Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020" do nghiên cứu sinh Trần Đăng Khoa thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 12 năm 2007), thuộc chuyên ngành Kinh tế, quản lý và Kế hoạch hóa kinh tế quốc dân (mã số: 5.05).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh toàn cầu hóa và việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mang lại các cơ hội mở rộng thị trường, đồng thời đặt các ngành sản xuất và dịch vụ trong nước trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn tư bản đa quốc gia có tiềm lực mạnh về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Ngành viễn thông giữ vai trò là kết cấu hạ tầng kỹ thuật và ngành kinh tế then chốt phục vụ an ninh quốc phòng, nâng cao dân trí và quản lý điều hành kinh tế - xã hội.
Tại thời điểm nghiên cứu, ngành viễn thông Việt Nam đang ở giai đoạn cuối của "Chiến lược hội nhập và phát triển 2001–2010". Mặc dù mạng lưới được mở rộng và tốc độ tăng trưởng thuê bao đạt mức cao, ngành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về môi trường cạnh tranh lành mạnh, tỷ trọng dịch vụ giá trị gia tăng, chất lượng nhân lực và năng lực nghiên cứu phát triển (R&D). Do đó, việc xây dựng các luận cứ khoa học và định hình hệ thống giải pháp phát triển ngành viễn thông giai đoạn 2007–2020 là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Phân tích bối cảnh và thực trạng quá trình phát triển của ngành viễn thông Việt Nam.
- Xác định các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và nguy cơ (Threats) đối với ngành viễn thông Việt Nam thông qua các công cụ phân tích chiến lược.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và cơ chế chính sách nhằm phát triển ngành viễn thông Việt Nam giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển của ngành viễn thông Việt Nam, bao gồm hoạt động sản xuất thiết bị viễn thông, cung ứng dịch vụ viễn thông cơ bản, dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng và dịch vụ Internet.
- Phạm vi không gian: Ngành viễn thông trên phạm vi toàn quốc và đặt trong mối tương quan so sánh với khu vực và thế giới.
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng phát triển lịch sử từ trước năm 1987 đến năm 2007; xây dựng các định hướng, dự báo và giải pháp phát triển đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong luận án, tác giả điểm lại các định hướng chiến lược và công trình nghiên cứu trước đó của Tổng cục Bưu điện và Bộ Bưu chính Viễn thông:
- Các chiến lược phát triển ngành viễn thông Việt Nam trong hai giai đoạn 1991–2000 và 2001–2010: Các công trình này chủ yếu xử lý bài toán tăng tốc mạng lưới ở giai đoạn đầu đổi mới và giai đoạn tiền hội nhập, chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập WTO.
- Dự thảo Chiến lược phát triển công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 (do Bộ Bưu chính Viễn thông chủ trì xây dựng giai đoạn 2003–2005): Tài liệu này chỉ mới phác thảo sơ lược các định hướng khung cho giai đoạn 2010–2020 mà chưa đi sâu vào việc lượng hóa các kịch bản dự báo cũng như chưa thiết lập một khung phân tích chiến lược ngành hoàn chỉnh.
Luận án chỉ ra khoảng trống học thuật: Lý thuyết về hoạch định phát triển ngành nói chung và ngành viễn thông nói riêng trên thế giới và tại Việt Nam chưa hình thành một khung lý thuyết thống nhất mà thường mang tính phân tán theo quan điểm chủ quan của nhà quản lý. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách vận dụng có hệ thống các mô hình quản trị chiến lược hiện đại (mô hình ma trận đánh giá yếu tố nội bộ, ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài, ma trận hình ảnh cạnh tranh, phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng) để xây dựng lộ trình phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm viễn thông: Luận án tổng hợp khái niệm từ nghiên cứu của Pete Moulton (truyền dẫn thông tin qua khoảng cách xa bằng công nghệ điện thoại, vô tuyến, vi điện tử, máy tính qua cáp đồng, cáp quang, truyền dẫn điện tử), định nghĩa phân ngành của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và quy định tại Pháp lệnh Bưu chính Viễn thông năm 2002 của Việt Nam. Ngành viễn thông được xác định cấu thành từ 3 phân mảng chính: sản xuất thiết bị viễn thông, cung cấp dịch vụ viễn thông (dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng) và cung cấp dịch vụ Internet (kết nối, truy nhập, ứng dụng).
