Luận Văn: Phát Triển Nguồn Nhân Lực tại Công Ty Thảo Trung

Luận văn thạc sĩ về phát triển nguồn nhân lực tại công ty Thảo Trung. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự, tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Văn Hãnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành xây dựng, nguồn nhân lực không còn đơn thuần là yếu tố sản xuất mà đã trở thành tài sản chiến lược, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Việc phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng một cách bài bản và toàn diện là nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh, đảm bảo chất lượng công trình và tạo ra sự phát triển bền vững. Nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực chính cho sự đổi mới, sáng tạo và ứng dụng công nghệ mới. Theo luận văn của Nguyễn Văn Hãnh (2015), con người là nguồn lực quan trọng quyết định đến hiệu quả hoạt động sản xuất, kinh doanh. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai của doanh nghiệp. Một đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề, có kỷ luật và tận tâm không chỉ giúp tối ưu hóa tiến độ, giảm thiểu rủi ro mà còn xây dựng uy tín thương hiệu trên thị trường. Việc nâng cao chất lượng nhân lực giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường và các yêu cầu kỹ thuật ngày càng phức tạp. Hơn nữa, một chiến lược nhân sự hiệu quả còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp xây dựng mạnh mẽ, nơi người lao động cảm thấy gắn bó và có động lực cống hiến lâu dài. Điều này đặc biệt quan trọng trong một ngành có tỷ lệ biến động nhân sự cao như xây dựng. Tóm lại, việc chủ động hoạch định và thực thi các chiến lược phát triển nhân lực không phải là một chi phí, mà là một khoản đầu tư sinh lời, mang lại lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho mọi công ty xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực xây dựng hiện đại

Hệ thống quản trị nguồn nhân lực xây dựng hiện đại vượt xa các công việc hành chính truyền thống. Nó bao gồm việc hoạch định chiến lược, thu hút nhân tài, đào tạo chuyên sâu và xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định đúng nhu cầu nhân sự cho từng dự án, từ đó có kế hoạch tuyển dụng nhân sự xây dựng phù hợp. Việc này đảm bảo các công trình luôn có đủ đội ngũ có năng lực để triển khai. Hơn nữa, quản trị nhân lực còn là công cụ để đo lường và đánh giá hiệu suất nhân viên công trình, tạo ra một môi trường làm việc công bằng và minh bạch. Điều này thúc đẩy người lao động nỗ lực cải thiện kỹ năng và hiệu quả công việc. Quản trị tốt cũng giúp doanh nghiệp dự báo được các rủi ro về nhân sự và xây dựng các phương án dự phòng, đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.

1.2. Mối liên hệ giữa chất lượng nhân lực và hiệu quả dự án

Chất lượng công trình và chất lượng nhân lực có mối quan hệ tương quan trực tiếp. Một đội ngũ có chuyên môn cao sẽ đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt, giảm thiểu sai sót và lãng phí vật tư. Yếu tố an toàn lao động trong xây dựng cũng phụ thuộc lớn vào trình độ và ý thức của người lao động. Nhân viên được đào tạo bài bản sẽ nhận thức rõ hơn về các quy trình an toàn, góp phần giảm thiểu tai nạn lao động. Luận văn của Nguyễn Văn Hãnh chỉ ra rằng, việc Thảo Trung tham gia vào các công trình lớn như đường Vành đai 3, Đại lộ Thăng Long đòi hỏi một đội ngũ có năng lực cao. Năng suất lao động, tiến độ thi công và khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh tại công trường đều được quyết định bởi năng lực của đội ngũ kỹ sư và công nhân. Do đó, việc không ngừng nâng cao chất lượng nhân lực là yếu-tố-sống-còn để đảm bảo thành công cho mọi dự án xây dựng.

