Luận văn Phát triển Ngân hàng số tại BIDV - Nguyễn Thị Thanh Ngân (Học viện Ngân hàng 2020)

Khám phá luận văn thạc sĩ về phát triển ngân hàng số tại BIDV năm 2020. Nghiên cứu sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp cho ngân hàng số tại Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG SỐ

1.1. Khái niệm ngân hàng số

1.1.1. Ngân hàng số là gì?

1.2. Sự khác biệt giữa ngân hàng hàng điện tử và ngân hàng số

1.3. Các giai đoạn phát triển của ngân hàng số

1.4. Tiêu chí đánh giá sự phát triển ngân hàng số

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triểncủa ngân hàng số

1.6. Xu hướng ngân hàng số trên thế giới và Việt Nam

1.6.1. Xu hướng phát triển công nghệ thông tin

1.6.2. Xu hướng ngân hàng số trên thế giới

1.6.3. Xu hướng ngân hàng số tại Việt Nam

1.7. Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số trên thế giới

1.7.1. Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số của một số ngân hàng trên thế giới

1.7.2. Bài học kinh nghiệm

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG SỐ TẠI BIDV

2.1. Tổng quan về BIDV

2.1.1. Sơ lược về lịch sử hình thành và phát triển của BIDV

2.1.2. Mô hình quản trị, tổ chức kinh doanh

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của BIDVgiai đoạn 2016-2019

2.2. Thực trạng phát triển ngân hàng số tại BIDV

2.2.1. Hiện trạng mô hình tổ chức

2.2.2. Hiện trạng số hóa các kênh phân phối tại BIDV

2.2.3. Hiện trạng quy trình cung cấp sản phẩm dịch vụ cơ bản

2.2.4. Hiện trạng về việc ứng dụng công nghệ trong việc ra quyết định

2.2.5. Hiện trạng phát triển các sản phẩm có tính đổi mới, sáng tạo

2.2.6. Hiện trạng quản trị rủi ro hệ thống công nghệ thông tin

2.3. Đánh giá thực trạng phát triển ngân hàng số tại BIDV

2.3.1. Điểm mạnh và điểm yếu

2.3.2. Cơ hội và thách thức

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG SỐ TẠI BIDV

3.1. Định hướng chung về phát triển ngân hàng số tại BIDV

3.2. Giải pháp phát triển ngân hàng số tại BIDV

3.2.1. Giải pháp tổng thể

3.2.2. Giải pháp cụ thể

3.3. Một số kiến nghị đối với các cơ quản quản lý nhà nước

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với Ngân hàng nhà nước

MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của Phát triển Ngân hàng số tại BIDV Từ góc nhìn luận văn 2020

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 bùng nổ, sự phát triển Ngân hàng số tại BIDV đã trở thành một chiến lược kinh doanh tổng thể không thể thiếu. Luận văn Thạc sĩ năm 2020 của Nguyễn Thị Thanh Ngân tại Học viện Ngân hàng đã đi sâu phân tích BIDV và tầm quan trọng của quá trình chuyển đổi số ngân hàng BIDV. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ những khái niệm cơ bản về tài chính ngân hàng số mà còn chỉ ra các yếu tố then chốt giúp BIDV nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc hiểu rõ những định hướng và thách thức trong hành trình số hóa là điều cấp thiết đối với mọi tổ chức tài chính hiện nay. Bài viết này tổng hợp những điểm cốt lõi từ nghiên cứu này.

1.1. Định hình Ngân hàng số Khái niệm và sự khác biệt căn bản

Theo McKinsey (2014), ngân hàng số vượt xa khái niệm ngân hàng điện tử truyền thống. Nó bao hàm sự đa dạng hóa và hiện đại hóa các kênh kết nối với khách hàng, tự động hóa toàn bộ số hóa quy trình BIDV, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, và không ngừng đổi mới sáng tạo BIDV. Luận văn nhấn mạnh, ngân hàng điện tử thường chỉ tập trung vào việc cung cấp các tiện ích giao dịch trực tuyến như Internet Banking BIDV hay Mobile Banking BIDV, trong khi ngân hàng số hướng tới việc tích hợp số hóa toàn diện mọi lĩnh vực dịch vụ và tương tác với khách hàng (Ngân hàng Nhà nước, Quyết định số 488/QĐ-NHNN ngày 27/3/2017). Sự khác biệt này được thể hiện rõ qua các tiêu chí về kết nối, tự động hóa, đổi mới sáng tạo và khả năng hỗ trợ ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một trải nghiệm khách hàng số BIDV liền mạch và đồng bộ trên tất cả các kênh, từ quầy giao dịch tự phục vụ đến các ứng dụng di động thông minh.

