Luận án TS: Phát triển năng lực thực hành cho học sinh lớp 11 chuyên Sinh

Luận án đề xuất quy trình và công cụ đánh giá nhằm phát triển năng lực thực hành Sinh học hiệu quả cho học sinh lớp 11 chuyên Sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

2021

228
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vì sao năng lực thực hành Sinh học 11 chuyên là then chốt

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo chương trình GDPT 2018, việc chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho học sinh đã trở thành mục tiêu hàng đầu. Đối với môn Sinh học, một ngành khoa học thực nghiệm, năng lực thực hành (NLTH) không chỉ là một kỹ năng bổ trợ mà là yếu tố cốt lõi, là con đường then chốt để học sinh chiếm lĩnh tri thức. Đặc biệt với học sinh lớp 11 chuyên Sinh, việc phát triển NLTH không chỉ giúp củng cố lý thuyết mà còn là nền tảng để hình thành tư duy của một nhà nghiên cứu, khơi dậy đam mê khoa học và định hướng nghề nghiệp tương lai. Việc dạy học thực hành giúp học sinh chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm cụ thể, từ đó hiểu sâu bản chất các quá trình sinh học. Luận án của tác giả Nguyễn Thị Linh (2021) nhấn mạnh: “Sinh học là khoa học thực nghiệm, vì vậy thực hành, thí nghiệm là phương pháp dạy học then chốt và đặc trưng của môn học này”. Do đó, việc xây dựng một hệ thống bài giảng và phương pháp đánh giá hiệu quả để phát triển năng lực thực hành Sinh học là một nhiệm vụ cấp thiết, đáp ứng yêu cầu của cả chương trình giáo dục và kỳ vọng đối với học sinh các lớp chuyên.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực thực hành Sinh học chuyên

Theo định hướng phát triển năng lực, năng lực thực hành Sinh học được định nghĩa là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn liên quan đến thế giới sống. Đối với học sinh chuyên Sinh, khái niệm này được nâng lên một tầm cao mới. Đó không chỉ là việc thực hiện lặp lại các thao tác theo hướng dẫn, mà là khả năng “làm chủ hệ thống kiến thức và vận dụng sáng tạo các kỹ năng, phương pháp thực hành trong phòng thí nghiệm hoặc ngoài môi trường theo hướng nghiên cứu để giải quyết các vấn đề Sinh học”. Năng lực này bao gồm các thành tố như khả năng đặt câu hỏi nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm, thực hiện thao tác chính xác, thu thập và phân tích dữ liệu, cuối cùng là đánh giá và đề xuất cải tiến. Đây chính là những bước đầu tiên giúp học sinh tiếp cận với quy trình nghiên cứu khoa học thực thụ, một yêu cầu đặc thù và quan trọng đối với hệ chuyên.

1.2. Mục tiêu giáo dục và vai trò của dạy học thực hành

Mục tiêu chính của việc phát triển năng lực thực hành Sinh học 11 chuyên Sinh là trang bị cho học sinh khả năng tự học, tự nghiên cứu và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Hoạt động thực hành tạo ra môi trường để học sinh không chỉ củng cố kiến thức về sinh lý thực vậtsinh lý động vật mà còn rèn luyện các kỹ năng tư duy bậc cao như phân tích, tổng hợp, đánh giá. Vai trò của dạy học thực hành không chỉ dừng lại ở việc minh họa cho lý thuyết. Nó là một phương pháp nhận thức, giúp học sinh khám phá kiến thức mới thông qua trải nghiệm trực tiếp. Tác giả Đinh Quang Báo (2012) đã chỉ ra con đường hình thành năng lực là một quá trình tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ thông qua các hoạt động học tập. Do đó, việc tổ chức các bài thực hành theo định hướng nghiên cứu giúp học sinh chủ động trong việc chiếm lĩnh tri thức và phát triển toàn diện năng lực của bản thân.

