Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Lịch sử của tác giả Nguyễn Thu Uyên (Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2020) được thực hiện trong bối cảnh toàn ngành giáo dục Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng về giáo dục đã xác định nhiệm vụ trọng tâm: "Đổi mới chương trình, nội dung, phương pháp dạy và học, phương pháp thi và kiểm tra theo hướng hiện đại, nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đặc biệt coi trọng giáo dục lý tưởng, giáo dục truyền thống lịch sử cách mạng, đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kỹ năng thực hành, tác phong công nghiệp, ý thức trách nhiệm xã hội". Cùng với đó, thông điệp của Đại tướng Võ Nguyên Giáp gửi Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam ngày 16-8-2012 cũng nhấn mạnh giáo dục khoa học Lịch sử cho thế hệ trẻ là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với sự trường tồn và phát triển dân tộc.

Tuy nhiên, thực tiễn dạy học môn Lịch sử tại các trường trung học phổ thông đang đối diện với nhiều bất cập. Phần lớn học sinh không có hứng thú với môn học do khối lượng sự kiện và mốc thời gian quá lớn, vượt quá khả năng ghi nhớ máy móc. Về phía giáo viên, phương thức giảng dạy chủ yếu vẫn là truyền thụ một chiều nội dung sách giáo khoa; học sinh nghe và ghi chép thụ động, làm việc đồng loạt cả lớp mà thiếu cơ hội làm việc độc lập hoặc theo nhóm. Các sự kiện, nhân vật lịch sử chưa được tái hiện cụ thể, sinh động; học sinh ít được tiếp cận trực tiếp với nguồn sử liệu và chưa được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình nhận thức.

Trước thực trạng đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng kế hoạch tổ chức dạy học chuyên đề "Danh nhân trong lịch sử Việt Nam" thuộc chương trình Lớp 11 (Chương trình giáo dục phổ thông 2018) theo hướng phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học phổ thông; đồng thời đề xuất các phương pháp dạy học phù hợp đáp ứng yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực người học.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về dạy học phát triển năng lực sáng tạo.
    2. Nghiên cứu nội dung chuyên đề "Danh nhân trong lịch sử Việt Nam" trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và xác định các đơn vị kiến thức cơ bản.
    3. Xây dựng kế hoạch dạy học chi tiết cho chuyên đề nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh.
    4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi của kế hoạch dạy học đã đề xuất và rút ra kết luận khoa học.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học Lịch sử theo định hướng phát triển năng lực và hoạt động tổ chức dạy học chuyên đề "Danh nhân trong lịch sử Việt Nam" nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học phổ thông.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi lý luận: Cơ sở lý luận về dạy học phát triển năng lực, năng lực sáng tạo và phương pháp tổ chức chuyên đề môn Lịch sử trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
    • Phạm vi thực tiễn: Địa bàn khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm sư phạm đặt tại Trường Trung học phổ thông Việt Đức (địa chỉ: 47 Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội) với đối tượng là 4 giáo viên Lịch sử và 317 học sinh khối 11.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận về dạy học phát triển năng lực và tâm lý học sáng tạo:

