Phát Triển Nguồn Nhân Lực Tại Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam - Chi Nhánh Thanh Hóa

Chuyên khảo kinh tế phân tích Phát triển nguồn nhân lực tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh thanh hóa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Nội dung của phát triển nguồn nhân lực trong các tổ chức

1.2.1. Phát triển quy mô nguồn nhân lực

1.2.2. Xây dựng cơ cấu nguồn nhân lực đáp ứng mục tiêu của tổ chức

1.2.3. Phát triển về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của nguồn nhân lực

1.2.4. Phát triển kỹ năng, chuyên môn của nguồn nhân lực

1.3. Ý nghĩa của việc phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển nguồn nhân lực

1.4.1. Các nhân tố thuộc về cơ chế chính sách của Nhà nước

1.4.2. Các nhân tố thuộc về đơn vị sử dụng lao động

1.4.3. Các nhân tố thuộc về người lao động

1.5. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM-CHI NHÁNH THANH HÓA

2.1. Giới thiệu tổng quan về ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Thanh Hóa

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.3. Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Vietcombank Thanh Hóa

2.4. Chức năng, nhiệm vụ của Vietcombank Thanh Hóa

2.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của Vietcombank Thanh Hóa

2.6. Đặc điểm nguồn nhân lực của Vietcombank Thanh Hóa

2.7. Thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực tại VCB- Thanh Hóa

2.7.1. Thực trạng về số lượng NNL tại Vietcombank Thanh Hóa

2.7.2. Thực trạng về cơ cấu nguồn nhân lực tại Vietcombank Thanh Hóa

2.7.3. Thực trạng về nâng cao kỹ năng NNL

2.7.4. Thực trạng nhận thức của NNL

2.7.5. Thực trạng nâng cao động cơ thúc đẩy nguồn nhân lực

2.7.6. Thực trạng về công tác đào tạo

2.8. Nguyên nhân của hạn chế phát triển nguồn nhân lực

2.8.1. Thiếu chiến lược phát triển NNL

2.8.2. Nhận thức về phát triển NNL chưa kịp thời

2.8.3. Công tác đào tạo chậm đổi mới

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI VIETCOMBANK THANH HÓA

3.1. Căn cứ đưa ra giải pháp

3.2. Mục tiêu và định hướng phát triển của Vietcombank Thanh Hóa trong thời gian tới

3.3. Một số quan điểm có tính nguyên tắc khi phát triển nguồn nhân lực

3.4. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực

3.5. Giải pháp nhằm hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại Vietcombank Thanh Hóa

3.5.1. Hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực

3.5.2. Giải pháp phát triển kỹ năng nguồn nhân lực

3.5.3. Giải pháp nâng cao nhận thức nguồn nhân lực

3.5.4. Giải pháp nâng cao động cơ thúc đẩy nguồn nhân lực

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Nguồn Nhân Lực Tại Vietcombank

Phát triển nguồn nhân lực (PTNNL) là yếu tố then chốt cho sự thành công của mọi tổ chức, đặc biệt trong ngành ngân hàng đầy cạnh tranh. PTNNL không chỉ là đào tạo mà còn là quá trình quản trị tài năng Vietcombank, xây dựng đội ngũ kế thừa và tạo động lực cho nhân viên. Vietcombank, với vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người. Việc phát triển nguồn nhân lực giúp Vietcombank nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và hội nhập quốc tế. Theo Viện Kinh tế thế giới, PTNNL là quá trình tạo dựng lực lượng lao động năng động, có kỹ năng và sử dụng hiệu quả.

1.1. Khái niệm và vai trò của PTNNL trong ngành ngân hàng

PTNNL là quá trình thúc đẩy học tập có tổ chức, nâng cao hiệu quả công việc và tạo ra sự thay đổi thông qua đào tạo, phát triển, sáng kiến và quản lý. Trong ngành ngân hàng, PTNNL đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu hội nhập. Đào tạo và phát triển nhân viên Vietcombank là một phần không thể thiếu của PTNNL, giúp nhân viên cập nhật kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp với yêu cầu công việc.