II. Thách thức trong dạy học thực hành Sinh học chuyên hiện nay

Mặc dù vai trò của dạy học thực hành được công nhận rộng rãi, thực tiễn triển khai tại các trường THPT chuyên vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các rào cản này không chỉ đến từ điều kiện cơ sở vật chất mà còn từ chính chương trình và phương pháp giảng dạy. Một cuộc khảo sát trên 92 giáo viên chuyên Sinh cho thấy khó khăn lớn nhất là “điều kiện cơ sở vật chất phục vụ cho công tác TH chưa được đáp ứng (chiếm tới 87%)”. Tình trạng thiếu thốn trang thiết bị, hóa chất và mẫu vật phù hợp khiến nhiều bài thực hành quan trọng không thể triển khai hoặc chỉ được thực hiện dưới hình thức minh họa của giáo viên. Bên cạnh đó, chương trình thực hành hiện hành còn nhiều bất cập, chưa thực sự được thiết kế để phát triển năng lực thực hành theo chiều sâu cho học sinh chuyên. Nhiều bài học vẫn mang nặng tính trình diễn, thiếu đi các yếu tố khám phá, sáng tạo. Điều này dẫn đến một hệ quả tất yếu là học sinh chưa nhận thức đầy đủ vai trò của thực hành và chưa được rèn luyện các kỹ năng khoa học một cách có hệ thống.

2.1. Hạn chế về chương trình và tài liệu dạy học chuyên sâu

Một trong những rào cản chính là sự thiếu vắng một bộ chương trình thực hành Sinh học thống nhất và chuyên sâu dành riêng cho hệ chuyên. Theo kết quả điều tra, chỉ 2,2% giáo viên cho rằng nội dung các bài thực hành hiện tại là “phù hợp với chương trình chuyên Sinh”. Đa số (56,5%) nhận định rằng chúng “chỉ phù hợp với chương trình THPT không chuyên”. Điều này cho thấy các bài thực hành chưa đáp ứng được yêu cầu về độ khó, tính phức tạp và định hướng nghiên cứu cần có cho học sinh chuyên Sinh. Giáo viên thường phải tự biên soạn, tìm tòi tài liệu, dẫn đến sự không đồng bộ và thiếu tính hệ thống. Nội dung thực hành ít liên quan đến các kỳ thi học sinh giỏi quốc gia và quốc tế, làm giảm động lực học tập của học sinh, khi 61% các em cho rằng đây là một trong những nguyên nhân khiến các em chưa hứng thú.

2.2. Khó khăn từ phương pháp giảng dạy và công cụ đánh giá

Phương pháp tổ chức dạy học cũng là một thách thức lớn. Khảo sát cho thấy 74% học sinh nhận định “cách tổ chức dạy học TH chưa hiệu quả”. Nhiều giáo viên vẫn áp dụng lối mòn là hướng dẫn học sinh làm theo từng bước có sẵn, hạn chế khả năng tư duy độc lập và sáng tạo. Thêm vào đó, việc đánh giá năng lực thực hành còn rất hạn chế. Các công cụ đánh giá hiện đại như rubric, checklist, hay thang đo ít được sử dụng. Thay vào đó, giáo viên chủ yếu dựa vào báo cáo (60%) và câu hỏi trắc nghiệm (52%), vốn chỉ đánh giá được phần kiến thức bề mặt mà khó đo lường được các kỹ năng thực hành phức tạp như thiết kế thí nghiệm hay xử lý số liệu. Sự thiếu hụt một bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa khiến việc theo dõi sự tiến bộ và phát triển năng lực của học sinh trở nên khó khăn và thiếu khách quan.

