giá sự phát triển con người là Chỉ số phát triển con người (HDI), Chỉ số phát triển giới (GDI) và Chỉ số nghèo khổ con người (HPI).

Chỉ số phát triển con người (HDI) là thước đo tổng hợp về y tế, giáo dục và thu nhập được thiết kế để đánh giá mức độ và tiến bộ về phát triển con người theo nghĩa rộng hơn chứ không chỉ sử dụng cách đo dựa trên thu nhập. Chỉ số này bao gồm bốn chỉ báo chính: tuổi thọ, tỷ lệ nhập học chung, tỷ lệ biết chữ ở người lớn và GDP bình quân đầu người điều chỉnh ngang giá sức mua (PPP). Chỉ số phát triển giới (GDI) sử dụng bốn chỉ báo tương tự như Chỉ số HDI song đo lường khoảng cách giữa nam và nữ trong từng chỉ báo: các nước thường bị “xếp hạng thấp hơn” do phụ nữ bị bỏ lại sau so với nam giới trong việc đạt được các kết quả về y tế, tiếp cận kiến thức và thu nhập bình đẳng. Theo Viện Kinh tế Thế giới (2003) cho rằng : phát triển nguồn nhân lực, xét từ góc độ một đất 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nước là quá trình tạo dựng lực lượng lao động năng động có kỹ năng và sử dụng chúng có hiệu quả” (…), là các hoạt động nhằm nâng cao và khuyến khích đóng góp tốt hơn kiến thức và thể lực của người lao động, đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu sản xuất.

Kiến thức có được nhờ quá trình đào tạo và tiếp thu kinh nghiệm, trong khi đó thể lực có được nhờ chế độ dinh dưỡng, rèn luyện thân thể và chăm sóc y tế.” Trong Luận văn này, tác giả đề xuất cách tiếp cận phát triển nguồn nhân lực dưới góc độ vi mô, trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể. Một số khái niệm như sau: - Tác giả Đỗ Minh Cương (2001, trang 24) cho rằng “Phát triển nguồn nhân lực (tài nguyên nhân sự) chính là việc thực hiện tất các chức năng và công cụ quản lí nhằm có được cơ cấu đội ngũ cán bộ, công nhân viên của tổ chức phù hợp về mặt số lượng và có chất lượng cao thông qua hoạt động của họ mà không ngừng nâng cao hiệu quả của tổ chức, làm cơ sở và động lực cơ bản cho sự phát triển bền vững của tổ chức đó.” - Theo Schermerhorn (2001), mô hình phát triển nguồn nhân lực có chất lượng gồm các nội dung: Thu hút nguồn Tuyển dụng nhân lực nhân lực Đào tạo nhân lực Phát triển nguồn Phát triển nhân lực có chất nguồn nhân lực Đánh giá việc thực lƣợng hiện Phát triển con Duy trì nguồn đường chức nghiệp nhân lực Chính sách lương, khen thưởng Hình 1. Mô hình phát triển nguồn nhân lực có chất lƣợng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