II. Thách thức lớn trong phát triển nguồn nhân lực ngành xây dựng

Ngành xây dựng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các kỹ sư có kinh nghiệm quản lý dự án và công nhân kỹ thuật bậc cao. Tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ" vẫn còn phổ biến. Bên cạnh đó, tính chất công việc nặng nhọc, môi trường làm việc khắc nghiệt và phải di chuyển thường xuyên theo công trình khiến ngành xây dựng kém hấp dẫn so với các ngành khác, dẫn đến khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự xây dựng. Tỷ lệ biến động nhân sự cao là một bài toán đau đầu cho các nhà quản lý, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Như trong nghiên cứu tại Công ty Thảo Trung, năm 2013, có đến 49 lao động rời đi, chiếm một tỷ lệ đáng kể, cho thấy sự thiếu ổn định về nhân lực. Thêm vào đó, công tác đào tạo nhân sự ngành xây dựng tại nhiều doanh nghiệp vẫn chưa được đầu tư đúng mức, chủ yếu là truyền nghề hoặc tự học hỏi, thiếu tính hệ thống và bài bản. Điều này dẫn đến sự không đồng đều về trình độ và kỹ năng, ảnh hưởng đến chất lượng chung của các dự án. Vấn đề an toàn lao động trong xây dựng cũng là một thách thức lớn khi nhận thức và kỷ luật của một bộ phận người lao động còn hạn chế.

2.1. Vấn đề thiếu hụt và biến động nhân sự tại công trường

Sự biến động nhân sự liên tục là một trong những rào cản lớn nhất. Theo dữ liệu từ Công ty Thảo Trung (Bảng 3.5), các bộ phận sản xuất và thi công có sự biến động lao động cao nhất. Đặc thù công việc mang tính thời vụ, phụ thuộc vào số lượng và tiến độ dự án khiến việc duy trì một đội ngũ ổn định trở nên khó khăn. Người lao động thường có xu hướng chuyển việc để tìm kiếm mức lương cao hơn hoặc điều kiện làm việc tốt hơn. Tình trạng này không chỉ làm gián đoạn tiến độ công việc mà còn gây khó khăn cho việc quản lý nhân sự công trường. Việc liên tục phải làm quen với nhân viên mới, hướng dẫn lại từ đầu làm giảm hiệu quả hoạt động chung. Hơn nữa, sự thiếu hụt các kỹ sư giám sát và công nhân có tay nghề cao tại các dự án trọng điểm luôn là một vấn đề nhức nhối.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ kỹ sư

Nhiều doanh nghiệp xây dựng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa có chiến lược đào tạo rõ ràng. Hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ kỹ sư thường không được thực hiện định kỳ. Các chương trình đào tạo thường thiếu cập nhật về công nghệ mới, phương pháp quản lý hiện đại hay các tiêu chuẩn quốc tế. Kỹ sư trẻ mới ra trường thường thiếu kinh nghiệm thực tế và các kỹ năng mềm cho kỹ sư xây dựng như giao tiếp, làm việc nhóm hay giải quyết vấn đề. Luận văn của Nguyễn Văn Hãnh cũng chỉ ra rằng phần lớn lao động tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ít được đào tạo bài bản. Việc đào tạo chủ yếu diễn ra theo hình thức "cầm tay chỉ việc" tại công trường, dẫn đến sự phát triển không đồng đều và thiếu một nền tảng kiến thức vững chắc, làm hạn chế khả năng thăng tiến và phát triển lâu dài của nhân sự.

III. Phương pháp đào tạo và nâng cao chất lượng nhân lực xây dựng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một chiến lược đào tạo nhân sự ngành xây dựng bài bản là yêu cầu cấp thiết. Đây là giải pháp nền tảng để phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng một cách bền vững. Một chương trình đào tạo hiệu quả cần được thiết kế đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa đào tạo tại chỗ và cử nhân sự tham gia các khóa học bên ngoài. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình đào tạo cho nhân viên mới, giúp họ nhanh chóng hòa nhập với môi trường và nắm bắt công việc. Đối với đội ngũ hiện hữu, cần tổ chức các buổi bồi dưỡng nghiệp vụ kỹ sư định kỳ để cập nhật kiến thức về công nghệ, vật liệu mới và các quy định pháp luật liên quan. Đặc biệt, việc chú trọng đào tạo về an toàn lao động trong xây dựng phải được đặt lên hàng đầu, thông qua các buổi tập huấn, diễn tập và kiểm tra thường xuyên. Ngoài kiến thức chuyên môn, các kỹ năng mềm cho kỹ sư xây dựng cũng cần được quan tâm. Khả năng giao tiếp hiệu quả với chủ đầu tư, làm việc nhóm với các bộ phận khác và kỹ năng quản lý thời gian là những yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của dự án. Đầu tư vào đào tạo không chỉ nâng cao chất lượng nhân lực mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, từ đó tăng cường sự gắn kết của nhân viên.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo hội nhập và chuyên môn hóa