III. Cấu trúc 4 thành phần phát triển năng lực thực hành Sinh học

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc xây dựng một khung năng lực rõ ràng là bước đi nền tảng. Dựa trên cơ sở lý luận và yêu cầu của các kỳ thi quốc tế như IBO, luận án đã đề xuất một cấu trúc năng lực thực hành Sinh học cho học sinh chuyên gồm 4 thành phần chính. Cấu trúc này được thiết kế theo logic của một quy trình nghiên cứu khoa học thu nhỏ, giúp học sinh không chỉ thực hiện thí nghiệm mà còn tư duy như một nhà khoa học. Bốn năng lực thành phần này không tách rời mà có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung cho nhau, tạo thành một chu trình khép kín từ việc hình thành ý tưởng đến khi hoàn thiện một nghiên cứu. Việc tổ chức dạy học thực hành xoay quanh 4 năng lực này giúp quá trình rèn luyện kỹ năng trở nên có hệ thống, mục tiêu rõ ràng và dễ dàng đo lường. Đây là cách tiếp cận khoa học nhằm đảm bảo học sinh chuyên Sinh được phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết, từ tư duy phản biện đến khả năng thao tác chính xác trong phòng thí nghiệm.

3.1. Năng lực 1 2 Xác định vấn đề và lập kế hoạch thực hiện

Thành phần đầu tiên là Xác định vấn đề và đề xuất giả thuyết nghiên cứu. Đây là bước khởi đầu của mọi hoạt động khoa học. Học sinh cần phân tích các hiện tượng sinh học, nhận diện vấn đề, đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và hình thành giả thuyết khoa học. Kỹ năng này đòi hỏi tư duy phân tích và khả năng liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn. Thành phần thứ hai là Lập kế hoạch thực hiện thực hành. Sau khi có giả thuyết, học sinh phải thiết kế được một quy trình thí nghiệm để kiểm chứng. Điều này bao gồm việc lựa chọn mẫu vật, thiết bị, phương pháp phù hợp, và sắp xếp các bước thực hiện một cách logic, an toàn. Năng lực này thể hiện khả năng tổ chức, lập kế hoạch và dự đoán các tình huống có thể xảy ra, một kỹ năng thực hành quan trọng.

3.2. Năng lực 3 4 Thực hiện kế hoạch và tổng kết đánh giá

Thành phần thứ ba là Thực hiện kế hoạch thực hành Sinh học. Đây là giai đoạn học sinh trực tiếp thao tác trong phòng thí nghiệm, tiến hành quan sát, đo đạc và thu thập số liệu. Năng lực này đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và tuân thủ quy trình. Học sinh cần ghi chép kết quả một cách trung thực và có hệ thống. Cuối cùng, thành phần thứ tư là Tổng kết và đánh giá kết quả. Học sinh phải xử lý các số liệu thô, phân tích chúng để chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết ban đầu, và trình bày kết quả dưới dạng báo cáo, biểu đồ. Quan trọng hơn, ở cấp độ chuyên, các em cần có khả năng tự đánh giá quy trình, nhận ra sai sót và đề xuất cải tiến cho bài thực hành, thể hiện tư duy phản biện và sáng tạo.

IV. Hướng dẫn quy trình dạy học phát triển NLTH Sinh học 11

Để hiện thực hóa khung năng lực 4 thành phần, cần có một quy trình tổ chức dạy học phù hợp. Quy trình này phải chuyển trọng tâm từ việc giáo viên trình diễn sang việc học sinh chủ động khám phá. Thay vì cung cấp sẵn các bước làm, giáo viên đóng vai trò là người định hướng, đặt ra các tình huống có vấn đề và hỗ trợ học sinh tự xây dựng quy trình thí nghiệm. Luận án đề xuất một quy trình dạy học hình thành và phát triển NLTH Sinh học theo định hướng nghiên cứu. Quy trình này không chỉ áp dụng cho một bài thực hành đơn lẻ mà cần được xây dựng thành một hệ thống các bài học có tính liên kết, giúp học sinh rèn luyện các kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao. Ví dụ, hệ thống bài thực hành chuyên đề sinh lý thực vậtsinh lý động vật được thiết kế để học sinh có thể từng bước làm chủ các kỹ năng trong cả 4 năng lực thành phần. Việc áp dụng quy trình này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức từ giáo viên, nhưng mang lại hiệu quả bền vững trong việc phát triển năng lực cho học sinh.