  • Dạy học phát triển năng lực: Tiếp cận quan điểm của Robert W. Mendenhall (Đại học Western Governors - WGU) và Trung tâm "Vì sự Tiến bộ" của Mỹ, khẳng định dạy học phát triển năng lực chuyển trọng tâm từ việc cố định thời gian đào tạo sang việc đo lường mức độ làm chủ kiến thức và kỹ năng thực tế của từng học sinh theo nhịp độ cá nhân; chuyển đổi vai trò giáo viên từ người truyền đạt tri thức sang người hướng dẫn, đồng hành.
  • Sáng tạo và năng lực sáng tạo: Luận văn đối chiếu quan niệm của Phan Dũng (sáng tạo là hoạt động tạo ra sản phẩm đồng thời có tính mới và tính ích lợi) với quan điểm của Teresa Amabile (nhấn mạnh con đường, cách thức tiến hành hoạt động sáng tạo mang tính trực giác hơn là logic đơn thuần). Trên cơ sở đó, tác giả xác định năng lực sáng tạo của học sinh gồm 4 biểu hiện:
    1. Khả năng phát hiện điểm tương đồng, khác biệt và mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng thông qua quan sát, liên tưởng và tưởng tượng.
    2. Khả năng tìm tòi, phát hiện vấn đề mới và giải pháp mới từ tri thức, kinh nghiệm sẵn có.
    3. Khả năng giải quyết vấn đề bằng nhiều con đường, góc nhìn và ý tưởng khác nhau.
    4. Khả năng nhận biết những điểm bất hợp lý, quy luật của hiện tượng dựa trên sự nhạy bén và trực giác.
  • Ý nghĩa dạy học phát triển năng lực sáng tạo: Đáp ứng triết lý giáo dục của UNESCO (học để biết, học để làm, học để chung sống), phát triển đồng bộ kiến thức ứng dụng, kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn và bồi dưỡng phẩm chất đạo đức, trách nhiệm xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Nghiên cứu dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cùng các đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa tài liệu chuyên ngành về giáo dục học, sử học, lý luận và phương pháp dạy học lịch sử, các văn bản của Bộ Giáo dục và Đào tạo về Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Lịch sử.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Sử dụng phiếu điều tra bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu định lượng từ giáo viên và học sinh.
    • Phỏng vấn sâu giáo viên chuyên môn và đại diện học sinh về nhận thức, thái độ đối với việc dạy học chuyên đề và phát triển năng lực sáng tạo.
    • Quan sát, dự giờ các tiết học lịch sử trên lớp để ghi nhận thực tế tương tác sư phạm.
    • Thực nghiệm sư phạm: Áp dụng kế hoạch bài dạy đã thiết kế vào lớp học cụ thể để đo lường, đối sánh kết quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của việc tổ chức dạy học chuyên đề “Danh nhân trong lịch sử Việt Nam” nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh ở trường THPT (Chương trình 2018)

Chương này tập trung xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết và khảo sát thực trạng giáo dục tại địa bàn nghiên cứu:

  • Lý luận dạy học phát triển năng lực sáng tạo: Làm rõ vai trò trung tâm của học sinh trong việc tự chủ chiếm lĩnh kiến thức và vai trò then chốt của giáo viên trong việc lựa chọn công cụ, thiết kế nhiệm vụ khơi gợi tính sáng tạo.
  • Thực trạng nhận thức và hoạt động của giáo viên: Khảo sát 4 giáo viên Lịch sử tại Trường THPT Việt Đức cho thấy 100% giáo viên nhận định việc tổ chức dạy học chuyên đề là cần thiết. Tuy nhiên, mức độ áp dụng còn tập trung chủ yếu vào khối 12 để phục vụ kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia, khối 10 và 11 ít được tiếp cận.
Nội dung khảo sát giáo viên (N = 4) Tiêu chí trả lời Số lượng GV Tỷ lệ %
Tần suất thực hiện dạy học chuyên đề Rất thường xuyên 1 25%
Thường xuyên 2 50%
Thỉnh thoảng 1 25%
Chưa bao giờ 0 0%
Mức độ hiểu biết về dạy học phát triển năng lực sáng tạo Hiểu đôi chút - 40%
Chưa biết đến - 60%
Thái độ với việc áp dụng phát triển năng lực sáng tạo Rất hào hứng - 70%
Ngập ngừng, phân vân - 30%
  • Thực trạng từ phía học sinh: Khảo sát 317 học sinh khối 11 Trường THPT Việt Đức cho thấy nhận thức và sự đón nhận đối với các giờ học chuyên đề còn ở mức trung bình.
Nội dung khảo sát học sinh (N = 317) Tiêu chí lựa chọn Tỷ lệ %
Nhận thức về sự cần thiết dạy học chuyên đề Cần thiết 35%
Bình thường 52%
Không cần thiết 13%
Cảm xúc khi tham gia giờ học chuyên đề Hứng thú 50%
Bình thường 31%
Không hứng thú 19%
Đánh giá sự phù hợp của chuyên đề "Danh nhân..." Rất phù hợp 27%
Phù hợp 25%
Phân vân 29%
Không phù hợp 19%