- Khung phân tích chiến lược ngành: Vận dụng hệ thống các ma trận quản trị chiến lược:
- Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (Internal Factor Evaluation - IFE Matrix): Tổng hợp và đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu nội tại của ngành.
- Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (External Factor Evaluation - EFE Matrix): Đo lường tác động của môi trường vĩ mô và vi mô, xác định cơ hội và thách thức.
- Ma trận hình ảnh đối thủ cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM): So sánh tương quan vị thế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp viễn thông chủ chốt.
- Ma trận SWOT: Thiết lập các phương án kết hợp giữa yếu tố bên trong và bên ngoài để hình thành giải pháp chiến lược.
- Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (Quantitative Strategic Planning Matrix - QSPM): Lượng hóa việc chấm điểm và lựa chọn thứ tự ưu tiên cho các nhóm giải pháp.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết.
- Phương pháp phân tích ngành và phân tích chiến lược.
- Phương pháp thống kê toán học, thống kê lịch sử và trắc nghiệm.
- Phương pháp so sánh quốc tế (đối chuẩn kinh nghiệm các trường phái và các quốc gia).
- Phương pháp dự báo theo xu thế chuỗi thời gian kết hợp các kịch bản phát triển kinh tế vĩ mô.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 390/CP năm 1979, Nghị định 121-HDBT năm 1987, Nghị định 115/HDBT năm 1990, Nghị định 03/CP năm 1992, Quyết định 249/TTg năm 1995, Chỉ thị 58-CT/TW của Bộ Chính trị, Quyết định 58/2005/QĐ-TTg), các báo cáo thống kê chính thức của Bộ Bưu chính Viễn thông, Tổng cục Bưu điện, Tổng cục Thống kê, cùng các chỉ số và dữ liệu quốc tế từ Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Cơ quan Tình báo Kinh tế (EIU), Tập đoàn Dữ liệu Quốc tế (IDC).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Tổng quan về ngành viễn thông Việt Nam và kinh nghiệm phát triển viễn thông của một số nước trên thế giới
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, vai trò của ngành viễn thông, phân tích tiến trình lịch sử ngành viễn thông Việt Nam, đồng thời tổng kết hai trường phái phát triển viễn thông trên thế giới cùng bài học từ 4 quốc gia điển hình.
1. Vai trò của ngành viễn thông đối với nền kinh tế - xã hội Việt Nam
Văn bản xác định 5 vai trò nòng cốt:
- Viễn thông là ngành thuộc kết cấu hạ tầng của nền kinh tế: Vừa là hạ tầng sản xuất phục vụ lưu thông thông tin kinh tế, vừa là hạ tầng xã hội phục vụ văn hóa, giáo dục, y tế.
- Viễn thông là một ngành kinh tế lớn đóng góp quan trọng cho GDP: Tỷ trọng doanh thu viễn thông trong GDP tăng từ 0,52% (năm 1991) lên 1,9% (2001), 2,3% (2002) và 4,5% (2004). Giai đoạn 1993–2000, đóng góp ngân sách của ngành đạt 16% tổng vốn đầu tư (đứng thứ 2 cả nước, sau dầu khí); đóng góp vào tăng trưởng GDP bình quân 2,6%/năm (đứng thứ 3, sau dầu khí và điện lực).
- Công cụ hỗ trợ công tác quản lý điều hành đất nước: Đảm bảo tính thông suốt, chính xác của thông tin phục vụ quản lý vĩ mô và an ninh quốc phòng.
- Góp phần mở rộng hợp tác quốc tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa: Thu hút vốn, chuyển giao công nghệ, tiếp cận tri thức toàn cầu.