4.1. Xây dựng hệ thống bài thực hành theo định hướng năng lực

Nền tảng của phương pháp này là một hệ thống bài thực hành được cấu trúc lại. Thay vì các bài rời rạc, các bài thực hành được sắp xếp thành các chủ đề chuyên sâu, mỗi chủ đề nhắm đến việc rèn luyện một số kỹ năng cụ thể trong khung năng lực. Nguyên tắc xây dựng bao gồm: tính hệ thống, tính khoa học, phù hợp với điều kiện thực tiễn và tăng cường tính tự lực, sáng tạo của học sinh. Ví dụ, trong chuyên đề sinh lý thực vật, các bài thực hành có thể được sắp xếp theo chuỗi logic từ quan sát hình thái đến nghiên cứu các quá trình sinh lý phức tạp, yêu cầu học sinh tự thiết kế thí nghiệm để kiểm chứng các yếu tố ảnh hưởng. Cách làm này đảm bảo rằng mỗi bài thực hành đều có mục tiêu rõ ràng trong việc phát triển kỹ năng thực hành và không chỉ đơn thuần là minh họa kiến thức.

4.2. Các bước tổ chức một giờ dạy học thực hành hiệu quả

Một giờ dạy thực hành hiệu quả theo định hướng này thường bao gồm các bước sau: (1) Giao nhiệm vụ và tạo tình huống có vấn đề: Giáo viên giới thiệu một hiện tượng, một câu hỏi lớn thay vì một quy trình cụ thể. (2) Học sinh nghiên cứu và đề xuất phương án: Học sinh làm việc nhóm, thảo luận để đề xuất giả thuyết và thiết kế quy trình thí nghiệm Sinh học. (3) Thực hiện thí nghiệm và thu thập dữ liệu: Học sinh tiến hành thí nghiệm theo kế hoạch đã xây dựng. (4) Xử lý kết quả và báo cáo: Các nhóm phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. (5) Thảo luận, đánh giá và tổng kết: Cả lớp cùng giáo viên thảo luận về kết quả, so sánh các phương pháp, rút ra kết luận khoa học và đánh giá quá trình làm việc. Quy trình này tối đa hóa sự tham gia chủ động của học sinh trong toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học.

V. Kết quả thực nghiệm và hiệu quả của phương pháp dạy học mới

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất, một chương trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại các trường THPT chuyên. Kết quả thu được cho thấy những tín hiệu vô cùng tích cực, khẳng định giả thuyết khoa học của luận án là hoàn toàn đúng đắn. Việc áp dụng hệ thống bài thực hành và quy trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực thực hành Sinh học đã tạo ra sự chuyển biến rõ rệt cả về mặt định lượng và định tính. Học sinh không chỉ cải thiện điểm số trong các bài kiểm tra kỹ năng mà còn thay đổi thái độ học tập, trở nên chủ động, tự tin và sáng tạo hơn. Các kết quả này cung cấp minh chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của việc đổi mới phương pháp dạy học thực hành, cho thấy đây là một hướng đi đúng đắn và cần được nhân rộng để nâng cao chất lượng giáo dục mũi nhọn, đặc biệt là đối với học sinh chuyên Sinh.

5.1. Phân tích kết quả định lượng về sự phát triển kỹ năng

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể ở tất cả các kỹ năng thực hành thành phần. Phân tích định lượng dựa trên các bài kiểm tra và phiếu đánh giá cho thấy điểm trung bình của học sinh ở nhóm thực nghiệm tăng lên rõ rệt sau quá trình tác động. Cụ thể, các kỹ năng như “đặt giả thuyết và đề xuất câu hỏi nghiên cứu” hay “mô tả thiết kế bài thực hành” đều có mức độ đạt được cao hơn đáng kể. Các phép kiểm định thống kê như Khi-bình phương (χ2) cũng xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các bài kiểm tra, cho thấy sự tiến bộ của học sinh là thực chất, không phải do ngẫu nhiên. Đây là bằng chứng khách quan về hiệu quả của quy trình dạy học và hệ thống bài tập đã được xây dựng, giúp học sinh nâng cao năng lực thực hành một cách đo lường được.

