Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 8: Luận văn

Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 8 qua dạy học thống kê. Bài viết đề xuất phương pháp giúp học sinh ứng dụng toán học vào thực tiễn.

2024

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐÀU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Giả thuyết khoa học

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỤC TIỄN

1.1. Một số vấn đề về lí luận

1.2. Các định nghĩa về mô hình hóa

1.2.1. Mô hình, mô hình hóa

1.2.2. Năng lực mô hĩnh hóa toán học

1.3. Mối liên hệ giữa mô hình hóa và nội dung toán

1.4. Các kĩ năng và cấp độ trong năng lực mô hình hoá của học sinh

1.5. Ý nghĩa của việc đưa mô hình hóa toán học vào dạy học ở THCS

1.6. Tình hình thực trạng sử dụng phương pháp mô hình hóa toán học trong dạy học toán ở một số trường THCS trên địa bản Hà Nội

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỀN NÀNG Lực MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LỚP 8 TRONG DẠY HỌC NỘI DUNG THỐNG KÊ

2.1. Cơ sở xây dựng các biện pháp để phát triển năng lực mô hình hóa trong dạy học môn Toán lớp 8

2.2. Một số biện pháp bồi dưỡng phát triển năng lực mô hình hóa cho học sinh lóp 8 thông qua dạy học chủ đề thống kê

2.2.1. Biện pháp 1: Tăng cường tổ chức cho học sinh trải nghiệm, khám phá trên các mô hình

2.2.2. Biện pháp 2: Tăng cường xây dựng các tình huống gắn với thực tiễn, tạo điều kiện cho học sinh mô tả, biểu diễn dữ liệu trên các mô hình

2.2.3. Biện pháp 3: Xây dựng các tỉnh huông mở găn với thực tiên đê học sinh phân tích khai thác, lựa chọn hướng giải quyết vấn đề thông qua các mô hình

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỤC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.4. Chọn mẫu thực nghiệm sư phạm

3.5. Tiến hành TN sư phạm

3.6. Ket quả thực nghiệm sư phạm

3.7. Kết quả thực nghiệm định tính

3.8. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.9. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Lớp 8 Là Gì

Năng lực mô hình hóa toán học là khả năng quan trọng giúp học sinh lớp 8 ứng dụng kiến thức toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Thay vì chỉ học thuộc công thức và giải bài tập, học sinh cần học cách xây dựng mô hình toán học để biểu diễn các tình huống trong cuộc sống. Điều này giúp các em hiểu sâu sắc hơn về ứng dụng toán học trong thực tế lớp 8 và phát triển tư duy logic, sáng tạo. Mô hình hóa toán học không chỉ giới hạn ở việc tìm ra đáp số mà còn bao gồm việc phân tích, đánh giá và điều chỉnh mô hình để phù hợp với thực tế. Theo Nguyễn Bá Kim, "môn Toán là môn học có tính trừu tượng cao độ, tính thực tiễn phổ dụng, tính logic và tính thực nghiệm". Điều này nhấn mạnh vai trò của việc kết nối lý thuyết toán học với thực tiễn cuộc sống. Việc phát triển kỹ năng mô hình hóa toán học giúp học sinh tự tin hơn trong việc đối mặt với các vấn đề phức tạp và tìm ra giải pháp hiệu quả. Rèn luyện tư duy mô hình hóa là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì, sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh trở thành những người có khả năng giải bài toán bằng mô hình toán học lớp 8 một cách chủ động và sáng tạo.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Mô Hình Hóa Toán Học

Mô hình hóa toán học là quá trình chuyển đổi một tình huống thực tế thành một mô hình toán học để giải quyết vấn đề. Quá trình này bao gồm việc xác định các yếu tố quan trọng, thiết lập các mối quan hệ giữa chúng và sử dụng các công cụ toán học để tìm ra giải pháp. Theo Swetz và Hartzler, mô hình là một mẫu, một đại diện, một minh họa được thiết kế để mô tả cấu trúc, cách vận hành của một sự vật hiện tượng, một hệ thống hay một khái niệm. Vai trò của mô hình hóa toán học trong giáo dục là giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của các khái niệm toán học và cách chúng được áp dụng trong thực tế. Bên cạnh đó, mô hình hóa toán học còn giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm.