- Phát triển văn hóa - xã hội và bảo vệ môi trường: Giảm nhu cầu đi lại cơ học, tối ưu hóa nguồn lực và giảm phát thải khí $CO_2$.
2. Lịch sử phát triển ngành viễn thông Việt Nam qua 4 giai đoạn
- Giai đoạn phục vụ (trước 1987): Mạng lưới lạc hậu, hoạt động thuần túy mang tính chất phục vụ cơ quan Đảng và Nhà nước, chế độ bao cấp, chưa hạch toán kinh doanh đầy đủ.
- Giai đoạn công ty hóa (1990–1995): Ban hành Nghị định 115/HDBT chuyển Tổng cục Bưu điện thành Tổng Công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam (1990); Nghị định 03/CP (1992) tái lập Tổng cục Bưu điện làm chức năng quản lý nhà nước, tách rời quản lý nhà nước và hoạt động khai thác sản xuất kinh doanh.
- Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995–2005): Thành lập SPT và Viettel (1995); ban hành Quyết định 249/TTg thành lập Tổng Công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam (VNPT) trực thuộc Thủ tướng Chính phủ; thành lập Bộ Bưu chính Viễn thông (2002); năm 2003 chính thức chuyển từ độc quyền sang cạnh tranh ở tất cả các dịch vụ (VNPT, Viettel, EVN Telecom trong mạng cố định; VMS, GPC, Viettel, SPT, Hanoi Telecom trong mạng di động). Tốc độ tăng trưởng thuê bao đạt trên 30%/năm (từ 720 nghìn thuê bao năm 1995 lên 2,1 triệu năm 2000).
- Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (2005 trở đi): Quyết định 58/2005/QĐ-TTg phê duyệt đề án thí điểm Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, hoàn tất tách bưu chính ra khỏi viễn thông.
3. Hai trường phái phát triển viễn thông trên thế giới
Luận án chỉ rõ sự khác biệt giữa hai trường phái:
| Tiêu chí phân tích |
Trường phái Mỹ (Mỹ, Anh, Úc, New Zealand...) |
Trường phái Tây Âu (Pháp, Đức, Tây Ban Nha...) |
| Cơ chế cạnh tranh |
Tạo cạnh tranh mạnh mẽ trong cả dịch vụ cơ bản và giá trị gia tăng; tự do hóa thiết bị đầu cuối từ sớm (Mỹ từ 1968). |
Ban đầu duy trì độc quyền mạng cố định, chỉ mở cửa cạnh tranh dịch vụ giá trị gia tăng và di động (cơ chế 1+1). |
| Cơ quan quản lý |
Tách biệt hoàn toàn cơ quan quản lý nhà nước và quản lý kinh doanh (FCC, OFTEL, AUSTEL độc lập với Bộ Bưu điện). |
Chậm tách biệt cơ quan quản lý và kinh doanh; chuyển đổi qua các lộ trình Sách xanh EU (1987, 1990, 1993, 1998). |
| Mục tiêu ưu tiên |
Dựa vào kinh tế tư nhân, cắt giảm chi phí để người dùng hưởng giá cước thấp nhất. |
Nhà nước bảo hộ doanh nghiệp quốc doanh để tập trung vốn xây dựng mạng lưới đồng bộ trước khi tự do hóa. |
| Điều kiện áp dụng |
Phù hợp quốc gia có mạng lưới phát triển sẵn, mật độ điện thoại cao ($\ge$ 30 máy/100 dân). |
Phù hợp quốc gia có mạng lưới còn lạc hậu, cần sự ổn định và tập trung nguồn lực. |
4. Kinh nghiệm quốc tế từ 4 quốc gia
- Nhật Bản: Thực hiện mô hình hai giai đoạn rõ rệt: Giai đoạn 1 (1953–1984) Nhà nước bảo hộ độc quyền cho NTT xây dựng mạng lưới, áp dụng các kênh huy động vốn bắt buộc (bắt buộc khách hàng mua trái phiếu khi lắp đặt máy: 60.000 Yên giai đoạn 1953–1960; 10.000 Yên phí + 150.000 Yên trái phiếu giai đoạn 1961–1982; phát hành tín phiếu nội bộ, tín phiếu ra công chúng và ngân khố Nhà nước). Mật độ điện thoại tăng từ 1,8% (1952) lên 36,9% (1984). Giai đoạn 2 (từ 1985), tư nhân hóa NTT, phân loại doanh nghiệp loại I (có hạ tầng) và loại II (thuê lại hạ tầng) để tạo cạnh tranh bình đẳng.
