Nghiên cứu công tác phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện ĐH Kinh tế Quốc dân

Luận văn phân tích thực trạng công tác phát triển nguồn lực thông tin tại thư viện ĐH Kinh tế Quốc dân, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của nguồn lực thông tin thư viện ĐH KTQD hiện nay

Trong bối cảnh giáo dục đại học đổi mới, nguồn lực thông tin (NLTT) tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Kinh tế Quốc dân (TTTT-TV ĐH KTQD) đóng vai trò huyết mạch. Đây là nền tảng tri thức cốt lõi, phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học của cán bộ, giảng viên và sinh viên. Sự phát triển của NLTT không chỉ là việc gia tăng số lượng tài liệu mà còn là quá trình nâng cao chất lượng, đa dạng hóa loại hình và tối ưu hóa khả năng truy cập. Một hệ thống quản lý tài nguyên thông tin hiệu quả giúp thư viện đáp ứng chính xác và kịp thời nhu cầu tin ngày càng phức tạp của người dùng. Theo nghiên cứu của Bùi Thị Sen (2008), TTTT-TV ĐH KTQD có nhiệm vụ "tổ chức và quản lý vốn tài liệu phù hợp với diện nghiên cứu, đào tạo của Trường". Nhiệm vụ này đòi hỏi một chiến lược phát triển NLTT bài bản, kết hợp hài hòa giữa tài liệu truyền thống và tài nguyên điện tử. Việc xây dựng một bộ sưu tập phong phú, cập nhật và có tính hệ thống cao sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng phục vụ, tạo điều kiện để trường giữ vững vị thế là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu kinh tế hàng đầu Việt Nam. Nguồn lực thông tin mạnh mẽ là tài sản vô giá, là động lực thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong toàn trường.

1.1. Tổng quan hệ thống tài liệu tại thư viện NEU

Hệ thống tài liệu tại TTTT-TV ĐH KTQD bao gồm hai nhóm chính: tài liệu truyền thống và tài liệu điện tử. Tính đến năm 2008, kho tài liệu truyền thống có khoảng 106.500 cuốn sách (83.700 tiếng Việt, 22.800 tiếng nước ngoài), 255 loại báo, tạp chí, cùng một kho luận văn thạc sĩ kinh tế quốc dân và tiến sĩ đồ sộ. Đây là nền tảng kiến thức cơ bản, đặc biệt là các giáo trình điện tử NEU và sách tham khảo chuyên ngành. Bên cạnh đó, thư viện đã bắt đầu phát triển mảng tài nguyên điện tử, bao gồm các cơ sở dữ liệu trực tuyến được mua bản quyền như Proquest, Econlit, Spingerlink và các cơ sở dữ liệu do chính trung tâm xây dựng. Các nguồn tin nội sinh, như công trình nghiên cứu khoa học của giảng viên và luận văn của sinh viên, cũng là một phần quan trọng trong việc tạo nên bản sắc riêng cho bộ sưu tập của thư viện.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá nguồn tin định kỳ

Việc đánh giá nguồn tin định kỳ là một hoạt động nghiệp vụ thiết yếu để đảm bảo chất lượng và sự phù hợp của bộ sưu tập. Hoạt động này giúp thư viện xác định những tài liệu đã lỗi thời, ít được sử dụng để tiến hành thanh lọc, giải phóng không gian lưu trữ. Đồng thời, qua đánh giá, thư viện có thể nhận diện các khoảng trống tri thức trong bộ sưu tập, từ đó xây dựng kế hoạch bổ sung vốn tài liệu một cách chiến lược, tập trung vào các lĩnh vực có nhu cầu cao hoặc các chuyên ngành mới của trường. Quá trình đánh giá không chỉ dựa trên tần suất sử dụng mà còn xem xét đến tính cập nhật, giá trị khoa học và sự phù hợp với chương trình đào tạo. Một quy trình đánh giá khoa học sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách, đảm bảo mỗi tài liệu được đầu tư đều mang lại giá trị sử dụng cao nhất cho người dùng tin.