5.2. Đánh giá định tính Thay đổi trong tư duy và thái độ học tập

Bên cạnh những con số, sự thay đổi về mặt định tính còn quan trọng hơn. Học sinh tham gia thực nghiệm đã thể hiện sự hứng thú và tích cực hơn trong các giờ thực hành Sinh học. Các em không còn học một cách thụ động mà chủ động thảo luận, đặt câu hỏi, và dám thử nghiệm những ý tưởng mới. Khả năng làm việc nhóm, kỹ năng trình bày và phản biện cũng được cải thiện rõ rệt. Đáng chú ý, năng lực nhận thức tri thức khoa học của học sinh cũng được nâng cao. Các em không chỉ biết “làm” mà còn hiểu “tại sao phải làm như vậy”, từ đó hình thành tư duy khoa học sâu sắc. Giáo viên tham gia thực nghiệm cũng đánh giá cao mô hình mới, cho rằng nó đã giúp “tích cực hóa hoạt động dạy thực hành” và phát triển được những phẩm chất cần thiết của một nhà nghiên cứu khoa học tương lai cho học sinh.

VI. Định hướng tương lai cho dạy học thực hành Sinh học chuyên

Những thành công từ nghiên cứu và thực nghiệm đã mở ra một định hướng rõ ràng cho tương lai của công tác dạy học thực hành Sinh học tại các trường chuyên. Mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực thực hành không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một chiến lược dài hạn để nâng cao chất lượng giáo dục. Để mô hình này được nhân rộng và phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện và chuẩn hóa hệ thống các bài thực hành chuyên sâu, không chỉ cho chương trình Sinh học 11 mà cho cả các khối lớp khác. Song song đó, việc bồi dưỡng, tập huấn cho đội ngũ giáo viên về phương pháp dạy học và kỹ năng đánh giá năng lực là yếu tố then chốt. Cuối cùng, sự đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị phòng thí nghiệm là điều kiện tiên quyết để mọi ý tưởng đổi mới có thể trở thành hiện thực. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể thực sự đào tạo nên những thế hệ học sinh chuyên Sinh tài năng, đáp ứng yêu cầu của đất nước trong thời kỳ hội nhập.

6.1. Khuyến nghị về việc hoàn thiện chương trình và tài liệu

Cần có một bộ tài liệu và chương trình thực hành Sinh học chính thức dành cho hệ chuyên, được xây dựng dựa trên khung năng lực 4 thành phần. Bộ tài liệu này nên bao gồm một hệ thống các bài thực hành đa dạng, gắn liền với thực tiễn và các chủ đề khoa học hiện đại, có hướng dẫn chi tiết cho giáo viên về cách tổ chức và đánh giá. Việc tích hợp công nghệ thông tin, các thí nghiệm ảo và mô phỏng cũng là một hướng đi cần được xem xét để khắc phục những khó khăn về trang thiết bị. Đồng thời, cần tạo ra một diễn đàn để các giáo viên chuyên Sinh trên cả nước có thể chia sẻ kinh nghiệm, sáng kiến kinh nghiệm và các bài thực hành hay, góp phần xây dựng một cộng đồng học thuật vững mạnh.