Một chương trình đào tạo thành công bắt đầu từ khâu hội nhập. Nhân viên mới cần được trang bị kiến thức tổng quan về văn hóa doanh nghiệp xây dựng, các quy trình làm việc và chính sách an toàn. Giai đoạn này giúp họ hiểu rõ sứ mệnh và giá trị cốt lõi của công ty. Sau đó, chương trình cần đi vào chuyên môn hóa, tập trung vào các kỹ năng cụ thể cho từng vị trí. Đối với kỹ sư, chương trình cần bao gồm các nội dung như quản lý dự án, sử dụng phần mềm chuyên ngành và giám sát chất lượng. Đối với công nhân, cần tập trung vào kỹ năng vận hành máy móc, kỹ thuật thi công và các tiêu chuẩn an toàn. Việc kết hợp đào tạo tại công trường (on-the-job training) với các lớp học lý thuyết sẽ giúp nhân viên áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả nhất.

3.2. Chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho kỹ sư xây dựng

Kỹ sư xây dựng hiện đại không chỉ cần giỏi về kỹ thuật. Các kỹ năng mềm cho kỹ sư xây dựng đóng vai trò then chốt trong việc điều phối công việc và duy trì mối quan hệ tốt với các bên liên quan. Kỹ năng giao tiếp và đàm phán giúp họ làm việc hiệu quả với chủ đầu tư, nhà thầu phụ và đội ngũ công nhân. Kỹ năng giải quyết vấn đề giúp họ xử lý các tình huống phát sinh bất ngờ tại công trường một cách nhanh chóng và hợp lý. Hơn nữa, kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo là cần thiết để quản lý và tạo động lực cho đội ngũ. Doanh nghiệp nên tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm hoặc lồng ghép các nội dung này vào chương trình bồi dưỡng chuyên môn để phát triển nhân sự một cách toàn diện.

IV. Cách xây dựng chính sách nhân sự để giữ chân nhân tài xây dựng

Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng một chính sách nhân sự công ty xây dựng hấp dẫn và minh bạch là chìa khóa để giữ chân nhân tài ngành xây dựng. Một chính sách hiệu quả cần giải quyết được hai yếu tố cốt lõi: đãi ngộ và cơ hội phát triển. Chế độ lương, thưởng cần mang tính cạnh tranh so với thị trường và phải công bằng, dựa trên hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên công trình rõ ràng. Các phúc lợi đi kèm như bảo hiểm sức khỏe, phụ cấp công trường, hỗ trợ ăn ở và các hoạt động teambuilding cũng góp phần quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Yếu tố thứ hai là cơ hội phát triển. Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình thăng tiến cho kỹ sư xây dựng và các vị trí khác một cách cụ thể. Việc này cho người lao động thấy được con đường phát triển sự nghiệp của họ tại công ty, tạo động lực để họ phấn đấu và cống hiến lâu dài. Theo luận văn của Nguyễn Văn Hãnh, chính sách tiền lương và các quyền lợi khác là hình thức trả công cho đóng góp của người lao động. Một chính sách hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và hợp lý để kích thích năng lực sáng tạo. Đồng thời, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp xây dựng chuyên nghiệp, nơi sự đóng góp được ghi nhận và tôn trọng, là yếu tố vô hình nhưng có sức mạnh giữ chân nhân tài rất lớn.

4.1. Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên công trình

Để đảm bảo tính công bằng trong đãi ngộ, việc thiết lập một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên công trình là bắt buộc. Hệ thống này cần có các tiêu chí (KPIs) rõ ràng, có thể đo lường được và phù hợp với từng vị trí công việc. Ví dụ, đối với kỹ sư giám sát, KPIs có thể bao gồm tiến độ dự án, chất lượng công việc và tuân thủ an toàn lao động. Đối với công nhân, có thể là năng suất lao động và mức độ tuân thủ kỷ luật. Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) và kết quả phải được sử dụng làm cơ sở cho việc xét tăng lương, thưởng và quy hoạch thăng tiến. Một hệ thống đánh giá minh bạch không chỉ tạo động lực mà còn giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.