II. Thách thức trong phát triển nguồn lực thông tin ĐH KTQD

Công tác phát triển nguồn lực thông tin tại thư viện ĐH KTQD đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là sự mất cân đối giữa nhu cầu tin ngày càng tăng và sự hạn chế của vốn tài liệu hiện có. Theo khảo sát, nhu cầu sử dụng tài liệu ngoại văn, đặc biệt là tiếng Anh, là rất lớn (chiếm 57% nhu cầu), trong khi số lượng sách tiếng Anh trong kho chỉ chiếm 13,6%. Sự chênh lệch này tạo ra một rào cản lớn cho sinh viên và giảng viên trong việc tiếp cận tri thức quốc tế. Thêm vào đó, kinh phí dành cho việc bổ sung vốn tài liệu còn hạn hẹp, đặc biệt là đối với các tài nguyên điện tử và sách ngoại văn có chi phí cao. Việc thiếu một chính sách phát triển bộ sưu tập được văn bản hóa, rõ ràng cũng dẫn đến công tác bổ sung đôi khi còn mang tính bị động, chưa theo kịp định hướng phát triển của nhà trường. Cuối cùng, vấn đề bảo quản tài liệu truyền thống và áp lực số hóa tài liệu cũ để lưu trữ và tăng cường khả năng truy cập cũng là một bài toán khó, đòi hỏi đầu tư lớn về cả công nghệ và nhân lực. Những thách thức này đòi hỏi thư viện phải có những giải pháp đột phá và chiến lược để vượt qua.

2.1. Mâu thuẫn giữa nhu cầu tin và thực trạng vốn tài liệu

Nhu cầu tin của người dùng tại ĐH KTQD rất đa dạng, tập trung vào các tài liệu chuyên ngành sâu và cập nhật. Tuy nhiên, thực trạng vốn tài liệu cho thấy nhiều hạn chế. Tài liệu sách ngoại văn phần lớn được xuất bản trước năm 1986, nội dung đã lỗi thời. Nghiên cứu của Bùi Thị Sen chỉ ra "tài liệu xuất bản những năm gần đây có số lượng rất khiêm tốn". Trong khi đó, các cơ sở dữ liệu trực tuyến tuy hiện đại nhưng số lượng còn hạn chế và chưa bao quát hết tất cả các chuyên ngành đào tạo. Đặc biệt, các giáo trình điện tử NEU và tài liệu học tập cốt lõi chưa đáp ứng đủ về số bản, dẫn đến tình trạng quá tải vào các mùa thi cử. Sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu mới và tạp chí khoa học quốc tế uy tín cũng làm giảm khả năng đáp ứng cho nhóm người dùng là cán bộ nghiên cứu và học viên sau đại học.

2.2. Khó khăn trong công tác số hóa tài liệu và bảo quản

Công tác số hóa tài liệu, đặc biệt là các nguồn tin nội sinh quý giá như luận văn, luận án, công trình nghiên cứu khoa học cấp trường, đang đối mặt với nhiều rào cản. Quá trình này đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, phần mềm chuyên dụng và nhân lực có kỹ thuật cao, trong khi nguồn lực đầu tư còn hạn chế. Vấn đề bản quyền cũng là một yếu tố phức tạp cần được xử lý cẩn trọng. Song song đó, việc bảo quản tài liệu giấy truyền thống cũng gặp khó khăn do điều kiện kho bãi chưa thực sự lý tưởng, dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nhiệt độ, gây hư hại, xuống cấp tài liệu. Việc thiếu một quy trình bảo quản và phục chế chuyên nghiệp khiến nhiều tài liệu quý có nguy cơ bị mai một theo thời gian. Đây là một thách thức kép, vừa phải gìn giữ di sản tri thức cũ, vừa phải xây dựng hạ tầng cho tương lai số.

III. Phương pháp bổ sung vốn tài liệu thư viện ĐH KTQD hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc áp dụng các phương pháp bổ sung vốn tài liệu một cách khoa học và chiến lược là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm là xây dựng và thực thi một chính sách phát triển bộ sưu tập toàn diện. Chính sách này cần được văn bản hóa, xác định rõ các tiêu chí lựa chọn tài liệu, ưu tiên các lĩnh vực đào tạo trọng điểm, và phân bổ ngân sách hợp lý giữa tài liệu in và tài nguyên điện tử. Thư viện cần chuyển từ thế bị động sang chủ động trong việc thu thập thông tin, phối hợp chặt chẽ với các khoa, viện để nắm bắt nhu cầu tài liệu mới nhất phục vụ cho chương trình giảng dạy và hướng nghiên cứu. Việc ưu tiên phát triển các nguồn tin nội sinh như số hóa luận văn thạc sĩ kinh tế quốc dân, các bài báo khoa học của giảng viên, không chỉ làm giàu bộ sưu tập mà còn tạo ra giá trị riêng biệt cho thư viện. Quá trình bổ sung cần được hỗ trợ bởi công tác đánh giá nguồn tin liên tục để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực.