1.2. Cuộc cách mạng 4.0 và yêu cầu cấp thiết với BIDV

Bối cảnh công nghệ 4.0 ngân hàng đã tạo ra những động lực phát triển mạnh mẽ từ Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data trong ngân hàng BIDV). Kinh tế số và BIDV phải đối mặt với yêu cầu thay đổi mạnh mẽ, thích nghi với môi trường bên ngoài và nhu cầu nội tại. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng, như Chỉ thị 16/CT-TTG và Nghị quyết 52-NQ/TW. Ngân hàng Nhà nước cũng đặc biệt chú trọng hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, hỗ trợ phát triển hệ sinh thái Fintech trong ngân hàng BIDV. Trong bối cảnh đó, BIDV đã xác định chiến lược ngân hàng số BIDV là cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển kinh doanh tổng thể. Việc nghiên cứu phát triển Ngân hàng số tại BIDV trở nên vô cùng cần thiết để tìm ra điểm mạnh, hạn chế, cơ hội và thách thức, từ đó nâng cao tính cạnh tranh và thương hiệu BIDV trên thị trường.

II. Thực trạng chuyển đổi số ngân hàng BIDV Phân tích giai đoạn 2016 2019

Luận văn Thạc sĩ năm 2020 đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng phát triển Ngân hàng số tại BIDV trong giai đoạn 2016-2019. Đây là giai đoạn BIDV bắt đầu đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số ngân hàng BIDV nhằm thích nghi với xu hướng toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Báo cáo này không chỉ mô tả hiện trạng các kênh phân phối mà còn chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà ngân hàng đã và đang đối mặt. Phân tích này là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp trong tương lai cho BIDV.

2.1. Hiện trạng số hóa kênh phân phối và sản phẩm dịch vụ BIDV

BIDV đã phát triển đa dạng các kênh phân phối, bao gồm quầy giao dịch truyền thống, Internet Banking BIDV, Mobile Banking BIDV, ATM/POS, tổng đài và mạng xã hội. Đặc biệt, các dịch vụ ngân hàng điện tử BIDV như BIDV SmartBankingBIDV Online đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về số lượng người dùng và giao dịch, giảm tải cho kênh quầy truyền thống. Các sản phẩm mang tính đổi mới sáng tạo BIDV như thanh toán QR code, đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn cũng đã xuất hiện trên Mobile Banking. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng các kênh này còn tương đối độc lập, thiếu sự liên kết đồng bộ, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng số BIDV. Hệ thống Corebanking của BIDV cũng được nhận định là chưa hỗ trợ tốt cho việc phát triển và quản lý đa kênh, là một hạn chế trong hạ tầng công nghệ tài chính BIDV.

2.2. Những thách thức và cơ hội riêng có trong phát triển ngân hàng số BIDV

Trong quá trình phát triển Ngân hàng số tại BIDV, ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức ngân hàng số BIDV. Về khách quan, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện cho kinh tế số và BIDV, hạ tầng công nghệ thông tin quốc gia cần nâng cấp, và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài cùng các công ty Fintech trong ngân hàng BIDV. Về chủ quan, luận văn chỉ rõ những hạn chế như khả năng đáp ứng của hạ tầng công nghệ, nguồn lực tài chính cần đầu tư mạnh mẽ hơn, và nhu cầu về nguồn nhân lực vừa tinh thông nghiệp vụ vừa thành thạo công nghệ số. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội ngân hàng số BIDV đáng kể, điển hình là sự đón nhận tích cực từ khách hàng trẻ, xu hướng sử dụng điện thoại thông minh và thanh toán di động tăng cao, tạo động lực lớn cho sự số hóa quy trình BIDV và phát triển sản phẩm dịch vụ mới.