4.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến cho kỹ sư xây dựng rõ ràng

Nhân tài sẽ không ở lại một nơi mà họ không thấy tương lai. Do đó, việc xây dựng lộ trình thăng tiến cho kỹ sư xây dựng là một công cụ giữ chân nhân sự cực kỳ hiệu quả. Lộ trình này cần vạch ra các cấp bậc phát triển sự nghiệp, từ kỹ sư mới ra trường, kỹ sư giám sát, chỉ huy trưởng công trình cho đến quản lý dự án. Mỗi cấp bậc cần đi kèm với các yêu cầu cụ thể về năng lực, kinh nghiệm và các chứng chỉ cần có. Doanh nghiệp cần công khai lộ trình này và tạo điều kiện để nhân viên tham gia các chương trình đào tạo cần thiết để đạt được các mục tiêu thăng tiến. Điều này cho thấy công ty đầu tư vào sự phát triển của nhân viên và cam kết đồng hành cùng họ trên con đường sự nghiệp.

V. Bài học thực tiễn phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Thảo Trung cung cấp những bài học quý giá về thực trạng phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng vừa và nhỏ. Dữ liệu cho thấy công ty có một lực lượng lao động trẻ, khỏe với 58% nhân sự ở độ tuổi 20-35 và 79.5% là nam giới. Đây là một lợi thế lớn về thể lực, phù hợp với đặc thù ngành. Tuy nhiên, cơ cấu trình độ cho thấy một tỷ lệ lớn lao động phổ thông (107/170 người vào năm 2013), phản ánh thách thức chung về nâng cao chất lượng nhân lực. Sự biến động lao động cao, đặc biệt ở bộ phận sản xuất và thi công, là một vấn đề cần giải quyết triệt để. Các bộ phận văn phòng như tài chính, kế hoạch có độ ổn định cao hơn, cho thấy chính sách tại các vị trí này có thể đang hiệu quả hơn. Bài học rút ra là cần có sự khác biệt trong chính sách nhân sự công ty xây dựng giữa khối văn phòng và khối công trường. Cần tập trung hơn vào việc cải thiện điều kiện làm việc, chế độ đãi ngộ và các chương trình đào tạo tay nghề cho lao động trực tiếp. Việc duy trì hoạt động ổn định và có lợi nhuận ngay cả trong giai đoạn khó khăn của ngành cho thấy sự nỗ lực lớn của ban lãnh đạo, nhưng để phát triển bền vững, việc đầu tư chiến lược vào quản trị nguồn nhân lực xây dựng là không thể trì hoãn.

5.1. Phân tích cơ cấu và chất lượng nhân lực tại Thảo Trung

Dựa trên số liệu từ luận văn của Nguyễn Văn Hãnh, cơ cấu nhân lực tại Thảo Trung có những điểm mạnh và điểm yếu rõ rệt. Lực lượng lao động trẻ là một lợi thế về sức khỏe và khả năng tiếp thu công nghệ. Tuy nhiên, số lượng lao động phổ thông chiếm đa số (khoảng 63% năm 2013) đặt ra yêu cầu cấp thiết về các chương trình đào tạo nghề và nâng cao tay nghề. Tỷ lệ kỹ sư và cử nhân (15/170 người) là tương đối thấp so với quy mô, có thể dẫn đến quá tải cho đội ngũ quản lý kỹ thuật. Việc đánh giá hiệu suất nhân viên công trình cần được chuẩn hóa để xác định chính xác nhu cầu đào tạo và phát triển cho từng cá nhân, từ đó nâng cao chất lượng chung của toàn đội ngũ.

5.2. Giải pháp từ thực tiễn để giữ chân nhân tài ngành xây dựng

Từ thực trạng biến động nhân sự tại Thảo Trung, có thể đề xuất một số giải pháp. Thứ nhất, cần cải thiện chính sách lương thưởng cho khối lao động trực tiếp, có thể áp dụng cơ chế thưởng theo tiến độ và chất lượng dự án. Thứ hai, tăng cường các hoạt động chăm lo đời sống cho công nhân tại công trường như cải thiện điều kiện ăn ở, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao. Thứ ba, xây dựng các chương trình đào tạo nhân sự ngành xây dựng ngắn hạn để nâng cao tay nghề cho công nhân, cấp chứng chỉ và tạo cơ hội tăng lương dựa trên bậc thợ. Những giải pháp này giúp giữ chân nhân tài ngành xây dựng bằng cách tạo ra một môi trường làm việc không chỉ có thu nhập tốt mà còn có sự quan tâm và cơ hội phát triển.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực ngành xây dựng