- Hàn Quốc: Dành bình quân 1,5% GDP đầu tư cho viễn thông từ thập niên 1970; cho phép giữ lại 44% phí lắp đặt và doanh thu để tái đầu tư; phát hành trái phiếu bắt buộc thu 1,7 tỷ USD (1980–1987); vay nước ngoài 1,6 tỷ USD. Thành lập Viện Nghiên cứu Điện tử Viễn thông (1976), kết hợp các tập đoàn Samsung, GoldStar, Itelco, Daewoo nghiên cứu chế tạo thành công hệ thống tổng đài điện tử số TDX (TDX-1A, TDX-1B, TDX-10). Thành lập KTA (1982), lập DACOM (1982) cạnh tranh viễn thông quốc tế (1990), sau đó cổ phần hóa thận trọng từng bước bán 49% vốn KT (1993–1996, mỗi năm bán tối đa 10%, khống chế tỷ lệ sở hữu $\le$ 5% cho mỗi tổ chức/cá nhân).
- Pháp: Áp dụng phương thức huy động vốn độc đáo qua cơ chế khách hàng ứng trước tiền cước (chiếm 10% vốn đầu tư) và thành lập Công ty tài chính viễn thông (SFT) huy động vốn tư nhân với lãi suất cố định cộng tỷ lệ theo mức tăng trưởng của ngành. France Telecom áp dụng mô hình kép: hoạt động như cơ quan công quyền ở mảng độc quyền (cố định), đồng thời thành lập công ty cổ phần COGECOM với hàng trăm công ty con để kinh doanh các mảng cạnh tranh.
- Trung Quốc: Xuất phát điểm năm 1980 rất lạc hậu (dung lượng mạng công cộng chỉ 4,355 triệu số, cáp trần chiếm 82%, tổng đài điện tử chỉ 6,7%, đầu tư chỉ 0,1% GDP). Trung Quốc tạo bước nhảy vọt nhờ: (1) Ban hành Hai chỉ thị 6 điều (10/1984) của Quốc vụ viện và Ban Bí thư; (2) Thực hiện phương châm 16 chữ: "Thống trù quy hoạch, điều phối kết hợp, phân cấp phụ trách, liên hợp xây dựng"; (3) Tăng phí lắp đặt máy (thông tư năm 1990 thu ~3.000 NDT); (4) Chính sách "Ba đảo ngược 1 và 9" cùng hỗ trợ địa phương; (5) Bỏ qua các thế hệ kỹ thuật trung gian, đầu tư thẳng vào công nghệ số hiện đại, liên doanh sản xuất tổng đài (hợp tác Bell Bỉ năm 1983); (6) Vay vốn nước ngoài lớn (từ 35 tỷ Yên năm 1984 lên tổng 6,56 tỷ USD năm 1998, chiếm 20% tổng tài sản cố định); (7) Cải cách chuyển mạng từ 4 cấp sang 2 cấp và thực hiện chuẩn mực "bốn hóa" cán bộ.
CHƯƠNG 2: Thực trạng phát triển của ngành viễn thông Việt Nam thời gian qua
Chương 2 phân tích định lượng và định tính thực trạng mạng lưới, năng lực sản xuất kinh doanh, các yếu tố môi trường nội bộ và bên ngoài của ngành viễn thông Việt Nam đến giai đoạn 2006–2007.
1. Hiện trạng hạ tầng và các chỉ số hoạt động
- Đánh giá mật độ điện thoại, mật độ sử dụng Internet và tốc độ tăng trưởng thuê bao đến tháng 6/2007; cơ cấu khách hàng theo độ tuổi, mức cước sử dụng và loại hình đăng ký.
