Luận văn: Phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Dân tộc học

Luận văn phân tích thực trạng nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Dân tộc học, đề xuất các giải pháp tạo lập, tổ chức và khai thác hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học

Việc phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học giữ vai trò nền tảng, quyết định đến chất lượng nghiên cứu khoa học và khả năng đáp ứng nhu cầu tin của người dùng. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, thông tin không chỉ là tri thức mà còn là nguồn lực cốt lõi cho sự phát triển. Thư viện Viện Dân tộc học, với tư cách là một thư viện chuyên ngành hàng đầu về Dân tộc học và Nhân học tại Việt Nam, có sứ mệnh tạo lập, quản lý và khai thác hiệu quả tài nguyên thông tin để phục vụ công tác nghiên cứu của Viện và các nhà khoa học trên cả nước. Nguồn lực thông tin tại đây không chỉ phản ánh những thành tựu trí tuệ của nhân loại mà còn là một bộ sưu tập tài liệu được chọn lọc, có cơ cấu hợp lý, phản ánh rõ nét chức năng xã hội và định hướng bổ sung của thư viện. Các tài liệu, đặc biệt là tài liệu dân tộc học, không chỉ là tập hợp ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình thu thập có kế hoạch, dựa trên nhu cầu thực tiễn của hoạt động nghiên cứu dân tộc học. Sự phát triển của vốn tài liệu thư viện luôn ở trạng thái động, liên tục được cập nhật để đảm bảo tính mới, đồng thời thanh lọc những tài liệu lỗi thời. Điều này giúp thư viện duy trì được giá trị cốt lõi, trở thành một trung tâm thông tin - tư liệu uy tín, đóng góp trực tiếp vào việc hoạch định chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước, cũng như nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học.

1.1. Vai trò chiến lược của vốn tài liệu trong nghiên cứu khoa học

Vốn tài liệu thư viện là cơ sở vật chất và trí tuệ cho mọi hoạt động nghiên cứu khoa học tại Viện Dân tộc học. Một nguồn lực thông tin phong phú, đa dạng và cập nhật là điều kiện tiên quyết để các nhà nghiên cứu tiếp cận những lý thuyết mới, phương pháp luận tiên tiến và kết quả nghiên cứu trước đó. Việc này giúp tránh sự trùng lặp trong nghiên cứu, đồng thời mở ra những hướng đi mới. Đối với một ngành khoa học đặc thù như Dân tộc học, nơi các tài liệu quý hiếm, tài liệu điền dã và tài liệu nội sinh (báo cáo khoa học, luận án) chứa đựng giá trị thông tin độc nhất, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là nơi tổ chức, xử lý và cung cấp các dịch vụ thông tin thư viện, giúp các nhà khoa học tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa quá trình tìm kiếm và khai thác thông tin, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của các công trình nghiên cứu.

1.2. Phân tích đặc điểm người dùng tin và nhu cầu thông tin chuyên sâu

Người dùng tin (NDT) tại Thư viện Viện Dân tộc học có đặc thù là trình độ học vấn cao, bao gồm các cán bộ lãnh đạo, nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh. Theo khảo sát, nhóm cán bộ nghiên cứu và giảng dạy chiếm tỷ lệ lớn nhất (48.1%), tiếp theo là nhóm nghiên cứu sinh, học viên cao học (43.2%). Nhu cầu tin của họ rất chuyên sâu, tập trung vào các tài liệu dân tộc học, nhân học, văn hóa, tôn giáo. Nhóm lãnh đạo cần thông tin tổng quan, có độ chính xác cao để hoạch định chiến lược. Nhóm nghiên cứu lại đòi hỏi thông tin mới, chi tiết, bao gồm cả tài liệu gốc và các cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến. Đặc biệt, tài liệu "xám" như báo cáo khoa học, kết quả đề tài các cấp, luận án, luận văn là nguồn tin được quan tâm hàng đầu. Việc nắm bắt chính xác nhu cầu của từng nhóm NDT là chìa khóa để phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học một cách hiệu quả, đúng trọng tâm.