Tương lai của ngành xây dựng gắn liền với công nghệ và sự đổi mới. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực công ty xây dựng phải đi trước một bước, đón đầu các xu hướng mới. Chuyển đổi số trong quản lý nhân sự sẽ trở thành yếu tố bắt buộc. Việc ứng dụng các phần mềm quản lý nhân sự, chấm công, tính lương và đánh giá hiệu suất sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng tính minh bạch. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể được ứng dụng trong công tác đào tạo về an toàn lao động trong xây dựng, giúp nhân viên thực hành trong một môi trường mô phỏng an toàn. Bên cạnh đó, xu hướng phát triển bền vững và xây dựng xanh đòi hỏi đội ngũ nhân lực phải có kiến thức về các vật liệu thân thiện với môi trường và các tiêu chuẩn xây dựng mới. Doanh nghiệp cần chủ động phát triển đội ngũ kế cận bằng cách xác định sớm các nhân sự tiềm năng và xây dựng chương trình đào tạo lãnh đạo riêng biệt. Hướng đi tương lai của quản trị nguồn nhân lực xây dựng là xây dựng một đội ngũ linh hoạt, có khả năng học hỏi liên tục và sẵn sàng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường.

6.1. Vai trò của chuyển đổi số trong quản lý nhân sự xây dựng

Việc áp dụng chuyển đổi số trong quản lý nhân sự mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Các phần mềm HRM (Human Resource Management) giúp tự động hóa các tác vụ hành chính, cho phép bộ phận nhân sự tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược như hoạch định và phát triển. Các ứng dụng di động có thể giúp quản lý nhân sự công trường một cách hiệu quả, từ việc chấm công bằng nhận diện khuôn mặt, giao việc, cho đến báo cáo tiến độ hàng ngày. Việc số hóa hồ sơ nhân viên và các quy trình đào tạo giúp việc truy xuất thông tin và quản lý trở nên dễ dàng hơn. Chuyển đổi số không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn cải thiện trải nghiệm của người lao động, góp phần xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp hiện đại và chuyên nghiệp.

6.2. Chiến lược phát triển đội ngũ kế cận cho vị trí lãnh đạo

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần có một chiến lược phát triển đội ngũ kế cận rõ ràng. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện những cá nhân có tố chất lãnh đạo thông qua hệ thống đánh giá hiệu suất và quan sát thực tế. Sau khi xác định, những nhân sự này cần được đưa vào một chương trình phát triển đặc biệt, bao gồm việc luân chuyển qua nhiều vị trí khác nhau để có cái nhìn toàn diện về hoạt động của công ty. Họ cũng cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản lý, tài chính và chiến lược. Giao cho họ phụ trách các dự án nhỏ hoặc các nhiệm vụ thách thức là cách tốt nhất để rèn luyện bản lĩnh và năng lực. Việc chuẩn bị sẵn sàng một đội ngũ lãnh đạo tương lai giúp doanh nghiệp không bị động trước những thay đổi nhân sự ở cấp cao và đảm bảo sự kế thừa liền mạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại thảo trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG TỔ CHỨC 1.1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu Liên quan đến chủ đề của luận văn, đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu. Luận văn đã có sự tham khảo, kế thừa cơ sở lý luận của các công trình nghiên cứu này. Có thể chia các công trình nghiên cứu thành các nhóm sau: - Liên quan đến vấn đề cơ sở lý luận trong phân tích đánh giá nguồn nhân lực: Luận văn thạc sỹ: + Khái niệm về tiền lương và thù lao lao động trong quản trị nguồn nhân lực, http://voer.vn/ + Bàn về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp hiện nay của ThS. Quách Thị Hồng Liên, Ngân Hàng Công Thương Việt Nam.

+ Những vấn đề mới về phát triển nguồn nhân lực tại Đại hội XI của tác giả Phạm Văn Quốc, Đoàn Thanh Thủy, đăng trên Tạp chí phát triển nguồn nhân lực số 1(2012). + Một số nội dung về nguồn nhân lực và phương pháp đánh giá nguồn nhân lực của tác giả Tạ Ngọc Hải, Viện Khoa học Tổ chức Nhà nước. + Lý luận hàng hóa sức lao động và tiền công của C. Nguyễn Thị Mai Lan, Đại học Luật Hà Nội.