6.2. Tầm quan trọng của bồi dưỡng giáo viên và đầu tư cơ sở vật chất

Con người là yếu tố quyết định. Cần tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên cho giáo viên về các phương pháp dạy học tích cực và cách xây dựng các công cụ đánh giá năng lực như rubric. Giáo viên cần được trang bị không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả kỹ năng sư phạm để có thể chuyển đổi vai trò từ người truyền thụ sang người tổ chức, cố vấn. Song song với đó, các cơ quan quản lý giáo dục và nhà trường cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho phòng thí nghiệm. Việc xây dựng các phòng thực hành đạt chuẩn, cung cấp đủ hóa chất, dụng cụ và các thiết bị hiện đại là nền tảng vật chất không thể thiếu để phát triển năng lực thực hành Sinh học 11 chuyên Sinh một cách hiệu quả và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lược sử nghiên cứu về thực hành và phát triển năng lực thực hành 1. Trên thế giới Từ đầu thế kỷ 19, các nhà giáo dục đã có những thay đổi về tư tưởng dạy học, chuyển từ dạy học giúp HS ghi nhớ kiến thức sang xu hướng hình thành khả năng giải quyết vấn đề cho người học bằng cách bồi dưỡng tư duy, khả năng phản biện [61]. Đến những năm 1970, khái niệm dạy học theo định hướng hình thành NL (Giáo dục dựa trên năng lực) cho người học đã xuất hiện ở Mỹ.

Đối với phương thức giáo dục này, quá trình dạy học thực sự trở thành khoa học khi lượng hóa được mức độ hình thành kiến thức, kĩ năng và thái độ của người học trong các chương trình giáo dục [92]. Nghiên cứu của De Ketele năm 1995 đã đưa ra khái niệm NL “là một tập hợp trật tự các kĩ năng (các hoạt động) tác động lên các nội dung trong một loại tình huống cho trước để giải quyết các vấn đề do tình huống này đặt ra” [76]. Theo định nghĩa này NL gồm 3 thành tố cơ bản, đó là: nội dung, kĩ năng và tình huống. Trong một số các tài liệu về dạy học, các tác giả đã khẳng định vai trò quan trọng của hoạt động TH thí nghiệm trong quá trình dạy học, phương pháp TH quan sát và thí nghiệm là một hoạt động cần thiết.

Quan điểm của J.AComenxki (1592- 1670) là: “Sẽ không có gì trong trí não nếu như trước đó không có gì trong cảm giác”[19]; dạy học phải bắt đầu từ sự quan sát trực tiếp sự vật sau đó mới tiến hành giải thích các sự vật đã quan sát được. Theo logic đó, để đem lại hiệu quả giúp HS nắm vững tri thức và sâu sắc thì nguyên tắc trực quan là quan trọng [73]. Nhà giáo dục học B.Exipop nhấn mạnh đối với môn Sinh học: “Không thể hình dung việc giảng dạy Sinh học trong nhà trường mà lại không có quan sát, không có thí nghiệm TH”[3]. Những quan điểm này được coi là 6 định hướng cho dạy học Sinh học, đó là khẳng định vai trò của dạy TH trong công tác giảng dạy Sinh học.Ilina trong cuốn “Giáo dục học” nhấn mạnh vai trò của các hoạt động TH đối với con đường nhận thức của người học khi cho rằng: “ Thực tiễn chính là cơ sở để kiểm nghiệm chân lí của kiến thức lí luận.

Khái quát ngắn gọn quá trình hình thành, phát triển của kĩ năng, kĩ xảo học tập gắn liền với các hoạt động TH mà HS bắt buộc phải thực hiện trong suốt quá trình học tập”[70]. Trong tài liệu “Phát triển tư duy học sinh” của M. Alecxêep năm 1976 đã khẳng định ý nghĩa của hoạt động TH trong dạy học là giúp HS tìm hiểu lý thuyết đã học, từ đó phát triển khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn [1]. Mazano trong quyển “Nghệ thuật và khoa học dạy học” đã nghiên cứu và cho rằng thông qua thực hiện các giai đoạn của TH giúp người học có thể học được lý thuyết và hình thành kiến thức [54].

Vấn đề TH trong “Các phương pháp dạy học hiệu quả” (2011, bản dịch) cũng được Robert J. Pickering và Jane E. Pollock coi là những công cụ dạy học hiệu quả và cần thiết cho việc học bất cứ một loại kiến thức nào[56]. Phương pháp dạy học TH đã được chú trọng trong quá trình dạy học.