III. Giải pháp chiến lược đẩy mạnh Phát triển Ngân hàng số tại BIDV Hướng tới 2025

Để thực hiện thành công chiến lược ngân hàng số BIDV và đạt được các mục tiêu đến năm 2025, tầm nhìn 2030, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp mang tính chiến lược và cụ thể. Những giải pháp này tập trung vào việc khắc phục các hạn chế hiện có, tận dụng tối đa các cơ hội và ứng dụng hiệu quả công nghệ tài chính BIDV. Việc xây dựng một lộ trình rõ ràng, kết hợp định hướng chung và các bước triển khai chi tiết sẽ là chìa khóa để phát triển Ngân hàng số tại BIDV một cách bền vững và hiệu quả, đảm bảo hiệu quả ngân hàng số BIDV tối ưu.

3.1. Các định hướng tổng thể cho sự phát triển bền vững của BIDV

Định hướng chung cho phát triển Ngân hàng số tại BIDV cần tập trung vào việc lấy khách hàng làm trọng tâm, không ngừng đổi mới sáng tạo BIDV trong sản phẩm và dịch vụ. BIDV cần xây dựng một chiến lược ngân hàng số BIDV toàn diện, tích hợp số hóa vào mọi hoạt động kinh doanh, từ quy trình nội bộ đến tương tác khách hàng. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm cả việc nâng cấp Corebanking để hỗ trợ tốt hơn cho việc quản lý đa kênh và cung cấp dịch vụ liền mạch (OmniChannel). Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với công nghệ 4.0 ngân hàng, và thay đổi văn hóa doanh nghiệp theo hướng linh hoạt, chấp nhận rủi ro là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình chuyển đổi số ngân hàng BIDV. Ngân hàng cũng cần tăng cường hợp tác với các công ty Fintech trong ngân hàng BIDV để mở rộng hệ sinh thái và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.2. Giải pháp cụ thể cho ứng dụng công nghệ và quy trình số BIDV

Về giải pháp cụ thể, luận văn đề xuất BIDV cần tiếp tục đẩy mạnh số hóa quy trình BIDV, đặc biệt là các quy trình cung cấp sản phẩm dịch vụ cơ bản và quy trình tác nghiệp nội bộ. Việc triển khai các giải pháp như eKYC BIDV trong quy trình mở tài khoản và đăng ký dịch vụ trực tuyến sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng số BIDV và giảm thiểu các thủ tục giấy tờ. Nâng cấp hệ thống Internet Banking BIDVMobile Banking BIDV (như ứng dụng BIDV SmartBanking) để đảm bảo tính đồng bộ, liên thông giữa các kênh là rất quan trọng. Đầu tư vào các công nghệ tiên tiến như AI trong ngân hàng BIDV để hỗ trợ ra quyết định, phân tích dữ liệu khách hàng (Big Data trong ngân hàng BIDV) và tăng cường an ninh mạng là các bước không thể thiếu. Ngoài ra, việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như blockchain BIDV vào các hoạt động thanh toán và xác thực sẽ mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển Ngân hàng số tại BIDV, tạo ra hiệu quả ngân hàng số BIDV vượt trội.

IV. Ứng dụng công nghệ lõi Bí quyết nâng cao hiệu quả Ngân hàng số BIDV

Để thực sự đẩy mạnh phát triển Ngân hàng số tại BIDV, việc ứng dụng các thành tựu công nghệ 4.0 ngân hàng vào mọi khía cạnh hoạt động là yếu tố then chốt. Luận văn đã phân tích cách các công nghệ như AI, Big Data và Blockchain không chỉ là xu hướng mà còn là bí quyết để nâng cao hiệu quả ngân hàng số BIDV và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự kết hợp giữa công nghệ tài chính BIDV tiên tiến và đổi mới sáng tạo BIDV sẽ định hình tương lai của ngân hàng, mang lại giá trị tối đa cho khách hàng và nhà đầu tư.