- Liên quan đến vấn đề phân tích đánh giá nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam: + Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực quản lý của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài quốc doanh trên địa bàn Hà Nội - tác giả Nguyễn Bích Ngân; bảo vệ năm 2009 Trường Đại học kinh tế. + Phân tích một số đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại thành phố Đà nẵng - tác giả Võ Thị Hồng Loan, Ban Quản lý dự án số 2 Đà nẵng. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Báo cáo khảo sát “200 doanh nghiệp hàng đầu của Việt Nam” của UNDP – Hà Nội xuất bản tháng 9-2007. + Cục phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam, www.vn - Liên quan đến vấn đề phân tích kinh nghiệm sử dụng nguồn nhân lực của các nước trên thế giới: + Kinh nghiệm một số quốc gia Châu Á về phát triển nguồn nhân lực trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế - bài học cho Việt Nam của tác giả Nguyễn Mai Hương, Ban Kế hoạch Tài chính, Đại học Quốc gia Hà Nội, đăng trên Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Khoa học xã hội và nhân văn 27 (2011)52-58.

+ Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hàm ý chính sách cho Việt Nam của Viện Chiến lược và chính sách khoa học và công nghệ, trang web: www. + Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ, kinh nghiệm nước ngoài và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam của tác giả Vũ Quốc Tuấn, Hoàng Thu Hòa (2001), NXB Thống kê. Đây là những nguồn tài liệu mà luận văn đã tham khảo và được kế thừa nhằm phát triển luận văn theo quan điểm của cá nhân tác giả luận văn.2 Những vấn đề lý luận về phát triển NNL trong tổ chức 1.1 Nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm nguồn nhân lực Cùng với tài nguyên thiên nhiên, vốn, khoa học - công nghệ… con người là một trong những nguồn lực tất yếu cho sự phát triển của một quốc gia. Trong các nguồn lực đó thì nguồn lực con người là quan trọng nhất, là nguồn lực nội sinh, có tính chất quyết định trong sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của mọi quốc gia từ trước đến nay.

Một nước cho dù có tài nguyên 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thiên nhiên phong phú, máy móc kỹ thuật hiện đại nhưng không có những con người có trình độ, có đủ khả năng khai thác các nguồn lực đó thì khó có khả năng có thể đạt được sự phát triển như mong muốn. Thuật ngữ nguồn nhân lực xuất hiện vào thập niên 80 của thế kỷ XX khi mà có sự thay đổi về phương thức quản lý, sử dụng con người trong kinh tế lao động để về nguồn lực con người. Có khá nhiều định nghĩa khác nhau về nguồn nhân lực. Tổ chức lao động quốc tế cho rằng: “ Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động”.

Theo Liên Hợp Quốc thì “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”. Ngân hàng thế giới cho rằng: “nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm: thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân”. Trong giới hạn nghiên cứu của luận văn này, nguồn nhân lực của một quốc gia là tổng hoà thể lực, trí lực và tâm lực tồn tại trong toàn bộ lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, trong đó kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ cho nhu cầu hiện tại và tương lai của đất nước. Trong một tổ chức nguồn nhân lực là tổng hợp của thể lực, trí lực và tinh thần gắn với truyền thống dân tộc tồn tại trong toàn bộ lực lượng lao động của một tổ chức (hay người lao động làm việc trong tổ chức) được vận dụng tham gia vào quá trình hoạt động, sản xuất, kinh doanh của tổ chức nhằm tạo ra sản phẩm (mục tiêu) của tổ chức ấy.