3.1. Xây dựng chính sách phát triển bộ sưu tập toàn diện

Một chính sách phát triển bộ sưu tập chính thức là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung. Chính sách này cần phác thảo rõ ràng mục tiêu, phạm vi, mức độ sâu của bộ sưu tập cho từng chuyên ngành. Nó phải quy định cụ thể về các loại hình tài liệu cần thu thập (sách, tạp chí, CSDL, tài liệu nghe nhìn), ngôn ngữ ưu tiên (đặc biệt là tiếng Anh), và các tiêu chí lựa chọn như uy tín của tác giả/nhà xuất bản, tính cập nhật, và sự phù hợp với chương trình đào tạo. Chính sách cũng cần đề cập đến các phương thức bổ sung đa dạng: mua, trao đổi, nhận biếu tặng. Việc có một chính sách rõ ràng giúp đảm bảo tính nhất quán, minh bạch trong công tác bổ sung, đồng thời là cơ sở để lập kế hoạch ngân sách và kêu gọi đầu tư từ nhà trường và các nguồn khác.

3.2. Chú trọng phát triển và khai thác nguồn tin nội sinh

Các nguồn tin nội sinh là tài sản trí tuệ độc quyền và vô giá của trường ĐH KTQD. Việc tập trung phát triển nguồn tin này mang lại lợi ích kép: vừa lưu giữ di sản học thuật, vừa cung cấp nguồn tham khảo chất lượng cao và duy nhất. Thư viện cần xây dựng quy trình thu thập bắt buộc đối với tất cả luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học các cấp. Song song đó, đẩy mạnh số hóa tài liệu này để xây dựng một kho học liệu số nội sinh. Kho tài liệu này không chỉ phục vụ người dùng trong trường mà còn có thể trở thành một sản phẩm thông tin giá trị, khẳng định uy tín học thuật của trường. Việc khai thác hiệu quả các công trình này, ví dụ như xây dựng các bộ sưu tập chuyên đề, sẽ giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng nguồn tri thức quý báu do chính giảng viên và sinh viên nhà trường tạo ra.

IV. Cách xây dựng thư viện số ĐH KTQD và tài nguyên điện tử

Trong kỷ nguyên số, việc xây dựng thư viện số ĐH KTQD và phát triển mạnh mẽ tài nguyên điện tử là xu thế tất yếu. Đây là giải pháp chiến lược để vượt qua các rào cản về không gian vật lý, tăng cường khả năng tiếp cận và đáp ứng nhu cầu thông tin 24/7 của người dùng. Trọng tâm của quá trình này là đầu tư một cách có chọn lọc vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín, đặc biệt là các CSDL chuyên sâu về kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính. Đồng thời, thư viện cần chủ động phát triển các bộ sưu tập số của riêng mình, điển hình là việc xây dựng hệ thống giáo trình điện tử NEU và số hóa các tài liệu nội sinh. Để tối ưu hóa chi phí và mở rộng nguồn tin, giải pháp hợp tác chia sẻ tài nguyên với các thư viện trong cùng khối ngành kinh tế và các thư viện đại học lớn khác cần được đẩy mạnh. Việc hình thành các liên minh thư viện cho phép mua chung CSDL với chi phí thấp hơn và chia sẻ quyền truy cập, làm phong phú đáng kể nguồn lực thông tin cho mỗi đơn vị. Quá trình này đòi hỏi một hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc và đội ngũ cán bộ có năng lực quản trị hệ thống số.