- Năng suất lao động ngành viễn thông Việt Nam trong tương quan so sánh với các nước khối ASEAN+3.
- Xếp hạng chỉ số sẵn sàng kết nối (NRI), các chỉ số xã hội thông tin (ISI) và tỷ lệ vi phạm bản quyền phần mềm (năm 2004).
- Phân tích cơ cấu vốn đầu tư của ngành viễn thông và giao thông vận tải, tỷ trọng vốn đầu tư viễn thông trong tổng vốn đầu tư nhà nước và thị phần của các doanh nghiệp viễn thông (VNPT, Viettel, EVN Telecom, SPT, Hanoi Telecom, Vishipel...) tính đến cuối năm 2006.
2. Đánh giá nội bộ và môi trường vi mô, vĩ mô
- Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation): Tổng hợp đánh giá năng lực sản xuất kinh doanh, hạ tầng mạng lưới, năng lực nghiên cứu phát triển, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả quản trị, từ đó lượng hóa điểm mạnh và điểm yếu nội bộ.
- Ma trận EFE (External Factor Evaluation): Đo lường tác động của các yếu tố kinh tế, pháp lý, chính sách mở cửa WTO, các xu hướng công nghệ (Next Generation Network - NGN, IP/MPLS, IPv6, 3G, Softswitch, xDSL, WiMAX...) để xác định cơ hội và nguy cơ bên ngoài.
- Ma trận hình ảnh đối thủ cạnh tranh (CPM): Đánh giá tương quan năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khai thác viễn thông chủ đạo trên thị trường Việt Nam (tập trung vào thị phần, chất lượng dịch vụ, giá cước, kênh phân phối, khả năng tài chính và hạ tầng).
CHƯƠNG 3: Giải pháp góp phần phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020
Chương 3 trình bày các kịch bản dự báo các chỉ tiêu phát triển kinh tế - kỹ thuật ngành viễn thông đến năm 2020, sử dụng ma trận SWOT và QSPM để xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ.
1. Dự báo các chỉ tiêu phát triển viễn thông giai đoạn 2007–2020
Luận án thực hiện dự báo đa kịch bản cho giai đoạn 2007–2020:
- Dự báo quy mô dân số và quy mô GDP Việt Nam (2007–2020).
- Dự báo quy mô doanh thu và tỷ trọng doanh thu ngành viễn thông theo 3 trường hợp phát triển kinh tế.
- Dự báo tổng số thuê bao điện thoại, tỷ trọng thuê bao di động so với thuê bao cố định và tổng hợp số thuê bao trên toàn mạng lưới đến năm 2020.
2. Thiết lập công cụ lựa chọn chiến lược (SWOT và QSPM)
- Ma trận SWOT: Kết hợp các điểm mạnh, điểm yếu từ ma trận IFE với các cơ hội, thách thức từ ma trận EFE nhằm hình thành các phương án chiến lược khả thi.
- Hệ thống ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix): Lượng hóa điểm hấp dẫn để thẩm định và ra quyết định ưu tiên đối với 7 phương diện chiến lược:
- Ma trận QSPM về cơ chế chính sách.
- Ma trận QSPM về thị trường.
- Ma trận QSPM về sản phẩm và dịch vụ.
- Ma trận QSPM về huy động vốn đầu tư.
- Ma trận QSPM về nhân lực.
- Ma trận QSPM về phương án phát triển mạng lưới.
- Ma trận QSPM về phương án phát triển khoa học công nghệ.