II. Thách thức khi phát triển nguồn lực thông tin thư viện hiện nay

Quá trình phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục vụ nghiên cứu. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng không ngừng của các loại hình tài liệu trong khi kinh phí đầu tư còn hạn hẹp. Giá thành ấn phẩm liên tục tăng cao gây khó khăn cho công tác bổ sung tài liệu. Bên cạnh đó, hiện tượng phân tán thông tin, khi một nội dung xuất hiện trên nhiều nguồn khác nhau, đòi hỏi cán bộ thư viện phải có kỹ năng chọn lọc tinh tường để tránh lãng phí. Một vấn đề khác là tính lỗi thời nhanh chóng của thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học xã hội có sự biến đổi liên tục. Điều này yêu cầu thư viện phải có chiến lược thanh lọc tài liệu hiệu quả. Về mặt hạ tầng, trang thiết bị phục vụ cho việc số hóa tài liệu và xây dựng thư viện số còn thiếu thốn, làm chậm quá trình chuyển đổi số trong thư viện. Công tác bảo quản tư liệu, nhất là các tài liệu quý hiếm và tài liệu dạng in, cũng gặp nhiều khó khăn do điều kiện khí hậu và kho tàng chưa được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược phát triển toàn diện và bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng cơ cấu tài nguyên thông tin truyền thống

Hiện tại, tài nguyên thông tin truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất tại thư viện. Theo thống kê, sách chiếm 68.8% và tạp chí chiếm 25.8% trong tổng số tài liệu công bố. Mặc dù phong phú, cơ cấu này bộc lộ một số bất cập. Tài liệu tiếng Việt chiếm đa số (khoảng 69% tổng số sách), trong khi tài liệu ngoại văn, đặc biệt là các công trình nghiên cứu mới bằng tiếng Anh, còn hạn chế do chi phí cao. Tạp chí khoa học quốc tế, nguồn cung cấp thông tin cập nhật nhất, chưa được bổ sung thường xuyên. Đặc biệt, nguồn tài liệu nội sinh hay còn gọi là tài liệu xám, dù rất giá trị (với 3340 tên tài liệu) nhưng lại chưa được tổ chức và khai thác một cách hệ thống. Việc xử lý, biên mục và đưa vào khai thác các loại tài liệu này còn chậm, làm giảm khả năng tiếp cận của các nhà nghiên cứu.

2.2. Hạn chế trong việc bổ sung nguồn tin điện tử và tài liệu quý

Trong kỷ nguyên số, việc thiếu hụt nguồn tin điện tử là một hạn chế lớn. Thư viện chưa có điều kiện đặt mua các cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến uy tín trên thế giới hay sách điện tử (e-books) chuyên ngành. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận của các nhà nghiên cứu với tri thức toàn cầu. Việc xây dựng bộ sưu tập số mới chỉ ở giai đoạn đầu, chủ yếu dừng lại ở việc tạo các CSDL thư mục thay vì CSDL toàn văn. Đối với tài liệu quý hiếm, như các công trình nghiên cứu của Viễn Đông Bác Cổ (BEFEO) hay các tư liệu điền dã lâu năm, công tác sưu tầm, bổ sung gặp nhiều khó khăn. Việc bảo quản tư liệu dạng này đòi hỏi kỹ thuật và kinh phí cao, vượt quá khả năng hiện tại của thư viện, dẫn đến nguy cơ xuống cấp và hư hỏng theo thời gian.