4.1. Đầu tư vào cơ sở dữ liệu trực tuyến và giáo trình số

Đầu tư vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế là con đường nhanh nhất để tiếp cận với tri thức toàn cầu. Thư viện cần ưu tiên các CSDL toàn văn (full-text) từ các nhà xuất bản danh tiếng như Emerald, Springer, ScienceDirect trong lĩnh vực kinh tế và quản trị. Việc cung cấp quyền truy cập vào các tạp chí khoa học hàng đầu sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nghiên cứu. Bên cạnh đó, việc xây dựng một bộ sưu tập giáo trình điện tử NEU hoàn chỉnh là nhiệm vụ cấp bách. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề thiếu giáo trình in mà còn cho phép tích hợp các tài liệu đa phương tiện, tạo ra trải nghiệm học tập sinh động và hiện đại hơn cho sinh viên. Thư viện có thể hợp tác với các khoa để phát triển hoặc mua bản quyền các phiên bản điện tử của giáo trình đang được sử dụng.

4.2. Đẩy mạnh hợp tác chia sẻ tài nguyên thông tin liên thư viện

Mô hình hợp tác chia sẻ tài nguyên là một giải pháp thông minh và bền vững. Không một thư viện nào có thể tự mình đáp ứng mọi nhu cầu thông tin. Bằng cách tham gia vào các mạng lưới liên kết, TTTT-TV ĐH KTQD có thể mở rộng nguồn tài liệu của mình một cách hiệu quả mà không tốn quá nhiều chi phí. Các hình thức hợp tác có thể bao gồm: mượn liên thư viện (cả tài liệu in và tài liệu số), mua chung các cơ sở dữ liệu trực tuyến đắt tiền, và cùng nhau xây dựng các bộ sưu tập số chuyên ngành. Việc chia sẻ biểu ghi thư mục cũng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong công tác biên mục. Sự hợp tác này tạo ra một hệ sinh thái thông tin mạnh mẽ, mang lại lợi ích to lớn cho người dùng của tất cả các thư viện tham gia.

V. Bí quyết khai thác và nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc

Phát triển nguồn lực thông tin chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng được khai thác hiệu quả. Do đó, việc nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc là mục tiêu cuối cùng. Bí quyết nằm ở việc cải tiến liên tục các dịch vụ thông tin thư viện để chúng trở nên thân thiện, tiện lợi và đáp ứng đúng nhu cầu của người dùng. Thư viện cần xây dựng các dịch vụ tham khảo chuyên sâu, hỗ trợ người dùng tìm kiếm thông tin theo yêu cầu, đặc biệt là các yêu cầu phức tạp cho nghiên cứu khoa học. Song song đó, việc tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng thông tin là vô cùng cần thiết. Nhiều người dùng, đặc biệt là sinh viên năm đầu, còn lúng túng trong việc khai thác các tài nguyên điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến. Các buổi đào tạo về phương pháp tra cứu, kỹ năng đánh giá thông tin, và cách sử dụng các công cụ quản lý trích dẫn sẽ giúp người dùng tối ưu hóa giá trị của nguồn lực mà thư viện cung cấp. Sự tương tác chủ động giữa cán bộ thư viện và người dùng chính là chìa khóa để biến kho tài liệu khổng lồ thành tri thức sống động và hữu ích.

5.1. Cải tiến các dịch vụ thông tin thư viện theo hướng hiện đại

Các dịch vụ thông tin thư viện truyền thống cần được hiện đại hóa. Thay vì chỉ cung cấp dịch vụ tại quầy, thư viện có thể triển khai các kênh hỗ trợ trực tuyến như chat, email, hoặc một cổng hỏi-đáp chuyên dụng. Dịch vụ cung cấp thông tin có chọn lọc (SDI - Selective Dissemination of Information) có thể được triển khai để tự động gửi các tài liệu mới, bài báo phù hợp với lĩnh vực quan tâm của từng giảng viên, nhà nghiên cứu. Ngoài ra, việc tối ưu hóa giao diện tra cứu của thư viện (OPAC), làm cho nó trực quan và dễ sử dụng hơn trên các thiết bị di động, cũng là một cải tiến quan trọng. Mục tiêu là làm cho quá trình tìm kiếm và tiếp cận thông tin trở nên liền mạch và không gặp rào cản, từ đó nâng cao chất lượng phục vụ.