4.1. Tích hợp AI Big Data và Blockchain trong hoạt động BIDV

Luận văn chỉ ra rằng, việc tích hợp AI trong ngân hàng BIDV có thể được triển khai qua các chatbot hỗ trợ khách hàng 24/7, tự động hóa quy trình (RPA) và cải thiện khả năng ra quyết định quản lý rủi ro. Big Data trong ngân hàng BIDV là nguồn tài nguyên khổng lồ giúp phân tích xu hướng thị trường, tối ưu hóa quy trình nội bộ và cá nhân hóa sản phẩm dịch vụ, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng số BIDV. Công nghệ blockchain BIDV hứa hẹn mang lại tính minh bạch, bảo mật cao trong các giao dịch chuyển khoản và hệ thống nhận diện khách hàng (như eKYC BIDV dựa trên sổ cái phân tán). Việc tận dụng triệt để những công nghệ này sẽ giúp BIDV không chỉ giảm thiểu chi phí, sai sót mà còn tạo ra những sản phẩm tài chính ngân hàng số vượt trội, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

4.2. Phát triển hệ sinh thái Fintech và Đổi mới sáng tạo tại BIDV

Sự hợp tác giữa BIDV và các công ty Fintech trong ngân hàng BIDV là một xu hướng tất yếu. Luận văn nhấn mạnh BIDV đã chủ động tăng cường kết nối với nhiều tổ chức Fintech, cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, mang lại lợi ích thiết thực về giảm chi phí và gia tăng tiện ích cho khách hàng. Việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính mở (Open API) cho phép BIDV liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba, đa dạng hóa các nhu cầu tài chính khác của khách hàng (mua sắm, du lịch, thanh toán hóa đơn). Đổi mới sáng tạo BIDV không chỉ thể hiện qua việc ứng dụng công nghệ mới mà còn qua việc liên tục phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử BIDV mang tính đột phá, như các giải pháp thanh toán không tiếp xúc, ví điện tử, nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế trong ngành tài chính ngân hàng số.

V. Nâng tầm trải nghiệm khách hàng số BIDV Bài học quốc tế và triển vọng

Nâng cao trải nghiệm khách hàng số BIDV không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực chính của sự phát triển Ngân hàng số tại BIDV. Luận văn Thạc sĩ năm 2020 đã phân tích những kinh nghiệm quý báu từ các ngân hàng hàng đầu thế giới để rút ra bài học cho BIDV. Những bài học này cung cấp định hướng quan trọng để BIDV không ngừng cải tiến, hướng tới mô hình ngân hàng thông minh, nơi khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động chuyển đổi số ngân hàng BIDV. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng một tương lai bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số và BIDV.

5.1. Kinh nghiệm quý giá từ các ngân hàng số hàng đầu thế giới

Luận văn đã tổng hợp kinh nghiệm từ DBS (Singapore), UOB (Singapore) và Krung Thai Bank (Thái Lan) – những ngân hàng đã thành công trong phát triển Ngân hàng số. Các bài học chung bao gồm việc lấy khách hàng làm trọng tâm, tập trung phát triển các kênh phân phối đa kênh (OmniChannel) để đảm bảo trải nghiệm khách hàng số BIDV đồng nhất. Các ngân hàng này cũng ưu tiên xây dựng kho Big Data trong ngân hàng BIDV, làm sạch và làm giàu dữ liệu để phân tích BIDV và cá nhân hóa sản phẩm. Việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ tài chính BIDV, xây dựng văn hóa chấp nhận rủi ro và đổi mới sáng tạo BIDV cho nhân viên cũng là yếu tố then chốt. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn thực tiễn giúp BIDV điều chỉnh chiến lược ngân hàng số BIDV của mình một cách linh hoạt.