1.2. Các Giai Đoạn Của Quá Trình Mô Hình Hóa Toán Học

Quá trình mô hình hóa toán học thường bao gồm các giai đoạn sau: (1) Xác định vấn đề: Hiểu rõ tình huống thực tế và xác định câu hỏi cần giải đáp. (2) Xây dựng mô hình: Chuyển đổi tình huống thực tế thành một mô hình toán học bằng cách sử dụng các khái niệm, công thức và phương trình toán học. (3) Giải quyết mô hình: Sử dụng các công cụ toán học để giải quyết bài toán bằng mô hình toán học lớp 8. (4) Kiểm tra và đánh giá: Đánh giá tính chính xác và phù hợp của mô hình với thực tế. (5) Điều chỉnh mô hình: Nếu cần thiết, điều chỉnh mô hình để cải thiện tính chính xác và phù hợp. Quá trình này đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và khả năng làm việc nhóm.

II. Thách Thức Rào Cản Phát Triển Năng Lực Mô Hình Hóa Toán

Mặc dù mô hình hóa toán học mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc phát triển năng lực này cho học sinh lớp 8 vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng toán học cơ bản. Học sinh cần có kiến thức vững chắc về các khái niệm toán học, công thức và phương trình để có thể xây dựng mô hình toán học một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, học sinh cũng cần có kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy logic và khả năng làm việc nhóm. Một thách thức khác là sự thiếu hụt về tài liệu và phương pháp giảng dạy phù hợp. Giáo viên cần có kiến thức và kỹ năng để hướng dẫn học sinh xây dựng mô hình hóa đại số lớp 8 và đánh giá tính chính xác của chúng. Việc áp dụng phương pháp mô hình hóa toán học cũng đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận dạy học, từ việc truyền đạt kiến thức một chiều sang việc tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức.

2.1. Thiếu Hụt Kiến Thức và Kỹ Năng Toán Học Cơ Bản

Nhiều học sinh lớp 8 gặp khó khăn trong việc giải bài toán bằng mô hình toán học lớp 8 do thiếu hụt kiến thức và kỹ năng toán học cơ bản. Các em có thể không nắm vững các khái niệm toán học, công thức và phương trình, hoặc không có kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy logic. Điều này khiến các em khó khăn trong việc xây dựng mô hình toán học và đánh giá tính chính xác của chúng. Để khắc phục tình trạng này, cần tăng cường việc ôn tập và củng cố kiến thức toán học cơ bản cho học sinh.

2.2. Hạn Chế về Tài Liệu và Phương Pháp Giảng Dạy

Việc giảng dạy mô hình hóa toán học đòi hỏi tài liệu và phương pháp giảng dạy phù hợp. Tuy nhiên, hiện nay, tài liệu và phương pháp giảng dạy về mô hình hóa hình học lớp 8 còn hạn chế. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để hướng dẫn học sinh xây dựng mô hình toán học và đánh giá tính chính xác của chúng. Bên cạnh đó, cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận dạy học, từ việc truyền đạt kiến thức một chiều sang việc tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức.

III. Phương Pháp Nâng Cao Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 8

Để phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 8, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy phù hợp và tạo điều kiện cho học sinh thực hành giải bài toán bằng mô hình toán học lớp 8. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cách xây dựng mô hình toán học và áp dụng chúng vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Giáo viên có thể sử dụng các bài toán liên quan đến thống kê, hình học hoặc đại số để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của đồ thị trong toán học lớp 8. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh làm việc nhóm, trao đổi ý tưởng và cùng nhau xây dựng mô hình toán học.