III. Giải pháp tối ưu công tác bổ sung và phát triển vốn tài liệu

Để vượt qua các thách thức, việc phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học cần các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ, bắt đầu từ khâu tạo lập nguồn tin. Trọng tâm là xây dựng một chính sách phát triển nguồn tin rõ ràng, khoa học, bám sát chức năng, nhiệm vụ của Viện và nhu cầu thực tế của người dùng tin. Chính sách này phải xác định rõ các ưu tiên trong việc phân bổ kinh phí, tiêu chuẩn lựa chọn và thanh lọc tài liệu, giảm tính chủ quan của cá nhân. Công tác bổ sung tài liệu cần được đa dạng hóa, không chỉ phụ thuộc vào nguồn mua bán thương mại. Cần tăng cường trao đổi, nhận tài trợ từ các tổ chức trong và ngoài nước, cũng như chú trọng thu thập tài liệu nội sinh từ chính hoạt động nghiên cứu của Viện. Nâng cao chất lượng vốn tài liệu thư viện không chỉ là tăng số lượng mà còn là đảm bảo tính phù hợp, tính cập nhật và độ tin cậy của thông tin. Việc thiết lập một kế hoạch bổ sung chi tiết theo từng năm, dựa trên sự phân tích nhu cầu và xu hướng nghiên cứu, sẽ giúp thư viện sử dụng ngân sách hiệu quả và xây dựng được một bộ sưu tập thực sự giá trị, phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu dân tộc học.

3.1. Xây dựng chính sách về công tác bổ sung tài liệu khoa học

Một chính sách phát triển nguồn tin bài bản là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung. Chính sách cần xác định rõ các tiêu chí lựa chọn tài liệu: tính khoa học, tính phù hợp với định hướng nghiên cứu của Viện, tính cập nhật và độ tin cậy của tác giả/nhà xuất bản. Cần ưu tiên các tài liệu dân tộc học, nhân học và các lĩnh vực liên quan. Đối với ngôn ngữ, cần duy trì tỷ lệ hợp lý giữa tài liệu tiếng Việt và ngoại văn (đặc biệt là tiếng Anh) để phục vụ cả nhu cầu phổ thông và nghiên cứu chuyên sâu. Chính sách cũng cần quy định rõ quy trình thanh lọc tài liệu lỗi thời, lạc hậu để giải phóng không gian và tối ưu hóa vốn tài liệu thư viện. Việc xây dựng chính sách cần có sự tham gia của Hội đồng Khoa học và các nhà nghiên cứu để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả.

3.2. Đa dạng hóa nguồn bổ sung chú trọng tài liệu nội sinh

Để làm phong phú tài nguyên thông tin, thư viện cần thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn mua. Cần chủ động tìm kiếm các nguồn bổ sung khác như: chương trình trao đổi tài liệu với các viện nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước; nhận tài liệu biếu tặng từ các tổ chức, cá nhân; và tham gia các dự án tài trợ như Journal Donation Project (JDP). Đặc biệt, cần có cơ chế thu thập và quản lý hiệu quả nguồn tài liệu nội sinh – kho báu tri thức của Viện. Quy định bắt buộc về việc nộp lưu các sản phẩm nghiên cứu (báo cáo, đề tài, luận án, bài báo khoa học) của cán bộ Viện sẽ đảm bảo nguồn tài liệu này được tập trung và bảo quản tốt. Đây là những tư liệu độc nhất, phản ánh rõ nét nhất các thành tựu nghiên cứu của Viện.

IV. Hướng dẫn chuyển đổi số toàn diện Thư viện Viện Dân tộc học

Trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0, chuyển đổi số trong thư viện là một xu thế tất yếu và là giải pháp đột phá để phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học. Quá trình này không chỉ là mua sắm trang thiết bị mà là sự thay đổi toàn diện về tư duy, quy trình và phương thức phục vụ. Trọng tâm của quá trình này là số hóa tài liệu, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm, tài liệu nội sinh và các công trình nghiên cứu có giá trị cao. Việc số hóa giúp bảo tồn vĩnh viễn các tài liệu gốc khỏi nguy cơ hư hỏng, đồng thời tăng khả năng tiếp cận cho người dùng từ xa. Song song với số hóa là việc xây dựng bộ sưu tập số và các cơ sở dữ liệu khoa học toàn văn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý thư viện, từ biên mục, phân loại theo chuẩn quốc tế (MARC) đến quản lý bạn đọc, mượn trả, sẽ giúp tự động hóa các quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc xây dựng một cổng thông tin thư viện số tích hợp, cho phép tìm kiếm liên thông giữa các nguồn tài liệu khác nhau, sẽ mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng và khẳng định vị thế của thư viện trong thời đại số.