1.2. Mục tiêu và định hướng phát triển nguồn nhân lực Vietcombank

Mục tiêu của PTNNL tại Vietcombank là xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, năng động, sáng tạo và có tinh thần trách nhiệm cao. Định hướng PTNNL tập trung vào việc nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm, khả năng ngoại ngữ và kiến thức về công nghệ thông tin cho nhân viên. Vietcombank cũng chú trọng đến việc xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển bản thân và đóng góp vào sự phát triển của ngân hàng.

II. Thách Thức Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực Tại Vietcombank

Mặc dù Vietcombank đã đạt được nhiều thành tựu trong PTNNL, vẫn còn tồn tại một số thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, tài chính quốc tế và quản lý rủi ro. Bên cạnh đó, việc duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên hiện có cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi Vietcombank phải có chính sách đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp hấp dẫn. Theo nghiên cứu, nhiều ngân hàng gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài do môi trường làm việc cạnh tranh và áp lực cao.

2.1. Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và giải pháp khắc phục

Để khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, Vietcombank cần tăng cường hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu để đào tạo nguồn nhân lực theo nhu cầu của ngân hàng. Đồng thời, Vietcombank cần xây dựng chương trình tuyển dụng Vietcombank hiệu quả, thu hút sinh viên giỏi và người có kinh nghiệm từ các tổ chức khác. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên hiện có cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

2.2. Duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên hiện có

Để duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên hiện có, Vietcombank cần xây dựng chính sách nhân sự Vietcombank công bằng, minh bạch và hấp dẫn. Chính sách này cần bao gồm các yếu tố như lương thưởng, phúc lợi, cơ hội thăng tiến và đào tạo phát triển. Vietcombank cũng cần tạo ra môi trường làm việc thân thiện, cởi mở và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới của nhân viên.

2.3. Ứng phó với sự thay đổi của thị trường lao động

Thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của các công nghệ mới và yêu cầu kỹ năng mới. Vietcombank cần chủ động ứng phó với những thay đổi này bằng cách cập nhật chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng số cho nhân viên và tạo điều kiện cho nhân viên học hỏi, tiếp thu kiến thức mới. Ứng dụng công nghệ trong quản lý nhân sự Vietcombank cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động.

III. Cách Nâng Cao Năng Lực Nhân Viên Ngân Hàng Tại Vietcombank

Nâng cao năng lực nhân viên là yếu tố then chốt để Vietcombank đạt được mục tiêu kinh doanh và phát triển bền vững. Việc nâng cao năng lực nhân viên không chỉ là đào tạo kiến thức, kỹ năng mà còn là phát triển thái độ làm việc chuyên nghiệp, tinh thần trách nhiệm và khả năng làm việc nhóm. Vietcombank cần có các chương trình đào tạo, phát triển phù hợp với từng vị trí, cấp bậc và nhu cầu của nhân viên. Theo các chuyên gia, việc kết hợp giữa đào tạo lý thuyết và thực hành là phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao năng lực nhân viên.

3.1. Đào tạo kỹ năng chuyên môn và nghiệp vụ ngân hàng

Vietcombank cần tăng cường đào tạo kỹ năng chuyên môn và nghiệp vụ ngân hàng cho nhân viên, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tín dụng, thanh toán quốc tế, quản lý rủi ro và công nghệ thông tin. Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với yêu cầu công việc và cập nhật thường xuyên để đáp ứng sự thay đổi của thị trường. Phát triển kỹ năng chuyên môn cho nhân viên ngân hàng Vietcombank là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc.

3.2. Phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng lãnh đạo

Bên cạnh kỹ năng chuyên môn, Vietcombank cũng cần chú trọng đến việc phát triển kỹ năng mềm cho nhân viên, bao gồm kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Đối với các cấp quản lý, Vietcombank cần có chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo, quản lý nhân sự và xây dựng đội ngũ. Phát triển lãnh đạo Vietcombank là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng.