5.2. Tổ chức đào tạo hướng dẫn người dùng khai thác nguồn tin

Để tối đa hóa hiệu quả sử dụng của tài nguyên điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến, công tác đào tạo người dùng tin (user training) phải được xem là một nhiệm vụ thường xuyên. Thư viện cần thiết kế các chương trình đào tạo đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng: các buổi giới thiệu tổng quan cho sinh viên năm nhất, các buổi huấn luyện chuyên sâu về CSDL chuyên ngành cho sinh viên năm cuối và học viên cao học, và các workshop về xuất bản quốc tế cho nghiên cứu sinh và giảng viên. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thực tiễn như xây dựng chiến lược tìm kiếm, sử dụng toán tử Boolean, phân biệt các nguồn tin học thuật uy tín. Việc trao cho người dùng "chiếc cần câu" tri thức sẽ giúp họ chủ động và tự tin hơn trong môi trường thông tin số phức tạp hiện nay.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HÀ NỘI VỚI CÔNG TÁC ĐÀO TẠO VÀ NGHIÊN CỨU CỦA TRƯỜNG 1. HOẠT ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HÀ NỘI VỚI CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGHIÊN CỨU CỦA TRƯỜNG. Vài nét về trường Đại học Kinh tế Quốc dõn Hà Nội Trường Kinh tế Tài chính Trung ương là tiền thân của Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội (ĐHKTQDHN) thuộc Đại học Nhân dân Việt Nam được thành lập theo nghị định số 678/TTG của Thủ tướng Chính phủ, Thủ tướng Phạm Văn Đồng là Hiệu trưởng danh dự Nhà trường. Từ cái nôi của Đại học Nhân dân, trường ĐHKTQDHN đó phỏt triển như con chim đầu đàn trong khối các trường đại học kinh tế và là trường trọng điểm trong hệ thống các trường đại học Việt nam.

Chức năng nhiệm vụ chính của Trường hiện nay là: Đào tạo cán bộ quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh bậc đại học và sau đại học; Tư vấn về chính sách vĩ mô cho Đảng và Nhà nước; Tư vấn và là trung tõm chuyển giao cụng nghệ quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh. 7 Nhà trường hiện có hơn một ngàn giáo viên, cán bộ công nhân viên: trong đó có 26 giáo sư, 69 Phó giáo sư, 207 Tiến sỹ, 250 Thạc sỹ, 20 Giảng viờn cao cấp, 230 giảng viờn chớnh, 329 giảng viờn, 2 Nhà giỏo Nhõn dõn, 41 Nhà giỏo ưu tú … Về cơ cấu tổ chức: Trường hiện cú 19 khoa (trong đó có 14 khoa đào tạo chuyên ngành, 02 khoa quản lý đào tạo và 02 khoa không đào tạo chuyên ngành) với 32 chuyên ngành đào tạo; 2 viện và 08 trung tâm (trong đó có 1 trung tâm đào tạo chuyên ngành); 13 bộ môn trực thuộc (trong đó có 4 bộ môn đào tạo chuyên ngành); 9 phũng ban, chức năng và 4 đơn vị phục vụ khác. Trường là trung tâm đào tạo cán bộ quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh bậc đại học và sau đại học; trung tâm nghiên cứu, tư vấn khoa học kinh tế làm cơ sở cho việc hoạch định chủ trương, đường lối, chính sách phát triển kinh tế của Đảng, Nhà nước, các ngành, địa phương và quản lý sản xuất kinh doanh của cỏc doanh nghiệp. Trong 50 năm qua, Trường đó đào tạo được trên 56.300 sinh viờn, trong đó có 25.000 cử nhân dài hạn tập trung, 20.000 cử nhõn tại chức, 5.000 cử nhõn bằng II, 3.500 cử nhõn hệ chuyờn tu, 580 tiến sỹ, 1.800 thạc sỹ, 103 cử nhõn cho nước bạn Lào và Cămpuchia, mở 12 khoá đào tạo cử nhân tại Cămpuchia.

Ngoài ra, Trường cũn tổ chức bồi dưỡng kiến thức đại học và sau đại học cho khoảng hơn 55.000 cỏn bộ kinh tế, kinh doanh cho cả nước. Cơ cấu ngành nghề từ 17 chuyên ngành năm 1996 đến nay đó phỏt triển thành 34 chuyờn ngành đào tạo. Quy mô đào tạo: từ 22.000 sinh viên năm 1996 đến nay quy mô đào tạo của Trường là trờn 30.000, riờng hệ sau đại học tăng từ 800 học viên năm 1996 lờn trên 1500 học viên năm 2006. Bồi dưỡng kiến thức kinh tế 8 cho hơn 10.000 cán bộ kinh tế, kinh doanh cho các địa phương và doanh nghiệp.