4.1. Quy trình số hóa tài liệu và xây dựng bộ sưu tập số hiệu quả

Quy trình số hóa tài liệu cần được thực hiện một cách khoa học. Bước đầu tiên là lựa chọn, ưu tiên các tài liệu có giá trị cao, nguy cơ hư hỏng lớn hoặc có nhu cầu sử dụng thường xuyên. Các tài liệu sau khi được quét (scan) cần được xử lý để đảm bảo chất lượng hình ảnh và nhận dạng ký tự quang học (OCR) để có thể tìm kiếm toàn văn. Dữ liệu số hóa cần được mô tả theo các chuẩn metadata quốc tế để dễ dàng quản lý và trao đổi. Từ nguồn tài liệu số hóa, thư viện sẽ tiến hành xây dựng bộ sưu tập số theo từng chủ đề, loại hình, giúp người dùng dễ dàng duyệt và truy cập. Các bộ sưu tập này có thể bao gồm: bộ sưu tập luận án Dân tộc học, bộ sưu tập tư liệu điền dã, bộ sưu tập Tạp chí Dân tộc học toàn văn. Đây chính là nền tảng để phát triển các dịch vụ thông tin thư viện hiện đại.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thư viện và CSDL

Việc ứng dụng một phần mềm quản lý thư viện tích hợp hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Phần mềm này cần hỗ trợ đầy đủ các nghiệp vụ từ bổ sung, biên mục, quản lý lưu thông, quản lý bạn đọc đến thống kê, báo cáo. Sử dụng các chuẩn như CDS/ISIS hay MARC 21 sẽ giúp thư viện dễ dàng hợp tác và chia sẻ nguồn lực với các thư viện khác trong hệ thống Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và toàn quốc. Ngoài ra, thư viện cần tự xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học chuyên ngành. Thay vì chỉ là CSDL thư mục, cần hướng tới xây dựng CSDL toàn văn cho các bài trích tạp chí, báo cáo khoa học. Điều này cho phép người dùng truy cập trực tiếp nội dung tài liệu từ máy tính, thay vì phải đến thư viện, đặc biệt hữu ích cho các nhà nghiên cứu ở xa.

V. Cách tăng hiệu quả qua hợp tác và nâng cao năng lực cán bộ

Để phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học một cách bền vững, yếu tố con người và sự hợp tác đóng vai trò quyết định. Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế được vai trò của người cán bộ thư viện có chuyên môn cao. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao năng lực cán bộ thư viện là một ưu tiên hàng đầu. Các cán bộ cần được đào tạo, bồi dưỡng không chỉ về nghiệp vụ thư viện truyền thống mà còn về công nghệ thông tin, ngoại ngữ, kỹ năng quản lý thư viện số và kỹ năng cung cấp các dịch vụ thông tin thư viện hiện đại. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nguồn lực có hạn, không một thư viện nào có thể tự đáp ứng mọi nhu cầu thông tin. Vì vậy, tăng cường hợp tác và chia sẻ nguồn lực là giải pháp sống còn. Việc hợp tác không chỉ dừng ở việc trao đổi tài liệu mà cần được nâng lên tầm cao mới: cùng nhau xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học dùng chung, chia sẻ quyền truy cập các nguồn tin điện tử, và phối hợp trong công tác bổ sung để tránh trùng lặp, lãng phí. Mô hình liên kết này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách và phục vụ người dùng tin tốt hơn.