Trong quyển “Phát triển tư duy HS” của tác giả M. Hướng nghiên cứu về rèn luyện, phát triển kĩ năng TH cho HS, sinh viên trong dạy học đã được thực hiện từ khá sớm trong công trình của X.Kixegov, “Hình thành các kĩ năng và kĩ xảo sư phạm cho sinh viên trong điều kiện của nền giáo dục đại học”, ông và các cộng sự đã thiết kế, phân chia 50 kĩ năng TH và thực tập sư phạm cần thiết nhất [18]. Sternberg (2000), sáng tạo trong TH đòi hỏi một sự phản ứng liên quan đến cả tình cảm lẫn tư duy, thái độ sáng tạo và khả năng nhận thức. Theo đó, khả năng nhận thức và thái độ có vai trò quan trọng trong sáng tạo TH, là một cấp độ cao của NLTH [54].

7 Theo nghiên cứu của Woolnough, công tác dạy học TH hiện nay chưa được quan tâm đúng mức ở các trường trung học (Miller & Kastens, 2018) [86], đây là một phần của hiện trạng dạy học các môn khoa học ở một số nước ASEAN. Một số các nhà nghiên cứu cho rằng, mục tiêu dạy học TH trong nhà trường chưa đạt được theo yêu cầu là do thiếu những nghiên cứu đầy đủ về hoạt động này (Muhlisin, 2019) [88]. Nghiên cứu của Lin Zhang cho thấy điều kiện dạy học TH ảnh hưởng đến việc học tập của HS về sự truyền đạt kiến thức và lý luận. Khi kiểm tra khả năng tiếp thu kiến thức của HS cho thấy, nếu có sự gắn kết giữa học lý thuyết và TH thì năng lực tư duy của HS sẽ tăng lên (Zhang, 2018)[93].

Các tài liệu gần đây đã nghiên cứu về việc hình thành các kĩ năng khoa học và TH Sinh học một cách khá cụ thể. Có nhiều các quan niệm về NLTH: các quá trình TH luôn có vai trò làm tăng khả năng tư duy sáng tạo và thành tích học tập của HS được nâng cao (Muhlisin và cộng sự, 2018) [88]. Một số nghiên cứu ở Anh (OCR, 2018) giải thích khả năng nhận thức tri thức khoa học gắn liền với việc rèn luyện các kĩ năng TH một cách có hệ thống [89]. Một số tác giả khác coi NLTH như một thành tố của “NL khoa học” (E.

Các nghiên cứu từ EU khẳng định, NLTH chính là khả năng HS làm TH, thí nghiệm (Metzger,2014) [85], [91]. Những quan điểm trên được mô tả tóm tắt trong bảng 1. Trong bảng này, có thể nhận thấy một số điểm chung và điểm khác biệt ở một số tiêu chí cơ bản. Chúng tôi sử dụng một số kĩ năng từ các tác giả này để xây dựng các biểu hiện hành vi của NLTH để phù hợp với HS chuyên Sinh.

Một số định nghĩa liên quan đến NLTH OCR Etkina,2002 Metzger,2014 Kĩ năng thực hành NL khoa học NL thí nghiệm Nội hàm Khả năng nhận thức tri Mô tả một số thủ tục, Đề cập đến các của định thức được thực hiện qua quy trình, và phương vấn đề chỉ được nghĩa hàng loạt thao tác TH. pháp quan trọng nhất mà thực hiện bằng các nhà khoa học sử dụng thao tác, kĩ khi xây dựng kiến thức thuật để giải 8 OCR Etkina,2002 Metzger,2014 Kĩ năng thực hành NL khoa học NL thí nghiệm và giải quyết các vấn đề quyết một thí nghiệm TH nhiệm vụ khoa học. Các yếu a) Áp dụng các phương a) Trình bày quy trình a) Tiến hành tố cấu pháp điều tra và các thực hiện theo nhiều cách quan sát, đo đạc thành/ phương pháp TH. theo tỉ lệ.