Như vậy, khi nghiên cứu về nguồn nhân lực của một tổ chức, phải nghiên cứu ba yếu tố cấu thành nên nguồn nhân lực, bao gồm: thể lực, trí lực và tâm lực của người lao động. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thể lực là năng lực thể chất của người lao động; phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe của người lao động; trong đó sức khỏe được hình thành, duy trì và phát triển bởi chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi, rèn luyện sức khẻo… Người lao động có thể lực tốt thể hiện ở sự nhanh nhẹn, tháo vát, bền bỉ, dẻo dai của sức mạnh cơ bắp trong công việc. Trí lực là năng lực về trí tuệ của người lao động, bao gồm: trình độ, kiến thức mà người lao động có được qua quá trình học tập, đào tạo, tập huấn; kỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm mà người lao động tích lũy được trong quá trình lao động thực tế; và những tài năng, năng khiếu bẩm sinh của người lao động. Tâm lực bao gồm năng lực về tinh thần, ý chí và phẩm chất đạo đức của người lao động; đó là những đức tính truyền thống dân tộc, dòng họ kết tinh trong con người họ; là những quan điểm, lòng tin, nhân cách của từng con người; là chí tiến thủ, cầu tiến, ý chí phấn đấu trong công việc, tình yêu đối với công việc, sự gắn bó với công ty, ý thức chấp hành kỷ luật tập thể… của người lao động để tạo nên tinh thần, phong cách làm việc của họ.

Tùy vào từng thời kỳ phát triển của lực lượng lao động hay đặc điểm mỗi loại hình công việc, điều kiện làm việc của từng công ty mà vai trò của từng yếu tố cấu thành của nguồn nhân lực có tỷ trọng đóng góp khác nhau. Trong sản xuất kinh doanh truyền thống, khi lực lượng sản xuất chưa phát triển, hầu hết các công việc đều là lao động chân tay, dựa vào năng lực thể chất của người lao động, lúc này yếu tố thể lực đóng vài trò đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá nguồn nhân lực; tuy nhiên, thể lực của con người là giới hạn, trong sản xuất truyền thống các tiềm năng về thể lực của con người có thể nói là đã được khai thác gần tới mức cạn kiệt. Trong nền kinh tế hiện đại, kinh tế tri thức đang ngày càng phát triển bùng nổ, yếu tố tri thức được đề cao; đây là nguồn lực được đánh giá đóng vai trò quan trọng nhất và là nguồn lực có thể xem là chưa bao giờ được khai thác đến giới hạn. Song thể lực và 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tâm lực cũng không hề bị coi nhẹ, bởi chỉ những người có sức khỏe về thể chất và sức khỏe tinh thần mới có thể phát huy được những năng lực về trí tuệ của mình.2 Bản chất và vai trò nguồn nhân lực trong tổ chức Nhân tố con người luôn được xem là yếu tố quyết định hàng đầu của sản xuất, kinh doanh.

Theo nhà kinh tế người Anh, William Petty cho rằng: lao động là cha, đất đai là mẹ của mọi của cải vật chất; trong truyền thống Việt Nam xác định ''Hiền tài là nguyên khí của quốc gia ". Nhà tương lai Mỹ, Avill Toffer nhấn mạnh vai trò của lao động tri thức: "Tiền bạc tiêu mãi cũng hết, quyền lực rồi sẽ mất; Chỉ có trí tuệ của con người thì khi sử dụng không những không mất đi mà còn lớn lên" (Power Shift-Thăng trầm quyền lực- Avill Toffer). Mác cho rằng con người là yếu tố số một của lực lượng sản xuất. Theo ông: Tư liệu sản xuất và sức lao động cùng tham gia vào quá trình sản xuất, tạo ra sản phẩm có giá trị lớn hơn tổng giá trị ban đầu, trong đó tư liệu sản xuất giúp cho lao động được thực hiện; còn người lao động mới chính là chủ thể thực hiện các lao động đó.

Bên cạnh đó, tư bản đầu tư mua tư liệu sản xuất chỉ là tư bản bất biến, bởi giá trị của tư liệu sản xuất được bảo toàn và chuyển vào sản phẩm; trong khi đó tư bản dùng để mua sức lao động lại là tư bản khả biến, bởi giá trị của nó tăng lên trong quá trình sản xuất. Theo chứng minh của C. Mác thì chính lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu hay nói cách khác chính người lao động (nguồn nhân lực) là chủ thể đã sản xuất ra giá trị mới trong quá trình lao động của họ. Số lượng, chất lượng, giá trị sản phẩm tạo ra sau quá trình lao động được quyết định bởi nguồn lực con người.

Như vậy, theo C. Mác thì bản chất của nguồn lực con người trong lao động chính là nguồn lực duy nhất sản sinh, tạo ra giá trị mới. Ngoài ra, so với các nguồn lực khác như: vốn, tài nguyên thiên nhiên, cơ sở vật chất kỹ thuật, khoa học công nghệ… NNL với yếu tố hàng đầu là trí 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