3. Hệ thống 7 nhóm giải pháp phát triển ngành viễn thông đến năm 2020
| Nhóm giải pháp |
Nội dung trọng tâm theo luận án |
| 1. Cơ chế chính sách |
Hoàn thiện khung khổ pháp lý hậu WTO; duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh; minh bạch hóa quy định kết nối liên mạng và chính sách giá cước; quản lý hiệu quả tài nguyên kho số, phổ tần số vô tuyến điện và quỹ dịch vụ viễn thông công ích (USO). |
| 2. Phát triển thị trường |
Phân đoạn thị trường theo mức tiêu dùng và khu vực địa lý; thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế; đa dạng hóa thị trường dịch vụ viễn thông nông thôn, vùng sâu vùng xa. |
| 3. Sản phẩm và dịch vụ |
Chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ thoại/SMS truyền thống sang dịch vụ băng rộng, dịch vụ giá trị gia tăng, thương mại điện tử và các dịch vụ tích hợp dữ liệu - thoại - hình ảnh. |
| 4. Huy động vốn đầu tư |
Đa dạng hóa các kênh tài chính: cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; phát hành trái phiếu công trình viễn thông; thu hút vốn FDI và hợp tác kinh doanh (BCC); tái đầu tư từ doanh thu và phí dịch vụ. |
| 5. Phát triển nhân lực |
Đổi mới mô hình đào tạo tại các học viện, trường chuyên ngành CNTT-TT; thu hút chuyên gia giỏi; đào tạo lại đội ngũ cán bộ kỹ thuật và quản trị theo chuẩn quốc tế. |
| 6. Phát triển hạ tầng mạng lưới |
Chuyển dịch toàn diện sang mạng thế hệ mới (NGN), chuyển mạch mềm (Softswitch), mở rộng mạng cáp quang DWDM/WDM, giao thức IP/MPLS, nâng cấp IPv6, phát triển mạng 3G (W-CDMA, CDMA) và băng rộng không dây. |
| 7. Khoa học công nghệ |
Đầu tư thích đáng cho công tác R&D; ưu tiên công nghiệp sản xuất thiết bị trong nước; đẩy mạnh hợp tác chuyển giao công nghệ cao từ các tập đoàn viễn thông toàn cầu. |
- Hệ thống kiến nghị: Đề xuất cụ thể đối với Bộ Bưu chính Viễn thông (về quy hoạch băng tần, quản lý kết nối, cấp phép) và các Bộ/Cơ quan liên quan (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công thương) nhằm tạo sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về phân ngành và vai trò của viễn thông trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Luận giải bản chất, ưu - nhược điểm và điều kiện áp dụng của hai trường phái viễn thông lớn trên thế giới (Mỹ và Tây Âu).
- Vận dụng thành công hệ thống công cụ phân tích quản trị chiến lược (IFE, EFE, CPM, SWOT, QSPM) vào việc phân tích và hoạch định chiến lược phát triển cấp ngành ở Việt Nam.
-
Về mặt thực tiễn:
- Đúc kết 4 bài học quốc tế giá trị từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp và Trung Quốc về chính sách huy động vốn, chiến lược "đi thẳng vào công nghệ hiện đại", chính sách bảo hộ gắn với phát triển công nghiệp sản xuất thiết bị và lộ trình mở cửa thị trường có điều tiết.
- Xây dựng hệ thống bảng biểu dự báo kinh tế - kỹ thuật ngành viễn thông Việt Nam giai đoạn 2007–2020 theo nhiều kịch bản tăng trưởng.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính khả thi, nhấn mạnh quan điểm "Phát triển nhanh và bền vững trên cơ sở tích hợp giữa viễn thông và công nghệ thông tin".
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các mô hình ma trận đánh giá (IFE, EFE, QSPM) phụ thuộc vào tính chuẩn xác của nguồn số liệu thống kê thứ cấp tại thời điểm 2006–2007 và các nhận định của chuyên gia; các kịch bản dự báo kinh tế vĩ mô dài hạn đến năm 2020 chịu ảnh hưởng bởi biến động khó lường của thị trường tài chính và công nghệ toàn cầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật liên tục các thay đổi về công nghệ mạng (sau 3G, các chuẩn truyền dẫn không dây tốc độ cao mới) và tác động thực tế của việc thực thi các cam kết song phương, đa phương sau khi Việt Nam gia nhập WTO đầy đủ.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Bưu chính Viễn thông, cơ quan hoạch định chính sách): Cung cấp cơ sở khoa học và bộ công cụ định lượng hỗ trợ xây dựng quy hoạch phát triển viễn thông quốc gia giai đoạn 2010–2020.