5.1. Kế hoạch nâng cao năng lực cán bộ thư viện chuyên sâu

Một kế hoạch đào tạo bài bản cần được xây dựng. Kế hoạch này bao gồm các khóa đào tạo ngắn hạn và dài hạn về: nghiệp vụ quản lý thư viện hiện đại, kỹ năng số hóa tài liệu, quản trị cơ sở dữ liệu khoa học, và kỹ năng giao tiếp, hướng dẫn người dùng tin. Cần khuyến khích cán bộ tự học, tham gia các hội thảo, hội nghị khoa học trong và ngoài nước để cập nhật kiến thức. Đặc biệt, do tính chất của một thư viện chuyên ngành, cán bộ cần được trang bị thêm kiến thức nền về Dân tộc học và Nhân học để có thể tư vấn chuyên sâu cho các nhà nghiên cứu. Việc nâng cao năng lực cán bộ thư viện không chỉ giúp họ hoàn thành tốt công việc mà còn tạo động lực, sự gắn bó và nâng cao vị thế của thư viện.

5.2. Tăng cường hợp tác và chia sẻ nguồn lực thông tin hiệu quả

Thư viện cần chủ động xây dựng và tham gia vào các mạng lưới liên kết. Trước hết là mạng lưới các thư viện trong hệ thống Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, tiến tới liên kết với Thư viện Quốc gia, các thư viện đại học lớn và các trung tâm tư liệu quốc tế. Hoạt động hợp tác và chia sẻ nguồn lực có thể triển khai dưới nhiều hình thức: mượn liên thư viện, xây dựng mục lục liên hợp trực tuyến, cùng nhau mua và chia sẻ quyền truy cập các nguồn tin điện tử đắt tiền. Việc này không chỉ giúp mở rộng vốn tài liệu thư viện một cách nhanh chóng mà còn giảm gánh nặng tài chính cho từng đơn vị. Sự chia sẻ này là nền tảng để xây dựng một không gian thông tin khoa học xã hội rộng lớn và thống nhất tại Việt Nam.

VI. Tương lai phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Dân tộc học

Hướng đi tương lai của việc phát triển nguồn lực thông tin Thư viện Viện Dân tộc học là xây dựng một mô hình thư viện số hiện đại, năng động và bền vững, giữ vai trò là trung tâm thông tin - tư liệu đầu ngành về Dân tộc học tại Việt Nam và khu vực. Tầm nhìn này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về cơ sở hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực và đặc biệt là một chiến lược phát triển dài hạn. Trong tương lai, thư viện sẽ không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là một cổng thông tin tri thức, nơi người dùng có thể truy cập vào một hệ sinh thái tài nguyên thông tin đa dạng, từ sách in, tạp chí, tài liệu quý hiếm đã được số hóa đến các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế. Việc chuyển đổi số trong thư viện sẽ tiếp tục được đẩy mạnh, tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện có giá trị gia tăng cao. Thư viện sẽ trở thành một đối tác không thể thiếu trong hoạt động nghiên cứu dân tộc học, chủ động cung cấp thông tin theo yêu cầu, hỗ trợ các nhà khoa học trong suốt quá trình nghiên cứu, từ khâu tìm kiếm ý tưởng đến công bố kết quả. Đây là con đường tất yếu để thư viện khẳng định giá trị và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển của khoa học và xã hội.

6.1. Tầm nhìn xây dựng một thư viện số hiện đại và bền vững

Mô hình thư viện số trong tương lai sẽ tích hợp nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích và gợi ý tài liệu, công nghệ lưu trữ đám mây để đảm bảo an toàn dữ liệu, và giao diện người dùng thân thiện, tương thích với nhiều thiết bị. Việc xây dựng bộ sưu tập số sẽ không chỉ dừng lại ở tài liệu văn bản mà còn mở rộng sang các dạng tư liệu đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video điền dã. Để đảm bảo tính bền vững, thư viện cần xây dựng một mô hình tài chính đa dạng, kết hợp ngân sách nhà nước với các nguồn thu từ dịch vụ và tài trợ, đồng thời có chính sách bảo quản tư liệu số dài hạn, đảm bảo khả năng truy cập cho các thế hệ tương lai.