Trường hiện đang liên kết đào tạo với 32 bộ, ngành và các tỉnh, thành trong cả nước. Trường luôn là đơn vị dẫn đầu trong khối các trường đại học về đào tạo cán bộ quản lý kinh tế và quản trị kinh doanh cú chất lượng cao trong cả nước. Trường là cái nôi của nhiều trường đại học trong khối kinh tế, đồng thời cũng là nguồn cung cấp nhiều cán bộ giảng dạy cho các trường đại học và cao đẳng thuộc khối kinh tế. Hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) là một trong những hoạt động đi đầu có tính sáng tạo cao trong Nhà trường.

Trường được Bộ chính trị tín nhiệm giao tham gia biên soạn các văn kiện cho Đại hội VIII, IX và nhiều Hội nghị TW, chủ trỡ nhiều đề tài khoa học cấp Nhà nước. Kết quả nghiên cứu của các đề tài đó là cơ sở khoa học quan trọng giúp Đảng, Chính phủ xây dựng và hoạch định các chính sách phát triển kinh tế xó hội trong thời kỳ đổi mới ở nước ta. Khái quát về sự hình thành, phát triển - những hoạt động cơ bản của Trung tõm Thụng tin - Thư viện Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội trong công tác đào tạo, nghiên cứu của Trường. Thư viện trường Đại học Kinh tế - Tài chớnh nay là Trung tõm Thụng tin - Thư viện Đại học Kinh tế quốc dõn Hà Nội (TTTT-TVĐHKTQDHN) được thành lập từ năm 1956, cùng với sự ra đời của trường Kinh tế Tài chính Trung ương nay là trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội.

TTTT- TVĐHKTQDHN là một thư viện lớn trong hệ thống thư viện trường đại học và cả nước. Trải qua hơn 50 năm Trung tâm đó từng bước lớn mạnh, không ngừng phát triển. Đặc biệt trong thời gian qua Trung tâm được Nhà nước, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Nhà trường dành cho Dự án Giỏo dục Đại học mức A 9 để nâng cấp đó làm cho bộ mặt của Trung tõm cú sự thay đổi đáng kể, vươn tới mô hỡnh Thư viện hiện đại nhằm phục vụ tốt nhất cho sự nghiệp đào tạo và NCKH của Trường. Nhỡn vào quỏ trỡnh hỡnh thành và phỏt triển của Trung tõm, ta cú thể chia thành 2 giai đoạn lớn: - Giai đoạn thứ nhất: Từ năm 1956 đến năm 1985 - Giai đoạn thứ hai : Từ năm 1986 đến nay *Giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1985 Giai đoạn trước năm 1985 Trung tâm vẫn có tên là “Thư viện” phải vượt qua bao khó khăn để giữ vững vị trí và hoàn thành nhiệm vụ của mỡnh.

Bởi vỡ giai đoạn này Nhà trường và Đất nước có nhiều sự kiện đặc biệt. Đó là khi Trường Đại học Kinh tế - Tài chớnh nay là Trường ĐHKTQDHN mới xây dựng và phát triển được mấy năm, nhưng do yờu cầu mới, một số khoa của Trường phải tách ra để thành lập một số trường Đại học khác. Ví dụ: trường Đại học Ngoại thương (thỏng 10 năm 1962), Khoa Kinh tế trường Đại học Giao thông (Tháng 1 năm 1963), trường Đại học Tài chớnh Kế toỏn (năm 1963 - 1964), trường Đại học Thương nghiệp (năm 1964 - 1965). Thỏng 1 năm 1965 trường đổi tên thành trường Đại học Kinh tế Kế hoạch.

Sau ngày giải phóng miền Nam năm 1975, các trường kinh tế phía Nam được xây dựng và củng cố, trường ĐHKTQDHN cũng lại cú trỏch nhiệm giúp các trường đó. Như vậy trong những năm này Nhà trường không những phải cử cán bộ, giáo viên đi xây dựng và củng cố các trường mới, mà nguồn tài liệu của Thư viện cũng phải chia ra để chi viện cho các trường đó (trong khi nguồn tài liệu của Thư viện trên thực tế cũn rất ớt ỏi). Trước năm 1975, miền Nam nước ta phải gian khổ chiến đấu chống đế quốc Mỹ xâm lược và bè lũ tay sai. Miền Bắc vừa phải khôi phục kinh tế, xây 10 dựng chủ nghĩa xó hội và chi viện sức người, sức của cho chiến trường miền Nam.

