đặt vấn đề và các hoạt động được đề xuất cho người học. Theo Nguyễn Bá Kim [6] trình bày một vài cách xây dựng vấn đề: - Toàn bộ bài giảng bao gồm một câu hỏi sẽ gây tò mò và hứng thú cho người học. Sự phức tạp hay dễ dàng của vấn đề thường là một yếu tố được xem xét. - Xây dựng vấn đề dựa trên các tiêu chí thường xuyên được thay đổi trong nỗ lực chuyên môn và cá nhân (vấn đề phải được đóng khung xung quanh một tình huống có thật (một sự kiện, hiện tượng hoặc tình huống khác) trong cuộc sống.
Vấn đề cần phải được giải quyết một cách cụ thể và mang tính thẩm vấn. Ngoài ra, vấn đề phải đơn giản để học sinh có thể mô tả và thực hiện các hoạt động liên quan. Một vấn đề tốt là một vấn đề không quá khó cũng không quá đơn giản. Cuối cùng, cách trình bày vấn đề và các giải pháp khả thi phải đa dạng.
Vấn đề đặt ra cần phải tham khảo nhiều, nhưng mục đích chính là giúp học sinh tìm kiếm tài liệu, khai thác thông tin và nâng cao kiến thức; các phương tiện thông tin đại chúng như sách, trò chơi máy tính, internet, v. cũng cần thiết để thực hiện được điều này. Hiệu quả tích cực của phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề không chỉ là một cách tiếp cận tiên tiến mà còn là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả học tập. Không chỉ đơn thuần là việc truyền đạt kiến thức mà phương pháp này còn khuyến khích học sinh tìm hiểu, phát hiện ra vấn đề và tạo ra các giải pháp sáng tạo.
Điểm mạnh của phương pháp này nằm ở việc kích thích sự tò mò và khả năng tư duy sáng tạo của học sinh. Thay vì chỉ đưa ra những thông tin sẵn có, phương 10 pháp dạy học này thúc đẩy học sinh tự mình phân tích, suy luận và tìm ra giải pháp cho các tình huống thực tế. Qua việc sử dụng phương pháp này, học sinh học được cách nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn. Họ học cách phân tích từng khía cạnh của vấn đề, từ đó xác định ra các giải pháp khả thi.
Điều này không chỉ giúp họ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn phát triển kỹ năng và năng lực để áp dụng trong tương lai. Không chỉ có lợi ích cho học sinh, mà còn làm tăng cường vai trò của giáo viên. Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề yêu cầu giáo viên đóng vai trò của một người hướng dẫn, khuyến khích và hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập, thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức. Tóm lại, hiệu quả tích cực của phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề không chỉ nằm ở việc nâng cao kiến thức mà còn ở việc phát triển kĩ năng tư duy, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh.
Năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học toán 1. Năng lực Khái niệm về năng lực đã trở thành một khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân và xã hội. Nó không chỉ đề cập đến khả năng hay kĩ năng của một người trong lĩnh vực cụ thể nào đó mà còn ám chỉ đến khả năng thích ứng, học hỏi và phản ứng trước các thách thức. Năng lực không chỉ đơn thuần là sự thành thạo về kiến thức hay kĩ năng kỹ thuật.
Nó bao gồm cả khả năng áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, khả năng tư duy logic và sáng tạo, cũng như khả năng làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả [7]. Một trong những điểm quan trọng của năng lực là tính linh hoạt và khả năng thích nghi với môi trường mới. Không chỉ biết cách giải quyết vấn đề hiện tại, mà còn có khả năng học hỏi và thích ứng để đối phó với những thay đổi và tình huống mới mà cuộc sống đặt ra. Năng lực cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển cá 11 nhân và sự thành công trong sự nghiệp.
Khả năng tự quản lý, quyết định và giải quyết vấn đề được xem là những yếu tố quan trọng của năng lực. Đồng thời, việc phát triển năng lực cần sự đầu tư và rèn luyện liên tục [6]. Qua việc học hỏi, trải nghiệm và thực hành, con người có thể phát triển và cải thiện năng lực của mình. OECD định nghĩa “năng lực” là khả năng khám phá, hiểu, giải thích, mô phỏng, giao tiếp và tính toán để hoàn thành các nhiệm vụ trong các môi trường khác nhau.
Khả năng được nâng cao liên tục trong quá trình học tập giúp các cá nhân hoàn thành mục tiêu, nâng cao kiến thức và tiềm năng cũng như tham gia vào cộng đồng và xã hội của mình. Năng lực toán học 1. Khái niệm Năng lực học toán là một đặc điểm cá nhân riêng biệt của mỗi cá nhân và cần thiết cho việc tiếp thu kiến thức và hoạt động liên quan đến toán học [8]. Năng lực toán học được xem là một trong những yếu tố quan trọng định hình sự phát triển cá nhân và thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Khả năng này không chỉ giúp con người hiểu biết và áp dụng các khái niệm toán học vào cuộc sống hàng ngày mà còn phản ánh sức mạnh tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và sự linh hoạt trong suy nghĩ. Toán học không chỉ là một môn học tập, mà còn là một công cụ quý giá để giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc sống. Từ việc tính toán đơn giản trong mua sắm hàng ngày đến việc áp dụng toán học phức tạp trong nghiên cứu khoa học hay công nghệ, năng lực toán học giúp con người phát triển kĩ năng cần thiết để đối phó với thách thức của thế giới hiện đại. Không chỉ giúp hình thành cơ sở kiến thức vững chắc, năng lực toán học còn kích thích tư duy sáng tạo và khả năng phát triển nhận thức.