3.1. Sử Dụng Ví Dụ Thực Tế và Bài Toán Ứng Dụng

Việc sử dụng các ví dụ thực tế và bài toán thực tế lớp 8 giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách ứng dụng toán học trong thực tế lớp 8. Giáo viên có thể sử dụng các bài toán liên quan đến thống kê, hình học hoặc đại số để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách xây dựng mô hình toán học và áp dụng chúng vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Các bài toán này nên gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh để tăng tính hứng thú và động lực học tập.

3.2. Khuyến Khích Làm Việc Nhóm và Trao Đổi Ý Tưởng

Làm việc nhóm và trao đổi ý tưởng là một trong những phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực kỹ năng mô hình hóa toán học. Khi làm việc nhóm, học sinh có cơ hội chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Bên cạnh đó, làm việc nhóm còn giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề.

3.3. Áp Dụng Các Bước Mô Hình Hóa Toán Học

Hướng dẫn học sinh từng bước thực hiện quy trình mô hình hóa toán học. Bắt đầu từ việc xác định vấn đề, xây dựng mô hình hóa hình học lớp 8 , giải quyết mô hình, kiểm tra và đánh giá, rồi điều chỉnh mô hình. Việc tuân thủ các bước này giúp học sinh có một quy trình làm việc rõ ràng và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Phát Triển Năng Lực Mô Hình Hóa Trong Thống Kê

Chủ đề thống kê trong chương trình toán lớp 8 là cơ hội tuyệt vời để phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh. Các bài toán về thống kê thường liên quan đến các tình huống thực tế, đòi hỏi học sinh phải thu thập, phân tích và biểu diễn dữ liệu. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ mô hình hóa toán học lớp 8 để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng các công cụ thống kê để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

4.1. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Thống Kê

Học sinh cần học cách thu thập và phân tích dữ liệu thống kê từ các nguồn khác nhau. Giáo viên có thể cho học sinh thực hiện các dự án nhỏ, chẳng hạn như thu thập dữ liệu về chiều cao của các bạn trong lớp hoặc về số lượng sách đọc của các bạn trong trường. Sau khi thu thập dữ liệu, học sinh cần học cách phân tích dữ liệu bằng cách sử dụng các công cụ thống kê như biểu đồ, bảng tần số và các số đo thống kê.

4.2. Biểu Diễn Dữ Liệu Thống Kê Bằng Biểu Đồ và Đồ Thị

Học sinh cần học cách biểu diễn dữ liệu thống kê bằng các loại biểu đồ và đồ thị khác nhau, chẳng hạn như biểu đồ cột, biểu đồ tròn và đồ thị đường. Việc lựa chọn loại biểu đồ phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu và mục đích trình bày. Giáo viên có thể cho học sinh thực hành vẽ biểu đồ và đồ thị bằng tay hoặc bằng phần mềm máy tính.

4.3. Giải Quyết Các Vấn Đề Thực Tế Bằng Thống Kê

Mục tiêu cuối cùng của việc học thống kê là giúp học sinh có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên có thể cho học sinh thực hiện các dự án, chẳng hạn như nghiên cứu về tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người hoặc về hiệu quả của các chương trình giáo dục. Các dự án này đòi hỏi học sinh phải sử dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận.

V. Kết Luận Tương Lai Của Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học

Năng lực mô hình hóa toán học đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh lớp 8 áp dụng kiến thức toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Việc phát triển năng lực này không chỉ giúp học sinh học tốt môn toán mà còn giúp các em phát triển tư duy logic, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Trong tương lai, năng lực mô hình hóa toán học sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, khi các vấn đề trong cuộc sống ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi những giải pháp sáng tạo.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Năng Lực Mô Hình Hóa Trong Tương Lai

Trong bối cảnh thế giới ngày càng thay đổi và phát triển, năng lực mô hình hóa toán học sẽ trở thành một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà học sinh cần có. Năng lực này giúp học sinh có khả năng phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc sống và công việc.