Khảo sát chỉ ra nguyên nhân của sự thiếu hứng thú là do các tiết học chuyên đề vẫn nặng về lý thuyết, thiếu hoạt động học tập mới mẻ và chưa phát huy được tính chủ động của người học.


Chương 2: Tổ chức dạy học chuyên đề “Danh nhân trong lịch sử Việt Nam” nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh ở trường THPT (Chương trình 2018)

Chương 2 là trọng tâm thực thi sư phạm của luận văn, bao gồm việc xác định mục tiêu, nội dung kiến thức, xây dựng quy trình và lập kế hoạch dạy học chi tiết:

  • Vị trí và mục tiêu chuyên đề: Chuyên đề thuộc nội dung Lịch sử Việt Nam lớp 11 trong cụm chuyên đề tự chọn. Mục tiêu bao gồm 3 trục chuẩn (kiến thức, kỹ năng, thái độ) cùng hệ thống năng lực chung (tự học, phát hiện, sáng tạo, hợp tác, ngôn ngữ) và năng lực chuyên biệt môn học (tái hiện sự kiện, xác định mối liên hệ lịch sử, xử lý tư liệu, tự đưa ra đánh giá, nhận xét).
  • Cấu trúc nội dung chuyên đề: Gồm 5 đơn vị kiến thức gắn với các nhân vật lịch sử tiêu biểu:
    1. Khái quát về danh nhân: Định nghĩa danh nhân và vai trò đối với lịch sử dân tộc.
    2. Nhà chính trị thời cổ – trung đại: Đinh Bộ Lĩnh (dẹp loạn 12 sứ quân, lập nhà Đinh, đặt tên nước Đại Cồ Việt, xưng Hoàng đế năm 968) và Trần Thủ Độ (vai trò lật đổ nhà Lý, lập nhà Trần, dẹp loạn nội bộ và lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ nhất).
    3. Danh nhân quân sự: Trần Hưng Đạo (hai lần đánh tan quân Nguyên – Mông năm 1285 và 1288, chiến thắng Bạch Đằng, tư tưởng "khoan thư sức dân", trước tác Hịch tướng sĩ, Binh thư yếu lược, Vạn Kiếp tông bí truyền thư) và Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Tổng tư lệnh đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người chỉ huy các chiến dịch trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, người 2 lần được tặng Huân chương Hồ Chí Minh).
    4. Danh nhân văn hóa: Nguyễn Trãi (khai quốc công thần triều Hậu Lê, tác gia văn học, danh nhân chịu án oan Lệ Chi Viên) và Nguyễn Du (đại thi hào với kiệt tác chữ Nôm Truyện Kiều 3.254 câu lục bát cùng 249 bài thơ chữ Hán qua 3 tập Thanh Hiên thi tập, Nam Trung tạp ngâm, Bắc Hành tạp lục).
    5. Danh nhân khoa học – công nghệ và giáo dục – đào tạo: Trần Đại Nghĩa (nhà khoa học quân giới, Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô, Giải thưởng Hồ Chí Minh) và Đào Duy Anh (Tổng Bí thư Tân Việt Cách mạng Đảng, sáng lập Quan hải tùng thư, nhà bách khoa toàn thư được ghi danh trong từ điển Larousse, Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 2000).