chỉ báo/ b) Sử dụng an toàn và b) Phân tích, giải thích và b) Điều tra khoa hành vi chính xác các trang thiết bị. kiểm tra định tính, hoặc học. c) Thực hiện theo hướng định lượng. c) Thực nghiệm dẫn.

c) Khả năng đưa ra nhận so sánh. d) TH, ghi lại quan sát và xét định tính hoặc định d) Xây dựng đo. lượng mối quan hệ. phương án giải e) Ghi lại những hoạt động d) Thiết kế một quyết vấn đề.

thực nghiệm điều tra. e) Thực hiện f) Trình bày thông tin và dữ e) Thu thập và phân tích phương án với liệu một cách khoa học. từng biểu hiện g) Sử dụng thích hợp các f) Đánh giá thí nghiệm, cụ thể mang tính công cụ để xử lý dữ liệu, dự đoán và đưa ra kết quả logic. thực hiện nghiên cứu và kèm nhận xét.

báo cáo phát hiện được h) Sử dụng nghiên cứu online và offline bao gồm các trang web, sách giáo khoa và khoa học có nguồn thông tin i) Trích dẫn chính xác nguồn thông tin sử dụng 9 OCR Etkina,2002 Metzger,2014 Kĩ năng thực hành NL khoa học NL thí nghiệm một hoặc nhiều loại thí nghiệm và dụng cụ TH. Bên cạnh đó, trong tài liệu hướng dẫn khóa học về khoa học của IGCSE của Đại học Cambridge [81] đã xác định các kĩ năng khoa học là phần trọng yếu trong khóa học cho bất kì ngành khoa học hiện đại nào và cần thiết như nhau đối với tất cả các ngành khoa học thực nghiệm. Họ chia các kĩ năng này thành 4 nhóm: - Kĩ năng sử dụng các kĩ thuật, thiết bị và nguyên vật liệu TH thí nghiệm: người học sẽ có thể sử dụng các thiết bị khoa học và thực hiện các kỹ thuật cho một nhiệm vụ TH, thí nghiệm theo các bước chỉ dẫn của giáo viên hoặc của một nội dung công việc thực tế qua phiếu học tập. - Kĩ năng thực hiện kế hoạch TH thí nghiệm: thực hiện các thao tác hợp lí để làm thí nghiệm qua các bước cụ thể.

Sau đó tiến hành quan sát và đo đạc một cách chính xác, khách quan để thu thập kết quả. - Kĩ năng đánh giá kết quả thu thập được: tiến hành xử lý các dữ liệu thu thập, phân tích kết quả nghiên cứu và rút ra kết luận. - Kĩ năng đưa ra phương án điều tra, đánh giá các phương pháp và đề xuất cải tiến các bài TH thí nghiệm: tự xây dựng thí nghiệm của mình để kiểm chứng một giả thuyết cụ thể, từ đó tiến hành điều chỉnh các kế hoạch TH thí nghiệm đã thực hiện. Theo tổ chức giáo dục QAAHE (2007) [78] NLTH Sinh học gồm 6 kĩ năng cơ bản: (1) Các kĩ năng chung của một nhà Sinh học: Có khả năng đánh giá về sự thích nghi và đa dạng của thế giới sống; Có thể đọc và đánh giá các tài liệu Sinh học một cách khoa học, cụ thể; khả năng truyền đạt chính xác và rõ ràng các vấn đề Sinh học bằng cả viết và nói; Sử dụng được nhiều phương pháp nghiên cứu Sinh 10 học; Có khả năng suy nghĩ độc lập, thiết lập các kế hoạch cá nhân và giải quyết các tình huống; (2) Các kĩ năng tư duy: Nhìn nhận và áp dụng các nguyên lý, quan điểm và lý thuyết Sinh học; Phân tích, tổng hợp, tổng kết các thông tin có tính quyết định; Có được các bằng chứng để xây dựng và thử nghiệm giả thuyết; Nhận ra và giải thích các tình huống thuộc vấn đề đạo đức trong nghiên cứu Sinh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