6.2. Tiềm năng phát triển các dịch vụ thông tin thư viện mới

Trên nền tảng nguồn tài nguyên thông tin số hóa và phong phú, thư viện có thể phát triển nhiều dịch vụ thông tin thư viện mới, mang lại giá trị cao cho người dùng. Các dịch vụ tiềm năng bao gồm: dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu (SDI), dịch vụ tóm tắt, tổng thuật tài liệu theo chuyên đề, dịch vụ hỗ trợ trích dẫn và quản lý tài liệu tham khảo, dịch vụ phân tích thư mục và đánh giá xu hướng nghiên cứu. Thư viện cũng có thể tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng thông tin cho nghiên cứu sinh và cán bộ trẻ, giúp họ khai thác hiệu quả các nguồn tin điện tử. Việc phát triển các dịch vụ này sẽ biến thư viện từ một nơi cung cấp tài liệu thụ động thành một đối tác chủ động, đồng hành cùng các nhà khoa học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGUỒN LỰC THÔNG TIN TẠI THƯ VIỆN VIỆN DÂN TỘC HỌC 1. Những vấn đề chung về nguồn lực thông tin 1. Khái niệm nguồn lực Thông tin ngày nay được coi là nguồn lực vô tận, càng được sử dụng nhiều thì càng phong phú, có giá trị, giúp con người sử dụng hiệu quả các nguồn lực vật chất và tinh thần trong xã hội. Để hiểu rõ hơn về khái niệm NLTT, trước hết ta cần phải hiểu được 2 khái niệm “nguồn lực” và “thông tin”.

Nguồn lực (thuật ngữ tiếng anh là Resources) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đây là khái niệm có nhiều cách định nghĩa khác nhau và luận văn xin nêu ra định nghĩa của Từ điển tiếng Việt (2007) như sau: “Nguồn lực là nguồn sức mạnh vật chất, tinh thần phải bỏ ra để tiến hành một hoạt động nào đó” [17, tr. Như vậy, ngoài việc coi nguồn lực chỉ có các yếu tố vật thể theo quan niệm cũ thì hiện nay nó còn có các yếu tố phi vật thể. Các yếu tố phi vật thể (thông tin tri thức, truyền thống dân tộc.) không dễ nắm bắt nhưng đóng vai trò vô cùng to lớn trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong thời đại khoa học và công nghệ chiếm ưu thế như hiện nay. Khái niệm thông tin Thông tin cũng là một khái niệm rộng với nhiều cách định nghĩa khác nhau.

Tác giả Nguyễn Hữu Hùng từ đầu những năm 70 đã xác định thông tin là các số liệu, kiến thức được tồn tại và vận động trong quá trình xử lý, lưu trữ, 13 tìm kiếm và truyền phát [3, tr. Trong cuốn “Thông tin học” tác giả Đoàn Phan Tân đưa ra khái niệm như sau: “Theo nghĩa thông thường, có thể coi thông tin là tất cả các sự việc, sự kiện, ý tưởng, phán đoán làm tăng thêm sự hiểu biết của con người. 14] Còn trong cuốn “Cẩm nang nghề Thư viện” của Lê Văn Viết có cách tiếp cận định nghĩa về thông tin gần hơn với ngành thư viện: “Thông tin là tin tức, số liệu, dữ liệu, khái niệm, tri thức giúp tạo nên sự hiểu biết của con người về một đối tượng, hiện tượng, vấn đề nào đó. Các thông tin này được lưu giữ trên các vật mang tin khác nhau mà những người làm công tác thư viện vẫn quen gọi là tài liệu”[20, tr.

Từ những khái niệm trên có thể thấy thông tin gắn liền với vật mang tin, trong đó có tài liệu – một trong những yếu tố cốt lõi của thư viện. Khái niệm nguồn lực thông tin NLTT (Information Resource) là một thuật ngữ trừu tượng và được tiếp cận từ 2 góc độ chính: - Trong đời sống xã hội: NLTT được hiểu là những thông tin tiềm năng được kiểm soát, có cấu trúc, có thể truy cập được và có giá trị phục vụ cho hoạt động thực tiễn của con người. - Trong hoạt động TT - TV: NLTT là nguồn tin được tổ chức và kiểm soát để có thể truy cập và chia sẻ một cách dễ dàng. Trong cuốn “Thông tin: Từ lý luận tới thực tiễn”, tác giả Nguyễn Hữu Hùng đưa ra khái niệm để cụ thể hóa cách tiếp cận này: “NLTT là các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, số, hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại trên phương tiện theo quy ước và không theo quy ước, các sưu tập, những kiến thức của con người, những kiến thức của tổ chức có thể truy cập và có giá trị cho người sử dụng” [3, tr.