  • Quy trình tổ chức dạy học 5 bước:
    • Bước 1: Xác định mục tiêu bài học (kiến thức, kỹ năng, thái độ, phẩm chất, năng lực).
    • Bước 2: Giáo viên tổ chức tình huống, chuyển giao nhiệm vụ học tập.
    • Bước 3: Học sinh tự chủ thực hiện nhiệm vụ (làm việc cá nhân, theo cặp hoặc theo nhóm).
    • Bước 4: Báo cáo kết quả hoạt động và điều hành thảo luận, phản biện.
    • Bước 5: Đánh giá, tổng kết, chuẩn hóa kiến thức và giao nhiệm vụ nối tiếp.
  • Nguyên tắc và yêu cầu sư phạm: Xác lập 5 nguyên tắc (thực hiện đúng bản chất từng khâu bài học; vận dụng linh hoạt hoạt động cá nhân, cặp, nhóm, toàn lớp; tuân thủ quy trình làm việc nhóm; giáo viên chỉ hỗ trợ học sinh tự chốt kiến thức; học sinh ghi vở bằng ngôn ngữ của bản thân, không đọc - chép) cùng bộ tiêu chí đánh giá hoạt động của giáo viên và học sinh theo 4 mức độ nhận thức (nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao).
  • Kế hoạch phân phối dạy học 9 tiết:
Tiết Nội dung bài học Hình thức, phương pháp dạy học Phương thức kiểm tra, đánh giá
Tiết 1 Khái quát về danh nhân trong lịch sử dân tộc Dạy học trên lớp: Thuyết trình, thảo luận nhóm, đóng vai Quan sát, rubric
Tiết 2 Nhà chính trị cổ – trung đại: Đinh Bộ Lĩnh Dạy học trên lớp: Thuyết trình, thảo luận Quan sát, rubric
Tiết 3 Nhà chính trị cổ – trung đại: Trần Thủ Độ Dạy học trên lớp: Thuyết trình, nêu vấn đề Quan sát, rubric
Tiết 4 Danh nhân quân sự: Trần Quốc Tuấn Hoạt động trải nghiệm ngoài trường: Thuyết trình, hỏi đáp trực quan Bài thu hoạch
Tiết 5 Danh nhân quân sự: Đại tướng Võ Nguyên Giáp Tham quan bảo tàng: Hỏi đáp trực quan Bản thu hoạch tham quan bảo tàng
Tiết 6 Danh nhân văn hóa: Nguyễn Trãi Dạy học dự án: Thuyết trình, thiết kế trang cá nhân Facebook cho danh nhân Thang đo, bảng kiểm
Tiết 7 Danh nhân văn hóa: Nguyễn Du Dạy học dự án: Thiết kế trang cá nhân Facebook cho danh nhân Thang đo, rubric
Tiết 8 Danh nhân KH-CN & GD-ĐT: Trần Đại Nghĩa Dạy học dự án: Thuyết trình, thiết kế trang Facebook danh nhân Vấn đáp, rubric
Tiết 9 Danh nhân KH-CN & GD-ĐT: Đào Duy Anh Dạy học dự án: Thuyết trình, thiết kế trang Facebook danh nhân Thang đo, rubric
  • Nội dung thực nghiệm sư phạm: Khóa luận ghi nhận việc tiến hành thử nghiệm các kế hoạch bài học tại các lớp khối 11 Trường THPT Việt Đức dưới sự phối hợp của giáo viên chủ nhiệm Nguyễn Thị Minh Đức nhằm kiểm định tính khả thi của tiến trình dạy học đề xuất.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp sư phạm