5.2. Định Hướng Phát Triển Năng Lực Mô Hình Hóa Toán Học

Để phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh, cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với các vấn đề thực tế và khuyến khích các em tìm tòi, khám phá. Nhà trường cần áp dụng các phương pháp giảng dạy phù hợp và tạo điều kiện cho học sinh thực hành giải toán bằng sơ đồ lớp 8. Xã hội cần tạo ra môi trường học tập và làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CO SỞ LÝ LUẬN VÀ THỤC TIỄN 1. Một số vấn đề về lí luận 1. Các định nghĩa về mô hình hóa 1. Mô hình, mô hình hóa Theo Từ điển Tiếng Việt ( Hoàng Phê, 1992): Mô hình được hiểu theo hai nghĩa: Thứ nhất, “mô hình là vật cùng hình dạng nhưng làm thu nhỏ lại nhiều, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật khác để trình bày, nghiên cứu”.

Theo một nghĩa khác, “mô hình lại là hình thức diễn đạt hết sức gọn theo một ngôn ngữ nào đó các đặc trưng chủ yếu của một đối tượng, để nghiên cứu đối tượng ấy”. Theo Swetz và Hartzler, mô hình là một mẫu, một đại diện, một minh họa ' • 2 • • • 2 • 4 được thiết kế đe mô tá cấu trúc, cách vận hành của một sự vật hiện tượng, một hệ thống hay một khái niệm, về mặt trực giác, người ta thường nghĩ mô hình theo ý nghĩa vật lý [25]. Blum định nghĩa mô hình là: “Các mô hình như các đối tượng vật lý (ví dụ như mô hình thạch cao của chất rắn hoặc bề mặt hình học), mô hình không có hình dạng cụ thể như được sử dụng trong nhiều bối cảnh học tập và mô hình già thuyết khởi tạo (ví dụ như hệ thống hình học tiên đề) minh họa các ứng dụng nằm ngoài lĩnh vực hoạt động cụ thể”[27]. Có rất nhiều định nghĩa và mô tả về khái niệm mô hình được chia sẻ trong lĩnh vực giáo dục toán học tương ứng với những quan điếm lý thuyết mà các tác giả lựa chọn nghiên cửu.

Cụ the như: Nguyễn Danh Nam viết: “Mô hình được mô tả như một vật dùng thay the mà qua đó ta có thể thấy được các đặc điểm đặc trưng của vật thể thực tế. Thông qua mô hình, ta có thề khai thác và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần đến vật thật. Tuy nhiên điều này còn phụ thuộc và ý đồ của người thiết kế mô hình và bối cảnh áp dụng của mô hình đó”[8]. Nguyễn Thị Tân An viết: “Mô hình là một mầu, một kế hoạch, một đại diện, một minh họa được thiết kế đế mô tả cấu trúc, cách vận hành của một đối tượng, một hệ thống hay một khái niệm.

Mô hình theo ý nghĩa vật lý của nó, 7 đó là một bản sao, thường thì nhỏ hơn một đôi tượng. Mô hình đó có cùng nhiêu tính chất với đối tượng gốc: Nó có cùng những điểm đặc trưng, có thể là màu sắc, thậm chí cả chức năng với đối tượng mà mô hình đó biểu diễn. Một mô hình lý thuyết của một sự vật hiện tượng là một tập hợp các quy tắc biểu diễn của sự vật hiện tượng đó trong đầu của người quan sát”.[ 1J Dựa trên các quan điểm trên, có thể hiểu mô hình là một vật được tạo ra đế mô phỏng, thay thể một đối tượng trong thực tiễn giúp hình dung được bao quát đối tượng, giúp nghiên cứu đối tượng mà không cần quan sát trực tiếp thực tiễn. Quá trình thành lập và cải thiện một mô hình toán học để biểu diễn và giải quyết các vấn đề thế giới thực tiễn được gọi là quá trình mô hình hóa toán học các tình huống thực tiễn.