Khái niệm NLTT này được sử dụng trong luận luận văn. Tính chất của nguồn lực thông tin trong cơ quan thông tin - thư viện * Nguồn lực thông tin phản ánh những thành tựu trí tuệ của nhân loại Tài liệu trong thư viện chứa đựng tri thức, kinh nghiệm, thành quả của quá trình lao động trí tuệ, sự hiểu biết mà con người đúc kết được trong quá trình phát triển của mình. Những thông tin đó có giá trị rất lớn, nó giúp NDT nâng cao trình độ, là nền tảng để con người nghiên cứu, đúc kết ra những thông tin mới có giá trị cao hơn. Những thông tin đó còn giúp con người nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, phục vụ nghiên cứu, học tập, hoàn thiện quy trình sản xuất và hình thành nhân cách cho các cá nhân trong xã hội.

* Nguồn lực thông tin là bộ sưu tập tài liệu với khối lượng xác định NLTT còn được hiểu là bao gồm cả vốn tài liệu. Tùy thuộc vào quy mô của từng thư viện, NLTT có thể từ hàng chục nghìn, tới hàng trăm nghìn, thậm chí lên đến hàng triệu đơn vị tài liệu. Với đặc tính này ta có thể thấy NLTT được chứa đựng trong một khối lượng tài liệu vô cùng lớn. Điều này giúp cho NDT có nhiều thuận lợi trong khai thác và sử dụng thông tin.

Tuy nhiên, cũng có một số khó khăn đặt ra cho cả cán bộ thư viện và NDT đó là NDT phải có sự chọn lọc những thông tin thực sự hữu ích cho mình giữa một khối lượng tài liệu đồ sộ đó. Các cán bộ thư viện cần đặt ra cho mình nhiệm vụ định hướng đọc cho NDT cũng như bảo quản, tổ chức và sử dụng nguồn tin một cách thuận lợi, hiệu quả và lâu dài nhất. * Nguồn lực thông tin là bộ sưu tập tài liệu có cơ cấu hợp lý Vốn tài liệu trong thư viện được bổ sung thường xuyên theo một kế hoạch nhất định, điều này đồng nghĩa với việc các tài liệu trong thư viện được đưa vào từ những thời điểm khác nhau, nhưng mọi tài liệu trong thư viện đề có mối liên hệ nhất định, phản ánh sự phát triển của các lĩnh vực tri thức. Tùy 15 thuộc vào từng loại hình thư viện trong thành phần của NLTT sẽ hình thành một tỷ lệ tương quan hợp lý về nội dung, ngôn ngữ và loại hình tài liệu, điều này ta có thể nhận thấy rõ nhất ở các thư viện chuyên ngành và thư viện các trường đại học.

Ta có thể nhận thấy, NLTT không chỉ là sự tập trung tài liệu một cách ngẫu nhiên mà nó là quá trình thu thập tài liệu có kế hoạch dựa trên sự tính toán của các cán bộ thư viện. * Nguồn lực thông tin phản ánh chức năng của xã hội và diện bổ sung của thư viện Tính chất này của NLTT là yếu tố xác định việc lựa chọn tài liệu, loại hình cũng như mức độ tăng cường tài liệu, là cơ sở cho sự hình thành NLTT của thư viện. Chức năng xã hội của thư viện là góp phần nâng cao nhận thức, trình độ cho các cá nhân trong xã hội, tạo điều kiện cho việc học tập, nghiên cứu, phát triển khoa học kỹ thuật, sản xuất, văn hóa, nghệ thuật. Với mỗi loại hình thư viện khác nhau thì chức năng xã hội này cũng được thể hiện khác nhau.