3.3. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng

Vietcombank cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp Vietcombank rõ ràng cho từng vị trí, cấp bậc, giúp nhân viên có định hướng phát triển và động lực làm việc. Lộ trình này cần bao gồm các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và các cơ hội đào tạo, thăng tiến. Việc xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp giúp Vietcombank thu hút và giữ chân nhân tài.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Nhân Sự Vietcombank

Ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu trong quản lý nhân sự hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm của nhân viên. Vietcombank cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong các hoạt động như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu quả công việc, quản lý thông tin nhân sự và truyền thông nội bộ. Việc ứng dụng công nghệ giúp Vietcombank quản lý nhân sự một cách khoa học, minh bạch và hiệu quả hơn. Theo các chuyên gia, chuyển đổi số trong quản lý nhân sự Vietcombank là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

4.1. Số hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo

Vietcombank cần số hóa quy trình tuyển dụng, từ đăng tin tuyển dụng, nhận hồ sơ, sàng lọc ứng viên đến phỏng vấn và ra quyết định tuyển dụng. Việc số hóa giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao chất lượng tuyển dụng. Tương tự, Vietcombank cần số hóa quy trình đào tạo, cung cấp các khóa học trực tuyến, tài liệu điện tử và các công cụ hỗ trợ học tập trực tuyến cho nhân viên.

4.2. Sử dụng phần mềm quản lý nhân sự HRM

Vietcombank cần sử dụng phần mềm quản lý nhân sự (HRM) để quản lý thông tin nhân viên, theo dõi hiệu quả công việc, quản lý lương thưởng, phúc lợi và các hoạt động nhân sự khác. Phần mềm HRM giúp Vietcombank quản lý nhân sự một cách tập trung, thống nhất và hiệu quả hơn. Việc lựa chọn phần mềm HRM phù hợp với nhu cầu của Vietcombank là rất quan trọng.

4.3. Phân tích dữ liệu nhân sự để đưa ra quyết định

Vietcombank cần phân tích dữ liệu nhân sự để hiểu rõ hơn về đội ngũ nhân viên, xác định các vấn đề và cơ hội trong quản lý nhân sự. Phân tích dữ liệu nhân sự giúp Vietcombank đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Ví dụ, phân tích dữ liệu có thể giúp Vietcombank xác định nguyên nhân khiến nhân viên nghỉ việc và đưa ra các giải pháp để giảm tỷ lệ nghỉ việc.

V. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Mạnh Tại Vietcombank

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút, giữ chân nhân tài và tạo động lực cho nhân viên. Vietcombank cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị cốt lõi như chính trực, chuyên nghiệp, sáng tạo, hợp tác và trách nhiệm. Văn hóa doanh nghiệp mạnh giúp Vietcombank tạo ra môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, đồng thời nâng cao tinh thần đoàn kết và gắn bó của nhân viên. Theo các nghiên cứu, văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của tổ chức.

5.1. Truyền thông và lan tỏa các giá trị cốt lõi

Vietcombank cần truyền thông và lan tỏa các giá trị cốt lõi đến toàn thể nhân viên thông qua các kênh truyền thông nội bộ, các hoạt động đào tạo và các sự kiện văn hóa. Việc truyền thông giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các giá trị cốt lõi và áp dụng chúng vào công việc hàng ngày. Vietcombank cũng cần tạo ra các câu chuyện thành công, các tấm gương điển hình để lan tỏa các giá trị cốt lõi.

5.2. Tạo môi trường làm việc cởi mở và tôn trọng

Vietcombank cần tạo môi trường làm việc cởi mở, tôn trọng và khuyến khích sự đa dạng. Môi trường này giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, tự tin thể hiện ý kiến và đóng góp vào sự phát triển của ngân hàng. Vietcombank cần có các chính sách chống phân biệt đối xử, đảm bảo quyền lợi của tất cả nhân viên.