Năng lực mô hĩnh hóa toán học Có rất nhiều cách định nghĩa khác nhau của các nhà nghiên cứu về năng lực mô hình hóa và nó chứa nhiều khá năng. Blom và Jensen định nghĩa năng lực mô hình hóa là khả năng thực hiện đầy đủ các giai đoạn của quá trình mô hình hóa trong một tình huống cho trước. Maab (2006) định nghĩa năng lực mô hình hóa bao gồm các kì năng và khả năng thực hiện quá trình mô hình hóa nhằm đạt được mục tiêu xác định. Eykhoff (1974) định nghĩa một mô hình toán học là 'một biểu diễn cho các phần quan trọng của một hệ thống có sẵn (hoặc sắp được xây dựng) với mục đích biểu diễn tri thức về hệ thống đó dưới một dạng có thể dùng được (nguyên văn tiếng Anh: a representation of the essential aspects of an existing system (or a system to be constructed) which presents knowledge of that system in usable form.) Năng lực mô hình hóa là khả năng “phiên dịch” các đặc điểm, mối quan hệ, giả thuyết có trong tình huống thực tiễn sang bài toán, hiểu và kiểm chứng lời giải của bài toán, cũng như khả năng phân tích và so sánh những mô hình đã có bằng cách kiểm tra những giả thuyết đã có, các đặc điểm của mô hình.

Tóm lại, năng lực mô hình hóa là khả năng biểu diễn quá tình huống thực tiễn bằng cách xây dựng và kiểm chứng mô hình toán học. Như ta đã biết, không có năng lực nào là siêu nhiên, toàn năng, do vậy, muốn giải quyết 8 nhiệm vụ và các vấn đề thực tiễn, học sinh cần phải vận dụng các kĩ năng khác như kĩ năng giao tiếp, kĩ năng giải quyết vấn đề, kĩ năng hoạt động nhóm để hiện thực hóa mô hình hóa. Moi liên hệ giữa mô hình hóa và nội dung toán 1. Mô hĩnh hóa trong Toán học Theo Nguyễn Bá Kim: “môn Toán là môn học có tính trừu tượng cao độ, tính thực tiễn phổ dụng, tính logic và tính thực nghiệm” [7] của Toán học: Tính trừu tượng của toán học và của môn Toán trong nhà trường do chính đối tượng của toán học quy định.

Theo Ăng- ghen, “Đối tượng của toán học thuần túy là những hình dạng không gian và những quan hệ số lượng của thế giới khách quan”, “Hình dạng không gian có thể hiểu không phải chỉ trong không gian thực tế ba chiều mà còn cả những không gian có số chiều là n hoặc vô hạn, không gian mà phần tử là những hàm liên tục.Quan hệ số lượng không chỉ bó hẹp trong phạm vi tập hợp các số mà được hiểu như những phép toán vànhững tính chất của chúng trên những tập hợp có các phần tử là những đối tượng loại tùy ý như ma trận, tập hợp, mệnh đề, phép biến hình”. Tác giả nhấn mạnh rằng tính chất trừu tượng được nói đến ở đây “không phải chỉ có trong toán học mà là đặc điểm của mọi khoa học. Nhưng trong toán học, cái trừu tượng tách ra khỏi mọi chất liệu của đối tượng, chỉ giữ lại những quan hệ số lượng dưới dạng cấu trúc”. Vì thế, toán học có tính chất trừu tượng cao độ.