- Đối với doanh nghiệp viễn thông (VNPT, Viettel, EVN Telecom, SPT, Hanoi Telecom...): Cung cấp bức tranh phân tích đối thủ cạnh tranh, phân tích nội bộ và các định hướng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm dịch vụ băng rộng, NGN.
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận áp dụng chuỗi ma trận quản trị chiến lược (IFE, EFE, CPM, SWOT, QSPM) trong phân tích kinh tế ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại ngành viễn thông gồm những mảng hoạt động nào?
Theo văn bản, ngành viễn thông Việt Nam được xác định bao gồm 3 mảng: (1) Hoạt động sản xuất thiết bị viễn thông; (2) Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông (gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng); (3) Hoạt động cung cấp dịch vụ Internet (kết nối, truy nhập và ứng dụng Internet).
2. Sự khác biệt cơ bản giữa trường phái viễn thông Mỹ và Tây Âu là gì?
Trường phái Mỹ chủ trương tự do hóa, tư nhân hóa mạnh mẽ, tạo cạnh tranh ngay ở dịch vụ cơ bản, tách cơ quan quản lý nhà nước khỏi doanh nghiệp và bảo vệ người tiêu dùng thông qua hạ giá cước. Trường phái Tây Âu ban đầu duy trì độc quyền mạng cố định để tập trung vốn phủ mạng, chỉ mở cửa cạnh tranh ở dịch vụ giá trị gia tăng và di động (cơ chế 1+1), quá trình tách biệt cơ quan quản lý và kinh doanh diễn ra thận trọng hơn.
3. Hàn Quốc đã tự chủ sản xuất tổng đài điện tử bằng cách nào?
Năm 1976, Hàn Quốc thành lập Viện Nghiên cứu Điện tử Viễn thông thuộc Bộ Bưu điện để triển khai chương trình quốc gia về tổng đài điện tử. Đồng thời, Chính phủ khuyến khích các tập đoàn SamSung, GoldStar, Itelco, Daewoo liên doanh nhận chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn lớn (NTT, AT&T, Siemens, Ericsson) và cấm nhập khẩu tổng đài thành phẩm từ năm 1970. Kết quả là năm 1985 chế tạo thành công dòng tổng đài TDX và năm 1991 sản xuất hàng loạt tổng đài TDX-10 dung lượng 100.000 số.
4. Phương châm 16 chữ trong phát triển bưu điện Trung Quốc được văn bản nêu là gì?
Đó là phương châm: "Thống trù quy hoạch, điều phối kết hợp, phân cấp phụ trách, liên hợp xây dựng", nghĩa là thống nhất về mặt quy hoạch toàn mạng, kết hợp giữa trung ương và địa phương, phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cấp và huy động toàn xã hội cùng liên hợp xây dựng mạng lưới.
5. Khung công cụ ma trận nào được luận án dùng để lựa chọn giải pháp đến năm 2020?
Luận án sử dụng kết hợp ma trận IFE (đánh giá yếu tố bên trong), ma trận EFE (đánh giá yếu tố bên ngoài) và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ. Sau đó lập ma trận SWOT để hình thành các phương án chiến lược và dùng hệ thống 7 ma trận QSPM để chấm điểm, định lượng mức độ ưu tiên cho các giải pháp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Đăng Khoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển ngành viễn thông, đúc kết các bài học quốc tế giá trị từ hai trường phái lớn và 4 quốc gia tiêu biểu. Bằng việc ứng dụng hệ thống ma trận quản trị chiến lược (IFE, EFE, CPM, SWOT, QSPM), công trình đã phân tích sâu sắc thực trạng viễn thông Việt Nam trong bối cảnh gia nhập WTO và xây dựng các dự báo định lượng đến năm 2020. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản lý nhà nước và hoạch định chính sách phát triển ngành viễn thông Việt Nam.