5.3. Gắn kết nhân viên thông qua các hoạt động

Vietcombank cần tổ chức các hoạt động gắn kết nhân viên, như các buổi team building, các sự kiện văn hóa, thể thao và các hoạt động thiện nguyện. Các hoạt động này giúp nhân viên thư giãn, giải tỏa căng thẳng và tăng cường tinh thần đoàn kết. Vietcombank cũng cần tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp vào cộng đồng.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Phát Triển Nguồn Nhân Lực Vietcombank

Đánh giá hiệu quả PTNNL là bước quan trọng để xác định những thành công, hạn chế và đưa ra các giải pháp cải thiện. Vietcombank cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả PTNNL dựa trên các tiêu chí cụ thể, đo lường được và liên kết với mục tiêu kinh doanh của ngân hàng. Việc đánh giá hiệu quả PTNNL giúp Vietcombank sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả hơn và đạt được kết quả tốt hơn. Theo các chuyên gia, đo lường hiệu quả đào tạo Vietcombank là một thách thức nhưng rất quan trọng để đảm bảo đầu tư vào PTNNL mang lại giá trị.

6.1. Xác định các chỉ số đo lường hiệu quả KPIs

Vietcombank cần xác định các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cho từng hoạt động PTNNL, như tỷ lệ nhân viên được đào tạo, mức độ hài lòng của nhân viên, năng suất lao động và tỷ lệ giữ chân nhân viên. Các KPIs này cần được đo lường thường xuyên và so sánh với mục tiêu đã đề ra.

6.2. Thu thập và phân tích dữ liệu đánh giá

Vietcombank cần thu thập dữ liệu đánh giá từ nhiều nguồn khác nhau, như khảo sát nhân viên, đánh giá của cấp trên, kết quả kinh doanh và các báo cáo thống kê. Dữ liệu này cần được phân tích một cách khoa học để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội cải thiện.

6.3. Đưa ra các giải pháp cải thiện và điều chỉnh

Dựa trên kết quả đánh giá, Vietcombank cần đưa ra các giải pháp cải thiện và điều chỉnh chương trình PTNNL. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt và theo dõi sát sao để đảm bảo hiệu quả. Vietcombank cũng cần liên tục cập nhật và cải tiến hệ thống đánh giá hiệu quả PTNNL để đáp ứng sự thay đổi của thị trường.

05/06/2025
Phát triển nguồn nhân lực tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 1.MỘT SÔ KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Nhân lực hiểu một cách khái quát là sức người. Cụ thể hơn, nhân lực là nguồn lực của mỗi người, nằm trong mỗi con người và cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của con người.

Nhờ sức lực đó phát triển đến mức độ cần thiết, con người tham gia vào các hoạt động sản xuất, tôn giáo, chính trị, văn hóa, xã hội.Nguồn nhân lực. Theo giáo trình nguồn nhân lực của trường Đại học Lao động - Xã hội do PGS. Nguyễn Tiệp chủ biên, in năm 2005 thì: “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động”[7. Khái niệm này chỉ nguồn nhân lực với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động” [7.

Khái niệm này chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội. Theo giáo trình kinh tế nguồn nhân lực của trường Đại học Kinh tế Quốc dân do PGS. Trần Xuân Cầu, PGS. Mai Quốc Chánh chủ biên, in năm 2008 thì: “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [ 1.

Bùi Văn Nhơn trong sách Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội xuất bản năm 2006 thì: “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [5. Theo giáo trình Quản trị nhân lực, đại học kinh tế quốc dân do Ths. Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân chủ biên (2004) thì: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực” [ 4. Khái niệm này chưa nêu rõ sức mạnh tiềm ẩn của nguồn nhân lực trong một tổ chức nếu họ được động viên, phối hợp tốt với nhau.