5.2. Định hướng tương lai Cá nhân hóa dịch vụ và văn hóa số tại BIDV

Với những bài học từ quốc tế và thực trạng hiện tại, định hướng tương lai cho phát triển Ngân hàng số tại BIDV cần tập trung vào việc cá nhân hóa dịch vụ, vượt xa các dịch vụ ngân hàng điện tử BIDV truyền thống. Điều này đòi hỏi BIDV phải tiếp tục đầu tư mạnh vào AI trong ngân hàng BIDV để hiểu sâu sắc hành vi và nhu cầu của khách hàng. Phát triển một văn hóa doanh nghiệp số, khuyến khích sự linh hoạt, học hỏi không ngừng và đổi mới sáng tạo BIDV là yếu tố nội tại quan trọng. Luận văn cũng chỉ ra rằng phát triển Ngân hàng số tại BIDV là một quá trình liên tục, cần có kế hoạch theo từng giai đoạn, theo dõi và điều chỉnh phù hợp với xu hướng ngân hàng số Việt Nam và thế giới. Việc này sẽ giúp BIDV duy trì vị thế dẫn đầu, tạo ra hiệu quả ngân hàng số BIDV bền vững trong tương lai, và nâng cao trải nghiệm khách hàng số BIDV trên mọi nền tảng, bao gồm cả ứng dụng BIDV SmartBanking.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
1279 phát triển nh số tại nhtm cp đầu tư và phát triển vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG SỐ 1.1 Khái niệm ngân hàng số 1.1 Ngân hàng số là gì? Các dịch vụ ngân hàng có hàm lượng công nghệ cao như Internet Banking, Mobile Banking đã dần trở nên quen thuộc với tất cả mọi người sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Đó là một trong những sản phẩm của dịch vụ ngân hàng điện tử - là dịch vụ cho phép người dùng kiểm tra thông tin hoặc thực hiện các giao dịch với tài khoản ngân hàng mà không cần tới quầy giao dịch. Gần đây, trong ngành ngân hàng lại xuất hiện thêm một khái niệm hoàn toàn mới đó là Digital Banking - Ngân hàng số. Vậy ngân hàng số là gì và liệu đây có phải là tương lai của ngành ngân hàng? Khái niệm ngân hàng số rộng hơn khái niệm ngân hàng điện tử rất nhiều.

Ngân hàng số là giai đoạn phát triển cao hơn của ngân hàng điện tử. Theo McKinsey (2014) khái niệm ngân hàng số thể hiện ở một số nội dung như sau: Nội dung 01: Đa dạng hóa và hiện đại hóa các kênh kết nối với khách hàng Hiện tại, các ngân hàng cũng đã ngày càng mở rộng nhiều kênh kết nối với khách hàng như: chi nhánh và các điểm giao dịch, Internet Banking, Mobile Banking, Contact Center, mạng xã hội. Đây là cách thức của ngân hàng để gia tăng tiếp xúc với khách hàng. Nhiệm vụ của các ngân hàng là vừa phải đảm bảo có được nền tảng công nghệ để đảm bảo dịch vụ ngân hàng được cung cấp dễ dàng trên các kênh, vừa phải đảm bảo chất lượng dịch vụ giữa các kênh được tương đồng, thông tin được thông suốt.

Điều đó có nghĩa là việc các ngân hàng triển khai nhiều kênh kết nối với khách hàng đảm bảo sự liên thông, tính đồng nhất về dịch vụ giữa các kênh mà khách hàng giao 7 dịch là một yêu cầu vô cùng quan trọng của ngân hàng số. Giải pháp OmniChannel sẽ hỗ trợ ngân hàng cung cấp dịch vụ đa kênh và đồng nhất trải nghiệm của người dùng trên các kênh. Khách hàng ngày nay khá quen thuộc với thuật ngữ “MultiChannel” (Phân phối đa kênh). MultiChannel được hiểu là khả năng tương tác với khách hàng tiềm năng trên các nền tảng khác nhau, chiến lược tiếp thị đa kênh sử dụng nhiều hơn một kênh duy nhất để tiếp cận khách hàng.

Trong khi đó, OmniChannel là một chiến lược sử dụng tất cả các kênh truyền thông để thu hút khách hàng một cách đồng bộ, được coi là sự tích hợp của tất cả các kênh ngoại tuyến và trực tuyến để cung cấp một trải nghiệm liền mạch và thống nhất cho khách hàng. Nội dung 02: Tự động hóa quy trình - Tự động hóa quy trình là cách thức số hóa các công cụ trong quá trình tạo và cung cấp sản phẩm đến khách hàng nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và sử dụng các nguồn lực có hiệu quả hơn. Với mô hình ngân hàng truyền thống, các điểm giao dịch chỉ làm việc trong giờ hành chính trùng với thời gian làm việc của đại bộ phận khách hàng, khách hàng sẽ không có thời gian đến ngân hàng để thực hiện giao dịch. Do đó, yêu cầu tự động hóa tối đa hóa các quy trình cung cấp sản phẩm dịch, quy trình tác nghiệp qua các kênh không cần con người phục vụ là đòi hỏi bắt buộc của ngân hàng số.