Việc giải quyết các vấn đề toán học không chỉ yêu cầu kĩ năng tính toán mà còn đòi hỏi sự tư duy 12 logic, khả năng phân tích và suy luận. Trong môi trường học tập, năng lực toán học giúp học sinh xây dựng khả năng phân tích, tự tin và kiên nhẫn. Trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, công nghệ thông tin, kinh tế học và nhiều lĩnh vực khác, năng lực toán học được đánh giá cao và cần thiết cho sự thành công. Khả năng toán học bao gồm khả năng thực hiện các phép tính và ước tính số, mô tả mối quan hệ không gian giữa các vật thể, đo lường sự vật, quản lý dữ liệu, sử dụng lý luận logic để suy ra kết luận và áp dụng các khái niệm toán học khác nhau trong các tình huống khác nhau.
[8] Từ đây, tôi đề xuất ý kiến như sau: Năng lực toán học là năng lực của một người sử dụng tính toán, ước lượng, tư duy sáng tạo, tư duy phê phán với các con số, ký hiệu toán học và mô hình toán học, học điều gì đó mới mỗi ngày, từ đó xây dựng khả năng hiểu biết bằng kiến thức vững chắc, những lập luận đã được chứng minh và niềm tin rằng mọi thứ đều có thể xảy ra, cùng với việc khám phá cuộc sống. Thành tố năng lực toán học Theo [2], các thành phần năng lực toán học bao gồm 5 thành phần: Khả năng tư duy và lý luận toán học: Có thể thực hiện các hoạt động như: so sánh, phân tích, tổng hợp, chuyên môn hóa, khái quát hóa và tương tự. Khả năng mô hình hóa toán học: Nhận biết các mô hình toán học (bao gồm công thức, phương trình, bảng biểu, đồ thị…) gắn liền với các tình huống thực tế sẽ dẫn đến việc giải quyết các tình huống đó. Vấn đề, đánh giá giải pháp trong bối cảnh thực tế và thay đổi mô hình nếu câu trả lời không phù hợp.
Khả năng giải quyết vấn đề toán học: Nhận biết và phát hiện các vấn đề đòi hỏi phải có toán học. 13 Khả năng giao tiếp toán học: Nghe, hiểu, đọc và viết các thông tin toán học quan trọng ở dạng nói và viết. Giao tiếp và chia sẻ thông tin và ý tưởng kỹ thuật số. Kết hợp cả ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ hàng ngày một cách hiệu quả.
Năng lực sử dụng các dụng cụ và phương pháp học toán: Nhận biết tên, tác dụng, hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng các phương pháp trực quan và khoa học để học toán. Sử dụng các phương pháp và công cụ toán học để khám phá và giải quyết các vấn đề toán học, đồng thời nhận ra lợi ích và hạn chế của các công cụ và hỗ trợ một cách có trách nhiệm.Cruchetxki [10] có 6 thành tố của năng lực: Khả năng giao tiếp: Có khả năng đọc, hiểu, giải mã và báo cáo thông tin số theo cách toán học. Đầu ra: giải thích, thảo luận và tranh luận về thông tin đã nhận được. Toán học: Chuyển các vấn đề thực tế thành vấn đề toán học.
Giải thích về các đối tượng toán học hoặc thông tin về các đại lượng (biến) thay thế. Năng lực miêu tả: mô tả, sắp xếp các đối tượng toán học hoặc các quan hệ: phương trình, công thức, đồ thị, bảng biểu, sơ đồ, văn bản mô tả. Năng lực suy luận: các quy trình dựa trên logic; họ khám phá và kết nối các thành phần của một vấn đề để giải thích hoặc biện minh cho một giải pháp. Khả năng tư duy chiến lược: Lựa chọn một chiến lược vừa sáng tạo vừa thực tế, sau đó triển khai nó để giải quyết các vấn đề hoặc tình huống.
Khả năng sử dụng các công thức và thuật ngữ kĩ thuật: Hiểu, thao tác và sử dụng các biểu thức tượng trưng; sử dụng các cấu trúc dựa trên các định nghĩa và quy ước có hệ thống. Xác định năng lực cốt lõi và chuyên biệt của môn Toán - Có kiến thức cơ bản về toán và các khả năng, làm nền tảng để phát triển các khả năng tổng quát cũng như các khả năng cụ thể về Toán (ở cấp độ cá nhân). 14 - Hình thành và nâng cao tư duy phê phán, tư duy sáng tạo, suy luận quy nạp, tất cả đều được coi là yếu tố quan trọng nhất để nâng cao năng lực tư duy của con người. Phát triển khả năng hình dung không gian và tính toán một cách toán học.
- Vận dụng kiến thức để học toán, học các môn khác và thảo luận, giải quyết các vấn đề khác nhau xảy ra trong thực tế (tương ứng với trình độ).