Vì vậy, trong luận án này khái niệm nguồn nhân lực được hiểu như sau: Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ và trình độ khác nhau, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp.Phát triển nguồn nhân lực Theo sách Phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo: Kinh nghiệm Đông Á của Viện Kinh tế thế giới xuất bản năm 2003: “Phát triển nguồn nhân lực, xét từ góc độ một đất nước là quá trình tạo dựng lực lượng lao động năng động có kỹ năng và sử dụng chúng có hiệu quả, xét từ góc độ cá nhân là việc nâng cao kỹ năng, năng lực hành động và chất lượng cuộc sống nhằm nâng cao năng suất lao động và thu nhập. PTNNL là các hoạt động nhằm nâng cao và khuyến khích đóng góp tốt hơn kiến thức và thể lực của người lao động, đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu sản xuất. Kiến thức có 10 được nhờ quá trình đào tạo và tiếp thu kinh nghiệm, trong khi đó thể lực có được nhờ chế độ dinh dưỡng, rèn luyện thân thể và chăm sóc y tế” [2. Bùi Văn Nhơn trong sách Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội xuất bản năm 2006: “Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách và biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng cho nguồn nhân lực (trí tuệ, thể chất, và phẩm chất tâm lý xã hội) nhằm đáp ứng đòi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội trong từng giai đoạn phát triển” [ 5.

98] Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, trường đại học Kinh tế Quốc dân do PGS. Trần Xuân Cầu chủ biên năm 2008: “Phát triển nguồn nhân lực là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức tay nghề, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người; nền văn hoá; truyền thống lịch sử. Với cách tiếp cận phát triển từ góc độ xã hội, phát triển nguồn nhân lực là quá trình tăng lên về mặt số lượng (quy mô) nguồn nhân lực và nâng cao về mặt chất lượng nguồn nhân lực, tạo ra cơ cấu nguồn nhân lực ngày càng hợp lý. Với cách tiếp cận phát triển từ góc độ cá nhân, phát triển nguồn nhân lực là quá trình làm cho con người trưởng thành, có năng lực xã hội (thể lực, trí lực, nhân cách) và tính năng động xã hội cao” [ 1.

Theo giáo trình Quản trị nhân lực, trường Đại học Kinh tế quốc dân, (2004): “Phát triển nguồn nhân lực (theo nghĩa rộng) là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động” [4. Theo sách Cẩm nang về phát triển nguồn nhân lực của tác giả Leonard Nadler in năm 1984: 11 “Phát triển nguồn nhân lực là các kinh nghiệm học tập có tổ chức được diễn ra trong những khoảng thời gian nhất định nhằm tăng khả năng cải thiện kết quả thực hiện công việc, tăng khả năng phát triển của tổ chức và cá nhân” [6. Rothwell trong sách: Hướng dẫn của hiệp hội Đào tạo và Phát triển Mỹ về vai trò của đào tạo chuyên nghiệp và năng lực (1997) thì: “Phát triển nguồn nhân lực đề cập đến kinh nghiệm học tập có tổ chức do người chủ doanh nghiệp tài trợ. Nó được thiết kế và thực hiện với mục tiêu nâng cao kết quả thực hiện công việc và cải thiện điều kiện con người thông qua việc đảm bảo kết hợp giữa mục tiêu của tổ chức và mục tiêu cá nhân ” [ 2.

Như vậy, khái niệm phát triển nguồn nhân lực được hiểu trong bài báo cáo này là: Phát triển nguồn nhân lực là quá trình thúc đẩy việc học tập có tính tổ chức nhằm nâng cao kết quả thực hiện công việc và tạo ra thay đổi thông qua việc thực hiện các giải pháp đào tạo, phát triển, các sáng kiến và các biện pháp quản lý với mục đích phát triển tổ chức và phát triển cá nhân. NỘI DUNG CỦA PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC TỔ CHỨC: 1.Phát triển quy mô nguồn nhân lực. Đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực là yêu cầu đặt ra bức xúc, nhằm đáp ứng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế. Nguồn nhân lực trong một tổ chức là lực lượng lao động của từng đơn vị, tổ chức cơ quan.