Ví dụ với khách hàng chưa đăng ký dịch vụ Mobile Banking, khách hàng có thể tải ứng dụng từ App Store, khai báo thông tin đăng ký và thực hiện xác thực ngay tại ứng dụng. Hoàn thành việc xác thực, ngân hàng sẽ ra quyết định ngay khách hàng có đủ điều kiện được phép đăng ký hay không được phép đăng ký dịch vụ. Như vậy, khách hàng không cần phải ra các điểm giao dịch của ngân hàng để đăng ký dịch vụ. 8 - Cải tiến, tự động hóa quy trình làm việc: Với một ngân hàng số thì việc xây dựng và chuẩn hóa các quy trình làm việc trong nội bộ ngân hàng cũng vô cùng cần thiết.

Điều này giúp cho ngân hàng tiết kiệm được chi phí, thời gian, giảm thiểu sai sót trong quá trình vận hành, nâng cao hiệu suất của cán bộ. Khi đó, ngân hàng có thể cung cấp đến khách hàng những sản phẩm dịch vụ có chất lượng cao hơn. Nội dung 03: Hô trợ ra quyết định nhanh chóng Một trong những lợi thế của ngân hàng truyền thống là khối lượng thông tin tài chính khổng lồ mà các ngân hàng lưu trữ của hàng triệu khách hàng. Từ nguồn tài nguyên này, hệ thống ứng dụng của ngân hàng số có khả năng phân tích, xử lý được khối lượng dữ liệu trong nội bộ ngân hàng cùng với dữ liệu bên ngoài để phục vụ việc ra quyết định chính xác hơn, nhanh hơn và tốt hơn dựa trên sự lựa chọn của khách hàng và quản lý của ngân hàng.

Từ đó, ngân hàng có thể đơn giản hóa được quy trình, cung cấp sản phẩm phù hợp, nhanh chóng cho đúng đối tượng khách hàng trên các kênh khác nhau. Nội dung 04: Đổi mới sáng tạo không ngừng Hiện nay, số lượng các đối thủ công nghệ tài chính ngoài lĩnh vực ngân hàng như các công ty Fintech, Startup. ngày càng tăng nhanh, tạo sức ép cạnh tranh đối với hoạt động ngân hàng truyền thống. Điều này tạo ra áp lực vô hình và hữu hình lên hệ thống ngân hàng.

Bởi vậy, để xây dựng thành công ngân hàng số đòi hỏi các ngân hàng phải có những nghiên cứu để đổi mới, đột phá, tận dụng sự phát triển của công nghệ vào lĩnh vực ngân hàng nhằm gia tăng sức cạnh tranh của ngân hàng. Với những nội hàm nêu trên, có rất nhiều khái niệm khác nhau về ngân hàng số như: Ngân hàng số là việc ứng dụng công nghệ nhằm đảm bảo việc xử lý các giao dịch, hoạt động ngân hàng thông suốt. Khách hàng là người khởi phát 9 hoạt động ngân hàng số trong khi ngân hàng là người đảm bảo tiện ích tối đa cho khách hàng về sự sẵn sàng, hữu dụng và chi phí. về phía ngân hàng, ngân hàng số giúp cắt giảm chi phí, sai sót và nâng cao chất lượng dịch vụ (Stanley Epstein, 2015).

Ngân hàng số - một khái niệm mới trong lĩnh vực ngân hàng điện tử, hướng đến việc nâng cao tiêu chuẩn của các dịch vụ ngân hàng điện tử bằng cách tích hợp các công nghệ số như các công cụ phân tích chiến lược, tương tác qua mạng xã hội, các giải pháp thanh toán sáng tạo, công nghệ di động và tập trung vào trải nghiệm của người dùng (Moeckel, 2013). Theo Ngân hàng nhà nước Việt Nam (xem Quyết định số 488/QĐ- NHNN ngày 27/3/2017 của Thống đốc NHNN về Kế hoạch ứng dụng công nghệ thông tin của các Tổ chức tín dụng giai đoạn 2017-2020) thì Ngân hàng số là mô hình ngân hàng hoạt động dựa trên nền tảng quy trình công nghệ để cung cấp toàn bộ các dịch vụ cho khách hàng thông qua các thiết bị số kết nối trên môi trường mạng Internet, mạng viên thông di động hoặc chi nhánh tự phục vụ. Các dịch vụ ngân hàng điện tử (bao gồm các dịch vụ Internet Banking, SMS Banking, Mobile Banking) ch ỉ là kênh cung cấp dịch vụ cho khách hàng dựa trên nền tảng quy trình nghiệp vụ xử lý hiện có của ngân hàng. Như vậy có thể thấy, Ngân hàng số được hiểu là một mô hình ngân hàng tích hợp số hóa đối với toàn bộ các lĩnh vực dịch vụ ngân hàng, ứng dụng số hóa trong hoạt động kinh doanh của tổ chức tài chính và trong cả các hoạt động tương tác với khách hàng 1.2 Sự khác biệt giữa ngân hàng hàng điện tử và ngân hàng số Ngân hàng số và ngân hàng điện tử giống nhau ở nhiều yếu tố như có thể giao dịch và quản lý tài khoản trực tuyến.