Đề tài bổ sung của thư viện được xác định bởi chức năng xã hội của thư viện, trong đó phản ánh đề tài, cơ cấu của nhu cầu cũng như đặc điểm của kinh tế - xã hội của khu vực mà thư viện đảm nhiệm. Để phù hợp với chức năng, diện bổ sung của thư viện, NLTT được hình thành gồm hai bộ phận: phần chung và phần riêng. Phần chung bao gồm các tài liệu có trong tất cả các thư viện cùng một loại hình. Phần riêng, bao gồm tài liệu gắn với từng địa phương, từng lĩnh vực trong chức năng mà thư viện đảm nhiệm.

* Nguồn lực thông tin tập trung những thông tin được chọn lọc qua thời gian Qua thực tiễn quá trình phát triển của NLTT cho ta thấy NLTT được tập trung từ hai hướng: 16 - NLTT là sự lựa chọn, thu thập những tài liệu có nội dung phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan thông tin thư viện. Việc bổ sung có chọn lọc này giúp cho thư viện giảm thiểu được khối lượng tài liệu về mặt vật lý nhưng lại chứa đựng đầy đủ những thông tin cần thiết phục vụ NDT. Việc bổ sung có chọn lọc này giúp cho NLTT đa dạng nhưng vẫn tiết kiệm được thời gian, công sức của cán bộ và tiết kiệm kinh phí cho thư viện. - Theo thời gian, kết cấu của NLTT được hình thành theo hai thành phần.

Thứ nhất, một bộ phận vốn tài liệu có nội dung phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của thư viện, những tài liệu quan trọng có nhu cầu sử dụng thường xuyên và tương đối ổn định trong thành phần NLTT. Thứ hai, một bộ phận tài liệu có ý nghĩa nhưng chỉ được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, những tài liệu lỗi thời sẽ được thanh lý khỏi thư viện. Bộ phận này thường xuyên biến động, không ổn định. * Nguồn lực thông tin luôn ở trạng thái động NLTT luôn ở trạng thái động, sự biến động đó do các nguyên nhân chủ yếu sau: - Đặc trưng của thông tin là luôn có sự biến động, thông tin mới được sinh ra theo cấp số nhân, vì vậy thư viện cũng phải thường xuyên bổ sung, cập nhật những tài liệu mới, những thông tin mới nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của NDT, đồng thời thanh lý những tài liệu lỗi thời, mục nát.

- Tài liệu trong thư viện cũng thường xuyên được luân chuyển thông qua hoạt động mượn trả tài liệu của bạn đọc. Đây cũng là tiêu chí để đánh giá hiệu quả của hoạt động thư viện. Kết quả của sự luân chuyển đem lại sự đổi mới cho NLTT, tăng cường chất lượng thông tin, đảm bảo tính hiệu quả của hoạt động thư viện nhưng không ảnh hưởng đến kết cấu bên trong của NLTT. 17 * Tính lỗi thời của nguồn lực thông tin Tính lỗi thời của tài liệu được quyết định bởi sự phát triển nhanh chóng của thông tin.

Thông tin tăng lên theo cấp số nhân, những thông tin ra đời sau là kết quả được đúc kết từ những thông tin ra đời trước và có giá trị cao hơn. Do đó, sau một thời gian nhất định vốn tài liệu sẽ bị lỗi thời và nhu cầu sử dụng sẽ giảm đi vì vậy nhiệm vụ của các cơ quan thông tin thư viện là phải thường xuyên cập nhật những thông tin, những tài liệu mới để đáp bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu của NDT, đồng thời cần giải phóng những tài liệu đã bị lỗi thời để tăng cường chất lượng NLTT. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nguông lực thông tin  Nhu cầu tin của người dùng tin Các thư viện nói chung có nhiệm vụ thỏa mãn nhu cầu thông tin của tất cả NDT trong xã hội, trong đó chủ yếu là những người lao động và chuẩn bị tham gia lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