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Minh chứng thực trạng: Dữ liệu điều tra phản ánh chính xác rào cản trong dạy học lịch sử tại trường phổ thông: 60% giáo viên chưa tiếp cận phương pháp dạy học phát triển năng lực sáng tạo; 52% học sinh cảm thấy việc học chuyên đề ở mức bình thường và 19% hoàn toàn không hứng thú do tính chất nặng lý thuyết.
  2. Hệ thống hóa thiết kế bài học: Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc phân phối 9 tiết cho chuyên đề Lịch sử Việt Nam lớp 11, chuyển hóa mục tiêu chương trình GDPT 2018 thành các hoạt động sư phạm cụ thể.
  3. Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy: Đề xuất các phương thức hoạt động học tập mới, điển hình là hình thức dạy học dự án "Thiết kế trang cá nhân Facebook cho danh nhân", tổ chức tọa đàm, tham quan bảo tàng và hoạt động trải nghiệm thực tế thay cho phương thức đọc - chép truyền thống.
  4. Xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá quá trình: Thiết lập các thang đo, bảng kiểm quan sát, rubric đánh giá sản phẩm học tập và bài thu hoạch trải nghiệm bám sát 4 mức độ nhận thức.

Đóng góp sư phạm của đề tài

  • Về lý luận: Góp phần cụ thể hóa lý luận dạy học phát triển năng lực sáng tạo vào môn Lịch sử cấp trung học phổ thông; làm rõ các thuộc tính sáng tạo của học sinh trong việc tiếp nhận và xử lý tri thức sử học.
  • Về thực tiễn: Cung cấp một bộ giáo án chuyên đề mẫu chi tiết, kèm theo nguồn tài liệu tham khảo phong phú (các tác phẩm sử học, hồi ký, tiểu thuyết lịch sử) giúp giáo viên phổ thông có công cụ trực tiếp để triển khai chương trình giáo dục mới.

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

Hạn chế của nghiên cứu

  • Không gian và mẫu thực nghiệm: Phạm vi khảo sát và thực nghiệm sư phạm chỉ được triển khai tại một cơ sở giáo dục duy nhất là Trường THPT Việt Đức (Hà Nội) với 4 giáo viên và 317 học sinh khối 11, do đó tính đại diện cho các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau chưa cao.
  • Rào cản triển khai thực tế: Tác giả ghi nhận các hình thức tổ chức dạy học trải nghiệm ngoài trời, tham quan dã ngoại và bảo tàng còn gặp khó khăn do sự chi phối của khung chương trình thời gian, kinh phí lớp học và điều kiện cơ sở vật chất.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng địa bàn thử nghiệm sư phạm sang các trường trung học phổ thông thuộc khu vực ngoại thành, vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác nhằm đối chiếu tính thích ứng của kế hoạch bài dạy.
  • Nghiên cứu ứng dụng quy trình dạy học phát triển năng lực sáng tạo cho các chuyên đề lịch sử khác trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (như các chuyên đề về lịch sử thế giới và khu vực Đông Nam Á).

Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng

  • Giáo viên Lịch sử cấp THPT: Tài liệu trực tiếp hỗ trợ biên soạn kế hoạch bài dạy (giáo án) cho cụm chuyên đề học tập Lịch sử lớp 11 theo Chương trình 2018; cung cấp các kỹ thuật tổ chức dạy học nhóm, dạy học dự án và tiêu chí đánh giá năng lực học sinh.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử: Nguồn tư liệu tham khảo phục vụ quá trình thực tập sư phạm, rèn luyện kỹ năng xây dựng giáo án phát triển năng lực và thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo.
  • Cán bộ nghiên cứu và quản lý giáo dục: Cung cấp cứ liệu thực tế về nhận thức, thái độ của giáo viên và học sinh trước thềm thực hiện chương trình môn học mới, hỗ trợ công tác bồi dưỡng chuyên môn giáo viên.

Các câu hỏi thường gặp

1. Chuyên đề "Danh nhân trong lịch sử Việt Nam" thuộc chương trình lớp mấy và được phân bổ thời lượng bao nhiêu tiết?
Chuyên đề thuộc nội dung Lịch sử Việt Nam trong chương trình môn Lịch sử lớp 11 (Chương trình giáo dục phổ thông 2018). Trong kế hoạch dạy học của khóa luận, chuyên đề được thiết kế triển khai trong thời lượng 9 tiết.