Đặc biệt những năm 1964-1972 miền Bắc phải trực tiếp chiến đấu chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ. Trong những năm này, Nhà trường phải đi sơ tán, các khoa phải phân tán ở cỏc khu vực khỏc nhau. Vỡ vậy Thư viện phải phân chia lực lượng đi đến các nơi sơ tán để phục vụ cán bộ, giáo viên và sinh viên các khoa. Trong điều kiện này Thư viện gặp rất nhiều khó khăn: thiếu thốn về kinh phí, cơ sở vật chất, nguồn tài liệu, đội ngũ cán bộ và hoạt động trong điều kiện gian khổ vỡ chiến tranh.Cú thể núi rằng trong giai đoạn này Thư viện không mấy khi được ổn định để phát triển, mà luôn phải ứng phó với những yêu cầu, nhiệm vụ đột xuất mới đặt ra.

Từ năm 1975 Thư viện bước sang giai đoạn hoạt động trong điều kiện hũa bỡnh, đồng thời được sự quan tâm đầu tư của Nhà trường, nên có nhiều thuận lợi để củng cố và hoàn thiện. Đội ngũ cán bộ nhân viên Thư viện đó được nâng cao trỡnh độ chuyên môn nghiệp vụ, có kiến thức khoa học kinh tế, đủ khả năng xử lý thụng tin phục vụ cho cụng tỏc NCKH, giảng dạy, học tập của giỏo viờn và sinh viờn. Đến năm 1985 Thư viện được đổi tên là “Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Kinh tế Quốc dân”. Thời kỳ này thư viện vẫn là thư viện truyền thống, mọi hoạt động quản lý và phục vụ đều bằng thủ cụng.

*Giai đoạn từ 1986 đến nay Từ năm 1986, theo sự đề xướng và lónh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, cả nước thực hiện công cuộc Đổi mới. Đặc biệt trong xu thế hội nhập trờn thế giới hiện nay, đũi hỏi Việt Nam phải đổi mới nhiều lĩnh vực. Các cơ quan, trường học nói chung, trường ĐHKTQDHN nói riêng, cũng cần phải đổi mới. TTTT-TV là một trong những bộ phận quan trọng của Nhà trường 11 cũng đó và đang đổi mới.

Có thể nói rằng, trong giai đoạn này, Trung tâm đó đổi mới một cách toàn diện. Trước hết nói về đổi mới nguồn tài liệu: Khi đất nước chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường theo định hướng xó hội chủ nghĩa, đũi hỏi Nhà trường phải đổi mới nội dung và chương trỡnh đào tạo phù hợp với yêu cầu mới. Điều đó tác động lớn tới hoạt động của TTTT- TV, đũi hỏi Trung tâm phải đổi mới nội dung, cơ cấu kho sách, bỏo của mỡnh để phục vụ yêu cầu mới của Nhà trường (toàn bộ nguồn tài liệu, sách báo của 30 năm trước đều theo hệ thống lý luận của nền kinh tế kế hoạch húa tập trung, nay khụng cũn phự hợp hoặc cũn rất ớt giỏ trị, sách về nền kinh tế thị trường rất hạn hẹp, hầu như không có, Trung tâm phải thu gom từ đầu). Trước tỡnh hỡnh đó, Trung tâm tỡm mọi cỏch vừa mua mới, vừa mở rộng quan hệ hợp tỏc với thư viện các trường đại học khác, cỏc tổ chức trong và ngoài nước để trao đổi kinh nghiệm chuyên môn và tranh thủ những nguồn tài liệu bạn tặng biếu, làm giầu thờm vốn tài liệu của mỡnh.

Tới nay Trung tâm đó xõy dựng được nguồn tài liệu mới có nội dung lý luận về nền kinh tế thị trường, phong phú về chủng loại, đa dạng về ngôn ngữ, giầu về số lượng. Ngoài số sách không cũn giỏ trị đó loại bớt, hiện nay (theo số liệu thống kờ đến ngày 01/4/2008) Trung tâm có nguồn tài liệu như sau : Sách : 106.500 cuốn, trong đó: + Sỏch tiếng Việt : 83.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