12 Nguồn nhân lực của tổ chức là những người tạo thành đội ngũ lao động và thực hiện các hoạt động của tổ chức, họ được ký kết hợp đồng với sự tham gia của các nguồn nhân lực khác trong tổ chức đó. Nội dung cơ bản của phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức là các tổ chức phải sử dụng tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách và các biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng cho nguồn nhân lực nhằm đáp ứng đòi hỏi nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn phát triển. Sự phát triển về số lượng nguồn nhân lực dựa trên hai nhóm yếu tố bên trong như nhu cầu thực tế công việc đòi hỏi phải tăng số lượng lao động và những yếu tố bên ngoài của tổ chức như sự gia tăng về dân số hay lực lượng lao động do di dân. Ngoài ra khi đề cập đến sự phát triển nguồn nhân lực thì bên cạnh quy mô nguồn nhân lực người ta thường đề cập đến vấn đề quan trọng hơn là xác định đúng cơ cấu nguồn nhân lực hiện có và khả năng phát triển trong tương lai.Xây dựng cơ cấu nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu mục tiêu của tổ chức Cơ cấu nguồn nhân lực (còn gọi là cơ cấu lao động) trong một tổ chức là mối liên hệ tỉ lệ về số lượng và chất lượng của các loại nhân lực trong một tổ chức.

Một cơ cấu nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ, mục tiêu của tổ chức, đơn vị có nghĩa là thành phần, tỉ trọng, vai trò của các bộ phận của nguồn nhân lực đó phải xuất phát từ nhiệm vụ, mục tiêu của tổ chức để xác lập cơ cấu cho hợp lí và cơ cấu này thường xuyên được giám sát để phục vụ cho mục tiêu của tổ chức. Các loại cơ cấu thường được cập nhật: -Cơ cấu nguồn nhân lực theo chức năng -Cơ cấu nguồn nhân lực theo trình độ chuyên môn 13 Ngoài ra để có cách thức quản lí và khai thác tiềm năng nguồn nhân lực trong một tổ chức người ta còn quan tâm phân tích cơ cấu nguồn nhân lực theo tuổi (nhóm tuổi) và theo giới tính.Phát triển về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của nguồn nhân lực Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của một cá nhân là toàn bộ những năng lực (kiến thức, kĩ năng, thái độ - hành vi) về một lĩnh vực cụ thể nắm vững được bởi một cá nhân, sự phối hợp những năng lực đó hợp thành tổng thể thông nhất cho phép thực hiện một số công việc hoặc hoạt động cụ thể cho một phạm vi nghề nghiệp nhất định. Phát triển trình độ chuyên môn nghiệp vụ là nâng cao kiến thức cho một chuyên ngành, một nghề nghiệp nhất định và được thể hiện bằng kết quả tham gia hoạt động thực tế trong ngành nghề đó. Phát triển trình độ chuyên môn, nghiệp vụ có ý nghĩa trong việc nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả trong lao động.Xác định nhu cầu đào tạo Công tác đào tạo giúp ích cho việc thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp, hay nói một cách khác là không có sự khác biệt giữa mục tiêu doanh nghiệp với mục tiêu của việc đào tạo nhân viên.

Chính vì vậy nhu cầu đào tạo nhân viên được xem xét bắt đầu từ nhu cầu của chính bản thân doanh nghiệp. Như vậy xác định nhu cầu đào tạo dựa trên việc phân tích các bước sau: Bước 1: Phân tích doanh nghiệp Bước 2: Phân tích nhu cầu công việc Bước 3: Phân tích nhu cầu nhân viên b. Mục tiêu và đối tượng - Xác định mục tiêu đào tạo 14 - Đối tượng đào tạo c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Nguồn Nhân Lực Tại Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành ngân hàng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nhân viên, từ đó giúp ngân hàng cải thiện hiệu suất làm việc và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp phát triển nguồn nhân lực, bao gồm tăng cường sự hài lòng của nhân viên và khách hàng, cũng như nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp phát triển tp hồ chí minh chi nhánh đăk lăk hdbank đắk lắk, nơi đề cập đến việc cải thiện hệ thống quản lý quan hệ khách hàng, một yếu tố quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự chuyển mình của ngân hàng trong kỷ nguyên số, ảnh hưởng đến cách thức quản lý và phát triển nhân lực. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú mỹ sẽ cung cấp cái nhìn về mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, một yếu tố không thể thiếu trong việc phát triển nguồn nhân lực hiệu quả.