2. Tác giả lựa chọn những danh nhân cụ thể nào để đưa vào kế hoạch dạy học 9 tiết?
Nội dung chuyên đề được phân bổ cho 8 danh nhân tiêu biểu thuộc 4 lĩnh vực:

  • Chính trị: Đinh Bộ Lĩnh (Tiết 2), Trần Thủ Độ (Tiết 3).
  • Quân sự: Trần Hưng Đạo - Trần Quốc Tuấn (Tiết 4), Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Tiết 5).
  • Văn hóa: Nguyễn Trãi (Tiết 6), Nguyễn Du (Tiết 7).
  • Khoa học – công nghệ và Giáo dục – đào tạo: GS. Trần Đại Nghĩa (Tiết 8), GS. Đào Duy Anh (Tiết 9).

3. Số liệu khảo sát thực trạng nhận thức của giáo viên THPT Việt Đức về dạy học phát triển năng lực sáng tạo thể hiện như thế nào?
Kết quả khảo sát 4 giáo viên Lịch sử cho thấy: 40% giáo viên chỉ mới "hiểu đôi chút" và có tới 60% giáo viên "chưa biết đến" dạy học phát triển năng lực sáng tạo. Tất cả giáo viên (100%) đều rất ít vận dụng phương pháp này trong giảng dạy. Dù vậy, có 70% giáo viên bày tỏ sự hào hứng mong muốn được áp dụng vào thực tế, trong khi 30% còn phân vân do lo ngại điều kiện triển khai.

4. Phương pháp dạy học sáng tạo nào được tác giả đề xuất cho các bài học về danh nhân văn hóa và khoa học?
Đối với nhóm danh nhân văn hóa (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du) và danh nhân khoa học - giáo dục (Trần Đại Nghĩa, Đào Duy Anh), tác giả đề xuất áp dụng phương pháp dạy học dự án với nhiệm vụ cụ thể là "Thiết kế trang cá nhân Facebook cho danh nhân", kết hợp thuyết trình và đánh giá bằng thang đo, rubric nhằm tạo sự hứng thú và phát huy tư duy liên tưởng, sáng tạo của học sinh.

5. Quy trình tổ chức dạy học chuyên đề theo hướng phát triển năng lực sáng tạo gồm mấy bước?
Quy trình gồm 5 bước sư phạm tuần tự:

  • Bước 1: Xác định mục tiêu dạy học về kiến thức, kỹ năng, thái độ.
  • Bước 2: Giáo viên tổ chức tình huống, giao nhiệm vụ học tập cho học sinh.
  • Bước 3: Học sinh tự chủ, tìm tòi giải quyết vấn đề (cá nhân, cặp đôi, nhóm).
  • Bước 4: Giáo viên tổ chức cho học sinh báo cáo kết quả, thảo luận và phản biện.
  • Bước 5: Giáo viên hướng dẫn học sinh nhận định kết quả, rút ra kết luận, chốt kiến thức và gợi ý vấn đề nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Uyên đã giải quyết một vấn đề cấp thiết của thực tiễn sư phạm khi môn Lịch sử chuyển dịch sang mô hình phát triển phẩm chất, năng lực theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Thông qua số liệu khảo sát thực tế tại Trường THPT Việt Đức, tác giả đã phản ánh chân thực khoảng trống về phương pháp dạy học sáng tạo trong nhà trường phổ thông hiện nay. Đề tài đóng góp một giải pháp khả thi với quy trình 5 bước và kế hoạch bài dạy 9 tiết chi tiết, kết hợp linh hoạt giữa dạy học dự án, trải nghiệm di sản và công cụ đánh giá quá trình. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn trực tiếp cho đội ngũ giáo viên lịch sử và sinh viên ngành sư phạm.