Theo Nguyễn Bá Kim khẳng định rằng “Tính trừu tượng cao độ làm cho toán học có tính thực tiễn phổ dụng, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực rất khác nhau của đời sống”. Khẳng định trên được lý giải “những khái niệm toán học là kết quả của sự trùn tượng hóa từ những đối tượng vật chất cụ thể chẳng hạn như khái niệm về số tự nhiên, hình bình hành. Nhưng cũng có nhiều khái niệm là kết quả của sự trừu tượng đã đạt được trước đó, chẳng hạn như những khái niệm nhóm, vành, trường, không gian vecto,.”[7] Mô hình sử dụng trong dạy Toán là một “mô hình trừu tượng sử dụng ngôn ngữ toán học để mô tả về một hệ thống nào đó. Nó có thể hiếu là các hình 9 vẽ, bảng biểu, hàm số, đồ thị, phương trình, hệ phương trình, sơ đồ, biểu đồ, biểu tượng hay thậm chí cả các mô hình ảo trên máy vi tính.

Sử dụng phương pháp mô hình hóa trong dạy học môn Toán là quá trình giúp học sinh tìm hiểu, khám phá các tình huống nảy sinh từ thực tiễn bằng công cụ và ngôn ngữ Toán học. Quá trình này đòi hởi HS cần phải có các kỳ năng và thao tác tư duy Toán học như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, trừu tượng hóa. Ớ cấp THCS, mô hình hóa diễn tả mối quan hệ giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội với nội dung kiến thức toán học trong SGK thông qua ngôn ngữ Toán học như kí hiệu, đồ thị, sơ đồ, công thức, phương trình. Tóm lại, có thể nói mô hình được dùng để mô tả, biểu thị một tình huống thực tiễn nào đó giúp con người dễ dàng hình dung ra tình huống thực tế hơn, mô hình Toán học được hiểu là sử dụng công cụ Toán học để thể hiện tình huống thực tiễn dưới dạng của ngôn ngữ Toán học, trong đó mô hình hóa là quá trình tạo ra các mô hình đế giải quyết các vấn đề Toán học chứa trong các tình huống thực tiễn.

Do đó, cùng với việc cung cấp tri thức Toán học, giáo viên GV có thể sử dụng các mô hình toán học để giải thích, giúp HS hiểu hơn về các hiện tượng trong thực tế cuộc sống và tính ứng dụng thực tiễn của Toán học. Trong dạy học Toán, mô hình hóa có thể được thực hiện thông qua các dự án học tập, GV có thể chia HS thành các nhóm nhở để cùng tìm hiểu, khám phá thế giới bằng phương tiện toán học với sự hướng dẫn của GV”. Từ các định nghĩa trên, ta thấy rằng mô hình hóa toán học là một hoạt động phức tạp, là sự chuyển đổi giữa các kiến thức toán học và kiến thức thực tế theo hai chiều, vì vậy nó đòi hỏi bản thân người học phải có nhiều năng lựctoán học khác nhau, tích lũy kiến thức trong các lĩnh vực khác nhau cũng như các kiến thức liên quan đến các tình huống thực tế cần xem xét. Năng lực, năng lực toán học, năng lực mô hĩnh toán học Năng lực là tổ hợp các kĩ năng của cá nhân đảm bảo thực hiện được một dạng hoạt động nào đó.

Năng lực toán (Mathematical competence) là tổ hợp các kĩ năng của một cá 10 nhân đảm bâo thực hiện các hoạt động toán học. Các kĩ năng của cá nhân vừa là sản phấm của sinh lý (có sẵn) vừa là sản phấm của tâm lý (do rèn luyệnmà có). Các hoạt động toán học đó là các thao tác đặc trưng (phân tích, suy luận, lập luận, chứng minh,.) với các đối tượng, nội dung toán học. Năng lực mô hình hóa Toán học: Có nhiều định nghĩa khác nhau về năng lực mô hình hóa Toán học.

De Corte, 1997; Nguyễn Thị Nga, 2014; Lê Thị Hoài Châu, 2014; Nguyễn Danh Nam, 2015) coi năng lực mô hình hóa Toán học như là khả năng vận dụng kiến thức Toán học vào thực tiễn, hay là khả năng áp dụng những hiểu biết Toán học để chuyển một tình huống thực tiễn về dạng Toán học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