Tuy nhiên, khái niệm ngân hàng điện tử mang nghĩa hẹp hơn. Ngân hàng điện tử chỉ là một dịch vụ tiện ích Nội dung Ngân hàng điện tử Ngân hàng số Kết nối Các kênh giao dịch dựa trên - Đề10cập đến việc số hóa kết nối điện tử: Internet tất cả các kênh kết nối khách củaBanking, ngân hàng Mobile và chỉBanking, hàng có thể giao ngoài dịch kênh chuyển Ngân tiền, thanhhàng toán hóa đơn và SMS quản lý tài Banking, Contact khoản một các điệnchứ đơn giản tử không như: chi Contact Center, tiết như ngân hàng số. Hay nóiCenter, ATM/POS cách khác, ngân hàng điện tửSocial chỉ tập Media, trung sốKênh hóa một quầyvài và tính năng cốt lõi kênh số của ngân hàng, trong khi ngân hàng tự phục vụ tạitấtquầy bao hàm cả tính năng, hoạt động của ngân hàng. - Có sự liên thông, chuyển tiếp giữa Xuất phát từ 4 nội dung ngân hàngcácsố kênh để đảm bảota thực hiện so của McKinsey, sánh để có thể hiểu rõ hơn điểmđồng khácnhất biệttrải nghiệm giữa và chất ngân hàng điện tử và ngân hàng số như sau: lượng sản phẩm cung cấp cho khách hàng Bảng 1.1: Điểm khác - Số hóa kênh quầy (tự biệt giữa phục vụ với các thiết bị hiện ngân hàng điện tử và đại) ngân hàng số Tự động hóa Dạng đơn giản Áp dụng trí tuệ nhân tạo để tự động hóa: đánh giá rủi ro, phân tích khách hàng, hỗ trợ khách hàng 11 Đổi mới sáng Chưa xuât hiện Tạo ra các sản phẩm mới có tạo tính sáng tạo, thuận tiện cho khách hàng như trợ lý ảo, thanh toán không tiếp xúc (QR code, Samsungpay, NFC.), ví điện tử, chuyển tiền bằng công nghệ Blockchain Các công nghệ thường được ứng dụng như: BigData, trí tuệ nhân tạo, Robotics.

Hỗ trợ ra Chưa xuât hiện Phân tích dữ liệu lớn để hỗ trợ quyết định ra quyết định nhanh chóng, chính xác 1.3 Các giai đoạn phát triển của ngân hàng số Theo Lê Nhân Tâm (2018), để xây dựng được mô hình ngân hàng số cần phải trải qua ba giai đoạn chính sau: Giai đoạn 1: Số hóa Đây là giai đoạn mà các ngân hàng tích cực cải thiện hiệu quả hoạt động bằng các áp dụng công nghệ vào tài nguyên dữ liệu hoặc vào các quy trình riêng lẻ trong hoạt động. Tại giai đoạn này, các ngân hàng sẽ thay đổi về mặt sản phẩm dịch vụ, từ quy trình thủ công sang quy trình số trực tuyến qua máy tính và Internet. Giai đoạn 2: Chuyển đổi kỹ thuật số Đây là giai đoạn các ngân hàng bắt đầu thực hiện số hóa toàn bộ hoạt động của ngân hàng đó là tích hợp và kết nối các quy trình số là kết quả của 12 giai đoạn 1 với nhau để mang đến trải nghiệm khách hàng có tính cá nhân, hỗ trợ khách hàng những gì họ cần và muốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